Blog IELTS 8020 · Reading

Sentence Completion IELTS Reading: đoán từ loại trước, quét bài sau

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~9 phút · Có 2 câu đề thật kèm lời giải
Biên soạn: đội ngũ học thuật IELTS 8020 · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: Sentence completion yêu cầu điền từ lấy nguyên văn từ bài đọc, nên thứ tự làm đúng là ngược với bản năng: đọc câu khuyết và đoán từ loại chỗ trống trước (danh từ, động từ, tính từ hay số liệu), rồi mới quét bài để tìm. Ba quy tắc quyết định điểm số: giới hạn từ là luật cứng — đề cho NO MORE THAN TWO WORDS mà viết 3 từ là sai cả câu dù đúng ý; đáp án xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi; và từ điền phải chép đúng từng ký tự, kể cả đuôi số nhiều. Dạng này chiếm 104/200 đề trong kho Reading của 8020, trung bình 4 câu mỗi nhóm.

1. Sentence completion là gì và vì sao dễ mất điểm oan

Sentence completion cho bạn một loạt câu bị khuyết một chỗ trống, và yêu cầu điền từ lấy nguyên văn từ bài đọc — không được đổi dạng, không được thay bằng từ đồng nghĩa của chính bạn. Dạng này xuất hiện ở cả Academic lẫn General Training, thường chiếm 4–7 câu trong một passage. Trong kho 200 đề Reading của 8020, sentence completion có mặt ở 104/200 bài — tần suất chỉ đứng sau Multiple choice và True/False/Not Given.

Điểm oan nằm ở chỗ: phần lớn thí sinh hiểu đúng ý mà vẫn sai. Ba lý do phổ biến — viết thừa từ so với giới hạn cho phép, tự bịa một từ đồng nghĩa không có trong bài, và chép nhầm từ ở câu bẫy đứng sát vùng chứa đáp án. Cả ba lỗi này đều chặn được nếu bạn làm một việc trước khi quét bài: đoán từ loại của chỗ trống. Bài này chỉ nói về sentence completion dạng điền từ từ bài đọc; còn summary completion — điền vào đoạn tóm tắt, có khi kèm hộp từ cho sẵn — là dạng khác với chiến thuật khác.

2. Quy tắc số từ: thừa 1 từ là sai cả câu

Dòng lệnh đứng đầu nhóm câu hỏi là thứ đầu tiên phải đọc, vì nó quy định giới hạn từ. Bốn biến thể thường gặp: ONE WORD ONLY (đúng 1 từ), NO MORE THAN TWO WORDS (1 hoặc 2 từ), NO MORE THAN THREE WORDS (1–3 từ), và ONE WORD AND/OR A NUMBER (1 từ, 1 số, hoặc cả hai). Máy chấm không có khái niệm "đúng ý": đề cho tối đa hai từ mà bạn viết ba từ thì cả câu bị tính sai, dù ba từ đó chứa trọn đáp án.

Vài quy ước cần thuộc: từ có gạch nối như well-being tính là một từ; số viết bằng chữ số như 1800s hay 25% tính là một số, không phải một từ; mạo từ a/the cũng bị đếm — the gradient là hai từ. Thói quen an toàn nhất: khi đáp án nằm trong một cụm dài, chỉ giữ lại phần không thể bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. Ở ví dụ bên dưới, bài đọc viết "gradient was too slight", nhiều bạn điền slight gradient — vừa thừa nghĩa (câu hỏi đã có sẵn "too gentle") vừa suýt chạm trần số từ.

3. Dự đoán từ loại trước khi đi tìm

Đây là bước ăn điểm nhất và cũng là bước hay bị bỏ qua nhất. Trước khi chạm vào bài đọc, hãy đọc câu khuyết và trả lời một câu hỏi duy nhất: chỗ trống này cần danh từ, động từ, tính từ hay con số? Ngữ pháp quanh chỗ trống trả lời thay bạn. Khi đã biết mình đi tìm một danh từ, mắt bạn tự động bỏ qua ba phần tư số từ trong đoạn — tốc độ quét tăng lên và mồi nhử sai từ loại bị loại từ vòng gửi xe.

Dấu hiệu quanh chỗ trốngTừ loại cần điềnVí dụ câu khuyết
Sau mạo từ, sở hữu, giới từ: the / its / a / of / from ___Danh từtaken from ___ drawn up in the 1800s
Sau tính từ: too / very / a large ___Danh từits ___ was too gentle
Trước danh từ, sau động từ nối: ___ + N, was/seem ___Tính từbelonging to ___ winters
Sau to, trợ động từ, hoặc ngay sau chủ ngữ: to / will / can ___Động từhelped to ___ excess water
Sau giới từ thời gian hoặc cạnh đơn vị đo: in / since ___, ___ % / kmSố, nămdrawn up in the ___
Cấu trúc song song: too A and too ___, rather than ___Cùng từ loại với vế đã lộbanks too high and its ___ too gentle

Hàng cuối của bảng đáng giá riêng một ghi chú: đề 8020 và đề thi thật đều thích giấu đáp án trong cấu trúc song song. Khi câu hỏi đã lộ một vế ("banks sat too high"), chỗ trống gần như chắc chắn nhận vế còn lại của cặp song song trong bài — không phải từ nào "kêu" nhất trong đoạn.

4. Thứ tự câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc

Khác với Matching information, sentence completion có một đặc quyền lớn: đáp án xuất hiện trong bài theo đúng thứ tự câu hỏi. Câu 12 nằm sau vị trí của câu 11, câu 13 nằm sau câu 12. Hệ quả thực dụng: mỗi lần tìm xong một câu, hãy đánh dấu vị trí vừa dừng trong bài; câu tiếp theo chỉ cần quét từ vạch đó trở xuống. Bạn không bao giờ phải đọc lại từ đầu, và khi hai câu liên tiếp cách nhau một đoạn văn, bạn biết ngay vùng cần soi hẹp đến mức nào.

Quy tắc này còn là lưới an toàn: nếu bạn "tìm thấy" đáp án câu 13 ở vị trí ĐỨNG TRƯỚC đáp án câu 12, gần như chắc chắn một trong hai câu đã sai. Quay lại kiểm tra trước khi điền tiếp — rẻ hơn nhiều so với việc sai dây chuyền ba câu liền.

5. Quy trình 5 bước cho một nhóm sentence completion

  1. Đọc dòng lệnh, khoanh giới hạn từ. ONE WORD ONLY hay NO MORE THAN TWO WORDS quyết định cách bạn cắt đáp án. Viết con số giới hạn ra nháp nếu thi trên giấy.
  2. Đọc cả nhóm câu khuyết, đoán từ loại từng chỗ trống. Dùng bảng dấu hiệu ở trên. Đoán luôn cả nghĩa nếu được: "chỗ này cần một danh từ chỉ đặc điểm của lòng sông".
  3. Gạch keyword khó bị paraphrase. Tên riêng, số liệu, thuật ngữ. Chấp nhận trước rằng các từ còn lại sẽ bị thay bằng từ đồng nghĩa — đừng quét bài để tìm nguyên văn câu hỏi.
  4. Khoanh vùng theo thứ tự. Quét từ vị trí câu trước dừng lại. Tìm thấy vùng chứa ý thì đọc chậm cả câu, xác định đúng từ mang chức năng mà chỗ trống cần.
  5. Điền nguyên văn, kiểm tra ba thứ. Từ loại có khớp dự đoán không, số từ có vượt giới hạn không, chính tả có chép đúng từng chữ không — kể cả dạng số nhiều.

6. Hai câu đề thật, giải bằng đúng quy trình trên

Hai câu dưới đây trích từ đề The Engineer That Britain Killed Twice (chủ đề tái thả hải ly) trong kho luyện tập của 8020 — bạn có thể xem lời giải đầy đủ 14 câu của đề này. Dòng lệnh của nhóm: Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Câu 11: "Lowther found most of the licensed river unusable: its banks sat too high and its ________ was too gentle for any dam to hold."

Bước đoán từ loại: chỗ trống đứng sau sở hữu its và trước động từ was — cần danh từ số ít. Thêm một tầng nữa: câu có cấu trúc song song "too high and too gentle", vế "banks too high" đã lộ, nên chỗ trống nhận vế còn lại. Quét bài, đoạn B viết: "channels whose banks stood too high and whose gradient was too slight for any dam to hold". Đáp án: gradient — một từ. Bẫy ở đây là length, nằm ngay cùng câu và điền vào nghe rất trôi, nhưng câu hỏi đã dịch sẵn ý độ dài thành "most of the licensed river", và độ dài không phải thứ khiến một con đập không giữ nổi nước. Viết slight gradient cũng không cần thiết: "too gentle" trong câu hỏi đã thay cho "too slight" rồi.

Câu 12: "Lowther presents the attenuation her instruments recorded as belonging to ________ winters rather than to the events that make headlines."

Chỗ trống đứng ngay trước danh từ winters — cần tính từ. Bài viết: "a property of ordinary winters rather than of the storms that reach the news". Đáp án: ordinary. Bẫy lớn nhất của câu này không nằm trong bài mà nằm trong đầu bạn: rất nhiều thí sinh điền normal hoặc typical — nghĩa hoàn toàn đúng, nhưng hai từ đó không có trong bài, nên vẫn mất điểm. Sentence completion chấm từ, không chấm ý.

Để biết mình cần đúng bao nhiêu câu như thế này, xem bảng quy đổi trong bài Reading đúng bao nhiêu câu thì được 7.0 — với Academic, mốc 7.0 là khoảng 30/40 câu, nghĩa là một nhóm sentence completion 4 câu làm sai 2 đã đủ kéo bạn xuống nửa band.

7. Ba bẫy khiến người hiểu bài vẫn mất điểm

Bẫy 1 — chép cả cụm dài. Thấy vùng chứa đáp án là mừng quá chép nguyên cụm "nineteenth-century estate maps" trong khi đề chỉ cho hai từ. Cách gỡ: đối chiếu ngược với câu hỏi — phần nào của cụm đã được câu hỏi paraphrase rồi ("drawn up in the 1800s" thay cho "nineteenth-century") thì phần đó KHÔNG được điền lại. Còn lại estate maps, vừa khít hai từ.

Bẫy 2 — quên dạng số nhiều và chính tả. Bài viết estate maps mà bạn điền estate map là sai, vì từ phải lấy nguyên văn. Thi trên máy không có gạch chân đỏ; thi trên giấy càng không. Luật một giây: điền xong, dò lại từng ký tự với bài đọc, để mắt riêng vào đuôi -s, -ed, -ing.

Bẫy 3 — lấy từ ở câu bẫy đứng sát vùng đáp án. Người ra đề cố tình đặt một chi tiết có thật, đúng từ loại, ngay cạnh câu chứa đáp án. Trong đề trên, câu 13 hỏi về nguồn dữ liệu bank heights; ngay trước câu đáp án là cụm "a single basin on glacial till" — glacial till đúng hai từ, đúng danh từ, và sai hoàn toàn chức năng. Thuốc giải vẫn là dự đoán: chỗ trống cần "một loại tài liệu được vẽ ra trong thập niên 1800", còn glacial till là một loại đất. Tư duy soi chức năng của từ này cũng chính là thứ giúp bạn ở các dạng dễ nhầm khác — xem thêm cách tách Yes/No/Not Given khác gì True/False/Not Given.

Cuối cùng: dạng bài này không luyện được bằng cách đọc lý thuyết. Mỗi tuần làm 3–4 passage có nhóm sentence completion trong kho đề chấm tự động của 8020, xem lời giải từng câu để biết mình rơi vào bẫy số mấy — sau khoảng 15 đề, bước đoán từ loại sẽ thành phản xạ dưới 10 giây mỗi câu.

Chốt lại

  • Sentence completion điền từ lấy nguyên văn từ bài đọc — hiểu đúng ý nhưng viết từ của mình vẫn bị chấm sai.
  • Đọc dòng lệnh trước tiên: đề cho NO MORE THAN TWO WORDS mà điền ba từ là mất trọn câu, dù ba từ đó đúng ý.
  • Đoán từ loại của chỗ trống (danh từ, tính từ, động từ, số) TRƯỚC khi quét bài — ngữ pháp quanh chỗ trống luôn tiết lộ.
  • Đáp án xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi: tìm xong câu nào, chỉ quét tiếp từ vị trí đó trở xuống.
  • Ba bẫy hay gặp: chép cả cụm dài, quên đuôi số nhiều khi chép, và vớ nhầm từ ở câu bẫy đặt sát vùng đáp án.
  • Cấu trúc song song (too A and too B, rather than) là chỗ giấu đáp án ưa thích — vế nào đã lộ trong câu hỏi thì chỗ trống nhận vế kia.

Làm thử một đề IELTS đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Reading và Listening chấm tự động; Writing được AI chấm theo 4 tiêu chí và chỉ ra từng lỗi.

Vào kho đề →

Câu hỏi thường gặp

Sentence completion có được đổi dạng từ khi điền không?

Không. Từ phải chép nguyên văn từ bài đọc, giữ đúng cả dạng số nhiều, thì và chính tả. Bài viết estate maps mà bạn điền estate map là bị chấm sai, dù nghĩa không đổi. Đây cũng là lý do không được tự thay bằng từ đồng nghĩa: bài dùng ordinary thì normal hay typical đều sai, vì hai từ đó không xuất hiện trong bài. Máy chấm so chuỗi ký tự, không so ý nghĩa.

NO MORE THAN TWO WORDS nghĩa là bắt buộc điền đủ hai từ?

Không — nghĩa là tối đa hai từ, nên điền một từ vẫn hợp lệ và rất nhiều đáp án chỉ có một từ. Từ có gạch nối như well-being tính là một từ; số viết bằng chữ số như 1800s hay 25% tính là một số. Mạo từ a/the cũng bị đếm vào tổng. Nguyên tắc cắt gọn: chỉ giữ phần không thể bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.

Đáp án sentence completion có đi theo thứ tự bài đọc không?

Có, và đây là lợi thế lớn nhất của dạng này. Đáp án câu 12 luôn nằm sau vị trí đáp án câu 11 trong bài, nên mỗi lần tìm xong một câu bạn chỉ cần quét tiếp từ chỗ vừa dừng. Nếu bạn thấy đáp án câu sau đứng trước đáp án câu trước, gần như chắc chắn một trong hai câu đã sai — hãy kiểm tra lại cả hai trước khi làm tiếp.

Làm sao đoán từ loại của chỗ trống cho nhanh?

Nhìn từ đứng sát hai bên chỗ trống. Sau mạo từ, sở hữu hoặc giới từ (the, its, of) là danh từ; đứng ngay trước danh từ hoặc sau động từ nối (was, seem) là tính từ; sau to hoặc trợ động từ là động từ; sau giới từ thời gian hoặc cạnh đơn vị đo là số liệu. Cấu trúc song song kiểu too high and too gentle thì chỗ trống nhận cùng từ loại với vế đã lộ. Luyện khoảng 15 đề là bước này còn dưới 10 giây mỗi câu.

Sentence completion khác summary completion chỗ nào?

Sentence completion cho các câu rời nhau, mỗi câu khuyết một chỗ, và từ luôn lấy từ bài đọc. Summary completion cho một đoạn tóm tắt liền mạch khuyết nhiều chỗ, có phiên bản phải chọn từ trong hộp từ cho sẵn thay vì từ bài — nên chiến thuật loại trừ khác hẳn. Hai dạng hay bị gộp làm một khi ôn, dẫn tới áp nhầm chiến thuật; hãy luyện tách riêng từng dạng rồi mới làm đề trộn.

Sai mấy câu sentence completion thì còn giữ được Reading 7.0?

Với Academic, mốc 7.0 cần đúng khoảng 30/40 câu, tức cả bài chỉ được sai khoảng 10 câu. Một passage thường có 4 câu sentence completion; sai 2 câu trong nhóm này là đã dùng hết một phần năm quỹ sai của cả bài thi. Vì dạng này hoàn toàn chặn được lỗi oan bằng quy trình — đoán từ loại, đếm số từ, dò chính tả — nên hãy coi nó là nhóm câu phải ăn trọn điểm, dành quỹ sai cho các dạng khó hơn.

Đọc tiếp