Blog IELTS 8020 · Reading

IELTS Reading bao nhiêu câu đúng thì được 7.0?

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~9 phút · Có bảng quy đổi + ví dụ từ đề thật
Biên soạn: đội ngũ học thuật IELTS 8020 · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: với đề Academic, bạn cần đúng 30–32 trên 40 câu để đạt IELTS Reading band 7.0; với General Training, ngưỡng cao hơn — cần 34–35 câu. Mỗi câu đúng được 1 điểm, sai không bị trừ, và bảng quy đổi có thể xê dịch ±1 câu tuỳ phiên bản đề. Vì vậy chiến lược hợp lý khi luyện là nhắm 33 câu để có biên an toàn. Bài này đưa bảng quy đổi đầy đủ cho cả hai hệ, luật làm tròn điểm overall (.25 lên .5, .75 lên 1.0), cách chia 60 phút cho 3 passage và một câu ví dụ ở đúng “vùng 7.0”.

1. Bảng quy đổi Academic: 30–32 câu đúng = band 7.0

IELTS Reading có đúng 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm thô (raw score), trả lời sai không bị trừ điểm. Điểm thô sau đó được quy sang thang band 1–9 theo một bảng cố định. Với đề Academic, mốc quan trọng nhất là: đúng 30 câu trở lên là chạm band 7.0, và bạn được "miễn phí" thêm 2 câu — 30, 31 hay 32 câu đều cùng band 7.0.

Số câu đúng (trên 40)Band Reading Academic
39–409.0
37–388.5
35–368.0
33–347.5
30–327.0
27–296.5
23–266.0
19–225.5
15–185.0
13–144.5
10–124.0

Hai điều cần đọc kèm bảng này. Thứ nhất, đây là bảng phổ biến mà British Council và IDP công bố làm chuẩn tham chiếu; từng phiên bản đề có thể xê dịch ±1 câu ở vài ngưỡng để cân độ khó giữa các đề, nên đừng coi 30 là con số tuyệt đối. Thứ hai, vì sai không bị trừ điểm, không bao giờ được bỏ trống câu nào — một câu đoán mò dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN vẫn có xác suất đúng 1/3, và ở đúng ngưỡng 29/30 thì một câu đoán trúng là chênh nửa band.

Cũng cần nói rõ: bảng quy đổi của thi máy và thi giấy giống hệt nhau. Khác biệt nằm ở trải nghiệm làm bài — thi máy có công cụ highlight và không phải chép đáp án sang phiếu, còn thi giấy bạn ghi thẳng vào answer sheet trong 60 phút, không có thời gian chép riêng như Listening.

2. Bảng General Training: cần 34–35 câu mới được 7.0

Đây là chỗ nhiều bạn nhầm nhất: General Training không dùng chung bảng với Academic. Vì các đoạn văn của General Training (thư từ, thông báo, quảng cáo, hướng dẫn nơi làm việc) dễ hơn ba bài học thuật của Academic, ban tổ chức nâng ngưỡng lên để hai hệ có giá trị band tương đương. Cùng band 7.0, General Training đòi 34–35 câu đúng — nhiều hơn Academic 4–5 câu.

Số câu đúng (trên 40)Band Reading General Training
409.0
398.5
37–388.0
367.5
34–357.0
32–336.5
30–316.0
27–295.5
23–265.0
19–224.5
15–184.0

Hệ quả thực tế: nếu bạn luyện bằng đề Academic mà mục tiêu là General Training (thường cho hồ sơ định cư), đừng vui vội khi chạm 30 câu — quy sang hệ của bạn mới là 6.0. Ngược lại, một bạn thi Academic đạt 30/40 không có nghĩa là "đọc kém hơn" bạn thi General đạt 33/40; hai người này đang ở cùng một trình độ quy đổi.

3. Biên an toàn: muốn chắc 7.0, hãy nhắm 33 câu khi luyện

30 câu là ngưỡng sàn, không phải mục tiêu luyện tập. Có ba lý do để đặt mục tiêu cao hơn ngưỡng 2–3 câu:

Áp lực phòng thi lấy đi 2–3 câu. Ở nhà bạn làm đề trong im lặng, không có gì đặt cược. Trong phòng thi, tiếng lật giấy, đồng hồ đếm ngược và chính số tiền lệ phí đã nộp làm tốc độ đọc chậm lại và tỉ lệ đọc sót tăng lên. Người luyện ổn định ở mức 30–31 câu tại nhà rất hay về đúng 28–29 trong ngày thi — trượt xuống 6.5 dù "trình độ 7.0".

Đề thật có thể lệch ngưỡng ±1 câu. Như đã nói ở phần bảng, phiên bản đề khó hơn trung bình có thể hạ ngưỡng, nhưng bạn không biết trước mình gặp phiên bản nào. Nhắm 33 câu nghĩa là dù ngưỡng có nhích lên 31, bạn vẫn nằm trên nó.

Không phải dạng câu nào cũng ổn định. Điểm của bạn ở dạng điền từ thường đều tay, nhưng các dạng như matching hay TRUE/FALSE/NOT GIVEN dao động mạnh theo đề. Biên 3 câu chính là chỗ hấp thụ dao động đó.

Cách kiểm tra mình đang đứng ở đâu: làm đề đủ 40 câu, bấm đúng 60 phút, lặp lại ít nhất 5 đề rồi lấy mức thấp nhất (không phải trung bình) làm con số thật của bạn. Bạn có thể luyện với kho đề IELTS Reading chấm tự động — hệ thống chấm ngay khi nộp và hiện lời giải từng câu, nên biết ngay mình rơi câu ở dạng nào. Nếu chưa rõ điểm xuất phát, làm bài test trình độ IELTS đầu vào trước để khỏi luyện lệch band.

4. Luật làm tròn điểm overall: .25 lên .5, .75 lên 1.0

Điểm Reading của bạn không đứng một mình — nó là một phần tư của điểm overall, và luật làm tròn của IELTS là thứ đáng để tính toán trước khi thi. Quy tắc: overall = trung bình cộng của 4 kỹ năng, làm tròn về nấc 0.5 gần nhất, và khi trung bình rơi đúng giữa hai nấc thì làm tròn lên:

• Trung bình đuôi .25 → làm tròn lên .5 (ví dụ 6.25 → 6.5)
• Trung bình đuôi .75 → làm tròn lên band tròn (ví dụ 6.75 → 7.0)
• Trung bình đuôi .125 hay .375 → về nấc gần nhất: 6.125 → 6.0, còn 6.375 → 6.5

Ví dụ bằng số thật: Listening 6.5, Reading 7.0, Writing 6.0, Speaking 6.5 cho trung bình 26/4 = 6.5 — overall 6.5. Nhưng chỉ cần Reading nhích từ 7.0 lên 7.5, trung bình thành 6.625, làm tròn về nấc gần nhất là 6.5... vẫn 6.5. Trong khi đó Listening 6.5, Reading 7.5, Writing 6.5, Speaking 6.5 = trung bình 6.75 → overall 7.0. Nghĩa là: một câu đúng thêm ở Reading (từ 32 lên 33, tức 7.0 lên 7.5) có thể là thứ đẩy cả overall lên 7.0 — hoặc chẳng thay đổi gì — tuỳ ba kỹ năng còn lại đang đứng ở đâu.

Vì thế, khi đặt mục tiêu, hãy tính ngược từ overall: cần overall 7.0 thì tổng 4 kỹ năng phải đạt tối thiểu 27.0 điểm (trung bình 6.75). Reading thường là kỹ năng dễ kéo nhất với người Việt, nên nhiều bạn chọn chiến lược Reading 7.5–8.0 để bù cho Writing 6.0–6.5. Chi tiết cách cộng và các tình huống lẻ được tách riêng trong bài cách tính điểm overall IELTS; còn nếu Writing đang là chỗ hụt, tham khảo kho bài mẫu Writing theo band để biết band 6.5 và 7.0 khác nhau ở đâu.

5. Phân bổ 60 phút: 16 – 20 – 22 và 2 phút rà soát

Muốn có 30+ câu đúng thì trước hết phải chạm được đủ 40 câu. Ba passage của Academic tăng dần độ khó, nhưng mỗi passage đều mang 13–14 câu giá trị ngang nhau — nên chia đều 20/20/20 là tự làm khó mình: bạn thừa giờ ở Passage 1 và thiếu giờ ở Passage 3. Quy trình dưới đây là cách chia được kiểm chứng qua kho đề của 8020:

BƯỚC 1

Passage 1 — tối đa 16 phút. Đây là bài dễ nhất, mục tiêu là đúng 12–13/13 câu. Đọc lướt tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn (60–90 giây) rồi làm theo thứ tự câu hỏi, vì ở Passage 1 đáp án gần như đi tuần tự theo bài.

BƯỚC 2

Passage 2 — 20 phút. Độ khó trung bình, thường chứa các dạng matching. Làm cụm câu có định vị rõ (số liệu, tên riêng, điền từ) trước, cụm phải đọc rộng (matching headings, features) sau. Kỹ thuật xử lý riêng cho dạng này có trong bài matching features IELTS Reading.

BƯỚC 3

Passage 3 — 22 phút. Bài khó nhất và là nơi quyết định bạn dừng ở 6.5 hay chạm 7.0. Đừng đọc hiểu toàn bài trước; bám câu hỏi, và chấp nhận "cắt lỗ": câu nào quá 90 giây chưa ra thì khoanh tạm một đáp án, đánh dấu, đi tiếp.

BƯỚC 4

2 phút cuối — rà phiếu trả lời. Kiểm tra đủ 40 ô đã điền (không bỏ trống!), chính tả các câu điền từ, và số ít/số nhiều — lỗi "environment" thiếu chữ s làm mất điểm y như chọn sai đáp án.

BƯỚC 5

Khi luyện, bấm giờ từng passage chứ không chỉ cả bài. Ghi lại ba con số 16/20/22 thật của bạn qua từng đề. Nếu Passage 1 đang ngốn 20 phút thì vấn đề không phải "đọc chậm" mà là chưa có quy trình định vị — sửa quy trình rẻ hơn nhiều so với cố đọc nhanh lên.

Lưu ý cho người thi giấy: Reading không có 10 phút chép đáp án như Listening. 60 phút là đã bao gồm việc ghi vào answer sheet, nên hãy điền phiếu ngay khi xong từng passage, đừng dồn về cuối.

6. Thử sức một câu ở "vùng 7.0" — trích kho luyện tập 8020

Câu dưới đây trích từ đề What the Woods Are Said to Repair (dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN, mức Band 6.5–8.0) trong kho luyện tập của 8020 — đúng loại câu quyết định bạn có vượt ngưỡng 30 hay không. Đoạn văn liên quan viết:

"Both groups reported feeling better afterwards, and by almost identical margins, so the attention gain could not simply be read off from mood."
(Bối cảnh: nghiên cứu cho hai nhóm đi bộ — một nhóm theo đường rừng ven hồ, một nhóm qua phố thương mại — rồi đo lại khả năng tập trung.)

Nhận định: "In Vidal's study the rise in how participants said they felt was greater after the reservoir route than after the street route." — TRUE, FALSE hay NOT GIVEN?

Đáp án: FALSE. Chỗ quyết định nằm ở cụm "by almost identical margins" — bài nói thẳng mức cải thiện tâm trạng của hai nhóm gần như bằng nhau, còn nhận định lại dựng ra một phía "cao hơn". Bài có đo, có nói kết quả, và kết quả mâu thuẫn với nhận định — đủ ba yếu tố của FALSE. Để thấy được điều đó, bạn phải bóc lớp paraphrase: "reported feeling better" bị viết lại thành "the rise in how participants said they felt", và hai tuyến đường được gọi bằng tên riêng thay vì mô tả.

Vì sao NOT GIVEN hấp dẫn? Người làm vội quét thấy câu hỏi so sánh "greater... than" nhưng không thấy chữ "greater" nào trong bài, bèn kết luận "bài không so sánh" → NOT GIVEN. Sai: bài so sánh, chỉ là so sánh ra kết quả hoà ("almost identical"). Quy tắc rút ra: chỉ chọn NOT GIVEN khi bài không đề cập khía cạnh đó, chứ không phải khi bạn không tìm thấy từ khoá. Ranh giới đầy đủ giữa ba nhãn — và vì sao YES/NO/NOT GIVEN lại là một dạng khác — được mổ xẻ trong bài YES/NO/NOT GIVEN khác TRUE/FALSE/NOT GIVEN thế nào.

Ở "vùng 7.0", đề không còn hỏi bạn tìm thông tin — nó hỏi bạn có phân biệt được "thông tin trái ngược" với "thông tin vắng mặt" hay không. Mỗi đề 40 câu thường có 3–5 câu kiểu này, và chúng chính là khoảng cách giữa 28 câu và 32 câu.

Chốt lại

  • Academic: 30–32 câu đúng = band 7.0; General Training cần 34–35 câu — hai hệ dùng hai bảng khác nhau.
  • Sai không bị trừ điểm — điền đủ 40 ô, một câu đoán trúng ở ngưỡng 29/30 là chênh nửa band.
  • Khi luyện, nhắm 33 câu để có biên an toàn 3 câu cho áp lực phòng thi và độ lệch ±1 câu giữa các phiên bản đề.
  • Luật làm tròn overall: trung bình đuôi .25 lên .5, đuôi .75 lên band tròn — 6.75 là thành 7.0.
  • Chia 60 phút theo 16 – 20 – 22, chừa 2 phút rà phiếu; Reading không có thời gian chép đáp án riêng.
  • Đo trình độ bằng mức thấp nhất qua 5 đề bấm giờ, không phải mức trung bình.

Làm thử một đề IELTS đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Reading và Listening chấm tự động; Writing được AI chấm theo 4 tiêu chí và chỉ ra từng lỗi.

Vào kho đề →

Câu hỏi thường gặp

Trả lời sai trong IELTS Reading có bị trừ điểm không?

Không. IELTS Reading chấm theo số câu đúng, câu sai và câu bỏ trống đều được 0 điểm như nhau, không có điểm âm. Vì vậy tuyệt đối không bỏ trống: một câu TRUE/FALSE/NOT GIVEN đoán mò vẫn có xác suất đúng 1 phần 3, còn câu điền từ thì đoán theo ngữ pháp của chỗ trống. Ở đúng ngưỡng chuyển band, một câu đoán trúng là chênh nửa band.

Đúng 29 câu Academic thì được band mấy?

29 câu Academic rơi vào khoảng 27–29, tức band 6.5 — hụt đúng một câu so với ngưỡng 30 của band 7.0. Đây là lý do bài này khuyên nhắm 33 câu khi luyện: người luyện ổn định ở 30–31 câu tại nhà rất dễ về 28–29 trong phòng thi vì áp lực thời gian và tâm lý, và khi đó nửa band mất đi nằm ở đúng một câu.

Academic và General Training có dùng chung bảng quy đổi không?

Không. Cùng đạt band 7.0, Academic cần 30–32 câu còn General Training cần 34–35 câu, tức nhiều hơn 4–5 câu. Lý do là văn bản của General Training (thư, thông báo, hướng dẫn) dễ đọc hơn ba bài học thuật của Academic, nên ngưỡng được nâng lên để giá trị band giữa hai hệ tương đương nhau. Luyện bằng đề của hệ nào thì phải soi bảng của hệ đó.

Reading 7.5 có kéo được overall lên 7.0 không?

Có, nhờ luật làm tròn lên. Overall là trung bình cộng 4 kỹ năng, đuôi .75 được làm tròn lên band tròn. Ví dụ Listening 6.5, Reading 7.5, Writing 6.5, Speaking 6.5 cho trung bình 6.75, thành overall 7.0. Với người Việt, Reading thường là kỹ năng dễ tăng nhất nên hay được dùng để bù cho Writing — thêm 1–3 câu đúng ở Reading rẻ hơn nhiều so với nâng nửa band Writing.

Trung bình 4 kỹ năng ra 6.25 thì overall là bao nhiêu?

Overall 6.5. Quy tắc của IELTS: điểm trung bình được làm tròn về nấc 0.5 gần nhất, và khi rơi đúng giữa hai nấc thì làm tròn lên — đuôi .25 lên .5, đuôi .75 lên band tròn. Còn 6.125 sẽ về 6.0 vì nấc gần nhất là 6.0. Quy tắc này áp dụng thống nhất cho cả thi máy, thi giấy, Academic lẫn General Training.

Thi máy và thi giấy có khác bảng quy đổi Reading không?

Không, bảng quy đổi giống hệt nhau. Khác biệt nằm ở cách làm bài: thi máy có công cụ highlight, đếm ngược trên màn hình và không phải chép đáp án sang phiếu; thi giấy bạn phải tự ghi vào answer sheet trong đúng 60 phút vì Reading không có 10 phút chép đáp án riêng như Listening bản giấy. Chọn hình thức nào là chuyện thói quen, không phải chuyện điểm.

Nên dành bao nhiêu phút cho mỗi passage?

Gợi ý của 8020 là 16 – 20 – 22 phút cho Passage 1, 2, 3, chừa 2 phút cuối rà phiếu. Ba passage khó dần nhưng số câu gần bằng nhau, nên chia đều 20/20/20 khiến bạn thừa giờ ở bài dễ và hết giờ ở bài khó. Khi luyện hãy bấm giờ từng passage riêng để biết mình đang rò rỉ thời gian ở đâu, thay vì chỉ nhìn tổng 60 phút.

Đọc tiếp