Blog IELTS 8020 · Reading

Yes/No/Not Given khác True/False/Not Given chỗ nào — nhầm nhãn là mất trọn cả nhóm câu

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~9 phút · 4 câu lấy từ kho đề Reading của 8020
Biên soạn: đội ngũ học thuật IELTS 8020 · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: hai dạng khác nhau ở đúng một chỗ — câu lệnh. True/False/Not Given hỏi phát biểu có khớp với information (dữ kiện) trong bài không; Yes/No/Not Given hỏi phát biểu có khớp với claims of the writer (quan điểm của tác giả) không. Vì thế YNNG hay rơi vào bài tranh luận nhiều lập trường và bẫy chính là gán sai người. Quan trọng nhất: nhãn phải viết đúng bộ chữ — viết TRUE trong nhóm Yes/No/Not Given là bị tính sai dù hiểu đúng hoàn toàn.

1. Khác nhau ở đúng một chữ: FACT hay CLAIM

Hai dạng nhìn giống hệt nhau: đều cho một danh sách phát biểu, đều bắt bạn chọn một trong ba nhãn, đều theo thứ tự bài đọc. Chỗ khác nằm trong câu lệnh, và đây là chỗ bạn phải đọc kỹ trước khi làm câu đầu tiên.

TRUE / FALSE / NOT GIVENYES / NO / NOT GIVEN
Câu lệnhDo the following statements agree with the information given in the passage?Do the following statements agree with the claims of the writer in the passage?
Bạn đang đối chiếu vớiThông tin, dữ kiện được nêu trong bàiQuan điểm, lập luận, điều tác giả tin
Bài đọc thường làBài mô tả, tường thuật, khoa học thực nghiệmBài tranh luận, bình luận, bài có nhiều "theo X thì…"
Câu hỏi hay hỏi vềCon số, thời gian, ai làm gì, cái gì gây ra cái gìAi nghĩ gì, ai thừa nhận điều gì, tác giả nghiêng về phía nào
Nhãn phải viếtTRUE · FALSE · NOT GIVENYES · NO · NOT GIVEN
Cái bẫy chết người nhất không nằm ở nội dung — nằm ở nhãn. Viết TRUE trong bài Yes/No/Not Given bị tính sai, dù bạn hiểu đúng hoàn toàn. Đề IELTS thường có cả hai dạng trong cùng một bài thi Reading, nên chuyện quen tay viết TRUE cho cả hai nhóm là chuyện thật sự xảy ra. Mất trọn năm câu chỉ vì chép sai chữ là kiểu mất điểm oan nhất trong toàn bộ bài thi.

2. Ba nhãn nghĩa là gì — định nghĩa dùng được trong phòng thi

Bỏ qua mọi cách giải thích dài dòng. Chỉ cần ba câu hỏi này, hỏi theo đúng thứ tự:

Hỏi 1Bài có nói về chuyện này không?
  • KhôngNOT GIVEN. Dừng lại, không suy nghĩ thêm.
  • Có → sang câu hỏi 2.
Hỏi 2Bài nói cùng chiều hay ngược chiều với phát biểu?
  • Cùng chiều → TRUE (hoặc YES).
  • Ngược chiều → FALSE (hoặc NO).
Hỏi 3Nếu vẫn phân vân: mình có phải suy đoán thêm điều gì không?
  • Phải thêm một giả định "hợp lý ngoài đời" mới ra được đáp án → NOT GIVEN.
  • Đây là chỗ phân biệt band 6.5 với band 7.5: người điểm cao chấp nhận rằng bài im lặng, người điểm thấp cố suy ra.

FALSE / NO nghĩa là bài nói NGƯỢC LẠI, không phải "bài không nói". Còn NOT GIVEN nghĩa là bài im lặng, không phải "bài nói không rõ". Nắm chắc hai câu này là bạn đã hơn phần lớn thí sinh — chi tiết hơn về ranh giới FALSE và NOT GIVEN có ở bài riêng về True/False/Not Given.

3. Vì sao Yes/No/Not Given khó hơn

Với True/False/Not Given, bạn tìm một dữ kiện — nó có hoặc không có, tương đối rõ ràng. Với Yes/No/Not Given, bạn phải tìm một quan điểm, và quan điểm thì có thêm hai lớp rắc rối.

Lớp thứ nhất: quan điểm đó của ai? Bài tranh luận thường dẫn ba bốn nhà nghiên cứu với ba bốn lập trường khác nhau. Phát biểu trong câu hỏi có thể đúng với người này nhưng sai với người kia. Đây là kiểu bẫy phổ biến nhất của dạng này: đúng nội dung nhưng gán sai người.

Lớp thứ hai: quan điểm được nói bằng giọng gì? Tác giả hiếm khi viết "tôi cho rằng". Họ để lộ lập trường qua động từ tường thuật (accepts, concedes, insists, dismisses), qua trạng từ (only, merely, remarkably), và qua cấu trúc nhượng bộ (although…, while…). Đọc lướt thì những tín hiệu này biến mất hết.

Quy tắc gọn: với Yes/No/Not Given, sau khi tìm được đoạn liên quan, hãy tự hỏi thêm một câu mà True/False/Not Given không cần — "Câu này đang nói ý của AI, và người đó ĐỒNG Ý hay PHẢN ĐỐI?"

4. Bốn câu đề thật, mỗi câu một kiểu bẫy

Bốn câu dưới đây lấy từ một bài Reading trong kho đề của 8020, bài tranh luận về chức năng của giấc mơ với ba nhà nghiên cứu có ba lập trường khác nhau: Devereux (giấc mơ là mặt biểu hiện của việc sắp xếp trí nhớ), Vrieling (giấc mơ là buổi diễn tập các mối nguy), và Ashby (giấc mơ chẳng để làm gì cả).

Câu 1 — bẫy gán sai người

The researcher who followed patients with damage at the parietal-occipital junction is also the one whose argument depends most heavily on what dreamers describe.

Đáp án: NO. Câu này cố tình xoá hết tên riêng để bạn không quét từ khoá được. Phải ghép hai đoạn: đoạn nói về bệnh nhân tổn thương vùng nối đỉnh–chẩm cho biết người theo dõi là Ashby; đoạn cuối lại nói giới hạn về đo lường "weighs least on Ashby, whose claim is about brains and needs no access to content, and most on Vrieling, whose whole case is built from what dreamers say". Ghép lại: chính Ashby là người ít phụ thuộc lời kể nhất. Phát biểu nói ngược → NO.

Nguy hiểm ở chỗ nửa sau của phát biểu là đúng nguyên văn với một người khác. Ai chỉ đọc lướt sẽ thấy cụm quen thuộc và đánh YES.

Câu 2 — YES nằm trong một lời tự nhận

Vrieling himself concedes that his explanation still lacks any demonstrated advantage showing up in waking life.

Đáp án: YES. Bài viết: "Vrieling accepts that his case is at present one of design rather than of outcome", và ngay sau đó: "No study, his own included, has yet shown that people who dream more of danger deal with it any better when awake." Cụm his own included chính là chỗ chứng minh chữ himself concedes.

Chú ý bước biến đổi: bài dùng câu phủ định toàn phần (No study has yet shown…), câu hỏi dùng câu khẳng định có động từ lacks. Đảo cực nhưng giữ nguyên nghĩa. Nhận ra phép đảo này là kỹ năng phải luyện — nó xuất hiện ở gần như mọi đề.

Câu 3 — NOT GIVEN núp sau hai con số cụ thể

Devereux's 2019 maze study and the 2021 joint trial drew their sleepers from the same pool of volunteers.

Đáp án: NOT GIVEN. Bài cho rất nhiều chi tiết về hai nghiên cứu — 340 tình nguyện viên ở nghiên cứu 2019, 96 người ngủ ở thử nghiệm 2021 — nhưng không câu nào nói về nguồn tuyển người. Không khẳng định, cũng không phủ nhận.

Bẫy ở đây là bẫy suy diễn hợp lý: cùng một nhà nghiên cứu, cùng phòng thí nghiệm ngủ, cùng kiểu thiết kế học rồi ngủ rồi đo lại — não bạn tự nối thành "chắc cùng một nhóm người". Suy luận đó rất hợp lý ngoài đời và hoàn toàn sai trong phòng thi. Sự có mặt của hai con số 340 và 96 còn khiến câu hỏi trông như kiểm tra được bằng phép tính, càng dụ bạn chọn NO.

Cách tự cứu: khi định trả lời NO, hãy chỉ tay vào đúng cụm từ trong bài mâu thuẫn với phát biểu. Không chỉ ra được thì đáp án là NOT GIVEN.

Câu 4 — bẫy đảo hướng

The 2021 word-pair trial produced a result which neither Devereux nor Ashby could fit into the position each already held.

Đáp án: NO. Bài nói ngược hẳn: "Devereux reads the result as evidence that the sorting is real and that dreaming accompanies it; Ashby reads the same result as evidence that the sorting proceeds perfectly well with the dreaming subtracted." Một dữ liệu, hai cách đọc, và cả hai cách đọc đều củng cố phe của người đọc nó.

Bẫy nằm ở chỗ bài có một chi tiết nghe rất "gây bối rối" — mức tăng giống nhau ở cả người có mơ lẫn người không mơ — nên thí sinh dễ tự kết luận rằng kết quả làm khó cả hai bên. Lại là suy diễn. Cụm the same result là bằng chứng nằm ngay trên trang giấy.

5. Bốn thói quen giúp không mất điểm oan

Khoanh chữ YES hay TRUE trong câu lệnh trước khi làm câu đầu tiên. Nghe buồn cười nhưng đây là biện pháp rẻ nhất chống lại lỗi tốn kém nhất. Làm ngay khi vừa lật tới nhóm câu hỏi.

Gạch chân chủ ngữ của phát biểu. Với Yes/No/Not Given, nửa số bẫy là bẫy gán sai người. Xác định "ai" trước khi đi tìm "cái gì".

Muốn trả lời NO thì phải chỉ được cụm từ mâu thuẫn. Không chỉ ra được thì đó là NOT GIVEN. Quy tắc này một mình đã sửa được phần lớn lỗi của nhóm band 6.0–6.5.

Đừng ngại chọn NOT GIVEN nhiều lần. Nhiều bạn thấy đã chọn NOT GIVEN hai lần rồi nên câu thứ ba không dám chọn nữa. IELTS không cân bằng số lượng ba nhãn — đừng tự đặt ra luật không có thật.

6. Luyện thế nào cho hết sai

Cách luyện hiệu quả nhất không phải là làm thêm đề, mà là chữa từng câu sai theo loại bẫy. Sau mỗi nhóm câu hỏi, xếp câu sai của bạn vào một trong bốn loại: gán sai người, không nhận ra phép đảo cực, suy diễn ngoài bài, hoặc chép sai nhãn. Bốn loại này cần bốn cách chữa hoàn toàn khác nhau.

Kho đề Reading của 8020 có cả hai dạng, mỗi câu kèm lời giải trích nguyên văn cụm từ trong bài quyết định đáp án và nói rõ câu đó thuộc loại bẫy nào. Bạn có thể vào kho đề luyện tập để làm theo dạng, hoặc làm một đề Reading đầy đủ trên máy để đo tốc độ.

Hai dạng Reading khác cũng hay nuốt thời gian, đọc thêm khi rảnh: Matching HeadingsMatching Information. Còn nếu bạn đang lên kế hoạch tổng thể thì xem lộ trình tự học IELTS. Bạn nào đang cân nhắc giữa IELTS và SAT để du học Mỹ thì có bài đối chiếu bên luyenthi8020.

Chốt lại

  • Khác nhau ở câu lệnh: TFNG hỏi về information (dữ kiện), YNNG hỏi về claims of the writer (quan điểm).
  • Nhãn phải đúng bộ chữ. Viết TRUE trong nhóm Yes/No/Not Given bị tính sai dù hiểu đúng hoàn toàn — khoanh chữ YES hay TRUE trong câu lệnh trước khi làm câu đầu tiên.
  • YNNG khó hơn vì phải truy quan điểm của AI. Bẫy phổ biến nhất là đúng nội dung nhưng gán sai người.
  • FALSE / NO = bài nói ngược lại. NOT GIVEN = bài im lặng. Muốn trả lời NO thì phải chỉ được đúng cụm từ mâu thuẫn; không chỉ ra được thì đó là NOT GIVEN.
  • Đừng tự đặt luật cân bằng ba nhãn. IELTS không cân số lượng — chọn NOT GIVEN ba lần liên tiếp là chuyện bình thường.
  • Chữa bài theo loại bẫy, không phải làm thêm đề: gán sai người · không nhận ra phép đảo cực · suy diễn ngoài bài · chép sai nhãn.

Làm thử một đề IELTS đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Reading và Listening chấm tự động; Writing được AI chấm theo 4 tiêu chí và chỉ ra từng lỗi.

Vào kho đề →

Câu hỏi thường gặp

Yes/No/Not Given khác True/False/Not Given chỗ nào?

Khác ở câu lệnh. True False Not Given hỏi phát biểu có khớp với information tức dữ kiện được nêu trong bài hay không. Yes No Not Given hỏi phát biểu có khớp với claims of the writer tức quan điểm và lập luận của tác giả hay không. Vì vậy Yes No Not Given thường đi kèm bài tranh luận có nhiều nhà nghiên cứu với nhiều lập trường khác nhau.

Viết TRUE trong bài Yes/No/Not Given có được tính điểm không?

Không. Bạn bị tính sai dù hiểu nội dung đúng hoàn toàn. Đây là kiểu mất điểm oan nhất trong bài thi Reading, và nó xảy ra thật vì một đề IELTS thường có cả hai dạng trong cùng một bài thi, quen tay là chép nhầm. Biện pháp rẻ nhất là khoanh chữ YES hay TRUE ngay trong câu lệnh trước khi làm câu đầu tiên của nhóm.

Khi nào chọn NOT GIVEN, khi nào chọn NO?

NO nghĩa là bài nói ngược lại phát biểu, còn NOT GIVEN nghĩa là bài im lặng về chuyện đó. Quy tắc tự kiểm rất gọn: khi định trả lời NO, hãy chỉ tay vào đúng cụm từ trong bài mâu thuẫn với phát biểu. Nếu không chỉ ra được cụm nào mà chỉ thấy hợp lý ngoài đời thì đáp án là NOT GIVEN.

Vì sao Yes/No/Not Given khó hơn True/False/Not Given?

Vì bạn phải tìm một quan điểm chứ không phải một dữ kiện, và quan điểm có thêm hai lớp rắc rối. Thứ nhất là quan điểm của ai, vì bài tranh luận thường dẫn ba bốn người với ba bốn lập trường. Thứ hai là quan điểm được nói bằng giọng gì, vì tác giả hiếm khi viết tôi cho rằng mà để lộ lập trường qua động từ tường thuật như accepts, concedes, insists, dismisses.

Bẫy hay gặp nhất của dạng Yes/No/Not Given là gì?

Bẫy gán sai người. Câu hỏi cố tình xoá hết tên riêng để bạn không quét từ khoá được, rồi mô tả người đó qua công trình của họ. Nửa sau của phát biểu thường đúng nguyên văn nhưng với một người khác trong bài, nên ai đọc lướt thấy cụm quen thuộc là đánh YES ngay. Cách phòng là gạch chân chủ ngữ của phát biểu và xác định ai trước khi đi tìm cái gì.

Có nên tránh chọn NOT GIVEN nhiều lần liên tiếp không?

Không nên tự đặt ra luật đó. IELTS không cân bằng số lượng ba nhãn trong một nhóm câu hỏi, nên hoàn toàn có thể có ba câu NOT GIVEN liên tiếp. Nhiều bạn mất điểm chỉ vì đã chọn NOT GIVEN hai lần rồi nên câu thứ ba không dám chọn nữa, dù bằng chứng trong bài rõ ràng là bài không hề nói tới chuyện đó.

Hai dạng này có theo thứ tự bài đọc không?

Có, cả hai dạng đều theo thứ tự xuất hiện trong bài đọc. Đây là điểm rất có lợi mà nhiều người bỏ qua: nếu bạn đã tìm được vị trí của câu 3 và câu 5, thì câu 4 chắc chắn nằm giữa hai chỗ đó. Dùng được đặc điểm này thì bạn khỏi phải đọc lại cả bài cho từng câu, và đó là cách tiết kiệm thời gian lớn nhất ở hai dạng này.

Luyện Yes/No/Not Given thế nào cho hết sai?

Không phải làm thêm đề mà là chữa từng câu sai theo loại bẫy. Sau mỗi nhóm câu hỏi, xếp câu sai vào một trong bốn loại: gán sai người, không nhận ra phép đảo cực giữa câu phủ định trong bài và câu khẳng định trong đề, suy diễn ngoài bài, hoặc chép sai nhãn. Bốn loại này cần bốn cách chữa hoàn toàn khác nhau, gộp chung lại thì không sửa được gì.

Đọc tiếp