Thi THPT · Môn Ngữ văn · Viết bài nghị luận 600 chữ

Bài 600 chữ nghị luận văn học: chia luận điểm và kỹ thuật trích – bình – nối

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Bài trước lo bài 600 chữ nghị luận xã hội. Bài này lo bài 600 chữ nghị luận văn học — dạng ra khi câu 1 là nghị luận xã hội. Barem giữ nguyên: hình thức 0,25 · xác định vấn đề 0,50 · triển khai 2,50 · chính tả 0,25 · sáng tạo 0,50. Nhưng thứ được chấm ở phần triển khai thì khác hẳn: không phải lí lẽ và dẫn chứng đời sống, mà là chữ trong ngữ liệu và điều người viết đọc ra từ chữ ấy.

1. Ba dạng đề thường gặp

DạngLệnh đề thường thấyCái phải trả lời
Phân tích một đoạn trích"Phân tích đoạn thơ / đoạn trích sau"toàn bộ đoạn, theo mạch của nó
Phân tích một phương diện"Phân tích tâm trạng nhân vật trữ tình", "Phân tích hình tượng…"chỉ phương diện đề nêu, phần khác chỉ dùng để đỡ
So sánh, đánh giá"Nhận xét về nét riêng của…", "So sánh hai đoạn trích"điểm chung, điểm riêng, và giá trị của cái riêng ấy

Dạng thứ hai hay ra nhất. Ràng buộc của nó: đề nêu phương diện nào thì mọi luận điểm phải quay về được phương diện ấy. Bài viết về "tâm trạng nhân vật trữ tình" mà dành một đoạn cho "hình ảnh người mẹ" thì chỉ được tính nếu người mẹ được dùng để làm rõ tâm trạng người con.

2. Hai cách chia luận điểm — chọn một, đi cho hết

Bảng đối chiếu hai cách chia luận điểm cho bài nghị luận văn học: chia theo mạch và chia theo phương diện CHIA THEO MẠCH CHIA THEO PHƯƠNG DIỆN Ba đoạn đi theo diễn biến Ba đoạn theo ba mặt của của chính đoạn trích cùng một đối tượng Dùng khi: có diễn biến, Dùng khi: đoạn ngắn, có trước có sau rõ ràng không có diễn biến rõ Ví dụ: lúc mới về — Ví dụ: nỗi lạc chỗ — lúc ở lại — lúc phải đi khoảng cách — cách nói Bẫy: thành kể lại Bẫy: tách nội dung diễn biến của bài thơ rời khỏi nghệ thuật Chọn MỘT cách, đi hết Trộn hai cách là mất mạch

Chia theo mạch nghĩa là ba đoạn thân bài đi theo diễn biến của chính đoạn trích: lúc mới về — lúc ở lại — lúc phải đi. Cách này rất mạnh khi ngữ liệu có trước có sau, vì nó cho phép người viết chỉ ra sự thay đổi, mà thay đổi bao giờ cũng đáng phân tích hơn trạng thái.

Chia theo phương diện nghĩa là ba đoạn nói ba mặt của cùng một đối tượng: nỗi lạc chỗ — khoảng cách với mẹ — cách nói của bài thơ. Dùng khi ngữ liệu ngắn, không có diễn biến rõ.

Điều cấm: trộn hai cách. Đoạn 1 theo mạch, đoạn 2 theo phương diện, đoạn 3 lại quay về mạch — bài mất hẳn trục và người chấm không thấy hệ thống nào.

3. Đừng tách nội dung ra khỏi nghệ thuật

Đây là lỗi kết cấu phổ biến nhất: thân bài chia đúng hai đoạn, một đoạn "về nội dung", một đoạn "về nghệ thuật". Đoạn nghệ thuật khi ấy biến thành một bảng liệt kê — có ẩn dụ, có điệp ngữ, có nhân hoá — mà mỗi biện pháp bị bứt khỏi chỗ nó tạo ra nghĩa.

Nguyên tắc đúng: nghệ thuật được nói ngay tại chỗ nó làm việc. Khi bình chữ "ké" trong câu "khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình", người viết vừa nói nội dung — người con thành khách ngay trong nhà mình — vừa nói nghệ thuật — một động từ đời thường đặt lệch chỗ tạo ra nghịch lí. Hai thứ nằm trong cùng một câu văn, không cần tách.

4. Phân bổ dẫn chứng — kỹ thuật trích, bình, nối

Mỗi đoạn thân bài khoảng 150 chữ, nên cần ít nhất hai lượt trích, mỗi lượt là một cụm ngắn đặt trong ngoặc kép. Ba nhịp của một lượt:

  1. Trích — cụm ngắn nhất còn đủ nghĩa.
  2. Bình — chữ ấy tạo ra nghĩa gì, và tạo bằng cách nào.
  3. Nối — chữ ấy vọng lại chữ nào khác trong bài. Đây là nhịp phân biệt bài khá với bài giỏi, vì nó cho thấy người viết đọc cả văn bản chứ không nhặt lẻ từng câu.

Ví dụ nhịp nối: cái nồi "chưa nóng" ở khổ một vọng lại việc mẹ "bắc nồi lên" ở khổ ba; hai chi tiết cách nhau tám dòng nhưng cùng kể một câu chuyện về sự chờ đợi.

5. Kết bài — đánh giá cái gì

Kết bài của nghị luận văn học không tóm tắt và cũng không hô khẩu hiệu. Nó đánh giá, và thứ đáng đánh giá nhất là: đoạn trích nói được điều gì mà lời kể thẳng không nói được. Câu hỏi ấy buộc người viết quay về chính chữ nghĩa, nên nó luôn cho ra một kết bài bám văn bản. Tránh đánh giá bằng những thứ nằm ngoài trang giấy: mức độ nổi tiếng của tác giả, vị trí của tác phẩm trong nền văn học, hay cảm xúc riêng của người viết.

6. Khi nào cách làm này hỏng

Hỏng thứ nhất: chia theo mạch nhưng thành kể lại. Ba đoạn đi đúng thứ tự bài thơ nhưng mỗi đoạn chỉ thuật lại chuyện gì xảy ra. Đây là diễn xuôi có tổ chức — nguy hiểm hơn diễn xuôi thường, vì nhìn ngoài rất giống một bài có bố cục. Cách chống: mỗi đoạn phải trả lời chỗ này khác chỗ trước ở điểm nào, chứ không phải chỗ này kể chuyện gì.

Hỏng thứ hai: dán lí luận văn học học thuộc. "Thơ là tiếng nói của tình cảm, là tiếng lòng người nghệ sĩ" — câu này dán vào bài nào cũng được, nên nó không chứng minh gì. Người chấm đọc là biết bài đang lấp chỗ trống. Lí luận chỉ có giá trị khi nó được dùng để soi một chữ cụ thể.

Hỏng thứ ba: bám chữ mà không có luận điểm. Có bài trích rất nhiều, bình từng cụm rất kỹ, nhưng các cụm không gom về một ý nào. Đọc xong người ta biết từng câu thơ hay ở đâu mà không biết cả đoạn nói gì. Mỗi đoạn thân bài phải mở bằng một câu chủ đề khẳng định, rồi chữ trích mới có chỗ để phục vụ.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho đề: "Viết bài văn khoảng 600 chữ phân tích tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ sau."
Ngữ liệu: "Tôi về, cổng vẫn chưa thay cái khoá / Chỉ có tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác / Trong bếp, cái nồi treo đúng chỗ cũ / Nhưng không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng
Mẹ bảo: cứ để đấy, biết đâu con về / Câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi / Tôi không dám hỏi / Chỉ đứng nhìn khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình
Cuối tuần tôi đi / Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần / Mẹ ở lại trong bếp, bắc nồi lên / Lần này thì có người ăn, dù chỉ một bữa."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Hãy chọn cách chia luận điểm và lập dàn ý ba đoạn thân bài.
Bước 1 — khoanh phương diện

Đề hỏi tâm trạng của nhân vật trữ tình, tức người con xưng "tôi". Người mẹ, cái nồi, khói bếp đều được phép nói tới, nhưng chỉ với tư cách phương tiện làm rõ tâm trạng ấy. Bài dành hẳn một đoạn để ca ngợi người mẹ là đã tự đổi đề.

Bước 2 — chọn cách chia

Đoạn thơ có ba khổ và có diễn biến rất rõ: khổ một là lúc mới về, khổ hai là lúc ở lại, khổ ba là lúc phải đi. Có trước có sau như vậy thì chia theo mạch mạnh hơn hẳn chia theo phương diện, vì nó cho phép chỉ ra sự thay đổi của tâm trạng qua từng chặng.

Bước 3 — dựng ba luận điểm, mỗi luận điểm là một bước chuyển

Đoạn 1: cảm giác lạc chỗ ngay trong nhà mình. Chữ để trích: "cổng vẫn chưa thay cái khoá" đặt cạnh "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác". Đoạn 2: khoảng cách không gọi tên được giữa hai mẹ con. Chữ để trích: "nói với cái nồi, hay nói với tôi" và "Tôi không dám hỏi". Đoạn 3: sự thức nhận ở phút chia tay. Chữ để trích: "Mẹ không tiễn ra cổng" và "bắc nồi lên".

Bước 4 — chạy phép thử đảo thứ tự

Đảo đoạn 3 lên đầu thì mất hẳn sức nặng, vì hành động bắc nồi chỉ có nghĩa sau khi người đọc đã biết cái nồi ấy "bao lâu chưa nóng". Đảo đoạn 1 và 2 thì câu chuyển hỏng, vì nỗi lạc chỗ phải có trước mới sinh ra sự không dám hỏi. Ba luận điểm xây lên nhau, không phải ba ô đặt cạnh.

Kết luận

Chia theo mạch, ba đoạn tương ứng ba khổ, mỗi đoạn khoảng 150 chữ với hai lượt trích. Kết bài đánh giá điều đoạn thơ nói được mà lời kể thẳng không nói: một bữa cơm bắc lên sau khi người ta đã đi.

Bẫy

Chia theo mạch rất dễ trượt thành kể lại: đoạn 1 kể chuyện về nhà, đoạn 2 kể chuyện nói với mẹ, đoạn 3 kể chuyện ra đi. Cách chống là bắt mỗi đoạn phải trả lời câu hỏi chặng này khác chặng trước ở điểm nào. Chẳng hạn khổ hai khác khổ một ở chỗ: khổ một nỗi lạc chỗ còn nằm trong đồ vật, sang khổ hai nó đã chuyển vào quan hệ giữa người với người.

Ví dụ 2. Với chi tiết "Chỉ đứng nhìn khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình", hãy viết một lượt phân tích đủ ba nhịp trích, bình, nối.
Bước 1 — nhịp trích, chọn cụm ngắn nhất còn đủ nghĩa

Không chép cả dòng. Sức nặng của dòng thơ dồn vào đúng một chữ: "ké". Trích cụm "ké vào gian nhà mình" là đủ, và như vậy còn chỗ để bình.

Bước 2 — nhịp bình, nói nghĩa và nói cách tạo nghĩa

Nghĩa: "ké" là chữ dành cho người ngoài, người đi nhờ, người xin một chút của người khác. Đặt nó cạnh hai chữ "nhà mình" thì sinh ra nghịch lí — trong chính nhà mình mà phải sống nhờ hơi ấm của nhà bên. Cách tạo nghĩa: đây là một động từ đời thường, không hoa mỹ, được đặt lệch chỗ; chính sự lệch chỗ ấy làm bật ra thân phận của người con. Ở đây nội dung và nghệ thuật được nói trong cùng một mạch, không cần tách thành hai đoạn.

Bước 3 — nhịp nối, tìm tiếng vọng trong bài

Chữ "ké" vọng lại dòng thứ hai của khổ một: "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác". Cả hai cùng nói một điều — người con đã thuộc về một nơi khác — nhưng dòng đầu nói bằng thói quen của bàn tay, còn dòng này nói bằng hơi ấm phải đi xin. Mức độ nặng dần lên, và đó chính là bước chuyển của tâm trạng qua hai khổ thơ.

Kết luận

Một lượt phân tích hoàn chỉnh dài khoảng bảy mươi chữ, gồm cụm trích ngắn, hai câu bình và một câu nối. Mỗi đoạn thân bài 150 chữ chứa vừa hai lượt như vậy.

Bẫy

Nhịp bị bỏ nhiều nhất là nhịp nối. Bài bỏ nhịp này vẫn đúng, vẫn có dẫn chứng, nhưng đọc lên thành một chuỗi nhận xét lẻ về từng câu thơ. Nhịp nối là thứ chứng minh người viết đã đọc cả văn bản, và nó thường là chỗ giám khảo quyết định cho hay không cho điểm sáng tạo.

Ví dụ 3. Một học viên chia thân bài bài nghị luận văn học thành đúng hai đoạn: đoạn một "về nội dung", đoạn hai "về nghệ thuật". Đoạn hai viết: "Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do, có phép điệp, có phép ẩn dụ và giọng điệu tâm tình sâu lắng." Hãy chỉ ra lỗi và cách chữa.
Bước 1 — gọi tên lỗi

Hai lỗi chồng nhau. Lỗi kết cấu: thân bài chỉ có hai đoạn, trong khi bài 600 chữ cần ba đoạn để hệ luận điểm hiện ra. Lỗi nội dung: đoạn nghệ thuật trở thành một bảng liệt kê — bốn thứ được gọi tên mà không thứ nào gắn với một chữ cụ thể nào trong ngữ liệu.

Bước 2 — hiểu vì sao tách nội dung khỏi nghệ thuật là hỏng

Một biện pháp nghệ thuật chỉ có giá trị ở chỗ nó tạo ra nghĩa. Bứt nó ra khỏi chỗ ấy thì còn lại cái tên. Người chấm đọc câu "có phép điệp, có phép ẩn dụ" sẽ hỏi ngay: điệp ở chữ nào, ẩn dụ ở hình ảnh nào, và chúng làm được gì. Câu văn không trả lời được câu nào trong ba câu ấy, nên nó không được tính vào phần triển khai.

Bước 3 — chữa bằng cách phân phối nghệ thuật vào các đoạn nội dung

Bỏ hẳn đoạn nghệ thuật riêng. Đưa mỗi nhận xét về nghệ thuật vào đúng đoạn mà nó làm việc. Chẳng hạn ở đoạn bàn về nỗi lạc chỗ, viết: "Chữ 'vẫn' ở dòng đầu — cổng 'vẫn chưa thay cái khoá' — vốn dùng để nói sự không đổi, nhưng đặt cạnh vế sau 'tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác' thì nó lại tố cáo cái đã đổi. Nhà giữ nguyên, người thì không." Ở đây thể thơ, phép đối và giọng điệu đều được nói, nhưng nói ngay tại chỗ chúng tạo ra nghĩa.

Kết luận

Không có đoạn nghệ thuật riêng. Thân bài chia ba đoạn theo mạch hoặc theo phương diện, và trong mỗi đoạn, phần nghệ thuật được nói xen ngay sau mỗi cụm trích. Cách này vừa tránh liệt kê vừa làm bài dày lên mà không tốn thêm chữ.

Bẫy

Có học viên chữa lỗi này bằng cách ngược lại: bỏ hẳn phần nghệ thuật, chỉ nói nội dung. Bài khi ấy thành diễn giải ý nghĩa mà không cho thấy tác phẩm được viết ra bằng cách nào, và phần triển khai vẫn bị hạ. Đúng là phải giữ cả hai, chỉ đổi chỗ đặt.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Tách thân bài thành hai đoạn nội dung và nghệ thuật riêng biệt. Đoạn nghệ thuật thành bảng liệt kê tên biện pháp, không gắn với chữ nào trong ngữ liệu nên không được tính vào phần triển khai; cộng thêm việc thân bài chỉ có hai đoạn, bài mất 0,25 điểm hình thức và phần triển khai khó vượt 1,50 trên 2,50 điểm.
  • Chia theo mạch nhưng viết thành kể lại: ba đoạn đi đúng thứ tự bài thơ, mỗi đoạn chỉ thuật lại chuyện gì xảy ra. Đây là diễn xuôi có tổ chức, nhìn ngoài rất giống bài có bố cục nên học viên không tự phát hiện. Phần triển khai thường chỉ được quanh 1,00 điểm dù bài đủ 600 chữ.
  • Dán câu lí luận văn học học thuộc kiểu thơ là tiếng nói của tình cảm, là tiếng lòng người nghệ sĩ. Câu này dán vào bài nào cũng được nên không chứng minh gì; nó ăn chỗ của một câu phân tích thật và cho người chấm tín hiệu rằng bài đang lấp chỗ trống, làm mất 0,50 điểm sáng tạo.
  • Trích rất nhiều cụm và bình từng cụm kỹ nhưng các cụm không gom về một luận điểm nào. Đọc xong người ta biết từng câu thơ hay ở đâu mà không biết cả đoạn nói gì. Mỗi đoạn thân bài thiếu câu chủ đề khẳng định, nên hệ luận điểm không hiện ra và phần triển khai bị hạ khoảng 0,5 điểm.
  • Nới rộng phương diện đề hỏi: đề yêu cầu phân tích tâm trạng nhân vật trữ tình, bài dành hẳn một đoạn ca ngợi người mẹ như một hình tượng độc lập. Đoạn ấy chỉ được tính nếu người mẹ được dùng để làm rõ tâm trạng người con; nếu không, khoảng một phần ba dung lượng bị coi là ngoài phạm vi.
  • Chép cả khổ thơ vào bài thay vì trích cụm ngắn. Phần trích chiếm chỗ của phần bình, nên đoạn thân bài 150 chữ chỉ còn khoảng năm mươi chữ để phân tích. Người chấm cũng dễ coi đó là cách kéo dài bài, và tiêu chí sáng tạo 0,50 điểm khó được cho.
  • Trộn hai cách chia luận điểm: đoạn một đi theo mạch bài thơ, đoạn hai chuyển sang một phương diện, đoạn ba lại quay về mạch. Bài mất trục, người chấm không thấy hệ thống nào, và dù từng đoạn đọc riêng đều ổn thì phần triển khai vẫn bị hạ vì hệ luận điểm không đứng vững.

Luyện viết — bài nghị luận văn học 600 chữ

Bài nghị luận · khoảng 600 chữĐọc đoạn thơ sau:
"Tôi về, cổng vẫn chưa thay cái khoá / Chỉ có tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác / Trong bếp, cái nồi treo đúng chỗ cũ / Nhưng không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng
Mẹ bảo: cứ để đấy, biết đâu con về / Câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi / Tôi không dám hỏi / Chỉ đứng nhìn khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình
Cuối tuần tôi đi / Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần / Mẹ ở lại trong bếp, bắc nồi lên / Lần này thì có người ăn, dù chỉ một bữa."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ phân tích tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ trên.
Dàn ý
Trước khi viết — khoanh phạm vi và chọn cách chia

Phương diện đề hỏi là tâm trạng của nhân vật trữ tình, tức người con xưng "tôi"; người mẹ và cái nồi chỉ được dùng để làm rõ tâm trạng ấy. Đoạn thơ có ba khổ ứng với ba chặng nên chia theo mạch, không chia theo phương diện và tuyệt đối không tách nội dung khỏi nghệ thuật.

Mở bài — khoảng 70 chữ

Bám ngay hai đầu đoạn thơ: mở bằng một cái khoá chưa thay và khép bằng một cái nồi được bắc lên. Hé hướng bàn: giữa hai chi tiết ấy là đường đi của một nỗi lạc chỗ.

Thân bài đoạn 1 — Lạc chỗ ngay trong nhà mình

Câu chủ đề: người con trở về nhưng không còn thuộc về nơi ấy. Lượt trích một: "cổng vẫn chưa thay cái khoá" đặt cạnh "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác" — chữ "vẫn" vốn nói sự không đổi lại tố cáo cái đã đổi. Lượt trích hai: cái nồi "treo đúng chỗ cũ" mà "không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng" — đồ vật ở nguyên chỗ nhưng đã ngừng làm việc của nó, y như quan hệ giữa người và nhà.

Thân bài đoạn 2 — Khoảng cách không gọi tên được

Câu chuyển bằng mở rộng: ở khổ một nỗi lạc chỗ còn nằm trong đồ vật, sang khổ hai nó đã chuyển vào quan hệ giữa người với người. Lượt trích một: "Câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi" và "Tôi không dám hỏi" — sự lửng lơ của câu hỏi chính là khoảng cách. Lượt trích hai: "ké vào gian nhà mình" — chữ dành cho người ngoài đặt cạnh hai chữ nhà mình.

Thân bài đoạn 3 — Thức nhận ở phút chia tay

Lượt trích một: "Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần" — im lặng nói nhiều hơn lời tiễn. Lượt trích hai: "bắc nồi lên" và "dù chỉ một bữa", nối lại với cái nồi "chưa nóng" ở khổ một để chỉ ra kết cấu vòng của đoạn thơ.

Kết bài — khoảng 70 chữ

Đánh giá điều đoạn thơ nói được mà lời kể thẳng không nói được: cái nồi bắc lên sau khi người ta đã đi. Không tóm tắt, không kêu gọi ai về thăm nhà.

Bài mẫu

Đoạn thơ mở ra bằng một cái khoá chưa thay và khép lại bằng một cái nồi được bắc lên. Giữa hai chi tiết rất đỗi bình thường ấy là đường đi của một nỗi lạc chỗ: người con trở về ngôi nhà cũ và nhận ra mình đã không còn thuộc về nó.

Ngay khổ đầu, sự lạc chỗ hiện ra qua đồ vật. Cổng "vẫn chưa thay cái khoá" — chữ "vẫn" vốn dùng để nói cái không đổi, nhưng đặt cạnh vế sau "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác" thì nó lại tố cáo đúng cái đã đổi. Nhà giữ nguyên, chỉ có bàn tay là đã thuộc về một cánh cửa khác. Cùng logic ấy, cái nồi "treo đúng chỗ cũ" mà "không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng": một vật ở nguyên vị trí của nó nhưng đã thôi làm việc của nó — đúng như quan hệ giữa người con và ngôi nhà này.

Sang khổ hai, nỗi lạc chỗ rời khỏi đồ vật và chuyển vào quan hệ giữa người với người. Mẹ bảo "cứ để đấy, biết đâu con về", và người con không biết "câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi". Sự lửng lơ ấy chính là khoảng cách: hai người ở cùng một gian bếp mà một lời nói không biết đi về phía nào. Rồi "Tôi không dám hỏi" — ba tiếng đứng riêng, không giải thích. Khoảng cách nặng thêm ở dòng sau, khi người con "đứng nhìn khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình". Chữ "ké" là chữ dành cho người ngoài, người đi xin nhờ; đặt nó cạnh hai chữ "nhà mình" là dựng lên một nghịch lí đau: làm khách ngay tại nhà mình.

Khổ ba đẩy tất cả tới chỗ thức nhận. "Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần" — một hành động vắng mặt lại nói nhiều hơn mọi lời tiễn biệt. Và mẹ "ở lại trong bếp, bắc nồi lên". Chi tiết này vọng thẳng về cái nồi "chưa nóng" ở khổ một, khép đoạn thơ thành một vòng tròn: thứ chờ đợi suốt bao lâu chỉ được dùng đến vào đúng lúc người ta vừa đi khỏi. Cụm "dù chỉ một bữa" là chỗ giọng thơ chùng xuống thấp nhất, bởi nó thừa nhận rằng lần trở về này ngắn ngủi và mọi thứ rồi sẽ nguội lại như cũ.

Cái nồi được bắc lên sau khi người ta đã đi — đó là điều mà một lời kể thẳng không nói nổi. Đoạn thơ không dùng một tính từ nào để gọi tên nỗi buồn; nó chỉ đặt hai trạng thái của cùng một vật ở hai đầu bài, và để khoảng cách giữa chúng tự lên tiếng.

Vì sao bài này đạt: bài có năm đoạn, mở và kết mỗi phần khoảng bảy mươi chữ, ba đoạn thân bài đi theo mạch ba khổ thơ và mỗi đoạn mở bằng một câu chủ đề khẳng định. Mỗi đoạn có hai lượt trích, cụm nào cũng ngắn và đặt trong ngoặc kép, bình ngay sau khi trích. Nghệ thuật được nói tại chỗ nó làm việc — chữ "vẫn", chữ "ké", dòng ba tiếng đứng riêng — chứ không gom thành một đoạn liệt kê. Nhịp nối xuất hiện ở đoạn ba, khi cái nồi bắc lên được nối về cái nồi chưa nóng ở khổ một. Kết bài không tóm tắt mà đánh giá đúng điều đoạn thơ làm được mà lời kể thẳng không làm được.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →