Bài trước lo bài 600 chữ nghị luận xã hội. Bài này lo bài 600 chữ nghị luận văn học — dạng ra khi câu 1 là nghị luận xã hội. Barem giữ nguyên: hình thức 0,25 · xác định vấn đề 0,50 · triển khai 2,50 · chính tả 0,25 · sáng tạo 0,50. Nhưng thứ được chấm ở phần triển khai thì khác hẳn: không phải lí lẽ và dẫn chứng đời sống, mà là chữ trong ngữ liệu và điều người viết đọc ra từ chữ ấy.
| Dạng | Lệnh đề thường thấy | Cái phải trả lời |
|---|---|---|
| Phân tích một đoạn trích | "Phân tích đoạn thơ / đoạn trích sau" | toàn bộ đoạn, theo mạch của nó |
| Phân tích một phương diện | "Phân tích tâm trạng nhân vật trữ tình", "Phân tích hình tượng…" | chỉ phương diện đề nêu, phần khác chỉ dùng để đỡ |
| So sánh, đánh giá | "Nhận xét về nét riêng của…", "So sánh hai đoạn trích" | điểm chung, điểm riêng, và giá trị của cái riêng ấy |
Dạng thứ hai hay ra nhất. Ràng buộc của nó: đề nêu phương diện nào thì mọi luận điểm phải quay về được phương diện ấy. Bài viết về "tâm trạng nhân vật trữ tình" mà dành một đoạn cho "hình ảnh người mẹ" thì chỉ được tính nếu người mẹ được dùng để làm rõ tâm trạng người con.
Chia theo mạch nghĩa là ba đoạn thân bài đi theo diễn biến của chính đoạn trích: lúc mới về — lúc ở lại — lúc phải đi. Cách này rất mạnh khi ngữ liệu có trước có sau, vì nó cho phép người viết chỉ ra sự thay đổi, mà thay đổi bao giờ cũng đáng phân tích hơn trạng thái.
Chia theo phương diện nghĩa là ba đoạn nói ba mặt của cùng một đối tượng: nỗi lạc chỗ — khoảng cách với mẹ — cách nói của bài thơ. Dùng khi ngữ liệu ngắn, không có diễn biến rõ.
Điều cấm: trộn hai cách. Đoạn 1 theo mạch, đoạn 2 theo phương diện, đoạn 3 lại quay về mạch — bài mất hẳn trục và người chấm không thấy hệ thống nào.
Đây là lỗi kết cấu phổ biến nhất: thân bài chia đúng hai đoạn, một đoạn "về nội dung", một đoạn "về nghệ thuật". Đoạn nghệ thuật khi ấy biến thành một bảng liệt kê — có ẩn dụ, có điệp ngữ, có nhân hoá — mà mỗi biện pháp bị bứt khỏi chỗ nó tạo ra nghĩa.
Nguyên tắc đúng: nghệ thuật được nói ngay tại chỗ nó làm việc. Khi bình chữ "ké" trong câu "khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình", người viết vừa nói nội dung — người con thành khách ngay trong nhà mình — vừa nói nghệ thuật — một động từ đời thường đặt lệch chỗ tạo ra nghịch lí. Hai thứ nằm trong cùng một câu văn, không cần tách.
Mỗi đoạn thân bài khoảng 150 chữ, nên cần ít nhất hai lượt trích, mỗi lượt là một cụm ngắn đặt trong ngoặc kép. Ba nhịp của một lượt:
Ví dụ nhịp nối: cái nồi "chưa nóng" ở khổ một vọng lại việc mẹ "bắc nồi lên" ở khổ ba; hai chi tiết cách nhau tám dòng nhưng cùng kể một câu chuyện về sự chờ đợi.
Kết bài của nghị luận văn học không tóm tắt và cũng không hô khẩu hiệu. Nó đánh giá, và thứ đáng đánh giá nhất là: đoạn trích nói được điều gì mà lời kể thẳng không nói được. Câu hỏi ấy buộc người viết quay về chính chữ nghĩa, nên nó luôn cho ra một kết bài bám văn bản. Tránh đánh giá bằng những thứ nằm ngoài trang giấy: mức độ nổi tiếng của tác giả, vị trí của tác phẩm trong nền văn học, hay cảm xúc riêng của người viết.
Hỏng thứ nhất: chia theo mạch nhưng thành kể lại. Ba đoạn đi đúng thứ tự bài thơ nhưng mỗi đoạn chỉ thuật lại chuyện gì xảy ra. Đây là diễn xuôi có tổ chức — nguy hiểm hơn diễn xuôi thường, vì nhìn ngoài rất giống một bài có bố cục. Cách chống: mỗi đoạn phải trả lời chỗ này khác chỗ trước ở điểm nào, chứ không phải chỗ này kể chuyện gì.
Hỏng thứ hai: dán lí luận văn học học thuộc. "Thơ là tiếng nói của tình cảm, là tiếng lòng người nghệ sĩ" — câu này dán vào bài nào cũng được, nên nó không chứng minh gì. Người chấm đọc là biết bài đang lấp chỗ trống. Lí luận chỉ có giá trị khi nó được dùng để soi một chữ cụ thể.
Hỏng thứ ba: bám chữ mà không có luận điểm. Có bài trích rất nhiều, bình từng cụm rất kỹ, nhưng các cụm không gom về một ý nào. Đọc xong người ta biết từng câu thơ hay ở đâu mà không biết cả đoạn nói gì. Mỗi đoạn thân bài phải mở bằng một câu chủ đề khẳng định, rồi chữ trích mới có chỗ để phục vụ.
Đề hỏi tâm trạng của nhân vật trữ tình, tức người con xưng "tôi". Người mẹ, cái nồi, khói bếp đều được phép nói tới, nhưng chỉ với tư cách phương tiện làm rõ tâm trạng ấy. Bài dành hẳn một đoạn để ca ngợi người mẹ là đã tự đổi đề.
Đoạn thơ có ba khổ và có diễn biến rất rõ: khổ một là lúc mới về, khổ hai là lúc ở lại, khổ ba là lúc phải đi. Có trước có sau như vậy thì chia theo mạch mạnh hơn hẳn chia theo phương diện, vì nó cho phép chỉ ra sự thay đổi của tâm trạng qua từng chặng.
Đoạn 1: cảm giác lạc chỗ ngay trong nhà mình. Chữ để trích: "cổng vẫn chưa thay cái khoá" đặt cạnh "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác". Đoạn 2: khoảng cách không gọi tên được giữa hai mẹ con. Chữ để trích: "nói với cái nồi, hay nói với tôi" và "Tôi không dám hỏi". Đoạn 3: sự thức nhận ở phút chia tay. Chữ để trích: "Mẹ không tiễn ra cổng" và "bắc nồi lên".
Đảo đoạn 3 lên đầu thì mất hẳn sức nặng, vì hành động bắc nồi chỉ có nghĩa sau khi người đọc đã biết cái nồi ấy "bao lâu chưa nóng". Đảo đoạn 1 và 2 thì câu chuyển hỏng, vì nỗi lạc chỗ phải có trước mới sinh ra sự không dám hỏi. Ba luận điểm xây lên nhau, không phải ba ô đặt cạnh.
Chia theo mạch, ba đoạn tương ứng ba khổ, mỗi đoạn khoảng 150 chữ với hai lượt trích. Kết bài đánh giá điều đoạn thơ nói được mà lời kể thẳng không nói: một bữa cơm bắc lên sau khi người ta đã đi.
Chia theo mạch rất dễ trượt thành kể lại: đoạn 1 kể chuyện về nhà, đoạn 2 kể chuyện nói với mẹ, đoạn 3 kể chuyện ra đi. Cách chống là bắt mỗi đoạn phải trả lời câu hỏi chặng này khác chặng trước ở điểm nào. Chẳng hạn khổ hai khác khổ một ở chỗ: khổ một nỗi lạc chỗ còn nằm trong đồ vật, sang khổ hai nó đã chuyển vào quan hệ giữa người với người.
Không chép cả dòng. Sức nặng của dòng thơ dồn vào đúng một chữ: "ké". Trích cụm "ké vào gian nhà mình" là đủ, và như vậy còn chỗ để bình.
Nghĩa: "ké" là chữ dành cho người ngoài, người đi nhờ, người xin một chút của người khác. Đặt nó cạnh hai chữ "nhà mình" thì sinh ra nghịch lí — trong chính nhà mình mà phải sống nhờ hơi ấm của nhà bên. Cách tạo nghĩa: đây là một động từ đời thường, không hoa mỹ, được đặt lệch chỗ; chính sự lệch chỗ ấy làm bật ra thân phận của người con. Ở đây nội dung và nghệ thuật được nói trong cùng một mạch, không cần tách thành hai đoạn.
Chữ "ké" vọng lại dòng thứ hai của khổ một: "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác". Cả hai cùng nói một điều — người con đã thuộc về một nơi khác — nhưng dòng đầu nói bằng thói quen của bàn tay, còn dòng này nói bằng hơi ấm phải đi xin. Mức độ nặng dần lên, và đó chính là bước chuyển của tâm trạng qua hai khổ thơ.
Một lượt phân tích hoàn chỉnh dài khoảng bảy mươi chữ, gồm cụm trích ngắn, hai câu bình và một câu nối. Mỗi đoạn thân bài 150 chữ chứa vừa hai lượt như vậy.
Nhịp bị bỏ nhiều nhất là nhịp nối. Bài bỏ nhịp này vẫn đúng, vẫn có dẫn chứng, nhưng đọc lên thành một chuỗi nhận xét lẻ về từng câu thơ. Nhịp nối là thứ chứng minh người viết đã đọc cả văn bản, và nó thường là chỗ giám khảo quyết định cho hay không cho điểm sáng tạo.
Hai lỗi chồng nhau. Lỗi kết cấu: thân bài chỉ có hai đoạn, trong khi bài 600 chữ cần ba đoạn để hệ luận điểm hiện ra. Lỗi nội dung: đoạn nghệ thuật trở thành một bảng liệt kê — bốn thứ được gọi tên mà không thứ nào gắn với một chữ cụ thể nào trong ngữ liệu.
Một biện pháp nghệ thuật chỉ có giá trị ở chỗ nó tạo ra nghĩa. Bứt nó ra khỏi chỗ ấy thì còn lại cái tên. Người chấm đọc câu "có phép điệp, có phép ẩn dụ" sẽ hỏi ngay: điệp ở chữ nào, ẩn dụ ở hình ảnh nào, và chúng làm được gì. Câu văn không trả lời được câu nào trong ba câu ấy, nên nó không được tính vào phần triển khai.
Bỏ hẳn đoạn nghệ thuật riêng. Đưa mỗi nhận xét về nghệ thuật vào đúng đoạn mà nó làm việc. Chẳng hạn ở đoạn bàn về nỗi lạc chỗ, viết: "Chữ 'vẫn' ở dòng đầu — cổng 'vẫn chưa thay cái khoá' — vốn dùng để nói sự không đổi, nhưng đặt cạnh vế sau 'tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác' thì nó lại tố cáo cái đã đổi. Nhà giữ nguyên, người thì không." Ở đây thể thơ, phép đối và giọng điệu đều được nói, nhưng nói ngay tại chỗ chúng tạo ra nghĩa.
Không có đoạn nghệ thuật riêng. Thân bài chia ba đoạn theo mạch hoặc theo phương diện, và trong mỗi đoạn, phần nghệ thuật được nói xen ngay sau mỗi cụm trích. Cách này vừa tránh liệt kê vừa làm bài dày lên mà không tốn thêm chữ.
Có học viên chữa lỗi này bằng cách ngược lại: bỏ hẳn phần nghệ thuật, chỉ nói nội dung. Bài khi ấy thành diễn giải ý nghĩa mà không cho thấy tác phẩm được viết ra bằng cách nào, và phần triển khai vẫn bị hạ. Đúng là phải giữ cả hai, chỉ đổi chỗ đặt.
Phương diện đề hỏi là tâm trạng của nhân vật trữ tình, tức người con xưng "tôi"; người mẹ và cái nồi chỉ được dùng để làm rõ tâm trạng ấy. Đoạn thơ có ba khổ ứng với ba chặng nên chia theo mạch, không chia theo phương diện và tuyệt đối không tách nội dung khỏi nghệ thuật.
Bám ngay hai đầu đoạn thơ: mở bằng một cái khoá chưa thay và khép bằng một cái nồi được bắc lên. Hé hướng bàn: giữa hai chi tiết ấy là đường đi của một nỗi lạc chỗ.
Câu chủ đề: người con trở về nhưng không còn thuộc về nơi ấy. Lượt trích một: "cổng vẫn chưa thay cái khoá" đặt cạnh "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác" — chữ "vẫn" vốn nói sự không đổi lại tố cáo cái đã đổi. Lượt trích hai: cái nồi "treo đúng chỗ cũ" mà "không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng" — đồ vật ở nguyên chỗ nhưng đã ngừng làm việc của nó, y như quan hệ giữa người và nhà.
Câu chuyển bằng mở rộng: ở khổ một nỗi lạc chỗ còn nằm trong đồ vật, sang khổ hai nó đã chuyển vào quan hệ giữa người với người. Lượt trích một: "Câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi" và "Tôi không dám hỏi" — sự lửng lơ của câu hỏi chính là khoảng cách. Lượt trích hai: "ké vào gian nhà mình" — chữ dành cho người ngoài đặt cạnh hai chữ nhà mình.
Lượt trích một: "Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần" — im lặng nói nhiều hơn lời tiễn. Lượt trích hai: "bắc nồi lên" và "dù chỉ một bữa", nối lại với cái nồi "chưa nóng" ở khổ một để chỉ ra kết cấu vòng của đoạn thơ.
Đánh giá điều đoạn thơ nói được mà lời kể thẳng không nói được: cái nồi bắc lên sau khi người ta đã đi. Không tóm tắt, không kêu gọi ai về thăm nhà.
Đoạn thơ mở ra bằng một cái khoá chưa thay và khép lại bằng một cái nồi được bắc lên. Giữa hai chi tiết rất đỗi bình thường ấy là đường đi của một nỗi lạc chỗ: người con trở về ngôi nhà cũ và nhận ra mình đã không còn thuộc về nó.
Ngay khổ đầu, sự lạc chỗ hiện ra qua đồ vật. Cổng "vẫn chưa thay cái khoá" — chữ "vẫn" vốn dùng để nói cái không đổi, nhưng đặt cạnh vế sau "tay tôi là đã quen mở cửa nơi khác" thì nó lại tố cáo đúng cái đã đổi. Nhà giữ nguyên, chỉ có bàn tay là đã thuộc về một cánh cửa khác. Cùng logic ấy, cái nồi "treo đúng chỗ cũ" mà "không ai nhớ đã bao lâu nó chưa nóng": một vật ở nguyên vị trí của nó nhưng đã thôi làm việc của nó — đúng như quan hệ giữa người con và ngôi nhà này.
Sang khổ hai, nỗi lạc chỗ rời khỏi đồ vật và chuyển vào quan hệ giữa người với người. Mẹ bảo "cứ để đấy, biết đâu con về", và người con không biết "câu ấy mẹ nói với cái nồi, hay nói với tôi". Sự lửng lơ ấy chính là khoảng cách: hai người ở cùng một gian bếp mà một lời nói không biết đi về phía nào. Rồi "Tôi không dám hỏi" — ba tiếng đứng riêng, không giải thích. Khoảng cách nặng thêm ở dòng sau, khi người con "đứng nhìn khói bếp nhà bên bay sang, ké vào gian nhà mình". Chữ "ké" là chữ dành cho người ngoài, người đi xin nhờ; đặt nó cạnh hai chữ "nhà mình" là dựng lên một nghịch lí đau: làm khách ngay tại nhà mình.
Khổ ba đẩy tất cả tới chỗ thức nhận. "Mẹ không tiễn ra cổng như mọi lần" — một hành động vắng mặt lại nói nhiều hơn mọi lời tiễn biệt. Và mẹ "ở lại trong bếp, bắc nồi lên". Chi tiết này vọng thẳng về cái nồi "chưa nóng" ở khổ một, khép đoạn thơ thành một vòng tròn: thứ chờ đợi suốt bao lâu chỉ được dùng đến vào đúng lúc người ta vừa đi khỏi. Cụm "dù chỉ một bữa" là chỗ giọng thơ chùng xuống thấp nhất, bởi nó thừa nhận rằng lần trở về này ngắn ngủi và mọi thứ rồi sẽ nguội lại như cũ.
Cái nồi được bắc lên sau khi người ta đã đi — đó là điều mà một lời kể thẳng không nói nổi. Đoạn thơ không dùng một tính từ nào để gọi tên nỗi buồn; nó chỉ đặt hai trạng thái của cùng một vật ở hai đầu bài, và để khoảng cách giữa chúng tự lên tiếng.
Vì sao bài này đạt: bài có năm đoạn, mở và kết mỗi phần khoảng bảy mươi chữ, ba đoạn thân bài đi theo mạch ba khổ thơ và mỗi đoạn mở bằng một câu chủ đề khẳng định. Mỗi đoạn có hai lượt trích, cụm nào cũng ngắn và đặt trong ngoặc kép, bình ngay sau khi trích. Nghệ thuật được nói tại chỗ nó làm việc — chữ "vẫn", chữ "ké", dòng ba tiếng đứng riêng — chứ không gom thành một đoạn liệt kê. Nhịp nối xuất hiện ở đoạn ba, khi cái nồi bắc lên được nối về cái nồi chưa nóng ở khổ một. Kết bài không tóm tắt mà đánh giá đúng điều đoạn thơ làm được mà lời kể thẳng không làm được.