Câu 2 phần Viết đáng 4,0 điểm, tức chiếm 40% cả bài thi Văn và bằng đúng phần Đọc hiểu. Thời gian dành cho nó thường là 50 đến 60 phút trong tổng 120 phút. Đây là câu quyết định điểm số, và cũng là câu nhiều học viên viết theo bản năng nhất — cứ viết cho đầy giấy rồi hi vọng.
Bài này lo bài 600 chữ nghị luận xã hội, dạng hay ra khi câu 1 là nghị luận văn học. Bài sau lo bài 600 chữ nghị luận văn học.
| Tiêu chí | Điểm | Người chấm tìm cái gì |
|---|---|---|
| Hình thức bài văn | 0,25 | đủ ba phần mở, thân, kết; thân bài tách thành nhiều đoạn |
| Xác định đúng vấn đề | 0,50 | bài bàn đúng cái đề hỏi, thấy được ngay ở mở bài |
| Triển khai vấn đề | 2,50 | hệ luận điểm, lí lẽ, dẫn chứng, phản biện |
| Chính tả, ngữ pháp | 0,25 | không mắc lỗi câu và lỗi chính tả lặp lại |
| Sáng tạo | 0,50 | góc nhìn riêng, cách lập luận riêng |
So với đoạn 200 chữ, hai con số thay đổi hẳn: phần triển khai từ 1,00 lên 2,50, và sáng tạo từ 0,25 lên 0,50. Nghĩa là bài dài không chỉ đòi nhiều chữ hơn, nó đòi nhiều tầng lập luận hơn và đòi có một góc nhìn của riêng người viết.
Sai lầm phổ biến là chia bài thành đúng ba đoạn tương ứng mở, thân, kết — tức toàn bộ thân bài dồn vào một khối 460 chữ. Người chấm đọc một khối như vậy sẽ không thấy đâu là ranh giới giữa các luận điểm, và tiêu chí hình thức 0,25 điểm bị trừ. Thân bài phải tách ít nhất ba đoạn, mỗi đoạn một luận điểm.
Đây là phần khó nhất và cũng là chỗ phân loại rõ nhất. Ba luận điểm không được là ba cách nói của cùng một ý.
Phép thử đảo thứ tự. Viết xong dàn ý, thử đảo đoạn 1 xuống cuối và đoạn 3 lên đầu. Nếu bài vẫn trôi chảy như cũ thì ba luận điểm chưa có quan hệ với nhau — chúng chỉ được đặt cạnh nhau, không xây lên nhau. Bài như vậy dù đủ chữ vẫn bị coi là lập luận nông.
Ba khuôn hệ luận điểm dùng được cho hầu hết đề nghị luận xã hội:
Chọn khuôn nào tuỳ đề, nhưng phải chọn một và đi cho hết. Trộn hai khuôn giữa chừng là mất mạch.
Câu chuyển đoạn là chỗ người chấm nhìn thấy mạch bài. Bốn kiểu dùng được:
Kiểu phải tránh: chuyển bằng cách đánh số — "Tiếp theo, em xin trình bày luận điểm thứ hai", "Bên cạnh đó", "Ngoài ra". Ba cụm này chỉ báo rằng có ý mới, mà không cho biết ý mới quan hệ thế nào với ý cũ. Bài dùng chúng thường bị đọc thành một danh sách chứ không phải một lập luận.
Ở đoạn 200 chữ, phản đề chỉ được một câu. Ở bài 600 chữ, nó xứng đáng có hẳn một đoạn. Cấu tạo của đoạn ấy gồm ba nhịp: nêu ý kiến trái chiều một cách công bằng, thừa nhận phần đúng của nó, rồi chỉ ra chỗ nó chưa đủ. Nhịp thứ hai — thừa nhận phần đúng — là nhịp bị bỏ nhiều nhất, và cũng là nhịp cho thấy người viết thật sự có suy nghĩ chứ không đang bảo vệ một phía.
Hỏng thứ nhất: mở bài dài như một bài văn nhỏ. Có bài dành 200 chữ cho mở bài, dẫn dắt từ thời cổ đại tới hôm nay. Hết một phần ba dung lượng mà chưa vào vấn đề, thân bài buộc phải rút ngắn, và phần triển khai 2,50 điểm chịu thiệt.
Hỏng thứ hai: ba luận điểm là ba lần nói lại một ý. "Yêu nghề thì hạnh phúc; yêu nghề thì làm tốt; yêu nghề thì gắn bó lâu" — nghe như ba luận điểm nhưng thực chất là một, chỉ đổi vị ngữ. Chạy phép thử đảo thứ tự là lộ ngay.
Hỏng thứ ba: kết bài tóm tắt lại ba đoạn vừa viết. Người chấm vừa đọc xong ba đoạn ấy cách đây mười giây. Kết bài phải nâng: đặt lại vấn đề ở một tầng cao hơn, hoặc chỉ ra điều mà cả bài mới chạm tới chứ chưa nói hết. Kết bài tóm tắt không bị trừ theo mục riêng, nhưng nó tiêu mất cơ hội ăn 0,50 điểm sáng tạo.
Đề không hỏi "nghề nào tốt hơn", cũng không hỏi "vai trò của nghề nghiệp". Nó hỏi cách đặt ưu tiên giữa hai thứ mà ai cũng muốn có cả. Xác định như vậy thì bài không sa vào việc ca ngợi đam mê hay ca ngợi thu nhập, mà bàn đúng chỗ khó.
Hệ thứ nhất: (1) yêu nghề thì hạnh phúc; (2) yêu nghề thì làm tốt; (3) yêu nghề thì gắn bó lâu. Nghe như ba, thực chất là một luận điểm được đổi vị ngữ ba lần. Đảo thứ tự cũng chẳng sao, vì chúng không xây lên nhau. Người chấm đọc là thấy bài chỉ có một ý.
Dùng khuôn hai mặt rồi hợp. Luận điểm 1: đam mê trả lời câu hỏi làm gì, nó là thứ giữ người ta lại khi công việc trở nên khó. Luận điểm 2: thu nhập trả lời câu hỏi làm được bao lâu, nó mua cho ta quyền được tiếp tục chọn thay vì phải nhận. Luận điểm 3 là đoạn phản biện: có ý kiến cho rằng cứ giỏi thì tiền tự đến, và ý kiến ấy đúng một phần, nhưng nó bỏ qua quãng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc giỏi — quãng ấy phải có gì nuôi.
Thử đưa luận điểm 3 lên đầu: bài sẽ phản biện một ý kiến trước khi người đọc biết lập trường của người viết là gì — đọc thấy hụt hẫng ngay. Thử đảo 1 và 2: câu chuyển "nếu đam mê trả lời câu hỏi làm gì, thì thu nhập trả lời câu hỏi làm được bao lâu" sẽ mất chỗ tựa. Đảo vào đâu cũng gãy, tức ba luận điểm có quan hệ thật.
Hệ luận điểm đạt gồm hai luận điểm thuận ở hai cấp độ khác nhau và một đoạn phản biện. Kèm theo là hai câu chuyển: một câu đối chiếu giữa đoạn 1 và đoạn 2, một câu giới hạn giữa đoạn 2 và đoạn 3.
Bẫy tinh vi là hệ luận điểm "ba mặt": nghề yêu tốt, nghề nuôi được tốt, cả hai đều tốt. Nghe có vẻ cân bằng và biện chứng, nhưng luận điểm thứ ba không thêm gì — nó chỉ cộng hai luận điểm trước lại. Bài kết thúc bằng một câu hoà cả làng, và tiêu chí sáng tạo 0,50 điểm rất khó được cho vì không có góc nhìn riêng nào.
Câu chuyển đoạn đạt phải cho biết quan hệ giữa ý sắp nói và ý vừa nói: giới hạn nó, đối chiếu với nó, mở rộng nó, hay đặt câu hỏi từ nó. Câu chuyển hỏng chỉ báo rằng có ý mới, không cho biết quan hệ nào.
Câu (1) nói thẳng ra rằng đây là luận điểm thứ hai — thông tin ấy người chấm tự thấy, không cần nói. Tệ hơn, nó lộ ra rằng người viết đang chạy theo một danh sách đã học thuộc. Câu (3) dùng cụm "bên cạnh đó" rồi gọi ý mới là "một vấn đề khác": khác thế nào, liên quan ra sao thì không nói. Cả hai đều dán được vào bất kỳ bài nào.
Câu (2) chuyển bằng giới hạn: nó thừa nhận đam mê có sức giữ, rồi đặt ngay một điều kiện, và điều kiện ấy chính là nội dung của đoạn sắp viết. Câu (4) chuyển bằng mở rộng phạm vi: từ một người sang cả một thế hệ, tức báo trước rằng đoạn sau sẽ bàn ở tầng lớn hơn. Cả hai câu đều nói được quan hệ, và đều không thể đem dán sang bài khác.
Câu (2) và (4) đạt; câu (1) và (3) chỉ đánh số ý. Mẹo tự kiểm: che phần còn lại của bài, chỉ đọc câu chuyển. Nếu vẫn đoán được bài đang bàn về cái gì thì câu chuyển đạt; nếu không đoán được gì thì đó là câu chuyển rỗng.
Nhiều học viên nghĩ câu chuyển chỉ là thủ tục nên viết cho có. Thực ra đây là chỗ rẻ nhất để lấy điểm: sửa ba câu chuyển mất chưa tới hai phút mà làm cả bài đọc lên như một lập luận thay vì một danh sách. Nó tác động trực tiếp tới tiêu chí sáng tạo 0,50 điểm, vốn là tiêu chí nhiều học viên bỏ trắng.
Mở bài trên dài khoảng bảy mươi lăm chữ, tức đúng chuẩn về số chữ. Vấn đề không nằm ở độ dài mà ở tỉ lệ chữ có việc: ba câu đầu, chiếm khoảng năm mươi lăm chữ, không nói gì riêng cho đề này. Chúng dán được vào bất kỳ đề nào về nghề nghiệp, thậm chí về giáo dục hay công nghệ.
Chỉ có câu cuối làm việc, và nó làm việc bằng cách chép lại nguyên văn lệnh đề. Như vậy mở bài chưa cho biết hướng bàn của người viết. Người chấm đọc xong vẫn chưa biết bài này sẽ bàn theo lối nào, nên tiêu chí xác định vấn đề 0,50 điểm mới chỉ được nửa.
"Câu hỏi chọn nghề mình yêu hay nghề nuôi được mình thường được đặt ra như một lựa chọn hoặc — hoặc, và chính cách đặt ấy đã làm người trẻ khổ. Bởi trong thực tế, rất ít người được chọn một lần cho cả đời; cái phải chọn không phải là một trong hai, mà là thứ tự giữa chúng." Vẫn khoảng bảy mươi chữ, nhưng câu nào cũng nói về đúng đề này, và câu thứ hai đã hé ra hướng bàn của cả bài.
Chuẩn của mở bài 600 chữ: khoảng bảy mươi chữ, nêu vấn đề bằng lời của mình và cho biết hướng bàn. Đo mở bài không bằng số chữ mà bằng số câu có việc.
Bẫy ngược lại là mở bài quá tắt: chép mỗi lệnh đề rồi xuống dòng, chưa tới ba mươi chữ. Khi ấy người chấm không thấy được hướng bàn, và bài mất luôn cơ hội tạo ấn tượng ở đoạn đầu tiên — chỗ mà giám khảo đọc kỹ nhất trong cả bài.
Đề nối hai vế bằng chữ "hay", nên nó không hỏi từng vế tách rời mà hỏi về thứ tự ưu tiên khi hai thứ không thể có cùng lúc. Bài chỉ ca ngợi đam mê hoặc chỉ ca ngợi thu nhập là mới trả lời một nửa.
Nêu vấn đề bằng lời của mình và hé hướng bàn: cách đặt câu hỏi lựa chọn một trong hai đã làm người trẻ khổ, vì thực tế rất ít người được chọn một lần cho cả đời; cái phải chọn là thứ tự chứ không phải một trong hai. Không dẫn dắt từ thời cổ đại, không chép lại lệnh đề.
Lí lẽ: đam mê là thứ giữ người ta lại đúng lúc công việc trở nên khó và không còn ai vỗ tay. Dẫn chứng ngắn: một người học nghề bếp bỏ dở nhiều lần rồi quay lại, vì mỗi lần bỏ đều thấy mình vẫn nghĩ về nó. Phân tích dẫn chứng, đừng chỉ kể.
Câu chuyển bằng đối chiếu: nếu đam mê trả lời câu hỏi làm gì thì thu nhập trả lời câu hỏi làm được bao lâu. Lí lẽ: thu nhập không mua sự sung sướng mà mua quyền được tiếp tục chọn, thay vì phải nhận bất cứ việc gì đến trước. Dẫn chứng ngắn kèm phân tích.
Nhịp một, nêu công bằng ý kiến trái chiều: có người cho rằng cứ giỏi thì tiền tự đến, nên chỉ cần chọn nghề mình yêu. Nhịp hai, thừa nhận phần đúng: về lâu dài điều đó thường xảy ra. Nhịp ba, chỉ chỗ chưa đủ: ý kiến ấy bỏ qua quãng giữa lúc bắt đầu và lúc giỏi, mà chính quãng ấy mới là chỗ người ta bỏ cuộc.
Nâng chứ không tóm tắt: câu hỏi thật ra không phải chọn cái nào, mà chọn theo thứ tự nào và trong bao lâu. Có thể chốt bằng một cách đo cụ thể để người đọc mang về được.
Câu hỏi nên chọn nghề mình yêu hay nghề nuôi được mình thường được đặt ra như một lựa chọn hoặc — hoặc, và chính cách đặt ấy đã làm nhiều người trẻ khổ. Trong thực tế, rất ít ai được chọn một lần cho cả đời. Cái phải chọn, vì thế, không phải là một trong hai, mà là thứ tự giữa chúng.
Trước hết, đam mê trả lời câu hỏi làm gì. Nó không phải cảm giác háo hức của tuần đầu tiên, mà là thứ giữ người ta lại đúng vào lúc công việc trở nên khó và không còn ai vỗ tay. Tôi biết một người học nghề bếp, bỏ dở hai lần vì lương thấp và giờ giấc khắc nghiệt; cả hai lần, sau vài tháng làm việc khác, anh vẫn thấy mình đứng lại trước cửa các bếp ăn. Điều đáng nói không phải là anh quay về, mà là trong hai lần bỏ đi ấy, không nghề nào giữ được anh. Đam mê không bảo đảm thành công, nhưng nó là thứ duy trì được sự có mặt — mà nghề nào cũng cần sự có mặt lâu dài trước khi trả công.
Nhưng nếu đam mê trả lời câu hỏi làm gì, thì thu nhập trả lời câu hỏi làm được bao lâu. Người ta hay hiểu thu nhập như sự sung sướng, thật ra nó mua một thứ khác quan trọng hơn nhiều: quyền được tiếp tục chọn. Một người có khoản dự phòng ba tháng có thể từ chối một công việc không phù hợp; một người không có gì buộc phải nhận việc đến trước, và sau vài lần như thế, con đường của họ được quyết định bởi hoàn cảnh chứ không bởi mong muốn. Đam mê bị bỏ rơi phần lớn không phải vì người ta hết yêu, mà vì người ta hết chỗ xoay xở.
Có ý kiến cho rằng cứ giỏi thì tiền tự đến, nên chỉ cần chọn nghề mình yêu rồi làm cho tới. Về lâu dài, điều đó thường đúng, và tôi không phản đối. Nhưng ý kiến ấy bỏ qua quãng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc giỏi — quãng có thể kéo dài nhiều năm, và chính là quãng người ta bỏ cuộc nhiều nhất. Nói "cứ giỏi rồi tiền tự đến" mà không nói lấy gì sống trong lúc chưa giỏi thì đó là một lời khuyên đúng nhưng vô dụng.
Vậy câu hỏi thật ra không phải chọn cái nào, mà chọn theo thứ tự nào và trong bao lâu. Một cách đo có thể mang về: hãy để nghề nuôi được mình giữ chân trong vài năm đầu, nhưng đặt cho nó một hạn — nếu sau khoảng thời gian ấy ta vẫn còn nghĩ về nghề mình yêu, thì lần này ta đã có đủ điều kiện để chọn nó thật.
Vì sao bài này đạt: bài có năm đoạn đúng khuôn, mở và kết mỗi phần khoảng bảy mươi chữ, ba đoạn thân bài đều có lí lẽ, dẫn chứng ngắn và phân tích dẫn chứng. Ba luận điểm khác cấp độ nên đảo thứ tự là gãy mạch. Hai câu chuyển đoạn đều cho biết quan hệ giữa các ý chứ không đánh số. Đoạn phản biện có đủ ba nhịp, trong đó nhịp thừa nhận phần đúng được viết thẳng thắn. Kết bài không tóm tắt mà chuyển câu hỏi sang một dạng khác và đưa ra một cách đo cụ thể.