Thi THPT · Môn Ngữ văn · Viết đoạn nghị luận xã hội 200 chữ

Đề hiện tượng đời sống: luật chọn hai phần và công thức giải pháp

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Bài trước lo nhánh tư tưởng, đạo lí. Bài này lo nhánh còn lại: hiện tượng đời sống. Hai nhánh cùng đáng 2,0 điểm, cùng 200 chữ, nhưng khuôn khác nhau ở bước mở và bước kết. Nhầm nhánh là viết lệch cả đoạn mà không hề biết, vì bài vẫn trôi chảy, vẫn đủ chữ.

Bảng đối chiếu hai nhánh nghị luận xã hội tư tưởng đạo lí và hiện tượng đời sống TƯ TƯỞNG, ĐẠO LÍ HIỆN TƯỢNG ĐỜI SỐNG Chữ khoá ở lệnh đề: Chữ khoá ở lệnh đề: "ý nghĩa của…" "tình trạng…", "hiện tượng…" Bước 1: giải thích Bước 1: nêu thực trạng Bước 2: bàn luận Bước 2: nguyên nhân Bước 3: phản đề Bước 3: hậu quả hoặc giá trị Bước 4: bài học Bước 4: giải pháp Dẫn chứng: một là đủ Dẫn chứng: quan sát được Lỗi chết: vòng quanh Lỗi chết: liệt kê dàn trải 200 chữ đủ cả 4 bước 200 chữ chỉ đào sâu 2 bước

1. Bốn phần — và luật chọn hai

Khuôn đầy đủ của nghị luận về một hiện tượng gồm bốn phần: thực trạng → nguyên nhân → hậu quả (hoặc giá trị) → giải pháp. Nhưng đây là chỗ khác hẳn nhánh tư tưởng đạo lí: 200 chữ không đủ cho bốn phần. Chia đều bốn phần thì mỗi phần được năm mươi chữ, tức mỗi phần một câu — đủ để nhắc tên, không đủ để nói gì.

Luật thực dụng: thực trạng viết ngắn, một câu; rồi chọn HAI trong ba phần còn lại để đào sâu. Cặp hay dùng nhất là nguyên nhân và giải pháp, vì chúng nối trực tiếp với nhau — giải pháp phải trị đúng nguyên nhân vừa nêu, và người chấm nhìn ngay ra sự liền mạch ấy. Cặp thứ hai là hậu quả và giải pháp, dùng khi hiện tượng đã quá quen thuộc, ai cũng biết nguyên nhân.

2. Viết thực trạng mà không bịa số liệu

Bẫy lớn nhất của nhánh này: học viên tưởng nêu thực trạng thì phải có con số, nên bịa ra "theo thống kê, 93,4% học sinh lớp 12 chỉ ngủ bốn tiếng". Người chấm không tra được nhưng nhận ra ngay, vì con số quá tiện cho lập luận.

Cách viết thực trạng an toàn và mạnh hơn: mô tả một cảnh quan sát được. "Nhiều lớp học buổi sáng có vài học sinh gục xuống bàn ngay tiết đầu" — không cần số liệu nào mà người đọc vẫn thấy hiện tượng. Nếu thật sự có số liệu nhớ chắc thì dùng, kèm nguồn; không nhớ chắc thì đừng.

3. Nguyên nhân phải phân tầng, không liệt kê

Cách viết hỏng phổ biến: kể ra tám nguyên nhân, mỗi nguyên nhân ba chữ — do áp lực, do điện thoại, do gia đình, do nhà trường, do bản thân… Bề rộng thì có, chiều sâu thì không, và người chấm không thấy tư duy nào.

Cách đúng: tách hai tầng. Nguyên nhân trực tiếp là cái nhìn thấy được — lịch học dày, bài về nhà nhiều. Nguyên nhân gián tiếp nằm sâu hơn — nỗi sợ bị tụt lại phía sau, thói quen đo sự cố gắng bằng số giờ thức. Chỉ cần một nguyên nhân mỗi tầng, nhưng nói cho tới. Hai câu như vậy giá trị hơn hẳn tám cụm ba chữ.

4. Giải pháp — công thức ba thành phần

Một giải pháp dùng được phải có đủ: chủ thể + hành động cụ thể + điều kiện hoặc phạm vi.

Giải pháp sáoGiải pháp dùng được
Cần tuyên truyền nâng cao ý thức về giấc ngủ.Nhà trường lùi giờ vào học ca sáng thêm ba mươi phút trong tháng thi.
Mỗi học sinh cần sắp xếp thời gian hợp lí.Học sinh xếp phần học thuộc vào buổi sáng thay vì để tới nửa đêm.
Gia đình và xã hội cần quan tâm hơn.Phụ huynh thoả thuận với con một giờ tắt đèn cố định trong tuần thi.

Phép thử nhanh: đọc giải pháp lên và hỏi "ngày mai ai làm việc này, và làm thế nào?". Trả lời được thì giải pháp dùng được; không trả lời được thì đó là khẩu hiệu.

5. Hiện tượng tích cực thì viết khác

Không phải hiện tượng nào cũng đáng lo. Đề có thể hỏi về việc nhiều bạn trẻ tình nguyện dạy học miễn phí ở vùng cao, về phong trào đọc sách trở lại, về những quán cơm giá rẻ cho người lao động. Khi ấy khuôn đổi: thực trạng → giá trị (thay cho hậu quả) → điều kiện để việc ấy bền → hành động. Viết một hiện tượng tích cực theo giọng phê phán là lệch hoàn toàn, và đây là lỗi rất dễ mắc vì học viên quen tay với các đề tiêu cực.

6. Khi nào cách làm này hỏng

Hỏng thứ nhất: cố nhét đủ bốn phần. Bài trông đầy đủ, có mở có kết, mỗi phần một câu, nhưng không phần nào nói được gì. Đây là kiểu bài có khung mà rỗng ruột, và phần triển khai thường chỉ được nửa số điểm.

Hỏng thứ hai: giải pháp không trị nguyên nhân đã nêu. Nguyên nhân viết về lịch học dày, giải pháp lại viết về ý thức của học sinh. Hai phần rời nhau khiến đoạn văn mất tính lập luận, dù từng phần đọc riêng đều ổn. Cách chống: viết giải pháp xong thì đọc ngược lên nguyên nhân, hỏi "cái này có trị được cái kia không?".

Hỏng thứ ba: thổi phồng hậu quả. Từ chuyện thiếu ngủ mà kết luận "làm suy thoái cả một thế hệ". Hậu quả phải cân xứng với hiện tượng; thổi phồng làm người chấm mất tin vào toàn bộ phần còn lại. Một hậu quả cụ thể như "trí nhớ ngắn hạn kém đi, nên học nhiều mà nhớ ít" có sức thuyết phục hơn hẳn.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho đề: "Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về tình trạng nhiều học sinh lớp 12 ngủ dưới sáu tiếng mỗi đêm trong mùa thi." (Đề 8020 biên soạn cho bài học)
Hãy lập dàn ý và giải thích vì sao chọn cặp phần đó để đào sâu.
Bước 1 — nhận nhánh

Lệnh đề có chữ "tình trạng" và mô tả một sự việc đo được. Vậy đây là nghị luận về hiện tượng đời sống, bước một phải là nêu thực trạng chứ không phải giải thích khái niệm, và bước cuối phải là giải pháp chứ không phải bài học.

Bước 2 — chọn hai phần để đào sâu

Bốn phần đầy đủ là thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp. Với 200 chữ, chia đều thì mỗi phần một câu. Chọn cặp nguyên nhân và giải pháp, vì hai phần này nối trực tiếp với nhau: giải pháp phải trị đúng nguyên nhân vừa nêu, và sự liền mạch ấy là thứ người chấm nhìn thấy ngay. Hậu quả chỉ để lại một câu, vì ai cũng đã biết thiếu ngủ thì mệt.

Bước 3 — viết thực trạng bằng một cảnh, không bằng số liệu

Viết: "Tiết đầu tiên của nhiều lớp 12 bắt đầu bằng vài cái gục đầu xuống bàn." Một câu, không có con số nào, nhưng người đọc thấy ngay hiện tượng. Đây là cách an toàn hơn hẳn việc bịa ra một tỉ lệ phần trăm.

Bước 4 — tách hai tầng nguyên nhân

Tầng trực tiếp: lịch học kín từ sáng tới tối, bài về nhà dồn vào ban đêm. Tầng gián tiếp, sâu hơn: nhiều học sinh đo sự cố gắng của mình bằng số giờ thức, nên thức khuya trở thành bằng chứng cho nỗ lực chứ không còn là hậu quả bất đắc dĩ. Chỉ hai câu nhưng có chiều sâu, hơn hẳn việc liệt kê tám nguyên nhân.

Bước 5 — giải pháp phải trị đúng nguyên nhân

Vì nguyên nhân gián tiếp là cách đo nỗ lực sai, giải pháp phải chạm vào đó: "Thay vì đếm số giờ thức, hãy đếm số bài mình làm được sau khi ngủ đủ." Kèm một giải pháp có chủ thể khác: "Giáo viên chia nhỏ bài kiểm tra để học sinh không phải dồn học vào một đêm."

Kết luận

Dàn ý gồm sáu câu: một câu thực trạng, hai câu nguyên nhân, một câu hậu quả, hai câu giải pháp. Đúng 200 chữ, và hai phần được đào sâu nối chặt với nhau.

Bẫy

Bẫy nằm ở chỗ tưởng phải viết đủ bốn phần mới đầy đủ. Bài viết đủ bốn phần trong 200 chữ thì phần nào cũng chỉ một câu, và câu nào cũng chỉ nhắc tên chứ không nói gì. Người chấm gọi đó là có khung mà rỗng ruột, phần triển khai thường chỉ được nửa số điểm dù bài trông rất cân đối.

Ví dụ 2. Một học viên viết phần nguyên nhân như sau:
"Nguyên nhân của tình trạng này là do áp lực thi cử, do điện thoại, do mạng xã hội, do gia đình kỳ vọng quá cao, do nhà trường giao nhiều bài, do bản thân học sinh chưa biết sắp xếp, do thói quen xấu và do xã hội hiện đại."
Hãy chỉ ra lỗi và viết lại.
Bước 1 — gọi tên lỗi

Đây là liệt kê dàn trải: tám nguyên nhân, mỗi nguyên nhân được ba đến năm chữ, không nguyên nhân nào được giải thích. Bề rộng có, chiều sâu không. Dấu hiệu nhận ra rất rõ: xoá bớt bốn nguyên nhân đi thì câu văn không hề yếu đi, vì chúng vốn không đóng vai trò gì ngoài việc làm dài thêm.

Bước 2 — đo thiệt hại

Câu này ăn khoảng một phần tư dung lượng của đoạn 200 chữ. Đổi lại, người chấm không thấy một thao tác tư duy nào: không phân loại, không xếp thứ tự, không giải thích cơ chế. Phần triển khai vì thế bị hạ, thường chỉ quanh nửa số điểm, và tiêu chí sáng tạo gần như chắc chắn không được cho vì tám cụm ấy ai cũng viết được.

Bước 3 — viết lại bằng cách phân tầng

Giữ hai nguyên nhân, bỏ sáu cái còn lại. Tầng trực tiếp: "Nguyên nhân dễ thấy là lịch học kín từ sáng tới tối, khiến phần bài về nhà chỉ còn chỗ trong khoảng thời gian đáng lẽ để ngủ." Tầng gián tiếp: "Nhưng sâu hơn, nhiều học sinh đã quen đo sự cố gắng của mình bằng số giờ thức, nên thức tới hai giờ sáng được xem như bằng chứng của nỗ lực chứ không phải một dấu hiệu đáng lo."

Kết luận

Bản viết lại dài xấp xỉ bản cũ nhưng chỉ nói hai nguyên nhân, mỗi nguyên nhân được giải thích cơ chế. Đặc biệt, tầng gián tiếp mở đường thẳng cho phần giải pháp: nếu cách đo nỗ lực là gốc rễ thì giải pháp phải chạm vào cách đo ấy.

Bẫy

Nhiều học viên sợ rằng bỏ bớt nguyên nhân thì bài "thiếu ý". Ngược lại: barem đòi có luận điểm và có phân tích, không đòi đủ số nguyên nhân. Hai nguyên nhân được giải thích tới nơi luôn được chấm cao hơn tám nguyên nhân kể tên. Đây cũng là chỗ khác biệt lớn nhất giữa bài lớp 12 và bài đạt điểm cao.

Ví dụ 3. Cho đề: "Trình bày suy nghĩ về hiện tượng nhiều bạn trẻ dành ngày nghỉ để dạy học miễn phí cho trẻ em vùng cao." (Đề 8020 biên soạn cho bài học)
Một học viên bắt đầu bằng câu: "Hiện nay, hiện tượng này đang gây ra nhiều hậu quả đáng lo ngại cho xã hội." Hãy chỉ ra lỗi và nêu hướng viết đúng.
Bước 1 — xác định sắc thái của hiện tượng

Việc bạn trẻ dành ngày nghỉ dạy học miễn phí là một hiện tượng tích cực. Câu mở của học viên lại gán cho nó "hậu quả đáng lo ngại", tức đọc sai hẳn sắc thái. Đây không phải lỗi diễn đạt mà là lỗi xác định vấn đề — nặng hơn nhiều.

Bước 2 — hiểu vì sao lỗi này hay xảy ra

Vì phần lớn đề nghị luận xã hội học viên từng luyện đều là hiện tượng tiêu cực, nên tay quen viết theo khuôn thực trạng đáng lo, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp. Gặp đề tích cực, tay vẫn chạy theo khuôn cũ dù mắt đã đọc đúng đề. Đây là lỗi của thói quen, không phải của khả năng đọc hiểu, nên cách chống là dừng ba giây sau khi đọc đề để tự hỏi hiện tượng này đáng lo hay đáng mừng.

Bước 3 — đổi khuôn cho đúng

Với hiện tượng tích cực, bốn phần đổi thành: thực trạng, giá trị thay cho hậu quả, điều kiện để việc ấy bền, và hành động. Mở đoạn viết lại: "Có những ngày nghỉ được dùng để đi rất xa, tới những lớp học không có bảng." Phần giá trị nói cái mà việc ấy tạo ra cho cả hai phía: trẻ vùng cao có thêm người dạy, và người trẻ đi dạy học được một điều mà giảng đường không dạy.

Kết luận

Với hiện tượng tích cực, chỗ thay thế phản đề không phải lời chê mà là điều kiện để việc ấy bền: những chuyến đi ngắn ngày chỉ có giá trị lâu dài khi có người tiếp nối, nếu không thì lớp học lại trống sau một mùa hè. Đây là cách giữ được sự tỉnh táo mà không phải phủ nhận điều tốt.

Bẫy

Bẫy ngược cũng có thật: gặp hiện tượng tích cực thì viết thành bài ca ngợi từ đầu đến cuối, không có một câu nào bàn tới giới hạn hay điều kiện. Bài như vậy tuy không lệch sắc thái nhưng thiếu chiều sâu, và tiêu chí sáng tạo thường không được cho điểm vì lời khen thì ai cũng viết được.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Cố nhét đủ bốn phần thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp vào 200 chữ. Mỗi phần chỉ còn một câu, đủ để nhắc tên chứ không đủ để nói gì. Bài trông cân đối nhưng người chấm gọi là có khung mà rỗng ruột, phần triển khai 1,00 điểm thường chỉ được 0,5.
  • Bịa số liệu cho phần thực trạng: "theo thống kê, 93,4% học sinh lớp 12 chỉ ngủ bốn tiếng mỗi đêm". Con số không nguồn và quá tiện cho lập luận nên bị coi như không có dẫn chứng; phần triển khai mất khoảng 0,25 điểm và tiêu chí sáng tạo 0,25 điểm gần như chắc chắn không được cho.
  • Liệt kê tám nguyên nhân, mỗi nguyên nhân ba đến bốn chữ, không giải thích cái nào. Câu ấy ăn khoảng một phần tư dung lượng mà không cho thấy thao tác tư duy nào. Phần triển khai bị hạ xuống quanh 0,5 điểm, vì barem đòi phân tích chứ không đòi đủ số nguyên nhân.
  • Viết giải pháp sáo: "cần tuyên truyền nâng cao ý thức", "gia đình và xã hội cần quan tâm hơn". Chạy phép thử ngày mai ai làm việc này và làm thế nào thì không trả lời được. Bước giải pháp coi như trống, mất khoảng 0,25 điểm ở phần triển khai và mất luôn 0,25 điểm sáng tạo.
  • Giải pháp không trị đúng nguyên nhân đã nêu: nguyên nhân viết về lịch học dày, giải pháp lại viết về ý thức học sinh. Từng phần đọc riêng đều ổn nhưng đoạn văn mất tính lập luận, và người chấm hạ ở phần triển khai vì không thấy mạch nối giữa hai phần nặng nhất của bài.
  • Thổi phồng hậu quả: từ chuyện thiếu ngủ mà kết luận làm suy thoái cả một thế hệ. Hậu quả không cân xứng với hiện tượng khiến người chấm mất tin vào toàn bộ phần còn lại; lỗi này không có mục trừ riêng nhưng kéo tiêu chí sáng tạo 0,25 điểm xuống và làm bài mất độ tin cậy.
  • Viết hiện tượng tích cực theo giọng phê phán, chẳng hạn gán "hậu quả đáng lo ngại" cho việc bạn trẻ đi dạy học miễn phí. Đây là lỗi xác định vấn đề chứ không phải lỗi diễn đạt, nên mất trọn 0,25 điểm ở tiêu chí xác định vấn đề và kéo theo cả phần triển khai đi sai hướng.

Luyện viết — đoạn nghị luận xã hội về một hiện tượng

Đoạn nghị luận xã hội · khoảng 200 chữViết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về tình trạng nhiều học sinh lớp 12 ngủ dưới sáu tiếng mỗi đêm trong mùa thi. (Đề 8020 biên soạn cho bài học)
Dàn ý
Trước khi viết — nhận nhánh và chọn phần

Lệnh đề có chữ "tình trạng" nên đây là hiện tượng đời sống: mở bằng thực trạng, kết bằng giải pháp. Với 200 chữ, viết thực trạng một câu rồi đào sâu hai phần. Chọn cặp nguyên nhân và giải pháp vì chúng nối trực tiếp với nhau.

Phần 1 — Thực trạng, một câu

Dựng một cảnh quan sát được thay vì dùng số liệu: tiết đầu tiên của nhiều lớp 12 bắt đầu bằng vài cái gục đầu xuống bàn. Không bịa tỉ lệ phần trăm.

Phần 2 — Nguyên nhân, hai câu, tách hai tầng

Tầng trực tiếp: lịch học kín từ sáng tới tối khiến bài về nhà chỉ còn chỗ trong khoảng thời gian đáng lẽ để ngủ. Tầng gián tiếp, đánh dấu bằng cụm chuyển "nhưng sâu hơn": nhiều học sinh đã quen đo sự cố gắng bằng số giờ thức, nên thức khuya thành bằng chứng của nỗ lực chứ không còn là dấu hiệu đáng lo.

Phần 3 — Hậu quả, một câu, cân xứng

Chỉ ra một cơ chế cụ thể: thiếu ngủ làm trí nhớ ngắn hạn kém đi, nên học nhiều mà nhớ ít. Tránh thổi phồng kiểu làm suy thoái cả một thế hệ.

Phần 4 — Giải pháp, hai câu, phải trị đúng nguyên nhân

Vì gốc rễ là cách đo nỗ lực sai, giải pháp phải chạm vào đó: đếm số bài làm được sau khi ngủ đủ thay vì đếm số giờ thức. Thêm một giải pháp có chủ thể khác: giáo viên chia nhỏ bài kiểm tra để học sinh không phải dồn học vào một đêm. Viết xong đọc ngược lên phần nguyên nhân và tự hỏi cái này có trị được cái kia không.

Bài mẫu

Tiết đầu tiên của nhiều lớp 12 bắt đầu bằng vài cái gục đầu xuống bàn, và điều đó đã trở nên quen tới mức không ai còn thấy lạ. Nguyên nhân dễ thấy là lịch học kín từ sáng tới tối, khiến phần bài về nhà chỉ còn chỗ trong khoảng thời gian đáng lẽ để ngủ. Nhưng sâu hơn, nhiều học sinh đã quen đo sự cố gắng của mình bằng số giờ thức; thức tới hai giờ sáng được xem như bằng chứng của nỗ lực chứ không phải một dấu hiệu đáng lo, nên ngay cả khi có thời gian trống, nhiều bạn vẫn chọn ngồi thêm. Cái giá phải trả rất cụ thể: thiếu ngủ làm trí nhớ ngắn hạn kém đi, và người học rơi vào nghịch lí học nhiều mà nhớ ít, càng nhớ ít lại càng phải thức. Muốn cắt vòng lặp ấy thì phải đổi chính cách đo: đếm số bài mình làm đúng sau khi ngủ đủ, thay vì đếm số giờ mình còn thức. Và ở phía nhà trường, chỉ cần giáo viên chia nhỏ bài kiểm tra thay vì dồn vào một buổi, học sinh đã không còn lí do để đánh đổi cả một đêm.

Vì sao đoạn này đạt: đoạn viết liền một khối, đúng khuôn nhánh hiện tượng đời sống với thực trạng ở đầu và giải pháp ở cuối. Thực trạng được dựng bằng một cảnh quan sát được, không có số liệu bịa nào. Phần nguyên nhân tách rõ hai tầng, và tầng gián tiếp giải thích được vì sao hiện tượng vẫn tồn tại ngay cả khi có thời gian trống. Hậu quả chỉ ra một cơ chế cụ thể và cân xứng với hiện tượng. Hai giải pháp đều có chủ thể và việc làm được, đặc biệt giải pháp thứ nhất trị đúng nguyên nhân gián tiếp đã nêu — đó là mạch nối mà người chấm tìm.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →