Thi THPT · Môn Ngữ văn · Viết đoạn nghị luận văn học 200 chữ

Chọn chi tiết đắt và bình chữ: đoạn 200 chữ về ngữ liệu truyện

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Bài trước dựng khuôn. Bài này lo phần ruột: chọn chi tiết nào để bình, và bình thế nào. Đây là chỗ quyết định 1,00 điểm triển khai — nửa số điểm của câu. Khuôn thì ai cũng học thuộc trong mười phút; cái phân loại thí sinh là khả năng nhìn ra chi tiết đắt và nói được nó làm gì.

1. Ba tiêu chí của một chi tiết đắt

Ngữ liệu truyện thường dài hơn thơ, có tới hàng chục chi tiết. Đoạn 200 chữ chỉ đủ chỗ cho một đến hai chi tiết được bình kỹ. Chọn sai chi tiết là hỏng cả đoạn dù viết hay. Ba tiêu chí:

  • Ngắn. Trích được bằng một cụm dăm chữ, đặt vừa trong ngoặc kép. Chi tiết phải chép ba dòng mới đủ thì không còn chỗ để bình.
  • Mở ra nhiều hơn nghĩa đen. Đọc theo nghĩa đen thấy bình thường, đọc kỹ thì thấy nó nói thêm một điều nữa. Cái "điều nữa" ấy chính là phần bài viết được trả điểm.
  • Nối được với chỗ khác trong ngữ liệu. Chi tiết đứng lẻ chỉ bình được một câu; chi tiết có tiếng vọng ở chỗ khác cho phép bình hai ba câu mà vẫn liền mạch.

Ví dụ với ngữ liệu về quyển sổ của người mẹ: chi tiết "cái bút đã khô mực" đạt cả ba tiêu chí — bốn chữ, nghĩa đen chỉ là cái bút cũ, nhưng nó nói rằng đã rất lâu không ai ghi, và nó vọng lại chi tiết "quyển sổ đã hết trang" ngay trước đó.

2. Bình chữ theo ba nhịp

Một luận điểm đạt điểm gồm ba nhịp, viết liền nhau, thường gói trong hai đến ba câu:

  1. Nêu ý — một câu khẳng định về nhân vật hoặc về tác phẩm.
  2. Trích chữ — một cụm ngắn trong ngoặc kép, chép nguyên văn.
  3. Bình chính chữ vừa trích — nói cụm ấy tạo ra nghĩa gì, và nói được điều mà lối kể thẳng không nói được.

Nhịp thứ ba là nhịp ăn điểm. Bỏ nó thì luận điểm chỉ còn là một lời khen có kèm minh hoạ. Cách tự kiểm: sau khi viết xong, che nhịp ba lại và hỏi "đoạn văn có nghèo đi không?". Nếu không nghèo đi thì nhịp ba đang rỗng.

3. Phân tích khác bình luận — và cả hai đều cần

Bảng đối chiếu hai thao tác lập luận phân tích và bình luận trong đoạn nghị luận văn học PHÂN TÍCH BÌNH LUẬN Việc làm: tách chi tiết Việc làm: định giá chi tiết ra thành các lớp nghĩa nói nó đáng quý ở chỗ nào Câu hỏi: chữ này Câu hỏi: chi tiết này tạo ra nghĩa gì? đáng giá đến đâu? Bắt buộc có chữ trích Chỉ đứng vững sau khi đặt trong ngoặc kép đã phân tích xong Chỗ đặt: giữa thân đoạn Chỗ đặt: cuối luận điểm chiếm phần lớn dung lượng hoặc ở câu kết đoạn Bỏ nó: đoạn thành lời khen Chỉ có nó: bình luận treo

Hai thao tác này hay bị dùng lẫn. Phân tích trả lời câu hỏi chữ này tạo ra nghĩa gì, luôn phải có chữ trích đi kèm. Bình luận trả lời câu hỏi chi tiết này đáng giá đến đâu, và chỉ đứng vững sau khi đã phân tích xong. Bài chỉ có bình luận là bình luận treo: toàn nhận định mà không có gì đỡ. Bài chỉ có phân tích thì đầy đủ hơn nhưng thiếu độ vang, thường mất điểm sáng tạo. Trật tự an toàn: phân tích trước, bình luận một câu ở cuối luận điểm hoặc để dành cho câu kết đoạn.

4. Ngữ liệu truyện khác ngữ liệu thơ ở đâu

Điểm khácThơTruyện
Đơn vị để bámtừ ngữ, hình ảnh, nhịpchi tiết, hành động, lời nói của nhân vật
Cái dễ mất điểmdiễn xuôi ý thơtóm tắt cốt truyện
Chỗ hay có sức nặngdòng cuối, chỗ bẻ mạchchi tiết lặp lại, chi tiết đặt ở cuối đoạn trích
Câu hỏi mở đườngchữ này gợi gì?vì sao nhân vật làm thế mà không làm khác?

Câu hỏi mở đường của truyện — vì sao nhân vật làm thế mà không làm khác — đáng nhớ hơn cả. Nó buộc người viết dựng ra một khả năng đối chiếu, và chính chỗ đối chiếu ấy làm bật ra tính cách nhân vật.

5. Khi nào cách làm này hỏng

Hỏng thứ nhất: chọn chi tiết theo cảm tính đẹp. Có học viên chọn chi tiết nhiều tính từ nhất vì tưởng dễ viết hay. Chi tiết nhiều tính từ thường đã tự nói hết nghĩa của nó, không còn gì để phân tích. Chi tiết đắt hay là chi tiết trung tính, thậm chí khô khan — như một cái bút khô mực.

Hỏng thứ hai: suy diễn vượt khỏi chữ. Từ chỗ mẹ hay ghi chép mà kết luận "chắc chắn mẹ từng là giáo viên" là dựng thêm dữ kiện không có trong văn bản. Người chấm không trừ theo một mục riêng, nhưng luận điểm dựng trên dữ kiện bịa thì phần triển khai không được tính. Ranh giới an toàn: mọi kết luận phải chỉ được ngón tay vào một chữ có thật.

Hỏng thứ ba: áp khuôn thơ vào truyện. Đi tìm biện pháp tu từ trong một đoạn văn xuôi trần thuật rồi loay hoay vì không có gì để gọi tên. Với truyện, thứ cần gọi tên là ngôi kể, điểm nhìn, tình huống, chi tiết lặp — không phải ẩn dụ hay hoán dụ. Mất thời gian ở đây là mất luôn cơ hội bình chi tiết.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Đọc đoạn trích sau và chọn ra hai chi tiết đắt nhất để phân tích nhân vật người mẹ, giải thích vì sao chọn:
"Mẹ tôi có một quyển sổ bìa xanh. Trong đó không ghi tiền nong gì, chỉ ghi ngày: ngày thằng út mọc răng, ngày chị hai biết đi xe đạp, ngày tôi thi trượt lần thứ nhất. Cái ngày ấy mẹ ghi thêm ba chữ: 'còn kịp mà'. Hôm dọn nhà, tôi thấy quyển sổ đã hết trang từ lâu, nhưng vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Bước 1 — liệt kê hết chi tiết có thể chọn

Đoạn trích tuy ngắn nhưng có tới sáu chi tiết: quyển sổ bìa xanh; việc sổ không ghi tiền mà chỉ ghi ngày; ba cái ngày được kể tên; ba chữ "còn kịp mà"; việc sổ đã hết trang mà vẫn nằm trong ngăn kéo; cái bút đã khô mực. Liệt kê hết trước rồi mới chọn, đừng chọn ngay chi tiết đập vào mắt đầu tiên.

Bước 2 — chạy ba tiêu chí

Tiêu chí ngắn loại bỏ chi tiết "ba cái ngày", vì muốn dùng nó phải chép cả một câu dài. Tiêu chí mở ra nhiều hơn nghĩa đen loại bỏ chi tiết "quyển sổ bìa xanh", vì màu bìa không nói thêm được gì. Còn lại ba ứng viên mạnh: việc sổ không ghi tiền mà ghi ngày; ba chữ "còn kịp mà"; và "cái bút đã khô mực".

Bước 3 — chọn hai và nói vì sao

Chọn ba chữ "còn kịp mà": đúng ba chữ, nghĩa đen chỉ là một lời an ủi, nhưng đặt ngay cạnh ngày con thi trượt thì nó cho thấy người mẹ không coi thất bại của con là điều phải giấu, mà coi là một mốc đáng ghi như mọi mốc khác. Chọn "cái bút đã khô mực": bốn chữ, nghĩa đen là cái bút cũ, nhưng nó vọng lại chi tiết "quyển sổ đã hết trang từ lâu" ngay trước đó, và cùng nhau chúng nói rằng thời gian đã trôi rất xa mà quyển sổ vẫn được giữ.

Kết luận

Hai chi tiết được chọn là "còn kịp mà" và "cái bút đã khô mực". Chúng đủ ba tiêu chí, lại nằm ở hai đầu đoạn trích nên khi bình sẽ bao được cả mạch. Với 200 chữ, hai chi tiết này là vừa đủ, không cần thêm.

Bẫy

Bẫy phổ biến là chọn chi tiết "quyển sổ bìa xanh" vì nó xuất hiện đầu tiên và nghe có hình ảnh. Nhưng màu bìa không mở ra lớp nghĩa nào; bình về nó chỉ được một câu rồi tắc, và học viên thường lấp chỗ trống bằng cách kể lại các chi tiết sau — tức rơi thẳng vào lỗi tóm tắt cốt truyện.

Ví dụ 2. Với chi tiết "cái bút đã khô mực" trong đoạn trích về quyển sổ của người mẹ, hãy viết một luận điểm hoàn chỉnh theo ba nhịp nêu ý, trích chữ, bình chữ.
Bước 1 — nhịp một, nêu ý

Ý phải là một khẳng định về nhân vật, không phải một lời khen. Viết: "Người mẹ ngừng ghi từ lâu, nhưng chưa bao giờ ngừng giữ." Câu này nêu một mặt của nhân vật và đủ sức làm chủ đề cho cả luận điểm.

Bước 2 — nhịp hai, trích chữ

Trích cụm ngắn nhất còn đủ nghĩa và đặt trong ngoặc kép: quyển sổ "đã hết trang từ lâu" nhưng "vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực". Hai cụm này đi liền nhau trong ngữ liệu nên trích chung được, không tốn thêm dung lượng.

Bước 3 — nhịp ba, bình chính chữ vừa trích

Hỏi: vì sao tác giả để cái bút cạnh quyển sổ mà không để nó ở chỗ khác? Vì đặt cạnh nhau thì hai vật cùng kể một câu chuyện: sổ hết chỗ, bút hết mực, tức phần ghi chép đã dừng hẳn. Nhưng cả hai vẫn nằm nguyên trong ngăn kéo. Cái dừng lại là việc ghi, còn cái không dừng là sự cất giữ. Từ đó người đọc hiểu tình thương của mẹ không đo bằng số trang bà viết mà bằng khoảng thời gian bà giữ.

Kết luận

Ráp ba nhịp lại: "Người mẹ ngừng ghi từ lâu, nhưng chưa bao giờ ngừng giữ. Quyển sổ 'đã hết trang từ lâu' mà 'vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực'. Sổ hết chỗ, bút hết mực — mọi thứ đều đã dừng, chỉ có việc cất giữ là không; và tình thương của mẹ hoá ra không đo bằng số trang bà viết mà bằng quãng thời gian bà không nỡ bỏ đi." Ba câu, khoảng bảy mươi chữ, vừa một luận điểm trong đoạn 200 chữ.

Bẫy

Bẫy nằm ở nhịp ba. Rất nhiều bài viết tới nhịp hai rồi kết luôn bằng "chi tiết ấy thật cảm động và giàu ý nghĩa". Đó là bình luận treo: có chữ trích nhưng không phân tích chữ. Phép thử nhanh là che nhịp ba lại và hỏi đoạn văn có nghèo đi không; nếu không nghèo đi thì nhịp ba đang rỗng, và phần triển khai sẽ bị hạ.

Ví dụ 3. Một học viên viết: "Mẹ có quyển sổ bìa xanh. Trong sổ mẹ ghi ngày em út mọc răng, ngày chị hai biết đi xe đạp và ngày nhân vật tôi thi trượt. Rồi khi dọn nhà, nhân vật tôi tìm thấy quyển sổ trong ngăn kéo cùng cái bút đã khô mực. Quyển sổ ấy thật ý nghĩa." Hãy gọi tên lỗi và chỉ cách chữa.
Bước 1 — gọi tên lỗi

Ba câu đầu kể lại đúng thứ tự các sự việc trong ngữ liệu, câu cuối là một lời khen chung. Lỗi ở đây là tóm tắt cốt truyện kèm bình luận treo — hai lỗi thường đi cùng nhau, vì khi đã kể hết thì người viết không còn gì để nói ngoài một câu khen.

Bước 2 — đo thiệt hại theo barem

Barem trả 1,00 điểm cho phần triển khai, và cái được chấm là có luận điểm, có dẫn chứng, có phân tích. Đoạn trên không có luận điểm nào — không câu nào đưa ra khẳng định về người mẹ; không có chữ nào được trích nguyên văn trong ngoặc kép; không có thao tác phân tích. Bài như vậy thường chỉ được tính ở mức đã đọc hiểu văn bản, quanh 0,25 điểm.

Bước 3 — chữa bằng cách thay trục

Không sửa từng câu, mà đổi hẳn trục: thay trục thời gian của truyện bằng trục luận điểm về nhân vật. Viết lại: "Người mẹ đo đời mình bằng cột mốc của các con chứ không bằng tiền. Quyển sổ 'không ghi tiền nong gì, chỉ ghi ngày' — mà ngày nào cũng là ngày của một đứa con, kể cả cái ngày 'tôi thi trượt lần thứ nhất'. Bên cái ngày buồn ấy, bà không viết một lời trách nào mà ghi thêm ba chữ 'còn kịp mà', ba chữ khiến thất bại của con được xếp ngang hàng với chiếc răng đầu tiên và lần đầu biết đi xe."

Kết luận

Bản viết lại dùng gần đúng những chi tiết cũ nhưng đặt chúng dưới một luận điểm, trích nguyên văn ba cụm ngắn và bình ngay sau mỗi cụm. Dung lượng tương đương bản cũ mà nội dung được chấm thì khác hẳn.

Bẫy

Có học viên chữa lỗi tóm tắt bằng cách bỏ hết chi tiết và chỉ viết nhận định: "mẹ là người giàu đức hi sinh, yêu con lặng lẽ, luôn bao dung". Đó là nhảy từ lỗi này sang lỗi kia. Không có chữ trích thì người chấm không có gì đối chiếu, phần triển khai vẫn bị hạ. Phải giữ chi tiết, chỉ đổi cách sắp xếp và thêm phần bình.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Tóm tắt cốt truyện thay vì phân tích: kể lại các sự việc theo đúng trình tự của đoạn trích. Bài không có luận điểm, không có chữ trích nguyên văn, không có thao tác phân tích, nên phần triển khai vốn đáng 1,00 điểm thường chỉ được 0,25. Dấu hiệu tự nhận ra: cả đoạn văn không có một dấu ngoặc kép nào.
  • Chọn chi tiết theo cảm tính đẹp — nhặt chi tiết nhiều tính từ nhất. Chi tiết loại đó đã tự nói hết nghĩa nên bình một câu là tắc, và học viên phải lấp chỗ trống bằng cách kể tiếp các sự việc khác. Kết quả là mất khoảng nửa số điểm phần triển khai, dù bài vẫn đủ dung lượng 200 chữ.
  • Bình luận treo: viết "chi tiết ấy thật cảm động và giàu ý nghĩa" ngay sau khi trích chữ, không phân tích chữ đó. Người chấm thấy có dẫn chứng nhưng không thấy thao tác, nên phần triển khai bị hạ xuống khoảng 0,50 điểm. Phép thử: che câu bình cuối lại, nếu đoạn không nghèo đi thì câu ấy đang rỗng.
  • Suy diễn vượt khỏi chữ: từ việc mẹ hay ghi chép mà kết luận mẹ từng làm giáo viên, hoặc từ chi tiết dọn nhà mà kết luận gia đình đã phá sản. Luận điểm dựng trên dữ kiện không có trong văn bản thì không được tính, nên đoạn văn tuy dài vẫn mất phần lớn 1,00 điểm triển khai.
  • Áp khuôn phân tích thơ vào ngữ liệu truyện: loay hoay đi tìm ẩn dụ, hoán dụ trong một đoạn văn xuôi trần thuật. Thời gian mất ở đây là thời gian đáng lẽ dành cho việc bình chi tiết, và bài thường thiếu luận điểm thứ hai, mất khoảng 0,25 đến 0,50 điểm.
  • Trích dẫn quá dài: chép nguyên hai đến ba dòng của ngữ liệu vào đoạn 200 chữ. Phần trích chiếm mất chỗ của phần bình, nên đoạn văn nhìn thì đầy mà thao tác phân tích lại ít. Ngoài ra người chấm dễ coi đó là cách kéo dài bài, và tiêu chí sáng tạo 0,25 điểm khó được cho.
  • Kết đoạn bằng lời khuyên đạo đức: "vì thế mỗi người hãy trân trọng mẹ khi còn có thể". Đây là giọng nghị luận xã hội đặt nhầm vào bài nghị luận văn học, làm mất 0,25 điểm sáng tạo và chiếm chỗ của một câu kết bám chữ vốn có thể nâng cả đoạn lên.

Luyện viết — đoạn nghị luận văn học 200 chữ về nhân vật

Đoạn nghị luận văn học · khoảng 200 chữĐọc đoạn trích sau:
"Mẹ tôi có một quyển sổ bìa xanh. Trong đó không ghi tiền nong gì, chỉ ghi ngày: ngày thằng út mọc răng, ngày chị hai biết đi xe đạp, ngày tôi thi trượt lần thứ nhất. Cái ngày ấy mẹ ghi thêm ba chữ: 'còn kịp mà'. Hôm dọn nhà, tôi thấy quyển sổ đã hết trang từ lâu, nhưng vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật người mẹ qua chi tiết quyển sổ trong đoạn trích trên.
Dàn ý
Trước khi viết — chọn chi tiết

Liệt kê hết rồi mới chọn. Sáu chi tiết có thể dùng: quyển sổ bìa xanh; sổ không ghi tiền mà ghi ngày; ba cái ngày được kể tên; ba chữ "còn kịp mà"; sổ đã hết trang mà vẫn được giữ; cái bút đã khô mực. Chạy ba tiêu chí và giữ lại hai chi tiết: ba chữ "còn kịp mà" và "cái bút đã khô mực".

Mở đoạn — một câu

Bám ngay vào nghịch lí có sẵn: quyển sổ không ghi một đồng nào nhưng ghi trọn một đời người mẹ. Không mở bằng lời khen chung, không mở bằng câu dẫn dắt về đề tài người mẹ trong văn học.

Thân đoạn — luận điểm 1

Người mẹ đo đời mình bằng cột mốc của các con chứ không bằng tiền. Trích chữ: "không ghi tiền nong gì, chỉ ghi ngày". Bình chữ: ngày nào cũng là ngày của một đứa con, và trong danh sách ấy có cả cái ngày "tôi thi trượt lần thứ nhất" — mẹ không loại thất bại của con ra khỏi những điều đáng nhớ. Ba chữ "còn kịp mà" là chỗ bà thay lời trách bằng một lời hẹn.

Thân đoạn — luận điểm 2

Mẹ ngừng ghi từ lâu nhưng chưa bao giờ ngừng giữ. Trích chữ: sổ "đã hết trang từ lâu" mà "vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực". Bình chữ: sổ hết chỗ, bút hết mực, mọi thứ đã dừng, chỉ việc cất giữ là không dừng.

Kết đoạn — một câu

Nâng một bậc mà vẫn bám chữ: chỗ mẹ ngừng ghi lại chính là chỗ mẹ vẫn đợi. Không kêu gọi, không rút ra bài học cho mọi người.

Bài mẫu

Quyển sổ bìa xanh của người mẹ không ghi một đồng nào, nhưng nó ghi trọn một đời bà. Chi tiết đầu tiên đáng dừng lại là chỗ quyển sổ ấy "không ghi tiền nong gì, chỉ ghi ngày": một người phụ nữ lo toan cả gia đình lại chọn đo đời mình bằng cột mốc của các con thay vì bằng những con số thu chi. Đáng nói hơn, trong danh sách ấy có cả cái ngày "tôi thi trượt lần thứ nhất" — mẹ không gạt thất bại của con ra khỏi những điều đáng nhớ, mà xếp nó ngang hàng với chiếc răng đầu tiên của thằng út và lần đầu chị hai biết đi xe. Bên cái ngày buồn ấy, bà không viết một lời trách nào, chỉ ghi thêm ba chữ "còn kịp mà". Ba chữ thay cả một lời an ủi lẫn một lời hẹn. Đến cuối đoạn trích, quyển sổ "đã hết trang từ lâu" mà "vẫn nằm trong ngăn kéo, cạnh cái bút đã khô mực". Sổ hết chỗ, bút hết mực, mọi thứ đều đã dừng lại, chỉ có việc cất giữ là không. Hoá ra chỗ mẹ ngừng ghi lại chính là chỗ mẹ vẫn đợi.

Vì sao đoạn này đạt: đoạn viết liền một khối, mở bằng nghịch lí lấy ngay từ ngữ liệu, kết bằng một câu nâng mà vẫn bám chữ. Hai luận điểm đều đi đủ ba nhịp nêu ý, trích chữ, bình chữ; bốn cụm được trích đều ngắn và đặt trong ngoặc kép nên phần phân tích vẫn còn chỗ. Đoạn không kể lại đoạn trích theo trình tự thời gian, cũng không có câu khen chung nào. Ý riêng nằm ở chỗ nhận ra việc ghi đã dừng mà việc giữ thì không — điều ngữ liệu chỉ gợi qua hai vật đặt cạnh nhau.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →