Câu 1 phần Viết đáng 2,0 điểm trên tổng 10, tức bằng đúng một nửa phần Đọc hiểu và chỉ mất khoảng 20 phút. Xét theo tỉ lệ điểm trên phút, đây là câu lãi nhất của cả đề Văn. Nó lại là câu có khuôn rõ nhất, luyện được, lặp lại được. Học viên bỏ lửng câu này để dồn thời gian cho bài 600 chữ là đang đổi hai điểm chắc lấy nửa điểm may rủi.
Câu 1 luôn gắn với ngữ liệu ở phần Đọc hiểu và luôn hỏi một khía cạnh hẹp: một hình ảnh, một chi tiết, một nhân vật, một nét nghệ thuật, cảm hứng chủ đạo, hoặc mạch cảm xúc. Đề không bao giờ hỏi "phân tích cả đoạn thơ" — nếu học viên tự nới rộng thành phân tích cả đoạn thì đó là tự chuốc lấy lỗi lạc phạm vi.
Việc đầu tiên khi cầm đề là khoanh tròn cụm chỉ phạm vi. Trong lệnh "phân tích hiệu quả của hình ảnh cái cổng trong đoạn thơ", cụm phải khoanh là "hình ảnh cái cổng". Mọi câu trong đoạn văn sau đó đều phải quay về được cụm ấy; câu nào không quay về được thì câu ấy đang ăn mất chỗ của câu khác.
| Tiêu chí | Điểm | Người chấm tìm cái gì |
|---|---|---|
| Hình thức đoạn văn | 0,25 | một đoạn liền, không xuống dòng, có câu mở và câu kết, dung lượng khoảng 200 chữ |
| Xác định đúng vấn đề | 0,25 | đoạn văn bàn đúng khía cạnh đề hỏi, không bàn sang chuyện khác |
| Triển khai vấn đề | 1,00 | có luận điểm, có dẫn chứng lấy từ ngữ liệu, có phân tích chứ không kể lại |
| Chính tả, ngữ pháp | 0,25 | không mắc lỗi câu, lỗi chính tả lặp lại nhiều lần |
| Sáng tạo | 0,25 | có một ý riêng, một cách diễn đạt riêng, không phải bài học thuộc |
Con số đáng chú ý: 1,00 điểm nằm ở phần triển khai, tức một nửa số điểm của câu. Ba tiêu chí hình thức, chính tả, sáng tạo cộng lại mới bằng 0,75. Vậy nên khi hết thời gian, thứ phải bảo vệ là phần triển khai, không phải câu kết hay câu mở hoa mỹ.
Mở đoạn — một câu. Nêu thẳng khía cạnh đề hỏi và nêu luôn nhận định của mình về nó. Không mở bằng "Từ xưa đến nay…", không mở bằng "Trong nền văn học Việt Nam…". Với đoạn 200 chữ, một câu dẫn dắt vô thưởng vô phạt ăn mất khoảng một phần mười dung lượng.
Thân đoạn — bốn đến sáu câu, chia hai hoặc ba luận điểm. Mỗi luận điểm đi theo đúng ba nhịp: nêu ý → trích chữ trong ngữ liệu → bình chính chữ vừa trích. Nhịp thứ ba là nhịp ăn điểm; bỏ nó đi thì luận điểm chỉ còn là một lời khen.
Kết đoạn — một câu. Nâng lên một bậc: nói cái mà khía cạnh vừa phân tích đóng góp cho toàn đoạn ngữ liệu, hoặc chạm tới một nghĩa rộng hơn. Không hô khẩu hiệu kiểu "mỗi chúng ta hãy…" — đó là giọng của nghị luận xã hội, đặt vào đây là lệch kiểu bài.
Đếm từng chữ trong phòng thi là tự giết thời gian. Cách canh: viết thử ở nhà một đoạn đúng 200 chữ, đếm xem nó chiếm bao nhiêu dòng trên chính khổ giấy thi mình dùng — thường là 12 đến 15 dòng. Nhớ con số dòng ấy, trong phòng thi chỉ cần liếc. Biên an toàn: 170 đến 230 chữ. Dưới 150 chữ thì gần như chắc chắn thiếu ý; trên 300 chữ thì mất điểm hình thức và ăn mất thời gian của câu 4,0 điểm phía sau.
Cách 1 — vào thẳng bằng chính chữ của ngữ liệu: "Hình ảnh cái cổng ở dòng cuối là chỗ dồn nén cả nỗi bất lực của người cha." Nhanh nhất, an toàn nhất, dùng được cho mọi đề.
Cách 2 — vào bằng một nhận xét về cách viết: "Bốn dòng thơ chỉ có một động từ lặp đi lặp lại, và chính sự lặp ấy dựng nên chân dung người cha." Hợp khi đề hỏi về nghệ thuật.
Cách 3 — vào bằng một đối lập có sẵn trong ngữ liệu: "Có những thứ người cha đóng lại được, và có một thứ ông chưa bao giờ đóng nổi." Gây ấn tượng nhất, nhưng chỉ dùng khi ngữ liệu thật sự có thế đối lập, đừng bịa ra.
Hỏng thứ nhất: bê nguyên khuôn bài văn vào. Viết mở bài, thân bài, kết bài, có xuống dòng, có "Nguyễn Du từng nói…". Mất trọn 0,25 điểm hình thức, và vì phần dẫn dắt chiếm chỗ nên phần triển khai teo lại, mất thêm ở tiêu chí nặng nhất.
Hỏng thứ hai: khuôn đúng mà ruột rỗng. Có đủ mở, thân, kết, có ba luận điểm, nhưng luận điểm nào cũng chỉ là lời khen chung: "hình ảnh rất đẹp", "giàu sức gợi", "để lại ấn tượng sâu sắc". Người chấm đọc là biết bài chưa đọc ngữ liệu. Phần triển khai 1,00 điểm trong trường hợp này thường chỉ được 0,25 đến 0,5.
Hỏng thứ ba: ngữ liệu quá ngắn mà cố nhồi ba luận điểm. Có đề chỉ cho hai dòng thơ. Khi đó hai luận điểm được phân tích kỹ luôn hơn ba luận điểm nói lướt. Khuôn ba luận điểm là khuôn gợi ý, không phải hạn ngạch bắt buộc — cái bắt buộc là mỗi luận điểm phải có chữ của ngữ liệu đi kèm.
Cụm chỉ phạm vi là "hình ảnh người cha". Vậy mọi câu trong đoạn phải quay về được người cha. Nói về nỗi nhớ của người con, về mùa mưa, về ngôi nhà — chỉ được nói khi chúng làm rõ thêm người cha.
Đọc lại ngữ liệu và gạch chân những chữ lặp hoặc bất thường: "không nói", "chỉ đóng lại" lặp ba lần, "đôi tay chai", "chưa bao giờ đóng lại được", "cái cổng". Năm cụm này là toàn bộ vốn liếng để viết. Nhặt chữ trước thì luận điểm sinh ra từ ngữ liệu; nghĩ ý trước rồi mới đi tìm chữ thì luận điểm dễ thành thứ áp từ ngoài vào.
Nhóm thứ nhất gồm "không nói", ba lần "đóng lại", "đôi tay chai" — đều nói về một người cha yêu thương bằng hành động chứ không bằng lời. Nhóm thứ hai gồm "chưa bao giờ đóng lại được" và "cái cổng" — nói về giới hạn của người cha ấy: ông vá được mọi thứ hỏng trong nhà nhưng không giữ nổi đứa con ở lại. Hai nhóm chữ, hai luận điểm.
Mở đoạn: người cha hiện lên qua một động từ duy nhất được lặp lại. Thân đoạn: luận điểm một với ba lần "đóng lại" và "đôi tay chai"; luận điểm hai với thế đối lập ở dòng cuối. Kết đoạn: nâng lên chỗ cái cổng để mở là chỗ tình cha lộ ra rõ nhất, vì đó là chỗ ông chịu thua.
Dàn ý gồm một câu mở, hai luận điểm mỗi luận điểm hai câu, một câu kết. Tổng khoảng sáu câu, vừa đúng dung lượng 200 chữ. Dàn ý này mất chừng ba phút để lập và tiết kiệm gấp nhiều lần thời gian sửa khi viết.
Bẫy lớn nhất là bỏ qua dòng cuối vì thấy nó "không đẹp bằng" ba dòng trên. Nhưng dòng cuối mới là chỗ bài thơ bẻ hướng, và đề hỏi hình ảnh người cha thì chính chỗ ông bất lực mới nói được nhiều nhất. Bài nào chỉ phân tích ba dòng đầu thì dù viết hay vẫn bị coi là chưa khai thác hết ngữ liệu, và phần triển khai khó vượt quá nửa số điểm.
Câu mở đoạn đạt là câu vừa nêu đúng khía cạnh đề hỏi, vừa đưa ra được một nhận định để cả đoạn sau đi chứng minh. Hai điều kiện, kiểm lần lượt.
Mở đoạn (1) nói về đề tài tình cha con nói chung, chưa hề chạm tới cái cổng, lại là câu dẫn dắt sáo mòn — với 200 chữ thì nó ăn mất một phần mười dung lượng để không nói gì. Mở đoạn (2) chỉ khen, mà lời khen "hay, giàu hình ảnh" dán được vào bất kỳ đoạn thơ nào, tức không có nhận định riêng. Mở đoạn (4) còn xa hơn nữa: nó nói về gia đình, không phải về cái cổng, và giọng của nó là giọng nghị luận xã hội, đặt vào bài nghị luận văn học là lệch kiểu.
Câu này gọi đúng đối tượng đề hỏi ngay từ ba chữ đầu; nó trích lại chi tiết "không đóng lại được" nên bám chữ ngữ liệu; và nó đưa ra một nhận định có thể chứng minh: chỗ tình cha lộ ra rõ nhất. Cả đoạn sau chỉ việc làm rõ nhận định ấy.
Mở đoạn (3) đạt. Công thức rút ra: gọi tên đối tượng đề hỏi + một nhận định chứng minh được, gói trong một câu khoảng hai mươi chữ.
Nhiều học viên tin rằng mở đoạn phải "có văn", nên chọn kiểu (1) hoặc (4) cho sang. Trong bài 600 chữ, một câu dẫn dắt như thế còn chấp nhận được. Trong đoạn 200 chữ thì không: người chấm tìm khía cạnh đề hỏi ngay ở câu đầu, và bài nào đến câu thứ ba mới nhắc tới nó thường bị nghi là chưa xác định đúng vấn đề — tức chạm vào tiêu chí 0,25 điểm thứ hai.
Đoạn trên kể lại đúng thứ tự các sự việc trong bài thơ bằng lời của người viết. Đó là diễn xuôi. Dấu hiệu nhận ra rất rõ: bỏ đoạn văn này đi thì người đọc không mất thông tin nào, vì nó không nói được điều gì mà bài thơ chưa nói.
Barem cho 1,00 điểm ở phần triển khai, và cái được chấm là phân tích: chỉ ra chữ nào tạo ra nghĩa gì. Diễn xuôi không có thao tác ấy, nên dù dài bao nhiêu cũng chỉ được tính là đã đọc hiểu văn bản, thường quanh mức 0,25 đến 0,5 điểm trên 1,00.
"Người cha ấy yêu con bằng động từ chứ không bằng lời. Chữ 'đóng lại' được lặp ba lần, mỗi lần một thứ hỏng khác nhau trong nhà, và đến lần thứ ba thì thứ được đóng lại không còn là đồ vật mà là 'những khoảng trống' — cái mà không dụng cụ nào chữa nổi, chỉ có 'đôi tay chai' là làm được. Nhưng dòng cuối bẻ ngược tất cả: cái cổng thì ông 'chưa bao giờ đóng lại được', bởi đóng nó lại nghĩa là giữ con ở nhà, mà điều đó thì tình thương nào cũng đành chịu."
Bản viết lại có đúng ba nhịp: nêu ý ở câu đầu, trích chữ ở giữa, bình chữ ngay sau mỗi lần trích. Độ dài gần bằng bản cũ nhưng nói được điều bài thơ chưa nói thẳng — đó chính là chỗ 1,00 điểm triển khai được trả.
Bẫy ngược lại cũng nguy hiểm: có bài né diễn xuôi bằng cách không trích chữ nào, chỉ toàn nhận định — "người cha giàu đức hi sinh, tình thương sâu sắc, lặng lẽ mà bền bỉ". Đó là bình luận treo, không có gì đỡ. Người chấm không tìm thấy dẫn chứng nên vẫn trừ ở phần triển khai. Phải có cả hai: chữ của ngữ liệu và lời bình của mình, đi liền nhau.
Nêu thẳng nhận định về người cha, tốt nhất là bám vào chi tiết nổi bật nhất của ngữ liệu: người cha ấy yêu con bằng động từ chứ không bằng lời. Không dẫn dắt từ xa, không nói về thơ ca nói chung.
Người cha lặng lẽ, yêu bằng hành động. Trích chữ: "không nói" và động từ "đóng lại" lặp ba lần. Bình chữ: ba lần lặp dựng nên một nếp sống, và đến lần thứ ba thì thứ được đóng lại không còn là đồ vật mà là "những khoảng trống" — cái mà chỉ có "đôi tay chai" mới lấp nổi.
Giới hạn của người cha, và cũng là chỗ tình cha hiện rõ nhất. Trích chữ: "chưa bao giờ đóng lại được", "cái cổng". Bình chữ: dòng cuối bẻ ngược cả ba dòng trên; ông vá được mọi thứ hỏng trong nhà nhưng không giữ nổi con ở lại, và ông không đóng cổng vì đóng lại nghĩa là giữ con, điều mà tình thương nào cũng đành chịu.
Nghệ thuật: cả đoạn chỉ dựa vào một động từ được lặp và một thế đối lập đặt ở dòng cuối; không có tính từ ca ngợi nào mà chân dung vẫn hiện lên đủ.
Nâng một bậc, vẫn bám chữ: chính cái cổng để mở kia mới là chỗ tình cha lộ ra rõ nhất, vì đó là chỗ ông chịu thua. Không hô khẩu hiệu, không kêu gọi.
Người cha trong đoạn thơ yêu con bằng động từ chứ không bằng lời. Ngay câu đầu, tác giả đã dựng nhân vật bằng một phủ định: "Cha không nói". Cái im lặng ấy được lấp đầy bằng một động từ lặp lại ba lần — "đóng lại" cái ghế gãy chân, "đóng lại" cánh cửa bung bản lề, và đến lần thứ ba thì thứ được đóng lại không còn là đồ vật nữa mà là "những khoảng trống trong nhà". Phép điệp đã âm thầm chuyển nghĩa: từ chỗ sửa đồ, người cha chuyển sang vá những chỗ hổng vô hình của một gia đình, và dụng cụ ông dùng chỉ là "đôi tay chai". Nhưng dòng cuối bẻ ngược tất cả. Có một thứ ông "chưa bao giờ đóng lại được": cái cổng, mỗi lần con đi. Người vá được mọi thứ hỏng trong nhà lại chịu thua trước một cánh cổng, bởi đóng nó lại nghĩa là giữ con ở nhà — điều mà không tình thương nào cho phép. Thế đối lập giữa những thứ đóng được và thứ duy nhất không đóng được đã làm chân dung người cha đầy lên: chu toàn và bất lực cùng một lúc. Chính cái cổng để ngỏ ấy mới là chỗ tình cha lộ ra rõ nhất.
Vì sao đoạn này đạt: đoạn viết liền một khối, mở bằng một câu nêu thẳng nhận định, kết bằng một câu nâng vấn đề mà vẫn bám chữ. Hai luận điểm đều đi đủ ba nhịp nêu ý, trích chữ, bình chữ; các cụm được trích đều ngắn và đặt trong ngoặc kép nên còn chỗ cho phần phân tích. Đoạn không có câu nào kể lại nội dung bài thơ, cũng không có lời khen chung như "giàu cảm xúc". Ý riêng nằm ở chỗ nhận ra động từ "đóng lại" chuyển nghĩa dần qua ba lần lặp — đây là điều ngữ liệu không nói thẳng.