Bài trước lo việc gọi tên. Bài này lo việc khó hơn và ăn nhiều điểm hơn: viết câu nêu tác dụng. Trong barem đọc hiểu, vế gọi tên chỉ đáng 0,25đ còn vế tác dụng đáng 0,50đ, tức gấp đôi. Đáng nói hơn, vế gọi tên thì đúng hoặc sai rõ ràng, còn vế tác dụng thì có cả một vùng xám: viết đúng hướng nhưng chung chung vẫn chỉ được nửa điểm. Chương này dạy cách bước ra khỏi vùng xám đó.
Một câu nêu tác dụng đạt điểm tối đa gần như luôn có ba tầng, viết theo đúng thứ tự này.
Tầng 1 — nội dung. Biện pháp làm rõ điều gì ở chính ngữ liệu này? Bắt buộc gọi tên đối tượng cụ thể: người mẹ, cái đói, con đường, chứ không phải "sự vật được nói tới". Đây là tầng bị bỏ quên nhiều nhất và cũng là tầng người chấm tìm đầu tiên.
Tầng 2 — biểu cảm và thái độ. Người viết bộc lộ tình cảm gì, người đọc cảm nhận ra sao? Một chữ chỉ thái độ đúng — xót xa, trân trọng, mỉa mai, day dứt — thường đủ để giám khảo nhìn thấy học viên đã đọc thật.
Tầng 3 — hình thức. Nhịp điệu, giọng điệu, sự liên kết. Đây là tầng cộng thêm, viết sau cùng và viết ngắn. Bài nào chỉ có tầng 3 thì đích thị là bài chưa đọc ngữ liệu, vì tầng 3 nói được mà không cần biết văn bản viết về cái gì.
Khuôn câu chạy được cho hầu hết trường hợp: "Biện pháp [tên] qua [trích chữ] đã [tầng 1], từ đó [tầng 2]; đồng thời [tầng 3]." Ba mệnh đề, khoảng ba dòng giấy thi. Ngắn hơn thì thiếu tầng, dài hơn thì bắt đầu diễn xuôi.
Đề đọc hiểu không chỉ hỏi tu từ. Bốn nhóm dưới đây xuất hiện đều đặn, và điểm mất ở đây thường là điểm mất oan vì học viên không biết đề đang hỏi hệ thống nào.
| Nhóm | Bốn cái tên phải thuộc | Dấu hiệu trên mặt chữ |
|---|---|---|
| Phép liên kết | lặp · thế · nối · liên tưởng | lặp: từ giống nhau ở hai câu; thế: đại từ hoặc cụm thay thế; nối: quan hệ từ đứng đầu câu sau; liên tưởng: các từ cùng một trường nghĩa |
| Phương thức biểu đạt | tự sự · miêu tả · biểu cảm · nghị luận · thuyết minh · hành chính | hỏi "đoạn này đang làm gì": kể, tả, bộc lộ, bàn luận, giới thiệu tri thức |
| Thao tác lập luận | giải thích · phân tích · chứng minh · bình luận · so sánh · bác bỏ | chỉ có ở văn bản nghị luận; hỏi "người viết đang thuyết phục bằng cách nào" |
| Phương tiện phi ngôn ngữ | số liệu · bảng biểu · sơ đồ · hình ảnh | chỉ có ở văn bản thông tin; tác dụng thường là làm bằng chứng cụ thể, tăng độ tin cậy |
Bốn nhóm này là bốn hệ thống khác nhau. Đề hỏi phép liên kết mà trả lời "so sánh" là trả lời sai hệ thống, mất trọn điểm dù chữ đó có thật trong đoạn.
Đảo ngữ — vị ngữ hoặc thành phần phụ bị đẩy lên trước chủ ngữ: "Rực rỡ trên đầu ngõ, một giàn hoa giấy đỏ." Tác dụng gần như luôn là nhấn mạnh chính cái được đảo lên trước.
Câu đặc biệt và tách câu — một từ đứng riêng thành câu: "Mưa. Mưa suốt ba ngày." Tác dụng là dựng cảnh tức khắc hoặc chặn nhịp, buộc người đọc dừng lại.
Chêm xen — một bộ phận được chèn vào giữa câu, thường nằm giữa hai dấu phẩy hoặc trong ngoặc đơn, để bình luận thêm. Tác dụng là đưa giọng của người kể xen vào giữa sự việc.
Đề hay hỏi: "Anh/chị hiểu thế nào về từ X trong câu…". Đây không phải câu hỏi từ điển. Quy trình đúng gồm ba bước: nêu nghĩa gốc của từ trong một dòng; chỉ ra nghĩa từ đó mang trong câu văn cụ thể này; nói sắc thái mà nó tạo ra. Trả lời chỉ bằng nghĩa từ điển thường chỉ được nửa số điểm, vì đề hỏi nghĩa trong ngữ cảnh.
Hỏng thứ nhất: gọi tên sai thì tác dụng sai theo. Ba tầng ở trên chỉ chạy được khi tên biện pháp đúng. Gọi hoán dụ thành ẩn dụ rồi viết về "nét tương đồng" là viết về một thứ không tồn tại, và giám khảo trừ ở cả hai vế. Vì thế bao giờ cũng kiểm tên trước, viết tác dụng sau.
Hỏng thứ hai: thổi phồng tác dụng. Một phép so sánh trong hai dòng thơ thì không thể "thể hiện toàn bộ tư tưởng nhân đạo sâu sắc của cả nền văn học". Tác dụng phải cân xứng với phạm vi ngữ liệu; thổi phồng làm bài mất độ tin cậy và người chấm thường hạ ở phần diễn đạt.
Hỏng thứ ba: đề hỏi tác dụng của thứ không phải biện pháp tu từ. Hỏi "tác dụng của việc đưa số liệu" hay "tác dụng của cách đặt nhan đề" thì công thức ba tầng vẫn dùng được, nhưng tầng 1 phải đổi: không nói về hình ảnh mà nói về độ tin cậy, về tính chính xác của thông tin. Áp nguyên khuôn phân tích thơ vào một văn bản thông tin là lạc.
Câu có đủ vế A là "mẹ", từ so sánh là "là", vế B là "ngọn đèn dầu cuối cùng của xóm". Vậy biện pháp là so sánh. Trích chữ vào ngoặc kép ngay, đó là 0,25đ đầu tiên.
Hỏi: hình ảnh ngọn đèn dầu làm rõ điều gì ở người mẹ? Đèn dầu thì leo lét, nhỏ bé, dễ tắt, nhưng "cháy đến khi trời sáng" nghĩa là nó không tắt cho tới lúc không còn cần nữa. Vậy nó làm rõ một sự bền bỉ âm thầm: mẹ thức, mẹ chịu đựng, mẹ giữ ánh sáng cho người khác cho tới hết đêm.
Chữ "cuối cùng" đặt người mẹ vào một cái xóm đã tắt hết đèn, tức đã ngủ, đã bỏ cuộc. Từ đó người đọc thấy vừa thương vừa kính. Thái độ của người viết là trân trọng pha xót xa, không phải ca ngợi ồn ào.
Câu ngắn, chia hai vế bằng một dấu phẩy, vế sau nhẹ hơn vế trước, tạo nhịp lắng xuống đúng với hình ảnh đêm khuya. Ráp lại: "Phép so sánh qua hình ảnh 'ngọn đèn dầu cuối cùng của xóm' đã làm nổi bật sự hi sinh lặng lẽ và bền bỉ của người mẹ — thức trọn đêm để giữ ánh sáng cho cả nhà; từ đó câu văn khơi dậy ở người đọc lòng thương và sự kính trọng, đồng thời nhịp hai vế lắng dần khiến câu văn mang giọng trầm của một đêm đã rất khuya."
Ba tầng, ba mệnh đề, khoảng ba dòng giấy thi. Đó là hình dạng chuẩn của một câu trả lời 1,0đ.
Viết "phép so sánh làm câu văn giàu hình ảnh, gợi cảm xúc cho người đọc" rồi dừng. Câu ấy đúng nhưng dán được vào mọi phép so sánh trên đời, tức mới có tầng 3 mà thiếu cả tầng 1 lẫn tầng 2. Barem 0,50đ cho phần tác dụng khi ấy thường chỉ được 0,25đ.
Không đi tìm cái hay trước, đi tìm cái nhìn thấy trước. Lặp: từ "cây" xuất hiện ở câu một và câu hai, có lặp nhưng không phải mối nối mạnh nhất. Thế: cụm "cái cây ấy" ở đầu câu hai đứng thay cho "một cây khế" ở câu một — đây là phép thế rõ ràng. Nối: chữ "và" giữa câu ba nối hai vế trong nội bộ một câu, còn chữ "Bây giờ" là trạng ngữ thời gian chứ không phải quan hệ từ. Liên tưởng: các từ cây, gốc, trồng thuộc cùng một trường nghĩa.
Phép thế là mối nối chính, vì nếu bỏ cụm "cái cây ấy" và viết lại thành "một cây khế sống lâu hơn người trồng nó" thì câu hai đứng rời hẳn ra, không còn dính vào câu một. Phép lặp và phép liên tưởng chỉ hỗ trợ.
Tầng 1: phép thế giữ mạch, khiến ba câu cùng nói về một cái cây duy nhất chứ không thành ba mẩu rời. Tầng 2: chữ "ấy" mang sắc thái xa cách của kí ức, gợi khoảng thời gian đã trôi giữa lúc bà trồng cây và lúc người cháu trở về. Tầng 3: nhờ không lặp lại "cây khế", đoạn văn tránh được sự nặng nề và giữ được giọng kể trầm.
Phép liên kết chính là phép thế, qua cụm "cái cây ấy"; hỗ trợ thêm có phép lặp từ "cây" và phép liên tưởng qua trường nghĩa cây cối. Trả lời đủ như vậy là ăn trọn điểm câu này.
Rất nhiều bài trả lời "phép nối" chỉ vì thấy chữ "và". Phép nối được tính khi quan hệ từ đứng ở đầu câu sau để nối câu ấy với câu trước — kiểu Tuy nhiên, Vì vậy, Ngoài ra. Chữ "và" nằm giữa hai vế trong cùng một câu chỉ là liên từ ngữ pháp thông thường. Nhận nhầm ở đây là mất trọn 0,5đ của câu.
Nghĩa từ điển của "cứng đầu" là bướng bỉnh, không chịu nghe lời người khác. Đây là một từ mang sắc thái chê.
Câu thứ hai không nói gì về sự bướng bỉnh; nó nói về việc nghỉ học đi làm nuôi em. Hai câu đặt cạnh nhau bằng cấu trúc song song "Nó là đứa… Nó cũng là đứa…", tức người kể cố ý buộc hai đặc điểm ấy vào cùng một con người. Ngữ cảnh vì thế đã kéo nghĩa của "cứng đầu" sang một hướng khác: cái sự không chịu nghe lời ấy chính là cái gan lì để dám tự quyết đời mình.
Từ "cứng đầu" ở đây mang sắc thái nước đôi: bề mặt là chê, bên dưới là khen. Thái độ của người kể là thương và nể, chứ không phải trách móc. Nếu người kể muốn chê thật thì câu thứ hai đã phải nói về một hậu quả xấu.
Trả lời đủ ba bước: nghĩa gốc là bướng bỉnh; trong ngữ cảnh này chuyển thành sự gan góc, dám tự chịu trách nhiệm; thái độ người kể là thương xen lẫn nể phục. Ba bước ấy đúng với cả ba vế mà barem thường tách ra.
Chép nguyên nghĩa từ điển rồi dừng lại: "cứng đầu là bướng bỉnh, không nghe lời". Câu trả lời ấy bỏ qua hoàn toàn câu thứ hai, tức bỏ qua chính cái ngữ cảnh mà đề đang hỏi, nên thường chỉ được nửa số điểm. Ngược lại cũng có bài chỉ khen "ý chí mạnh mẽ" mà không nhắc nghĩa gốc — cũng mất một vế.