Chương này ăn điểm ở hai chỗ trong phần Đọc hiểu: một câu 0,5 điểm hỏi gọi tên biện pháp và chỉ ra từ ngữ mang biện pháp, một câu 1,0 điểm hỏi tác dụng. Hai câu ấy chiếm tới 1,5 trên 4,0 điểm đọc hiểu, tức gần bốn mươi phần trăm của phần I. Điều đáng nói là đây là phần duy nhất trong đề Văn mà đáp án gần như đóng: gọi đúng tên thì được điểm, gọi sai thì mất trọn, không có vùng xám để giám khảo châm chước. Vì vậy nó cũng là phần dễ lấy điểm nhất nếu luyện đúng cách.
Câu hỏi thường có hai vế: "Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong câu…". Barem tách rất rõ:
Hệ quả thực tế: bài viết dài ba dòng ca ngợi "hình ảnh thơ đẹp" mà không gọi tên biện pháp thì mất 0,25đ đầu tiên, và vì không có tên nên phần tác dụng cũng thường bị chấm là nói chung chung, mất tiếp. Ngược lại, một câu trả lời ba dòng gọn gàng đủ ba tầng lại ăn trọn 1,0đ.
Đừng học định nghĩa. Học dấu hiệu bề mặt — thứ nhìn thấy được ngay trên trang giấy.
| Biện pháp | Nhìn thấy cái gì trên câu chữ |
|---|---|
| So sánh | Có mặt cả hai vế và một từ nối: như, là, tựa, bằng, hơn, chẳng bằng. |
| Ẩn dụ | Chỉ còn vế B, vế A bị giấu; nghĩa đen vô lí nhưng có một nét giống nhau. |
| Hoán dụ | Chỉ còn vế B, nhưng quan hệ là gần gũi có thật: bộ phận – toàn thể, dấu hiệu – vật, vật chứa – vật bị chứa. |
| Nhân hoá | Vật vô tri mang động từ, tính từ vốn dành cho người: đói bò vào ngõ. |
| Nói quá | Mức độ vượt xa thực tế nhưng nhằm nhấn mạnh, không nhằm lừa: chín nhớ mười mong. |
| Nói giảm nói tránh | Thay một từ nặng bằng một từ nhẹ hơn: đi xa, về với đất, không còn nữa. |
| Điệp ngữ | Một từ hoặc cụm từ lặp lại có chủ ý, đếm được số lần. |
| Điệp cấu trúc | Nhiều vế trùng khuôn ngữ pháp, chỉ thay từ: sông vẫn chảy, đời vẫn trôi. |
| Liệt kê | Chuỗi từ cùng loại nối nhau bằng dấu phẩy, thường ba đơn vị trở lên. |
| Đảo ngữ | Thành phần phụ hoặc vị ngữ bị đẩy lên trước chủ ngữ. |
| Câu hỏi tu từ | Có dấu chấm hỏi nhưng không chờ trả lời, câu trả lời nằm sẵn trong câu hỏi. |
| Tương phản | Hai vế đặt cạnh nhau, mỗi vế một cực: sáng – tối, ồn – lặng, no – đói. |
So sánh và ẩn dụ. Đếm số vế. Còn đủ hai vế là so sánh, mất một vế là ẩn dụ. Bàn tay mẹ là chiếc quạt mo còn đủ hai vế nên là so sánh; một bếp lửa nhen trong lòng phố chỉ còn vế B nên là ẩn dụ.
Ẩn dụ và hoán dụ. Đây là cặp mất điểm nhiều nhất. Phép thử nhanh: thử chèn chữ như vào giữa hai vế. Chèn được mà vẫn có nghĩa thì là ẩn dụ, vì ẩn dụ dựa trên nét giống nhau. Tình mẹ như bếp lửa — nghe được, vậy bếp lửa là ẩn dụ. Gia đình như nóc nhà — vô lí, vì nóc nhà không giống gia đình mà là một bộ phận đi liền với gia đình; vậy nóc nhà là hoán dụ.
Nói quá và nói giảm nói tránh. Hai cái này ngược chiều nhau nhưng bị gộp vì cùng "không nói đúng sự thật". Hỏi một câu: người viết đang phóng to hay đang làm dịu? Phóng to là nói quá, làm dịu là nói giảm nói tránh.
Điệp ngữ và liệt kê. Điệp là một đơn vị lặp lại nhiều lần; liệt kê là nhiều đơn vị khác nhau xếp nối nhau. Câu "chưa về, chưa về, chưa về" là điệp. Câu "nào gạo, nào muối, nào mắm, nào dầu" là liệt kê.
Đảo ngữ và tương phản. Đảo ngữ là chuyện trật tự trong một vế; tương phản là chuyện ý nghĩa giữa hai vế. Câu chỉ có một vế thì không thể là tương phản.
Barem đòi chỉ ra từ ngữ mang biện pháp, nghĩa là trích chính xác cụm chữ, không phải chép cả câu. Viết "biện pháp nhân hoá trong câu văn trên" là chưa chỉ ra gì cả. Viết "nhân hoá qua các từ bò vào, leo lên, ngồi lì" mới là chỉ ra. Nguyên tắc: trích cụm ngắn nhất còn đủ chứa biện pháp, đặt trong ngoặc kép, chép đúng từng chữ kể cả dấu.
Hỏng thứ nhất: câu chứa nhiều biện pháp cùng lúc. Đề hỏi "biện pháp tu từ nổi bật" thì chỉ được chọn một. Chọn cái nào? Chọn cái mà nếu bỏ đi thì câu mất nhiều nhất. Còn khi đề hỏi trống "chỉ ra biện pháp tu từ", an toàn hơn là gọi tên biện pháp rõ nhất trước, rồi thêm một dòng: "ngoài ra câu còn dùng…". Nêu thừa một biện pháp có thật thì không bị trừ; nêu thiếu thì mất điểm.
Hỏng thứ hai: nhầm biện pháp tu từ với ba thứ hàng xóm. Đề đọc hiểu còn hỏi phương thức biểu đạt (tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính), thao tác lập luận (giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, so sánh, bác bỏ) và phép liên kết (lặp, thế, nối, liên tưởng). Trả lời "phương thức biểu đạt là so sánh" là lẫn ba hệ thống khác nhau, mất trọn điểm câu đó dù chữ "so sánh" có xuất hiện.
Hỏng thứ ba: dấu hiệu bề mặt đánh lừa. Không phải cứ có chữ như là so sánh — "anh ấy làm như tôi bảo" chỉ là cách thức. Không phải cứ có dấu chấm hỏi là câu hỏi tu từ — nhân vật hỏi nhân vật và có người đáp thì đó là hội thoại. Dấu hiệu bề mặt dùng để khoanh vùng nghi ngờ, còn kết luận thì phải đọc nghĩa.
Đọc theo nghĩa đen trước. Nón thì che được nắng, đó là chuyện thường. Nhưng "bạc màu tháng Sáu" và "che nghiêng một khoảng trời" thì nghĩa đen vô lí: tháng Sáu không phải một loại màu, và không chiếc nón nào che nổi một khoảng trời. Hai chỗ vô lí ấy chính là hai chỗ có biện pháp.
Câu không có từ nối như, là, tựa, bằng, cũng không hiện ra vế được đem so. Vậy loại so sánh. Chỉ còn vế B đứng một mình, nên nghi ngờ ẩn dụ hoặc hoán dụ.
Thử nói: tình thương của mẹ như một khoảng trời che cho con — nghe được, vì cả hai đều có nét bao bọc, rộng lớn, ở phía trên. Quan hệ ở đây là tương đồng, không phải gần gũi. Kết luận: ẩn dụ, không phải hoán dụ.
Biện pháp nổi bật là ẩn dụ, thể hiện qua cụm "một khoảng trời" (và cụm "bạc màu tháng Sáu" ẩn dụ cho những mùa nắng đã đi qua đời mẹ). Tác dụng: biến sự che chở vô hình của mẹ thành một hình ảnh đo được bằng mắt, khiến lòng biết ơn của người con trở nên cụ thể chứ không dừng ở lời nói suông.
Rất nhiều bài trả lời "nhân hoá" vì thấy chiếc nón "che". Che là chức năng thật của cái nón, không phải hành vi của con người gán cho vật, nên đây không phải nhân hoá. Trả lời sai tên là mất 0,25đ gọi tên, và vì phần tác dụng buộc phải bám vào tên đã gọi nên thường mất luôn 0,50đ còn lại.
Có ba chỗ: (a) "thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" — một cái thôn thì không ngồi và không nhớ được; (b) "chín nhớ mười mong" — nỗi nhớ không đếm được bằng số; (c) cụm "một người" xuất hiện hai lần, kẹp lấy cả dòng thơ.
(a) Tên thôn được dùng để chỉ người sống ở thôn ấy — quan hệ vật chứa và vật bị chứa, đi liền nhau trong thực tế chứ không giống nhau. Đó là hoán dụ. Đồng thời cái thôn lại "ngồi", "nhớ" như một con người, nên còn có nhân hoá. (b) Con số chín, mười phóng đại mức độ nhớ mong, đó là nói quá. (c) Cụm "một người" lặp ở đầu và cuối dòng là điệp ngữ, kiểu vòng tròn.
Đề hỏi "nổi bật" thì chọn hoán dụ, vì bỏ nó đi thì hai dòng thơ mất hẳn cái duyên: nỗi nhớ của một người bỗng lan ra thành nỗi nhớ của cả một vùng đất.
Hoán dụ ("thôn Đoài", "thôn Đông") là chính, kèm nhân hoá ("ngồi nhớ"), nói quá ("chín nhớ mười mong") và điệp ngữ ("một người"). Một câu trả lời đủ điểm chỉ cần gọi tên và trích chữ đúng như trên, rồi thêm một dòng tác dụng.
Nhiều bài gọi "thôn Đoài" là ẩn dụ. Chạy phép thử: người ở thôn Đoài như thôn Đoài — vô nghĩa. Không có nét tương đồng nào, chỉ có quan hệ chứa đựng. Vậy phải là hoán dụ. Nhầm ẩn dụ với hoán dụ là lỗi phổ biến nhất của cả câu 0,5đ lẫn câu 1,0đ.
Chủ ngữ của cả ba vế đầu là "cái đói" — một khái niệm trừu tượng. Vị ngữ lại là bò, leo, ngồi lì, gõ cửa, vào — toàn động từ chỉ hành vi của người và của con vật. Vật trừu tượng mang hành vi của người: đó là nhân hoá.
Ba vế "bò vào từng ngõ", "leo lên từng mái rạ", "ngồi lì ở đầu hè" trùng khuôn ngữ pháp động từ cộng bổ ngữ chỉ nơi chốn, lại cùng có chữ "từng" ở hai vế đầu. Đó là điệp cấu trúc kết hợp liệt kê theo trục không gian, dồn từ ngoài ngõ vào tận đầu hè. Câu cuối có thêm so sánh: "như một người quen".
Tầng nội dung: nhân hoá biến cái đói thành một sinh vật có thân thể, biết di chuyển, biết chiếm chỗ, nhờ đó nạn đói hiện ra như một cuộc xâm chiếm từng bước chứ không phải một con số thống kê. Tầng biểu cảm: người đọc thấy sợ và thấy thương, vì cái đói đã vào tới chỗ sinh hoạt riêng tư nhất của con người. Tầng hình thức: chuỗi động từ dồn dập kết hợp câu ngắn "Nó không gõ cửa." tạo nhịp gấp, đúng với cảm giác bị dồn ép.
Biện pháp chính là nhân hoá ("bò vào", "leo lên", "ngồi lì", "không gõ cửa"), kèm điệp cấu trúc, liệt kê và so sánh. Câu trả lời đủ 1,0đ cần gọi tên, trích chữ, rồi nêu tác dụng ở cả hai tầng nội dung và biểu cảm.
Bẫy ở đây là viết tác dụng chung chung: "làm câu văn sinh động, gợi hình gợi cảm". Câu ấy đúng với mọi biện pháp trong mọi văn bản, nên người chấm coi là chưa nêu tác dụng và thường chỉ cho tối đa 0,25 trên 0,50 điểm của phần tác dụng. Tác dụng phải nói được cái đói hiện ra thế nào, chứ không phải "câu văn hay hơn".