Thi THPT · Môn Ngữ văn · Biện pháp tu từ & tiếng Việt

Gọi đúng tên biện pháp tu từ: 12 dạng và 5 cặp dễ nhầm

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Chương này ăn điểm ở hai chỗ trong phần Đọc hiểu: một câu 0,5 điểm hỏi gọi tên biện pháp và chỉ ra từ ngữ mang biện pháp, một câu 1,0 điểm hỏi tác dụng. Hai câu ấy chiếm tới 1,5 trên 4,0 điểm đọc hiểu, tức gần bốn mươi phần trăm của phần I. Điều đáng nói là đây là phần duy nhất trong đề Văn mà đáp án gần như đóng: gọi đúng tên thì được điểm, gọi sai thì mất trọn, không có vùng xám để giám khảo châm chước. Vì vậy nó cũng là phần dễ lấy điểm nhất nếu luyện đúng cách.

1. Đề hỏi gì và người chấm gạch điểm ở đâu

Câu hỏi thường có hai vế: "Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong câu…". Barem tách rất rõ:

  • 0,25đ — gọi đúng tên biện pháp.
  • 0,25đ — trích đúng từ ngữ mang biện pháp đó, chép nguyên văn trong ngoặc kép.
  • 0,50đ — nêu tác dụng, thường phải chạm được cả nội dung lẫn sắc thái biểu cảm.

Hệ quả thực tế: bài viết dài ba dòng ca ngợi "hình ảnh thơ đẹp" mà không gọi tên biện pháp thì mất 0,25đ đầu tiên, và vì không có tên nên phần tác dụng cũng thường bị chấm là nói chung chung, mất tiếp. Ngược lại, một câu trả lời ba dòng gọn gàng đủ ba tầng lại ăn trọn 1,0đ.

2. Mười hai biện pháp thường hỏi và dấu hiệu nhận ra

Đừng học định nghĩa. Học dấu hiệu bề mặt — thứ nhìn thấy được ngay trên trang giấy.

Biện phápNhìn thấy cái gì trên câu chữ
So sánhCó mặt cả hai vế và một từ nối: như, là, tựa, bằng, hơn, chẳng bằng.
Ẩn dụChỉ còn vế B, vế A bị giấu; nghĩa đen vô lí nhưng có một nét giống nhau.
Hoán dụChỉ còn vế B, nhưng quan hệ là gần gũi có thật: bộ phận – toàn thể, dấu hiệu – vật, vật chứa – vật bị chứa.
Nhân hoáVật vô tri mang động từ, tính từ vốn dành cho người: đói bò vào ngõ.
Nói quáMức độ vượt xa thực tế nhưng nhằm nhấn mạnh, không nhằm lừa: chín nhớ mười mong.
Nói giảm nói tránhThay một từ nặng bằng một từ nhẹ hơn: đi xa, về với đất, không còn nữa.
Điệp ngữMột từ hoặc cụm từ lặp lại có chủ ý, đếm được số lần.
Điệp cấu trúcNhiều vế trùng khuôn ngữ pháp, chỉ thay từ: sông vẫn chảy, đời vẫn trôi.
Liệt kêChuỗi từ cùng loại nối nhau bằng dấu phẩy, thường ba đơn vị trở lên.
Đảo ngữThành phần phụ hoặc vị ngữ bị đẩy lên trước chủ ngữ.
Câu hỏi tu từCó dấu chấm hỏi nhưng không chờ trả lời, câu trả lời nằm sẵn trong câu hỏi.
Tương phảnHai vế đặt cạnh nhau, mỗi vế một cực: sáng – tối, ồn – lặng, no – đói.

3. Năm cặp dễ nhầm — thao tác phân biệt

So sánh và ẩn dụ. Đếm số vế. Còn đủ hai vế là so sánh, mất một vế là ẩn dụ. Bàn tay mẹ là chiếc quạt mo còn đủ hai vế nên là so sánh; một bếp lửa nhen trong lòng phố chỉ còn vế B nên là ẩn dụ.

Ẩn dụ và hoán dụ. Đây là cặp mất điểm nhiều nhất. Phép thử nhanh: thử chèn chữ như vào giữa hai vế. Chèn được mà vẫn có nghĩa thì là ẩn dụ, vì ẩn dụ dựa trên nét giống nhau. Tình mẹ như bếp lửa — nghe được, vậy bếp lửa là ẩn dụ. Gia đình như nóc nhà — vô lí, vì nóc nhà không giống gia đình mà là một bộ phận đi liền với gia đình; vậy nóc nhà là hoán dụ.

Sơ đồ phân biệt ẩn dụ và hoán dụ theo quan hệ tương đồng và quan hệ gần gũi ẨN DỤ HOÁN DỤ quan hệ TƯƠNG ĐỒNG quan hệ GẦN GŨI (giống nhau ở một nét) (đi liền nhau trong thực tế) bếp lửa → tình thương nóc nhà → gia đình cùng nét: sưởi ấm bộ phận đứng thay toàn thể thuyền → người đi xa áo chàm → người mặc áo cùng nét: rời bến dấu hiệu đứng thay người Phép thử: thêm được "như" Phép thử: thêm "như" thì vô lí

Nói quá và nói giảm nói tránh. Hai cái này ngược chiều nhau nhưng bị gộp vì cùng "không nói đúng sự thật". Hỏi một câu: người viết đang phóng to hay đang làm dịu? Phóng to là nói quá, làm dịu là nói giảm nói tránh.

Điệp ngữ và liệt kê. Điệp là một đơn vị lặp lại nhiều lần; liệt kê là nhiều đơn vị khác nhau xếp nối nhau. Câu "chưa về, chưa về, chưa về" là điệp. Câu "nào gạo, nào muối, nào mắm, nào dầu" là liệt kê.

Đảo ngữ và tương phản. Đảo ngữ là chuyện trật tự trong một vế; tương phản là chuyện ý nghĩa giữa hai vế. Câu chỉ có một vế thì không thể là tương phản.

4. Trích đúng từ ngữ — chỗ mất 0,25đ oan nhất

Barem đòi chỉ ra từ ngữ mang biện pháp, nghĩa là trích chính xác cụm chữ, không phải chép cả câu. Viết "biện pháp nhân hoá trong câu văn trên" là chưa chỉ ra gì cả. Viết "nhân hoá qua các từ bò vào, leo lên, ngồi lì" mới là chỉ ra. Nguyên tắc: trích cụm ngắn nhất còn đủ chứa biện pháp, đặt trong ngoặc kép, chép đúng từng chữ kể cả dấu.

5. Khi nào cách làm trên hỏng

Hỏng thứ nhất: câu chứa nhiều biện pháp cùng lúc. Đề hỏi "biện pháp tu từ nổi bật" thì chỉ được chọn một. Chọn cái nào? Chọn cái mà nếu bỏ đi thì câu mất nhiều nhất. Còn khi đề hỏi trống "chỉ ra biện pháp tu từ", an toàn hơn là gọi tên biện pháp rõ nhất trước, rồi thêm một dòng: "ngoài ra câu còn dùng…". Nêu thừa một biện pháp có thật thì không bị trừ; nêu thiếu thì mất điểm.

Hỏng thứ hai: nhầm biện pháp tu từ với ba thứ hàng xóm. Đề đọc hiểu còn hỏi phương thức biểu đạt (tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính), thao tác lập luận (giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, so sánh, bác bỏ) và phép liên kết (lặp, thế, nối, liên tưởng). Trả lời "phương thức biểu đạt là so sánh" là lẫn ba hệ thống khác nhau, mất trọn điểm câu đó dù chữ "so sánh" có xuất hiện.

Hỏng thứ ba: dấu hiệu bề mặt đánh lừa. Không phải cứ có chữ như là so sánh — "anh ấy làm như tôi bảo" chỉ là cách thức. Không phải cứ có dấu chấm hỏi là câu hỏi tu từ — nhân vật hỏi nhân vật và có người đáp thì đó là hội thoại. Dấu hiệu bề mặt dùng để khoanh vùng nghi ngờ, còn kết luận thì phải đọc nghĩa.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Đọc hai dòng thơ sau và chỉ ra biện pháp tu từ nổi bật, kèm từ ngữ mang biện pháp đó:
"Chiếc nón mẹ đội đã bạc màu tháng Sáu / Vẫn che nghiêng một khoảng trời cho con."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Bước 1 — khoanh vùng chữ bất thường

Đọc theo nghĩa đen trước. Nón thì che được nắng, đó là chuyện thường. Nhưng "bạc màu tháng Sáu" và "che nghiêng một khoảng trời" thì nghĩa đen vô lí: tháng Sáu không phải một loại màu, và không chiếc nón nào che nổi một khoảng trời. Hai chỗ vô lí ấy chính là hai chỗ có biện pháp.

Bước 2 — đếm số vế để loại so sánh

Câu không có từ nối như, là, tựa, bằng, cũng không hiện ra vế được đem so. Vậy loại so sánh. Chỉ còn vế B đứng một mình, nên nghi ngờ ẩn dụ hoặc hoán dụ.

Bước 3 — chạy phép thử "như"

Thử nói: tình thương của mẹ như một khoảng trời che cho con — nghe được, vì cả hai đều có nét bao bọc, rộng lớn, ở phía trên. Quan hệ ở đây là tương đồng, không phải gần gũi. Kết luận: ẩn dụ, không phải hoán dụ.

Kết luận

Biện pháp nổi bật là ẩn dụ, thể hiện qua cụm "một khoảng trời" (và cụm "bạc màu tháng Sáu" ẩn dụ cho những mùa nắng đã đi qua đời mẹ). Tác dụng: biến sự che chở vô hình của mẹ thành một hình ảnh đo được bằng mắt, khiến lòng biết ơn của người con trở nên cụ thể chứ không dừng ở lời nói suông.

Bẫy

Rất nhiều bài trả lời "nhân hoá" vì thấy chiếc nón "che". Che là chức năng thật của cái nón, không phải hành vi của con người gán cho vật, nên đây không phải nhân hoá. Trả lời sai tên là mất 0,25đ gọi tên, và vì phần tác dụng buộc phải bám vào tên đã gọi nên thường mất luôn 0,50đ còn lại.

Ví dụ 2. Chỉ ra và gọi tên các biện pháp tu từ trong hai dòng thơ:
"Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông / Một người chín nhớ mười mong một người."
(Nguyễn Bính — bài thơ "Tương tư")
Bước 1 — tách từng chỗ bất thường

Có ba chỗ: (a) "thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" — một cái thôn thì không ngồi và không nhớ được; (b) "chín nhớ mười mong" — nỗi nhớ không đếm được bằng số; (c) cụm "một người" xuất hiện hai lần, kẹp lấy cả dòng thơ.

Bước 2 — gọi tên từng chỗ

(a) Tên thôn được dùng để chỉ người sống ở thôn ấy — quan hệ vật chứa và vật bị chứa, đi liền nhau trong thực tế chứ không giống nhau. Đó là hoán dụ. Đồng thời cái thôn lại "ngồi", "nhớ" như một con người, nên còn có nhân hoá. (b) Con số chín, mười phóng đại mức độ nhớ mong, đó là nói quá. (c) Cụm "một người" lặp ở đầu và cuối dòng là điệp ngữ, kiểu vòng tròn.

Bước 3 — chọn cái để trả lời nếu đề chỉ cho một chỗ trống

Đề hỏi "nổi bật" thì chọn hoán dụ, vì bỏ nó đi thì hai dòng thơ mất hẳn cái duyên: nỗi nhớ của một người bỗng lan ra thành nỗi nhớ của cả một vùng đất.

Kết luận

Hoán dụ ("thôn Đoài", "thôn Đông") là chính, kèm nhân hoá ("ngồi nhớ"), nói quá ("chín nhớ mười mong") và điệp ngữ ("một người"). Một câu trả lời đủ điểm chỉ cần gọi tên và trích chữ đúng như trên, rồi thêm một dòng tác dụng.

Bẫy

Nhiều bài gọi "thôn Đoài" là ẩn dụ. Chạy phép thử: người ở thôn Đoài như thôn Đoài — vô nghĩa. Không có nét tương đồng nào, chỉ có quan hệ chứa đựng. Vậy phải là hoán dụ. Nhầm ẩn dụ với hoán dụ là lỗi phổ biến nhất của cả câu 0,5đ lẫn câu 1,0đ.

Ví dụ 3. Đoạn văn sau dùng những biện pháp tu từ nào? Nêu tác dụng của biện pháp chính.
"Cái đói bò vào từng ngõ, leo lên từng mái rạ, ngồi lì ở đầu hè. Nó không gõ cửa. Nó cứ vào, như một người quen đã đến quá nhiều lần."
(Ngữ liệu 8020 biên soạn cho bài học, ngoài SGK)
Bước 1 — nhận dạng lớp thứ nhất

Chủ ngữ của cả ba vế đầu là "cái đói" — một khái niệm trừu tượng. Vị ngữ lại là bò, leo, ngồi lì, gõ cửa, vào — toàn động từ chỉ hành vi của người và của con vật. Vật trừu tượng mang hành vi của người: đó là nhân hoá.

Bước 2 — nhận dạng lớp thứ hai

Ba vế "bò vào từng ngõ", "leo lên từng mái rạ", "ngồi lì ở đầu hè" trùng khuôn ngữ pháp động từ cộng bổ ngữ chỉ nơi chốn, lại cùng có chữ "từng" ở hai vế đầu. Đó là điệp cấu trúc kết hợp liệt kê theo trục không gian, dồn từ ngoài ngõ vào tận đầu hè. Câu cuối có thêm so sánh: "như một người quen".

Bước 3 — viết câu tác dụng ba tầng

Tầng nội dung: nhân hoá biến cái đói thành một sinh vật có thân thể, biết di chuyển, biết chiếm chỗ, nhờ đó nạn đói hiện ra như một cuộc xâm chiếm từng bước chứ không phải một con số thống kê. Tầng biểu cảm: người đọc thấy sợ và thấy thương, vì cái đói đã vào tới chỗ sinh hoạt riêng tư nhất của con người. Tầng hình thức: chuỗi động từ dồn dập kết hợp câu ngắn "Nó không gõ cửa." tạo nhịp gấp, đúng với cảm giác bị dồn ép.

Kết luận

Biện pháp chính là nhân hoá ("bò vào", "leo lên", "ngồi lì", "không gõ cửa"), kèm điệp cấu trúc, liệt kê và so sánh. Câu trả lời đủ 1,0đ cần gọi tên, trích chữ, rồi nêu tác dụng ở cả hai tầng nội dung và biểu cảm.

Bẫy

Bẫy ở đây là viết tác dụng chung chung: "làm câu văn sinh động, gợi hình gợi cảm". Câu ấy đúng với mọi biện pháp trong mọi văn bản, nên người chấm coi là chưa nêu tác dụng và thường chỉ cho tối đa 0,25 trên 0,50 điểm của phần tác dụng. Tác dụng phải nói được cái đói hiện ra thế nào, chứ không phải "câu văn hay hơn".

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Gọi "thôn Đoài", "áo chàm", "nóc nhà" là ẩn dụ trong khi chúng là hoán dụ. Học viên nhớ mang máng "dùng hình ảnh này thay hình ảnh kia là ẩn dụ" nên cứ thấy vế A bị giấu là gọi ẩn dụ. Gọi sai tên mất 0,25đ, và vì phần tác dụng buộc phải bám vào tên đã gọi nên bài thường viết về "nét tương đồng" không hề tồn tại, mất thêm 0,25–0,50đ nữa. Tổng thiệt hại của một lỗi này là 0,50–0,75 trên 1,0 điểm của câu.
  • Viết tác dụng bằng một câu vạn năng: "làm cho câu văn sinh động, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc cho người đọc". Câu này dán được vào bất cứ biện pháp nào của bất cứ văn bản nào nên người chấm coi là chưa chạm vào ngữ liệu. Barem 0,50đ cho phần tác dụng thường chỉ cho 0,25đ, có giám khảo cho 0. Cách chữa: bắt buộc gọi tên đối tượng cụ thể trong ngữ liệu — cái đói hiện ra thế nào, người mẹ hiện ra thế nào.
  • Chép lại nguyên cả câu văn thay vì trích cụm từ mang biện pháp. Học viên viết "biện pháp nhân hoá được thể hiện trong câu: Cái đói bò vào từng ngõ, leo lên từng mái rạ, ngồi lì ở đầu hè" mà không tách ra các động từ. Barem đòi "chỉ ra từ ngữ", chép cả câu là chưa chỉ ra, mất 0,25đ. Chữa bằng cách trích cụm ngắn nhất còn chứa biện pháp, đặt trong ngoặc kép.
  • Trả lời lẫn ba hệ thống khái niệm: hỏi biện pháp tu từ thì đáp "phương thức biểu đạt là biểu cảm", hoặc đáp "thao tác lập luận phân tích", hoặc đáp "phép liên kết lặp". Đây là mất trọn điểm câu đó, thường là 0,5đ hoặc 1,0đ, vì câu trả lời không nằm cùng hệ thống với câu hỏi. Cách chống: gạch chân đúng ba chữ "biện pháp tu từ" trong đề trước khi viết.
  • Thấy chữ "như" là kết luận so sánh, thấy dấu chấm hỏi là kết luận câu hỏi tu từ. Trong câu "anh ấy làm như tôi đã dặn", chữ "như" chỉ cách thức, không có hai vật được đem ra đối chiếu. Trong đoạn đối thoại có người hỏi và người đáp, dấu chấm hỏi chỉ là câu hỏi thường. Nhận sai một trong hai chỗ này là mất 0,25đ gọi tên và kéo theo cả phần tác dụng viết lệch.
  • Chỉ nêu đúng một biện pháp trong khi đề hỏi "các biện pháp tu từ" ở số nhiều. Ngữ liệu thơ thường chồng hai đến ba biện pháp; đề dùng số nhiều là đang chờ ít nhất hai. Nêu một cái là chỉ được nửa số điểm của vế gọi tên. Ngược lại, nếu đề hỏi "biện pháp nổi bật" ở số ít mà kể ra bốn cái không phân biệt chính phụ thì giám khảo chấm theo cái đầu tiên học viên viết ra — viết nhầm thứ tự là mất điểm oan.
  • Viết tác dụng dài hơn cả phần gọi tên nhưng toàn là diễn xuôi lại ngữ liệu: kể lại rằng cái đói vào ngõ, rồi lên mái rạ, rồi ra đầu hè. Diễn xuôi không phải phân tích; nó không cho biết biện pháp đã làm được gì mà lời kể thẳng không làm được. Phần tác dụng 0,50đ trong trường hợp này gần như luôn bị cho 0,25đ hoặc thấp hơn.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →