Thi THPT · Môn Ngữ văn · Kịch và kí

Kí — cái tôi trần thuật và sự thật

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Kí đứng ở đâu — giữa văn học và báo chí

Kí có một điều kiện mà truyện không có: sự thật là bắt buộc. Người viết kí cam kết rằng việc mình kể có thật, người mình dẫn có thật, con số mình nêu đếm được. Đó là phần giống báo chí. Nhưng kí không dừng ở đó, vì cách kể lại là của riêng một người — người ấy chọn ghi cái gì, bỏ cái gì, dừng lại ở đâu, và cho phép mình nói ra cảm nghĩ. Đó là phần văn học.

Từ hai vế ấy suy ra hai hệ quả mà mọi câu hỏi về kí đều xoay quanh:

  • Chi tiết trong bài kí không được bịa. Vì thế khi đề hỏi "chi tiết nào là ghi nhận khách quan", ta có chỗ để chỉ.
  • Nhưng bài kí không phải bản tin. Bên cạnh lớp ghi nhận luôn có một lớp nữa: lớp bình của cái tôi. Đề rất hay hỏi vào lớp thứ hai này.

2. Sáu tiểu loại — nhận ra bằng trục tổ chức, không bằng đề tài

Nhiều học viên phân loại theo đề tài: viết về chuyến đi thì gọi du kí, viết về người nghèo thì gọi phóng sự. Cách ấy sai ngay từ gốc, vì đề tài nào cũng viết được bằng nhiều tiểu loại. Cách đúng là hỏi: bỏ cái gì đi thì bài sập? Cái không bỏ được chính là trục tổ chức của bài.

Tiểu loạiTrục tổ chứcDấu hiệu tìm trên văn bản
Tuỳ bútmạch cảm xúc và liên tưởngcâu cảm, câu hỏi tu từ, điệp ngữ, so sánh; sự việc chỉ là cái cớ để nghĩ tiếp
Bút kímột người, một nơi, một việc được đi xem tận nơivừa có con số vừa có đoạn nghĩ ngợi; cân bằng giữa hai lớp
Phóng sựmột vấn đề đang nóngsố liệu dày, nhân chứng có tên tuổi nghề nghiệp, các cặp số đối chiếu nhau
Hồi kíquãng đời đã quangôi thứ nhất; các cụm "bấy giờ", "hồi ấy", "mãi sau này tôi mới hiểu"
Nhật kítừng ngàymốc ngày tháng ở đầu; câu cụt; người viết chưa biết kết cục
Du kíhành trình di chuyểnrời chỗ nào, qua chỗ nào, còn bao xa; cảnh "hiện ra" theo bước chân

Hai đoạn sau đây cùng viết về sinh hoạt của người lao động, nhưng khác tiểu loại vì khác trục:

Cuối tháng Chạp, mùi khói ở quê tôi khác hẳn mọi mùa. Nó không phải mùi khói bếp thường ngày, mà là mùi của rơm khô, của lá bưởi, của cái gì đó sắp sửa. Ngửi thấy nó, người đi xa nào cũng đột nhiên sốt ruột.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích tuỳ bút “Mùi khói tháng Chạp”)

Chợ họp từ hai giờ sáng. Bến có mười bảy sạp cá, ba mươi hai người bốc vác, phần lớn quê Kiến Thuỵ. Chị Bảy, bốn mươi tuổi, mười lăm năm gánh cá thuê, một đêm gánh chừng bốn tạ, được hai trăm nghìn.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích phóng sự “Chợ đêm bến Bính”)

Đoạn trên bỏ hết số liệu đi vẫn còn nguyên bài, vì nó sống bằng mùi và bằng nỗi sốt ruột — đó là tuỳ bút. Đoạn dưới bỏ số liệu đi thì không còn gì, vì sức nặng nằm ở chỗ bốn tạ đổi lấy hai trăm nghìn — đó là phóng sự.

Sơ đồ thể kí: trục sáu tiểu loại xếp từ nặng số liệu tới nặng cảm xúc, và hai lớp của một đoạn kí gồm lớp ghi nhận kiểm chứng được với lớp bình của cái tôi A. TRỤC TIỂU LOẠI KÍ — đọc từ trái sang phải nặng số liệu, nhân chứng nặng cảm xúc, liên tưởng phóng sự nhật kí du kí bút kí hồi kí tuỳ bút Vị trí chỉ là thói quen chung; một bài lệch khỏi chỗ của nó vẫn là bài hợp lệ. B. HAI LỚP TRONG MỘT ĐOẠN KÍ LỚP 1 — GHI NHẬN số liệu, tên người, giờ giấc, việc mắt thấy tai nghe người khác kiểm lại được LỚP 2 — LỜI BÌNH CỦA TÔI tôi nghĩ, câu hỏi tu từ, so sánh, liên tưởng, cảm thán không ai kiểm lại được bản lề PHÉP THỬ TÁCH LỚP: hỏi “người khác đến tận nơi có kiểm lại được không?” Kiểm được ⇒ lớp 1. Không kiểm được vì nằm trong đầu người viết ⇒ lớp 2.

3. Cái tôi trần thuật — nhận ra và nêu tác dụng

Cái tôi trần thuật là hình tượng người kể hiện lên trong bài. Nó lộ ra ở năm chỗ, đây cũng là danh sách để gạch chân khi đọc:

  • Đại từ tự xưng: tôi, ta, mình. Có mặt thì chắc chắn có cái tôi, nhưng vắng mặt chưa chắc đã không có.
  • Câu cảm thán và những từ đánh giá: lạ thay, tiếc là, may sao.
  • Câu hỏi tu từ — câu hỏi không chờ ai đáp, thường được chính người viết trả lời ngay sau đó bằng "có lẽ", "chắc là".
  • Đoạn bình luận chen ngang: đang tả thì dừng lại để khái quát, mở đầu bằng "tôi nghĩ", "hoá ra", "có những nghề mà…".
  • Cách chọn và cách xếp chi tiết: đặt tiếng máy thở cạnh tiếng bút, đặt bốn tạ cá cạnh hai trăm nghìn. Không có chữ nào là "tôi" mà cái tôi vẫn có mặt trong sự sắp đặt ấy.

Khuôn nêu tác dụng, ba ô, thiếu ô nào mất điểm ô ấy:

Dấu hiệu X ở chỗ nào → biến cái gì thành cái gì → nhờ đó người đọc thấy được điều gì mà nếu chỉ ghi chép suông thì không thấy.

Ví dụ: câu hỏi tu từ ở cuối đoạn về làng muối biến màu trắng của ô nại — vốn chỉ là một chi tiết thị giác — thành một suy nghĩ về giá phải trả của nghề muối; nhờ đó người đọc thấy được cái nắng đằng sau màu trắng ấy, điều mà con số "hai trăm ô nại" đứng một mình không nói ra được.

4. Tách hai lớp trong cùng một đoạn — phép thử một câu

Đây là kỹ năng bị hỏi nhiều nhất và cũng bị làm sai nhiều nhất. Phép thử chỉ có một câu: người khác đến tận nơi có kiểm lại được không?

  • Bước 1. Cắt đoạn thành từng câu, đánh số.
  • Bước 2. Với mỗi câu, hỏi câu thử ở trên. Kiểm được thì ghi L1, không kiểm được thì ghi L2.
  • Bước 3. Tìm chỗ chuyển từ L1 sang L2. Chỗ ấy thường là một cụm bản lề: "tôi nghĩ", "tôi tự hỏi", "có lẽ vì", hoặc một câu hỏi tu từ.
  • Bước 4. Khi trả lời, dẫn nguyên văn một mảnh của mỗi lớp làm bằng chứng, đừng chỉ nói tên lớp.

Cảnh báo quan trọng: ranh giới hai lớp không nằm ở chỗ câu có chữ "tôi" hay không. Câu "Đêm ấy tôi ghi được bốn lần chị đi, mỗi lần mười bảy phút" có chữ "tôi" mà vẫn hoàn toàn thuộc lớp ghi nhận, vì ai trực cùng đêm ấy cũng đếm ra như thế. Lấy chữ "tôi" làm ranh giới là lỗi sai phổ biến nhất ở dạng câu này.

5. Câu hỏi tự đặt khi gặp một đoạn kí lạ

  • Bỏ số liệu ra thì đoạn này còn đứng được không?
  • Người kể đang đứng ở thời điểm nào mà nhìn: trong lúc việc xảy ra, hay nhiều năm sau?
  • Có chỗ nào người viết dừng tả để nói ý mình không, và chỗ ấy mở đầu bằng chữ gì?
  • Nhân chứng trong bài có tên, có tuổi, có nghề không, hay chỉ là "người ta bảo"?
  • Nếu đoạn không có chữ "tôi" nào thì cái tôi hiện ra ở đâu — ở cách chọn chi tiết chăng?

6. Cách đọc này hỏng khi nào

  • Tuỳ bút có số liệu. Thấy con số là gọi phóng sự thì hỏng ngay. Phải hỏi thêm con số ấy dùng làm gì: làm bằng chứng cho một vấn đề, hay chỉ làm bàn đạp để chuyển sang hình ảnh và hoài niệm. Con số vừa nêu ra đã lập tức biến thành chuỗi hình ảnh có điệp ngữ thì đó là tuỳ bút.
  • Phóng sự có đoạn trữ tình. Thấy một câu giàu cảm xúc là đòi xếp lại vào tuỳ bút cũng hỏng. Cái tôi trần thuật là quyền của mọi người viết kí. Muốn định tiểu loại thì nhìn xương sống của bài; nếu bỏ câu trữ tình đi mà bài vẫn đứng vững nhờ vấn đề và số liệu thì bài ấy vẫn là phóng sự.
  • Nhầm cái tôi trần thuật với tác giả ngoài đời. Cái tôi trần thuật là hình tượng trong văn bản, dựng nên bằng việc chọn ghi cái này bỏ cái kia. Tác giả ngoài đời là một con người có tiểu sử, phần lớn không bước vào trang viết. Vì vậy khi làm bài, ta nhận xét về cái tôi trong đoạn trích, tuyệt đối không suy ra sự kiện đời tư của người viết, cũng không lấy tiểu sử ngoài đời làm căn cứ giải thích văn bản.

7. Barem ăn cái gì

  • Câu 0,5đ — nhận biết: gọi tên tiểu loại, chỉ ra ngôi kể, chỉ ra một chi tiết ghi nhận khách quan. Một câu, một ý là đủ. Nhưng phải kèm một mảnh dẫn chứng, ví dụ nêu tiểu loại thì kèm dấu hiệu mốc ngày tháng.
  • Câu 1,0đ — thông hiểu: nêu tác dụng của một dấu hiệu cái tôi, hoặc tách hai lớp trong đoạn. Barem đòi hai ý: một ý gọi tên dấu hiệu và dẫn nguyên văn, một ý nói dấu hiệu ấy biến cái gì thành cái gì. Viết 3 đến 5 dòng.
  • Câu 1,0đ mức vận dụng — nhận xét về cái tôi trần thuật hoặc về cách người viết dựng bài. Barem đòi hai ý cộng một đánh giá riêng, 5 đến 7 dòng, và không được kể lại nội dung đoạn trích.

Nguyên tắc chung vẫn là: mỗi ý một câu, ý nào cũng phải bám được vào một chữ có thật trong ngữ liệu. Ý không có chữ đỡ thì đó là cảm nghĩ, mà cảm nghĩ không có ô điểm trong barem đọc hiểu.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn thuộc tiểu loại nào của kí, dựa vào đâu:

Mẹ tôi dạy vỡ lòng mười chín năm ở cái lớp mượn đình làng. Tấm bảng đen là mảnh ván thùng, mẹ tự quét sơn. Hồi bé tôi cứ tưởng bảng nào cũng có một góc gồ lên như thế. Mãi lên cấp ba tôi mới biết đó là chỗ mẹ vá cái vết nứt.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích hồi kí “Cái bảng đen của mẹ”)

Bước 1 — tìm trục tổ chức của đoạn

Bỏ thử từng thứ ra xem cái gì không bỏ được. Bỏ con số mười chín năm thì đoạn vẫn còn; bỏ chi tiết tấm ván thùng cũng còn. Nhưng bỏ quãng thời gian đã qua đi thì đoạn sập, vì toàn bộ đoạn được tổ chức theo trục một quãng đời: mười chín năm dạy học của mẹ, thời tôi còn bé, rồi lúc tôi lên cấp ba.

Bước 2 — soi các cụm đánh dấu thời gian

Có hai cụm bản lề nằm ngay trên văn bản: "Hồi bé tôi cứ tưởng" và "Mãi lên cấp ba tôi mới biết". Cặp tưởng — biết này dựng lên hai cái tôi khác nhau: đứa trẻ chưa hiểu và người lớn đã hiểu ra. Đó là dấu hiệu riêng của hồi kí, nhật kí không có vì nhật kí viết ngay lúc sự việc chưa ngã ngũ.

Bước 3 — kiểm lại ngôi kể và cam kết sự thật

Người kể xưng "tôi", là người trong cuộc chứ không đứng ngoài. Các chi tiết đều cụ thể và kiểm được: mười chín năm, lớp mượn đình làng, bảng làm bằng ván thùng. Vậy đoạn giữ đúng cam kết sự thật của thể kí, chỉ có câu về việc "cứ tưởng" là thuộc lớp bình.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn trích thuộc tiểu loại hồi kí. Căn cứ thứ nhất: đoạn được kể ở ngôi thứ nhất, người kể xưng "tôi" và là người trong cuộc. Căn cứ thứ hai, cũng là căn cứ quyết định, đoạn tổ chức theo trục một quãng đời đã qua, thể hiện ở cặp mốc "Hồi bé tôi cứ tưởng" và "Mãi lên cấp ba tôi mới biết" — hai mốc ấy tạo ra khoảng cách giữa cái tôi lúc nhỏ và cái tôi đang kể lại, điều chỉ hồi kí mới có.

Bẫy

Cách trả lời sai hay gặp là gọi đây là tuỳ bút vì thấy giọng văn nhiều tình cảm, hoặc gọi là nhật kí vì thấy có ngôi thứ nhất. Ngôi thứ nhất có mặt ở gần như mọi tiểu loại kí nên nó không phân biệt được gì; còn nhật kí đòi mốc ngày tháng và đòi người viết chưa biết kết cục, mà ở đây người viết đã biết rõ mọi chuyện từ lâu. Chọn tiểu loại phải chọn bằng trục tổ chức, không chọn bằng giọng văn.

Ví dụ 2.

Đọc đoạn trích sau, tách lớp ghi nhận khách quan và lớp bình chủ quan:

Bãi có hơn hai trăm người, chỗ sâu nhất đã xuống bốn mươi mét. Anh Dền, hai mươi ba tuổi, làm hầm sang năm thứ tư, mỗi ngày được hai trăm nghìn. Tôi hỏi anh có sợ không. Anh cười, và cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm câu nào nữa.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích phóng sự “Bãi vàng Khe Cạn”)

Bước 1 — cắt đoạn thành từng câu và đánh số

Câu 1: hơn hai trăm người, chỗ sâu nhất bốn mươi mét. Câu 2: anh Dền hai mươi ba tuổi, năm thứ tư, hai trăm nghìn một ngày. Câu 3: tôi hỏi anh có sợ không. Câu 4: anh cười, cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm.

Bước 2 — áp phép thử kiểm chứng cho từng câu

Câu 1 và câu 2 gồm toàn số đo và hồ sơ một con người, ai lên bãi cũng kiểm lại được, nên thuộc lớp ghi nhận. Câu 3 tuy có chữ "tôi" nhưng nội dung là một việc đã xảy ra trước mặt nhiều người — người viết có hỏi hay không thì kiểm được, nên vẫn là lớp ghi nhận. Câu 4 chia làm hai nửa: nửa đầu "Anh cười" là việc quan sát được; nửa sau, việc cái cười ấy khiến người viết thôi hỏi, là chuyện diễn ra bên trong người viết, không ai kiểm được.

Bước 3 — tìm chỗ bản lề và gọi tên tác dụng

Bản lề nằm ngay giữa câu 4, ở dấu phẩy sau "Anh cười". Ở đó bài chuyển từ ghi chép sang bình. Tác dụng: nó biến một cử chỉ rất nhỏ thành câu trả lời cho câu hỏi có sợ không; nhờ đó người đọc hiểu rằng câu trả lời nằm ngoài lời nói, điều mà các con số về độ sâu và tiền công đứng riêng không nói ra được.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Lớp ghi nhận khách quan gồm ba câu đầu và nửa đầu câu cuối: số người trên bãi, độ sâu bốn mươi mét, tuổi và thâm niên cùng tiền công của anh Dền, việc người viết đặt câu hỏi và việc anh cười — tất cả đều kiểm chứng được. Lớp bình chủ quan là nửa sau câu cuối, "cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm câu nào nữa": đây là điều diễn ra trong lòng người viết, và nó biến một cử chỉ thành câu trả lời thay cho lời nói.

Bẫy

Nhiều bài lấy chữ "tôi" làm ranh giới, xếp luôn câu 3 vào lớp bình vì thấy có "Tôi hỏi". Barem không chấp nhận, vì việc hỏi là một hành động xảy ra ngoài đời, kiểm được. Ranh giới hai lớp là ở chỗ có kiểm chứng được hay không, chứ không phải ở chỗ câu có đại từ tự xưng hay không.

Ví dụ 3.

Đọc đoạn trích sau và nêu tác dụng của một dấu hiệu cái tôi trần thuật:

Tháng Giêng, trà ngon nhất vào lúc sáu giờ sáng, khi sương chưa tan hẳn. Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt? Có lẽ vì buổi sáng người ta chưa kịp bận, còn buổi chiều thì trong đầu đã đầy những việc chưa xong.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích tuỳ bút “Chén trà tháng Giêng”)

Bước 1 — quét năm dấu hiệu của cái tôi

Rà lần lượt: không có đại từ tự xưng nào, không có câu cảm thán. Nhưng có một câu hỏi không hỏi ai — "Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt?" — và ngay sau nó là một đoạn bình mở đầu bằng "Có lẽ vì". Vậy dấu hiệu rõ nhất ở đây là câu hỏi tu từ đi kèm đoạn bình chen ngang.

Bước 2 — xác nhận đó là câu hỏi tu từ

Phép kiểm: xem có ai đáp không và ai là người trả lời. Trong đoạn không có nhân vật thứ hai, và chính người viết trả lời ngay bằng "Có lẽ vì". Câu hỏi không nhằm lấy thông tin mà nhằm mở đường, nên nó là câu hỏi tu từ.

Bước 3 — điền khuôn ba ô để nêu tác dụng

Ô một, dấu hiệu nằm ở câu thứ hai của đoạn. Ô hai, nó biến một nhận xét về vị trà — chuyện của cái lưỡi — thành một nhận xét về nhịp sống của con người. Ô ba, nhờ đó người đọc thấy cái nhạt kia không nằm trong chén trà mà nằm trong đầu người uống, điều mà câu tả suông về giờ giấc và sương sớm không nói ra được.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Dấu hiệu rõ nhất của cái tôi trần thuật là câu hỏi tu từ "Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt?", kèm ngay sau đó là đoạn bình chen ngang mở đầu bằng "Có lẽ vì". Tác dụng: câu hỏi ấy chuyển đoạn văn từ chỗ nhận xét về vị trà sang chỗ nhận xét về nhịp sống, nhờ đó người đọc nhận ra cái nhạt không nằm ở chén trà mà nằm ở đầu óc đã đầy việc chưa xong của người uống — điều mà một câu tả giờ giấc thuần tuý không thể cho thấy.

Bẫy

Có hai lối trả lời bị trừ điểm. Thứ nhất là nói tác dụng chung chung kiểu "làm đoạn văn thêm sinh động, giàu cảm xúc" — barem bỏ qua vì câu ấy đúng với mọi dấu hiệu ở mọi bài. Thứ hai là kết luận đoạn này không có cái tôi trần thuật vì không tìm thấy chữ "tôi" nào. Cái tôi còn hiện ra ở câu hỏi tu từ, ở lời bình và ở chính cách chọn chi tiết, chứ không chỉ hiện ra ở đại từ.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Học viên gọi tên tiểu loại theo đề tài: thấy viết về chuyến đi thì ghi du kí, thấy viết về người nghèo thì ghi phóng sự. Cách này hỏng vì đề tài nào cũng viết được bằng nhiều tiểu loại. Phải gọi tên bằng trục tổ chức, tức hỏi bỏ cái gì đi thì bài sập: bỏ hành trình thì sập là du kí, bỏ số liệu và nhân chứng thì sập là phóng sự.
  • Thấy trong đoạn có con số là học viên kết luận ngay đó là phóng sự, kể cả khi con số vừa nêu ra đã lập tức biến thành một chuỗi hình ảnh có điệp ngữ. Phải hỏi thêm con số ấy dùng để làm gì: làm bằng chứng cho một vấn đề thì là phóng sự, làm bàn đạp cho hoài niệm thì vẫn là tuỳ bút.
  • Gặp một câu trữ tình trong bài phóng sự, học viên đòi xếp lại bài vào tuỳ bút. Cái tôi trần thuật là quyền của mọi người viết kí, một câu giàu cảm xúc không đổi được tiểu loại. Cách kiểm: bỏ câu ấy đi, nếu bài vẫn đứng vững nhờ vấn đề, số liệu và nhân chứng thì đó vẫn là phóng sự.
  • Khi tách hai lớp, học viên lấy chữ "tôi" làm ranh giới: hễ câu nào có đại từ tự xưng là xếp vào lớp bình chủ quan. Câu "Đêm ấy tôi ghi được bốn lần chị đi, mỗi lần mười bảy phút" có chữ "tôi" mà vẫn hoàn toàn khách quan. Ranh giới đúng là phép thử: người khác đến tận nơi có kiểm lại được không.
  • Học viên đồng nhất cái tôi trần thuật với tác giả ngoài đời, rồi suy từ chi tiết trong bài ra sự kiện đời tư của người viết, hoặc lấy tiểu sử ngoài đời làm căn cứ giải thích văn bản. Cái tôi trần thuật là hình tượng dựng nên trong văn bản bằng việc chọn ghi cái này, bỏ cái kia; bài làm chỉ được nhận xét về cái tôi ấy.
  • Được hỏi tác dụng của một dấu hiệu cái tôi, học viên viết "làm đoạn văn thêm sinh động, giàu cảm xúc". Barem không cho điểm vì câu đó đúng với mọi dấu hiệu ở mọi bài. Phải điền đủ ba ô: dấu hiệu nằm ở đâu, nó biến cái gì thành cái gì, và nhờ đó người đọc thấy được điều gì mà ghi chép suông không cho thấy.
  • Thấy đoạn kí không có chữ "tôi" nào, học viên kết luận đoạn không có cái tôi trần thuật. Cái tôi còn hiện ra ở câu hỏi tu từ, ở câu cảm, ở đoạn bình chen ngang, và ở chính cách chọn rồi xếp chi tiết cạnh nhau — chẳng hạn đặt bốn tạ cá cạnh hai trăm nghìn tiền công thì tự nó đã là một nhận xét.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →