Kí có một điều kiện mà truyện không có: sự thật là bắt buộc. Người viết kí cam kết rằng việc mình kể có thật, người mình dẫn có thật, con số mình nêu đếm được. Đó là phần giống báo chí. Nhưng kí không dừng ở đó, vì cách kể lại là của riêng một người — người ấy chọn ghi cái gì, bỏ cái gì, dừng lại ở đâu, và cho phép mình nói ra cảm nghĩ. Đó là phần văn học.
Từ hai vế ấy suy ra hai hệ quả mà mọi câu hỏi về kí đều xoay quanh:
Nhiều học viên phân loại theo đề tài: viết về chuyến đi thì gọi du kí, viết về người nghèo thì gọi phóng sự. Cách ấy sai ngay từ gốc, vì đề tài nào cũng viết được bằng nhiều tiểu loại. Cách đúng là hỏi: bỏ cái gì đi thì bài sập? Cái không bỏ được chính là trục tổ chức của bài.
| Tiểu loại | Trục tổ chức | Dấu hiệu tìm trên văn bản |
|---|---|---|
| Tuỳ bút | mạch cảm xúc và liên tưởng | câu cảm, câu hỏi tu từ, điệp ngữ, so sánh; sự việc chỉ là cái cớ để nghĩ tiếp |
| Bút kí | một người, một nơi, một việc được đi xem tận nơi | vừa có con số vừa có đoạn nghĩ ngợi; cân bằng giữa hai lớp |
| Phóng sự | một vấn đề đang nóng | số liệu dày, nhân chứng có tên tuổi nghề nghiệp, các cặp số đối chiếu nhau |
| Hồi kí | quãng đời đã qua | ngôi thứ nhất; các cụm "bấy giờ", "hồi ấy", "mãi sau này tôi mới hiểu" |
| Nhật kí | từng ngày | mốc ngày tháng ở đầu; câu cụt; người viết chưa biết kết cục |
| Du kí | hành trình di chuyển | rời chỗ nào, qua chỗ nào, còn bao xa; cảnh "hiện ra" theo bước chân |
Hai đoạn sau đây cùng viết về sinh hoạt của người lao động, nhưng khác tiểu loại vì khác trục:
Cuối tháng Chạp, mùi khói ở quê tôi khác hẳn mọi mùa. Nó không phải mùi khói bếp thường ngày, mà là mùi của rơm khô, của lá bưởi, của cái gì đó sắp sửa. Ngửi thấy nó, người đi xa nào cũng đột nhiên sốt ruột.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích tuỳ bút “Mùi khói tháng Chạp”)
Chợ họp từ hai giờ sáng. Bến có mười bảy sạp cá, ba mươi hai người bốc vác, phần lớn quê Kiến Thuỵ. Chị Bảy, bốn mươi tuổi, mười lăm năm gánh cá thuê, một đêm gánh chừng bốn tạ, được hai trăm nghìn.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích phóng sự “Chợ đêm bến Bính”)
Đoạn trên bỏ hết số liệu đi vẫn còn nguyên bài, vì nó sống bằng mùi và bằng nỗi sốt ruột — đó là tuỳ bút. Đoạn dưới bỏ số liệu đi thì không còn gì, vì sức nặng nằm ở chỗ bốn tạ đổi lấy hai trăm nghìn — đó là phóng sự.
Cái tôi trần thuật là hình tượng người kể hiện lên trong bài. Nó lộ ra ở năm chỗ, đây cũng là danh sách để gạch chân khi đọc:
Khuôn nêu tác dụng, ba ô, thiếu ô nào mất điểm ô ấy:
Dấu hiệu X ở chỗ nào → biến cái gì thành cái gì → nhờ đó người đọc thấy được điều gì mà nếu chỉ ghi chép suông thì không thấy.
Ví dụ: câu hỏi tu từ ở cuối đoạn về làng muối biến màu trắng của ô nại — vốn chỉ là một chi tiết thị giác — thành một suy nghĩ về giá phải trả của nghề muối; nhờ đó người đọc thấy được cái nắng đằng sau màu trắng ấy, điều mà con số "hai trăm ô nại" đứng một mình không nói ra được.
Đây là kỹ năng bị hỏi nhiều nhất và cũng bị làm sai nhiều nhất. Phép thử chỉ có một câu: người khác đến tận nơi có kiểm lại được không?
Cảnh báo quan trọng: ranh giới hai lớp không nằm ở chỗ câu có chữ "tôi" hay không. Câu "Đêm ấy tôi ghi được bốn lần chị đi, mỗi lần mười bảy phút" có chữ "tôi" mà vẫn hoàn toàn thuộc lớp ghi nhận, vì ai trực cùng đêm ấy cũng đếm ra như thế. Lấy chữ "tôi" làm ranh giới là lỗi sai phổ biến nhất ở dạng câu này.
Nguyên tắc chung vẫn là: mỗi ý một câu, ý nào cũng phải bám được vào một chữ có thật trong ngữ liệu. Ý không có chữ đỡ thì đó là cảm nghĩ, mà cảm nghĩ không có ô điểm trong barem đọc hiểu.
Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn thuộc tiểu loại nào của kí, dựa vào đâu:
Mẹ tôi dạy vỡ lòng mười chín năm ở cái lớp mượn đình làng. Tấm bảng đen là mảnh ván thùng, mẹ tự quét sơn. Hồi bé tôi cứ tưởng bảng nào cũng có một góc gồ lên như thế. Mãi lên cấp ba tôi mới biết đó là chỗ mẹ vá cái vết nứt.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích hồi kí “Cái bảng đen của mẹ”)
Bỏ thử từng thứ ra xem cái gì không bỏ được. Bỏ con số mười chín năm thì đoạn vẫn còn; bỏ chi tiết tấm ván thùng cũng còn. Nhưng bỏ quãng thời gian đã qua đi thì đoạn sập, vì toàn bộ đoạn được tổ chức theo trục một quãng đời: mười chín năm dạy học của mẹ, thời tôi còn bé, rồi lúc tôi lên cấp ba.
Có hai cụm bản lề nằm ngay trên văn bản: "Hồi bé tôi cứ tưởng" và "Mãi lên cấp ba tôi mới biết". Cặp tưởng — biết này dựng lên hai cái tôi khác nhau: đứa trẻ chưa hiểu và người lớn đã hiểu ra. Đó là dấu hiệu riêng của hồi kí, nhật kí không có vì nhật kí viết ngay lúc sự việc chưa ngã ngũ.
Người kể xưng "tôi", là người trong cuộc chứ không đứng ngoài. Các chi tiết đều cụ thể và kiểm được: mười chín năm, lớp mượn đình làng, bảng làm bằng ván thùng. Vậy đoạn giữ đúng cam kết sự thật của thể kí, chỉ có câu về việc "cứ tưởng" là thuộc lớp bình.
Đoạn trích thuộc tiểu loại hồi kí. Căn cứ thứ nhất: đoạn được kể ở ngôi thứ nhất, người kể xưng "tôi" và là người trong cuộc. Căn cứ thứ hai, cũng là căn cứ quyết định, đoạn tổ chức theo trục một quãng đời đã qua, thể hiện ở cặp mốc "Hồi bé tôi cứ tưởng" và "Mãi lên cấp ba tôi mới biết" — hai mốc ấy tạo ra khoảng cách giữa cái tôi lúc nhỏ và cái tôi đang kể lại, điều chỉ hồi kí mới có.
Cách trả lời sai hay gặp là gọi đây là tuỳ bút vì thấy giọng văn nhiều tình cảm, hoặc gọi là nhật kí vì thấy có ngôi thứ nhất. Ngôi thứ nhất có mặt ở gần như mọi tiểu loại kí nên nó không phân biệt được gì; còn nhật kí đòi mốc ngày tháng và đòi người viết chưa biết kết cục, mà ở đây người viết đã biết rõ mọi chuyện từ lâu. Chọn tiểu loại phải chọn bằng trục tổ chức, không chọn bằng giọng văn.
Đọc đoạn trích sau, tách lớp ghi nhận khách quan và lớp bình chủ quan:
Bãi có hơn hai trăm người, chỗ sâu nhất đã xuống bốn mươi mét. Anh Dền, hai mươi ba tuổi, làm hầm sang năm thứ tư, mỗi ngày được hai trăm nghìn. Tôi hỏi anh có sợ không. Anh cười, và cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm câu nào nữa.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích phóng sự “Bãi vàng Khe Cạn”)
Câu 1: hơn hai trăm người, chỗ sâu nhất bốn mươi mét. Câu 2: anh Dền hai mươi ba tuổi, năm thứ tư, hai trăm nghìn một ngày. Câu 3: tôi hỏi anh có sợ không. Câu 4: anh cười, cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm.
Câu 1 và câu 2 gồm toàn số đo và hồ sơ một con người, ai lên bãi cũng kiểm lại được, nên thuộc lớp ghi nhận. Câu 3 tuy có chữ "tôi" nhưng nội dung là một việc đã xảy ra trước mặt nhiều người — người viết có hỏi hay không thì kiểm được, nên vẫn là lớp ghi nhận. Câu 4 chia làm hai nửa: nửa đầu "Anh cười" là việc quan sát được; nửa sau, việc cái cười ấy khiến người viết thôi hỏi, là chuyện diễn ra bên trong người viết, không ai kiểm được.
Bản lề nằm ngay giữa câu 4, ở dấu phẩy sau "Anh cười". Ở đó bài chuyển từ ghi chép sang bình. Tác dụng: nó biến một cử chỉ rất nhỏ thành câu trả lời cho câu hỏi có sợ không; nhờ đó người đọc hiểu rằng câu trả lời nằm ngoài lời nói, điều mà các con số về độ sâu và tiền công đứng riêng không nói ra được.
Lớp ghi nhận khách quan gồm ba câu đầu và nửa đầu câu cuối: số người trên bãi, độ sâu bốn mươi mét, tuổi và thâm niên cùng tiền công của anh Dền, việc người viết đặt câu hỏi và việc anh cười — tất cả đều kiểm chứng được. Lớp bình chủ quan là nửa sau câu cuối, "cái cười ấy làm tôi thôi hỏi thêm câu nào nữa": đây là điều diễn ra trong lòng người viết, và nó biến một cử chỉ thành câu trả lời thay cho lời nói.
Nhiều bài lấy chữ "tôi" làm ranh giới, xếp luôn câu 3 vào lớp bình vì thấy có "Tôi hỏi". Barem không chấp nhận, vì việc hỏi là một hành động xảy ra ngoài đời, kiểm được. Ranh giới hai lớp là ở chỗ có kiểm chứng được hay không, chứ không phải ở chỗ câu có đại từ tự xưng hay không.
Đọc đoạn trích sau và nêu tác dụng của một dấu hiệu cái tôi trần thuật:
Tháng Giêng, trà ngon nhất vào lúc sáu giờ sáng, khi sương chưa tan hẳn. Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt? Có lẽ vì buổi sáng người ta chưa kịp bận, còn buổi chiều thì trong đầu đã đầy những việc chưa xong.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích tuỳ bút “Chén trà tháng Giêng”)
Rà lần lượt: không có đại từ tự xưng nào, không có câu cảm thán. Nhưng có một câu hỏi không hỏi ai — "Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt?" — và ngay sau nó là một đoạn bình mở đầu bằng "Có lẽ vì". Vậy dấu hiệu rõ nhất ở đây là câu hỏi tu từ đi kèm đoạn bình chen ngang.
Phép kiểm: xem có ai đáp không và ai là người trả lời. Trong đoạn không có nhân vật thứ hai, và chính người viết trả lời ngay bằng "Có lẽ vì". Câu hỏi không nhằm lấy thông tin mà nhằm mở đường, nên nó là câu hỏi tu từ.
Ô một, dấu hiệu nằm ở câu thứ hai của đoạn. Ô hai, nó biến một nhận xét về vị trà — chuyện của cái lưỡi — thành một nhận xét về nhịp sống của con người. Ô ba, nhờ đó người đọc thấy cái nhạt kia không nằm trong chén trà mà nằm trong đầu người uống, điều mà câu tả suông về giờ giấc và sương sớm không nói ra được.
Dấu hiệu rõ nhất của cái tôi trần thuật là câu hỏi tu từ "Vì sao cũng chén trà ấy mà uống buổi chiều lại nhạt?", kèm ngay sau đó là đoạn bình chen ngang mở đầu bằng "Có lẽ vì". Tác dụng: câu hỏi ấy chuyển đoạn văn từ chỗ nhận xét về vị trà sang chỗ nhận xét về nhịp sống, nhờ đó người đọc nhận ra cái nhạt không nằm ở chén trà mà nằm ở đầu óc đã đầy việc chưa xong của người uống — điều mà một câu tả giờ giấc thuần tuý không thể cho thấy.
Có hai lối trả lời bị trừ điểm. Thứ nhất là nói tác dụng chung chung kiểu "làm đoạn văn thêm sinh động, giàu cảm xúc" — barem bỏ qua vì câu ấy đúng với mọi dấu hiệu ở mọi bài. Thứ hai là kết luận đoạn này không có cái tôi trần thuật vì không tìm thấy chữ "tôi" nào. Cái tôi còn hiện ra ở câu hỏi tu từ, ở lời bình và ở chính cách chọn chi tiết, chứ không chỉ hiện ra ở đại từ.