Thi THPT · Môn Ngữ văn · Kịch và kí

Kịch — xung đột và hành động kịch

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Nhìn hình thức là biết ngay đây là kịch

Trước khi bàn tới xung đột hay hành động, ta phải chắc mình đang cầm một văn bản kịch chứ không phải một truyện có nhiều đối thoại. Ba dấu hiệu hình thức sau đây gần như không sai:

  • Tên nhân vật đứng đầu lượt lời, thường viết hoa, tách khỏi lời nói bằng dấu hai chấm hoặc dấu chấm. Trong truyện, lời nhân vật nằm sau dấu gạch ngang và có người kể chuyện dẫn vào bằng những chữ như "nó nói", "bà cụ đáp".
  • Chỉ dẫn sân khấu đặt trong ngoặc đơn — tả bối cảnh, cử chỉ, giọng nói, hoặc việc nhân vật vào và ra. Đó là lời của người viết kịch nói với đạo diễn và diễn viên, khán giả ngồi dưới không nghe thấy.
  • Văn bản chia hồi và lớp (có nơi gọi là màn và cảnh). Hồi đổi khi thời gian hoặc nơi chốn đổi; lớp đổi khi có nhân vật vào hoặc ra sân khấu.

Đoạn dưới đây đủ cả ba dấu hiệu:

ÔNG KHÁCH: (đặt chiếc va li xuống, không cởi áo khoác) Bà cho tôi trọ một đêm thôi. Sáng mai tàu chạy sớm, tôi đi ngay.
BÀ CHỦ: (nhìn cái va li) Nhà tôi chật. Ông sang đầu xóm, nhà bà Tấn còn buồng trống.
ÔNG KHÁCH: Tôi hỏi ba nhà rồi. Nhà nào cũng chật cả, bà ạ.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Người khách trọ”, hồi II lớp 3)

Điều quan trọng: kịch không có người kể chuyện. Không ai đứng ra giải thích nhân vật đang nghĩ gì. Mọi thứ ta biết đều phải rút ra từ lời nhân vật nói và từ chỉ dẫn sân khấu. Vì thế đọc kịch là đọc hành vi, không phải đọc lời bình.

2. Xung đột kịch — bắt buộc gọi tên thành MỘT câu

Xung đột là cái làm cho kịch là kịch. Không có xung đột thì chỉ có trò chuyện. Nhưng học viên hay dừng ở chữ chung chung "đoạn trích có xung đột gay gắt" — barem không cho điểm câu đó, vì nó không nói được ai chống ai vì cái gì.

Khuôn câu bắt buộc nhớ, ba ô phải điền đủ:

[Bên A] chống [bên B] vì [điều tranh chấp].

Ví dụ điền đủ ba ô: "Người con muốn bán mảnh vườn để trả nợ, chống lại người cha muốn giữ mảnh vườn làm nơi thờ tự — hai bên tranh nhau quyền định đoạt mảnh vườn hương hoả." Câu này chấm được. Còn "mâu thuẫn giữa cái cũ và cái mới" thì chưa, vì chưa chỉ ra được ai là cái cũ, ai là cái mới, và họ giành nhau vật gì.

Loại xung độtDấu hiệu nhận ra trên văn bảnCách gọi tên
Nhân vật với nhân vậtHai nhân vật cùng có mặt, lời của người này bác lại lời của người kia; xuất hiện các cặp "tôi bảo — ông cứ", "không được — phải"tên người A chống tên người B vì vật hoặc quyền lợi cụ thể
Nhân vật với hoàn cảnhĐối thủ không có mặt trên sân khấu: món nợ, lệ làng, cái đói, một quy định. Nhân vật kia chỉ là người báo tin hoặc thi hànhnhân vật chống lại sức ép mang tên gì, do đâu mà có
Nội tâmMột nhân vật tự cãi với chính mình: câu hỏi tu từ, câu bỏ lửng, chỉ dẫn sân khấu kiểu "ngập ngừng", "quay đi", "định nói rồi thôi"trong lòng nhân vật, cái muốn X đánh nhau với cái sợ Y

Một đoạn trích hay chứa hai loại cùng lúc: bên ngoài là người chống người, bên trong là một người tự chống mình. Nói được cả hai tầng thì bài ăn trọn điểm.

Sơ đồ xung đột kịch: hai phía tranh nhau một điều, xung đột nội tâm bên trong một phía, và bốn chặng thắt nút - phát triển - cao trào - mở nút SƠ ĐỒ XUNG ĐỘT KỊCH PHÍA A muốn giữ PHÍA B muốn lấy ĐIỀU TRANH CHẤP: mảnh vườn, danh dự… chống chống nội tâm phía A: thương ↔ sợ hoàn cảnh: nợ, lệ làng, đói BỐN CHẶNG CỦA MỘT XUNG ĐỘT 1. thắt nút 2. phát triển 3. cao trào 4. mở nút Kết cục ở chặng 4 quyết định gọi bi kịch, hài kịch hay chính kịch.

3. Hành động kịch — mỗi lượt lời còn LÀM một việc

Đây là chỗ tách người đọc kịch thạo với người đọc lướt. Trong kịch, một lượt lời không chỉ chở thông tin; nó làm một việc lên người đối diện. Cùng câu "Bà cho tôi trọ một đêm thôi", đặt vào chỗ này là nài xin, đặt vào chỗ khác lại là đặt điều kiện.

Cách gọi tên: đặt trước lượt lời một động từ chỉ việc. Kho động từ hay dùng: dò hỏi, gạn hỏi, chối, phủ nhận, đe doạ, ra lệnh, nài xin, mỉa mai, mua chuộc, khích, lảng sang chuyện khác, thú nhận, hứa hẹn, ngăn lại, vạch mặt.

Bốn bước làm việc với một lượt lời:

  • Bước 1. Hỏi lượt lời này nhắm vào ai. Nói với người trên sân khấu, nói một mình, hay nói cho khán giả nghe.
  • Bước 2. Hỏi người nói muốn người nghe làm gì sau câu ấy — đưa tiền, im đi, ở lại, thú nhận.
  • Bước 3. Chọn một động từ gọi đúng việc ấy.
  • Bước 4. Xem lượt lời kế tiếp đáp lại thế nào. Nếu người kia lảng đi thì việc vừa rồi là một đòn đau; nếu người kia cười xoà thì đòn ấy trượt. Chính chuỗi đòn ăn – đòn trượt làm nên nhịp căng của lớp kịch.

Chỉ dẫn sân khấu không phải phần thừa. Nó làm ba việc: dựng bối cảnh, quy định cách diễn, và nhiều khi lật ngược nghĩa của lời nói. Câu "Tôi mừng cho anh" kèm chỉ dẫn "(quay mặt đi)" thì không còn là mừng nữa. Khi đề hỏi tác dụng của một chỉ dẫn sân khấu, hãy tìm chỗ nó chống lại lời nói.

Độc thoại là nhân vật nói một mình khi trên sân khấu không còn ai, hoặc có người mà người ấy không nghe được; nó phơi ra cái nhân vật giấu. Bàng thoại là câu nói ghé sang phía khán giả, thường có chỉ dẫn "(nói riêng)", "(quay xuống)"; nó cho khán giả biết nhiều hơn nhân vật kia biết, và đó là nguồn của tiếng cười trong hài kịch.

4. Bi kịch — hài kịch — chính kịch

LoạiNhân vật và cái họ theo đuổiKết cụcGiọng
Bi kịchngười có khát vọng hoặc phẩm chất đáng quý, vấp phải cái không thể thắngthất bại, mất mát, nhiều khi là cái chếttrang trọng, xót
Hài kịchngười mang một thói tật đáng cười: keo kiệt, sĩ diện, học đòi, dối tráthói tật bị lột trần trước mọi ngườigiễu, có nói quá, có hiểu lầm
Chính kịchngười bình thường trong việc đời thườngkhông đẩy tới cùng hai phía, thường là một lối thoát dở danggần lời ăn tiếng nói hằng ngày

Muốn phân loại đúng, xem hai thứ cùng lúc: kết cục và giọng. Chỉ xem một thứ là hỏng ngay, xem mục 6.

5. Quy trình đọc một trích đoạn kịch — năm bước

  • Bước 1. Đọc phần đầu: tên vở, hồi, lớp, chỉ dẫn mở màn. Ghi ra nơi chốn và thời điểm.
  • Bước 2. Đếm nhân vật có mặt và gạch chân xem ai muốn gì. Mỗi nhân vật một mục tiêu, viết bằng một động từ.
  • Bước 3. Đặt hai mục tiêu cạnh nhau. Chỗ chúng loại trừ nhau chính là điều tranh chấp. Viết câu ba ô ở mục 2.
  • Bước 4. Gọi tên việc mà từng lượt lời làm, ít nhất ở bốn năm lượt quanh chỗ căng nhất.
  • Bước 5. Xem lớp kịch dừng ở chặng nào trong bốn chặng của sơ đồ, rồi mới kết luận thể loại.

Danh sách câu hỏi tự đặt khi gặp một đoạn lạ:

  • Ai đang có mặt, ai được nhắc tới mà không có mặt?
  • Nhân vật nào là người mở chuyện, và người ấy muốn moi ra điều gì?
  • Lượt lời nào là chỗ hai bên không thể cùng thắng?
  • Chỉ dẫn sân khấu nào chống lại lời nói kèm theo nó?
  • Có câu nào nhân vật nói mà người kia không nghe được không?
  • Đoạn kết thúc bằng một sự đã rồi, hay bằng một câu bỏ lửng?

6. Cách đọc này hỏng khi nào

Phải biết trước hai chỗ hỏng, vì đề hay ra đúng vào đó.

  • Trích đoạn mới chỉ có đối thoại xã giao. Nhiều lớp mở đầu là chào hỏi, mời nước, hỏi đường — chưa lộ ra ai chống ai. Đi tìm xung đột bằng mọi giá ở đây là bịa. Cách xử lý đúng: nói rõ đoạn trích đang ở chặng thắt nút, và chỉ ra mầm xung đột qua một chi tiết lệch, chẳng hạn một câu hỏi lặp lại hai lần, một người không chịu ngồi xuống, một chỉ dẫn "(nhìn ra cửa)".
  • Hài kịch có kết cục buồn. Chỉ nhìn kết cục mà gọi tên thể loại thì gặp vở hài kết bằng cảnh nhân vật bị bỏ rơi là ta gọi nhầm thành bi kịch ngay. Phải nhìn cả giọng: đối tượng bị cười có phải một thói tật không, và người viết có dùng nói quá, hiểu lầm, bàng thoại không. Ngược lại, một vở bi kịch vẫn có thể có lớp gây cười xen vào mà không vì thế thành hài kịch.
  • Chỉ dẫn sân khấu không phải lúc nào cũng lật nghĩa lời nói; nhiều chỉ dẫn chỉ là việc kỹ thuật ("đèn tắt", "có tiếng còi tàu"). Đừng gán ý nghĩa tâm lý cho mọi ngoặc đơn.

7. Barem ăn cái gì

Trong đề đọc hiểu 4,0 điểm, câu về kịch thường rơi vào ba khung sau:

  • Câu 0,5đ — nhận biết: gọi tên thể loại, chỉ ra một chỉ dẫn sân khấu, cho biết ai là người nói. Trả lời một câu, một ý là đủ; viết dài không thêm điểm.
  • Câu 1,0đ — thông hiểu: nêu xung đột chính, hoặc nêu tác dụng của một chỉ dẫn sân khấu. Barem đòi hai ý: một ý gọi tên (bên A chống bên B vì cái gì), một ý dẫn bằng chứng trích từ văn bản. Viết khoảng 3 đến 5 dòng.
  • Câu 1,0đ mức vận dụng — nhận xét về nhân vật hoặc về cách xây dựng hành động kịch. Barem đòi hai ý cộng một lời đánh giá riêng, khoảng 5 đến 7 dòng. Không được kể lại nội dung đoạn trích.

Nguyên tắc chung khi viết câu trả lời: mỗi ý một câu, câu nào cũng phải bám được vào một chữ có thật trong ngữ liệu. Ý nào không chỉ ra được chữ đỡ cho nó thì ý ấy là cảm nghĩ, và cảm nghĩ không có ô điểm trong barem đọc hiểu.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc đoạn trích sau và gọi tên xung đột chính bằng một câu:

ÔNG TỰ: (đẩy tờ giấy về phía con) Ký đi. Ký rồi mai bố xuống huyện.
HOÀ: Con không ký. Bến đò ấy ông nội con giữ bốn mươi năm.
ÔNG TỰ: Bốn mươi năm ấy nuôi được ai? Nợ ngân hàng đến kỳ rồi, con ạ.
HOÀ: (không cầm bút) Bố cứ bán. Nhưng bố đừng bắt con ký vào.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Bến đò cuối năm”, hồi I lớp 2)

Bước 1 — khoanh vùng mục tiêu của từng nhân vật

Ông Tự muốn con ký giấy để bán bến đò, lý do nêu thẳng: "Nợ ngân hàng đến kỳ rồi". Hoà muốn giữ bến đò, lý do cũng nêu thẳng: "ông nội con giữ bốn mươi năm". Hai mục tiêu này không thể cùng đạt: ký thì mất bến, giữ bến thì không trả được nợ.

Bước 2 — điền vào khuôn ba ô

Bên A là Hoà, bên B là ông Tự, điều tranh chấp là quyền định đoạt bến đò của gia đình. Đây là xung đột giữa nhân vật với nhân vật, nhưng phía sau lưng ông Tự còn một đối thủ không có mặt trên sân khấu là món nợ đến kỳ — tức có thêm một tầng xung đột với hoàn cảnh.

Bước 3 — tìm tầng nội tâm

Chỉ dẫn "(không cầm bút)" cho thấy Hoà không bỏ đi, không xé giấy, chỉ từ chối cầm bút. Cậu ở lại bàn nghĩa là không phủ nhận món nợ; cậu không cầm bút nghĩa là không chịu mang trách nhiệm cắt đứt cái ông nội để lại. Trong lòng Hoà, thương cha đánh nhau với sợ mang tiếng bán gia sản.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Xung đột chính của đoạn trích là việc Hoà chống lại cha mình là ông Tự trong việc định đoạt bến đò của gia đình: cha muốn bán để trả món nợ ngân hàng đến kỳ, con muốn giữ vì bến đò là của ông nội để lại. Xung đột ấy được đẩy thêm một tầng vào bên trong Hoà, thể hiện ở chỗ cậu không bỏ đi mà chỉ "không cầm bút" — thương cha nhưng không chịu tự tay ký vào việc cắt đứt gia sản.

Bẫy

Câu trả lời hay gặp là "xung đột giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và kinh tế thị trường". Barem không cho điểm ý này vì nó không gọi được tên hai bên và không gọi được điều tranh chấp: đọc xong người chấm vẫn không biết ai chống ai. Muốn nói tới truyền thống thì phải nói sau khi đã điền đủ ba ô, coi đó là phần bình thêm chứ không phải phần gọi tên.

Ví dụ 2.

Đọc đoạn trích sau và gọi tên việc mà mỗi lượt lời của bà Cả làm:

BÀ CẢ: Chú về từ hôm kia mà nay mới sang thăm chị đấy à?
CHÚ ÚT: Cháu nó ốm, em bận.
BÀ CẢ: Ừ, bận. Nghe nói chú có xuống xã hỏi mảnh vườn nhà mình.
CHÚ ÚT: (cười) Chị nghe ai nói thế?
BÀ CẢ: (rót nước, không nhìn em) Xã bé bằng bàn tay, chú ạ.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Mảnh vườn hương hoả”, hồi II lớp 1)

Bước 1 — xác định lượt lời nhắm vào ai

Cả ba lượt lời của bà Cả đều nói thẳng với chú Út đang ngồi trước mặt, không có bàng thoại, không có độc thoại. Vậy mọi việc bà làm đều nhắm vào người em.

Bước 2 — hỏi bà muốn em mình làm gì sau mỗi câu

Lượt một, bà muốn em phải giải trình vì sao chậm sang thăm. Lượt hai, bà muốn em xác nhận chuyện xuống xã hỏi mảnh vườn. Lượt ba, bà muốn em hiểu rằng chuyện đã lộ, đừng chối nữa.

Bước 3 — chọn động từ và soi phản ứng của người kia

Lượt một là trách khéo: câu hỏi có sẵn lời buộc tội "nay mới sang". Lượt hai là gạn hỏi: bà bỏ chuyện thăm nom, tung ra tin về mảnh vườn. Lượt ba là vạch mặt, có kèm mỉa: câu "Xã bé bằng bàn tay" nói rằng bà đã biết hết. Đòn có ăn hay không thì xem lượt lời của chú Út: "Chị nghe ai nói thế?" là hỏi vặn để né, và chỉ dẫn "(cười)" cho thấy chú chưa chịu nhận.

Bước 4 — đọc chỉ dẫn sân khấu

"(rót nước, không nhìn em)" đi kèm câu nặng nhất. Bà giữ đủ lễ của người chị mời nước em, nhưng không nhìn mặt. Cử chỉ và lời nói lệch nhau, và chính chỗ lệch ấy làm câu nói thành đòn.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Ba lượt lời của bà Cả lần lượt làm ba việc tăng dần sức nặng: trách khéo em chậm sang thăm, gạn hỏi về việc em xuống xã hỏi mảnh vườn, rồi vạch mặt em bằng câu mỉa "Xã bé bằng bàn tay, chú ạ". Cử chỉ "rót nước, không nhìn em" giữ vẻ hoà nhã bề ngoài nhưng làm lời nói thêm lạnh, cho thấy mâu thuẫn giành mảnh vườn hương hoả đã bắt đầu lộ ra dưới lớp thăm hỏi.

Bẫy

Nhiều bài chỉ tóm tắt lại nội dung: "bà Cả hỏi chú Út vì sao lâu không sang, rồi hỏi về mảnh vườn". Đó là kể lại, không phải gọi tên hành động kịch, nên barem không cho điểm. Dấu hiệu nhận ra mình đang kể lại: câu trả lời không có một động từ chỉ việc nào như trách, gạn hỏi, vạch mặt, mỉa.

Ví dụ 3.

Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn thuộc loại hài kịch hay chính kịch, dựa vào đâu:

ÔNG PHÓ: (khoác áo mới, đi vòng quanh phòng) Từ mai các anh gọi tôi là chủ nhiệm cho quen miệng.
ANH TÁM: Vâng, thưa chủ nhiệm. Máy bơm hỏng ba hôm rồi ạ.
ÔNG PHÓ: Việc ấy để chủ nhiệm lo. (nói riêng với khán giả) Máy bơm là cái gì, mình đã trông thấy bao giờ đâu.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Ông chủ nhiệm mới”, hồi I lớp 4)

Bước 1 — xem đối tượng được đưa ra trước mắt khán giả

Nhân vật trung tâm là ông Phó vừa lên chức. Cái được đưa ra không phải một khát vọng lớn mà là một thói tật: háo danh, lo cách xưng hô trước khi lo công việc. Chỉ dẫn "(khoác áo mới, đi vòng quanh phòng)" đóng đinh thói tật ấy bằng cử chỉ.

Bước 2 — xem thủ pháp gây cười

Có bàng thoại: chỉ dẫn "(nói riêng với khán giả)" cho phép khán giả nghe điều anh Tám không nghe. Nhờ đó khán giả biết nhiều hơn nhân vật trong vở, và khoảng chênh ấy sinh ra tiếng cười. Còn một thủ pháp nữa là lời tự tố cáo: ông Phó tự nói ra điều lẽ ra phải giấu.

Bước 3 — xem xung đột và kết cục của lớp

Xung đột ở đây là giữa cái danh ông Phó tự khoác lên và cái năng lực thật của ông; nó không dẫn tới mất mát nào cho ai, mà dẫn tới việc thói tật bị lột trần trước khán giả ngay trong lớp kịch. Cả giọng lẫn kết cục đều thuộc về hài kịch.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn trích thuộc hài kịch. Căn cứ thứ nhất là đối tượng được đem ra: một thói tật đáng cười, tật háo danh của ông Phó, lộ ra ở chỗ ông lo cách gọi "chủ nhiệm" trước khi lo cái máy bơm hỏng ba hôm. Căn cứ thứ hai là thủ pháp: câu bàng thoại "(nói riêng với khán giả) Máy bơm là cái gì, mình đã trông thấy bao giờ đâu" cho khán giả biết sự thật mà nhân vật kia không biết, khiến thói tật tự phơi ra.

Bẫy

Cách trả lời sai hay gặp là dựa vào một mình kết cục: thấy lớp kịch chưa ai chết, chưa ai mất gì thì gọi bừa là chính kịch. Kết cục chỉ là một nửa căn cứ; nửa còn lại là giọng và thủ pháp. Ở đây có bàng thoại, có lời tự tố cáo, có nói quá về cái danh — đó là dấu của hài kịch. Ngược lại, một vở hài vẫn có thể kết thúc buồn, nên chớ lấy kết cục làm căn cứ duy nhất cho việc gọi tên thể loại.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Được hỏi xung đột chính, học viên trả lời "xung đột giữa cái thiện và cái ác" hoặc "giữa truyền thống và hiện đại". Barem không cho điểm vì câu ấy không gọi được ai chống ai và tranh nhau vật gì. Phải điền đủ ba ô: bên A chống bên B vì điều tranh chấp cụ thể có tên trong ngữ liệu, rồi mới bình thêm về ý nghĩa khái quát.
  • Gặp câu hỏi về hành động kịch, học viên kể lại nội dung: "nhân vật A hỏi nhân vật B về mảnh vườn, B trả lời là không biết". Đó là tóm tắt chứ không phải gọi tên hành động. Dấu hiệu nhận ra mình đang mắc lỗi này: trong câu trả lời không có một động từ chỉ việc nào như gạn hỏi, chối, đe, nài xin, mỉa, vạch mặt.
  • Học viên bỏ qua chỉ dẫn sân khấu vì nghĩ đó là phần phụ của người dàn dựng, nên bỏ mất chỗ cử chỉ chống lại lời nói. Câu "Tôi mừng cho anh" kèm "(quay mặt đi)" mà chỉ đọc phần lời thì kết luận sẽ ngược hẳn. Khi đề hỏi tác dụng của một chỉ dẫn, việc đầu tiên là tìm xem nó có mâu thuẫn với lời nói kèm theo không.
  • Ngược lại, có học viên gán ý nghĩa tâm lý cho mọi ngoặc đơn, kể cả những chỉ dẫn thuần kỹ thuật như "(đèn tắt)", "(có tiếng còi tàu)", rồi viết rằng chi tiết ấy thể hiện nội tâm giằng xé. Suy diễn không có chỗ bám trong văn bản thì bị trừ, vì đọc hiểu chỉ chấm ý nào chỉ ra được chữ đỡ cho nó.
  • Học viên gọi tên thể loại chỉ bằng kết cục: thấy nhân vật chết hay mất mát thì ghi bi kịch, thấy chưa mất gì thì ghi chính kịch. Cách này hỏng ngay khi gặp hài kịch có kết cục buồn. Phải xem đồng thời hai thứ: kết cục và giọng, trong đó giọng nhận ra qua đối tượng bị đem ra cười và qua các thủ pháp nói quá, hiểu lầm, bàng thoại.
  • Học viên nhầm độc thoại với bàng thoại và dùng lẫn hai tên gọi. Độc thoại là nhân vật nói một mình, không ai nghe được, dùng để phơi cái nhân vật giấu. Bàng thoại là câu nói ghé sang phía khán giả trong khi nhân vật khác vẫn ở trên sân khấu nhưng không nghe thấy, thường kèm chỉ dẫn "(nói riêng)" và là nguồn gây cười của hài kịch.
  • Gặp trích đoạn mới chỉ có đối thoại xã giao, học viên cố nặn ra một xung đột gay gắt không có trong văn bản, thành ra bịa. Cách xử lý đúng là nói rõ đoạn đang ở chặng thắt nút, rồi chỉ ra mầm xung đột qua một chi tiết lệch: một câu hỏi lặp hai lần, một người không chịu ngồi xuống, một chỉ dẫn kiểu "(nhìn ra cửa)".

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →