Trước khi bàn tới xung đột hay hành động, ta phải chắc mình đang cầm một văn bản kịch chứ không phải một truyện có nhiều đối thoại. Ba dấu hiệu hình thức sau đây gần như không sai:
Đoạn dưới đây đủ cả ba dấu hiệu:
ÔNG KHÁCH: (đặt chiếc va li xuống, không cởi áo khoác) Bà cho tôi trọ một đêm thôi. Sáng mai tàu chạy sớm, tôi đi ngay.
BÀ CHỦ: (nhìn cái va li) Nhà tôi chật. Ông sang đầu xóm, nhà bà Tấn còn buồng trống.
ÔNG KHÁCH: Tôi hỏi ba nhà rồi. Nhà nào cũng chật cả, bà ạ.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Người khách trọ”, hồi II lớp 3)
Điều quan trọng: kịch không có người kể chuyện. Không ai đứng ra giải thích nhân vật đang nghĩ gì. Mọi thứ ta biết đều phải rút ra từ lời nhân vật nói và từ chỉ dẫn sân khấu. Vì thế đọc kịch là đọc hành vi, không phải đọc lời bình.
Xung đột là cái làm cho kịch là kịch. Không có xung đột thì chỉ có trò chuyện. Nhưng học viên hay dừng ở chữ chung chung "đoạn trích có xung đột gay gắt" — barem không cho điểm câu đó, vì nó không nói được ai chống ai vì cái gì.
Khuôn câu bắt buộc nhớ, ba ô phải điền đủ:
[Bên A] chống [bên B] vì [điều tranh chấp].
Ví dụ điền đủ ba ô: "Người con muốn bán mảnh vườn để trả nợ, chống lại người cha muốn giữ mảnh vườn làm nơi thờ tự — hai bên tranh nhau quyền định đoạt mảnh vườn hương hoả." Câu này chấm được. Còn "mâu thuẫn giữa cái cũ và cái mới" thì chưa, vì chưa chỉ ra được ai là cái cũ, ai là cái mới, và họ giành nhau vật gì.
| Loại xung đột | Dấu hiệu nhận ra trên văn bản | Cách gọi tên |
|---|---|---|
| Nhân vật với nhân vật | Hai nhân vật cùng có mặt, lời của người này bác lại lời của người kia; xuất hiện các cặp "tôi bảo — ông cứ", "không được — phải" | tên người A chống tên người B vì vật hoặc quyền lợi cụ thể |
| Nhân vật với hoàn cảnh | Đối thủ không có mặt trên sân khấu: món nợ, lệ làng, cái đói, một quy định. Nhân vật kia chỉ là người báo tin hoặc thi hành | nhân vật chống lại sức ép mang tên gì, do đâu mà có |
| Nội tâm | Một nhân vật tự cãi với chính mình: câu hỏi tu từ, câu bỏ lửng, chỉ dẫn sân khấu kiểu "ngập ngừng", "quay đi", "định nói rồi thôi" | trong lòng nhân vật, cái muốn X đánh nhau với cái sợ Y |
Một đoạn trích hay chứa hai loại cùng lúc: bên ngoài là người chống người, bên trong là một người tự chống mình. Nói được cả hai tầng thì bài ăn trọn điểm.
Đây là chỗ tách người đọc kịch thạo với người đọc lướt. Trong kịch, một lượt lời không chỉ chở thông tin; nó làm một việc lên người đối diện. Cùng câu "Bà cho tôi trọ một đêm thôi", đặt vào chỗ này là nài xin, đặt vào chỗ khác lại là đặt điều kiện.
Cách gọi tên: đặt trước lượt lời một động từ chỉ việc. Kho động từ hay dùng: dò hỏi, gạn hỏi, chối, phủ nhận, đe doạ, ra lệnh, nài xin, mỉa mai, mua chuộc, khích, lảng sang chuyện khác, thú nhận, hứa hẹn, ngăn lại, vạch mặt.
Bốn bước làm việc với một lượt lời:
Chỉ dẫn sân khấu không phải phần thừa. Nó làm ba việc: dựng bối cảnh, quy định cách diễn, và nhiều khi lật ngược nghĩa của lời nói. Câu "Tôi mừng cho anh" kèm chỉ dẫn "(quay mặt đi)" thì không còn là mừng nữa. Khi đề hỏi tác dụng của một chỉ dẫn sân khấu, hãy tìm chỗ nó chống lại lời nói.
Độc thoại là nhân vật nói một mình khi trên sân khấu không còn ai, hoặc có người mà người ấy không nghe được; nó phơi ra cái nhân vật giấu. Bàng thoại là câu nói ghé sang phía khán giả, thường có chỉ dẫn "(nói riêng)", "(quay xuống)"; nó cho khán giả biết nhiều hơn nhân vật kia biết, và đó là nguồn của tiếng cười trong hài kịch.
| Loại | Nhân vật và cái họ theo đuổi | Kết cục | Giọng |
|---|---|---|---|
| Bi kịch | người có khát vọng hoặc phẩm chất đáng quý, vấp phải cái không thể thắng | thất bại, mất mát, nhiều khi là cái chết | trang trọng, xót |
| Hài kịch | người mang một thói tật đáng cười: keo kiệt, sĩ diện, học đòi, dối trá | thói tật bị lột trần trước mọi người | giễu, có nói quá, có hiểu lầm |
| Chính kịch | người bình thường trong việc đời thường | không đẩy tới cùng hai phía, thường là một lối thoát dở dang | gần lời ăn tiếng nói hằng ngày |
Muốn phân loại đúng, xem hai thứ cùng lúc: kết cục và giọng. Chỉ xem một thứ là hỏng ngay, xem mục 6.
Danh sách câu hỏi tự đặt khi gặp một đoạn lạ:
Phải biết trước hai chỗ hỏng, vì đề hay ra đúng vào đó.
Trong đề đọc hiểu 4,0 điểm, câu về kịch thường rơi vào ba khung sau:
Nguyên tắc chung khi viết câu trả lời: mỗi ý một câu, câu nào cũng phải bám được vào một chữ có thật trong ngữ liệu. Ý nào không chỉ ra được chữ đỡ cho nó thì ý ấy là cảm nghĩ, và cảm nghĩ không có ô điểm trong barem đọc hiểu.
Đọc đoạn trích sau và gọi tên xung đột chính bằng một câu:
ÔNG TỰ: (đẩy tờ giấy về phía con) Ký đi. Ký rồi mai bố xuống huyện.
HOÀ: Con không ký. Bến đò ấy ông nội con giữ bốn mươi năm.
ÔNG TỰ: Bốn mươi năm ấy nuôi được ai? Nợ ngân hàng đến kỳ rồi, con ạ.
HOÀ: (không cầm bút) Bố cứ bán. Nhưng bố đừng bắt con ký vào.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Bến đò cuối năm”, hồi I lớp 2)
Ông Tự muốn con ký giấy để bán bến đò, lý do nêu thẳng: "Nợ ngân hàng đến kỳ rồi". Hoà muốn giữ bến đò, lý do cũng nêu thẳng: "ông nội con giữ bốn mươi năm". Hai mục tiêu này không thể cùng đạt: ký thì mất bến, giữ bến thì không trả được nợ.
Bên A là Hoà, bên B là ông Tự, điều tranh chấp là quyền định đoạt bến đò của gia đình. Đây là xung đột giữa nhân vật với nhân vật, nhưng phía sau lưng ông Tự còn một đối thủ không có mặt trên sân khấu là món nợ đến kỳ — tức có thêm một tầng xung đột với hoàn cảnh.
Chỉ dẫn "(không cầm bút)" cho thấy Hoà không bỏ đi, không xé giấy, chỉ từ chối cầm bút. Cậu ở lại bàn nghĩa là không phủ nhận món nợ; cậu không cầm bút nghĩa là không chịu mang trách nhiệm cắt đứt cái ông nội để lại. Trong lòng Hoà, thương cha đánh nhau với sợ mang tiếng bán gia sản.
Xung đột chính của đoạn trích là việc Hoà chống lại cha mình là ông Tự trong việc định đoạt bến đò của gia đình: cha muốn bán để trả món nợ ngân hàng đến kỳ, con muốn giữ vì bến đò là của ông nội để lại. Xung đột ấy được đẩy thêm một tầng vào bên trong Hoà, thể hiện ở chỗ cậu không bỏ đi mà chỉ "không cầm bút" — thương cha nhưng không chịu tự tay ký vào việc cắt đứt gia sản.
Câu trả lời hay gặp là "xung đột giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và kinh tế thị trường". Barem không cho điểm ý này vì nó không gọi được tên hai bên và không gọi được điều tranh chấp: đọc xong người chấm vẫn không biết ai chống ai. Muốn nói tới truyền thống thì phải nói sau khi đã điền đủ ba ô, coi đó là phần bình thêm chứ không phải phần gọi tên.
Đọc đoạn trích sau và gọi tên việc mà mỗi lượt lời của bà Cả làm:
BÀ CẢ: Chú về từ hôm kia mà nay mới sang thăm chị đấy à?
CHÚ ÚT: Cháu nó ốm, em bận.
BÀ CẢ: Ừ, bận. Nghe nói chú có xuống xã hỏi mảnh vườn nhà mình.
CHÚ ÚT: (cười) Chị nghe ai nói thế?
BÀ CẢ: (rót nước, không nhìn em) Xã bé bằng bàn tay, chú ạ.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Mảnh vườn hương hoả”, hồi II lớp 1)
Cả ba lượt lời của bà Cả đều nói thẳng với chú Út đang ngồi trước mặt, không có bàng thoại, không có độc thoại. Vậy mọi việc bà làm đều nhắm vào người em.
Lượt một, bà muốn em phải giải trình vì sao chậm sang thăm. Lượt hai, bà muốn em xác nhận chuyện xuống xã hỏi mảnh vườn. Lượt ba, bà muốn em hiểu rằng chuyện đã lộ, đừng chối nữa.
Lượt một là trách khéo: câu hỏi có sẵn lời buộc tội "nay mới sang". Lượt hai là gạn hỏi: bà bỏ chuyện thăm nom, tung ra tin về mảnh vườn. Lượt ba là vạch mặt, có kèm mỉa: câu "Xã bé bằng bàn tay" nói rằng bà đã biết hết. Đòn có ăn hay không thì xem lượt lời của chú Út: "Chị nghe ai nói thế?" là hỏi vặn để né, và chỉ dẫn "(cười)" cho thấy chú chưa chịu nhận.
"(rót nước, không nhìn em)" đi kèm câu nặng nhất. Bà giữ đủ lễ của người chị mời nước em, nhưng không nhìn mặt. Cử chỉ và lời nói lệch nhau, và chính chỗ lệch ấy làm câu nói thành đòn.
Ba lượt lời của bà Cả lần lượt làm ba việc tăng dần sức nặng: trách khéo em chậm sang thăm, gạn hỏi về việc em xuống xã hỏi mảnh vườn, rồi vạch mặt em bằng câu mỉa "Xã bé bằng bàn tay, chú ạ". Cử chỉ "rót nước, không nhìn em" giữ vẻ hoà nhã bề ngoài nhưng làm lời nói thêm lạnh, cho thấy mâu thuẫn giành mảnh vườn hương hoả đã bắt đầu lộ ra dưới lớp thăm hỏi.
Nhiều bài chỉ tóm tắt lại nội dung: "bà Cả hỏi chú Út vì sao lâu không sang, rồi hỏi về mảnh vườn". Đó là kể lại, không phải gọi tên hành động kịch, nên barem không cho điểm. Dấu hiệu nhận ra mình đang kể lại: câu trả lời không có một động từ chỉ việc nào như trách, gạn hỏi, vạch mặt, mỉa.
Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn thuộc loại hài kịch hay chính kịch, dựa vào đâu:
ÔNG PHÓ: (khoác áo mới, đi vòng quanh phòng) Từ mai các anh gọi tôi là chủ nhiệm cho quen miệng.
ANH TÁM: Vâng, thưa chủ nhiệm. Máy bơm hỏng ba hôm rồi ạ.
ÔNG PHÓ: Việc ấy để chủ nhiệm lo. (nói riêng với khán giả) Máy bơm là cái gì, mình đã trông thấy bao giờ đâu.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích vở kịch “Ông chủ nhiệm mới”, hồi I lớp 4)
Nhân vật trung tâm là ông Phó vừa lên chức. Cái được đưa ra không phải một khát vọng lớn mà là một thói tật: háo danh, lo cách xưng hô trước khi lo công việc. Chỉ dẫn "(khoác áo mới, đi vòng quanh phòng)" đóng đinh thói tật ấy bằng cử chỉ.
Có bàng thoại: chỉ dẫn "(nói riêng với khán giả)" cho phép khán giả nghe điều anh Tám không nghe. Nhờ đó khán giả biết nhiều hơn nhân vật trong vở, và khoảng chênh ấy sinh ra tiếng cười. Còn một thủ pháp nữa là lời tự tố cáo: ông Phó tự nói ra điều lẽ ra phải giấu.
Xung đột ở đây là giữa cái danh ông Phó tự khoác lên và cái năng lực thật của ông; nó không dẫn tới mất mát nào cho ai, mà dẫn tới việc thói tật bị lột trần trước khán giả ngay trong lớp kịch. Cả giọng lẫn kết cục đều thuộc về hài kịch.
Đoạn trích thuộc hài kịch. Căn cứ thứ nhất là đối tượng được đem ra: một thói tật đáng cười, tật háo danh của ông Phó, lộ ra ở chỗ ông lo cách gọi "chủ nhiệm" trước khi lo cái máy bơm hỏng ba hôm. Căn cứ thứ hai là thủ pháp: câu bàng thoại "(nói riêng với khán giả) Máy bơm là cái gì, mình đã trông thấy bao giờ đâu" cho khán giả biết sự thật mà nhân vật kia không biết, khiến thói tật tự phơi ra.
Cách trả lời sai hay gặp là dựa vào một mình kết cục: thấy lớp kịch chưa ai chết, chưa ai mất gì thì gọi bừa là chính kịch. Kết cục chỉ là một nửa căn cứ; nửa còn lại là giọng và thủ pháp. Ở đây có bàng thoại, có lời tự tố cáo, có nói quá về cái danh — đó là dấu của hài kịch. Ngược lại, một vở hài vẫn có thể kết thúc buồn, nên chớ lấy kết cục làm căn cứ duy nhất cho việc gọi tên thể loại.