Thi THPT · Môn Ngữ văn · Truyện — đọc và phân tích

Tình huống truyện, kết cấu và nhân vật

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Tình huống truyện là gì

Tình huống truyện là cái hoàn cảnh đặc biệt mà tác giả dựng lên để dồn nhân vật vào đó. Nó không phải là toàn bộ sự việc trong đoạn, cũng không phải là chủ đề. Nó là một nút thắt: ở đó nhân vật không thể sống tiếp như cũ, buộc phải làm một việc gì đó, và chính việc ấy để lộ ra con người thật của nhân vật.

Truyện ngắn sống bằng tình huống, vì nó không đủ chỗ để kể cả một đời người. Tác giả chọn đúng một khoảnh khắc, đặt nhân vật vào đó, rồi để nhân vật tự khai ra mình. Vì vậy tìm được tình huống là tìm được cái lõi của truyện; bỏ qua nó thì mọi phân tích còn lại đều lơ lửng.

2. Gọi tên tình huống thành MỘT câu — khuôn ba mảnh

Chỗ mất điểm nhiều nhất không phải là không tìm ra tình huống, mà là không gọi tên được nó. Ta dùng một khuôn cố định gồm ba mảnh, viết liền thành một câu:

  • Ai — tên nhân vật chính, kèm một chữ về vị thế của người ấy.
  • Rơi vào cảnh gì — biến cố hoặc hoàn cảnh trái khoáy vừa ập tới.
  • Buộc phải làm gì — cái lựa chọn mà nhân vật không tránh được.

Ví dụ mẫu của khuôn này: “Người con đi xa mười năm trở về đúng ngày nhà bán mất mảnh vườn, phải chọn ở lại làm lại từ đầu hay quay đi.” Câu ấy có đủ ba mảnh nên gọi là một tình huống. Còn câu “Đoạn trích kể về một người con đi xa trở về quê” chỉ có mảnh thứ nhất, đó là tóm tắt nội dung.

Dấu hiệuGọi tên tình huống (được điểm)Tóm tắt nội dung (không được điểm)
Có biến cố trái khoáy khôngcó, và nói rõ nó là gìkhông, chỉ kể việc diễn ra bình thường
Có chỗ buộc phải chọn khôngcó, nêu được hai đường đikhông, chỉ nêu chủ đề chung
Câu mở đầu bằng gìtên nhân vật“Đoạn trích kể về…”, “Đoạn trích nói lên…”
Đọc câu ấy có đoán được truyện sẽ căng ở đâu khôngkhông

3. Ba kiểu tình huống hay gặp

KiểuNhận ra bằng dấu hiệuTruyện xoay quanh
Tình huống hành độngcó việc gấp phải làm ngay, có sức ép thời giannhân vật chọn làm gì
Tình huống tâm trạngít sự kiện, nhiều câu nói về cảm giác, nỗi day dứt kéo dàimột trạng thái bên trong
Tình huống nhận thứccó chi tiết làm nhân vật vỡ lẽ, thấy điều mình vẫn tin là saicái nhìn của nhân vật đổi

Một truyện có thể pha hai kiểu. Khi ấy ta gọi kiểu nào chi phối cả đoạn, rồi nói thêm rằng nó có màu của kiểu kia. Không nên gán cứng một nhãn rồi bỏ qua phần còn lại.

4. Kết cấu — cách sắp xếp các chặng

Kết cấu là trật tự mà tác giả bày các sự việc ra trước mắt người đọc. Trật tự ấy không bắt buộc trùng với trật tự chúng đã xảy ra, và chính chỗ lệch là nơi tác giả gửi ý.

Ba kiểu kết cấu truyện: bốn chặng mở đầu — thắt nút — cao trào — mở nút, kết cấu vòng tròn và kết cấu truyện lồng truyện 1. BỐN CHẶNG CỦA MỘT CỐT TRUYỆN — đọc theo độ căng Mở đầu giới thiệu người và cảnh Thắt nút biến cố làm nảy ra mâu thuẫn Cao trào chỗ căng nhất, nhân vật buộc phải chọn Mở nút hé ra kết cục, có thể bỏ ngỏ 2. KẾT CẤU VÒNG TRÒN Cảnh kết lặp lại cảnh mở đầu. Cùng một chỗ, nhưng người đọc đã biết cả quãng đời ở giữa. 3. TRUYỆN LỒNG TRUYỆN Truyện khung: ai kể, kể cho ai, ở đâu Truyện bên trong — phần chính của tác phẩm

Sơ đồ trên gồm ba việc cần nắm. Hàng trên là bốn chặng của một cốt truyện thông thường; ta đọc đường cong ấy như đọc độ căng: mở đầu giới thiệu người và cảnh, thắt nút là biến cố làm nảy ra mâu thuẫn, cao trào là chỗ căng nhất nơi nhân vật buộc phải chọn, mở nút hé ra kết cục. Hàng dưới bên trái là kết cấu vòng tròn: cảnh kết lặp lại cảnh mở đầu, cùng một chỗ nhưng người đọc đã đi qua cả quãng đời ở giữa nên nhìn cảnh ấy khác hẳn. Hàng dưới bên phải là kết cấu truyện lồng truyện: có một truyện khung nói ai kể, kể cho ai, và bên trong khung mới là phần chính.

Kết thúc mở là trường hợp riêng của chặng mở nút: truyện dừng lại trước khi kết cục hiện ra. Ý nghĩa của nó không phải là “tác giả không nghĩ ra cái kết”, mà là đẩy phần trả lời sang phía người đọc và giữ nguyên sức nặng của câu hỏi mà truyện vừa đặt ra. Muốn nói tác dụng của kết thúc mở cho ăn điểm, phải nêu được câu hỏi nào đang bị bỏ ngỏ, chứ không nói chung là “gợi nhiều suy nghĩ”.

5. Nhân vật — đọc qua bốn cửa

Truyện hiếm khi nói thẳng nhân vật là người thế nào. Tính cách phải suy ra từ bốn nguồn dữ liệu, ta gọi là bốn cửa.

Bốn cửa đọc nhân vật: ngoại hình, hành động, lời nói, độc thoại nội tâm, cùng vòng chi tiết được lặp lại NHÂN VẬT tính cách phải suy ra Cửa 1 — NGOẠI HÌNH dáng, tay, áo quần, ánh mắt Cửa 2 — HÀNH ĐỘNG việc làm, nhất là lúc gấp Cửa 3 — LỜI NÓI cách xưng hô, điều tránh nói Cửa 4 — NỘI TÂM độc thoại, ý nghĩ thầm Chi tiết được LẶP LẠI Vật hay cử chỉ trở đi trở lại là chỗ tác giả đặt ý, phải gọi tên. Mỗi cửa cho một mảnh; ghép đủ mới ra nhận xét có căn cứ.
  • Ngoại hình — nhưng chỉ những nét được tả kỹ mới có ý; một bàn tay chai, một cái áo vá đúng chỗ vai là dữ liệu, còn “cao gầy” thì thường chỉ là thông tin.
  • Hành động — đáng tin nhất là hành động lúc gấp, lúc không kịp tính toán, vì lúc ấy nhân vật không kịp dựng lên vẻ ngoài nào cả.
  • Lời nói — chú ý cách xưng hô và điều nhân vật tránh không nói. Chỗ im lặng thường nói nhiều hơn chỗ nói ra.
  • Độc thoại nội tâm — nhân vật tự nói với mình. Đây là cửa cho thấy khoảng cách giữa cái nhân vật làm và cái nhân vật nghĩ; khoảng cách ấy chính là bề dày của nhân vật.

Chi tiết được lặp lại là dữ liệu quý nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. Một vật, một cử chỉ trở đi trở lại hai ba lần trong đoạn không phải ngẫu nhiên: đó là chỗ tác giả đặt ý. Cách làm là đếm số lần nó xuất hiện, ghi ra hoàn cảnh mỗi lần, rồi xem giữa các lần ấy có gì đổi. Cái đổi ấy mới là điều cần nói.

6. Thao tác làm bài — năm bước theo thứ tự

  • Bước 1. Đọc một lượt, gạch dưới câu chứa biến cố lạ nhất — câu mà nếu bỏ đi thì đoạn chỉ còn là chuyện thường ngày.
  • Bước 2. Viết tình huống thành một câu theo khuôn ba mảnh: ai — rơi vào cảnh gì — buộc phải làm gì. Nếu viết không nổi mảnh thứ ba thì rất có thể ta đang tóm tắt nội dung.
  • Bước 3. Gọi tên kiểu tình huống: hành động, tâm trạng hay nhận thức, kèm dấu hiệu lấy ra từ văn bản.
  • Bước 4. Đánh dấu bốn chặng trên đoạn trích, hoặc chỉ ra đoạn dùng kết cấu vòng tròn, lồng truyện, kết thúc mở.
  • Bước 5. Ghép nhân vật từ bốn cửa và từ chi tiết lặp, viết một nhận xét kèm ít nhất hai bằng chứng trích thẳng trong đoạn.

7. Bốn câu tự đặt khi gặp đoạn lạ

  • Biến cố nào vừa xảy ra khiến nhân vật không thể sống tiếp như hôm qua?
  • Nhân vật đang đứng trước hai đường nào, và văn bản có nói người ấy chọn đường nào chưa?
  • Cảnh mở đầu và cảnh kết có gì giống nhau bất thường không?
  • Có vật gì, cử chỉ gì xuất hiện quá một lần — mỗi lần trong hoàn cảnh nào?

8. Vì sao cách đọc này đúng

Truyện là thể loại kể sự việc, nên đặc trưng của nó nằm ở chỗ sự việc được tổ chức chứ không ở chỗ có bao nhiêu sự việc. Tình huống là cái làm sự việc thành có nghĩa; kết cấu là cái quyết định người đọc gặp sự việc theo thứ tự nào; nhân vật là chỗ sự việc để lại dấu vết. Ba thứ ấy khớp vào nhau, nên đọc theo trục tình huống — kết cấu — nhân vật là đọc đúng theo cách truyện được làm ra. Đọc kiểu kể lại nội dung thì bỏ mất toàn bộ phần tổ chức, tức bỏ mất chính chỗ có nghệ thuật.

9. Khi nào cách đọc này hỏng

  • Truyện không có cốt truyện rõ, tức truyện trữ tình. Có những đoạn gần như không có sự kiện: một buổi chiều, một người ngồi khâu, một đứa trẻ đếm thuyền. Đem khuôn bốn chặng áp vào thì không tìm ra thắt nút, và nhiều bài liền bịa ra một biến cố không hề có trong văn bản. Cách chữa: nhận ra loại truyện này bằng dấu hiệu sự kiện mờ nhạt, chi tiết cảm giác dày, rồi đổi trục đọc sang mạch cảm xúc và các chi tiết được lặp. Nói thẳng trong bài rằng truyện nghiêng về trữ tình, đó là một nhận xét đúng chứ không phải một lời chống chế.
  • Nhầm tình huống với nội dung đoạn trích. Ca này hay xảy ra khi đề trích một khúc giữa truyện. Bài viết ra thành “tình huống truyện là cuộc gặp gỡ của hai mẹ con sau nhiều năm xa cách” — đó là một sự việc, chưa phải một tình huống, vì chưa có gì trái khoáy và chưa ai buộc phải chọn. Cách chữa: kiểm lại bằng mảnh thứ ba của khuôn. Không điền được “buộc phải làm gì” thì viết lại, hoặc thừa nhận rằng đoạn trích chỉ là một khúc và tình huống nằm ở chỗ khác của tác phẩm.

10. Barem chấm ăn cái gì

  • Câu 0,5 điểm hỏi kiểu “xác định tình huống”, “chỉ ra chi tiết được lặp lại” — trả lời một tới hai dòng, gọi đúng tên kèm một dẫn chứng ngắn trích trong ngữ liệu là đủ.
  • Câu 1,0 điểm thường đòi hai ý: gọi tên và nêu ý nghĩa. Viết ba tới năm dòng. Ý nghĩa phải nói được cái mà cách tổ chức ấy làm lộ ra ở nhân vật, chứ không nói về truyện nói chung.
  • Barem không cho điểm các câu kiểu “tình huống truyện rất đặc sắc, hấp dẫn người đọc”, “kết cấu chặt chẽ” — vì chúng không chỉ ra được gì trong văn bản đang đọc.
  • Với câu hỏi về nhân vật, mỗi nhận xét phải kèm bằng chứng. Một nhận xét không có bằng chứng thường chỉ được nửa số điểm của ý đó, còn hai nhận xét kèm hai bằng chứng thì trọn ý.
  • Nếu đề hỏi ý nghĩa của kết thúc mở, câu trả lời an toàn có ba mảnh: nói rõ truyện dừng ở đâunêu câu hỏi đang bỏ ngỏnói việc bỏ ngỏ ấy làm người đọc phải nghĩ tiếp điều gì.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc đoạn trích sau và gọi tên tình huống truyện thành một câu:

“Bốn giờ chiều, ông Rạng cầm về tờ quyết định cho nghỉ việc. Đi ngang chợ, ông rẽ vào mua con gà, vì tối nay là bữa mừng thọ mẹ. Ông định bụng để mai hẵng nói.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Con gà chiều thứ bảy”)

Bước 1 — tìm câu chứa biến cố lạ nhất

Ta thử bỏ từng câu ra xem đoạn còn gì. Bỏ câu hai và câu ba thì vẫn còn một người vừa mất việc. Bỏ câu một thì chỉ còn một người đi chợ mua gà về mừng thọ mẹ, không còn truyện nữa. Vậy biến cố nằm ở câu một: tờ quyết định cho nghỉ việc.

Bước 2 — điền khuôn ba mảnh

Mảnh “ai”: ông Rạng, một người đàn ông đang nuôi mẹ già. Mảnh “rơi vào cảnh gì”: mất việc đúng chiều có bữa mừng thọ mẹ. Mảnh “buộc phải làm gì”: chọn nói ra ngay hay giấu để giữ trọn bữa vui. Đủ ba mảnh, vậy đây thật sự là một tình huống.

Bước 3 — gọi tên kiểu tình huống

Không có sức ép phải hành động gấp, cũng không có chi tiết nào làm nhân vật vỡ lẽ ra một sự thật mới. Cái nặng của đoạn nằm ở chỗ ông Rạng phải mang một tin xấu trong người suốt bữa cơm vui. Vậy đây nghiêng về tình huống tâm trạng, có pha màu của tình huống hành động ở chỗ phải chọn nói hay giấu.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Tình huống truyện: ông Rạng vừa nhận quyết định cho nghỉ việc thì cũng là chiều có bữa mừng thọ mẹ, buộc phải chọn nói thật ngay hay giấu đi để giữ trọn bữa vui của mẹ. Đây là tình huống tâm trạng: truyện không xoay quanh việc ông làm gì tiếp mà xoay quanh cái nặng ông mang trong lòng, thể hiện ở chi tiết “định bụng để mai hẵng nói”.

Bẫy

Câu trả lời hay gặp là “Đoạn trích kể về ông Rạng bị mất việc và nỗi buồn của người thất nghiệp”. Barem không cho điểm ý ấy vì nó chỉ tóm tắt nội dung: không nêu được chỗ trái khoáy giữa tin xấu và bữa vui, cũng không nêu được nhân vật buộc phải chọn gì. Cứ thiếu mảnh thứ ba của khuôn là câu trả lời tụt xuống thành tóm tắt.

Ví dụ 2.

Đọc phần tóm lược sau về bố cục một truyện ngắn và cho biết truyện dùng kiểu kết cấu nào, kết thúc thuộc loại nào:

“Truyện mở đầu bằng cảnh người đàn ông ngồi ở bậc thềm nhà ga, tay giữ chiếc va li. Phần giữa kể lại hai mươi năm đời ông kể từ ngày rời làng. Trang cuối, ông vẫn ngồi ở bậc thềm ấy, tay vẫn giữ chiếc va li, và chuyến tàu thì chưa tới.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Bậc thềm nhà ga”)

Bước 1 — đối chiếu cảnh mở và cảnh kết

Ta xếp hai cảnh cạnh nhau. Mở: người đàn ông ngồi bậc thềm nhà ga, tay giữ va li. Kết: vẫn người ấy, vẫn bậc thềm ấy, vẫn chiếc va li ấy. Hai cảnh trùng nhau tới từng chi tiết, đó là dấu hiệu hình thức của kết cấu vòng tròn, không phải trùng lặp do vụng.

Bước 2 — hỏi cái gì đã đổi giữa hai lần

Cảnh không đổi, nhưng người đọc thì đã đi qua hai mươi năm đời nhân vật ở phần giữa. Lần đầu ta thấy một người đợi tàu; lần sau ta thấy một người đã mất hai mươi năm mà vẫn ở đúng chỗ cũ. Cùng một hình ảnh, hai sức nặng khác nhau — đó chính là hiệu quả mà kết cấu vòng tròn tạo ra.

Bước 3 — xét chặng mở nút

Câu cuối nói rõ “chuyến tàu thì chưa tới”. Truyện dừng trước khi ta biết ông có đi được hay không, tức chặng mở nút bị bỏ ngỏ. Vậy đây là kết thúc mở, và câu hỏi đang bỏ ngỏ là: sau hai mươi năm, người đàn ông ấy còn đi được nữa hay không.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Truyện dùng kết cấu vòng tròn: cảnh kết lặp lại đúng cảnh mở đầu — người đàn ông ngồi ở bậc thềm nhà ga, tay giữ chiếc va li — sau khi phần giữa đã kể hết hai mươi năm đời ông. Nhờ vậy hình ảnh cuối nặng hẳn lên: vẫn chỗ ấy mà hai mươi năm đã đi qua. Truyện có kết thúc mở, dừng lại ở chỗ “chuyến tàu chưa tới”, để ngỏ câu hỏi người đàn ông ấy còn đi được nữa hay không.

Bẫy

Nhiều bài gọi đây là kết cấu truyện lồng truyện, chỉ vì thấy phần giữa kể lại chuyện quá khứ. Lồng truyện đòi phải có một truyện khung nói rõ ai đang kể và kể cho ai; ở đây không có người kể nào lộ diện, chỉ có một mạch hồi tưởng. Bẫy thứ hai là nói tác dụng của kết thúc mở bằng câu “gợi nhiều suy nghĩ cho người đọc” — barem bỏ qua vì không chỉ ra được câu hỏi nào đang bị bỏ ngỏ.

Ví dụ 3.

Đọc đoạn trích sau và nhận xét về nhân vật, có bằng chứng:

“Ông Hàn không nói với con câu nào suốt bữa cơm. Đêm, ông dậy vá lại cái quai cặp đã đứt của nó. Sáng, ông để trên bàn một gói xôi rồi đi làm sớm, không đợi con dậy.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Quai cặp”)

Bước 1 — soi từng cửa xem cửa nào có dữ liệu

Cửa ngoại hình: đoạn không tả một nét nào, bỏ qua. Cửa lời nói: có, nhưng ở dạng đặc biệt — nhân vật không nói câu nào. Cửa hành động: có ba việc, vá quai cặp, để gói xôi, đi làm sớm. Cửa nội tâm: đoạn không cho biết ông nghĩ gì. Vậy dữ liệu tập trung ở cửa hành động và ở chỗ im lặng của cửa lời nói.

Bước 2 — đọc chỗ im lặng

Việc “không nói câu nào suốt bữa cơm” và “không đợi con dậy” đặt cạnh việc dậy giữa đêm vá quai cặp và để lại gói xôi. Hai nhóm chi tiết ngược chiều nhau: bên ngoài thì lạnh, việc làm thì ấm. Chỗ lệch ấy chính là điều đoạn văn muốn nói.

Bước 3 — kiểm chi tiết được lặp

Chuỗi ba việc đều diễn ra khi đứa con không có mặt hoặc còn ngủ: đêm vá cặp, sáng để xôi rồi đi sớm. Đó là một cử chỉ lặp lại theo cùng một kiểu — làm rồi giấu. Có ba lần cùng kiểu thì không còn là ngẫu nhiên, đủ căn cứ để rút ra nhận xét.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Ông Hàn là người kín tiếng, thương con nhưng chọn cách làm thay vì nói ra. Bằng chứng thứ nhất: ông “không nói với con câu nào suốt bữa cơm” và sáng ra cũng “không đợi con dậy” — cửa lời nói bị khép lại hoàn toàn. Bằng chứng thứ hai: ban đêm ông dậy “vá lại cái quai cặp đã đứt” và sáng để sẵn “một gói xôi” — cửa hành động nói thay. Ba việc đều được làm lúc đứa con không nhìn thấy, cho thấy ông cố ý không để con biết.

Bẫy

Từ việc ông im lặng suốt bữa cơm, nhiều bài kết luận ông là người lạnh lùng, khắt khe với con. Đó là đọc mỗi một cửa rồi chốt. Barem đòi nhận xét phải bao được mọi chi tiết trong đoạn, mà hai chi tiết vá cặp và gói xôi thì không thể xếp vào chữ lạnh lùng. Bẫy thứ hai là nhận xét đúng nhưng không trích bằng chứng — ý ấy thường chỉ được nửa số điểm.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Viết tình huống truyện thành câu “Đoạn trích kể về cuộc gặp gỡ của hai mẹ con sau nhiều năm xa cách”. Đó là tóm tắt nội dung, không phải tình huống, vì chưa có gì trái khoáy và chưa ai buộc phải chọn. Cách chữa: kiểm bằng mảnh thứ ba của khuôn — điền cho được “buộc phải làm gì”, không điền được thì viết lại.
  • Gọi tên tình huống nhưng bỏ mất nhân vật, viết thành “tình huống truyện là hoàn cảnh éo le của gia đình trong nạn đói”. Barem tính ý theo khuôn ai — cảnh gì — làm gì, nên câu thiếu chủ thể bị trừ. Cách chữa: câu trả lời phải mở đầu bằng tên nhân vật chính rồi mới tới hoàn cảnh.
  • Gặp truyện trữ tình ít sự kiện thì bịa ra một biến cố không có trong văn bản để lấp vào chỗ thắt nút, chẳng hạn viết rằng nhân vật quyết định bỏ làng ra đi trong khi đoạn không hề nói. Cách chữa: nhận ra dấu hiệu sự kiện mờ nhạt, chi tiết cảm giác dày, rồi nói thẳng truyện nghiêng về trữ tình và chuyển sang đọc theo mạch cảm xúc.
  • Nhầm chặng thắt nút với chặng cao trào, chỉ ra câu mở đầu là thắt nút vì thấy nó nằm ở đầu đoạn. Thắt nút là câu chứa biến cố làm nảy ra mâu thuẫn, còn cao trào là chỗ căng nhất nơi nhân vật buộc phải chọn. Cách chữa: đánh dấu bốn chặng trên chính đoạn trích, hỏi ở mỗi câu rằng mâu thuẫn đã có chưa và đã căng nhất chưa.
  • Thấy phần giữa truyện kể lại quá khứ liền gọi ngay là kết cấu truyện lồng truyện. Lồng truyện đòi phải có một truyện khung nói rõ ai đang kể và kể cho ai; hồi tưởng đơn thuần không đủ. Cách chữa: tìm câu giới thiệu người kể ở khung ngoài, không có câu ấy thì đó chỉ là kết cấu đảo trật tự thời gian.
  • Nêu nhận xét về nhân vật mà không trích một chữ nào trong đoạn làm bằng chứng, kiểu “nhân vật là người giàu tình thương và giàu đức hi sinh”. Nhận xét không bằng chứng thường chỉ được nửa số điểm của ý. Cách chữa: mỗi nhận xét kèm ít nhất một cụm từ trích thẳng từ ngữ liệu, tốt nhất là lấy từ hai cửa khác nhau.
  • Đọc nhân vật qua đúng một cửa rồi chốt, chẳng hạn thấy nhân vật im lặng suốt bữa cơm thì kết luận là người lạnh lùng, trong khi đoạn còn kể ông dậy giữa đêm vá cặp cho con. Cách chữa: soi đủ bốn cửa và ưu tiên hành động lúc gấp, sau đó chọn nhận xét bao được mọi chi tiết chứ không chỉ vài chi tiết dễ thấy.
  • Đếm được chi tiết lặp lại nhưng chỉ dừng ở việc nói “chi tiết ấy được nhắc ba lần, cho thấy tác giả nhấn mạnh”. Barem không cho điểm vì chưa nói được gì. Cách chữa: ghi ra hoàn cảnh của từng lần xuất hiện, tìm cái đổi giữa các lần, rồi nói cái đổi ấy để lộ điều gì ở nhân vật.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →