Tình huống truyện là cái hoàn cảnh đặc biệt mà tác giả dựng lên để dồn nhân vật vào đó. Nó không phải là toàn bộ sự việc trong đoạn, cũng không phải là chủ đề. Nó là một nút thắt: ở đó nhân vật không thể sống tiếp như cũ, buộc phải làm một việc gì đó, và chính việc ấy để lộ ra con người thật của nhân vật.
Truyện ngắn sống bằng tình huống, vì nó không đủ chỗ để kể cả một đời người. Tác giả chọn đúng một khoảnh khắc, đặt nhân vật vào đó, rồi để nhân vật tự khai ra mình. Vì vậy tìm được tình huống là tìm được cái lõi của truyện; bỏ qua nó thì mọi phân tích còn lại đều lơ lửng.
Chỗ mất điểm nhiều nhất không phải là không tìm ra tình huống, mà là không gọi tên được nó. Ta dùng một khuôn cố định gồm ba mảnh, viết liền thành một câu:
Ví dụ mẫu của khuôn này: “Người con đi xa mười năm trở về đúng ngày nhà bán mất mảnh vườn, phải chọn ở lại làm lại từ đầu hay quay đi.” Câu ấy có đủ ba mảnh nên gọi là một tình huống. Còn câu “Đoạn trích kể về một người con đi xa trở về quê” chỉ có mảnh thứ nhất, đó là tóm tắt nội dung.
| Dấu hiệu | Gọi tên tình huống (được điểm) | Tóm tắt nội dung (không được điểm) |
|---|---|---|
| Có biến cố trái khoáy không | có, và nói rõ nó là gì | không, chỉ kể việc diễn ra bình thường |
| Có chỗ buộc phải chọn không | có, nêu được hai đường đi | không, chỉ nêu chủ đề chung |
| Câu mở đầu bằng gì | tên nhân vật | “Đoạn trích kể về…”, “Đoạn trích nói lên…” |
| Đọc câu ấy có đoán được truyện sẽ căng ở đâu không | có | không |
| Kiểu | Nhận ra bằng dấu hiệu | Truyện xoay quanh |
|---|---|---|
| Tình huống hành động | có việc gấp phải làm ngay, có sức ép thời gian | nhân vật chọn làm gì |
| Tình huống tâm trạng | ít sự kiện, nhiều câu nói về cảm giác, nỗi day dứt kéo dài | một trạng thái bên trong |
| Tình huống nhận thức | có chi tiết làm nhân vật vỡ lẽ, thấy điều mình vẫn tin là sai | cái nhìn của nhân vật đổi |
Một truyện có thể pha hai kiểu. Khi ấy ta gọi kiểu nào chi phối cả đoạn, rồi nói thêm rằng nó có màu của kiểu kia. Không nên gán cứng một nhãn rồi bỏ qua phần còn lại.
Kết cấu là trật tự mà tác giả bày các sự việc ra trước mắt người đọc. Trật tự ấy không bắt buộc trùng với trật tự chúng đã xảy ra, và chính chỗ lệch là nơi tác giả gửi ý.
Sơ đồ trên gồm ba việc cần nắm. Hàng trên là bốn chặng của một cốt truyện thông thường; ta đọc đường cong ấy như đọc độ căng: mở đầu giới thiệu người và cảnh, thắt nút là biến cố làm nảy ra mâu thuẫn, cao trào là chỗ căng nhất nơi nhân vật buộc phải chọn, mở nút hé ra kết cục. Hàng dưới bên trái là kết cấu vòng tròn: cảnh kết lặp lại cảnh mở đầu, cùng một chỗ nhưng người đọc đã đi qua cả quãng đời ở giữa nên nhìn cảnh ấy khác hẳn. Hàng dưới bên phải là kết cấu truyện lồng truyện: có một truyện khung nói ai kể, kể cho ai, và bên trong khung mới là phần chính.
Kết thúc mở là trường hợp riêng của chặng mở nút: truyện dừng lại trước khi kết cục hiện ra. Ý nghĩa của nó không phải là “tác giả không nghĩ ra cái kết”, mà là đẩy phần trả lời sang phía người đọc và giữ nguyên sức nặng của câu hỏi mà truyện vừa đặt ra. Muốn nói tác dụng của kết thúc mở cho ăn điểm, phải nêu được câu hỏi nào đang bị bỏ ngỏ, chứ không nói chung là “gợi nhiều suy nghĩ”.
Truyện hiếm khi nói thẳng nhân vật là người thế nào. Tính cách phải suy ra từ bốn nguồn dữ liệu, ta gọi là bốn cửa.
Chi tiết được lặp lại là dữ liệu quý nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. Một vật, một cử chỉ trở đi trở lại hai ba lần trong đoạn không phải ngẫu nhiên: đó là chỗ tác giả đặt ý. Cách làm là đếm số lần nó xuất hiện, ghi ra hoàn cảnh mỗi lần, rồi xem giữa các lần ấy có gì đổi. Cái đổi ấy mới là điều cần nói.
Truyện là thể loại kể sự việc, nên đặc trưng của nó nằm ở chỗ sự việc được tổ chức chứ không ở chỗ có bao nhiêu sự việc. Tình huống là cái làm sự việc thành có nghĩa; kết cấu là cái quyết định người đọc gặp sự việc theo thứ tự nào; nhân vật là chỗ sự việc để lại dấu vết. Ba thứ ấy khớp vào nhau, nên đọc theo trục tình huống — kết cấu — nhân vật là đọc đúng theo cách truyện được làm ra. Đọc kiểu kể lại nội dung thì bỏ mất toàn bộ phần tổ chức, tức bỏ mất chính chỗ có nghệ thuật.
Đọc đoạn trích sau và gọi tên tình huống truyện thành một câu:
“Bốn giờ chiều, ông Rạng cầm về tờ quyết định cho nghỉ việc. Đi ngang chợ, ông rẽ vào mua con gà, vì tối nay là bữa mừng thọ mẹ. Ông định bụng để mai hẵng nói.”
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Con gà chiều thứ bảy”)
Ta thử bỏ từng câu ra xem đoạn còn gì. Bỏ câu hai và câu ba thì vẫn còn một người vừa mất việc. Bỏ câu một thì chỉ còn một người đi chợ mua gà về mừng thọ mẹ, không còn truyện nữa. Vậy biến cố nằm ở câu một: tờ quyết định cho nghỉ việc.
Mảnh “ai”: ông Rạng, một người đàn ông đang nuôi mẹ già. Mảnh “rơi vào cảnh gì”: mất việc đúng chiều có bữa mừng thọ mẹ. Mảnh “buộc phải làm gì”: chọn nói ra ngay hay giấu để giữ trọn bữa vui. Đủ ba mảnh, vậy đây thật sự là một tình huống.
Không có sức ép phải hành động gấp, cũng không có chi tiết nào làm nhân vật vỡ lẽ ra một sự thật mới. Cái nặng của đoạn nằm ở chỗ ông Rạng phải mang một tin xấu trong người suốt bữa cơm vui. Vậy đây nghiêng về tình huống tâm trạng, có pha màu của tình huống hành động ở chỗ phải chọn nói hay giấu.
Tình huống truyện: ông Rạng vừa nhận quyết định cho nghỉ việc thì cũng là chiều có bữa mừng thọ mẹ, buộc phải chọn nói thật ngay hay giấu đi để giữ trọn bữa vui của mẹ. Đây là tình huống tâm trạng: truyện không xoay quanh việc ông làm gì tiếp mà xoay quanh cái nặng ông mang trong lòng, thể hiện ở chi tiết “định bụng để mai hẵng nói”.
Câu trả lời hay gặp là “Đoạn trích kể về ông Rạng bị mất việc và nỗi buồn của người thất nghiệp”. Barem không cho điểm ý ấy vì nó chỉ tóm tắt nội dung: không nêu được chỗ trái khoáy giữa tin xấu và bữa vui, cũng không nêu được nhân vật buộc phải chọn gì. Cứ thiếu mảnh thứ ba của khuôn là câu trả lời tụt xuống thành tóm tắt.
Đọc phần tóm lược sau về bố cục một truyện ngắn và cho biết truyện dùng kiểu kết cấu nào, kết thúc thuộc loại nào:
“Truyện mở đầu bằng cảnh người đàn ông ngồi ở bậc thềm nhà ga, tay giữ chiếc va li. Phần giữa kể lại hai mươi năm đời ông kể từ ngày rời làng. Trang cuối, ông vẫn ngồi ở bậc thềm ấy, tay vẫn giữ chiếc va li, và chuyến tàu thì chưa tới.”
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Bậc thềm nhà ga”)
Ta xếp hai cảnh cạnh nhau. Mở: người đàn ông ngồi bậc thềm nhà ga, tay giữ va li. Kết: vẫn người ấy, vẫn bậc thềm ấy, vẫn chiếc va li ấy. Hai cảnh trùng nhau tới từng chi tiết, đó là dấu hiệu hình thức của kết cấu vòng tròn, không phải trùng lặp do vụng.
Cảnh không đổi, nhưng người đọc thì đã đi qua hai mươi năm đời nhân vật ở phần giữa. Lần đầu ta thấy một người đợi tàu; lần sau ta thấy một người đã mất hai mươi năm mà vẫn ở đúng chỗ cũ. Cùng một hình ảnh, hai sức nặng khác nhau — đó chính là hiệu quả mà kết cấu vòng tròn tạo ra.
Câu cuối nói rõ “chuyến tàu thì chưa tới”. Truyện dừng trước khi ta biết ông có đi được hay không, tức chặng mở nút bị bỏ ngỏ. Vậy đây là kết thúc mở, và câu hỏi đang bỏ ngỏ là: sau hai mươi năm, người đàn ông ấy còn đi được nữa hay không.
Truyện dùng kết cấu vòng tròn: cảnh kết lặp lại đúng cảnh mở đầu — người đàn ông ngồi ở bậc thềm nhà ga, tay giữ chiếc va li — sau khi phần giữa đã kể hết hai mươi năm đời ông. Nhờ vậy hình ảnh cuối nặng hẳn lên: vẫn chỗ ấy mà hai mươi năm đã đi qua. Truyện có kết thúc mở, dừng lại ở chỗ “chuyến tàu chưa tới”, để ngỏ câu hỏi người đàn ông ấy còn đi được nữa hay không.
Nhiều bài gọi đây là kết cấu truyện lồng truyện, chỉ vì thấy phần giữa kể lại chuyện quá khứ. Lồng truyện đòi phải có một truyện khung nói rõ ai đang kể và kể cho ai; ở đây không có người kể nào lộ diện, chỉ có một mạch hồi tưởng. Bẫy thứ hai là nói tác dụng của kết thúc mở bằng câu “gợi nhiều suy nghĩ cho người đọc” — barem bỏ qua vì không chỉ ra được câu hỏi nào đang bị bỏ ngỏ.
Đọc đoạn trích sau và nhận xét về nhân vật, có bằng chứng:
“Ông Hàn không nói với con câu nào suốt bữa cơm. Đêm, ông dậy vá lại cái quai cặp đã đứt của nó. Sáng, ông để trên bàn một gói xôi rồi đi làm sớm, không đợi con dậy.”
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Quai cặp”)
Cửa ngoại hình: đoạn không tả một nét nào, bỏ qua. Cửa lời nói: có, nhưng ở dạng đặc biệt — nhân vật không nói câu nào. Cửa hành động: có ba việc, vá quai cặp, để gói xôi, đi làm sớm. Cửa nội tâm: đoạn không cho biết ông nghĩ gì. Vậy dữ liệu tập trung ở cửa hành động và ở chỗ im lặng của cửa lời nói.
Việc “không nói câu nào suốt bữa cơm” và “không đợi con dậy” đặt cạnh việc dậy giữa đêm vá quai cặp và để lại gói xôi. Hai nhóm chi tiết ngược chiều nhau: bên ngoài thì lạnh, việc làm thì ấm. Chỗ lệch ấy chính là điều đoạn văn muốn nói.
Chuỗi ba việc đều diễn ra khi đứa con không có mặt hoặc còn ngủ: đêm vá cặp, sáng để xôi rồi đi sớm. Đó là một cử chỉ lặp lại theo cùng một kiểu — làm rồi giấu. Có ba lần cùng kiểu thì không còn là ngẫu nhiên, đủ căn cứ để rút ra nhận xét.
Ông Hàn là người kín tiếng, thương con nhưng chọn cách làm thay vì nói ra. Bằng chứng thứ nhất: ông “không nói với con câu nào suốt bữa cơm” và sáng ra cũng “không đợi con dậy” — cửa lời nói bị khép lại hoàn toàn. Bằng chứng thứ hai: ban đêm ông dậy “vá lại cái quai cặp đã đứt” và sáng để sẵn “một gói xôi” — cửa hành động nói thay. Ba việc đều được làm lúc đứa con không nhìn thấy, cho thấy ông cố ý không để con biết.
Từ việc ông im lặng suốt bữa cơm, nhiều bài kết luận ông là người lạnh lùng, khắt khe với con. Đó là đọc mỗi một cửa rồi chốt. Barem đòi nhận xét phải bao được mọi chi tiết trong đoạn, mà hai chi tiết vá cặp và gói xôi thì không thể xếp vào chữ lạnh lùng. Bẫy thứ hai là nhận xét đúng nhưng không trích bằng chứng — ý ấy thường chỉ được nửa số điểm.