Thi THPT · Môn Ngữ văn · Truyện — đọc và phân tích

Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Hai câu hỏi khác nhau, học sinh hay trả lời gộp làm một

Trước một đoạn truyện, đề Văn thường hỏi hai việc rất gần nhau nhưng không phải một: ai đang kể (ngôi kể) và câu chuyện được nhìn từ chỗ nào (điểm nhìn trần thuật). Ta phải tách rõ ngay từ đầu, vì gộp lại là mất điểm ở cả hai.

  • Ngôi kể trả lời câu hỏi: người đang thuật lại xưng hô thế nào? Có chữ “tôi” trong lời kể thì là ngôi thứ nhất; gọi nhân vật bằng tên riêng, bằng “anh”, “ông”, “bà” thì là ngôi thứ ba. Ngôi kể thường giữ nguyên suốt cả truyện.
  • Điểm nhìn trả lời câu hỏi: sự việc được quan sát từ vị trí nào — từ ngoài, như một người đứng nhìn; hay từ trong, như đang ngồi trong đầu một nhân vật? Điểm nhìn có thể đổi nhiều lần ngay trong một trang.

Nói cách khác: ngôi kể là giọng nói, điểm nhìn là chỗ đặt máy quay. Một truyện ngôi thứ ba vẫn có thể đặt máy quay hẳn trong đầu một nhân vật. Đó là lý do có những đoạn đọc lên tưởng như nhân vật đang tự kể chuyện mình, mà thật ra chữ “tôi” không hề xuất hiện.

2. Ngôi thứ nhất: “tôi” là nhân vật chính hay chỉ là người chứng kiến

Thấy chữ “tôi” trong lời kể thì gọi được ngay là ngôi thứ nhất. Nhưng đề ít khi dừng ở đó — câu hỏi thật thường là: “tôi” giữ vai gì. Hai vai này cho ra hai hiệu quả khác hẳn nhau.

Dấu hiệu tìm trong văn bản“Tôi” là nhân vật chính“Tôi” là người chứng kiến
Biến cố lớn nhất của đoạn rơi vào airơi vào chính “tôi”rơi vào một người khác
Ý nghĩ, cảm giác được nói ra là của aicủa “tôi”của “tôi”, nhưng chỉ là ý nghĩ khi quan sát người khác
Người khác trong truyện được biết tới bằng cách nàoqua quan hệ với “tôi”qua việc “tôi” nhìn thấy, nghe kể lại
Chỗ trống trong truyệnít, vì “tôi” biết đời mìnhnhiều, vì “tôi” không vào được đầu người kia

Phép thử nhanh: hỏi xem bỏ nhân vật “tôi” đi thì còn truyện không. Nếu bỏ “tôi” mà câu chuyện vẫn còn nguyên số phận của một người khác thì “tôi” chỉ là người chứng kiến. Nếu bỏ “tôi” là mất luôn truyện thì “tôi” là nhân vật chính.

3. Ngôi thứ ba: toàn tri và hạn tri

Ngôi thứ ba không phải một khối đồng nhất. Phải chia tiếp làm hai, và đây là chỗ đề hay hỏi:

  • Toàn tri: người kể vào được đầu nhiều nhân vật trong cùng một đoạn, biết cả những việc mà không nhân vật nào biết, đôi khi nói trước cả kết cục. Dấu hiệu: trong một đoạn có ít nhất hai nhân vật được nói rõ đang nghĩ gì.
  • Hạn tri: người kể vẫn gọi nhân vật bằng tên, nhưng hiểu biết của lời kể bị nhốt trong đúng một nhân vật. Nhân vật ấy biết gì thì người đọc biết nấy. Dấu hiệu: người đọc được vào đầu một người, còn những người còn lại chỉ hiện ra bằng cử chỉ và lời nói.

Muốn phân biệt, ta đếm số nhân vật mà lời kể vào được bên trong. Một là hạn tri, từ hai trở lên là toàn tri. Đây là phép đếm, không phải cảm nhận, nên trả lời được chắc chắn.

4. Điểm nhìn bên ngoài và điểm nhìn bên trong

Điểm nhìn bên ngoài là lối kể chỉ ghi lại cái mà một người ngoài cuộc thấy được: dáng đi, cử chỉ, việc làm, lời nói thành tiếng. Điểm nhìn bên trong là lối kể để lộ cái không nhìn thấy: ý nghĩ, cảm giác, nỗi sợ, sự tính toán thầm.

Sơ đồ điểm nhìn trần thuật: ngôi kể chia hai nhánh, điểm nhìn chia hai lớp, mũi tên chỉ hiện tượng di chuyển điểm nhìn CÂU 1: AI KỂ — NGÔI KỂ CÂU 2: NHÌN TỪ ĐÂU — ĐIỂM NHÌN Ngôi thứ nhất — trong truyện có chữ “tôi” “tôi” là nhân vật chính của truyện “tôi” chỉ là người chứng kiến, kể hộ Ngôi thứ ba — gọi nhân vật bằng tên, bằng “anh” Toàn tri: vào được đầu nhiều nhân vật, biết cả việc chưa xảy Hạn tri: chỉ biết đúng bằng một nhân vật được chọn Dấu hiệu tìm: đại từ xưng hô ở lời kể (không tính đại từ trong lời thoại) ĐIỂM NHÌN BÊN NGOÀI Chỉ ghi cái máy quay ghi được: cử chỉ, dáng vẻ, lời nói thành tiếng. Không câu nào nói nhân vật nghĩ gì. ĐIỂM NHÌN BÊN TRONG Có câu nói thẳng ý nghĩ, cảm giác; hoặc câu tường thuật mà thấm giọng nhân vật — lời nửa trực tiếp. DI CHUYỂN ĐIỂM NHÌN Trong một đoạn, người kể có thể đi vào rồi lại lùi ra. Chỗ giao là chỗ hỏi. Ngôi kể có thể giữ nguyên suốt truyện, nhưng điểm nhìn thì đổi trong từng đoạn.

Sơ đồ trên gói lại toàn bộ phần đã nói: cột trái là câu hỏi “ai kể”, cột phải là câu hỏi “nhìn từ đâu”. Hai cột đọc độc lập với nhau, và mũi tên ở giữa cột phải nhắc rằng điểm nhìn có thể đi vào rồi lùi ra ngay trong một đoạn ngắn.

5. Di chuyển điểm nhìn và lời nửa trực tiếp

Chỗ khó nhất của chương này là nhận ra lúc điểm nhìn đang chuyển. Dấu hiệu đáng tin nhất là lời nửa trực tiếp: một câu bề ngoài vẫn là câu tường thuật của người kể, không có dấu gạch đầu dòng, không có dấu ngoặc kép, nhưng từ ngữ và giọng điệu lại là của nhân vật.

Ba dấu hiệu nhỏ giúp bắt được lời nửa trực tiếp:

  • Câu có những từ chỉ sự phỏng đoán, than thở của người trong cuộc: “chắc là”, “biết đâu”, “thế thì hỏng rồi”, “mà mai đã đến hạn”.
  • Câu dùng cách gọi của nhân vật chứ không phải cách gọi trung tính của người kể: “con bé nhà nó”, “cái lão ấy”.
  • Câu đứng xen giữa hai câu tả hành động, và nếu đặt trước nó hai chữ “nó nghĩ” thì đọc vẫn xuôi.

Phép thử cuối cùng ấy rất tiện: thử thêm “nhân vật nghĩ:” vào trước câu. Nếu câu vẫn tự nhiên và nghĩa không đổi thì đó là lời nửa trực tiếp, tức điểm nhìn đã vào trong.

6. Thao tác làm bài — bốn bước, theo đúng thứ tự

  • Bước 1. Đọc lời kể (bỏ qua các câu thoại có dấu gạch đầu dòng) và tìm đại từ xưng hô. Có “tôi” thì ghi ngôi thứ nhất, không có thì ghi ngôi thứ ba. Chỉ tìm trong lời kể, vì trong lời thoại nhân vật nào cũng xưng “tôi”.
  • Bước 2. Nếu là ngôi thứ nhất, hỏi tiếp: biến cố chính rơi vào ai. Nếu là ngôi thứ ba, đếm xem lời kể vào được đầu mấy nhân vật.
  • Bước 3. Soi từng câu, đánh dấu câu nào chỉ ghi cái thấy được (ngoài) và câu nào để lộ ý nghĩ (trong). Nếu có cả hai loại thì kết luận là điểm nhìn có di chuyển, và chỉ ra chính xác câu nào là chỗ chuyển.
  • Bước 4. Nêu tác dụng, gồm đúng hai vế: lựa chọn ấy cho người đọc thấy được cái gì mà lối kể khác không cho thấy, và giấu đi cái gì. Thiếu một trong hai vế là câu trả lời còn nửa vời.

7. Bốn câu tự đặt khi gặp một đoạn lạ

  • Lời kể xưng hô ra sao — có “tôi” không, và chữ “tôi” ấy nằm trong lời kể hay trong lời thoại?
  • Trong đoạn này, ta được vào đầu bao nhiêu người?
  • Có câu nào nói ý nghĩ mà lại không có dấu ngoặc kép hay dấu gạch đầu dòng không?
  • Cái gì trong truyện bị giấu đi vì cách kể này — và việc giấu ấy làm người đọc thấy thế nào?

8. Vì sao cách đọc này đúng

Truyện khác thơ ở chỗ nó dựng lên một thế giới có người kể đứng giữa người đọc và sự việc. Người đọc không nhìn thẳng vào sự việc, mà nhìn qua vai người kể. Vì vậy mọi thứ ta biết đều đã qua một lần chọn lọc: cái gì kể ra, cái gì bỏ đi, cái gì nói trước, cái gì để mãi sau mới nói. Xác định ngôi kể và điểm nhìn chính là xác định khuôn cửa mà tác giả cho ta nhìn qua. Đó là đặc trưng thể loại của truyện, nên đọc truyện mà bỏ qua khuôn cửa ấy thì chỉ còn tóm tắt cốt truyện.

9. Khi nào cách đọc này hỏng

Hai trường hợp làm hỏng phép đọc trên, và đề rất hay lấy đúng hai trường hợp này:

  • Truyện ngôi thứ ba nhưng toàn bộ đặt trong đầu một nhân vật. Đoạn văn đầy ý nghĩ, đầy cảm giác, đọc lên có cảm giác nhân vật đang tự kể chuyện mình, nên nhiều người ghi ngay là ngôi thứ nhất. Cách chữa: quay lại đếm đại từ trong lời kể. Không có chữ “tôi” thì vẫn là ngôi thứ ba, chỉ là ngôi thứ ba hạn tri với điểm nhìn bên trong. Nói cho gọn: điểm nhìn ở trong không biến ngôi kể thành ngôi thứ nhất.
  • Truyện có “tôi” nhưng “tôi” chỉ xuất hiện ở khung mở đầu. Vài dòng đầu là “tôi nghe được câu chuyện này ở một bến đò”, rồi từ đó trở đi truyện chuyển hẳn sang kể về người khác bằng ngôi thứ ba, chữ “tôi” không quay lại nữa. Nếu chỉ đọc đoạn giữa thì ghi ngôi thứ ba là đúng, còn nếu được cho cả khung thì phải nói rõ: truyện có kết cấu khung, khung ngoài kể ở ngôi thứ nhất, phần truyện bên trong kể ở ngôi thứ ba. Cách chữa: xem cả đoạn trích chứ không xem một câu.

10. Barem chấm ăn cái gì

Ở phần Đọc hiểu, câu hỏi về ngôi kể thường là câu 0,5 điểm, câu hỏi về điểm nhìn và tác dụng thường là câu 1,0 điểm. Ta cần biết barem đếm ý thế nào để viết vừa đủ:

  • Câu 0,5 điểm — gọi đúng tên là đủ, viết một tới hai dòng. Nên viết theo mẫu: “Đoạn trích được kể ở ngôi thứ ba, người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên riêng.” Có nêu kèm một dấu hiệu lấy từ chính văn bản thì chắc điểm hơn.
  • Câu 1,0 điểm — thường đòi hai ý: một ý gọi tên, một ý nêu tác dụng. Viết ba tới năm dòng. Ý tác dụng phải bám vào ngữ liệu, tức phải trích lại một cụm từ trong đoạn làm bằng chứng.
  • Barem không cho điểm những câu nêu tác dụng chung chung kiểu “làm câu chuyện hấp dẫn hơn”, “giúp người đọc dễ hình dung”. Những câu ấy đúng với mọi truyện nên không chứng minh được điều gì về truyện đang đọc.
  • Nếu đề hỏi “tác dụng”, câu trả lời an toàn có ba mảnh: gọi tên lựa chọntrích một dấu hiệunói cái người đọc thấy được nhờ lựa chọn ấy.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn được kể ở ngôi nào, điểm nhìn đặt ở đâu:

“Tôi ở trọ nhà ông Chản gần một năm. Sáng nào ông cũng dắt chiếc xe đạp ra cổng, lau lại cái yên đã rách, rồi đứng thần ra một lúc mới đi. Tôi hỏi ông đi đâu sớm thế, ông chỉ bảo đi có việc.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Chiếc xe đạp của ông Chản”)

Bước 1 — đọc lời kể và tìm đại từ xưng hô

Ta gạch chân các đại từ nằm trong lời kể, bỏ qua lời thoại. Câu đầu có “Tôi ở trọ”, câu thứ ba có “Tôi hỏi ông”. Chữ “tôi” nằm trong chính lời kể, vậy đoạn trích kể ở ngôi thứ nhất.

Bước 2 — hỏi “tôi” giữ vai gì

Ta thử bỏ nhân vật “tôi” đi. Câu chuyện còn lại vẫn nguyên: một ông già sáng nào cũng lau chiếc yên rách rồi đứng thần ra. Biến cố thuộc về ông Chản, không thuộc về “tôi”. Vậy “tôi” chỉ là người chứng kiến, kể lại chuyện của người khác.

Bước 3 — soi từng câu để định điểm nhìn

Câu hai chỉ ghi các việc nhìn thấy được: dắt xe, lau yên, đứng thần. Câu ba ghi một lời nói thành tiếng. Không có câu nào nói ông Chản đang nghĩ gì. Vậy đối với ông Chản, điểm nhìn dừng hẳn ở bên ngoài. Chi tiết “đứng thần ra một lúc” là dấu của một tâm trạng, nhưng người kể chỉ thấy được cái dáng đứng, không vào được bên trong.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn trích được kể ở ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi” nhưng chỉ đóng vai người chứng kiến; biến cố chính thuộc về ông Chản. Điểm nhìn đặt ở bên ngoài đối với ông Chản: người kể chỉ ghi được việc ông làm và lời ông nói, không nói được ông nghĩ gì. Nhờ vậy dáng “đứng thần ra một lúc” giữ nguyên được vẻ bí ẩn, người đọc phải tự đoán và bị cuốn theo cái điều chưa được nói.

Bẫy

Nhiều bài viết “ngôi thứ nhất, nhân vật chính là tôi” chỉ vì thấy chữ “tôi” ở câu đầu. Barem không cho điểm ý đó, vì suốt đoạn “tôi” không hề có biến cố nào. Một lỗi khác cũng hay gặp: dựa vào chi tiết “đứng thần ra” mà kết luận điểm nhìn ở bên trong. Đứng thần ra là một dáng vẻ nhìn thấy được, không phải một ý nghĩ được nói ra.

Ví dụ 2.

Đọc đoạn trích sau và cho biết đoạn thuộc ngôi kể nào, vì sao dễ nhầm:

“Liên xếp lại chồng vở trên bàn. Ngày mai họp phụ huynh, mà tiền học của thằng bé thì vẫn chưa xoay đủ, biết ăn nói làm sao. Cô tắt đèn, ra hiên ngồi. Ngoài kia trời đã có sao.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Đêm trước buổi họp”)

Bước 1 — tìm đại từ trong lời kể

Ta rà cả bốn câu. Nhân vật được gọi là “Liên”, rồi là “cô”. Không có một chữ “tôi” nào trong lời kể. Vậy đoạn trích kể ở ngôi thứ ba, dù đọc lên rất giống lời một người đang tự kể chuyện mình.

Bước 2 — đếm số nhân vật mà lời kể vào được bên trong

Câu hai để lộ tính toán và nỗi lo của Liên. Ngoài Liên, đoạn không nói ý nghĩ của ai khác; thằng bé chỉ được nhắc tới như một mối lo trong đầu Liên. Vào được đúng một người, vậy đây là ngôi thứ ba hạn tri.

Bước 3 — chỉ ra chỗ điểm nhìn chuyển vào trong

Câu một và câu ba chỉ ghi hành động thấy được: xếp vở, tắt đèn, ra hiên ngồi — điểm nhìn bên ngoài. Câu hai khác hẳn: nó là câu tường thuật, không có dấu gạch đầu dòng, không có ngoặc kép, nhưng giọng lại là giọng Liên, có cả tiếng than “biết ăn nói làm sao”. Ta thử thêm hai chữ “Liên nghĩ:” vào trước câu ấy, đọc vẫn xuôi và nghĩa không đổi. Đó là lời nửa trực tiếp, tức điểm nhìn đã di chuyển vào bên trong nhân vật rồi câu ba lại lùi ra ngoài.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn trích kể ở ngôi thứ ba hạn tri, gắn với nhân vật Liên. Điểm nhìn di chuyển: câu một và câu ba đứng ngoài ghi hành động, câu hai chuyển hẳn vào trong bằng lời nửa trực tiếp — “mà tiền học của thằng bé thì vẫn chưa xoay đủ, biết ăn nói làm sao”. Cách kể ấy cho người đọc vừa thấy Liên bình thản bên ngoài, vừa nghe được nỗi lo bên trong, hai điều lệch nhau; chính chỗ lệch làm nên sức nặng của đoạn.

Bẫy

Bẫy lớn nhất ở đây là ghi “ngôi thứ nhất” vì cả đoạn thấm đẫm ý nghĩ riêng tư. Đó đúng là chỗ mà đề muốn phân loại: điểm nhìn ở bên trong không biến ngôi kể thành ngôi thứ nhất, phép đếm đại từ mới quyết định ngôi kể. Bẫy thứ hai là gọi câu hai là “độc thoại nội tâm”. Độc thoại nội tâm thường được tách ra rõ, còn ở đây câu vẫn nằm trong mạch tường thuật của người kể, nên tên gọi đúng là lời nửa trực tiếp.

Ví dụ 3.

Đọc đoạn trích sau và cho biết người kể thuộc kiểu nào, tác dụng của lựa chọn ấy:

“Ông Kỳ nghĩ thằng con sẽ mừng khi thấy món quà. Ở đầu ngõ, thằng con đang nghĩ cách nói với cha rằng năm nay nó không về. Cả hai đều không biết chuyến xe cuối cùng đã chạy từ lúc bốn giờ.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn “Chuyến xe bốn giờ”)

Bước 1 — xác định ngôi kể

Lời kể gọi nhân vật là “ông Kỳ”, “thằng con”, “nó”. Không có chữ “tôi”. Vậy ngôi thứ ba.

Bước 2 — đếm số đầu mà lời kể vào được

Câu một nói ý nghĩ của ông Kỳ. Câu hai nói ý nghĩ của thằng con. Đã là hai người. Câu ba còn đi xa hơn: nó nói ra một điều mà “cả hai đều không biết”, tức người kể biết nhiều hơn mọi nhân vật cộng lại. Vậy đây là người kể ngôi thứ ba toàn tri.

Bước 3 — chỉ ra tác dụng, đủ hai vế

Vế thứ nhất, người đọc thấy được cái mà không nhân vật nào thấy: hai cha con đang nghĩ ngược nhau và cả hai cùng lỡ chuyến xe. Vế thứ hai, lối kể ấy không giấu gì cả, nó đặt người đọc lên cao hơn nhân vật, sinh ra cảm giác xót xa vì ta biết trước điều họ sắp phải nhận.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn trích được kể ở ngôi thứ ba toàn tri: người kể vào được ý nghĩ của cả ông Kỳ lẫn người con, lại biết cả điều “cả hai đều không biết” là chuyến xe cuối đã chạy. Tác dụng: đặt cạnh nhau hai ý nghĩ trái ngược trong cùng một khoảnh khắc, làm bật lên khoảng cách giữa hai cha con; đồng thời cho người đọc biết trước cái hụt hẫng đang chờ họ, nên đoạn văn ngắn mà nặng.

Bẫy

Có bài ghi “ngôi thứ ba hạn tri” vì chỉ đọc câu đầu rồi dừng. Chỉ cần đọc thêm một câu là thấy người kể đã sang đầu người thứ hai. Bẫy thứ hai là nêu tác dụng kiểu “giúp câu chuyện sinh động và hấp dẫn hơn” — barem bỏ qua ý ấy vì nó đúng với mọi đoạn văn, không chỉ ra được cái gì riêng của lối kể toàn tri.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Thấy chữ “tôi” trong lời thoại của một nhân vật rồi kết luận truyện kể ở ngôi thứ nhất. Trong lời thoại thì nhân vật nào cũng xưng “tôi”, kể cả truyện ngôi thứ ba. Cách chữa: chỉ tìm đại từ trong lời kể, tức phần chữ không có dấu gạch đầu dòng và không nằm trong ngoặc kép.
  • Gặp đoạn ngôi thứ ba đầy ý nghĩ, cảm giác thì ghi ngay là ngôi thứ nhất vì thấy giống lời tự kể. Đây là nhầm điểm nhìn với ngôi kể. Cách chữa: đếm đại từ trước, rồi mới nói tới điểm nhìn, và gọi đúng tên là ngôi thứ ba hạn tri với điểm nhìn bên trong.
  • Trả lời gộp một câu kiểu “truyện kể ở ngôi thứ nhất nên điểm nhìn là của nhân vật tôi”, coi hai việc là một. Barem chấm hai ý riêng, gộp lại thì mất ý sau. Cách chữa: viết thành hai câu, câu đầu gọi tên ngôi kể kèm dấu hiệu, câu sau nói điểm nhìn đặt ở đâu và câu nào chứng minh.
  • Nêu tác dụng của ngôi kể bằng những chữ dùng được cho mọi truyện: “làm câu chuyện chân thực, sinh động, hấp dẫn hơn”. Barem không tính ý này vì nó không chứng minh được gì về đoạn đang đọc. Cách chữa: nói rõ lối kể ấy cho người đọc thấy được điều gì và giấu đi điều gì, có trích một cụm từ trong ngữ liệu làm bằng chứng.
  • Gọi mọi câu để lộ ý nghĩ là “độc thoại nội tâm”, kể cả những câu vẫn nằm trong mạch tường thuật của người kể. Hai thứ khác nhau: độc thoại nội tâm là nhân vật tự nói với mình và thường được tách riêng, còn câu tường thuật thấm giọng nhân vật là lời nửa trực tiếp. Cách chữa: thử thêm “nhân vật nghĩ:” vào trước câu, nếu vẫn xuôi thì đó là lời nửa trực tiếp.
  • Thấy vài dòng mở đầu có chữ “tôi” liền kết luận cả truyện kể ở ngôi thứ nhất, trong khi phần chính đã chuyển sang ngôi thứ ba và chữ “tôi” không quay lại nữa. Cách chữa: đọc hết đoạn trích rồi mới kết luận, và nếu có hai lớp thì gọi đúng tên là truyện có kết cấu khung, khung ngoài ngôi thứ nhất, phần trong ngôi thứ ba.
  • Kết luận điểm nhìn ở bên trong chỉ vì đoạn văn có tả một dáng vẻ buồn bã, thần thờ. Dáng vẻ là thứ người ngoài nhìn thấy, nên đó vẫn là điểm nhìn bên ngoài. Cách chữa: chỉ tính là bên trong khi văn bản nói thẳng nhân vật nghĩ gì, cảm thấy gì, hoặc có câu lời nửa trực tiếp.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →