Thi THPT · Môn Ngữ văn · Thơ — đọc và phân tích

Hình ảnh thơ và mạch cảm xúc

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Hai việc phải làm với một bài thơ, và làm theo thứ tự nào

Phần Đọc hiểu của đề Ngữ văn hỏi thơ theo hai hướng. Hướng thứ nhất chỉ vào một hình ảnh hoặc một biện pháp tu từ rồi bắt nêu tác dụng. Hướng thứ hai hỏi cả bài: mạch cảm xúc đi từ đâu đến đâu, chia làm mấy chặng. Hai hướng ấy dùng chung một nền: đọc được hình ảnh trước, rồi mới lần ra mạch. Làm ngược lại thì ta chỉ có một dàn ý rỗng, chặng nào cũng ghi được mà không chứng minh được.

2. Hình ảnh tả thực và hình ảnh biểu tượng — dấu hiệu phân biệt

Đây là chỗ mất điểm âm thầm nhất. Học viên đọc thấy bất cứ sự vật nào trong thơ cũng vội gán cho nó một tầng nghĩa sâu xa, viết ra thì không có gì đỡ. Thực ra phần lớn hình ảnh trong thơ chỉ làm việc tả thực, và tả thực không phải là kém giá trị. Ba dấu hiệu dưới đây cho biết một hình ảnh có đang mang nghĩa biểu tượng hay không:

  • Hình ảnh được nhắc lại nhiều lần hoặc đặt ở vị trí kết bài. Một sự vật xuất hiện đúng một lần giữa một câu tả cảnh thì gần như chỉ là tả thực. Cùng sự vật ấy trở đi trở lại, hoặc đứng ở dòng khép bài, là dấu hiệu nhà thơ đang gửi thêm nghĩa vào nó.
  • Hình ảnh được đặt cạnh một từ chỉ tâm trạng hoặc một hành động không hợp lẽ thường. Chiếc áo treo trên vách là tả thực; chiếc áo "còn cử động" trong gió thì đã bị kéo về phía nghĩa bóng, vì nó gợi bóng dáng một người vắng mặt.
  • Có một vế thứ hai trong bài đỡ lấy nghĩa bóng ấy. Nghĩa biểu tượng phải có chỗ dựa trong chính văn bản, không được lấy từ vốn hiểu biết bên ngoài. Không tìm được chỗ dựa thì đừng gán.

Câu hỏi tự đặt khi phân vân: bỏ tầng nghĩa bóng đi thì câu thơ còn đứng được không? Nếu còn đứng nguyên vẹn và không hụt gì, hình ảnh đó chỉ tả thực. Nếu bỏ đi thì câu thơ thành thừa, thành vô nghĩa, lúc đó nghĩa bóng mới là thứ có thật.

3. Bảy biện pháp tu từ hay hỏi và dấu hiệu nhận ra từng cái

Biện phápDấu hiệu nhìn thấy trên văn bảnHay bị lẫn với
So sánhcó từ so sánh: như, tựa, là, bao nhiêu... bấy nhiêu; hai vế cùng có mặtẩn dụ
Ẩn dụchỉ có vế B, vế A bị giấu; quan hệ giữa A và B là quan hệ tương đồnghoán dụ
Hoán dụchỉ có vế B, nhưng quan hệ với A là quan hệ gần gũi: bộ phận thay toàn thể, vật dụng thay ngườiẩn dụ
Nhân hoásự vật được gán hành động, cảm xúc hoặc cách xưng hô vốn chỉ dành cho ngườiso sánh ngầm
Điệpmột tiếng, một cụm hoặc một cấu trúc lặp lại có chủ ýlỗi lặp từ
Đảo ngữthành phần vị ngữ hoặc trạng ngữ bị đẩy lên trước chủ ngữtrật tự thường
Câu hỏi tu từcó dấu hỏi hoặc từ để hỏi nhưng không chờ câu trả lờicâu hỏi thật

Ẩn dụ hay hoán dụ — cách quyết nhanh. Hỏi một câu: giữa hình ảnh được nói ra và đối tượng được nhắm tới, quan hệ là giống nhau hay dính nhau? Giống nhau về một nét nào đó thì là ẩn dụ. Dính nhau trong thực tế, kiểu chiếc áo với người mặc áo, mái đầu bạc với tuổi già, thì là hoán dụ. Chữ then chốt: tương đồng thì ẩn dụ, gần gũi thì hoán dụ.

4. Nêu tác dụng thế nào cho ăn điểm barem

Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả phần Đọc hiểu. Câu 1,0 điểm hỏi tác dụng của một biện pháp tu từ được chấm theo ba ý, và cả ba đều phải viết ra thành chữ:

  • Ý 1 — gọi tên và chỉ chỗ. Nói rõ biện pháp gì, nằm ở từ nào, dòng nào. Với so sánh thì phải nêu đủ hai vế: so sánh cái gì với cái gì.
  • Ý 2 — nói người đọc thấy được điều gì mới. Đây là ý nặng ký nhất. Công thức: nhờ phép so sánh này, người đọc hình dung được ... mà nếu nói thẳng thì không hình dung ra. Chữ "mới" nghĩa là điều mà lối nói thông thường không mang lại được.
  • Ý 3 — nối về tình cảm, thái độ của chủ thể trữ tình. Một câu là đủ: qua đó thấy thái độ trân trọng, nỗi xót xa, niềm vui...

Những chữ như "làm câu thơ sinh động, giàu hình ảnh, giàu sức gợi, tăng tính biểu cảm" không nằm trong ba ý trên. Chúng đúng với mọi biện pháp tu từ của mọi bài thơ, nên không chứng minh được người viết đã đọc bài thơ này. Barem không tính điểm cho chúng.

5. Mạch cảm xúc — chia chặng bằng dấu hiệu, không chia bằng số khổ

Mạch cảm xúc là đường đi của tình cảm trong bài thơ, từ điểm mở đến điểm khép. Chia mạch là việc cắt bài thơ ra thành các chặng, mỗi chặng một trạng thái. Chỗ cắt phải có bằng chứng. Bốn dấu hiệu chuyển mạch, xếp theo độ tin cậy giảm dần:

  • Đổi đại từ chỉ chủ thể. Bài thơ đang tả cảnh không xưng gì, bỗng xuất hiện "tôi" hoặc "ta"; hoặc đang xưng "tôi" chuyển sang "ta". Đây là dấu hiệu chắc nhất, vì nó cho biết người nói đã đổi tư thế đứng.
  • Đổi thì gian. Đang nói chuyện trước mắt chuyển sang hồi tưởng, hoặc ngược lại. Nhận ra qua các từ như "ngày ấy", "giờ", "bây giờ", "hồi", "mai sau".
  • Từ chuyển ý đứng đầu dòng. "Chợt", "bỗng", "nhưng", "rồi", "thế mà" cắt ngang mạch đang chảy. Từ chuyển ý đứng đầu dòng thơ đáng tin hơn khi nó đứng giữa dòng.
  • Đổi nhịp và đổi độ dài dòng thơ. Một dòng ngắn đột ngột giữa những dòng dài, hay một dấu chấm nằm giữa dòng, thường trùng đúng chỗ cảm xúc đổi chiều.

Bài thơ 8020 dưới đây được dùng làm mẫu để tập chia mạch. Đọc và tìm bốn dấu hiệu vừa nêu:

"Bến cũ chiều nay nước lặng tờ
Con đò gối bãi ngủ bơ vơ
Hàng cau đứng đợi ai không rõ
Lá rụng đầy sân một sắc mơ

Tôi đứng nhìn sông nhớ chuyến đò
Nhớ tay mẹ vẫy phía bên bờ
Nhớ đêm trở gió lều tranh dột
Nhớ tiếng ru dài lẫn tiếng mưa

Giờ ta trở lại, bến còn đây
Chỉ mẹ là không kịp đợi ngày
Sông vẫn trôi về nơi biển rộng
Ta ngồi nhặt lại một chiều bay"

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bài thơ "Bến cũ")

Sơ đồ mạch cảm xúc bài thơ Bến cũ chia ba chặng, kèm dấu hiệu chuyển mạch giữa các chặng MẠCH CẢM XÚC BÀI "BẾN CŨ" — BA CHẶNG VÀ HAI CHỖ CHUYỂN cường độ cảm xúc Chặng 1 - dòng 1 đến 4 Tả bến sông lúc chiều, chủ thể trữ tình còn ẩn Chặng 2 - dòng 5 đến 8 Hồi tưởng về mẹ, nỗi nhớ dâng lên từng lớp Chặng 3 - dòng 9 đến 12 Trở lại hiện tại, nhận ra chỗ trống không bù Chỗ chuyển thứ nhất (đầu dòng 5) Đổi đại từ: chủ thể ẩn thành "Tôi" Đổi thì gian: hiện tại lùi về quá khứ Điệp từ "Nhớ" mở đầu ba dòng liền Chỗ chuyển thứ hai (đầu dòng 9) Từ chuyển ý "Giờ" kéo về hiện tại Đổi đại từ: "Tôi" thành "ta" Dấu phẩy giữa dòng làm nhịp hẫng

6. VÌ SAO cách đọc này đúng

Thơ trữ tình không kể một câu chuyện có nhân vật và sự kiện, nó ghi lại chuyển động của một tâm trạng. Chuyển động ấy không hiện ra trực tiếp mà hiện qua ba lớp vỏ: chuỗi hình ảnh, hệ thống đại từ, nhịp điệu. Đọc mạch cảm xúc bằng cách soi ba lớp vỏ đó là đi đúng đường mà thể loại đã mở sẵn. Còn đọc bằng cách hỏi "bài thơ này nói về cái gì" là áp cách đọc của văn xuôi tự sự vào thơ, nên bao giờ cũng ra một câu trả lời chung chung.

7. KHI NÀO cách đọc này HỎNG

  • Gán nghĩa biểu tượng cho một hình ảnh chỉ làm việc tả thực. Thấy "con trâu" trong ca dao liền viết trâu là biểu tượng của người nông dân bị áp bức, trong khi bài ca dao chỉ đang gọi con trâu thật ra đồng. Cách chữa: áp câu hỏi ở mục 2 — bỏ nghĩa bóng đi, câu thơ có hụt gì không.
  • Chia mạch máy móc theo số khổ. Bài bốn khổ thì chia bốn chặng. Có bài hai khổ đầu cùng một trạng thái, chỗ chuyển lại nằm ở giữa khổ hai. Cách chữa: tìm dấu hiệu trước, chia sau; nếu chỗ có dấu hiệu trùng với chỗ hết khổ thì mới trùng, đó là kết quả chứ không phải xuất phát.
  • Gọi tên đủ biện pháp tu từ nhưng không nêu được điều gì mới. Kể ra bốn biện pháp trong một khổ thơ cũng không bằng phân tích trọn một biện pháp theo ba ý ở mục 4.
  • Nhầm nhân hoá với ẩn dụ khi sự vật được gán hành động của người. Nếu câu thơ gán hành động người cho vật thì trước hết đó là nhân hoá; ẩn dụ chỉ được gọi tên khi vật ấy còn thay cho một đối tượng khác nữa trong bài.

8. Barem ăn cái gì

  • Câu 0,5 điểm gọi tên biện pháp tu từ: nêu tên và chép ra từ ngữ mang biện pháp đó. Hai bộ phận, viết một đến hai dòng là đủ.
  • Câu 1,0 điểm nêu tác dụng: viết khoảng năm đến bảy dòng, đủ ba ý ở mục 4. Thiếu ý 2 thì thường chỉ được 0,5 điểm dù bài viết dài.
  • Câu 1,0 điểm hỏi mạch cảm xúc: nêu số chặng, đặt tên trạng thái từng chặng, và quan trọng nhất là chỉ ra dấu hiệu ở chỗ chuyển. Không có dấu hiệu thì bài viết chỉ là tóm tắt nội dung, mất phần lớn số điểm.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau:

"Giếng làng như con mắt mở suốt đêm
Soi lên trời những ngôi sao lạc lối"

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bài thơ "Giếng làng")

Bước 1 — khoanh vùng và gọi tên

Dòng một có từ so sánh "như", hai vế cùng có mặt: vế A là "giếng làng", vế B là "con mắt mở suốt đêm". Vậy biện pháp chính là so sánh. Dòng hai gán cho giếng hành động "soi lên trời", một hành động của người, nên có thêm phép nhân hoá đi kèm.

Bước 2 — trả lời ý thứ nhất của barem: so sánh cái gì với cái gì

Cái giếng của làng được so sánh với một con mắt mở suốt đêm. Nét chung của hai vế là hình tròn, là mặt nước phản chiếu, và là trạng thái thức, không khép lại.

Bước 3 — trả lời ý thứ hai: người đọc thấy được điều gì mới

Nếu chỉ nói "giếng làng lúc nào cũng có nước", người đọc chỉ nhận được một thông tin. Nhờ phép so sánh, cái giếng thành một vật biết thức, biết nhìn, biết giữ lấy bầu trời trong lòng nó. Từ đó giếng làng không còn là một công trình mà thành chứng nhân lặng lẽ của làng quê, thức thay cho những người đã ngủ.

Bước 4 — trả lời ý thứ ba: thái độ của chủ thể trữ tình

Cách nhìn ấy cho thấy người viết gắn bó và trân trọng những vật bình dị của làng, xem chúng như những sinh thể có đời sống riêng.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Hai dòng thơ dùng phép so sánh, ví giếng làng với "con mắt mở suốt đêm", kết hợp nhân hoá khi để giếng "soi lên trời". Nhờ đó cái giếng vốn là vật vô tri hiện lên như một sinh thể biết thức, biết dõi theo bầu trời, thành chứng nhân lặng lẽ của làng quê — điều mà một câu tả bình thường về giếng nước không mang lại được. Qua đó, tác giả bộc lộ sự gắn bó và trân trọng với những vật bình dị nơi mình sinh ra.

Bẫy

Câu trả lời hay gặp là "phép so sánh làm câu thơ sinh động, giàu hình ảnh, tăng sức gợi cảm". Câu ấy đúng với bất kỳ phép so sánh nào trong bất kỳ bài thơ nào, nên nó không chứng minh được người viết đã đọc hai dòng thơ này. Barem xếp nó vào loại lời khen chung, không có ý nào để chấm. Muốn có điểm thì phải viết ra được hai vế của phép so sánh và điều mới mà người đọc nhìn thấy nhờ nó.

Ví dụ 2.

Hình ảnh "mơ" trong hai dòng thơ sau là hình ảnh tả thực hay hình ảnh biểu tượng? Vì sao?

"Đây phút thiêng liêng đã khởi đầu
Trời mơ trong cảnh thực huyền mơ"

(Hàn Mặc Tử – Đà Lạt trăng mờ)

Bước 1 — đọc kỹ chỗ hình ảnh xuất hiện

Tiếng "mơ" xuất hiện hai lần trong cùng một dòng: "Trời mơ" và "huyền mơ". Nó không đi kèm một sự vật cụ thể nào có thể nhìn thấy, cầm nắm. Đó là tín hiệu đầu tiên cho thấy đây không phải một hình ảnh tả thực theo nghĩa tả một vật.

Bước 2 — thử phép loại bỏ

Câu hỏi tự đặt: bỏ tầng nghĩa bóng của "mơ" đi thì dòng thơ còn đứng được không? Nếu hiểu "mơ" chỉ là một màu sắc nhạt của sương thì dòng thơ mất hẳn phần "trong cảnh thực huyền mơ", vì cả dòng đang dựng lên sự chồng lấn giữa thực và mộng. Bỏ nghĩa bóng đi thì câu thơ hụt, vậy nghĩa bóng là có thật.

Bước 3 — tìm chỗ dựa trong chính văn bản

Dòng trên có cụm "phút thiêng liêng", một cụm nói về trạng thái tinh thần chứ không nói về cảnh vật. Dòng dưới đặt cạnh nhau hai từ trái chiều là "cảnh thực" và "huyền mơ". Hai chỗ này đỡ lấy nghĩa bóng, cho phép ta khẳng định mà không phải mượn hiểu biết bên ngoài văn bản.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Hình ảnh "mơ" ở đây mang nghĩa biểu tượng chứ không thuần tả thực. Căn cứ: tiếng "mơ" lặp lại hai lần trong một dòng và đặt cạnh cụm đối lập "cảnh thực", cùng với cụm "phút thiêng liêng" ở dòng trên. Nhờ đó, cảnh Đà Lạt trong trăng hiện lên như một cõi giữa thực và mộng, và người đọc cảm được trạng thái ngây ngất của chủ thể trữ tình trước cảnh vật.

Bẫy

Có hai lỗi trái chiều nhau ở dạng câu này. Lỗi thứ nhất là trả lời "tả thực" vì cho rằng thơ chỉ đang tả sương mù Đà Lạt, bỏ mất chữ "huyền" ngay bên cạnh. Lỗi thứ hai nặng hơn: gán cho "mơ" một nghĩa biểu tượng thật to như ước mơ đời người mà không chỉ ra được chỗ nào trong văn bản đỡ lấy nghĩa ấy. Barem chỉ chấp nhận nghĩa biểu tượng nào có chỗ dựa trong chính đoạn trích.

Ví dụ 3.

Chia mạch cảm xúc của bài thơ sau thành các chặng và chỉ ra dấu hiệu chuyển mạch:

"Tháng giêng ta đi hội
Tháng sáu ta gặt đồng
Tháng chạp ngồi đếm lại
Thấy mình còn tay không"

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bài thơ "Ba tháng")

Bước 1 — quét bốn dấu hiệu chuyển mạch trên toàn bài

Đại từ: "ta" có ở dòng một và dòng hai, biến mất ở dòng ba và dòng bốn. Thì gian: ba mốc tháng giêng, tháng sáu, tháng chạp nối nhau theo trục thời gian. Từ chuyển ý: không có từ như "chợt", "bỗng". Nhịp: cả bốn dòng đều năm tiếng, nhịp không đổi.

Bước 2 — chọn dấu hiệu đáng tin nhất làm chỗ cắt

Hai dấu hiệu cùng chỉ về một chỗ: đại từ "ta" biến mất và động từ đổi từ hành động bên ngoài sang hành động bên trong. Chỗ ấy nằm giữa dòng hai và dòng ba. Chuỗi thời gian tháng giêng, tháng sáu, tháng chạp thì chảy đều, nó không tự nó tạo ra chỗ cắt.

Bước 3 — đặt tên trạng thái cho từng chặng

Chặng một gồm dòng một và dòng hai: một năm đi qua trong hành động, người và việc hoà vào nhịp mùa vụ, giọng thơ nhẹ và đều. Chặng hai gồm dòng ba và dòng bốn: người dừng lại để "đếm", và cái đếm được là "tay không". Giọng thơ chùng xuống, từ kể chuyển sang tự nhìn lại.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Bài thơ chia làm hai chặng. Chặng một là hai dòng đầu, ghi lại một năm trôi qua trong hành động với đại từ "ta" chủ động đi hội, gặt đồng. Chặng hai là hai dòng cuối, chuyển sang tự nhìn lại. Dấu hiệu chuyển mạch nằm ở đầu dòng ba: đại từ "ta" biến mất, động từ đổi từ hành động bên ngoài sang hành động bên trong là "ngồi đếm" và "thấy". Nhờ chỗ chuyển ấy, ba mốc thời gian không còn là chuỗi liệt kê mà thành một năm được tổng kết bằng hai chữ "tay không".

Bẫy

Bài thơ có bốn dòng nên nhiều bài chia luôn thành bốn chặng, mỗi dòng một chặng, hoặc chia thành ba chặng theo ba cái tháng. Chia như vậy là lấy hình thức trình bày làm chỗ cắt, trong khi barem đòi chỗ cắt phải là chỗ có dấu hiệu đổi trạng thái. Ba mốc tháng ở đây là chất liệu của chặng, không phải ranh giới giữa các chặng.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Gọi tên đúng biện pháp so sánh nhưng nêu tác dụng bằng những chữ chung chung như "làm câu thơ sinh động, giàu hình ảnh, tăng sức gợi cảm". Câu ấy đúng với mọi phép so sánh của mọi bài thơ nên barem không tính điểm. Cách chữa: viết ra so sánh cái gì với cái gì, rồi nói nhờ phép so sánh ấy người đọc thấy được điều gì mới mà lối nói thẳng không mang lại.
  • Gán nghĩa biểu tượng cho một hình ảnh vốn chỉ tả thực, ví dụ thấy con trâu trong ca dao liền viết trâu là biểu tượng của người nông dân bị áp bức. Cách chữa: áp phép thử bỏ nghĩa bóng đi. Nếu bỏ tầng nghĩa bóng mà câu thơ vẫn nguyên vẹn thì hình ảnh ấy chỉ tả thực, và phải tìm được trong chính văn bản một chỗ đỡ lấy nghĩa bóng thì mới được gán.
  • Nhầm ẩn dụ với hoán dụ vì chỉ nhớ chung chung rằng cả hai đều giấu đi một vế. Ví dụ gọi "áo nâu" là ẩn dụ trong khi đó là hoán dụ. Cách chữa: hỏi một câu duy nhất về quan hệ giữa hình ảnh nói ra và đối tượng nhắm tới. Giống nhau ở một nét nào đó thì là ẩn dụ, dính nhau trong thực tế như áo với người mặc thì là hoán dụ.
  • Chia mạch cảm xúc máy móc theo số khổ thơ: bài ba khổ thì chia ba chặng, bài bốn khổ thì chia bốn chặng, không cần biết chỗ cắt có dấu hiệu gì. Cách chữa: tìm dấu hiệu chuyển mạch trước là đổi đại từ, đổi thì gian, từ chuyển ý đầu dòng, đổi nhịp; chia chặng sau. Chỗ cắt trùng với chỗ hết khổ là kết quả, không phải xuất phát điểm.
  • Trả lời câu hỏi về mạch cảm xúc bằng cách tóm tắt nội dung từng khổ thơ, kiểu khổ một tả cảnh, khổ hai tả người, khổ ba nêu suy nghĩ. Đó là tóm tắt chứ chưa phải mạch cảm xúc nên mất phần lớn điểm. Cách chữa: mỗi chặng phải đặt tên bằng một trạng thái tình cảm, và bắt buộc chỉ ra dấu hiệu nằm ở đúng chỗ chuyển giữa hai chặng.
  • Kể ra thật nhiều biện pháp tu từ có trong khổ thơ để tỏ ra đã nhận diện đủ, nhưng biện pháp nào cũng chỉ gọi tên rồi bỏ đó. Barem câu 1,0 điểm chấm theo ba ý của một biện pháp, không chấm theo số lượng biện pháp kể được. Cách chữa: chọn đúng một biện pháp nổi bật nhất và phân tích trọn ba ý gọi tên, điều mới, thái độ của chủ thể.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →