Thi THPT · Môn Ngữ văn · Đọc hiểu văn bản nghị luận & thông tin

Thao tác lập luận và văn bản thông tin

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Thao tác lập luận là gì, và vì sao phải gọi đúng tên nó

Luận điểm là điều người viết muốn ta tin. Thao tác lập luận là cách người viết làm cho ta tin điều đó. Cùng một luận điểm, chọn thao tác khác nhau thì đoạn văn có hình dạng khác nhau — và đề đọc hiểu hỏi đúng chỗ này. Gọi tên thao tác không phải để thuộc sáu chữ, mà để trả lời tiếp được câu hỏi luôn đi kèm sau đó: thao tác ấy có tác dụng gì ở chỗ này. Gọi sai tên thì phần tác dụng viết sau đó chắc chắn hỏng theo.

2. Sáu thao tác và dấu hiệu ngôn ngữ của từng thao tác

Thao tácNgười viết đang làm gìDấu hiệu ngôn ngữ
Giải thíchCắt nghĩa một khái niệm, một cách nói, cho người đọc hiểu đúng nólà · nghĩa là · tức là · được hiểu là · nói cách khác
Phân tíchChia đối tượng thành các bộ phận, các mặt, rồi soi từng phầngồm · chia thành · thứ nhất, thứ hai · một mặt, mặt khác · xét về
Chứng minhĐưa sự việc, số liệu, trích dẫn ra để chống đỡ một nhận địnhchẳng hạn · dẫn chứng là · theo số liệu · thật vậy, các con số và mốc thời gian
Bình luậnNêu ý khen chê, nêu đánh giá của riêng mình về vấn đềđáng · nên · thật đáng tiếc · cần phải · lẽ ra, các tính từ đánh giá
So sánhĐặt hai đối tượng cạnh nhau theo cùng một tiêu chí để thấy chỗ hơn kémhơn · kém · trong khi · còn · so với · khác với
Bác bỏGạt đi một ý kiến bị coi là sai rồi nêu cách hiểu đúngnhưng · thật ra · không phải · trái lại · nào ngờ · nhiều người tưởng rằng

3. Hai cặp hay lẫn nhất

Sáu thao tác thì bốn cái dễ nhận. Hai cặp dưới đây mới là chỗ mất điểm thật.

Bảng đối chiếu hai cặp thao tác lập luận hay bị lẫn: giải thích với phân tích, chứng minh với bình luận GIẢI THÍCH — làm cho hiểu ĐÚNG PHÂN TÍCH — làm cho thấy các PHẦN Câu hỏi trả lời: cái này là cái gì? Câu hỏi trả lời: cái này gồm mấy phần? Kết quả: một cách hiểu duy nhất Kết quả: một danh sách các mặt là · nghĩa là · tức là · hiểu là gồm · chia thành · một mặt, mặt khác Bỏ đi thì người đọc hiểu sai từ Bỏ đi thì người đọc thiếu một mặt CHỨNG MINH — đưa ra bằng cớ BÌNH LUẬN — đưa ra thái độ Câu hỏi trả lời: lấy gì làm chứng? Câu hỏi trả lời: điều đó hay hay dở? Kiểm lại được: đi đo, đi hỏi lại Không kiểm lại được: là đánh giá số liệu · mốc thời gian · tên riêng đáng · nên · lẽ ra · thật tiếc Người khác đọc vẫn ra cùng kết quả Người khác có thể đánh giá khác đi

Giải thích và phân tích. Cả hai đều làm rõ một đối tượng, nên nhìn qua rất giống. Chỗ tách chúng ra là kết quả để lại: giải thích để lại một cách hiểu, phân tích để lại một danh sách. Câu “kinh tế tuần hoàn là mô hình mà thứ bỏ đi của khâu này thành đầu vào của khâu kia” chỉ cho ta một nghĩa — giải thích. Câu “một bản tin có ba lớp: sự việc, bối cảnh, hệ quả” cho ta ba mục — phân tích.

Chứng minh và bình luận. Cả hai đều đứng sau một nhận định, nên hay bị gộp làm một. Chỗ tách chúng ra là phép thử kiểm chứng: chứng minh đưa thứ người khác đo lại được, bình luận đưa thứ người khác có quyền nghĩ khác. “Chín trên mười trường trong quận đã lắp mái che sân” là chứng minh; “đó là khoản đầu tư đáng đồng tiền” là bình luận. Hai câu ấy đứng cạnh nhau trong một đoạn nhưng làm hai việc khác hẳn nhau.

4. Bốn bước gọi tên thao tác lập luận của một đoạn

  • Bước 1 — chia đoạn thành từng câu, đánh số. Thao tác gắn với câu, không gắn với cả đoạn. Không chia câu thì gần như luôn gọi tên theo cảm giác chung.
  • Bước 2 — soi từ nối và tính từ đánh giá của mỗi câu. Đối chiếu với cột dấu hiệu ở bảng trên. Đây là bước máy móc, làm đúng thì kết quả không phụ thuộc vào việc ta có thích đoạn văn ấy hay không.
  • Bước 3 — với câu còn phân vân, hỏi câu ấy trả lời cho câu hỏi nào. Cái này là gì – giải thích. Gồm mấy phần – phân tích. Lấy gì làm chứng – chứng minh. Hay hay dở – bình luận. Hơn kém ra sao – so sánh. Có đúng thế không – bác bỏ.
  • Bước 4 — chọn thao tác chủ đạo, rồi kể thêm thao tác phụ. Thao tác chủ đạo là thao tác chiếm nhiều câu nhất và phục vụ trực tiếp luận điểm. Câu trả lời tốt luôn nói cả hai: chủ đạo là gì, đi kèm là gì.

5. Nửa sau: đọc văn bản thông tin

Văn bản thông tin có việc khác hẳn văn nghị luận: nó báo cho ta biết chứ không thuyết phục ta tin. Vì vậy nó có một bộ phận riêng, mà đề đọc hiểu hay hỏi tên gọi và chức năng:

  • Nhan đề — câu ngắn nhất chứa thông tin quan trọng nhất. Ở bản tin, nhan đề thường nêu ai làm gì, bao nhiêu, ở đâu.
  • Sa-pô — đoạn in đậm hoặc in nghiêng ngay dưới nhan đề, tóm gọn thông tin cốt lõi trước phần thân bài. Việc của nó là giúp người đọc quyết định có đọc tiếp không.
  • Đề mục — các dòng tiêu đề nhỏ chia thân bài thành nhiều phần. Đọc dãy đề mục là biết bố cục của cả bài mà chưa cần đọc thân.
  • Số liệu — con số, tỉ lệ, mốc thời gian. Đây là chỗ chở thông tin nặng nhất và cũng là chỗ dễ bị dùng ẩu nhất.
  • Phương tiện phi ngôn ngữ — biểu đồ, bảng, sơ đồ, ảnh và chú thích ảnh. Chúng không phải trang trí: một biểu đồ cột thường mang đúng cái ý mà thân bài không đủ chỗ để kể ra bằng lời.

Tách thông tin khách quan khỏi ý kiến chủ quan. Đây là kỹ năng đề hỏi nhiều nhất ở phần văn bản thông tin. Phép thử vẫn là phép thử kiểm chứng: câu nào hai người đọc khác nhau đều kiểm ra cùng một kết quả thì là thông tin khách quan; câu nào hai người có quyền nghĩ khác nhau thì là ý kiến. “Tuyến metro chở 42.000 lượt khách trong ngày đầu” là thông tin. “Con số ấy cho thấy người dân đã sẵn sàng bỏ xe máy ở nhà” là ý kiến suy ra từ thông tin đó. Ý kiến rất hay được cài ngay sau một câu số liệu để mượn uy tín của con số.

6. Cách đọc này HỎNG khi nào

  • Một đoạn dùng cùng lúc hai thao tác. Câu trước giải thích khái niệm, câu sau chứng minh bằng số liệu; hoặc một câu vừa so sánh vừa bình luận. Khi ấy trả lời “đoạn dùng thao tác X” là thiếu, phải nói rõ thao tác chủ đạo và thao tác đi kèm, kèm chỉ ra câu nào thuộc thao tác nào. Đề mức vận dụng thường chọn đúng loại đoạn này.
  • Số liệu được nêu nhưng không nói nguồn. Một con số không có nguồn và không có cỡ mẫu thì chưa phải thông tin kiểm chứng được, dù nó có dạng phần trăm rất chắc chắn. Cách xử lý đúng là gọi nó là dữ liệu chưa kiểm được, không gọi là ý kiến, cũng không nhận luôn là thông tin khách quan.
  • Chú thích của biểu đồ nói khác điều biểu đồ gợi ra. Người đọc vội chỉ nhìn cột cao cột thấp rồi kết luận. Phải đọc chú thích: nó cho biết số liệu do ai thu thập, trong khoảng nào, tính theo đơn vị gì.
  • Nhan đề bản tin mang sẵn đánh giá. Nhan đề dạng “Một quyết định đáng tiếc” đã là bình luận chứ không còn là thông tin, dù nó đứng ở vị trí của một bản tin.

7. Barem chấm ăn cái gì

  • Câu 0,5đ — thường chỉ đòi gọi đúng tên thao tác lập luận, hoặc gọi đúng tên một bộ phận của văn bản thông tin. Một tới hai dòng là đủ. Gọi tên xong mà không dừng, viết lan sang cảm nhận, thì phần thừa không được cộng thêm.
  • Câu 1,0đ — đòi hai ý: gọi tên thao tác và chỉ ra tác dụng của nó ở chỗ này. Vế tác dụng phải gắn với nội dung đoạn, ví dụ “thao tác so sánh làm hiện ra chỗ hơn kém giữa sách in và màn hình theo tiêu chí tốc độ tra cứu”. Viết tác dụng chung chung kiểu “làm bài văn thuyết phục hơn” thì mất trọn nửa số điểm.
  • Khi đề hỏi “thông tin nào trong văn bản là khách quan”, phải chép nguyên văn câu ấy trong ngoặc kép rồi mới nói một câu vì sao nó khách quan. Diễn xuôi thì giám khảo không đối chiếu được với văn bản.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Xác định thao tác lập luận chủ đạo của mỗi đoạn và cho biết vì sao hai đoạn không cùng một thao tác:

“Đoạn A: Gọi là “đường bao xanh” tức là dải cây trồng dọc ranh giới khu công nghiệp, dựng lên để chắn bụi và tiếng ồn trước khi chúng tới khu dân cư.”

“Đoạn B: Một dải bao xanh đạt yêu cầu gồm ba lớp. Lớp ngoài là cây bụi thấp giữ bụi nặng. Lớp giữa là cây thân gỗ tán rộng chắn gió mang bụi mịn. Lớp trong là thảm cỏ giữ đất khỏi bốc bụi trở lại.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bài viết phổ biến kiến thức)

Bước 1 — chia câu và soi từ nối

Đoạn A chỉ có một câu, mở bằng cụm gọi là… tức là. Đoạn B có bốn câu, câu đầu chứa chữ gồm và số đếm ba lớp, ba câu sau lần lượt mở bằng lớp ngoài, lớp giữa, lớp trong. Hai bộ dấu hiệu này thuộc hai hàng khác nhau trong bảng thao tác.

Bước 2 — hỏi mỗi đoạn trả lời cho câu hỏi nào

Đoạn A trả lời câu hỏi “đường bao xanh là cái gì”. Đọc xong ta có đúng một cách hiểu về cụm từ ấy. Đoạn B trả lời câu hỏi “một dải bao xanh gồm mấy phần”. Đọc xong ta có một danh sách ba mục, mỗi mục một việc riêng.

Bước 3 — đối chiếu kết quả để lại

Giải thích để lại một cách hiểu, phân tích để lại một danh sách các mặt. Đoạn A để lại một cách hiểu nên là giải thích. Đoạn B để lại ba lớp có chức năng khác nhau nên là phân tích. Chỗ tách hai thao tác không nằm ở độ dài đoạn văn mà nằm ở kết quả ấy.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn A dùng thao tác giải thích: người viết cắt nghĩa cụm “đường bao xanh” để người đọc hiểu đúng một khái niệm. Đoạn B dùng thao tác phân tích: người viết chia dải bao xanh thành ba lớp và chỉ ra chức năng riêng của từng lớp. Hai đoạn khác thao tác vì đoạn A để lại một cách hiểu, còn đoạn B để lại một danh sách các bộ phận.

Bẫy

Cách trả lời sai hay gặp là gọi cả hai đoạn đều là giải thích, với lý do “cả hai đều làm rõ đường bao xanh”. Barem không cho điểm vì làm rõ là mục đích chung của nhiều thao tác, không phải dấu hiệu để gọi tên. Bẫy thứ hai là gọi đoạn B là chứng minh vì thấy có chữ ba lớp: con số ở đây dùng để đếm bộ phận, không phải bằng cớ lấy từ thực tế nào.

Ví dụ 2.

Đoạn văn sau dùng những thao tác lập luận nào, và mỗi thao tác nằm ở câu nào?

“Xe buýt điện chạy êm hơn thật. Tuyến số 7 đo được 62 dB trong khoang, thấp hơn ngưỡng khuyến nghị 70 dB. Số lượt hành khách phàn nàn về tiếng ồn trong quý giảm từ 31 xuống còn 6. Một khoản đầu tư như vậy là đáng, và lẽ ra thành phố nên làm sớm hơn vài năm.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bản tin khoa học)

Bước 1 — đánh số bốn câu

Câu 1 nêu một nhận định ngắn. Câu 2 có hai con số đo được. Câu 3 có hai con số về số lượt phàn nàn. Câu 4 có hai tính từ đánh giá là đáng và cụm lẽ ra nên. Bốn câu này không cùng một loại.

Bước 2 — dùng phép thử kiểm chứng cho câu 2, 3 và câu 4

Hai con số 62 dB và 70 dB cùng cặp số 31 và 6 đều đo lại được: ai cầm máy đo hay mở sổ ghi phàn nàn cũng ra cùng kết quả. Vậy câu 2 và câu 3 thuộc thao tác chứng minh. Còn câu 4 thì hai người đọc có quyền nghĩ khác nhau về chuyện khoản đầu tư ấy có đáng hay không, nên nó là bình luận, không phải chứng minh.

Bước 3 — chọn thao tác chủ đạo

Chứng minh chiếm hai trên bốn câu và trực tiếp chống đỡ nhận định ở câu 1, nên nó là thao tác chủ đạo. Bình luận chỉ có một câu và đứng ở cuối để chốt thái độ, nên nó là thao tác đi kèm.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn dùng hai thao tác. Thao tác chủ đạo là chứng minh, nằm ở câu 2 và câu 3, với các số đo 62 dB so với ngưỡng 70 dB và số lượt phàn nàn giảm từ 31 xuống 6. Thao tác đi kèm là bình luận, nằm ở câu cuối với các cụm đánh giá “là đáng” và “lẽ ra nên làm sớm hơn”. Câu 1 là nhận định được chứng minh, không phải một thao tác riêng.

Bẫy

Nhiều bài trả lời “đoạn dùng thao tác chứng minh” rồi dừng. Barem trừ vì bỏ sót câu cuối, mà câu cuối lại là chỗ duy nhất người viết lộ thái độ. Bẫy thứ hai là gọi câu 2 là so sánh vì thấy chữ “thấp hơn”: ở đây con số được đối chiếu với một ngưỡng kỹ thuật để chứng tỏ đạt hay không đạt, chứ không phải đặt hai đối tượng cạnh nhau để thấy hơn kém — muốn là so sánh thì phải có hai đối tượng.

Ví dụ 3.

Trong bản tin sau, hãy tách thông tin khách quan khỏi ý kiến chủ quan, và cho biết nên xử lý con số ở câu cuối như thế nào.

Trường học ở quận X thu gom 3,4 tấn pin cũ

“Chương trình kéo dài tám tuần, có 22 trường tham gia, mỗi trường đặt một thùng thu gom ở sảnh. Ban tổ chức cho biết đây là kết quả đáng khích lệ và sẽ nhân rộng trong năm tới. Theo bản tin, 68% học sinh trong quận đã biết cách phân loại pin sau chương trình.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – bản tin)

Bước 1 — soi từng câu bằng phép thử kiểm chứng

Câu 1 nêu tám tuần, 22 trường, một thùng mỗi trường: hai người đọc khác nhau đi hỏi lại đều ra cùng con số, nên đây là thông tin khách quan. Nhan đề với con số 3,4 tấn cũng vậy.

Bước 2 — bóc ý kiến được cài trong lời dẫn

Câu 2 có cụm kết quả đáng khích lệ. Chữ đáng là tính từ đánh giá; người khác hoàn toàn có quyền cho rằng 3,4 tấn cho 22 trường là còn ít. Vậy phần này là ý kiến, dù nó được gắn với một chủ thể có thật là ban tổ chức. Việc dẫn lời ban tổ chức là thông tin khách quan; nội dung lời nói ấy thì vẫn là một đánh giá.

Bước 3 — xử lý con số không nguồn ở câu cuối

Con số 68% có dạng rất chắc chắn nhưng bản tin không nói khảo sát do ai làm, hỏi bao nhiêu học sinh, hỏi vào lúc nào. Thiếu nguồn và cỡ mẫu thì không ai kiểm lại được, nên nó chưa đạt tiêu chuẩn của thông tin khách quan; đồng thời nó cũng không phải một lời đánh giá nên không gọi là ý kiến.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Thông tin khách quan gồm: “3,4 tấn pin cũ”, “Chương trình kéo dài tám tuần, có 22 trường tham gia, mỗi trường đặt một thùng thu gom ở sảnh”. Ý kiến chủ quan là cụm “đây là kết quả đáng khích lệ”. Con số 68% ở câu cuối phải coi là dữ liệu chưa kiểm được, vì bản tin không nêu nguồn khảo sát và cỡ mẫu; khi trích dẫn lại phải nói rõ điều đó.

Bẫy

Cách trả lời sai phổ biến nhất là xếp con số 68% vào nhóm thông tin khách quan chỉ vì nó là một con số. Barem không cho điểm ý ấy: dấu hiệu của thông tin khách quan là kiểm lại được, không phải là có mặt con số. Bẫy thứ hai là loại bỏ cả câu 2, cho rằng nó hoàn toàn chủ quan; thật ra việc ban tổ chức đã phát biểu và đã dự kiến nhân rộng vẫn là sự việc kiểm lại được, chỉ riêng phần đánh giá mới là ý kiến.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Gọi tên được thao tác lập luận nhưng nêu tác dụng chung chung kiểu “làm bài văn thêm thuyết phục, giàu sức gợi” — barem không cho điểm vế tác dụng. Phải nói thao tác ấy làm hiện ra điều gì cụ thể trong chính đoạn này, ví dụ so sánh làm lộ chỗ hơn kém giữa sách in và màn hình xét theo tốc độ tra cứu.
  • Gọi đoạn phân tích thành đoạn giải thích, vì thấy cả hai đều làm rõ một đối tượng. Cách chữa là soi kết quả để lại: giải thích để lại một cách hiểu duy nhất về một khái niệm, còn phân tích để lại một danh sách các mặt, thường kèm chữ gồm, chia thành, thứ nhất, thứ hai, một mặt và mặt khác.
  • Gọi câu bình luận thành câu chứng minh vì nó đứng ngay sau một câu số liệu và nghe rất chắc chắn. Cách chữa là đặt phép thử kiểm chứng lên chính câu ấy: người khác đo lại được thì là chứng minh, người khác có quyền nghĩ khác thì là bình luận, và các chữ đáng, nên, lẽ ra chính là dấu hiệu của thái độ.
  • Trả lời “đoạn dùng thao tác chứng minh” rồi dừng, trong khi đoạn còn một câu cuối nêu đánh giá. Bỏ sót thao tác đi kèm là mất một nửa ý của câu 1,0đ. Cách chữa là luôn viết theo khuôn hai vế: thao tác chủ đạo nằm ở những câu nào, thao tác đi kèm nằm ở câu nào, thay vì gọi một tên rồi thôi.
  • Xếp mọi con số trong bản tin vào nhóm thông tin khách quan, kể cả con số không kèm nguồn và cỡ mẫu. Cách chữa là nhớ rằng dấu hiệu của thông tin khách quan là kiểm lại được chứ không phải là có mặt chữ số; số liệu thiếu nguồn phải gọi đúng tên là dữ liệu chưa kiểm được.
  • Nhìn cột cao cột thấp trong biểu đồ rồi kết luận ngay, không đọc dòng chú thích bên dưới. Nhiều bản tin ghi rõ ở chú thích rằng số liệu do phóng viên tự tổng hợp. Cách chữa là đọc chú thích trước khi đọc cột: chú thích cho biết ai thu thập, trong khoảng thời gian nào và tính theo đơn vị gì.
  • Nhầm sa-pô với đề mục khi gọi tên các bộ phận của văn bản thông tin. Sa-pô chỉ có một, nằm ngay dưới nhan đề và tóm gọn thông tin cốt lõi; đề mục thì có nhiều, nằm rải trong thân bài để chia bài thành các phần. Cách chữa là nhớ vị trí và số lượng của từng bộ phận, không đoán theo kiểu chữ in đậm.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →