Thi THPT · Môn Ngữ văn · Đọc hiểu văn bản nghị luận & thông tin

Luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Một văn bản nghị luận có bốn tầng, không phải một khối

Đọc hiểu văn bản nghị luận không phải là tóm tắt xem đoạn văn nói về cái gì. Nó là việc bóc đoạn văn ra thành bốn tầng rồi chỉ đúng tên từng tầng. Bốn tầng ấy là:

  • Luận đề — điều mà cả bài bảo vệ. Chỉ có một. Nó trả lời câu hỏi “người viết muốn ta tin điều gì sau khi đọc xong?”.
  • Luận điểm — điều mà một đoạn chốt lại. Một bài có nhiều luận điểm, mỗi luận điểm là một chân đỡ cho luận đề.
  • Lí lẽ — phần trả lời câu hỏi vì sao. Lí lẽ là suy nghĩ, là chuỗi nguyên nhân – kết quả do người viết dựng lên. Nó không kiểm chứng được bằng cách đi đo, đi đếm.
  • Bằng chứng — phần trả lời câu hỏi lấy gì làm chứng. Bằng chứng là sự việc, số liệu, trích dẫn, nhân chứng. Nó kiểm chứng được: ai cũng đi đo lại, đi hỏi lại được.
Sơ đồ bốn tầng của một văn bản nghị luận: luận đề đỡ bởi các luận điểm, mỗi luận điểm đỡ bởi lí lẽ và bằng chứng LUẬN ĐỀ — cả bài bảo vệ điều gì Luận điểm đoạn 1 Luận điểm đoạn 2 Luận điểm đoạn 3 LÍ LẼ — vì sao (suy nghĩ) BẰNG CHỨNG — lấy gì làm chứng dấu hiệu: vì · bởi lẽ · do đó · thật vậy dấu hiệu: chẳng hạn · số liệu · trích dẫn Đọc từ dưới lên: gom bằng chứng và lí lẽ thành luận điểm, gom luận điểm thành luận đề

2. Dấu hiệu nào cho biết ta đang đọc tầng nào

Ba tầng dưới đều nằm trong thân bài, nhìn qua rất dễ lẫn. Bảng sau là bộ dấu hiệu ta soi từng câu:

TầngDấu hiệu vị tríDấu hiệu từ ngữPhép thử nhanh
Luận điểmThường là câu đầu đoạn (diễn dịch) hoặc câu cuối đoạn (quy nạp)Câu khái quát, không có số, không có tên riêngBỏ câu ấy đi thì cả đoạn mất chỗ tựa
Lí lẽĐứng sát ngay sau luận điểmvì · bởi lẽ · do đó · nhờ vậy · thật vậy · trái lạiHỏi “vì sao” thì câu ấy trả lời được
Bằng chứngĐứng sau lí lẽ, thường ở cuối đoạnchẳng hạn · ví như · theo khảo sát, số liệu, năm tháng, tên người, tên nơi chốnNgười khác đi đo lại, đi hỏi lại được

Chỗ lẫn nặng nhất: thấy con số là gọi ngay “lí lẽ”. Sai. Con số là thứ đi kiểm chứng được, nên con số luôn thuộc tầng bằng chứng. Câu nói “vì sao con số ấy đáng kể” mới là lí lẽ. Ngược lại, một câu dài và hay không vì thế mà thành luận điểm — luận điểm là câu khái quát, còn câu hay có thể chỉ là một bằng chứng được kể sinh động.

3. Bốn bước bóc một đoạn nghị luận

  • Bước 1 — đọc hết đoạn một lượt, không cầm bút. Đọc để biết đoạn đang bàn chuyện gì. Cầm bút gạch ngay từ câu đầu là gần như luôn gạch nhầm vào câu dẫn nhập.
  • Bước 2 — gạch câu chủ đề của từng đoạn. Soi câu đầu trước, nếu câu đầu chỉ là lời dẫn thì soi câu cuối. Câu chủ đề là câu khái quát nhất, bỏ nó đi thì các câu còn lại rời rạc.
  • Bước 3 — ghép các câu chủ đề lại thành luận đề. Đọc liền mạch chuỗi câu vừa gạch. Nếu chúng cùng hướng về một khẳng định, khẳng định đó chính là luận đề. Nhớ đọc cả nhan đề trước khi kết luận.
  • Bước 4 — soi từng câu còn lại, dán nhãn “lí lẽ” hay “bằng chứng”. Dùng phép thử ở cột cuối bảng trên: kiểm chứng lại được thì là bằng chứng, chỉ trả lời “vì sao” thì là lí lẽ.

4. Bộ câu hỏi tự đặt khi gặp một đoạn lạ

  • Người viết muốn ta tin điều gì? Nếu phải nói lại bằng một câu thì câu ấy là gì?
  • Đoạn này có câu nào khái quát hơn hẳn các câu khác không? Nó nằm ở đầu hay ở cuối?
  • Câu này trả lời “vì sao”, hay trả lời “lấy gì làm chứng”?
  • Có con số, có năm tháng, có tên riêng không? Nếu có thì đó là tầng bằng chứng.
  • Nếu bỏ câu này đi, luận điểm còn đứng được không? Còn thì nó là bằng chứng phụ, không còn thì nó là lí lẽ nòng cốt.
  • Nhan đề có nói thẳng luận đề ra không? Nhiều bài giấu luận đề ở nhan đề.

5. Vì sao cách đọc này đúng

Nó dựa vào đặc trưng thể loại. Văn nghị luận tồn tại để thuyết phục, mà muốn thuyết phục thì phải có ba thứ: một điều cần tin, một chuỗi suy nghĩ dẫn tới điều ấy, và một mớ sự thật để chuỗi suy nghĩ không treo lơ lửng. Ba thứ ấy chính là luận điểm, lí lẽ, bằng chứng. Vì mọi văn bản nghị luận đều phải có đủ ba, ta có thể đi tìm chúng ở bất cứ bài nào, kể cả bài chưa từng đọc. Đây là chỗ khác hẳn với cách học thuộc nội dung một tác phẩm cụ thể: bộ dấu hiệu đi theo ta sang mọi ngữ liệu mới, còn nội dung thuộc lòng thì chết ngay khi đề đổi ngữ liệu.

6. Cách đọc này HỎNG khi nào

Ba trường hợp dưới đây làm hỏng thao tác “gạch câu đầu đoạn”. Không biết trước thì ta gạch nhầm mà vẫn tưởng mình làm đúng.

  • Đoạn quy nạp. Câu chủ đề nằm ở cuối đoạn, các câu trước chỉ là chuỗi sự việc cụ thể. Gạch câu đầu là gạch phải một bằng chứng rồi gọi nó là luận điểm. Dấu hiệu nhận ra: câu đầu có tên riêng, có con số, có chi tiết vụn; câu cuối mở bằng những việc ấy · như vậy · rốt cuộc.
  • Đoạn song hành. Các câu ngang hàng nhau, không câu nào là câu chủ đề. Khi ấy luận điểm không nằm trên giấy, ta phải tự rút ra từ chỗ giống nhau của các câu. Dấu hiệu: các câu cùng một khuôn cú pháp, lặp cấu trúc mở đầu.
  • Luận đề nằm ở nhan đề. Thân bài chỉ toàn lí lẽ và bằng chứng, đọc riêng thân bài thì không tìm ra câu nào phát biểu luận đề. Vì vậy bước 3 buộc phải đọc cả nhan đề mới kết luận, chứ không chỉ đọc thân bài.

Còn một trường hợp nữa: đoạn có câu phản đề. Người viết nêu ý kiến trái để bác lại. Câu ấy nằm ngay đầu đoạn, nghe rất giống luận điểm, nhưng nó là điều người viết không tin. Dấu hiệu: sau nó có nhưng · thật ra · trái lại · nào ngờ. Gặp dấu hiệu này thì luận điểm nằm ở vế sau, không nằm ở câu đầu.

7. Barem chấm ăn cái gì

Trong đề đọc hiểu, câu hỏi về luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng thường được cho 0,5đ hoặc 1,0đ. Barem ăn rất cụ thể:

  • Câu 0,5đ — chỉ đòi một ý: gọi đúng tên tầng, hoặc chép đúng câu chủ đề. Viết một tới hai dòng là đủ. Viết dài không được thêm điểm, mà chép cả đoạn ra thì bị trừ vì không chỉ đúng chỗ.
  • Câu 1,0đ — đòi hai ý: gọi tên và chỉ ra căn cứ trong văn bản. Ví dụ “đây là bằng chứng (0,5đ) vì đó là số liệu khảo sát, người khác đo lại được (0,5đ)”. Viết ba tới bốn dòng. Thiếu vế căn cứ là mất đúng một nửa số điểm.
  • Khi đề bảo “chỉ ra một bằng chứng”, phải chép lại nguyên văn chỗ ấy trong ngoặc kép, không được diễn xuôi. Diễn xuôi thì giám khảo không đối chiếu được với văn bản và ý đó không được tính.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc đoạn sau và cho biết đâu là luận điểm, đâu là lí lẽ, đâu là bằng chứng:

“Trường học nên giữ lại tiết đọc sách mười lăm phút đầu giờ. Bởi lẽ một thói quen chỉ hình thành khi nó được lặp lại vào một khung giờ cố định, chứ không phải khi người ta quyết tâm. Lớp 11A2 duy trì tiết ấy hai năm liền; cuối năm học, sổ mượn thư viện ghi trung bình chín cuốn cho mỗi học sinh của lớp.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – đoạn nghị luận xã hội)

Bước 1 — đọc hết đoạn, chưa cầm bút

Đoạn bàn về một việc rất hẹp: có nên giữ tiết đọc sách đầu giờ hay không. Đoạn có ba câu, câu cuối có con số. Ghi nhận điều đó rồi mới quay lại soi từng câu.

Bước 2 — tìm câu chủ đề

Câu thứ nhất là câu khái quát nhất: nó nêu một đề nghị, không có số, không có tên riêng. Bỏ nó đi thì hai câu sau không biết đang chống đỡ cho cái gì. Vậy câu thứ nhất là luận điểm, đoạn triển khai theo lối diễn dịch.

Bước 3 — dán nhãn hai câu còn lại

Câu thứ hai mở bằng bởi lẽ và trả lời câu hỏi “vì sao nên giữ tiết ấy”. Nó là một chuỗi suy nghĩ, không đo lại được, nên là lí lẽ. Câu thứ ba nêu một lớp có thật, một khoảng thời gian có thật và một con số lấy từ sổ mượn — ai cũng mở sổ ra kiểm lại được, nên là bằng chứng.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Luận điểm: “Trường học nên giữ lại tiết đọc sách mười lăm phút đầu giờ.” Lí lẽ: thói quen chỉ hình thành khi được lặp lại vào một khung giờ cố định. Bằng chứng: lớp 11A2 duy trì tiết đọc hai năm, sổ mượn thư viện ghi trung bình chín cuốn mỗi học sinh.

Bẫy

Nhiều bài gọi câu thứ ba là “lí lẽ thứ hai” vì thấy nó cũng dài và cũng thuyết phục. Barem không cho điểm chỗ ấy: hễ câu có số liệu lấy từ một nguồn kiểm lại được thì nó thuộc tầng bằng chứng, dù nó được kể hay tới đâu. Lỗi thứ hai là chép cả ba câu ra rồi viết “đây là lí lẽ và bằng chứng” — không chỉ đúng chỗ nào là chỗ nào thì cũng không được tính.

Ví dụ 2.

Đoạn văn sau được triển khai theo cách nào, và luận điểm nằm ở đâu?

“Có người bỏ cả buổi chiều đi dọn bờ kênh sau lưng khu trọ. Có người mỗi sáng chở giúp bà cụ hàng xóm ra chợ rồi mới đi làm. Có người lặng lẽ trả lại chiếc ví nhặt được mà không để lại tên. Những việc ấy cho thấy lòng tử tế thường không cần ai chứng kiến.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – đoạn nghị luận xã hội)

Bước 1 — thử thao tác quen trước

Theo phản xạ, ta soi câu đầu. Câu đầu kể một người đi dọn bờ kênh: có hành động cụ thể, có nơi chốn cụ thể. Đó là một sự việc, không phải một khẳng định khái quát. Vậy câu đầu KHÔNG phải câu chủ đề — đây đúng là trường hợp thao tác “gạch câu đầu” bị hỏng.

Bước 2 — chuyển sang soi câu cuối

Câu cuối mở bằng cụm những việc ấy cho thấy. Cụm này gom ba câu trước lại rồi rút ra một điều khái quát: lòng tử tế thường không cần ai chứng kiến. Câu này không có tên riêng, không có chi tiết vụn, đúng dạng câu chủ đề.

Bước 3 — gọi tên cách triển khai

Cụ thể đi trước, khái quát chốt lại ở cuối: đó là đoạn quy nạp. Ba câu đầu là ba bằng chứng đặt song song, câu cuối là luận điểm. Đoạn này không có lí lẽ — người viết để bằng chứng tự nói, đây là lối viết thường gặp khi ba sự việc đã đủ giống nhau.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đoạn được triển khai theo lối quy nạp. Luận điểm nằm ở câu cuối: “Những việc ấy cho thấy lòng tử tế thường không cần ai chứng kiến.” Ba câu trước là ba bằng chứng cùng hướng về luận điểm ấy.

Bẫy

Cách trả lời sai hay gặp: “Luận điểm là câu đầu, vì câu đầu bao giờ cũng là câu chủ đề.” Barem không cho điểm vì đây là một quy tắc đọc bị áp máy móc — đề chọn đúng đoạn quy nạp để kiểm chỗ này. Bẫy thứ hai: gọi ba câu đầu là “ba luận điểm”. Một đoạn chỉ có một luận điểm; ba câu ấy ngang hàng nhau và cùng phục vụ một khẳng định, nên chúng là bằng chứng chứ không phải luận điểm.

Ví dụ 3.

Đoạn văn sau lấy một câu tục ngữ làm điểm tựa. Hãy chỉ ra luận đề và cho biết câu tục ngữ giữ vai trò gì trong lập luận.

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.” (Tục ngữ Việt Nam – kho tàng văn học dân gian)

“Người xưa đúc kết: có công mài sắt, có ngày nên kim. Câu ấy không hứa rằng cứ cố là xong, nó chỉ nói một điều nhỏ hơn mà chắc hơn: kết quả lớn cần thời gian dài. Bởi vậy điều đáng lo ở người trẻ không phải là làm chậm, mà là bỏ dở. Trong sổ ghi của một lớp học vẽ buổi tối, hai mươi người ghi danh, mười bốn người bỏ trước buổi thứ sáu.”

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – đoạn nghị luận xã hội)

Bước 1 — khoanh vùng bốn câu

Câu 1 dẫn tục ngữ. Câu 2 cắt nghĩa lại câu tục ngữ cho hẹp đi. Câu 3 mở bằng bởi vậy. Câu 4 có hai con số lấy từ một cuốn sổ. Chỉ riêng các dấu hiệu từ ngữ ấy đã gợi ra ba tầng khác nhau.

Bước 2 — tìm câu khái quát nhất

Câu 3 là chỗ người viết phát biểu điều mình muốn ta tin: điều đáng lo ở người trẻ là bỏ dở, không phải làm chậm. Câu 1 và câu 2 chỉ dọn đường cho nó, câu 4 chống đỡ cho nó. Vậy luận đề của đoạn nằm ở câu 3.

Bước 3 — xác định vai của câu tục ngữ

Câu tục ngữ là lời của người khác, được dẫn lại nguyên văn và kiểm chứng được trong kho tục ngữ. Theo phép thử ở bảng dấu hiệu, trích dẫn thuộc tầng bằng chứng. Ở đây nó là bằng chứng dạng trích dẫn uy tín, còn câu 2 mới là lí lẽ, vì câu 2 giải thích vì sao được phép hiểu câu tục ngữ theo nghĩa hẹp ấy.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Luận đề: điều đáng lo ở người trẻ không phải là làm chậm mà là bỏ dở. Câu tục ngữ “Có công mài sắt, có ngày nên kim” giữ vai trò bằng chứng dạng trích dẫn, dùng làm điểm tựa mở đầu; lí lẽ nằm ở câu thứ hai; bằng chứng bằng số liệu nằm ở câu cuối với hai mươi người ghi danh và mười bốn người bỏ dở.

Bẫy

Rất nhiều bài viết “luận đề của đoạn là có công mài sắt có ngày nên kim”. Barem không cho điểm: câu tục ngữ là thứ được dẫn vào, còn luận đề phải là điều người viết bảo vệ — mà người viết đã nói rõ ở câu 2 rằng ông không hiểu câu tục ngữ theo nghĩa “cứ cố là xong”. Lấy lời được trích làm luận đề là lẫn giữa tầng bằng chứng và tầng luận đề, đúng chỗ đề muốn kiểm.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Gọi tên được luận đề nhưng chép nguyên cả đoạn ra làm câu trả lời. Barem đòi một câu khái quát, chép cả đoạn nghĩa là không chỉ được chỗ nào là luận đề, nên ý đó không được tính điểm. Cách chữa: viết luận đề thành đúng MỘT câu của mình, dạng “người viết muốn ta tin rằng…”, rồi mới mở ngoặc dẫn câu chủ đề trong văn bản làm căn cứ.
  • Thấy con số trong đoạn là gọi ngay “lí lẽ”, ví dụ trả lời “lí lẽ của đoạn là số lượt mượn sách tăng từ 210 lên 540”. Đây là lỗi lẫn tầng nặng nhất và barem trừ trọn ý. Số liệu kiểm chứng lại được nên luôn thuộc tầng bằng chứng; lí lẽ là câu trả lời cho “vì sao”, thường mở bằng vì, bởi lẽ, do đó, nhờ vậy.
  • Áp cứng quy tắc “câu đầu đoạn là câu chủ đề” nên gạch nhầm vào một bằng chứng ở đoạn quy nạp, rồi kết luận sai cả luận điểm lẫn cách triển khai. Cách chữa: trước khi gạch, thử xem câu đầu có tên riêng, có con số, có chi tiết vụn không — nếu có thì đó là sự việc cụ thể, phải soi tiếp câu cuối đoạn.
  • Gặp đoạn song hành không có câu chủ đề thì cố chọn đại một câu làm luận điểm, thường là câu nghe kêu nhất. Kết quả là luận điểm nêu ra hẹp hơn nội dung cả đoạn và mất điểm. Cách chữa: nhận ra dấu hiệu các câu lặp cùng một khuôn cú pháp, rồi tự viết luận điểm bằng cách nêu chỗ giống nhau của các câu ấy.
  • Lấy câu phản đề đứng đầu đoạn làm luận điểm, tức gán cho người viết đúng cái ý mà người viết đang bác lại. Đây là lỗi làm hỏng toàn bộ phần trả lời phía sau. Cách chữa: soi các từ nhưng, thật ra, trái lại, nào ngờ đứng ngay sau câu ấy — hễ có thì luận điểm nằm ở vế sau chứ không ở câu đầu.
  • Trả lời “bằng chứng của đoạn là chuyện lớp 11A2 đọc nhiều sách” bằng cách diễn xuôi thay vì chép nguyên văn chỗ trích. Giám khảo không đối chiếu được với văn bản nên không tính ý. Cách chữa: khi đề bảo chỉ ra một bằng chứng, chép lại đúng chữ trong ngoặc kép rồi mới nói một câu về vai trò của nó.
  • Đọc mỗi thân bài rồi kết luận “đoạn này không có luận đề”, trong khi luận đề được đặt ở nhan đề. Mất trọn câu hỏi mở đầu của phần đọc hiểu. Cách chữa: đưa việc đọc nhan đề vào bước ghép luận đề, và khi thân bài chỉ toàn lí lẽ với bằng chứng thì gần như chắc chắn luận đề đang nằm trên nhan đề.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →