Thi THPT · Môn Ngữ văn · Đọc hiểu văn bản văn học

Chi tiết nghệ thuật, nhan đề và chủ đề

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Vì sao đề Đọc hiểu luôn hỏi về chi tiết

Chủ đề của một tác phẩm không được nói thẳng ra ở đâu cả. Nó nằm rải trong các chi tiết, và người đọc phải đi ngược từ chi tiết lên. Vì vậy các câu hỏi 0,5 điểm và 1,0 điểm của phần Đọc hiểu gần như luôn có một câu dạng "Chỉ ra và nêu tác dụng của chi tiết..." hoặc "Theo anh/chị, chi tiết ... có ý nghĩa gì?". Bài này dạy đúng con đường đi từ chi tiết lên chủ đề, và dạy cả chỗ con đường ấy bị hỏng.

Thang bốn bậc đi từ chi tiết cụ thể lên đề tài, chủ đề rồi thông điệp BẬC 1 — CHI TIẾT sờ được trên mặt chữ BẬC 2 — ĐỀ TÀI viết về CÁI GÌ BẬC 3 — CHỦ ĐỀ nói ĐIỀU GÌ về cái đó BẬC 4 — THÔNG ĐIỆP nhắn người đọc LÀM GÌ "cái áo bông cũ trong rương" người vợ nghèo ngày về nhà chồng cái nghèo không lấy đi được sự tự trọng hãy nhìn người bằng cách họ sống, không bằng cái họ có Ba câu hỏi khác nhau — trả lời gộp là mất điểm.

2. Chi tiết nào đáng chú ý — ba dấu hiệu chọn được bằng mắt

Một trang văn có hàng chục chi tiết. Không phải chi tiết nào cũng đáng phân tích, và phân tích nhầm một chi tiết vô thưởng vô phạt thì mất cả thời gian lẫn điểm. Ba dấu hiệu dưới đây giúp ta chọn nhanh.

Dấu hiệuNhận ra bằng cách nàoVì sao nó đáng tin
Chi tiết lặp lạicùng một vật, một cử chỉ, một từ trở đi trở lại từ hai lầnnhà văn viết ngắn nên không lặp vô cớ; lặp là chủ ý nhấn
Chi tiết bất thườngmột hành động lệch khỏi lẽ thường: đáng khóc lại cười, đáng giữ lại cho đichỗ lệch chuẩn luôn là chỗ nhà văn muốn ta dừng lại hỏi vì sao
Chi tiết đặt ở chỗ hiểmnằm trong nhan đề, câu mở đầu, câu kết, hoặc ngay đỉnh xung độtbốn vị trí ấy đắt nhất trong một văn bản, không ai đặt vào đó thứ thừa
Ba dấu hiệu nhận ra một chi tiết đáng phân tích và một vùng cấm suy diễn LẶP LẠI xuất hiện từ 2 lần trở lên BẤT THƯỜNG lệch khỏi lẽ thường ĐẶT CHỖ HIỂM nhan đề, mở, kết, cao trào Có ít nhất MỘT dấu hiệu → chi tiết đáng phân tích KHÔNG dấu hiệu nào → chi tiết tả thực, chỉ nêu vai trò dựng cảnh gán biểu tượng cho nó là suy diễn quá tay, barem trừ điểm

3. Nêu tác dụng thế nào cho ăn điểm barem

Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả phần Đọc hiểu. Rất nhiều bài gọi đúng tên chi tiết rồi viết "chi tiết ấy làm cho đoạn văn sinh động, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc cho người đọc". Barem không cho điểm câu đó, vì nó đúng với mọi chi tiết trong mọi tác phẩm, tức là không nói được gì về tác phẩm này. Muốn ăn điểm, câu trả lời phải đủ ba mảnh:

  • Mảnh 1 — chi tiết cho biết điều gì về nhân vật hoặc hoàn cảnh. Nói cụ thể: nó hé lộ tính cách nào, cảnh ngộ nào, quan hệ nào.
  • Mảnh 2 — nếu không có chi tiết ấy thì mất gì. Đây là phép thử mạnh nhất. Thử xoá chi tiết đi và đọc lại: cái gì biến mất khỏi trang văn? Cái biến mất ấy chính là tác dụng.
  • Mảnh 3 — chi tiết ấy nối vào chủ đề như thế nào. Một câu, không cần dài: nó góp phần làm rõ điều gì mà cả tác phẩm muốn nói.

Ba mảnh này viết gọn trong ba tới bốn dòng là vừa. Ta ghi nhớ một khuôn câu dùng được cho hầu hết đề: "Chi tiết ... cho thấy ... Nếu bỏ chi tiết này, người đọc sẽ mất ... Nhờ đó chi tiết góp phần làm rõ ...".

4. Nhan đề nói gì về chủ đề

Nhan đề là chi tiết được đặt ở vị trí đắt nhất, nên gần như luôn có nghĩa. Có bốn kiểu nhan đề thường gặp và mỗi kiểu hé ra một thứ khác nhau:

  • Nhan đề là tên nhân vật hoặc tên nơi chốn — hé ra đề tài, cho biết tác phẩm viết về ai, về đâu.
  • Nhan đề là một sự vật nhỏ — đây là kiểu đáng chú ý nhất: sự vật ấy thường là hình ảnh trung tâm mang nghĩa biểu tượng, và câu hỏi "vì sao tác giả chọn đúng vật này" thường mở thẳng ra chủ đề.
  • Nhan đề là một câu hoặc một cụm từ có tính khẳng định — hé ra thẳng chủ đề hoặc thái độ của người viết.
  • Nhan đề chứa một nghịch lí — hé ra xung đột trung tâm; đọc xong tác phẩm mới thấy nghịch lí ấy được giải thích.

Thao tác: đọc nhan đề trước khi đọc văn bản, ghi ra một dự đoán. Đọc xong văn bản thì quay lại đối chiếu. Chỗ dự đoán lệch với thực tế thường chính là chỗ tác phẩm có gì đó đáng nói.

5. Đề tài, chủ đề, thông điệp — ba câu hỏi khác nhau

Ba khái niệm này bị trả lời gộp nhiều tới mức nó trở thành lỗi kinh điển. Phân biệt bằng dạng câu trả lời:

Khái niệmTrả lời câu hỏiDạng câu trả lời đúng
Đề tàiTác phẩm viết về cái gì?một cụm danh từ, không có đánh giá: "người nông dân trước Cách mạng", "tình cha con trong chiến tranh"
Chủ đềTác phẩm nói điều gì về cái đó?một câu trọn vẹn có nhận định: "sự tự trọng của người nghèo không bị cái đói làm mất đi"
Thông điệpTác phẩm nhắn người đọc điều gì?một lời nhắn hướng tới người đọc: "hãy nhìn người bằng cách họ sống chứ không bằng cái họ có"

Phép kiểm nhanh: nếu câu trả lời của ta là một cụm danh từ mà đề hỏi chủ đề thì ta đang trả lời đề tài, mất điểm. Nếu câu trả lời có chữ "hãy" mà đề hỏi chủ đề thì ta đang trả lời thông điệp, cũng mất điểm.

6. Giọng điệu và cách nhận ra giọng điệu

Giọng điệu là thái độ của người viết đối với điều mình kể, hiện ra qua cách chọn từ. Không sờ được như chi tiết, nhưng vẫn có dấu hiệu chỉ ra được:

  • Giọng xót xa — dấu hiệu là đặt một cử chỉ vui cạnh một cảnh ngộ đáng thương, để cái vui ấy càng làm đau: nhân vật cười trong lúc đói.
  • Giọng giễu nhại — dấu hiệu là lặp một khuôn nói sáo mòn, hoặc dùng từ trang trọng cho một việc tầm thường.
  • Giọng trầm tĩnh, suy tư — dấu hiệu là câu dài, nhiều từ láy gợi cảm giác thưa nhẹ, ít động từ mạnh.
  • Giọng trân trọng — dấu hiệu là cách gọi tên nhân vật, các từ chỉ mức độ đi kèm, và việc người kể đứng gần nhân vật thay vì đứng trên nhìn xuống.

Câu hỏi tự đặt khi cần gọi tên giọng điệu: Người kể đang đứng ở đâu so với nhân vật — bên cạnh, bên trên hay bên ngoài? Có từ nào lẽ ra không nên đặt ở đây mà vẫn được đặt vào không? Có khuôn nói nào lặp lại tới mức thành sáo không?

7. Khi nào cách đọc này HỎNG

  • Chi tiết chỉ là chi tiết tả thực. Một ông lão phủi nước trên cái nón khi trời mưa thì đó là việc ai cũng làm; nó dựng cảnh chứ không mang nghĩa thêm. Nếu chi tiết ấy chỉ xuất hiện một lần, không lệch chuẩn, không nằm ở chỗ hiểm, thì gán cho nó nghĩa biểu tượng là suy diễn quá tay. Barem trừ điểm những câu kiểu "cái nón mê là biểu tượng cho cuộc đời rách nát", vì lập luận ấy không có căn cứ nào trong văn bản. Cách chữa: chỉ nêu vai trò dựng cảnh và tạo không khí, thế là đủ.
  • Nhan đề chỉ nêu thời gian hoặc nơi chốn thuần tuý. Không phải nhan đề nào cũng là biểu tượng. Khi nhan đề không có dấu hiệu lệch chuẩn nào, ta nói nó xác định phạm vi đề tài, không cố ép ra một tầng nghĩa thứ hai.
  • Một chi tiết có thể mang nhiều nghĩa, nhưng nghĩa nào cũng phải nối được về văn bản. Đề Đọc hiểu chấp nhận nhiều cách hiểu, song mọi cách hiểu đều phải kèm dẫn chứng. Cách hiểu không trích được câu nào để đỡ thì barem xem là suy diễn.

8. Barem ăn cái gì

  • Câu 0,5 điểm dạng "chỉ ra chi tiết": chỉ cần trích đúng chi tiết, một dòng. Không cần phân tích.
  • Câu 1,0 điểm dạng "nêu tác dụng": barem chia hai ý, mỗi ý 0,5 điểm — một ý cho việc chi tiết cho thấy điều gì, một ý cho việc chi tiết góp phần làm rõ chủ đề nào. Viết ba tới bốn dòng. Viết chung chung kiểu "làm câu văn sinh động" mất ý thứ nhất; quên nối về chủ đề mất ý thứ hai.
  • Câu 1,0 điểm dạng "rút ra thông điệp": barem đòi một thông điệp rõ ràng cộng một lí giải ngắn bám vào ngữ liệu. Nêu thông điệp mà không lí giải chỉ được nửa số điểm.
  • Với câu hỏi về nhan đề, barem thường chấp nhận nhiều cách hiểu nhưng bắt buộc phải trích được một chi tiết trong văn bản để đỡ cho cách hiểu ấy.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc ngữ liệu sau, chỉ ra chi tiết đáng phân tích nhất và nêu tác dụng của nó.

Bà cụ giữ cái áo bông ấy suốt mười mấy năm. Rét thì mặc, ấm thì gấp lại để đầu giường. Ngày con dâu về, bà lấy áo ra, ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Cái áo bông")

Bước 1 — quét ba dấu hiệu chọn chi tiết

Liệt kê các chi tiết có trong đoạn: cái áo bông, mười mấy năm, chỗ để áo ở đầu giường, việc khâu lại chỗ rách, việc đem cho con dâu. Áp ba dấu hiệu: "cái áo bông" xuất hiện lại ở nhiều câu — có dấu hiệu lặp. Việc khâu lại rồi mới cho — lệch khỏi lẽ thường, vì cho đồ cũ thì người ta thường cho luôn — có dấu hiệu bất thường. Vậy chi tiết đáng chọn là "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho".

Bước 2 — dùng phép thử xoá chi tiết

Xoá vế "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới" đi, câu còn lại: "Ngày con dâu về, bà lấy áo ra đem cho." Đọc lại thấy ngay cái mất: mất hẳn sự cẩn trọng của bà cụ, mất luôn cái ý rằng món quà tuy cũ nhưng được chuẩn bị tử tế. Cái mất ấy chính là tác dụng của chi tiết.

Bước 3 — nối chi tiết về chủ đề

Đề tài của đoạn là quan hệ mẹ chồng – con dâu trong một gia đình nghèo. Chi tiết khâu áo cho thấy người nghèo vẫn giữ cách sống có trước có sau, và món quà nghèo vẫn có thể tử tế. Đó là hướng chủ đề của đoạn trích.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Chi tiết đáng phân tích nhất: "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho". Chi tiết cho thấy bà cụ trân trọng người nhận, không muốn trao đi một thứ dở dang, dù thứ ấy chỉ là cái áo bông đã mặc mười mấy năm. Nếu bỏ chi tiết này, người đọc chỉ còn thấy một việc cho đồ cũ bình thường và mất hẳn tấm lòng của nhân vật. Nhờ đó chi tiết góp phần làm rõ chủ đề: cái nghèo không lấy đi được sự tử tế trong cách người ta đối đãi với nhau.

Bẫy

Câu trả lời hay gặp: "Chi tiết cái áo bông làm cho đoạn văn thêm sinh động và giàu cảm xúc." Barem không cho điểm ý này, vì câu ấy đúng với bất kỳ chi tiết nào trong bất kỳ tác phẩm nào, nghĩa là nó không nói gì về đoạn trích đang chấm. Bẫy thứ hai: chọn chi tiết "mười mấy năm" rồi bảo nó cho thấy bà cụ nghèo. Đúng nhưng nhạt — chi tiết ấy chỉ nêu thời gian, không có dấu hiệu lặp hay bất thường nào, nên không phải chi tiết đắt nhất của đoạn.

Ví dụ 2.

Đọc ngữ liệu sau và cho biết đề tài, chủ đề, thông điệp của câu ca dao. Trả lời tách riêng ba ý.

Râu tôm nấu với ruột bầu
Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon

(Ca dao – bài ca dao về tình vợ chồng)

Bước 1 — tách ba câu hỏi ra ba dòng trước khi viết

Viết sẵn ba dòng trên nháp: "Đề tài: ...", "Chủ đề: ...", "Thông điệp: ...". Chỉ riêng thao tác tách này đã chặn được lỗi trả lời gộp. Nhớ dạng câu trả lời của từng loại: đề tài là cụm danh từ, chủ đề là câu có nhận định, thông điệp là lời nhắn hướng tới người đọc.

Bước 2 — đọc chi tiết để lấy nguyên liệu

Hai chi tiết đắt: "râu tôm" và "ruột bầu" đều là phần bỏ đi của thức ăn, tức bữa cơm nghèo tới mức chỉ còn đồ thừa. Đối lại là chuỗi cử chỉ "chồng chan – vợ húp – gật đầu khen ngon". Chỗ lệch chuẩn nằm ở đây: bữa ăn tệ nhất lại nhận được lời khen thật lòng.

Bước 3 — điền vào ba dòng, mỗi dòng đúng dạng của nó

Đề tài phải là cụm danh từ nên viết "bữa cơm của đôi vợ chồng nghèo". Chủ đề phải là câu có nhận định nên viết một câu trọn vẹn nói điều tác phẩm khẳng định. Thông điệp phải hướng tới người đọc nên bắt đầu bằng một lời nhắn.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Đề tài: bữa cơm đạm bạc của đôi vợ chồng nghèo. Chủ đề: tình nghĩa vợ chồng làm cho bữa cơm nghèo nhất cũng thành ngon, nghĩa là hạnh phúc không do vật chất quyết định. Thông điệp: hãy giữ lấy sự đồng lòng trong nhà, bởi đó mới là thứ làm nên cái ấm của một gia đình.

Bẫy

Bẫy phổ biến nhất là viết cả ba dòng giống nhau, kiểu "đề tài: tình cảm vợ chồng; chủ đề: tình cảm vợ chồng; thông điệp: tình cảm vợ chồng". Barem chỉ cho điểm dòng nào đúng dạng của nó, nên cách trả lời ấy thường chỉ được một phần ba số điểm. Bẫy thứ hai: đề hỏi chủ đề mà trả lời "hãy yêu thương nhau" — đó là thông điệp đặt nhầm ô. Phép kiểm nhanh: câu trả lời cho chủ đề mà có chữ "hãy" là đã trả lời sai loại.

Ví dụ 3.

Đọc ngữ liệu sau. Nhan đề "Ngọn đèn cuối phố" gợi ra điều gì về chủ đề của truyện? Chỉ ra chi tiết trong đoạn trích để đỡ cho cách hiểu của mình.

Suốt ba mươi năm, ngọn đèn ấy vẫn sáng ở đầu ngõ. Người ta không nhớ ai đã mắc nó, chỉ biết đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Ngọn đèn cuối phố")

Bước 1 — xếp nhan đề vào đúng kiểu

"Ngọn đèn cuối phố" không phải tên người, không phải một câu khẳng định, không chứa nghịch lí. Nó là một sự vật nhỏ — kiểu nhan đề đáng chú ý nhất, vì sự vật được đưa lên nhan đề gần như luôn là hình ảnh trung tâm mang thêm một tầng nghĩa.

Bước 2 — hỏi vì sao tác giả chọn đúng vật này

Đèn có công dụng thực là soi đường. Nhưng đoạn trích nhấn hai điều vượt quá công dụng ấy: nó sáng suốt ba mươi năm, và không ai nhớ ai đã mắc. Một vật bền qua thời gian mà không cần ai đứng tên — đó là dấu hiệu cho thấy nhà văn đang nói tới một thứ khác chứ không chỉ nói tới bóng đèn.

Bước 3 — tìm chi tiết đỡ cho cách hiểu

Chi tiết đỡ tốt nhất là vế cuối: "đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về". Câu này nói rõ chức năng của ngọn đèn đối với con người: nó là điểm tựa cho người đang lạc. Có chi tiết này thì cách hiểu biểu tượng mới có căn cứ, không còn là suy diễn.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Nhan đề đặt một vật rất nhỏ vào vị trí trung tâm, qua đó gợi chủ đề: những điều tử tế âm thầm, không ai đứng tên nhận công, lại là thứ bền nhất và đủ sức đỡ người khác qua lúc khó. Chi tiết đỡ cho cách hiểu này: "Suốt ba mươi năm, ngọn đèn ấy vẫn sáng" cho thấy sự bền bỉ, còn "đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về" cho thấy tác dụng của nó đối với con người.

Bẫy

Bẫy thứ nhất: trả lời "nhan đề cho biết truyện xảy ra ở cuối phố" — đó là đọc nhan đề như một địa chỉ, bỏ mất tầng nghĩa. Bẫy thứ hai đi ngược lại và cũng bị trừ điểm: gán cho ngọn đèn đủ thứ nghĩa lớn lao như "biểu tượng của lí tưởng cách mạng", "ánh sáng của chân lí" mà không trích được một chữ nào trong đoạn để đỡ. Barem chấp nhận nhiều cách hiểu, nhưng cách hiểu nào cũng phải kèm dẫn chứng; không có dẫn chứng thì bị xem là suy diễn quá tay.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Nêu tác dụng của chi tiết bằng câu chung chung: "chi tiết ấy làm cho đoạn văn sinh động, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc cho người đọc". Barem không cho điểm vì câu đó đúng với mọi chi tiết trong mọi tác phẩm. Cách chữa: dùng phép thử xoá chi tiết — bỏ nó đi rồi đọc lại, cái gì biến mất khỏi trang văn thì cái đó chính là tác dụng, và phải gọi tên cái đó ra bằng chữ cụ thể.
  • Đề hỏi chủ đề nhưng trả lời bằng một cụm danh từ như "tình cảm gia đình", "số phận người nông dân" — đó là đề tài chứ không phải chủ đề. Cách chữa: nhớ rằng chủ đề phải là một câu trọn vẹn có nhận định, trả lời câu hỏi "tác phẩm nói ĐIỀU GÌ về cái đó". Viết xong tự kiểm: câu của mình có động từ và có một khẳng định hay chỉ là một cái tên.
  • Đề hỏi chủ đề nhưng trả lời "hãy yêu thương cha mẹ khi còn có thể" — đó là thông điệp đặt nhầm ô. Cách chữa: dùng phép kiểm nhanh, câu trả lời cho chủ đề mà có chữ "hãy" hoặc "cần phải" thì chắc chắn đang trả lời loại khác. Chủ đề mô tả điều tác phẩm khẳng định, thông điệp mới là lời nhắn hướng tới người đọc.
  • Gán nghĩa biểu tượng cho một chi tiết chỉ tả thực: thấy ông lão đội nón mê liền viết "cái nón mê là biểu tượng cho cuộc đời rách nát". Chi tiết ấy xuất hiện một lần, không lệch chuẩn, không nằm ở nhan đề hay câu kết, nên không có căn cứ nào trong văn bản. Cách chữa: quét ba dấu hiệu lặp – bất thường – đặt chỗ hiểm trước, không có dấu hiệu nào thì chỉ nêu vai trò dựng cảnh và tạo không khí.
  • Chọn nhầm chi tiết để phân tích: bỏ qua chi tiết đặt ở câu kết để đi phân tích một chi tiết tả cảnh ở câu mở đầu. Hậu quả là bài viết đúng nhưng nhạt, và ý nối về chủ đề rất khó viết. Cách chữa: trước khi chọn, đọc lại nhan đề, câu mở, câu kết và đỉnh xung đột — bốn vị trí đắt nhất của một văn bản, chi tiết đáng phân tích thường nằm ở đó.
  • Gọi tên giọng điệu bằng cảm giác riêng mà không chỉ ra được từ ngữ nào tạo ra giọng ấy, kiểu "giọng điệu buồn man mác". Barem đòi dẫn chứng. Cách chữa: mỗi giọng điệu đều có dấu vết từ ngữ — giọng xót xa lộ ra khi một cử chỉ vui được đặt cạnh một cảnh ngộ đáng thương, giọng giễu nhại lộ ra khi một khuôn nói sáo mòn bị lặp lại. Trích đúng chỗ ấy ra thì mới có điểm.
  • Trả lời câu hỏi về nhan đề bằng cách kể lại nội dung truyện thay vì nói nhan đề gợi ra điều gì. Cách chữa: xếp nhan đề vào một trong bốn kiểu — tên nhân vật hoặc nơi chốn, một sự vật nhỏ, một câu khẳng định, một nghịch lí — rồi trả lời theo kiểu đó, và bắt buộc trích một chi tiết trong văn bản để đỡ cho cách hiểu của mình.
  • Với câu 1,0 điểm hỏi tác dụng chi tiết, chỉ viết được một ý rồi dừng, thường là ý "chi tiết cho thấy nhân vật thế nào". Barem chia hai ý mỗi ý 0,5 điểm, ý còn lại là nối chi tiết về chủ đề. Cách chữa: luôn viết thêm một câu cuối theo khuôn "nhờ đó chi tiết góp phần làm rõ ...", chỉ một câu nhưng đó là nửa số điểm của cả câu hỏi.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →