Chủ đề của một tác phẩm không được nói thẳng ra ở đâu cả. Nó nằm rải trong các chi tiết, và người đọc phải đi ngược từ chi tiết lên. Vì vậy các câu hỏi 0,5 điểm và 1,0 điểm của phần Đọc hiểu gần như luôn có một câu dạng "Chỉ ra và nêu tác dụng của chi tiết..." hoặc "Theo anh/chị, chi tiết ... có ý nghĩa gì?". Bài này dạy đúng con đường đi từ chi tiết lên chủ đề, và dạy cả chỗ con đường ấy bị hỏng.
Một trang văn có hàng chục chi tiết. Không phải chi tiết nào cũng đáng phân tích, và phân tích nhầm một chi tiết vô thưởng vô phạt thì mất cả thời gian lẫn điểm. Ba dấu hiệu dưới đây giúp ta chọn nhanh.
| Dấu hiệu | Nhận ra bằng cách nào | Vì sao nó đáng tin |
|---|---|---|
| Chi tiết lặp lại | cùng một vật, một cử chỉ, một từ trở đi trở lại từ hai lần | nhà văn viết ngắn nên không lặp vô cớ; lặp là chủ ý nhấn |
| Chi tiết bất thường | một hành động lệch khỏi lẽ thường: đáng khóc lại cười, đáng giữ lại cho đi | chỗ lệch chuẩn luôn là chỗ nhà văn muốn ta dừng lại hỏi vì sao |
| Chi tiết đặt ở chỗ hiểm | nằm trong nhan đề, câu mở đầu, câu kết, hoặc ngay đỉnh xung đột | bốn vị trí ấy đắt nhất trong một văn bản, không ai đặt vào đó thứ thừa |
Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả phần Đọc hiểu. Rất nhiều bài gọi đúng tên chi tiết rồi viết "chi tiết ấy làm cho đoạn văn sinh động, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc cho người đọc". Barem không cho điểm câu đó, vì nó đúng với mọi chi tiết trong mọi tác phẩm, tức là không nói được gì về tác phẩm này. Muốn ăn điểm, câu trả lời phải đủ ba mảnh:
Ba mảnh này viết gọn trong ba tới bốn dòng là vừa. Ta ghi nhớ một khuôn câu dùng được cho hầu hết đề: "Chi tiết ... cho thấy ... Nếu bỏ chi tiết này, người đọc sẽ mất ... Nhờ đó chi tiết góp phần làm rõ ...".
Nhan đề là chi tiết được đặt ở vị trí đắt nhất, nên gần như luôn có nghĩa. Có bốn kiểu nhan đề thường gặp và mỗi kiểu hé ra một thứ khác nhau:
Thao tác: đọc nhan đề trước khi đọc văn bản, ghi ra một dự đoán. Đọc xong văn bản thì quay lại đối chiếu. Chỗ dự đoán lệch với thực tế thường chính là chỗ tác phẩm có gì đó đáng nói.
Ba khái niệm này bị trả lời gộp nhiều tới mức nó trở thành lỗi kinh điển. Phân biệt bằng dạng câu trả lời:
| Khái niệm | Trả lời câu hỏi | Dạng câu trả lời đúng |
|---|---|---|
| Đề tài | Tác phẩm viết về cái gì? | một cụm danh từ, không có đánh giá: "người nông dân trước Cách mạng", "tình cha con trong chiến tranh" |
| Chủ đề | Tác phẩm nói điều gì về cái đó? | một câu trọn vẹn có nhận định: "sự tự trọng của người nghèo không bị cái đói làm mất đi" |
| Thông điệp | Tác phẩm nhắn người đọc điều gì? | một lời nhắn hướng tới người đọc: "hãy nhìn người bằng cách họ sống chứ không bằng cái họ có" |
Phép kiểm nhanh: nếu câu trả lời của ta là một cụm danh từ mà đề hỏi chủ đề thì ta đang trả lời đề tài, mất điểm. Nếu câu trả lời có chữ "hãy" mà đề hỏi chủ đề thì ta đang trả lời thông điệp, cũng mất điểm.
Giọng điệu là thái độ của người viết đối với điều mình kể, hiện ra qua cách chọn từ. Không sờ được như chi tiết, nhưng vẫn có dấu hiệu chỉ ra được:
Câu hỏi tự đặt khi cần gọi tên giọng điệu: Người kể đang đứng ở đâu so với nhân vật — bên cạnh, bên trên hay bên ngoài? Có từ nào lẽ ra không nên đặt ở đây mà vẫn được đặt vào không? Có khuôn nói nào lặp lại tới mức thành sáo không?
Đọc ngữ liệu sau, chỉ ra chi tiết đáng phân tích nhất và nêu tác dụng của nó.
Bà cụ giữ cái áo bông ấy suốt mười mấy năm. Rét thì mặc, ấm thì gấp lại để đầu giường. Ngày con dâu về, bà lấy áo ra, ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Cái áo bông")
Liệt kê các chi tiết có trong đoạn: cái áo bông, mười mấy năm, chỗ để áo ở đầu giường, việc khâu lại chỗ rách, việc đem cho con dâu. Áp ba dấu hiệu: "cái áo bông" xuất hiện lại ở nhiều câu — có dấu hiệu lặp. Việc khâu lại rồi mới cho — lệch khỏi lẽ thường, vì cho đồ cũ thì người ta thường cho luôn — có dấu hiệu bất thường. Vậy chi tiết đáng chọn là "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho".
Xoá vế "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới" đi, câu còn lại: "Ngày con dâu về, bà lấy áo ra đem cho." Đọc lại thấy ngay cái mất: mất hẳn sự cẩn trọng của bà cụ, mất luôn cái ý rằng món quà tuy cũ nhưng được chuẩn bị tử tế. Cái mất ấy chính là tác dụng của chi tiết.
Đề tài của đoạn là quan hệ mẹ chồng – con dâu trong một gia đình nghèo. Chi tiết khâu áo cho thấy người nghèo vẫn giữ cách sống có trước có sau, và món quà nghèo vẫn có thể tử tế. Đó là hướng chủ đề của đoạn trích.
Chi tiết đáng phân tích nhất: "ngồi khâu lại chỗ rách, khâu xong mới đem cho". Chi tiết cho thấy bà cụ trân trọng người nhận, không muốn trao đi một thứ dở dang, dù thứ ấy chỉ là cái áo bông đã mặc mười mấy năm. Nếu bỏ chi tiết này, người đọc chỉ còn thấy một việc cho đồ cũ bình thường và mất hẳn tấm lòng của nhân vật. Nhờ đó chi tiết góp phần làm rõ chủ đề: cái nghèo không lấy đi được sự tử tế trong cách người ta đối đãi với nhau.
Câu trả lời hay gặp: "Chi tiết cái áo bông làm cho đoạn văn thêm sinh động và giàu cảm xúc." Barem không cho điểm ý này, vì câu ấy đúng với bất kỳ chi tiết nào trong bất kỳ tác phẩm nào, nghĩa là nó không nói gì về đoạn trích đang chấm. Bẫy thứ hai: chọn chi tiết "mười mấy năm" rồi bảo nó cho thấy bà cụ nghèo. Đúng nhưng nhạt — chi tiết ấy chỉ nêu thời gian, không có dấu hiệu lặp hay bất thường nào, nên không phải chi tiết đắt nhất của đoạn.
Đọc ngữ liệu sau và cho biết đề tài, chủ đề, thông điệp của câu ca dao. Trả lời tách riêng ba ý.
Râu tôm nấu với ruột bầu
Chồng chan vợ húp gật đầu khen ngon
(Ca dao – bài ca dao về tình vợ chồng)
Viết sẵn ba dòng trên nháp: "Đề tài: ...", "Chủ đề: ...", "Thông điệp: ...". Chỉ riêng thao tác tách này đã chặn được lỗi trả lời gộp. Nhớ dạng câu trả lời của từng loại: đề tài là cụm danh từ, chủ đề là câu có nhận định, thông điệp là lời nhắn hướng tới người đọc.
Hai chi tiết đắt: "râu tôm" và "ruột bầu" đều là phần bỏ đi của thức ăn, tức bữa cơm nghèo tới mức chỉ còn đồ thừa. Đối lại là chuỗi cử chỉ "chồng chan – vợ húp – gật đầu khen ngon". Chỗ lệch chuẩn nằm ở đây: bữa ăn tệ nhất lại nhận được lời khen thật lòng.
Đề tài phải là cụm danh từ nên viết "bữa cơm của đôi vợ chồng nghèo". Chủ đề phải là câu có nhận định nên viết một câu trọn vẹn nói điều tác phẩm khẳng định. Thông điệp phải hướng tới người đọc nên bắt đầu bằng một lời nhắn.
Đề tài: bữa cơm đạm bạc của đôi vợ chồng nghèo. Chủ đề: tình nghĩa vợ chồng làm cho bữa cơm nghèo nhất cũng thành ngon, nghĩa là hạnh phúc không do vật chất quyết định. Thông điệp: hãy giữ lấy sự đồng lòng trong nhà, bởi đó mới là thứ làm nên cái ấm của một gia đình.
Bẫy phổ biến nhất là viết cả ba dòng giống nhau, kiểu "đề tài: tình cảm vợ chồng; chủ đề: tình cảm vợ chồng; thông điệp: tình cảm vợ chồng". Barem chỉ cho điểm dòng nào đúng dạng của nó, nên cách trả lời ấy thường chỉ được một phần ba số điểm. Bẫy thứ hai: đề hỏi chủ đề mà trả lời "hãy yêu thương nhau" — đó là thông điệp đặt nhầm ô. Phép kiểm nhanh: câu trả lời cho chủ đề mà có chữ "hãy" là đã trả lời sai loại.
Đọc ngữ liệu sau. Nhan đề "Ngọn đèn cuối phố" gợi ra điều gì về chủ đề của truyện? Chỉ ra chi tiết trong đoạn trích để đỡ cho cách hiểu của mình.
Suốt ba mươi năm, ngọn đèn ấy vẫn sáng ở đầu ngõ. Người ta không nhớ ai đã mắc nó, chỉ biết đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Ngọn đèn cuối phố")
"Ngọn đèn cuối phố" không phải tên người, không phải một câu khẳng định, không chứa nghịch lí. Nó là một sự vật nhỏ — kiểu nhan đề đáng chú ý nhất, vì sự vật được đưa lên nhan đề gần như luôn là hình ảnh trung tâm mang thêm một tầng nghĩa.
Đèn có công dụng thực là soi đường. Nhưng đoạn trích nhấn hai điều vượt quá công dụng ấy: nó sáng suốt ba mươi năm, và không ai nhớ ai đã mắc. Một vật bền qua thời gian mà không cần ai đứng tên — đó là dấu hiệu cho thấy nhà văn đang nói tới một thứ khác chứ không chỉ nói tới bóng đèn.
Chi tiết đỡ tốt nhất là vế cuối: "đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về". Câu này nói rõ chức năng của ngọn đèn đối với con người: nó là điểm tựa cho người đang lạc. Có chi tiết này thì cách hiểu biểu tượng mới có căn cứ, không còn là suy diễn.
Nhan đề đặt một vật rất nhỏ vào vị trí trung tâm, qua đó gợi chủ đề: những điều tử tế âm thầm, không ai đứng tên nhận công, lại là thứ bền nhất và đủ sức đỡ người khác qua lúc khó. Chi tiết đỡ cho cách hiểu này: "Suốt ba mươi năm, ngọn đèn ấy vẫn sáng" cho thấy sự bền bỉ, còn "đêm nào lỡ đường cũng có chỗ để nhìn mà về" cho thấy tác dụng của nó đối với con người.
Bẫy thứ nhất: trả lời "nhan đề cho biết truyện xảy ra ở cuối phố" — đó là đọc nhan đề như một địa chỉ, bỏ mất tầng nghĩa. Bẫy thứ hai đi ngược lại và cũng bị trừ điểm: gán cho ngọn đèn đủ thứ nghĩa lớn lao như "biểu tượng của lí tưởng cách mạng", "ánh sáng của chân lí" mà không trích được một chữ nào trong đoạn để đỡ. Barem chấp nhận nhiều cách hiểu, nhưng cách hiểu nào cũng phải kèm dẫn chứng; không có dẫn chứng thì bị xem là suy diễn quá tay.