Trong phần Đọc hiểu, có hai câu hỏi nghe rất giống nhau nhưng đòi hai câu trả lời hoàn toàn khác: "Văn bản trên thuộc thể loại nào?" và "Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?". Mỗi năm có rất nhiều bài thi mất trọn 0,5 điểm chỉ vì trả lời "thể loại: biểu cảm" hoặc "phương thức biểu đạt: thơ". Hai chữ ấy nằm ở hai trục khác nhau.
Vì là hai trục độc lập nên biết trục này không suy ra được trục kia. Một bài thơ có thể chủ yếu dùng phương thức tự sự (thơ kể chuyện). Một truyện ngắn có thể có đoạn thuần miêu tả. Một tuỳ bút có thể đột ngột chuyển sang nghị luận ở đoạn cuối. Ta phải soi riêng từng trục.
| Phương thức | Mục đích | Dấu hiệu khoanh vùng được trên văn bản |
|---|---|---|
| Tự sự | kể lại sự việc | chuỗi động từ chỉ hành động nối nhau theo thời gian; có nhân vật; có trạng ngữ chỉ thời gian như "chiều ấy", "đến khi", "rồi" |
| Miêu tả | dựng lại hình ảnh | tính từ chỉ màu sắc, hình khối, âm thanh; câu dừng lại tô đậm một cảnh mà không đẩy sự việc đi tiếp; nhiều so sánh |
| Biểu cảm | bộc lộ tình cảm | từ chỉ trạng thái tình cảm nói thẳng ("nhớ", "thương", "ruột đau"); câu cảm thán; hô ngữ; điệp từ chỉ cảm xúc |
| Nghị luận | thuyết phục | có một ý kiến nêu ra rồi có lí lẽ bảo vệ; từ nối lập luận "vì", "nhưng", "cho nên", "thật ra"; câu hỏi tu từ |
| Thuyết minh | cung cấp tri thức | số liệu, quy trình, cấu tạo, phân loại; giọng khách quan, không có "tôi thấy"; không khen chê |
| Hành chính – công vụ | truyền đạt yêu cầu | số hiệu văn bản, "căn cứ...", "yêu cầu...", "trước ngày...", tên cơ quan, mốc thời gian và nơi nộp |
Đừng đọc xong rồi đoán bằng cảm giác. Cảm giác đúng khoảng bảy trên mười lần, và ba lần còn lại rơi vào đúng những văn bản mà đề cố ý chọn. Làm theo bốn bước:
Nó đúng vì nó dựa vào đặc trưng thể loại chứ không dựa vào đề tài. Truyện được định nghĩa bằng việc có người kể và có sự việc được kể; thơ được định nghĩa bằng tổ chức dòng, vần và nhịp; kí được định nghĩa bằng việc người viết ghi lại cái mình trực tiếp trải qua, có cái tôi trần thuật; kịch được định nghĩa bằng xung đột thể hiện qua lời thoại và hành động trên sân khấu. Bốn định nghĩa ấy đều nói về hình thức tổ chức, nên đều kiểm được bằng mắt trên trang giấy. Còn phương thức biểu đạt được định nghĩa bằng mục đích giao tiếp, nên phải kiểm bằng câu hỏi "người viết đang muốn làm gì với người đọc".
Ba trường hợp dưới đây làm hỏng cách đọc trên, và đề thi rất hay chọn đúng ba trường hợp ấy.
Câu hỏi thể loại và phương thức biểu đạt là câu 0,5 điểm, mức nhận biết, nằm ở vị trí câu 1 hoặc câu 2 của phần Đọc hiểu. Barem chấm rất gọn:
Ta ghi nhớ một mẹo trình bày: luôn viết theo mẫu "Phương thức biểu đạt chính: ... Dấu hiệu: ... (dẫn chứng)". Mẫu này ép ta trả lời đúng hai ý mà barem đòi, và ép ta không viết dài vô ích.
Đọc ngữ liệu sau và cho biết văn bản thuộc thể loại nào, phương thức biểu đạt chính là gì.
Con cò mà đi ăn đêm
Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao
Ông ơi ông vớt tôi nao
Tôi có lòng nào ông hãy xáo măng
Có xáo thì xáo nước trong
Đừng xáo nước đục đau lòng cò con
(Ca dao – bài ca dao về con cò)
Sáu dòng, dòng sáu tiếng xen dòng tám tiếng, tiếng cuối dòng sáu hiệp vần với tiếng thứ sáu của dòng tám ("đêm" – "mềm", "nao" – "nào"). Đó là dấu hiệu của thơ lục bát. Trục thể loại đã xong: đây là thơ, cụ thể là ca dao.
Có: cò đi ăn đêm, đậu phải cành mềm, ngã xuống ao, rồi cất tiếng xin. Bốn việc nối nhau. Vậy văn bản có dùng phương thức tự sự. Nhưng chưa vội chốt, phải xem phần nào chiếm dung lượng lớn hơn.
Bốn dòng cuối là lời cầu xin của con cò: "Ông ơi ông vớt tôi nao", "Đừng xáo nước đục đau lòng cò con". Có hô ngữ "ông ơi", có từ gọi thẳng tình cảm "đau lòng". Bốn trên sáu dòng dành cho lời than, chỉ hai dòng đầu kể việc. Vậy phương thức chính là biểu cảm, tự sự chỉ là phương thức phụ dựng bối cảnh.
Thể loại: thơ (ca dao, thể lục bát). Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm; có kết hợp tự sự ở hai dòng đầu. Dấu hiệu: hô ngữ "Ông ơi" và lời than "đau lòng cò con" chiếm bốn trên sáu dòng.
Rất nhiều bài trả lời "phương thức biểu đạt chính: tự sự" vì thấy có chuyện cò ngã xuống ao. Đó là đếm sự việc chứ chưa đếm dung lượng. Barem không cho điểm vì đề hỏi phương thức chính, mà phần lớn bài ca dao là lời cò nói, không phải lời kể việc. Một lỗi khác nặng hơn: trả lời "thể loại: biểu cảm" — đó là đem tên phương thức đặt vào ô thể loại, mất trọn điểm dù đã hiểu bài.
Đọc ngữ liệu sau và xác định phương thức biểu đạt chính. Chỉ ra một dấu hiệu.
Mặt ao lặng như một tấm gương mờ. Bèo tấm dồn về một góc, xanh sẫm lại. Bờ ao lở loang lổ, mấy cái rễ tre trắng nhợt chìa ra như những ngón tay gầy.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Ao làng")
Bỏ câu thứ hai ("Bèo tấm dồn về một góc, xanh sẫm lại") ra khỏi đoạn, đọc lại: mạch không đứt chỗ nào, chỉ mất đi một nét cảnh. Phép thử này cho biết ba câu không nối nhau bằng quan hệ thời gian, tức đoạn văn KHÔNG tự sự.
Đếm các từ chỉ hình khối, màu sắc: "lặng", "mờ", "xanh sẫm", "lở loang lổ", "trắng nhợt", "gầy". Sáu từ trên ba câu. Thêm hai phép so sánh: "lặng như một tấm gương mờ", "chìa ra như những ngón tay gầy". Mật độ tính từ và so sánh dày đặc là dấu hiệu chắc chắn của miêu tả.
Đoạn văn gợi cảm giác hoang vắng, nhưng không có một từ nào gọi thẳng tên tình cảm, không có câu cảm thán, không có hô ngữ. Cảm giác ấy do hình ảnh gợi ra chứ không do người viết nói ra. Vậy chưa đủ để gọi là biểu cảm.
Phương thức biểu đạt chính: miêu tả. Dấu hiệu: cả đoạn chỉ dựng hình ảnh mà không kể sự việc, dùng dày đặc từ chỉ màu sắc và hình khối ("xanh sẫm", "lở loang lổ", "trắng nhợt") cùng hai phép so sánh "lặng như một tấm gương mờ", "chìa ra như những ngón tay gầy".
Bẫy ở đây là chọn "biểu cảm" vì đọc thấy buồn. Barem không cho điểm cho cảm giác của người đọc; nó chỉ cho điểm dấu hiệu nằm trên mặt chữ. Muốn gọi là biểu cảm thì phải chỉ ra được một từ hoặc một câu mà chính người viết bộc lộ tình cảm, ở đoạn này không có. Bẫy thứ hai: trả lời "miêu tả và biểu cảm" khi đề hỏi phương thức chính — kể hai tên cho một câu hỏi số ít là tự bỏ điểm.
Đọc ngữ liệu sau. Văn bản dùng phương thức biểu đạt chính nào, và vì sao KHÔNG phải là thuyết minh?
Người ta hay nói đọc sách để mở mang. Nhưng mở mang cái gì, nếu đọc mà không dừng lại hỏi vì sao tác giả nghĩ như thế? Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình.
(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích bài nghị luận "Đọc và hỏi")
Câu cuối: "Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình." Đây là một khẳng định có thể phản đối, tức là một luận điểm chứ không phải một thông tin. Thuyết minh không bao giờ đưa ra khẳng định kiểu này, vì nó chỉ cung cấp tri thức đã được thừa nhận.
Câu thứ hai là một câu hỏi tu từ: "mở mang cái gì, nếu đọc mà không dừng lại hỏi vì sao tác giả nghĩ như thế?". Câu hỏi này không chờ câu trả lời, nó dồn người đọc vào chỗ phải công nhận. Có luận điểm, có thao tác bảo vệ luận điểm — đủ hai điều kiện của nghị luận.
Thuyết minh đòi ba thứ: tri thức khách quan, giọng trung tính, không khen chê. Đoạn này thiếu cả ba. Không có một số liệu, một quy trình hay một đặc điểm cấu tạo nào. Từ nối "Nhưng" ở đầu câu hai là từ nối lập luận, dùng để bác lại ý vừa nêu — thuyết minh không cần bác ai cả.
Phương thức biểu đạt chính: nghị luận. Dấu hiệu: đoạn văn nêu một ý kiến ("Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình") rồi dùng câu hỏi tu từ và từ nối "Nhưng" để bảo vệ ý kiến ấy. Đây KHÔNG phải thuyết minh vì đoạn văn không cung cấp tri thức khách quan nào về sách, mà đưa ra một quan niệm của người viết.
Nhiều bài chọn "thuyết minh" chỉ vì thấy đoạn văn nói về sách và có vẻ "cung cấp hiểu biết". Đề tài không quyết định phương thức. Nói về sách vẫn có thể là tự sự (kể chuyện mua sách), miêu tả (tả một tiệm sách cũ), biểu cảm (nói nỗi nhớ một cuốn sách) hay nghị luận như ở đây. Barem chấm theo dấu hiệu hình thức của lập luận, không chấm theo chủ đề.