Thi THPT · Môn Ngữ văn · Đọc hiểu văn bản văn học

Nhận diện thể loại và phương thức biểu đạt

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Ngữ văn

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Hai câu hỏi khác nhau mà học sinh hay trả lời lẫn

Trong phần Đọc hiểu, có hai câu hỏi nghe rất giống nhau nhưng đòi hai câu trả lời hoàn toàn khác: "Văn bản trên thuộc thể loại nào?""Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?". Mỗi năm có rất nhiều bài thi mất trọn 0,5 điểm chỉ vì trả lời "thể loại: biểu cảm" hoặc "phương thức biểu đạt: thơ". Hai chữ ấy nằm ở hai trục khác nhau.

  • Thể loại trả lời câu hỏi: văn bản này tồn tại dưới hình thức nào. Đáp án hợp lệ: truyện, thơ, kí, kịch (và trong đề Đọc hiểu còn có văn bản nghị luận, văn bản thông tin).
  • Phương thức biểu đạt trả lời câu hỏi: người viết dùng cách nào để nói điều mình muốn nói. Đáp án hợp lệ: tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính – công vụ.

Vì là hai trục độc lập nên biết trục này không suy ra được trục kia. Một bài thơ có thể chủ yếu dùng phương thức tự sự (thơ kể chuyện). Một truyện ngắn có thể có đoạn thuần miêu tả. Một tuỳ bút có thể đột ngột chuyển sang nghị luận ở đoạn cuối. Ta phải soi riêng từng trục.

Sơ đồ hai trục độc lập: thể loại nằm ở trục ngang, phương thức biểu đạt nằm ở trục dọc TRỤC 1 — THỂ LOẠI: hình thức tồn tại của văn bản TRỤC 2 — PHƯƠNG THỨC Truyện Thơ Kịch tự sự miêu tả biểu cảm nghị luận Một truyện có thể dùng cả bốn phương thức. Một bài thơ có thể chủ yếu tự sự. Hai trục KHÔNG suy ra được nhau.

2. Sáu phương thức biểu đạt — dấu hiệu nào cho biết điều gì

Phương thứcMục đíchDấu hiệu khoanh vùng được trên văn bản
Tự sựkể lại sự việcchuỗi động từ chỉ hành động nối nhau theo thời gian; có nhân vật; có trạng ngữ chỉ thời gian như "chiều ấy", "đến khi", "rồi"
Miêu tảdựng lại hình ảnhtính từ chỉ màu sắc, hình khối, âm thanh; câu dừng lại tô đậm một cảnh mà không đẩy sự việc đi tiếp; nhiều so sánh
Biểu cảmbộc lộ tình cảmtừ chỉ trạng thái tình cảm nói thẳng ("nhớ", "thương", "ruột đau"); câu cảm thán; hô ngữ; điệp từ chỉ cảm xúc
Nghị luậnthuyết phụccó một ý kiến nêu ra rồi có lí lẽ bảo vệ; từ nối lập luận "vì", "nhưng", "cho nên", "thật ra"; câu hỏi tu từ
Thuyết minhcung cấp tri thứcsố liệu, quy trình, cấu tạo, phân loại; giọng khách quan, không có "tôi thấy"; không khen chê
Hành chính – công vụtruyền đạt yêu cầusố hiệu văn bản, "căn cứ...", "yêu cầu...", "trước ngày...", tên cơ quan, mốc thời gian và nơi nộp

3. Thao tác đọc — làm theo đúng thứ tự này

Đừng đọc xong rồi đoán bằng cảm giác. Cảm giác đúng khoảng bảy trên mười lần, và ba lần còn lại rơi vào đúng những văn bản mà đề cố ý chọn. Làm theo bốn bước:

  • Bước 1 — đọc năm dòng đầu, khoanh vùng dấu hiệu hình thức. Có dòng ngắn xuống hàng đều đặn, có vần lặp lại ở cuối dòng thì đó là thơ. Có tên nhân vật đứng riêng một dòng rồi tới hai chấm, có chữ in nghiêng chỉ dẫn cử chỉ thì đó là kịch. Có số hiệu, có chữ "căn cứ" thì đó là văn bản hành chính. Ba dấu hiệu này nhìn thấy trước khi hiểu nội dung.
  • Bước 2 — hỏi: có sự việc nối nhau theo thời gian hay không. Nếu bỏ một câu đi mà mạch việc đứt thì đoạn ấy đang tự sự. Nếu bỏ đi mà mạch việc vẫn liền, chỉ mất đi hình ảnh, thì đoạn ấy đang miêu tả.
  • Bước 3 — hỏi: người viết có nêu ý kiến rồi bảo vệ ý kiến ấy hay không. Nếu có, đoạn ấy đang nghị luận. Dấu hiệu chắc chắn nhất là một câu khẳng định kèm theo một câu bắt đầu bằng "vì", "bởi", "cho nên", hoặc một câu hỏi tu từ không cần trả lời.
  • Bước 4 — gọi tên, và gọi riêng hai trục. Viết ra hai dòng: "Thể loại: ..." và "Phương thức biểu đạt chính: ...". Viết tách như vậy thì không bao giờ trả lời lẫn được.
Sơ đồ ba câu hỏi khoanh vùng dấu hiệu để gọi tên phương thức biểu đạt chính Đọc 5 dòng đầu Hỏi 1: có SỰ VIỆC nối nhau theo thời gian? Có → TỰ SỰ Hỏi 2: câu văn dựng HÌNH ẢNH hay nói CẢM XÚC? Hình ảnh → MIÊU TẢ Cảm xúc → BIỂU CẢM Hỏi 3: có LUẬN ĐIỂM kèm lí lẽ bảo vệ? Có → NGHỊ LUẬN Còn lại: cung cấp tri thức → THUYẾT MINH có số hiệu, căn cứ, yêu cầu → HÀNH CHÍNH

4. Vì sao cách đọc này đúng

Nó đúng vì nó dựa vào đặc trưng thể loại chứ không dựa vào đề tài. Truyện được định nghĩa bằng việc có người kể và có sự việc được kể; thơ được định nghĩa bằng tổ chức dòng, vần và nhịp; kí được định nghĩa bằng việc người viết ghi lại cái mình trực tiếp trải qua, có cái tôi trần thuật; kịch được định nghĩa bằng xung đột thể hiện qua lời thoại và hành động trên sân khấu. Bốn định nghĩa ấy đều nói về hình thức tổ chức, nên đều kiểm được bằng mắt trên trang giấy. Còn phương thức biểu đạt được định nghĩa bằng mục đích giao tiếp, nên phải kiểm bằng câu hỏi "người viết đang muốn làm gì với người đọc".

5. Khi nào cách đọc này HỎNG

Ba trường hợp dưới đây làm hỏng cách đọc trên, và đề thi rất hay chọn đúng ba trường hợp ấy.

  • Văn bản đa phương thức. Một thông báo có kèm bảng biểu, một bài giới thiệu du lịch có kèm bản đồ và ảnh chú thích. Nếu chỉ đọc phần chữ thì trả lời thiếu. Với loại này, phải đọc cả kênh hình, và khi nêu phương thức thì nêu phương thức của toàn văn bản chứ không phải của riêng đoạn mở đầu.
  • Truyện trữ tình gần như không có cốt truyện. Có những truyện ngắn chỉ tả một buổi trưa, một người ngồi bên cửa, không có sự việc nào đáng kể. Áp bước 2 vào thì kết luận "không có sự việc, vậy không phải truyện" — kết luận ấy sai. Truyện trữ tình vẫn là truyện: vẫn có nhân vật, vẫn có người kể, chỉ là cốt truyện bị làm mờ đi có chủ ý. Lúc này phải nhìn dấu hiệu người kể chuyện chứ không nhìn dấu hiệu sự việc.
  • Tuỳ bút, tản văn xen nghị luận. Đoạn đầu ghi lại cảnh mình thấy (kí), đoạn cuối bật ra một ý kiến kèm câu hỏi tu từ (nghị luận). Nếu chỉ đọc đoạn cuối rồi kết luận "văn bản nghị luận" là sai thể loại. Nguyên tắc: thể loại xét trên toàn văn bản, phương thức chính xét theo phần chiếm dung lượng lớn nhất, còn các phương thức phụ thì kể thêm sau.

6. Những câu hỏi tự đặt khi gặp một đoạn lạ

  • Bỏ câu thứ hai của đoạn đi, mạch sự việc có đứt không?
  • Trong đoạn có từ nào gọi thẳng tên một tình cảm không?
  • Có câu nào là một ý kiến có thể tranh cãi được không? Nếu có, câu nào bảo vệ nó?
  • Người viết có xưng "tôi" không, và cái "tôi" ấy đang kể chuyện người khác hay đang ghi lại chuyện của chính mình?
  • Có con số, có mốc thời gian bắt buộc, có tên cơ quan không?
  • Bỏ hết chỗ xuống dòng đi thì văn bản còn là thơ nữa không, hay chỉ còn một đoạn văn xuôi?

7. Barem ăn cái gì

Câu hỏi thể loại và phương thức biểu đạt là câu 0,5 điểm, mức nhận biết, nằm ở vị trí câu 1 hoặc câu 2 của phần Đọc hiểu. Barem chấm rất gọn:

  • Gọi đúng tên là đủ 0,5 điểm. Không cần giải thích. Viết một dòng, không viết cả đoạn.
  • Gọi đúng tên nhưng thêm một tên sai bên cạnh (ví dụ "phương thức biểu đạt chính: biểu cảm và thuyết minh") thì bị trừ hoặc không cho điểm, vì đề hỏi "chính" tức là hỏi một cái.
  • Nếu đề hỏi "các phương thức biểu đạt được sử dụng" (số nhiều) thì phải kể đủ, thiếu một cái mất một nửa số điểm.
  • Câu 1,0 điểm thường hỏi thêm "chỉ ra dấu hiệu". Lúc này barem đòi hai ý: tên phương thứcmột dẫn chứng trích từ ngữ liệu. Viết hai tới ba dòng là đủ; chép lại nguyên đoạn mà không chỉ ra dấu hiệu thì không có điểm ý thứ hai.

Ta ghi nhớ một mẹo trình bày: luôn viết theo mẫu "Phương thức biểu đạt chính: ... Dấu hiệu: ... (dẫn chứng)". Mẫu này ép ta trả lời đúng hai ý mà barem đòi, và ép ta không viết dài vô ích.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1.

Đọc ngữ liệu sau và cho biết văn bản thuộc thể loại nào, phương thức biểu đạt chính là gì.

Con cò mà đi ăn đêm
Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao
Ông ơi ông vớt tôi nao
Tôi có lòng nào ông hãy xáo măng
Có xáo thì xáo nước trong
Đừng xáo nước đục đau lòng cò con

(Ca dao – bài ca dao về con cò)

Bước 1 — khoanh vùng dấu hiệu hình thức

Sáu dòng, dòng sáu tiếng xen dòng tám tiếng, tiếng cuối dòng sáu hiệp vần với tiếng thứ sáu của dòng tám ("đêm" – "mềm", "nao" – "nào"). Đó là dấu hiệu của thơ lục bát. Trục thể loại đã xong: đây là thơ, cụ thể là ca dao.

Bước 2 — hỏi có sự việc nối nhau theo thời gian không

Có: cò đi ăn đêm, đậu phải cành mềm, ngã xuống ao, rồi cất tiếng xin. Bốn việc nối nhau. Vậy văn bản có dùng phương thức tự sự. Nhưng chưa vội chốt, phải xem phần nào chiếm dung lượng lớn hơn.

Bước 3 — hỏi có lời nói bộc lộ tình cảm không

Bốn dòng cuối là lời cầu xin của con cò: "Ông ơi ông vớt tôi nao", "Đừng xáo nước đục đau lòng cò con". Có hô ngữ "ông ơi", có từ gọi thẳng tình cảm "đau lòng". Bốn trên sáu dòng dành cho lời than, chỉ hai dòng đầu kể việc. Vậy phương thức chính là biểu cảm, tự sự chỉ là phương thức phụ dựng bối cảnh.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Thể loại: thơ (ca dao, thể lục bát). Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm; có kết hợp tự sự ở hai dòng đầu. Dấu hiệu: hô ngữ "Ông ơi" và lời than "đau lòng cò con" chiếm bốn trên sáu dòng.

Bẫy

Rất nhiều bài trả lời "phương thức biểu đạt chính: tự sự" vì thấy có chuyện cò ngã xuống ao. Đó là đếm sự việc chứ chưa đếm dung lượng. Barem không cho điểm vì đề hỏi phương thức chính, mà phần lớn bài ca dao là lời cò nói, không phải lời kể việc. Một lỗi khác nặng hơn: trả lời "thể loại: biểu cảm" — đó là đem tên phương thức đặt vào ô thể loại, mất trọn điểm dù đã hiểu bài.

Ví dụ 2.

Đọc ngữ liệu sau và xác định phương thức biểu đạt chính. Chỉ ra một dấu hiệu.

Mặt ao lặng như một tấm gương mờ. Bèo tấm dồn về một góc, xanh sẫm lại. Bờ ao lở loang lổ, mấy cái rễ tre trắng nhợt chìa ra như những ngón tay gầy.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích truyện ngắn "Ao làng")

Bước 1 — thử bỏ một câu đi

Bỏ câu thứ hai ("Bèo tấm dồn về một góc, xanh sẫm lại") ra khỏi đoạn, đọc lại: mạch không đứt chỗ nào, chỉ mất đi một nét cảnh. Phép thử này cho biết ba câu không nối nhau bằng quan hệ thời gian, tức đoạn văn KHÔNG tự sự.

Bước 2 — đếm lớp từ

Đếm các từ chỉ hình khối, màu sắc: "lặng", "mờ", "xanh sẫm", "lở loang lổ", "trắng nhợt", "gầy". Sáu từ trên ba câu. Thêm hai phép so sánh: "lặng như một tấm gương mờ", "chìa ra như những ngón tay gầy". Mật độ tính từ và so sánh dày đặc là dấu hiệu chắc chắn của miêu tả.

Bước 3 — kiểm xem có phải biểu cảm không

Đoạn văn gợi cảm giác hoang vắng, nhưng không có một từ nào gọi thẳng tên tình cảm, không có câu cảm thán, không có hô ngữ. Cảm giác ấy do hình ảnh gợi ra chứ không do người viết nói ra. Vậy chưa đủ để gọi là biểu cảm.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Phương thức biểu đạt chính: miêu tả. Dấu hiệu: cả đoạn chỉ dựng hình ảnh mà không kể sự việc, dùng dày đặc từ chỉ màu sắc và hình khối ("xanh sẫm", "lở loang lổ", "trắng nhợt") cùng hai phép so sánh "lặng như một tấm gương mờ", "chìa ra như những ngón tay gầy".

Bẫy

Bẫy ở đây là chọn "biểu cảm" vì đọc thấy buồn. Barem không cho điểm cho cảm giác của người đọc; nó chỉ cho điểm dấu hiệu nằm trên mặt chữ. Muốn gọi là biểu cảm thì phải chỉ ra được một từ hoặc một câu mà chính người viết bộc lộ tình cảm, ở đoạn này không có. Bẫy thứ hai: trả lời "miêu tả và biểu cảm" khi đề hỏi phương thức chính — kể hai tên cho một câu hỏi số ít là tự bỏ điểm.

Ví dụ 3.

Đọc ngữ liệu sau. Văn bản dùng phương thức biểu đạt chính nào, và vì sao KHÔNG phải là thuyết minh?

Người ta hay nói đọc sách để mở mang. Nhưng mở mang cái gì, nếu đọc mà không dừng lại hỏi vì sao tác giả nghĩ như thế? Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình.

(Ngữ liệu 8020 biên soạn – trích bài nghị luận "Đọc và hỏi")

Bước 1 — tìm câu chứa ý kiến tranh cãi được

Câu cuối: "Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình." Đây là một khẳng định có thể phản đối, tức là một luận điểm chứ không phải một thông tin. Thuyết minh không bao giờ đưa ra khẳng định kiểu này, vì nó chỉ cung cấp tri thức đã được thừa nhận.

Bước 2 — tìm phần bảo vệ luận điểm

Câu thứ hai là một câu hỏi tu từ: "mở mang cái gì, nếu đọc mà không dừng lại hỏi vì sao tác giả nghĩ như thế?". Câu hỏi này không chờ câu trả lời, nó dồn người đọc vào chỗ phải công nhận. Có luận điểm, có thao tác bảo vệ luận điểm — đủ hai điều kiện của nghị luận.

Bước 3 — kiểm ngược lại tiêu chí thuyết minh

Thuyết minh đòi ba thứ: tri thức khách quan, giọng trung tính, không khen chê. Đoạn này thiếu cả ba. Không có một số liệu, một quy trình hay một đặc điểm cấu tạo nào. Từ nối "Nhưng" ở đầu câu hai là từ nối lập luận, dùng để bác lại ý vừa nêu — thuyết minh không cần bác ai cả.

Kết luận — câu trả lời nộp được

Phương thức biểu đạt chính: nghị luận. Dấu hiệu: đoạn văn nêu một ý kiến ("Đọc không phản biện thì chỉ là chép lại người khác vào đầu mình") rồi dùng câu hỏi tu từ và từ nối "Nhưng" để bảo vệ ý kiến ấy. Đây KHÔNG phải thuyết minh vì đoạn văn không cung cấp tri thức khách quan nào về sách, mà đưa ra một quan niệm của người viết.

Bẫy

Nhiều bài chọn "thuyết minh" chỉ vì thấy đoạn văn nói về sách và có vẻ "cung cấp hiểu biết". Đề tài không quyết định phương thức. Nói về sách vẫn có thể là tự sự (kể chuyện mua sách), miêu tả (tả một tiệm sách cũ), biểu cảm (nói nỗi nhớ một cuốn sách) hay nghị luận như ở đây. Barem chấm theo dấu hiệu hình thức của lập luận, không chấm theo chủ đề.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Đem tên phương thức biểu đạt đặt vào ô thể loại: đề hỏi thể loại thì trả lời "biểu cảm", "nghị luận", "tự sự". Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất ở câu 1 phần Đọc hiểu. Cách chữa: trước khi viết, tự nhắc rằng ô thể loại chỉ nhận bốn chữ truyện, thơ, kí, kịch (hoặc văn bản nghị luận, văn bản thông tin), còn ô phương thức chỉ nhận sáu chữ tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính.
  • Thấy văn bản có kể sự việc là chọn ngay "tự sự" mà không đếm dung lượng. Với một bài ca dao sáu dòng mà bốn dòng là lời than, phần kể chỉ chiếm hai dòng, chọn tự sự là sai. Cách chữa: đề hỏi phương thức "chính" thì phải so phần nào chiếm nhiều dòng hơn, rồi mới gọi tên; các phương thức còn lại chỉ được nhắc như phương thức phụ, và chỉ khi đề cho phép.
  • Đề hỏi "phương thức biểu đạt chính" nhưng kể ra hai, ba tên cho chắc ăn, kiểu "miêu tả và biểu cảm". Barem coi đây là chưa xác định được, và cho không điểm chứ không cho nửa điểm. Cách chữa: đọc kỹ chữ "chính" hoặc chữ "các" trong đề. Có chữ "chính" thì viết đúng một tên; có chữ "các" thì phải kể đủ, thiếu một tên mất nửa số điểm của câu.
  • Chọn "biểu cảm" chỉ vì đọc xong thấy xúc động, trong khi trên mặt chữ không có một từ nào gọi tên tình cảm, không có câu cảm thán hay hô ngữ. Cảm giác của người đọc không phải là dấu hiệu chấm được. Cách chữa: muốn ghi "biểu cảm" thì phải trích ra được ít nhất một từ hoặc một câu mà chính người viết bộc lộ tình cảm, nếu không trích được thì đó là miêu tả gợi cảm chứ không phải biểu cảm.
  • Gặp tuỳ bút có đoạn cuối bàn luận thì kết luận cả văn bản là văn bản nghị luận. Đây là lấy một đoạn thay cho toàn bài. Cách chữa: nhớ rằng thể loại xét trên toàn văn bản còn phương thức xét theo phần chiếm dung lượng lớn nhất; một bài kí có ba đoạn ghi chép và một đoạn bàn luận thì vẫn là kí, chỉ nói thêm rằng có kết hợp nghị luận ở cuối bài.
  • Gặp truyện trữ tình không có sự việc rõ ràng thì kết luận "đây không phải truyện" vì đã học rằng truyện phải có cốt truyện. Cách chữa: đổi dấu hiệu để nhìn — nhìn xem có người kể chuyện và có nhân vật hay không, chứ đừng nhìn có sự việc hay không. Cốt truyện bị làm mờ là một thủ pháp có chủ ý của nhà văn, không phải bằng chứng để loại bỏ thể loại truyện.
  • Trả lời đúng tên phương thức nhưng viết dài nửa trang để giải thích, trong khi câu chỉ 0,5 điểm và barem chỉ đòi một dòng. Hậu quả là mất thời gian cho câu nghị luận 4,0 điểm ở cuối bài. Cách chữa: câu 0,5 điểm viết đúng một dòng theo mẫu "Phương thức biểu đạt chính: ..."; chỉ khi đề hỏi thêm "chỉ ra dấu hiệu" mới viết thêm một dòng dẫn chứng.
  • Với văn bản đa phương thức có kèm bảng biểu hoặc sơ đồ, chỉ đọc phần chữ rồi trả lời, bỏ qua kênh hình. Hậu quả là nêu thiếu thông tin ở các câu hỏi phía sau, thậm chí gọi sai kiểu văn bản. Cách chữa: coi bảng biểu, sơ đồ, ảnh chú thích là một phần của văn bản; đọc bảng trước khi đọc đoạn chữ cuối, vì đoạn chữ thường chỉ dẫn dắt cho bảng.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →