Thi THPT · Môn Toán · Xác suất có điều kiện

Bài toán xác suất tổng hợp nhiều bước

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Bài này không thêm công thức mới. Nó dạy cách ghép ba công cụ đã có — quy tắc nhân, công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes — với công cụ đếm của tổ hợp, để giải những bài nhiều giai đoạn mà nếu tính thẳng thì rối ngay từ dòng thứ hai.

1. Sơ đồ cây: đi dọc thì nhân, gộp nhánh thì cộng

Mọi bài xác suất nhiều bước đều vẽ được thành một cây. Mỗi tầng là một giai đoạn, mỗi nhánh là một khả năng, và trên mỗi nhánh ta ghi xác suất có điều kiện, tức xác suất của khả năng đó khi biết mọi thứ đã xảy ra ở các tầng trước. Hai quy tắc:

đi DỌC theo một nhánh → NHÂN các xác suất trên đường đi gộp NHIỀU nhánh cùng cho một kết quả → CỘNG các tích vừa tính

Quy tắc nhân là công thức nhân xác suất viết lại: $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B\mid A)$. Quy tắc cộng dùng được vì các nhánh khác nhau của cây là những biến cố xung khắc — không thể vừa đi nhánh này vừa đi nhánh kia.

Sơ đồ cây tổng quát của hệ đầy đủ ba biến cố dẫn tới biến cố Bbắt đầuP(A₁)A₁P(B|A₁)phần còn lạiBP(A₁)·P(B|A₁)không BP(A₂)A₂P(B|A₂)phần còn lạiBP(A₂)·P(B|A₂)không BP(A₃)A₃P(B|A₃)phần còn lạiBP(A₃)·P(B|A₃)không Bđi dọc một nhánh thì NHÂN · gộp các nhánh cùng tới B thì CỘNG
Ba nhánh cấp một tạo thành một hệ đầy đủ; mọi đường đi tới $B$ đều được tính bằng một phép nhân dọc, rồi cộng lại thành $P(B)$

2. Công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes

Nếu $A_1,A_2,\dots,A_n$ đôi một xung khắc và hợp lại lấp kín không gian mẫu (gọi là một hệ đầy đủ) thì với mọi biến cố $B$:

$$P(B)=\sum_{i=1}^{n}P(A_i)\cdot P\left(B\mid A_i\right).$$

Đó chính là “cộng mọi nhánh dẫn tới $B$”. Công thức Bayes đi ngược chiều — đã thấy $B$, hỏi khả năng nó đến từ nhánh nào:

$$P\left(A_k\mid B\right)=\dfrac{P(A_k)\cdot P\left(B\mid A_k\right)}{P(B)}=\dfrac{\text{một nhánh}}{\text{tổng mọi nhánh}}.$$

Vì tử là một nhánh còn mẫu là tổng tất cả, ta có ngay một phép kiểm miễn phí: cộng $P\left(A_k\mid B\right)$ theo mọi $k$ phải được đúng $1$. Sai một con số ở đâu đó thì tổng này lệch khỏi $1$ và lộ ra ngay.

Cây xác suất ba dây chuyền sản xuất với tỉ lệ lỗi ghi trên từng nhánh0,40M₁0,01còn lạilỗi= 0,004tốt0,35M₂0,02còn lạilỗi= 0,007tốt0,25M₃0,04còn lạilỗi= 0,010tốtP(lỗi) = 0,004 + 0,007 + 0,010 = 0,021
Cùng một cây nhưng ghi số thật: mỗi nhánh cho một tích, và tổng ba tích là xác suất gặp sản phẩm lỗi

3. Khi xác suất của một nhánh phải tính bằng tổ hợp

Nhiều đề ghép hai mảng kiến thức: nhánh cấp một là một phép chọn đơn giản, còn nhánh cấp hai là “lấy đồng thời $k$ vật từ $n$ vật”. Xác suất nhánh cấp hai khi đó tính bằng tổ hợp:

$$P\left(\text{lấy được }k\text{ vật đỏ}\right)=\dfrac{C_{\text{số đỏ}}^{k}}{C_{n}^{k}}.$$

Hai lối lấy hay bị lẫn nhau. Lấy đồng thời thì dùng tổ hợp, không quan tâm thứ tự. Lấy lần lượt không hoàn lại thì đi theo cây, mỗi tầng cập nhật lại cả tử lẫn mẫu. Điều thú vị: khi câu hỏi chỉ hỏi về tập hợp các vật lấy được thì hai lối cho cùng một kết quả — chẳng hạn lấy $3$ viên từ hộp $5$ đỏ, $4$ xanh, xác suất cả ba đều đỏ bằng $\dfrac{C_5^3}{C_9^3}=\dfrac{10}{84}=\dfrac{5}{42}$, cũng bằng $\dfrac{5}{9}\cdot\dfrac{4}{8}\cdot\dfrac{3}{7}=\dfrac{5}{42}$. Khác nhau chỉ khi đề hỏi tới thứ tự, ví dụ “viên thứ hai là bi đỏ”.

Cây xác suất chọn một trong hai hộp rồi lấy đồng thời hai viên bi1/2Hộp I (5 đỏ · 3 xanh)5/14còn lạihai viên đỏ= 5/28không phải1/2Hộp II (4 đỏ · 6 xanh)2/15còn lạihai viên đỏ= 1/15không phảiP(hai viên đỏ) = 5/28 + 1/15 = 103/420
Nhánh cấp một là chọn hộp, nhánh cấp hai tính bằng tổ hợp vì hai viên được lấy đồng thời

4. Cây nhiều tầng và mẹo đối xứng

Với phép lấy lần lượt không hoàn lại, cây ba tầng có $8$ nhánh. Tính đủ cả tám thì lâu, nhưng có một kết quả rất đáng nhớ: xác suất để viên lấy ở lần thứ $k$ mang màu đỏ không phụ thuộc vào $k$, luôn bằng tỉ lệ bi đỏ ban đầu. Lý do: nếu ta rút hết mọi viên ra và xếp thành một hàng ngẫu nhiên thì mọi vị trí trong hàng đều có vai trò như nhau, nên vị trí thứ $k$ cũng có cùng khả năng là bi đỏ như vị trí thứ nhất.

Cây xác suất ba tầng khi lấy lần lượt ba viên bi không hoàn lại5/8Đ3/8X4/7Đ3/7X5/7Đ2/7X3/6Đ3/6X4/6Đ2/6X4/6Đ2/6X5/6Đ1/6Xbốn nhánh có Đ ở tầng ba cộng lại đúng bằng 5/8Đ: bi đỏ · X: bi xanh
Cây ba tầng cho hộp $5$ đỏ và $3$ xanh: cộng bốn nhánh tận cùng bằng Đ cho đúng $\dfrac{5}{8}$, bằng tỉ lệ bi đỏ ban đầu

5. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  1. Hệ phải ĐẦY ĐỦ và XUNG KHẮC. Trước khi cộng, kiểm $\sum P\left(A_i\right)=1$. Xí nghiệp có ba dây chuyền mà chỉ cộng hai nhánh thì tổng bị hụt; ngược lại, nếu hai nhánh có phần chung thì phần đó bị đếm hai lần và tổng có thể vượt $1$ — một kết quả vô lý mà phép kiểm này bắt được ngay.
  2. Nhân dọc phải dùng xác suất CÓ ĐIỀU KIỆN. Ở tầng thứ hai của phép lấy không hoàn lại, con số phải là $\dfrac{4}{7}$ chứ không phải $\dfrac{5}{8}$. Dùng lại xác suất của tầng trước tức là ngầm giả định các lần lấy độc lập — điều chỉ đúng khi có hoàn lại.
  3. Mẫu số của Bayes là $P(B)$, không phải $P\left(A_k\right)$. Chia nhầm cho xác suất của nhánh là lỗi phổ biến nhất: ở ví dụ ba dây chuyền, $\dfrac{0{,}010}{0{,}25}=0{,}04$ trong khi đáp số đúng là $\dfrac{0{,}010}{0{,}021}\approx 0{,}476$ — lệch hơn mười lần.
  4. Xác suất toàn phần luôn nằm giữa giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các xác suất thành phần. Vì nó là trung bình có trọng số. Ba tỉ lệ lỗi $1\%$, $2\%$, $4\%$ thì $P(\text{lỗi})$ bắt buộc nằm trong khoảng từ $1\%$ tới $4\%$; ra $7\%$ nghĩa là đã cộng thẳng các tỉ lệ mà quên nhân trọng số.
  5. Lấy đồng thời và lấy có hoàn lại cho hai kết quả khác nhau. Với hộp $5$ đỏ, $3$ xanh, hai viên cùng đỏ cho $\dfrac{5}{8}\cdot\dfrac{4}{7}=\dfrac{5}{14}\approx 0{,}357$ khi không hoàn lại, nhưng $\left(\dfrac{5}{8}\right)^2=\dfrac{25}{64}\approx 0{,}391$ khi có hoàn lại. Đọc kỹ hai chữ “hoàn lại” trong đề trước khi viết dòng đầu tiên.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một xí nghiệp có ba dây chuyền $M_1$, $M_2$, $M_3$ sản xuất lần lượt $40\%$, $35\%$ và $25\%$ tổng sản phẩm. Tỉ lệ sản phẩm lỗi của ba dây chuyền lần lượt là $1\%$, $2\%$ và $4\%$. Lấy ngẫu nhiên một sản phẩm của xí nghiệp. Tính xác suất sản phẩm đó bị lỗi, và biết sản phẩm lấy ra bị lỗi, tính xác suất nó do dây chuyền $M_3$ sản xuất.
Cây xác suất ba dây chuyền sản xuất với tỉ lệ lỗi ghi trên từng nhánh0,40M₁0,01còn lạilỗi= 0,004tốt0,35M₂0,02còn lạilỗi= 0,007tốt0,25M₃0,04còn lạilỗi= 0,010tốtP(lỗi) = 0,004 + 0,007 + 0,010 = 0,021
Bước 1 — kiểm hệ biến cố có đầy đủ không

Gọi $M_1$, $M_2$, $M_3$ là biến cố “sản phẩm do dây chuyền tương ứng làm ra” và $E$ là biến cố “sản phẩm bị lỗi”. Ba biến cố $M_i$ đôi một xung khắc, và

$$P\left(M_1\right)+P\left(M_2\right)+P\left(M_3\right)=0{,}40+0{,}35+0{,}25=1,$$

nên chúng lập thành hệ đầy đủ. Đây là điều kiện để dùng công thức xác suất toàn phần, và kiểm nó chỉ tốn một phép cộng.

Bước 2 — nhân dọc từng nhánh
nhánh M₁: 0,40 × 0,01 = 0,004 nhánh M₂: 0,35 × 0,02 = 0,007 nhánh M₃: 0,25 × 0,04 = 0,010
Bước 3 — cộng các nhánh để có xác suất toàn phần$$P(E)=0{,}004+0{,}007+0{,}010=0{,}021.$$
Bước 4 — đảo chiều bằng công thức Bayes$$P\left(M_3\mid E\right)=\dfrac{P\left(M_3\right)P\left(E\mid M_3\right)}{P(E)}=\dfrac{0{,}010}{0{,}021}=\dfrac{10}{21}\approx 0{,}476.$$
Kết luận

$P(E)=0{,}021$ và $P\left(M_3\mid E\right)=\dfrac{10}{21}\approx 47{,}6\%$. Đáng chú ý: dây chuyền $M_3$ chỉ làm ra một phần tư sản phẩm nhưng gây ra gần một nửa số hàng lỗi.

Bước 5 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Tính nốt hai xác suất hậu nghiệm còn lại rồi cộng: $P\left(M_1\mid E\right)=\dfrac{0{,}004}{0{,}021}=\dfrac{4}{21}$ và $P\left(M_2\mid E\right)=\dfrac{0{,}007}{0{,}021}=\dfrac{7}{21}$. Tổng ba số bằng $\dfrac{4+7+10}{21}=1$ đúng như bắt buộc, vì sản phẩm lỗi chắc chắn phải đến từ một trong ba dây chuyền. Thêm một phép chặn cho $P(E)$: nó là trung bình có trọng số của $1\%$, $2\%$, $4\%$ nên bắt buộc nằm trong khoảng từ $0{,}01$ tới $0{,}04$ — giá trị $0{,}021$ thoả mãn.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là cộng thẳng ba tỉ lệ lỗi: $1\%+2\%+4\%=7\%$, vượt hẳn chặn trên $4\%$ nên sai ngay cả khi chưa kiểm số liệu. Bẫy thứ hai là chia cho $P\left(M_3\right)$: $\dfrac{0{,}010}{0{,}25}=0{,}04$, tức trả lời lại đúng tỉ lệ lỗi của $M_3$ — con số này chính là $P\left(E\mid M_3\right)$, chiều ngược với câu hỏi. Bẫy thứ ba là lấy trung bình cộng $\dfrac{1\%+2\%+4\%}{3}\approx 2{,}33\%$, chỉ đúng nếu ba dây chuyền làm ra số sản phẩm bằng nhau.

Ví dụ 2. Hộp thứ nhất có $5$ viên bi đỏ và $3$ viên bi xanh. Hộp thứ hai có $4$ viên bi đỏ và $6$ viên bi xanh. Chọn ngẫu nhiên một hộp rồi từ hộp đó lấy đồng thời hai viên bi. Tính xác suất lấy được hai viên bi cùng màu đỏ, và biết đã lấy được hai viên đỏ, tính xác suất chúng đến từ hộp thứ nhất.
Cây xác suất chọn một trong hai hộp rồi lấy đồng thời hai viên bi1/2Hộp I (5 đỏ · 3 xanh)5/14còn lạihai viên đỏ= 5/28không phải1/2Hộp II (4 đỏ · 6 xanh)2/15còn lạihai viên đỏ= 1/15không phảiP(hai viên đỏ) = 5/28 + 1/15 = 103/420
Bước 1 — đặt biến cố và nhận ra hai tầng của cây

Gọi $H_1$, $H_2$ là biến cố chọn hộp thứ nhất, thứ hai; $D$ là biến cố “hai viên lấy ra đều đỏ”. Chọn ngẫu nhiên một trong hai hộp nên $P\left(H_1\right)=P\left(H_2\right)=\dfrac{1}{2}$, và hai biến cố này lập thành hệ đầy đủ.

Bước 2 — tính xác suất nhánh cấp hai bằng tổ hợp

Hai viên được lấy đồng thời nên dùng tổ hợp, không dùng cây con:

$$P\left(D\mid H_1\right)=\dfrac{C_5^2}{C_8^2}=\dfrac{10}{28}=\dfrac{5}{14},\qquad P\left(D\mid H_2\right)=\dfrac{C_4^2}{C_{10}^2}=\dfrac{6}{45}=\dfrac{2}{15}.$$
Bước 3 — xác suất toàn phần$$P(D)=\dfrac{1}{2}\cdot\dfrac{5}{14}+\dfrac{1}{2}\cdot\dfrac{2}{15}=\dfrac{5}{28}+\dfrac{1}{15}=\dfrac{75}{420}+\dfrac{28}{420}=\dfrac{103}{420}.$$
Bước 4 — Bayes: lấy một nhánh chia cho tổng$$P\left(H_1\mid D\right)=\dfrac{\dfrac{5}{28}}{\dfrac{103}{420}}=\dfrac{75}{420}\cdot\dfrac{420}{103}=\dfrac{75}{103}\approx 0{,}728.$$
Kết luận

$P(D)=\dfrac{103}{420}\approx 0{,}245$ và $P\left(H_1\mid D\right)=\dfrac{75}{103}\approx 72{,}8\%$.

Bước 5 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Tính nhánh còn lại rồi dùng phép cộng bằng $1$: $P\left(H_2\mid D\right)=\dfrac{\dfrac{1}{15}}{\dfrac{103}{420}}=\dfrac{28}{420}\cdot\dfrac{420}{103}=\dfrac{28}{103}$. Ta có $\dfrac{75}{103}+\dfrac{28}{103}=1$, đúng yêu cầu. Thêm một phép chặn cho $P(D)$: nó là trung bình cộng của $\dfrac{5}{14}\approx 0{,}357$ và $\dfrac{2}{15}\approx 0{,}133$, nên phải nằm giữa hai số đó — giá trị $0{,}245$ nằm đúng khoảng giữa, rất hợp lý vì hai hộp có trọng số bằng nhau.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là gộp hai hộp thành một hộp $9$ đỏ và $9$ xanh rồi tính $\dfrac{C_9^2}{C_{18}^2}=\dfrac{36}{153}$; phép gộp này chỉ đúng nếu ta đổ chung bi, còn ở đây ta chọn hộp trước. Bẫy thứ hai là dùng cây lấy lần lượt cho hộp thứ nhất, viết $\dfrac{5}{8}\cdot\dfrac{4}{7}$ — thật ra vẫn ra $\dfrac{5}{14}$ vì câu hỏi chỉ quan tâm tập hợp hai viên, nhưng lối này sai ngay khi đề hỏi tới thứ tự. Bẫy thứ ba là trả lời $\dfrac{5}{14}$ cho câu hỏi cuối, tức đưa ra $P\left(D\mid H_1\right)$ trong khi đề hỏi $P\left(H_1\mid D\right)$ — hai chiều ngược nhau.

Ví dụ 3. Một hộp chứa $5$ viên bi đỏ và $3$ viên bi xanh, các viên bi cùng kích thước. Lấy lần lượt ba viên bi, lấy xong không trả lại vào hộp. Tính xác suất để viên bi lấy ở lần thứ ba là bi đỏ.
Cây xác suất ba tầng khi lấy lần lượt ba viên bi không hoàn lại5/8Đ3/8X4/7Đ3/7X5/7Đ2/7X3/6Đ3/6X4/6Đ2/6X4/6Đ2/6X5/6Đ1/6Xbốn nhánh có Đ ở tầng ba cộng lại đúng bằng 5/8Đ: bi đỏ · X: bi xanh
Bước 1 — dựng cây ba tầng và liệt kê các nhánh cần dùng

Ta chỉ quan tâm màu của hai viên đầu, vì chúng quyết định trạng thái của hộp trước lần lấy thứ ba. Có bốn khả năng cho hai viên đầu: ĐĐ, ĐX, XĐ, XX (Đ là đỏ, X là xanh). Bốn khả năng này đôi một xung khắc và phủ kín mọi trường hợp, nên chúng lập thành một hệ đầy đủ.

Bước 2 — nhân dọc để có xác suất của bốn trạng thái
ĐĐ : 5/8 × 4/7 = 20/56 còn 3 đỏ / 6 viên ĐX : 5/8 × 3/7 = 15/56 còn 4 đỏ / 6 viên XĐ : 3/8 × 5/7 = 15/56 còn 4 đỏ / 6 viên XX : 3/8 × 2/7 = 6/56 còn 5 đỏ / 6 viên

Kiểm nhanh: $20+15+15+6=56$ nên tổng bốn xác suất bằng $1$, đúng như một hệ đầy đủ phải có.

Bước 3 — thêm tầng thứ ba rồi cộng các nhánh$$P\left(\text{viên thứ ba đỏ}\right)=\dfrac{20}{56}\cdot\dfrac{3}{6}+\dfrac{15}{56}\cdot\dfrac{4}{6}+\dfrac{15}{56}\cdot\dfrac{4}{6}+\dfrac{6}{56}\cdot\dfrac{5}{6}.$$

Quy về cùng mẫu $336$: tử số lần lượt là $60$, $60$, $60$, $30$, tổng bằng $210$. Vậy xác suất bằng $\dfrac{210}{336}=\dfrac{5}{8}$.

Kết luận

$P\left(\text{viên thứ ba đỏ}\right)=\dfrac{5}{8}=0{,}625$, đúng bằng tỉ lệ bi đỏ ban đầu.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Dùng lập luận đối xứng, không tính một phép nhân nào. Hình dung ta rút hết $8$ viên ra và xếp thành một hàng ngẫu nhiên; mọi cách xếp đều có cùng khả năng xảy ra, nên vị trí thứ ba trong hàng cũng có cùng cơ hội là bi đỏ như vị trí thứ nhất. Mà vị trí thứ nhất là bi đỏ với xác suất $\dfrac{5}{8}$, nên vị trí thứ ba cũng vậy. Hai đường hoàn toàn khác nhau cho cùng một số, và cách thứ hai còn cho biết kết quả này đúng với mọi thứ tự lấy.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là tưởng phải giảm mẫu số cho lần thứ ba mà không xét hai lần trước, viết $\dfrac{5}{6}$ hoặc $\dfrac{3}{6}$ như thể đã biết chắc hai viên đầu màu gì. Bẫy thứ hai là dùng xác suất có hoàn lại $\dfrac{5}{8}$ nhưng vì lý do sai — ở đây con số đúng là do đối xứng, không phải do các lần lấy độc lập; cùng lối nghĩ đó sẽ cho $\left(\dfrac{5}{8}\right)^3$ khi đề hỏi cả ba viên đều đỏ, trong khi đáp số đúng là $\dfrac{5}{8}\cdot\dfrac{4}{7}\cdot\dfrac{3}{6}=\dfrac{5}{28}$. Bẫy thứ ba là quên nhánh XĐ vì tưởng nó trùng với ĐX, làm mất $\dfrac{60}{336}$ và cho đáp số $\dfrac{25}{56}$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Cộng thẳng các tỉ lệ thành phần thay vì nhân trọng số: ba dây chuyền có tỉ lệ lỗi $1\%$, $2\%$, $4\%$ thì trả lời $P(\text{lỗi})=7\%$, trong khi đáp số đúng là $0{,}4\cdot 1\%+0{,}35\cdot 2\%+0{,}25\cdot 4\%=2{,}1\%$. Phép chặn bắt lỗi này ngay: xác suất toàn phần là trung bình có trọng số nên bắt buộc nằm giữa $1\%$ và $4\%$.
  • Lấy trung bình cộng thay cho trung bình có trọng số: $\dfrac{1\%+2\%+4\%}{3}\approx 2{,}33\%$ thay vì $2{,}1\%$. Cách này chỉ đúng khi ba dây chuyền làm ra số sản phẩm bằng nhau; sai số nhỏ nên rất dễ lọt qua khi rà lại.
  • Chia nhầm mẫu trong công thức Bayes: lấy $\dfrac{0{,}010}{0{,}25}=0{,}04$ (chia cho $P\left(M_3\right)$) thay vì $\dfrac{0{,}010}{0{,}021}\approx 0{,}476$ (chia cho $P(E)$) — lệch hơn mười lần. Mẫu số luôn là xác suất của biến cố đứng sau dấu gạch, tức tổng mọi nhánh dẫn tới nó.
  • Trả lời ngược chiều điều kiện: đề hỏi “biết hai viên đều đỏ, xác suất chúng đến từ hộp I” nhưng lại đưa ra $P\left(D\mid H_1\right)=\dfrac{5}{14}\approx 0{,}357$; đáp số đúng là $P\left(H_1\mid D\right)=\dfrac{75}{103}\approx 0{,}728$ — hai số lệch nhau gấp đôi.
  • Dùng lại xác suất của tầng trước cho tầng sau khi lấy không hoàn lại: viết $\dfrac{5}{8}\cdot\dfrac{5}{8}$ cho hai viên đầu cùng đỏ, ra $0{,}391$ thay vì $\dfrac{5}{8}\cdot\dfrac{4}{7}=\dfrac{5}{14}\approx 0{,}357$. Khi không hoàn lại, cả tử và mẫu ở tầng sau đều phải giảm.
  • Bỏ sót một nhánh của cây: tính xác suất viên thứ ba là đỏ mà quên nhánh XĐ vì tưởng nó trùng với ĐX, làm mất $\dfrac{60}{336}$ và cho $\dfrac{25}{56}\approx 0{,}446$ thay vì $\dfrac{5}{8}=0{,}625$. Hai trạng thái ĐX và XĐ dẫn tới cùng một trạng thái hộp nhưng vẫn là hai nhánh riêng biệt, phải cộng cả hai.
  • Gộp hai hộp làm một khi đề nói “chọn ngẫu nhiên một hộp”: tính $\dfrac{C_9^2}{C_{18}^2}=\dfrac{36}{153}\approx 0{,}235$ thay vì $\dfrac{103}{420}\approx 0{,}245$. Phép gộp chỉ đúng nếu ta đổ chung bi vào một hộp, còn ở đây tầng thứ nhất của cây là phép chọn hộp.
  • Không kiểm hệ biến cố có đầy đủ hay chưa: xí nghiệp có ba dây chuyền mà chỉ cộng hai nhánh thì tổng bị hụt, còn nếu hai nhánh có phần chung thì phần đó bị đếm hai lần và tổng có thể vượt quá $1$. Chỉ cần một phép cộng $\sum P\left(A_i\right)=1$ là chặn được cả hai kiểu sai.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →