Chương này trả lời một câu hỏi rất đời thường: khi đã biết thêm một thông tin, xác suất của một biến cố thay đổi thế nào? Toàn bộ công cụ gói trong bốn công thức nối tiếp nhau, mỗi công thức là bước tiếp theo của công thức trước.
Cho hai biến cố $A$ và $B$ với $P(B)\gt 0$. Xác suất của $A$ với điều kiện $B$ là $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A\cap B)}{P(B)}.$$ Ý nghĩa: ta thu hẹp không gian mẫu lại còn đúng phần $B$ đã xảy ra, rồi hỏi trong phần đó có bao nhiêu phần thuộc $A$. Vì thế mẫu số là $P(B)$ chứ không phải $P(A)$ — đây là chỗ nhầm nhiều nhất.
Nói chung $P(A\mid B)\ne P(B\mid A)$. Hai đại lượng này chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$. Trong các bài toán chẩn đoán, nhầm hai chiều này là nhầm "xét nghiệm dương tính khi có bệnh" với "có bệnh khi xét nghiệm dương tính" — hai con số có thể lệch nhau hàng chục lần.
Hai biến cố $A$, $B$ độc lập khi và chỉ khi $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$, tương đương $P(A\mid B)=P(A)$: biết $B$ xảy ra cũng không làm thay đổi cơ hội của $A$.
Nhân chéo công thức trên được $$P(A\cap B)=P(B)\cdot P(A\mid B)=P(A)\cdot P(B\mid A).$$ Với ba biến cố: $P(A\cap B\cap C)=P(A)\cdot P(B\mid A)\cdot P(C\mid A\cap B)$. Đây chính là cơ sở của lối tính "lấy lần lượt, không hoàn lại".
Khi dữ kiện cho bằng số lượng, kẻ bảng hai chiều là cách an toàn nhất. Ví dụ một lớp $40$ học sinh, thống kê theo giới tính và việc tham gia câu lạc bộ tiếng Anh:
| Có tham gia ($C$) | Không tham gia ($\overline{C}$) | Tổng dòng | |
|---|---|---|---|
| Nữ ($N$) | 15 | 9 | 24 |
| Nam ($\overline{N}$) | 6 | 10 | 16 |
| Tổng cột | 21 | 19 | 40 |
Từ bảng đọc thẳng ra: $P(N\cap C)=\dfrac{15}{40}$; $P(C\mid N)=\dfrac{15}{24}$ (chia cho tổng dòng Nữ); $P(N\mid C)=\dfrac{15}{21}=\dfrac{5}{7}$ (chia cho tổng cột Có tham gia). Cùng một ô $15$ nhưng ba câu hỏi khác nhau chia cho ba mẫu số khác nhau — nhìn bảng thì không thể lẫn.
Khi bài toán chia thành nhiều giai đoạn, vẽ sơ đồ hình cây: nhánh cấp một là các khả năng của giai đoạn đầu, nhánh cấp hai gắn xác suất có điều kiện. Quy tắc: đi dọc một nhánh thì nhân, gộp nhiều nhánh thì cộng.
Nếu $A$ và $\overline{A}$ chia đôi không gian mẫu (với $0\lt P(A)\lt 1$) thì với mọi biến cố $B$: $$P(B)=P(A)\cdot P(B\mid A)+P\left(\overline{A}\right)\cdot P\left(B\mid\overline{A}\right).$$ Tổng quát hơn, nếu $A_1,A_2,\dots,A_n$ đôi một xung khắc và hợp lại lấp đầy không gian mẫu thì $$P(B)=\sum_{i=1}^{n}P(A_i)\cdot P(B\mid A_i).$$ Đọc theo lối thực tế: xác suất một sản phẩm bị lỗi bằng tổng của "tỉ lệ do dây chuyền nào làm ra nhân với tỉ lệ lỗi của dây chuyền đó".
Xác suất toàn phần đi từ nguyên nhân tới kết quả. Bayes đi ngược lại: đã thấy kết quả, hỏi nguyên nhân nào có khả năng cao nhất. $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A)\cdot P(B\mid A)}{P(B)}=\dfrac{P(A)\cdot P(B\mid A)}{P(A)\cdot P(B\mid A)+P\left(\overline{A}\right)\cdot P\left(B\mid\overline{A}\right)}.$$ Tử số là một nhánh của cây, mẫu số là tổng mọi nhánh dẫn tới $B$. Vì vậy mọi bài Bayes đều gồm hai bước: tính xác suất toàn phần ở mẫu, rồi lấy nhánh cần hỏi chia cho nó.
Một hệ quả quan trọng và phản trực giác: khi tỉ lệ mắc bệnh trong dân số rất nhỏ, dù xét nghiệm rất chính xác thì $P\left(\text{có bệnh}\mid\text{dương tính}\right)$ vẫn có thể thấp, vì số người khoẻ đông hơn hẳn nên lượng dương tính giả áp đảo.