Bài này trả lời một câu hỏi rất đời thường: khi đã biết chắc một biến cố đã xảy ra, cơ hội của biến cố còn lại thay đổi thế nào? Toàn bộ chương xác suất lớp 12 dựng trên đúng một định nghĩa dưới đây; công thức nhân, cách kiểm độc lập, bảng hai chiều và sơ đồ hình cây đều chỉ là các cách dùng lại nó.
Cho hai biến cố $A$ và $B$ với $P(B)\gt 0$. Xác suất của $A$ với điều kiện $B$ là $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A\cap B)}{P(B)}.$$ Ý nghĩa: biết $B$ đã xảy ra thì không gian mẫu bị thu hẹp lại còn đúng phần $B$; trong phần đó ta hỏi có bao nhiêu phần thuộc $A$. Vì thế mẫu số phải là $P(B)$ — xác suất của biến cố đứng sau dấu gạch — chứ không phải $P(A)$.
Điều kiện $P(B)\gt 0$ là bắt buộc: không thể lấy điều kiện trên một biến cố không bao giờ xảy ra, vì mẫu số sẽ bằng $0$. Ngoài ra $P(A\mid B)$ vẫn là một xác suất, nên luôn nằm trong đoạn từ $0$ đến $1$; ra kết quả lớn hơn $1$ là dấu hiệu chắc chắn đã chia nhầm mẫu số.
Hai chiều điều kiện là hai đại lượng khác nhau. Nói chung $P(A\mid B)\ne P(B\mid A)$; chúng chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$. Trong một bài đọc bảng số liệu, hai con số này thường lệch nhau rõ rệt, và đọc nhầm chiều là lỗi mất điểm phổ biến nhất của chương.
Nhân chéo định nghĩa trên ta được công thức nhân, dùng cho các phép thử nối tiếp nhau: $$P(A\cap B)=P(B)\cdot P(A\mid B)=P(A)\cdot P(B\mid A).$$ Với ba biến cố: $P(A\cap B\cap C)=P(A)\cdot P(B\mid A)\cdot P(C\mid A\cap B)$. Đây chính là cơ sở của lối tính "lấy lần lượt, không hoàn lại": ở lần lấy thứ hai, cả tử lẫn mẫu đều đổi vì vật lấy ra không được trả lại.
Hai biến cố $A$, $B$ gọi là độc lập khi và chỉ khi $$P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B),$$ điều này tương đương với $P(A\mid B)=P(A)$ và cũng tương đương với $P(B\mid A)=P(B)$: biết $B$ xảy ra cũng không làm thay đổi cơ hội của $A$. Độc lập là một đẳng thức phải kiểm bằng số, không phải cảm nhận "hai chuyện này chẳng liên quan gì đến nhau". Cũng đừng lẫn độc lập với xung khắc: hai biến cố xung khắc có $P(A\cap B)=0$, nên nếu cả hai đều có xác suất dương thì chúng không độc lập.
Khi dữ kiện cho bằng số lượng, kẻ bảng hai chiều rồi cộng đủ hai dòng tổng là cách an toàn nhất. Ví dụ khảo sát $200$ học sinh khối 12 theo hai tiêu chí "có học thêm tiếng Anh" và "đạt điểm từ $8$ trở lên":
| Đạt từ $8$ trở lên | Chưa đạt | Tổng dòng | |
|---|---|---|---|
| Có học thêm | $90$ | $30$ | $120$ |
| Không học thêm | $20$ | $60$ | $80$ |
| Tổng cột | $110$ | $90$ | $200$ |
Gọi $H$ là biến cố "học sinh được chọn có học thêm" và $Đ$ là biến cố "học sinh được chọn đạt từ $8$ trở lên". Đọc từ bảng: $P(H)=\dfrac{120}{200}=0{,}6$; $P(Đ)=\dfrac{110}{200}=0{,}55$; $P(H\cap Đ)=\dfrac{90}{200}=0{,}45$. Từ đó $$P(Đ\mid H)=\dfrac{90}{120}=0{,}75\quad\text{còn}\quad P(H\mid Đ)=\dfrac{90}{110}=\dfrac{9}{11}\approx 0{,}818.$$ Mẹo đọc: tử số luôn là ô giao, còn mẫu số là tổng của dòng hay cột ứng với biến cố điều kiện. Hai biến cố này không độc lập vì $P(H)\cdot P(Đ)=0{,}33\ne 0{,}45$.
Với các phép thử nối tiếp, vẽ cây là cách trình bày gọn nhất: nhánh cấp một ghi $P(A)$, nhánh cấp hai ghi xác suất có điều kiện $P(B\mid A)$. Quy tắc chỉ có hai dòng: đi dọc một nhánh thì nhân, gộp nhiều nhánh khác nhau thì cộng. Tổng xác suất của tất cả các nhánh tận cùng luôn bằng $1$ — đây là phép kiểm nhanh nên làm trước khi khoanh đáp án.