Thi THPT · Môn Toán · Phương pháp toạ độ trong không gian

Góc và khoảng cách trong không gian Oxyz

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Toàn bộ bài này chỉ gồm sáu công thức, và cả sáu đều là một trong hai phép: chiếu một vectơ lên một phương (ra khoảng cách) hoặc lấy tích vô hướng chia cho tích độ dài (ra góc). Nhớ theo hai ý đó thì không cần học thuộc từng dòng.

1. Khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng — vì sao lại có mẫu là $\sqrt{A^2+B^2+C^2}$

Cho $M(x_0;y_0;z_0)$ và mặt phẳng $(P):Ax+By+Cz+D=0$ với vectơ pháp tuyến $\vec{n}=(A;B;C)$. Lấy một điểm $M_1$ bất kỳ thuộc $(P)$. Gọi $H$ là hình chiếu vuông góc của $M$ lên $(P)$ thì $MH$ cùng phương với $\vec{n}$, nên $MH$ đúng bằng độ dài hình chiếu của vectơ $\overrightarrow{M_1M}$ lên phương $\vec{n}$:

$$d\left(M,(P)\right)=\dfrac{\left|\overrightarrow{M_1M}\cdot\vec{n}\right|}{\left|\vec{n}\right|}=\dfrac{\left|Ax_0+By_0+Cz_0+D\right|}{\sqrt{A^2+B^2+C^2}}.$$

Mẫu số chính là $\left|\vec{n}\right|$; nó có mặt vì phép chiếu phải chia cho độ dài của phương chiếu. Quên mẫu là quên chuẩn hoá, và kết quả khi đó phụ thuộc vào việc ta viết phương trình mặt phẳng với hệ số nào — điều vô lý vì khoảng cách là một đại lượng hình học.

Điểm M và hình chiếu vuông góc H của nó xuống mặt phẳng P, đoạn MH là khoảng cách(P)M(x₀; y₀; z₀)HMH = d(M, (P))n = (A; B; C)MH cùng phương với n, nên d = |chiếu của vectơ HM lên n|
Đoạn $MH$ vuông góc với mặt phẳng nên nó cùng phương với $\vec{n}$; ký hiệu góc vuông tại $H$ là thứ phân biệt khoảng cách với một đoạn xiên bất kỳ

2. Bốn loại khoảng cách còn lại

Khoảng cáchCông thứcHỏng khi
Hai mặt phẳng song songđưa về cùng một bộ hệ số rồi lấy $\dfrac{\left|D_1-D_2\right|}{\sqrt{A^2+B^2+C^2}}$hai mặt không song song, hoặc quên rút gọn hệ số cho tỉ lệ
Điểm $M$ và đường thẳng $\Delta$ qua $A$, vectơ chỉ phương $\vec{u}$$d=\dfrac{\left|\left[\overrightarrow{AM},\vec{u}\right]\right|}{\left|\vec{u}\right|}$$\vec{u}=\vec{0}$, tức không phải một đường thẳng
Đường thẳng song song mặt phẳnglấy một điểm bất kỳ trên đường rồi dùng công thức điểm – mặtđường cắt mặt (khi đó khoảng cách bằng $0$)
Hai đường chéo nhau qua $M_1$, $M_2$$d=\dfrac{\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\cdot\overrightarrow{M_1M_2}\right|}{\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\right|}$$\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]=\vec{0}$, tức hai đường song song hoặc trùng nhau

Công thức cuối đọc được thành lời: tử số là thể tích hình hộp dựng trên ba vectơ, mẫu số là diện tích đáy, nên thương đúng là chiều cao — mà chiều cao ấy chính là khoảng cách giữa hai đường.

Hai đường thẳng chéo nhau trong hình hộp chữ nhật và đoạn vuông góc chung của chúngABCDA′B′C′D′BC ⟂ AB và BC ⟂ CC′AB và CC′ chéo nhaud(AB, CC′) = BC
Trong hình hộp, $AB$ và $CC'$ chéo nhau; đoạn $BC$ vuông góc với cả hai nên nó là đoạn vuông góc chung, và độ dài $BC$ chính là khoảng cách giữa hai đường

3. Ba loại góc — chỗ khác nhau nằm ở chữ sin hay cos

hai đường thẳng : cos φ = |u₁ · u₂| : (|u₁| · |u₂|) đường và mặt phẳng: sin φ = |u · n | : (|u| · |n| ) hai mặt phẳng : cos φ = |n₁ · n₂| : (|n₁| · |n₂|)

Hai dòng ngoài dùng cosin, dòng giữa dùng sin. Lý do rất hình học: góc giữa đường thẳng và mặt phẳng là góc giữa đường thẳng với hình chiếu của nó trên mặt, mà công thức lại tính qua vectơ pháp tuyến — vốn vuông góc với mặt. Hai góc ấy phụ nhau, nên cosin của góc này là sin của góc kia. Nhầm sin với cos là ra góc phụ: đáng lẽ $30^\circ$ thì trả lời $60^\circ$, và cả hai đều nằm sẵn trong bốn phương án.

Vì sao luôn có trị tuyệt đối. Ba công thức trên đều lấy trị tuyệt đối ở tử vì góc hình học giữa hai đối tượng luôn thuộc $\left[0^\circ;90^\circ\right]$. Bỏ trị tuyệt đối thì tích vô hướng âm sẽ cho một góc tù — đó là góc giữa hai vectơ, không phải góc giữa hai mặt phẳng. Cùng một cặp mặt phẳng, đổi chiều một vectơ pháp tuyến là góc giữa hai vectơ đổi thành góc bù, trong khi góc giữa hai mặt phẳng thì không đổi.

Góc giữa hai mặt phẳng cắt nhau theo giao tuyến, đo bằng góc phẳng vuông góc với giao tuyếnΔ(P)(Q)φMcos φ = |n₁ · n₂| : (|n₁| · |n₂|)luôn lấy trị tuyệt đối, nên 0° ≤ φ ≤ 90°
Góc giữa hai mặt phẳng đo bằng góc phẳng $\varphi$ tạo bởi hai tia cùng vuông góc với giao tuyến $\Delta$; tính bằng hai vectơ pháp tuyến thì phải lấy trị tuyệt đối để loại góc bù

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  1. Hai mặt phẳng song song: phải rút hệ số về cùng một bộ trước khi trừ. Với $(P):x+y+z+1=0$ và $(Q):2x+2y+2z+8=0$, viết ngay $\dfrac{|1-8|}{\sqrt3}=\dfrac{7}{\sqrt3}$ là sai. Chia $(Q)$ cho $2$ được $x+y+z+4=0$, khi đó $d=\dfrac{|1-4|}{\sqrt3}=\sqrt3$. Sai số ở đây lớn hơn hai lần, và không có gì trong phép tính báo động cả.
  2. Công thức hai đường chéo nhau hỏng khi hai đường song song. Lúc đó $\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]=\vec{0}$, mẫu bằng $0$, không chia được. Trường hợp song song phải lấy một điểm trên đường này rồi dùng công thức khoảng cách điểm – đường thẳng. Vì vậy bước đầu tiên của mọi bài “khoảng cách hai đường” là kiểm xem hai vectơ chỉ phương có cùng phương hay không.
  3. Phương trình mặt phẳng phải ở dạng vế phải bằng $0$. Với $(P):2x-y+2z=5$, muốn dùng công thức thì viết lại $2x-y+2z-5=0$ rồi mới thay toạ độ; giữ nguyên số $5$ ở vế phải và cộng nó vào tử là đổi dấu hằng số $D$.
  4. Không dùng công thức điểm – mặt phẳng cho điểm – đường thẳng. Một đường thẳng trong không gian không có “vectơ pháp tuyến” duy nhất, nên không có công thức kiểu $\dfrac{|\dots|}{\sqrt{\dots}}$ với ba hệ số. Phải dùng tích có hướng.
  5. Kiểm tính hợp lý của kết quả bằng chặn hình học. Khoảng cách từ điểm tới đường thẳng luôn nhỏ hơn hoặc bằng độ dài đoạn nối điểm đó với bất kỳ điểm nào trên đường. Tính ra $d=7$ trong khi có sẵn một điểm $A$ trên đường với $MA=5$ thì chắc chắn đã sai ở đâu đó. Phép chặn này rẻ và bắt được phần lớn lỗi số học.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $M(1;-2;3)$ và mặt phẳng $(P):2x-2y+z-5=0$. Tính khoảng cách từ điểm $M$ đến mặt phẳng $(P)$ và tìm toạ độ hình chiếu vuông góc $H$ của $M$ lên $(P)$.
Điểm M và hình chiếu vuông góc H của nó xuống mặt phẳng P, đoạn MH là khoảng cách(P)M(x₀; y₀; z₀)HMH = d(M, (P))n = (A; B; C)MH cùng phương với n, nên d = |chiếu của vectơ HM lên n|
Bước 1 — đọc dữ kiện và kiểm dạng phương trình

Mặt phẳng đã ở dạng tổng quát với vế phải bằng $0$, nên dùng thẳng được: $A=2$, $B=-2$, $C=1$, $D=-5$, tức $\vec{n}=(2;-2;1)$ và $\left|\vec{n}\right|=\sqrt{4+4+1}=3$.

Bước 2 — thay vào công thức khoảng cách$$d\left(M,(P)\right)=\dfrac{\left|2\cdot 1-2\cdot(-2)+1\cdot 3-5\right|}{3}=\dfrac{|2+4+3-5|}{3}=\dfrac{4}{3}.$$
Bước 3 — tìm hình chiếu $H$ bằng đường thẳng qua $M$ vuông góc với $(P)$

Đường thẳng $MH$ nhận $\vec{n}$ làm vectơ chỉ phương nên có dạng $\left(1+2t;\,-2-2t;\,3+t\right)$. Thay vào phương trình $(P)$:

$$2(1+2t)-2(-2-2t)+(3+t)-5=0\iff 2+4t+4+4t+3+t-5=0\iff 9t+4=0\iff t=-\dfrac{4}{9}.$$

Thay $t=-\dfrac{4}{9}$ được $H\left(\dfrac{1}{9};\,-\dfrac{10}{9};\,\dfrac{23}{9}\right)$.

Kết luận

$d\left(M,(P)\right)=\dfrac{4}{3}$ và $H\left(\dfrac{1}{9};-\dfrac{10}{9};\dfrac{23}{9}\right)$.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Kiểm thứ nhất: điểm $H$ phải thuộc $(P)$. Thay vào: $2\cdot\dfrac{1}{9}-2\cdot\left(-\dfrac{10}{9}\right)+\dfrac{23}{9}-5=\dfrac{2+20+23}{9}-5=\dfrac{45}{9}-5=0$, đúng.

Kiểm thứ hai: tính trực tiếp độ dài $MH$ mà không dùng công thức. Ta có $\overrightarrow{MH}=\left(\dfrac{1}{9}-1;\,-\dfrac{10}{9}+2;\,\dfrac{23}{9}-3\right)=\left(-\dfrac{8}{9};\dfrac{8}{9};-\dfrac{4}{9}\right)=-\dfrac{4}{9}\vec{n}$, nên $MH=\dfrac{4}{9}\left|\vec{n}\right|=\dfrac{4}{9}\cdot 3=\dfrac{4}{3}$. Hai đường tính khác hẳn nhau cho cùng một số, và tiện thể xác nhận $\overrightarrow{MH}$ cùng phương với $\vec{n}$ đúng như hình vẽ mô tả.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là quên mẫu $\left|\vec{n}\right|=3$, trả lời $4$. Bẫy thứ hai là thay nhầm dấu của toạ độ $y_0=-2$, tính $-2\cdot(-2)$ thành $-4$ và ra $\dfrac{|2-4+3-5|}{3}=\dfrac{4}{3}$ — trùng đáp số một cách tình cờ ở bài này, nên đừng lấy việc “ra số đẹp” làm bằng chứng đã đúng. Bẫy thứ ba là lấy $\left|\vec{n}\right|=\sqrt{2^2+2^2+1^2}$ nhưng cộng thành $\sqrt{8}$ do quên số hạng cuối.

Ví dụ 2. Trong không gian $Oxyz$, cho hai mặt phẳng $(P):x+y-3=0$ và $(Q):x+z-1=0$. Tính số đo góc giữa hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$.
Góc giữa hai mặt phẳng cắt nhau theo giao tuyến, đo bằng góc phẳng vuông góc với giao tuyếnΔ(P)(Q)φMcos φ = |n₁ · n₂| : (|n₁| · |n₂|)luôn lấy trị tuyệt đối, nên 0° ≤ φ ≤ 90°
Bước 1 — nhặt hai vectơ pháp tuyến

Hệ số của $x$, $y$, $z$ cho ngay vectơ pháp tuyến; ẩn nào vắng mặt thì hệ số bằng $0$:

$$\vec{n_1}=(1;1;0),\qquad \vec{n_2}=(1;0;1).$$

Hai vectơ này không cùng phương nên hai mặt phẳng cắt nhau, bài toán góc có nghĩa.

Bước 2 — dùng công thức cosin, nhớ lấy trị tuyệt đối$$\cos\varphi=\dfrac{\left|\vec{n_1}\cdot\vec{n_2}\right|}{\left|\vec{n_1}\right|\cdot\left|\vec{n_2}\right|}=\dfrac{|1\cdot 1+1\cdot 0+0\cdot 1|}{\sqrt{2}\cdot\sqrt{2}}=\dfrac{1}{2}.$$
Kết luận

Từ $\cos\varphi=\dfrac{1}{2}$ và $0^\circ\le\varphi\le 90^\circ$ suy ra $\varphi=60^\circ$.

Bước 3 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Dựng góc phẳng theo đúng định nghĩa. Giao tuyến $\Delta$ của hai mặt phẳng có vectơ chỉ phương $\vec{u}=\left[\vec{n_1},\vec{n_2}\right]=(1;-1;-1)$. Lấy trong $(P)$ vectơ $\vec{a}=\left[\vec{n_1},\vec{u}\right]=(1;1;0)\times(1;-1;-1)=(-1;1;-2)$ và trong $(Q)$ vectơ $\vec{b}=\left[\vec{u},\vec{n_2}\right]=(1;-1;-1)\times(1;0;1)=(-1;-2;1)$. Cả hai đều vuông góc với $\Delta$ và nằm trong mặt phẳng tương ứng, nên góc giữa chúng chính là góc phẳng cần tìm:

$$\cos\left(\vec{a},\vec{b}\right)=\dfrac{|1-2-2|}{\sqrt{6}\cdot\sqrt{6}}=\dfrac{3}{6}=\dfrac{1}{2}.$$

Lại ra $60^\circ$, khớp với cách tính bằng pháp tuyến.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là quên rằng ẩn vắng mặt có hệ số $0$: viết $\vec{n_1}=(1;1;-3)$ vì lấy luôn hằng số $-3$ làm toạ độ thứ ba. Bẫy thứ hai là dùng công thức sin dành cho góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, khi đó $\sin\varphi=\dfrac{1}{2}$ cho $\varphi=30^\circ$ — đúng góc phụ của đáp số, và $30^\circ$ luôn có mặt trong các phương án. Bẫy thứ ba là bỏ trị tuyệt đối ở một đề khác có tích vô hướng âm, dẫn tới góc tù như $120^\circ$, trong khi góc giữa hai mặt phẳng không bao giờ vượt quá $90^\circ$.

Ví dụ 3. Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d_1$ đi qua $A(1;0;1)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_1}=(2;1;0)$ và đường thẳng $d_2$ đi qua $B(1;2;0)$ có vectơ chỉ phương $\vec{u_2}=(0;1;2)$. Chứng tỏ $d_1$ và $d_2$ chéo nhau và tính khoảng cách giữa chúng.
Hai đường thẳng chéo nhau trong hình hộp chữ nhật và đoạn vuông góc chung của chúngABCDA′B′C′D′BC ⟂ AB và BC ⟂ CC′AB và CC′ chéo nhaud(AB, CC′) = BC
Bước 1 — tính tích có hướng của hai vectơ chỉ phương$$\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]=(2;1;0)\times(0;1;2)=\left(1\cdot 2-0\cdot 1;\ 0\cdot 0-2\cdot 2;\ 2\cdot 1-1\cdot 0\right)=(2;-4;2).$$

Vì $\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\ne\vec{0}$ nên hai đường không song song và không trùng nhau — điều kiện để công thức khoảng cách hai đường chéo nhau dùng được đã thoả.

Bước 2 — kiểm hai đường có cắt nhau không

Tính $\overrightarrow{AB}=(0;2;-1)$ rồi lấy tích hỗn tạp:

$$\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\cdot\overrightarrow{AB}=2\cdot 0+(-4)\cdot 2+2\cdot(-1)=-10\ne 0.$$

Tích hỗn tạp khác $0$ nghĩa là ba vectơ không đồng phẳng, nên hai đường không cùng nằm trong một mặt phẳng: chúng chéo nhau. Nếu tích này bằng $0$ thì hai đường cắt nhau và khoảng cách bằng $0$.

Bước 3 — áp công thức$$d\left(d_1,d_2\right)=\dfrac{\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\cdot\overrightarrow{AB}\right|}{\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\right|}=\dfrac{10}{\sqrt{4+16+4}}=\dfrac{10}{2\sqrt6}=\dfrac{5}{\sqrt6}=\dfrac{5\sqrt6}{6}.$$
Kết luận

Hai đường thẳng chéo nhau và $d\left(d_1,d_2\right)=\dfrac{5\sqrt6}{6}\approx 2{,}04$.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Dựng mặt phẳng $(\alpha)$ chứa $d_2$ và song song với $d_1$, rồi tính khoảng cách từ $A$ tới mặt phẳng đó — hai đại lượng này phải bằng nhau. Mặt phẳng $(\alpha)$ nhận $\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]=(2;-4;2)$, rút gọn thành $(1;-2;1)$, làm vectơ pháp tuyến và đi qua $B(1;2;0)$:

$$1(x-1)-2(y-2)+1(z-0)=0\iff x-2y+z+3=0.$$

Khi đó $d\left(A,(\alpha)\right)=\dfrac{|1-0+1+3|}{\sqrt{1+4+1}}=\dfrac{5}{\sqrt6}=\dfrac{5\sqrt6}{6}$, trùng đúng kết quả trên. Thêm một phép chặn: đoạn $AB$ có độ dài $\sqrt{0+4+1}=\sqrt5\approx 2{,}24$, mà khoảng cách giữa hai đường phải nhỏ hơn hoặc bằng $AB$ — đúng vì $2{,}04\lt 2{,}24$.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là quên trị tuyệt đối ở tử và trả lời số âm $-\dfrac{5\sqrt6}{6}$; khoảng cách âm là dấu hiệu tự tố cáo. Bẫy thứ hai là chia cho $\left|\vec{u_1}\right|\cdot\left|\vec{u_2}\right|$ thay vì cho $\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\right|$, ra $\dfrac{10}{\sqrt5\cdot\sqrt5}=2$ — một con số tròn trịa và rất dễ tin. Bẫy thứ ba là tính tích có hướng sai dấu ở toạ độ thứ hai, vốn có công thức $u_{1z}v_{1x}-u_{1x}v_{1z}$ chứ không phải ngược lại.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên chia cho $\left|\vec{n}\right|$: với $M(1;-2;3)$ và $(P):2x-2y+z-5=0$, trả lời $4$ thay vì $\dfrac{4}{3}$. Dấu hiệu nhận ra ngay: nếu nhân đôi cả phương trình mặt phẳng thành $4x-4y+2z-10=0$ thì cách tính thiếu mẫu sẽ cho $8$, tức cùng một mặt phẳng lại ra hai khoảng cách khác nhau — vô lý.
  • Không rút hệ số về cùng một bộ khi tính khoảng cách hai mặt phẳng song song: với $x+y+z+1=0$ và $2x+2y+2z+8=0$, lấy $\dfrac{|1-8|}{\sqrt3}=\dfrac{7}{\sqrt3}\approx 4{,}04$ trong khi đáp số đúng là $\dfrac{|1-4|}{\sqrt3}=\sqrt3\approx 1{,}73$ — sai hơn hai lần.
  • Dùng cosin cho góc giữa đường thẳng và mặt phẳng: đáng lẽ $\sin\varphi=\dfrac{\left|\vec{u}\cdot\vec{n}\right|}{\left|\vec{u}\right|\left|\vec{n}\right|}$ thì lại viết $\cos\varphi$. Với $\dfrac{1}{2}$ ở vế phải, đáp số đúng là $30^\circ$ nhưng cách sai cho $60^\circ$ — hai số này luôn nằm cạnh nhau trong bốn phương án nên bẫy rất kín.
  • Bỏ trị tuyệt đối ở tử khi tính góc: với $\vec{n_1}\cdot\vec{n_2}=-3$ và hai độ dài đều bằng $\sqrt6$, lấy $\cos\varphi=-\dfrac{1}{2}$ rồi kết luận $\varphi=120^\circ$. Góc giữa hai mặt phẳng luôn thuộc $\left[0^\circ;90^\circ\right]$, đáp số đúng là $60^\circ$.
  • Lấy hằng số của phương trình mặt phẳng làm toạ độ pháp tuyến: với $(P):x+y-3=0$ viết $\vec{n}=(1;1;-3)$ thay vì $(1;1;0)$. Khi đó $\left|\vec{n}\right|$ từ $\sqrt2$ thành $\sqrt{11}$, và mọi kết quả góc lẫn khoảng cách đều lệch.
  • Không chuyển vế trước khi thay số: với $(P):2x-y+2z=5$ và $M(1;1;1)$, tính $\dfrac{|2-1+2+5|}{3}=\dfrac{8}{3}$ thay vì $\dfrac{|2-1+2-5|}{3}=\dfrac{2}{3}$. Hằng số phải mang dấu của nó sau khi đưa hết về một vế bằng $0$.
  • Dùng công thức khoảng cách hai đường chéo nhau cho hai đường song song: khi $\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]=\vec{0}$, mẫu số bằng $0$ nên phép chia vô nghĩa; máy tính bỏ túi báo lỗi còn làm tay thì rất dễ “ra $0$” rồi kết luận hai đường cắt nhau. Trường hợp song song phải chuyển sang công thức khoảng cách điểm – đường thẳng.
  • Chia nhầm mẫu ở bài hai đường chéo nhau: lấy $\dfrac{\left|\left[\vec{u_1},\vec{u_2}\right]\cdot\overrightarrow{AB}\right|}{\left|\vec{u_1}\right|\cdot\left|\vec{u_2}\right|}$ cho ra $\dfrac{10}{5}=2$ thay vì $\dfrac{10}{2\sqrt6}=\dfrac{5\sqrt6}{6}\approx 2{,}04$. Hai số gần nhau tới mức nhìn qua không thấy sai, nên phải nhớ mẫu luôn là độ dài của tích có hướng.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →