Thi THPT · Môn Toán · Nguyên hàm. Tích phân

Thể tích khối tròn xoay và tích phân hàm cho bởi nhiều biểu thức

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Tích phân dùng để đo hai thứ khác nhau và rất dễ lẫn: diện tích của một miền phẳng dùng $\displaystyle\int f(x)\,dx$, còn thể tích của khối tròn xoay dùng $\displaystyle\pi\int f^2(x)\,dx$. Chỉ cần quên bình phương hoặc quên $\pi$ là ra một con số vẫn “đẹp” nhưng sai hẳn về ý nghĩa.

1. Vì sao thể tích lại có $\pi$ và có bình phương

Cắt khối tròn xoay bằng một mặt phẳng vuông góc với trục $Ox$ tại hoành độ $x$. Vì khối sinh ra do quay quanh $Ox$ nên thiết diện đúng là một hình tròn bán kính bằng khoảng cách từ đồ thị tới trục, tức $R=|f(x)|$. Diện tích thiết diện là $S(x)=\pi f^2(x)$. Cộng dồn mọi lát cắt mỏng bề dày $dx$ từ $a$ tới $b$:

$$V=\int_a^b S(x)\,dx=\pi\int_a^b f^2(x)\,dx.$$

Ghi nhớ theo lối này thì không bao giờ quên bình phương: bình phương đến từ công thức diện tích hình tròn $\pi R^2$, chứ không phải một quy ước phải học thuộc.

Khối tròn xoay sinh bởi miền dưới đồ thị y bằng căn x khi quay quanh trục OxxyO1234R = f(2)y = f(x)mỗi lát cắt là một hình tròn bán kính |f(x)|
Lát cắt vuông góc với $Ox$ tại hoành độ $x$ là hình tròn bán kính $|f(x)|$; nửa vành sau vẽ nét đứt vì bị khối che khuất

2. Bốn công thức của cả bài

Bài toánCông thứcĐiều kiện dùng được
Quay quanh $Ox$ miền giữa $y=f(x)$ và trục hoành$V=\pi\displaystyle\int_a^b f^2(x)\,dx$$f$ liên tục trên $[a;b]$; $a$, $b$ là hoành độ hai mép của miền
Quay quanh $Ox$ miền giữa hai đồ thị$V=\pi\displaystyle\int_a^b\left|f^2(x)-g^2(x)\right|dx$hai đồ thị không cắt nhau trong $(a;b)$ và cùng một phía của trục quay
Quay quanh $Oy$$V=\pi\displaystyle\int_c^d x^2(y)\,dy$phải viết được $x$ theo $y$; cận là tung độ, không phải hoành độ
Vật thể có thiết diện $S(x)$ cho trước$V=\displaystyle\int_a^b S(x)\,dx$thiết diện vuông góc với $Ox$; không nhân thêm $\pi$ nếu $S$ đã là diện tích

Công thức thứ hai là công thức vành khăn: mỗi lát cắt là một hình vành khăn có bán kính ngoài $|f|$ và bán kính trong $|g|$, diện tích $\pi\left(f^2-g^2\right)$. Đây là chỗ sai nhiều nhất của cả chương, vì rất nhiều học sinh viết $\pi\displaystyle\int (f-g)^2dx$ — đó là bình phương của hiệu, không phải hiệu của hai bình phương, và hai thứ này khác nhau ở số hạng $2fg$.

Miền phẳng giữa đường thẳng y bằng hai x và parabol y bằng x bình phươngxyO1224(2; 4)y = 2xy = x²miền quay
Quay miền tô nhạt quanh $Ox$: mỗi lát cắt là một vành khăn với bán kính ngoài $2x$ và bán kính trong $x^2$, nên phải trừ hai bình phương, không trừ rồi mới bình phương

3. Tích phân của hàm cho bởi nhiều biểu thức

Nếu trên $[a;b]$ hàm số được cho bằng hai công thức khác nhau, nối nhau tại $x=c$, thì phải tách cận theo đúng chỗ nối:

$$\int_a^b f(x)\,dx=\int_a^c f(x)\,dx+\int_c^b f(x)\,dx.$$

Tính chất tách cận này đúng với mọi $c$ nằm giữa $a$ và $b$, nhưng chỉ có một giá trị $c$ giúp ta thay được công thức tường minh vào mỗi tích phân — đó là điểm nối. Với hàm chứa dấu giá trị tuyệt đối, việc đầu tiên phải làm là xét dấu biểu thức bên trong để biết tách ở đâu:

$$\int_0^2\left|x^2-1\right|dx=\int_0^1\left(1-x^2\right)dx+\int_1^2\left(x^2-1\right)dx.$$

Bỏ dấu giá trị tuyệt đối bằng cách chỉ giữ nguyên biểu thức bên trong là lỗi nặng: phần trên đoạn $[0;1]$ khi đó bị tính thành số âm và triệt tiêu bớt phần dương, cho kết quả nhỏ hơn giá trị đúng.

Đồ thị hàm số cho bởi hai biểu thức, nối liền tại điểm hoành độ bằng mộtxyO12313điểm nối (1; 3)y = 2x + 1y = 4 − x²phần dưới trục: tích phân âm
Hàm ghép từ hai biểu thức: đoạn thẳng trên $[0;1]$ và cung parabol trên $[1;3]$. Phần nằm dưới trục hoành (tô hồng) làm tích phân giảm, dù diện tích hình học vẫn dương

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  1. Công thức vành khăn hỏng khi hai đồ thị cắt nhau bên trong khoảng lấy tích phân. Lúc đó vai trò trong – ngoài đổi chỗ, phải chia đoạn tại giao điểm rồi mới trừ. Dấu hiệu nhận ra: giải $f(x)=g(x)$ thấy có nghiệm nằm hẳn trong $(a;b)$.
  2. Cũng hỏng khi hai đồ thị nằm hai phía của trục quay. Khi $f\gt 0\gt g$, hình chiếu của hai đường lên bán kính chồng lên nhau, khối tạo ra không còn là vành khăn. Phải lấy bán kính ngoài là $\max\left(|f|,|g|\right)$, và nếu miền phủ kín trục thì khối là khối đặc chứ không có lỗ.
  3. Quay quanh $Ox$ thì $V=\pi\displaystyle\int f^2dx$ vẫn đúng ngay cả khi $f$ đổi dấu, vì bán kính là $|f|$ và $|f|^2=f^2$. Nhưng diện tích thì không như thế: $\displaystyle\int_a^b f\,dx$ trừ mất phần dưới trục, muốn tính diện tích phải dùng $\displaystyle\int_a^b|f|\,dx$. Hai đại lượng, hai quy tắc, đừng dùng chung phản xạ.
  4. Công thức Newton – Leibniz hỏng khi hàm không liên tục trên cả đoạn. Viết $\displaystyle\int_{-1}^{1}\dfrac{dx}{x^2}=\left[-\dfrac{1}{x}\right]_{-1}^{1}=-2$ là sai hai lần: hàm dương mà ra kết quả âm, và bản thân tích phân đó phân kỳ vì có điểm gián đoạn vô cực tại $x=0$ nằm trong đoạn lấy tích phân. Trước khi đặt bút tính, luôn kiểm mẫu số có triệt tiêu trong đoạn hay không.
  5. Cận phải là hoành độ, và phải lấy đúng hai mép của miền. Miền giới hạn bởi $y=2x-x^2$ và trục $Ox$ có hai cận là hai nghiệm của phương trình $2x-x^2=0$, tức $x=0$ và $x=2$; lấy cận $0$ và $1$ vì thấy đỉnh ở $x=1$ là mất một nửa khối. Khi quay quanh $Oy$ thì phải đổi hẳn sang biến $y$, cận là tung độ.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Gọi $D$ là miền phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số $y=2x-x^2$ và trục hoành. Tính thể tích của khối tròn xoay tạo thành khi quay miền $D$ quanh trục $Ox$.
Miền giới hạn bởi parabol y bằng hai x trừ x bình phương và trục hoành, quay quanh OxxyO121đỉnh (1; 1)y = 2x − x²hai cận là hai nghiệm của 2x − x² = 0
Bước 1 — tìm hai cận, tức hai mép của miền

Miền $D$ bị chặn bởi đồ thị và trục hoành nên hai cận là hai hoành độ giao điểm:

$$2x-x^2=0\iff x(2-x)=0\iff x=0\ \text{hoặc}\ x=2.$$

Trên $(0;2)$ ta có $2x-x^2\gt 0$ nên miền nằm phía trên trục hoành, đúng một mảnh liền.

Bước 2 — viết công thức thể tích và khai triển

Quay quanh $Ox$ nên mỗi lát cắt là hình tròn bán kính $\left|2x-x^2\right|$:

$$V=\pi\int_0^2\left(2x-x^2\right)^2dx=\pi\int_0^2\left(4x^2-4x^3+x^4\right)dx.$$

Khai triển trước rồi mới lấy nguyên hàm là cách an toàn nhất; nhảy cóc bằng cách lấy nguyên hàm của $\left(2x-x^2\right)^2$ theo lối hàm hợp là sai vì đạo hàm bên trong không phải hằng số.

Bước 3 — tính tích phân$$V=\pi\left[\dfrac{4x^3}{3}-x^4+\dfrac{x^5}{5}\right]_0^2=\pi\left(\dfrac{32}{3}-16+\dfrac{32}{5}\right).$$

Quy đồng mẫu $15$: $\dfrac{160}{15}-\dfrac{240}{15}+\dfrac{96}{15}=\dfrac{16}{15}$.

Kết luận

Thể tích khối tròn xoay bằng $V=\dfrac{16\pi}{15}$ (đơn vị thể tích).

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Đổi biến $u=x-1$ để dùng tính đối xứng: khi đó $2x-x^2=1-(x-1)^2=1-u^2$ và $u$ chạy từ $-1$ tới $1$. Ta được

$$V=\pi\int_{-1}^{1}\left(1-u^2\right)^2du=2\pi\int_0^1\left(1-2u^2+u^4\right)du=2\pi\left(1-\dfrac{2}{3}+\dfrac{1}{5}\right)=2\pi\cdot\dfrac{8}{15}=\dfrac{16\pi}{15}.$$

Hai đường khác hẳn nhau cho cùng một số, nên kết quả đáng tin. Kiểm thêm bằng cỡ độ lớn: khối nằm gọn trong hình trụ bán kính $1$, dài $2$, thể tích $2\pi$; mà $\dfrac{16\pi}{15}\approx 1{,}07\pi$ đúng là nhỏ hơn $2\pi$ và lớn hơn không đáng kể so với một nửa — hợp lý với hình dạng thon hai đầu.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là quên bình phương, tính $\pi\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)dx=\dfrac{4\pi}{3}$ — đó là diện tích nhân $\pi$, không có ý nghĩa hình học nào. Bẫy thứ hai là lấy cận $[0;1]$ vì thấy đỉnh parabol ở $x=1$, làm mất đúng một nửa khối. Bẫy thứ ba là viết $\left(2x-x^2\right)^2=4x^2+x^4$, tức quên số hạng chéo $-4x^3$; khi đó kết quả ra $\dfrac{32\pi}{3}\cdot\dfrac{1}{1}$ sai lệch hẳn.

Ví dụ 2. Gọi $D$ là miền phẳng giới hạn bởi hai đồ thị $y=2x$ và $y=x^2$. Tính thể tích khối tròn xoay tạo thành khi quay miền $D$ quanh trục $Ox$.
Miền phẳng giữa đường thẳng y bằng hai x và parabol y bằng x bình phươngxyO1224(2; 4)y = 2xy = x²miền quay
Bước 1 — tìm cận và xác định đường nào ở ngoài$$2x=x^2\iff x(x-2)=0\iff x=0\ \text{hoặc}\ x=2.$$

Trên khoảng $(0;2)$, thử $x=1$ được $2\cdot 1=2$ và $1^2=1$, nên đường thẳng nằm trên parabol. Cả hai đường đều không âm trên đoạn này nên chúng cùng một phía của trục quay — điều kiện dùng công thức vành khăn được thoả.

Bước 2 — dựng công thức vành khăn

Mỗi lát cắt là một hình vành khăn: bán kính ngoài $R=2x$, bán kính trong $r=x^2$. Diện tích lát cắt là $\pi\left(R^2-r^2\right)$, do đó

$$V=\pi\int_0^2\left[(2x)^2-\left(x^2\right)^2\right]dx=\pi\int_0^2\left(4x^2-x^4\right)dx.$$
Bước 3 — tính$$V=\pi\left[\dfrac{4x^3}{3}-\dfrac{x^5}{5}\right]_0^2=\pi\left(\dfrac{32}{3}-\dfrac{32}{5}\right)=\pi\cdot\dfrac{160-96}{15}=\dfrac{64\pi}{15}.$$
Kết luận

Thể tích cần tìm là $V=\dfrac{64\pi}{15}$.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Tính riêng hai khối rồi trừ. Khối sinh bởi đường thẳng: $V_1=\pi\displaystyle\int_0^2 4x^2dx=\dfrac{32\pi}{3}$ — đây đúng là khối nón bán kính đáy $4$, chiều cao $2$, thể tích $\dfrac{1}{3}\pi\cdot 4^2\cdot 2=\dfrac{32\pi}{3}$, khớp với công thức hình học đã biết. Khối sinh bởi parabol: $V_2=\pi\displaystyle\int_0^2 x^4dx=\dfrac{32\pi}{5}$. Hiệu $V_1-V_2=32\pi\left(\dfrac{1}{3}-\dfrac{1}{5}\right)=\dfrac{64\pi}{15}$, trùng kết quả trên. Việc khối nón cho đúng công thức hình học sơ cấp là một bằng chứng độc lập rằng cách đặt tích phân không sai.

Bẫy

Bẫy nặng nhất là viết $V=\pi\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)^2dx$, tức bình phương của hiệu thay cho hiệu của hai bình phương; kết quả ra $\dfrac{16\pi}{15}$, nhỏ hơn đáp số đúng đúng bốn lần. Bẫy thứ hai là lấy nhầm đường trong – đường ngoài, viết $\pi\displaystyle\int_0^2\left(x^4-4x^2\right)dx=-\dfrac{64\pi}{15}$: thể tích âm là dấu hiệu đã đảo vai trò. Bẫy thứ ba là dùng công thức diện tích $\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)dx=\dfrac{4}{3}$ rồi nhân $\pi$.

Ví dụ 3. Cho hàm số $f(x)=\begin{cases}2x+1 & \text{khi } x\le 1\\ 4-x^2 & \text{khi } x\gt 1\end{cases}$. Tính $I=\displaystyle\int_0^3 f(x)\,dx$.
Đồ thị hàm số cho bởi hai biểu thức, nối liền tại điểm hoành độ bằng mộtxyO12313điểm nối (1; 3)y = 2x + 1y = 4 − x²phần dưới trục: tích phân âm
Bước 1 — nhận ra phải tách cận, và tách ở đâu

Trên đoạn $[0;3]$ hàm số được cho bằng hai công thức khác nhau, ranh giới là $x=1$. Vì vậy phải dùng tính chất tách cận đúng tại điểm nối:

$$I=\int_0^1(2x+1)\,dx+\int_1^3\left(4-x^2\right)dx.$$

Kiểm nhanh tính liên tục để yên tâm: nhánh trái tại $x=1$ cho $2\cdot 1+1=3$, nhánh phải cũng cho $4-1^2=3$, hai giá trị bằng nhau nên đồ thị nối liền và hàm khả tích trên cả đoạn.

Bước 2 — tính tích phân thứ nhất$$\int_0^1(2x+1)\,dx=\left[x^2+x\right]_0^1=(1+1)-0=2.$$

Kiểm bằng hình học: miền này là hình thang vuông có hai đáy $f(0)=1$, $f(1)=3$ và chiều cao $1$, diện tích $\dfrac{(1+3)\cdot 1}{2}=2$. Trùng khớp.

Bước 3 — tính tích phân thứ hai, chú ý phần nằm dưới trục$$\int_1^3\left(4-x^2\right)dx=\left[4x-\dfrac{x^3}{3}\right]_1^3=\left(12-9\right)-\left(4-\dfrac{1}{3}\right)=3-\dfrac{11}{3}=-\dfrac{2}{3}.$$

Kết quả âm là hợp lý chứ không phải dấu hiệu sai: trên $(2;3)$ ta có $4-x^2\lt 0$ nên phần đó đóng góp một lượng âm, và nó lớn hơn phần dương còn lại trên $(1;2)$.

Kết luận$$I=2+\left(-\dfrac{2}{3}\right)=\dfrac{4}{3}.$$
Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Tính riêng từng mảnh của tích phân thứ hai rồi ghép: $\displaystyle\int_1^2\left(4-x^2\right)dx=\left[4x-\dfrac{x^3}{3}\right]_1^2=\left(8-\dfrac{8}{3}\right)-\left(4-\dfrac{1}{3}\right)=\dfrac{16}{3}-\dfrac{11}{3}=\dfrac{5}{3}$ và $\displaystyle\int_2^3\left(4-x^2\right)dx=\left(12-9\right)-\left(8-\dfrac{8}{3}\right)=3-\dfrac{16}{3}=-\dfrac{7}{3}$. Cộng lại được $\dfrac{5}{3}-\dfrac{7}{3}=-\dfrac{2}{3}$, đúng bằng kết quả ở Bước 3, nên $I=2-\dfrac{2}{3}=\dfrac{4}{3}$.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là dùng một biểu thức cho cả đoạn: lấy $\displaystyle\int_0^3(2x+1)dx=12$ hoặc $\displaystyle\int_0^3\left(4-x^2\right)dx=3$ đều bỏ mất một nửa dữ kiện. Bẫy thứ hai là tách đúng nhưng đặt sai cận, viết $\displaystyle\int_0^1$ cho nhánh dưới rồi lại viết $\displaystyle\int_0^3$ cho nhánh trên, tức đếm đoạn $[0;1]$ hai lần. Bẫy thứ ba là thấy kết quả $-\dfrac{2}{3}$ rồi đổi dấu cho “đẹp”, cho ra $\dfrac{8}{3}$: tích phân không phải diện tích, nó được phép âm.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên bình phương khi tính thể tích: với miền dưới $y=2x-x^2$ trên $[0;2]$, viết $\pi\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)dx=\dfrac{4\pi}{3}$ thay vì $\pi\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)^2dx=\dfrac{16\pi}{15}$. Hai số này khác nhau tới ba lần, mà cả hai đều “có $\pi$” nên nhìn qua rất giống nhau.
  • Nhầm hiệu hai bình phương với bình phương của hiệu: viết $\pi\displaystyle\int_0^2\left(2x-x^2\right)^2dx=\dfrac{16\pi}{15}$ cho miền giữa $y=2x$ và $y=x^2$, trong khi đáp số đúng là $\pi\displaystyle\int_0^2\left[(2x)^2-\left(x^2\right)^2\right]dx=\dfrac{64\pi}{15}$ — sai đúng bốn lần. Nguyên nhân là bỏ mất số hạng chéo $2fg$.
  • Quên $\pi$: trả lời $\dfrac{64}{15}$ thay vì $\dfrac{64\pi}{15}$. Đây là lỗi bị mất điểm oan nhất vì mọi phép tính đều đúng; cách chặn là viết $\pi$ ra ngay từ dòng đầu tiên rồi mới khai triển, đừng để dành nhân vào cuối.
  • Lấy cận không phải là hai mép của miền: với miền dưới parabol $y=2x-x^2$, lấy $[0;1]$ vì thấy đỉnh ở $x=1$ cho $V=\dfrac{8\pi}{15}$, đúng một nửa đáp số $\dfrac{16\pi}{15}$. Cận phải là hai nghiệm của $2x-x^2=0$, tức $x=0$ và $x=2$.
  • Dùng một biểu thức cho hàm ghép: với $f(x)=2x+1$ khi $x\le 1$ và $f(x)=4-x^2$ khi $x\gt 1$, tính $\displaystyle\int_0^3 f=12$ (chỉ dùng nhánh thứ nhất) hoặc $3$ (chỉ dùng nhánh thứ hai), trong khi đáp số đúng là $\dfrac{4}{3}$. Phải tách cận đúng tại điểm nối $x=1$.
  • Bỏ dấu giá trị tuyệt đối mà không xét dấu: tính $\displaystyle\int_0^2\left|x^2-1\right|dx$ thành $\displaystyle\int_0^2\left(x^2-1\right)dx=\dfrac{2}{3}$, trong khi kết quả đúng là $\dfrac{2}{3}+\dfrac{4}{3}=2$. Phần trên $[0;1]$ có $x^2-1\lt 0$ nên phải đổi dấu trước khi lấy nguyên hàm.
  • Áp công thức Newton – Leibniz cho hàm gián đoạn: viết $\displaystyle\int_{-1}^{1}\dfrac{dx}{x^2}=\left[-\dfrac{1}{x}\right]_{-1}^{1}=-2$. Hàm dưới dấu tích phân luôn dương mà kết quả lại âm — đó là dấu hiệu tự tố cáo. Thật ra tích phân này phân kỳ vì mẫu triệt tiêu tại $x=0$ nằm trong đoạn.
  • Quay quanh $Oy$ nhưng vẫn lấy cận theo $x$: với miền giới hạn bởi $x=y^2$, $y=0$, $y=2$, phải viết $V=\pi\displaystyle\int_0^2 y^4dy=\dfrac{32\pi}{5}$; lấy cận $0$ tới $4$ theo hoành độ là dùng nhầm hệ trục và cho ra một con số hoàn toàn khác.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →