Thi THPT · Môn Toán · Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số

Đọc đồ thị và bảng biến thiên cho sẵn

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Chương này không cho công thức của hàm số. Đề đưa ra một hình — đồ thị hoặc bảng biến thiên — rồi hỏi ngược lại về hàm số. Kỹ năng cần luyện là đọc, không phải tính: mỗi nét trên hình tương ứng với đúng một dòng chữ trong lời giải, và ngược lại.

1. Ba loại dữ kiện và thứ tự đọc

Đề cho sẵn một trong ba thứ, và mỗi thứ trả lời được những câu hỏi khác nhau:

Đề choĐọc thẳng ra đượcPhải suy thêm một bước
Đồ thị $y=f(x)$giá trị $f$ tại một điểm, dấu của $f$, số giao điểm với $y=m$khoảng đơn điệu, cực trị, GTLN–GTNN
Bảng biến thiên của $f$khoảng đơn điệu, cực trị, giới hạn ở hai đầu, tiệm cậnsố nghiệm của $f(x)=m$, GTLN–GTNN trên đoạn
Đồ thị $y=f'(x)$dấu của $f'$, nghiệm của $f'(x)=0$khoảng đơn điệu và cực trị của $f$, so sánh $f(a)$ với $f(b)$

Việc đầu tiên khi nhìn hình là đọc tên trục tung: đang vẽ $f$ hay $f'$? Nhầm chỗ này thì mọi kết luận sau đó đều sai mà vẫn trông rất hợp lý.

2. Đếm nghiệm bằng đường thẳng ngang

Phương trình $f(x)=m$ có nghiệm là hoành độ giao điểm của đồ thị $y=f(x)$ với đường thẳng nằm ngang $y=m$. Vì thế bài toán “tìm $m$ để phương trình có $k$ nghiệm” chỉ là bài toán “kéo đường ngang lên xuống và đếm điểm cắt”.

Với hàm bậc ba có cực đại $y_{\text{CĐ}}$ và cực tiểu $y_{\text{CT}}$:

m > y_CĐ hoặc m < y_CT → 1 nghiệm m = y_CĐ hoặc m = y_CT → 2 nghiệm y_CT < m < y_CĐ → 3 nghiệm

Mọi phương trình dạng $af(x)+b=0$ đều đưa được về khuôn này bằng một phép chuyển vế: $f(x)=-\dfrac{b}{a}$. Đừng đi tìm nghiệm, chỉ cần tính con số $-\dfrac{b}{a}$ rồi so nó với hai giá trị cực trị.

Đồ thị hàm số bậc ba y = f(x) và hai đường thẳng ngang dùng để đếm nghiệmxyO-2-112-13CĐ (−1; 3)CT (1; −1)y = 2 · cắt 3 điểmy = −2 · cắt 1 điểm
Cùng một đồ thị, đường ngang $y=2$ nằm giữa hai giá trị cực trị nên cắt ba điểm, còn $y=-2$ nằm dưới giá trị cực tiểu nên chỉ cắt một điểm

3. Bảng biến thiên nói được gì mà đồ thị nói chậm hơn

Bảng biến thiên là bản tóm tắt của đồ thị: dòng $f'(x)$ cho dấu đạo hàm, dòng $f(x)$ cho chiều mũi tên và các giá trị mốc. Đọc bảng nhanh hơn đọc đồ thị ở ba việc: xác định giới hạn tại vô cực, phát hiện tiệm cận đứng (chỗ giá trị bật lên $\pm\infty$ tại một số hữu hạn), và tra giá trị cực trị chính xác thay vì ước lượng bằng mắt.

Bảng biến thiên của hàm số y = x mũ ba trừ 3x cộng 1xf′(x)f(x)−∞−1010+∞++−∞3−1+∞
Bảng biến thiên của chính hàm số ở hình trên: dấu của $f'$ đổi từ $+$ sang $-$ tại $x=-1$ nên đó là điểm cực đại, đổi từ $-$ sang $+$ tại $x=1$ nên đó là điểm cực tiểu

Hai chữ dễ lẫn nhất của cả chương: điểm cực đại của hàm số là $x=-1$ (một hoành độ), còn giá trị cực đại là $3$ (một tung độ); điểm cực đại của đồ thị mới là cặp $(-1;3)$. Đề hỏi chữ nào thì trả lời chữ đó.

4. Cho đồ thị $f'$, hỏi về $f$ — dạng hỏi nhiều nhất

Đây là dạng mà học sinh mất điểm nhiều nhất vì phản xạ sai: nhìn thấy đồ thị đi xuống liền kết luận hàm số nghịch biến. Nhưng khi đề vẽ $f'$ thì độ cao của nét vẽ không có ý nghĩa gì cả, chỉ có dấu mới có nghĩa:

đồ thị f′ nằm TRÊN trục hoành → f′(x) > 0 → f ĐỒNG BIẾN đồ thị f′ nằm DƯỚI trục hoành → f′(x) < 0 → f NGHỊCH BIẾN f′ cắt trục hoành và ĐỔI DẤU → f có cực trị tại đó f′ chạm trục hoành, KHÔNG đổi dấu → KHÔNG phải cực trị

Quy tắc gọn: $f'$ cắt trục hoành đi từ dưới lên thì đó là điểm cực tiểu của $f$; cắt đi từ trên xuống thì đó là điểm cực đại của $f$.

Muốn so sánh hai giá trị $f(a)$ và $f(b)$ khi chỉ có đồ thị $f'$: dùng $f(b)-f(a)=\displaystyle\int_a^b f'(x)\,dx$, tức là so diện tích phần nằm trên trục hoành với phần nằm dưới trên đoạn $[a;b]$.

5. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

Bốn quy tắc trên chỉ đúng trong những điều kiện sau, bỏ qua chúng là ra đáp số sai mà không thấy vô lý ở đâu.

  1. Đếm nghiệm chỉ đúng khi hình vẽ đủ toàn miền xác định. Đồ thị bị cắt ở mép hình vẽ mà kết luận “chỉ có $3$ nghiệm” là kết luận về khúc nhìn thấy, không phải về phương trình. Đề nghiêm túc luôn ghi rõ hàm số xác định trên $\mathbb{R}$ hoặc trên đoạn nào.
  2. Kết luận đơn điệu phải nói trên KHOẢNG, không nói trên hợp hai khoảng. Hàm $y=\dfrac{1}{x}$ nghịch biến trên $(-\infty;0)$ và trên $(0;+\infty)$, nhưng viết “nghịch biến trên $(-\infty;0)\cup(0;+\infty)$” là sai: lấy $x_1=-1\lt x_2=1$ thì $f(x_1)=-1\lt f(x_2)=1$, tính đơn điệu vỡ ngay tại chỗ nhảy qua tiệm cận.
  3. Bảng biến thiên có tiệm cận đứng thì GTLN, GTNN có thể không tồn tại. Giá trị bật lên $+\infty$ nghĩa là hàm số không đạt giá trị lớn nhất, dù bảng vẫn hiện một con số ở ô bên cạnh. Chỉ hàm liên tục trên đoạn kín $[a;b]$ mới chắc chắn có cả GTLN lẫn GTNN.
  4. $f'(x)=0$ tại một điểm chưa đủ để có cực trị, phải đổi dấu. Với $f'(x)=x^2(x-2)$ thì $f'(0)=0$ nhưng $f'$ giữ nguyên dấu âm khi qua $0$, nên $x=0$ không phải điểm cực trị; hàm chỉ có đúng một cực trị tại $x=2$. Ngược lại, $f'(x)\ge 0$ và chỉ bằng $0$ tại hữu hạn điểm thì hàm vẫn đồng biến trên cả khoảng.
  5. Đọc số nghiệm của $f(u(x))=m$ phải qua hai chặng. Đặt $t=u(x)$, đếm số nghiệm $t$ trước, rồi với mỗi $t$ tìm được mới đếm số $x$ tương ứng. Đếm thẳng trên đồ thị $f$ là bỏ mất chặng thứ hai và thường thiếu nghiệm.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho hàm số $y=f(x)$ có đồ thị như hình vẽ dưới đây. Tìm số nghiệm thực của phương trình $2f(x)+3=0$.
Đồ thị hàm số trùng phương y = f(x) có một cực đại và hai cực tiểuxyO-11-2-1CĐ (0; −1)CT (−1; −2)CT (1; −2)y = −1,5
Bước 1 — đưa phương trình về dạng $f(x)=m$

Phương trình có chứa $f(x)$ nhưng chưa ở dạng đếm được. Chuyển vế và chia hai vế cho $2$:

$$2f(x)+3=0\iff f(x)=-\dfrac{3}{2}=-1{,}5.$$

Vậy việc cần làm là đếm số giao điểm của đồ thị đã cho với đường thẳng nằm ngang $y=-1{,}5$.

Bước 2 — đọc hai giá trị cực trị trên hình

Đồ thị có một điểm cực đại là $(0;-1)$ và hai điểm cực tiểu là $(-1;-2)$ và $(1;-2)$. Giá trị cực đại bằng $-1$, giá trị cực tiểu bằng $-2$. Hai nhánh ngoài cùng đều đi lên vô cực.

Bước 3 — đặt đường ngang vào đúng chỗ

Ta có $-2\lt -1{,}5\lt -1$, tức đường thẳng $y=-1{,}5$ nằm giữa giá trị cực tiểu và giá trị cực đại. Với đồ thị hình chữ W như thế này, đường ngang ở khoảng giữa cắt đồ thị tại bốn điểm: hai điểm ở hai nhánh ngoài đi lên và hai điểm ở hai sườn của cái bướu giữa.

Kết luận

Phương trình $2f(x)+3=0$ có đúng $4$ nghiệm thực phân biệt.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Nhìn hình cho biết hàm số là hàm trùng phương $f(x)=x^4-2x^2-1$ (thử lại: $f(0)=-1$, $f(\pm 1)=-2$, đúng ba điểm cực trị trên hình). Giải bằng đại số:

$$x^4-2x^2-1=-1{,}5\iff x^4-2x^2+0{,}5=0.$$

Đặt $t=x^2\ge 0$ được $t^2-2t+0{,}5=0$, có $\Delta'=1-0{,}5=0{,}5\gt 0$ nên $t=1\pm\dfrac{\sqrt2}{2}$. Cả hai giá trị này đều dương, mỗi giá trị $t\gt 0$ cho hai giá trị $x=\pm\sqrt{t}$, tổng cộng $4$ nghiệm — trùng với kết quả đếm bằng hình.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là quên chia cho $2$, đi đếm giao điểm với $y=-3$: đường này nằm dưới cả hai cực tiểu nên không cắt đồ thị, cho đáp số $0$ nghiệm. Bẫy thứ hai là đếm $2$ nghiệm vì chỉ nhìn nửa bên phải rồi nhân đôi không hết. Bẫy thứ ba là đếm $3$ nghiệm do lấy nhầm mức $y=-1$ đúng bằng giá trị cực đại.

Ví dụ 2. Cho hàm số $y=g(x)$ liên tục trên $\mathbb{R}$ và có bảng biến thiên như hình dưới. Có bao nhiêu số nguyên $m$ để phương trình $g(x)=m$ có đúng ba nghiệm phân biệt?
Bảng biến thiên của hàm số g có cực tiểu bằng âm một và cực đại bằng baxg′(x)f(x)−∞0020+∞++∞−13−∞
Bước 1 — đọc bảng biến thiên thành lời

Bảng cho biết: khi $x\to-\infty$ thì $g(x)\to+\infty$; hàm nghịch biến trên $(-\infty;0)$, đạt cực tiểu $g(0)=-1$; đồng biến trên $(0;2)$, đạt cực đại $g(2)=3$; rồi nghịch biến trên $(2;+\infty)$ với $g(x)\to-\infty$. Hàm liên tục trên $\mathbb{R}$ nên đồ thị là một nét liền.

Bước 2 — đếm nghiệm theo vị trí của đường ngang $y=m$

Trên mỗi khoảng đơn điệu, đường ngang cắt đồ thị nhiều nhất một lần. Ba khoảng đơn điệu cho tối đa ba nghiệm, và đủ ba nghiệm khi và chỉ khi đường ngang cắt được cả ba nhánh:

m > 3 → 1 nghiệm (chỉ nhánh đầu) m = 3 → 2 nghiệm (một nghiệm là x = 2) −1 < m < 3 → 3 nghiệm m = −1 → 2 nghiệm (một nghiệm là x = 0) m < −1 → 1 nghiệm (chỉ nhánh cuối)
Bước 3 — lấy phần nguyên của khoảng vừa tìm

Điều kiện là $-1\lt m\lt 3$. Các số nguyên thoả mãn là $0$, $1$, $2$ — đúng ba giá trị. Hai đầu mút $m=-1$ và $m=3$ bị loại vì tại đó đường ngang đi qua đúng một điểm cực trị nên chỉ còn hai nghiệm.

Kết luận

Có $3$ giá trị nguyên của $m$ thoả mãn yêu cầu bài toán.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thay vì lập bảng, đếm trực tiếp số nguyên nằm hẳn trong khoảng mở $(-1;3)$: khoảng này dài $4$ đơn vị và hai đầu mút đều là số nguyên bị loại, nên số nguyên bên trong là $4-1=3$. Kiểm thêm một giá trị cụ thể: với $m=2$, đường ngang $y=2$ nằm dưới đỉnh $3$ và trên đáy $-1$ nên cắt nhánh giảm đầu tiên một lần, nhánh tăng một lần, nhánh giảm cuối một lần — đúng ba nghiệm.

Bẫy

Bẫy hay gặp nhất là lấy cả hai đầu mút, trả lời $5$ giá trị $\{-1;0;1;2;3\}$. Bẫy thứ hai là đọc nhầm bảng theo chiều ngược: thấy dòng $g'$ bắt đầu bằng dấu $-$ mà tưởng hàm đi lên, dẫn tới kết luận cực đại ở $x=0$. Bẫy thứ ba là trả lời $4$ vì tính luôn $m=3$ với lý do “vẫn cắt được ba nhánh”, trong khi tại $m=3$ hai giao điểm trùng nhau tại đỉnh.

Ví dụ 3. Cho hàm số $y=f(x)$ có đạo hàm liên tục trên $\mathbb{R}$, đồ thị của hàm số $y=f'(x)$ như hình vẽ. Hàm số $y=f(x)$ có bao nhiêu điểm cực tiểu?
Đồ thị của đạo hàm f phẩy cắt trục hoành tại ba điểm âm một, một và baxyO-113y = f′(x)f′ > 0 trên (−1; 1)f′ < 0 trên (1; 3)
Bước 1 — nhận ra hình đang vẽ đạo hàm, không phải hàm số

Trục tung ghi $y=f'(x)$. Vì vậy mọi kết luận về chiều biến thiên của $f$ phải rút ra từ dấu của nét vẽ so với trục hoành, tuyệt đối không rút ra từ việc nét vẽ đi lên hay đi xuống.

Bước 2 — đọc dấu của $f'$ trên từng khoảng

Đồ thị cắt trục hoành tại ba điểm $x=-1$, $x=1$, $x=3$ và đổi dấu ở cả ba chỗ:

x −∞ −1 1 3 +∞ f′(x) − 0 + 0 − 0 + f(x) ↘ ↗ ↘ ↗
Bước 3 — dịch bảng dấu thành cực trị

Điểm cực tiểu của $f$ là nơi $f'$ đổi dấu từ âm sang dương, tức là nơi đồ thị $f'$ cắt trục hoành theo hướng từ dưới lên. Trên hình có hai chỗ như vậy: $x=-1$ và $x=3$. Tại $x=1$ thì $f'$ đổi từ dương sang âm nên đó là điểm cực đại.

Kết luận

Hàm số $y=f(x)$ có đúng $2$ điểm cực tiểu, đạt tại $x=-1$ và $x=3$; ngoài ra còn một điểm cực đại tại $x=1$.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Hình cho thấy $f'$ là một hàm bậc ba có ba nghiệm đơn, chẳng hạn $f'(x)=\dfrac{1}{2}(x+1)(x-1)(x-3)$. Thử một điểm trong mỗi khoảng: $f'(-2)=\dfrac{1}{2}(-1)(-3)(-5)=-7{,}5\lt 0$; $f'(0)=\dfrac{1}{2}(1)(-1)(-3)=1{,}5\gt 0$; $f'(2)=\dfrac{1}{2}(3)(1)(-1)=-1{,}5\lt 0$; $f'(4)=\dfrac{1}{2}(5)(3)(1)=7{,}5\gt 0$. Dãy dấu $-\,+\,-\,+$ trùng khớp với bảng ở Bước 2, nên số lần đổi dấu từ $-$ sang $+$ đúng bằng hai.

Bẫy

Bẫy nặng nhất là đọc hình như đồ thị của $f$: khi đó thấy hình có hai chỗ trũng và một chỗ nhô nên vẫn nói “hai cực tiểu”, đúng đáp số nhưng sai hoàn toàn về lập luận, và sẽ sai ngay ở đề khác. Bẫy thứ hai là trả lời $3$ vì đếm luôn số giao điểm với trục hoành, quên rằng một trong ba giao điểm ứng với cực đại. Bẫy thứ ba là trả lời $1$ do chỉ xét khoảng nhìn thấy trên hình và bỏ qua nhánh $x\gt 3$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Đọc đồ thị $f'$ như đồ thị $f$: thấy nét vẽ đi xuống trên $(1;3)$ rồi kết luận “$f$ nghịch biến trên $(1;3)$” — kết luận này tình cờ đúng khi $f'$ âm ở đó, nhưng cũng ngay đoạn $(-1;1)$ nét vẽ đi lên rồi lại đi xuống mà $f$ vẫn đồng biến suốt. Chỉ có dấu của $f'$ mới quyết định, không phải chiều đi của nét vẽ.
  • Trả lời điểm cực đại là $3$ trong khi bảng biến thiên có cực đại tại $x=-1$ với $f(-1)=3$: đó là giá trị cực đại, còn điểm cực đại là $x=-1$. Cùng một bảng mà hai câu hỏi cho hai đáp số khác hẳn nhau, đọc lướt là mất điểm một câu nhận biết.
  • Quên chia hệ số khi đưa về dạng $f(x)=m$: với $2f(x)+3=0$ mà đi đếm giao điểm của đồ thị với $y=-3$ thay vì $y=-1{,}5$. Ở ví dụ 1, mức $-3$ nằm dưới giá trị cực tiểu $-2$ nên cho $0$ nghiệm, còn mức đúng $-1{,}5$ cho $4$ nghiệm — sai từ bước chuyển vế nên mọi phép sau đều vô nghĩa.
  • Lấy cả hai đầu mút khi đề đòi “đúng ba nghiệm”: với bảng có cực tiểu $-1$ và cực đại $3$, đáp số đúng là $m\in\{0;1;2\}$ tức $3$ giá trị nguyên, nhưng lấy thêm $m=-1$ và $m=3$ thì ra $5$ giá trị. Tại đúng hai đầu mút đó, đường ngang đi qua đỉnh nên hai giao điểm trùng lại thành một, chỉ còn hai nghiệm.
  • Coi mọi nghiệm của $f'(x)=0$ đều là điểm cực trị: với $f'(x)=x^2(x-2)$, phương trình có hai nghiệm $x=0$ và $x=2$ nên trả lời “$2$ điểm cực trị”, trong khi đáp số đúng là $1$. Qua $x=0$ đạo hàm giữ nguyên dấu âm vì thừa số $x^2$ không đổi dấu, nên đồ thị chỉ chững lại chứ không đổi chiều.
  • Viết khoảng nghịch biến bằng dấu hợp: hàm $y=\dfrac{2x-1}{x+1}$ có $y'=\dfrac{3}{(x+1)^2}\gt 0$ nên đồng biến trên $(-\infty;-1)$ và trên $(-1;+\infty)$, nhưng viết “đồng biến trên $\mathbb{R}\setminus\{-1\}$” là sai: lấy $x_1=-2$ và $x_2=0$ thì $y(x_1)=5$ còn $y(x_2)=-1$, giá trị giảm dù $x$ tăng.
  • Kết luận “hàm số đạt giá trị lớn nhất bằng $3$” khi bảng biến thiên có một nhánh bật lên $+\infty$. Con số $3$ chỉ là giá trị cực đại địa phương; hàm không có GTLN trên $\mathbb{R}$. Chỉ được nói tới GTLN và GTNN một cách chắc chắn khi hàm liên tục trên một đoạn kín $[a;b]$.
  • Đếm nghiệm của $f(x^2-2x)=1$ bằng cách đếm thẳng giao điểm trên đồ thị $f$: cách này cho số nghiệm của biến trung gian $t=x^2-2x$ chứ chưa phải số nghiệm $x$. Mỗi $t$ tìm được còn phải giải tiếp $x^2-2x=t$, mà phương trình này có $0$, $1$ hoặc $2$ nghiệm tuỳ theo $t$ so với $-1$ — bỏ chặng hai là thiếu nghiệm.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →