Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 11 — Xác suất

Biến cố hợp, giao, độc lập

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Chương xác suất lớp 11 chỉ có ba công thức, nhưng đề thi vẫn hỏi được vì hai chữ «hoặc» và «và» trong tiếng Việt thường bị đọc lướt, còn hai khái niệm xung khắcđộc lập thì hay bị coi là một. Bài này tách bạch từng thứ, và mọi thứ đều nhìn được trên sơ đồ Venn.

1. Biến cố hợp và biến cố giao — đọc đúng đề trước đã

  • Biến cố hợp $A\cup B$ xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố xảy ra. Từ khoá trong đề: «hoặc», «ít nhất một», «có $A$ hay có $B$».
  • Biến cố giao $A\cap B$ xảy ra khi cả hai cùng xảy ra. Từ khoá: «», «đồng thời», «cả hai».
  • Biến cố đối $\overline{A}$ xảy ra khi $A$ không xảy ra, và $P\left(\overline{A}\right)=1-P(A)$.

Chỉ một chữ khác nhau nhưng hai xác suất thường lệch nhau rất xa. Đọc sót chữ «ít nhất» là tính giao trong khi đề hỏi hợp — không có phép kiểm nào bắt được lỗi này ngoài việc đọc kỹ.

2. Công thức cộng xác suất — vì sao phải trừ đi phần giao

Với hai biến cố bất kỳ:

$P(A\cup B)=P(A)+P(B)-P(A\cap B)$

Nhìn sơ đồ Venn là hiểu ngay tại sao có dấu trừ: khi cộng $P(A)$ với $P(B)$, phần giao nằm trong cả hai đường tròn nên bị đếm hai lần; phải trừ đi một lần để mỗi kết quả chỉ được tính đúng một lần.

Sơ đồ Venn: hình chữ nhật là không gian mẫu, hai đường tròn A và B cắt nhau; phần chỉ thuộc A và phần chỉ thuộc B tô nhạt, phần giao ở giữa tô đậm hơn để thấy nó bị đếm hai lần khi cộng hai xác suấtABA ∩ Bđếm 2 lầnΩP(A ∪ B) = P(A) + P(B) − P(A ∩ B)Hợp là «hoặc», giao là «và»
Phần giao tô đậm nằm trong cả hai đường tròn, nên khi cộng $P(A)$ với $P(B)$ nó bị đếm hai lần. Trừ đi $P(A\cap B)$ một lần là để mỗi kết quả chỉ được tính đúng một lần — đó là toàn bộ ý nghĩa của dấu trừ trong công thức cộng xác suất.

Trường hợp riêng: hai biến cố xung khắc là hai biến cố không bao giờ cùng xảy ra, tức $A\cap B=\varnothing$ và $P(A\cap B)=0$. Khi đó công thức rút gọn thành $P(A\cup B)=P(A)+P(B)$. Trên sơ đồ Venn, hai đường tròn tách rời nhau.

Sơ đồ Venn thứ hai: hai đường tròn A và B rời nhau hoàn toàn, minh hoạ hai biến cố xung khắc có phần giao rỗng nên xác suất của hợp bằng tổng hai xác suấtABkhông giaoΩXung khắc: P(A ∩ B) = 0 nên P(A ∪ B) = P(A) + P(B)
Khi hai biến cố xung khắc thì không có phần chung để mà đếm hai lần, nên dấu trừ biến mất. Nhưng đây là trường hợp riêng: dùng $P(A\cup B)=P(A)+P(B)$ cho hai biến cố có giao khác rỗng là cộng thừa đúng bằng $P(A\cap B)$.

3. Biến cố độc lập và công thức nhân

Hai biến cố $A$ và $B$ gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không của biến cố này không làm thay đổi xác suất của biến cố kia. Dấu hiệu kiểm được bằng số:

$A$ và $B$ độc lập $\Longleftrightarrow$ $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$

Đây là một đẳng thức phải kiểm bằng số, không phải cảm nhận «hai chuyện này chẳng liên quan gì đến nhau». Trong thực tế, độc lập thường đến từ cấu trúc phép thử: hai lần tung xúc xắc, hai lần bắn của hai xạ thủ khác nhau, hai máy chạy riêng biệt. Nếu $A$ và $B$ độc lập thì các cặp $\overline{A}$ và $B$, $A$ và $\overline{B}$, $\overline{A}$ và $\overline{B}$ cũng độc lập.

4. Xung khắc và độc lập là HAI chuyện khác nhau

Xung khắcĐộc lập
Định nghĩa$A\cap B=\varnothing$$P(A\cap B)=P(A)P(B)$
Nói vềtập hợp các kết quảquan hệ giữa hai xác suất
Công thức được dùng$P(A\cup B)=P(A)+P(B)$$P(A\cap B)=P(A)P(B)$
Trên Vennhai đường tròn rời nhaukhông nhìn ra được, phải tính

Quan hệ giữa hai khái niệm: nếu $P(A)\gt 0$ và $P(B)\gt 0$ mà $A$, $B$ xung khắc thì chúng chắc chắn không độc lập, vì $P(A\cap B)=0$ trong khi $P(A)P(B)\gt 0$. Nói cách khác, hai biến cố có xác suất dương không thể vừa xung khắc vừa độc lập.

5. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  • Công thức $P(A\cup B)=P(A)+P(B)$ hỏng khi hai biến cố KHÔNG xung khắc. Với $P(A)=0{,}6$, $P(B)=0{,}5$ mà cộng thẳng sẽ ra $1{,}1$ — lớn hơn $1$, tức chắc chắn sai. Kết quả vượt quá $1$ là dấu hiệu lộ lỗi nhanh nhất của cả chương.
  • Công thức $P(A\cap B)=P(A)P(B)$ hỏng khi hai biến cố KHÔNG độc lập. Rút hai quân bài liên tiếp không hoàn lại là ví dụ điển hình: lần rút thứ hai phụ thuộc kết quả lần đầu, nhân thẳng hai xác suất là sai.
  • Hỏng khi lẫn xung khắc với độc lập. Thấy đề nói «hai biến cố xung khắc» rồi nhân hai xác suất là dùng đúng công thức cho sai loại giả thiết; đáp số đúng ra phải bằng $0$.
  • Nhớ kiểm biên: mọi xác suất phải nằm trong đoạn từ $0$ đến $1$; ngoài ra luôn có $P(A\cap B)\le P(A)\le P(A\cup B)$. Chuỗi bất đẳng thức này là phép kiểm nhanh nên làm trước khi khoanh đáp án.

6. Ba lối tính «ít nhất một»

Đây là dạng hỏi phổ biến nhất của chương, và lối làm gọn nhất thường là đi qua biến cố đối:

  • Cách 1 — dùng công thức cộng. $P(A\cup B)=P(A)+P(B)-P(A\cap B)$, cần biết cả ba số.
  • Cách 2 — qua biến cố đối. «Ít nhất một» đối lập với «không có cái nào», nên $P(A\cup B)=1-P\left(\overline{A}\cap\overline{B}\right)$. Khi $A$, $B$ độc lập thì $P\left(\overline{A}\cap\overline{B}\right)=\left[1-P(A)\right]\left[1-P(B)\right]$, tính một dòng là xong.
  • Cách 3 — chia trường hợp. «Đúng một biến cố xảy ra» có xác suất $P\left(A\cap\overline{B}\right)+P\left(\overline{A}\cap B\right)$. Nhớ rằng «ít nhất một» khác «đúng một»: cái sau không tính trường hợp cả hai cùng xảy ra.

Ba cách phải cho cùng một số. Làm một cách rồi kiểm bằng cách thứ hai là thói quen đáng giá nhất của chương này.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một lớp có $40$ học sinh, trong đó $22$ em tham gia câu lạc bộ Toán, $18$ em tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh và $8$ em tham gia cả hai câu lạc bộ. Chọn ngẫu nhiên một học sinh của lớp. Tính xác suất để học sinh đó tham gia ít nhất một trong hai câu lạc bộ, và xác suất để em đó không tham gia câu lạc bộ nào.
Bước 1 — đặt tên biến cố và đọc đúng câu hỏi

Gọi $T$ là biến cố «học sinh được chọn tham gia câu lạc bộ Toán» và $A$ là biến cố «học sinh được chọn tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh». Cụm «ít nhất một» ứng với biến cố hợp $T\cup A$, còn cụm «cả hai» ứng với biến cố giao $T\cap A$.

Bước 2 — đọc ba xác suất từ số liệu

Vì việc chọn là ngẫu nhiên nên mọi học sinh có cùng khả năng được chọn, mẫu số luôn là $40$:

$$P(T)=\dfrac{22}{40}=0{,}55;\qquad P(A)=\dfrac{18}{40}=0{,}45;\qquad P(T\cap A)=\dfrac{8}{40}=0{,}2.$$

Chú ý con số $22$ là tổng số em học Toán, đã bao gồm cả $8$ em học cả hai — đề không nói «chỉ học Toán».

Bước 3 — dùng công thức cộng xác suất

Hai biến cố này không xung khắc (có $8$ em thuộc cả hai), nên bắt buộc phải trừ phần giao:

$$P(T\cup A)=P(T)+P(A)-P(T\cap A)=0{,}55+0{,}45-0{,}2=0{,}8.$$
Bước 4 — dùng biến cố đối cho câu hỏi thứ hai

«Không tham gia câu lạc bộ nào» chính là biến cố đối của «ít nhất một», nên

$$P\left(\overline{T\cup A}\right)=1-P(T\cup A)=1-0{,}8=0{,}2.$$
Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: đếm thẳng từng nhóm, tổng phải bằng 1

Chia lớp thành bốn nhóm rời nhau: chỉ Toán $22-8=14$ em; chỉ Tiếng Anh $18-8=10$ em; cả hai $8$ em; không câu lạc bộ nào $40-14-10-8=8$ em. Xác suất bốn nhóm lần lượt là $0{,}35$; $0{,}25$; $0{,}2$; $0{,}2$, cộng lại đúng bằng $1$ — dấu hiệu chắc chắn không đếm sót hay đếm trùng. Số em tham gia ít nhất một câu lạc bộ là $14+10+8=32$, cho $\dfrac{32}{40}=0{,}8$, khớp với công thức cộng.

Kết luận

$P(T\cup A)=0{,}8$ và xác suất không tham gia câu lạc bộ nào bằng $0{,}2$.

Bẫy

Cộng thẳng $0{,}55+0{,}45=1$ và kết luận «chắc chắn có tham gia» là bẫy chính; con số $1$ trông rất gọn nên dễ tin, nhưng nó đếm $8$ em học cả hai đến hai lần. Bẫy thứ hai là lấy $22$ làm số em «chỉ học Toán», khi đó tổng bốn nhóm vượt quá $40$ — phép kiểm ở bước 5 bắt được ngay.

Ví dụ 2. Hai xạ thủ bắn độc lập vào cùng một mục tiêu, mỗi người bắn một viên. Xác suất bắn trúng của người thứ nhất là $0{,}8$ và của người thứ hai là $0{,}6$. Tính xác suất để mục tiêu bị trúng ít nhất một viên và xác suất để mục tiêu bị trúng đúng một viên.
Bước 1 — nhận dạng tính độc lập

Gọi $A$ là biến cố «người thứ nhất bắn trúng», $B$ là «người thứ hai bắn trúng», với $P(A)=0{,}8$ và $P(B)=0{,}6$. Đề nói rõ hai người bắn độc lập, nên được phép dùng công thức nhân: $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$. Không có chữ «độc lập» thì không được nhân.

Bước 2 — tính xác suất trúng ít nhất một viên bằng biến cố đối

Biến cố đối của «ít nhất một viên trúng» là «cả hai đều trượt». Vì $A$, $B$ độc lập nên $\overline{A}$, $\overline{B}$ cũng độc lập:

$$P\left(\overline{A}\cap\overline{B}\right)=\left(1-0{,}8\right)\left(1-0{,}6\right)=0{,}2\cdot 0{,}4=0{,}08,$$$$P(A\cup B)=1-0{,}08=0{,}92.$$
Bước 3 — tính xác suất trúng ĐÚNG một viên

«Đúng một viên» gồm hai trường hợp rời nhau: người thứ nhất trúng và người thứ hai trượt, hoặc ngược lại. Hai trường hợp này xung khắc nên xác suất cộng lại:

$$P=P(A)P\left(\overline{B}\right)+P\left(\overline{A}\right)P(B)=0{,}8\cdot 0{,}4+0{,}2\cdot 0{,}6=0{,}32+0{,}12=0{,}44.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: cộng tổng xác suất bốn trường hợp phải bằng 1

Bốn khả năng rời nhau và phủ hết mọi tình huống: cả hai trúng $0{,}8\cdot 0{,}6=0{,}48$; chỉ người một trúng $0{,}32$; chỉ người hai trúng $0{,}12$; cả hai trượt $0{,}08$. Tổng bốn số này là $0{,}48+0{,}32+0{,}12+0{,}08=1$ — đúng như bắt buộc. Kiểm chéo lần nữa cho câu đầu bằng công thức cộng: $P(A\cup B)=0{,}8+0{,}6-0{,}48=0{,}92$, khớp với kết quả dùng biến cố đối.

Kết luận

Xác suất mục tiêu bị trúng ít nhất một viên là $0{,}92$; xác suất bị trúng đúng một viên là $0{,}44$.

Bẫy

Bẫy lớn nhất là lẫn «ít nhất một» với «đúng một»: hai đáp số là $0{,}92$ và $0{,}44$, lệch nhau hơn gấp đôi. Bẫy thứ hai là cộng thẳng $0{,}8+0{,}6=1{,}4$ — kết quả lớn hơn $1$ nên tự nó đã báo sai, vậy mà vẫn có bài làm ghi như thế. Bẫy thứ ba là tính «cả hai trượt» thành $1-0{,}8\cdot 0{,}6=0{,}52$, tức lấy đối của giao thay vì giao của hai đối.

Ví dụ 3. Một hộp chứa $10$ viên bi gồm $4$ viên đỏ và $6$ viên xanh. Lấy ngẫu nhiên lần lượt hai viên, không hoàn lại. Gọi $A$ là biến cố «viên thứ nhất màu đỏ» và $B$ là biến cố «viên thứ hai màu đỏ». Hai biến cố $A$ và $B$ có độc lập không? Tính $P(A\cap B)$.
Bước 1 — tính từng xác suất riêng

Lần lấy thứ nhất có $10$ viên, trong đó $4$ viên đỏ, nên $P(A)=\dfrac{4}{10}=0{,}4$. Với biến cố $B$, cần cẩn thận: nếu chưa biết gì về lần lấy đầu thì theo tính đối xứng, viên thứ hai cũng có xác suất là đỏ bằng $0{,}4$. Có thể kiểm bằng cách chia trường hợp: $P(B)=\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{9}+\dfrac{6}{10}\cdot\dfrac{4}{9}=\dfrac{12+24}{90}=\dfrac{36}{90}=0{,}4$.

Bước 2 — tính xác suất của giao bằng phép lấy nối tiếp

Để cả hai viên cùng đỏ thì lần đầu phải rút được một trong $4$ viên đỏ, sau đó hộp chỉ còn $9$ viên với $3$ viên đỏ:

$$P(A\cap B)=\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{9}=\dfrac{12}{90}=\dfrac{2}{15}\approx 0{,}133.$$

Cả tử lẫn mẫu đều giảm vì viên bi lấy ra không được trả lại — đây là điểm mấu chốt của lối lấy không hoàn lại.

Bước 3 — kiểm tính độc lập bằng đẳng thức

Độc lập nghĩa là $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$. Ở đây $P(A)\cdot P(B)=0{,}4\cdot 0{,}4=0{,}16$, trong khi $P(A\cap B)\approx 0{,}133$. Hai số khác nhau nên hai biến cố không độc lập. Điều đó hợp lý: lấy đi một viên đỏ thì cơ hội viên thứ hai màu đỏ giảm xuống.

Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: đếm tổ hợp và cộng tổng xác suất

Số cách lấy có thứ tự hai viên từ $10$ viên là $10\cdot 9=90$; số cách lấy được hai viên đỏ là $4\cdot 3=12$, cho $\dfrac{12}{90}=\dfrac{2}{15}$ — trùng kết quả. Kiểm thêm bằng tổng xác suất bốn trường hợp: đỏ–đỏ $\dfrac{12}{90}$, đỏ–xanh $\dfrac{24}{90}$, xanh–đỏ $\dfrac{24}{90}$, xanh–xanh $\dfrac{30}{90}$; cộng lại được $\dfrac{90}{90}=1$, đúng như bắt buộc.

Kết luận

Hai biến cố $A$ và $B$ không độc lập, và $P(A\cap B)=\dfrac{2}{15}\approx 0{,}133$.

Bẫy

Bẫy chính là nhân thẳng $0{,}4\cdot 0{,}4=0{,}16$ vì thấy hai lần lấy «chẳng liên quan gì đến nhau». Đó đúng là đáp số của bài có hoàn lại, không phải bài này. Bẫy thứ hai là nhớ giảm tử mà quên giảm mẫu, viết $\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{10}=0{,}12$. Bẫy thứ ba là kết luận «không độc lập nên xung khắc» — sai, vì hai biến cố này vẫn cùng xảy ra được với xác suất dương.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Cộng thẳng hai xác suất khi hai biến cố không xung khắc. Với $P(A)=0{,}55$ và $P(B)=0{,}45$ mà $P(A\cap B)=0{,}2$, đáp số đúng là $0{,}8$; cộng thẳng cho $1$, tức khẳng định biến cố chắc chắn xảy ra. Kết quả bằng $1$ hoặc vượt quá $1$ là dấu hiệu lộ lỗi nhanh nhất.
  • Nhân hai xác suất khi hai biến cố không độc lập. Lấy hai viên bi không hoàn lại từ hộp $10$ viên có $4$ viên đỏ: đáp số đúng là $\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{9}\approx 0{,}133$, còn nhân thẳng cho $0{,}4\cdot 0{,}4=0{,}16$ — lệch hơn $20\%$.
  • Lẫn xung khắc với độc lập. Hai biến cố xung khắc có $P(A\cap B)=0$; nếu $P(A)\gt 0$ và $P(B)\gt 0$ thì chúng không độc lập, vì $P(A)P(B)\gt 0$. Thấy đề nói «xung khắc» rồi nhân hai xác suất là dùng đúng công thức cho sai loại giả thiết.
  • Lẫn «ít nhất một» với «đúng một». Hai xạ thủ có xác suất trúng $0{,}8$ và $0{,}6$: xác suất trúng ít nhất một viên là $0{,}92$, còn trúng đúng một viên chỉ là $0{,}44$ — hai con số lệch nhau hơn gấp đôi, mà đề chỉ khác nhau một chữ.
  • Tính «cả hai đều trượt» thành $1-P(A)P(B)$. Với $P(A)=0{,}8$, $P(B)=0{,}6$ thì đáp số đúng là $0{,}2\cdot 0{,}4=0{,}08$, còn cách sai cho $1-0{,}48=0{,}52$. Đối của giao không phải là giao của hai đối; công thức đúng là $P\left(\overline{A}\cap\overline{B}\right)=P\left(\overline{A}\right)P\left(\overline{B}\right)$ khi hai biến cố độc lập.
  • Đọc «$22$ em học Toán» thành «$22$ em chỉ học Toán». Nếu có $8$ em học cả hai thì số em chỉ học Toán là $14$; nhầm chỗ này làm tổng bốn nhóm vượt quá sĩ số lớp, và mọi xác suất sau đó đều sai.
  • Nhớ giảm tử số mà quên giảm mẫu số ở lần lấy thứ hai. Viết $\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{10}=0{,}12$ thay vì $\dfrac{4}{10}\cdot\dfrac{3}{9}\approx 0{,}133$: khi đã lấy một viên ra khỏi hộp thì cả hai con số đều đổi.
  • Quên kiểm biên trước khi khoanh đáp án. Mọi xác suất phải nằm trong đoạn từ $0$ đến $1$, và luôn có $P(A\cap B)\le P(A)\le P(A\cup B)$. Một đáp số kiểu $P(A\cap B)=0{,}7$ trong khi $P(A)=0{,}5$ là sai chắc chắn, không cần tính lại.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →