Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 11 — Quan hệ vuông góc trong không gian

Góc và khoảng cách trong không gian

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Đây là phần hình học không gian mà đề thi hỏi chắc chắn có, và cũng là phần học sinh hay bỏ trắng nhất. Lý do không phải vì khó tính toán — mọi phép tính đều chỉ là tam giác vuông lớp 9 — mà vì phải dựng đúng hình trước đã. Bài này đi từ một cấu hình duy nhất: hình chóp có cạnh bên vuông góc với đáy, và toàn bộ kỹ thuật xoay quanh nó.

1. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng — nền của mọi thứ

Định lý dấu hiệu: nếu một đường thẳng vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau cùng nằm trong một mặt phẳng thì nó vuông góc với mặt phẳng ấy. Hai chữ «cắt nhau» là phần bắt buộc: vuông góc với hai đường song song thì chưa kết luận được gì.

Khi $SA\perp(ABCD)$ thì $SA$ vuông góc với mọi đường thẳng nằm trong mặt đáy, kể cả những đường không đi qua $A$. Đây là kho dữ kiện dùng suốt bài: mọi tam giác $SAB$, $SAC$, $SAD$ đều vuông tại $A$.

Hình chóp S chấm ABCD có đáy là hình vuông vẽ theo phép chiếu nghiêng, cạnh SA thẳng đứng là đường cao và vuông góc với mặt đáy; hai cạnh đáy khuất AD và DC vẽ nét đứtSABCDđường caoSA ⊥ (ABCD)nét đứt = cạnh bị che khuấtmặt đáy (ABCD)
Hình chóp $S.ABCD$ với $SA\perp(ABCD)$: cạnh $SA$ là đường cao, ký hiệu góc vuông đặt tại $A$. Hai cạnh đáy bị che khuất là $AD$ và $DC$ nên vẽ nét đứt — vẽ đúng nét khuất giúp nhìn ra ngay đâu là mặt đáy.

Từ đó có một chuỗi suy luận dùng đi dùng lại: trong hình chóp $S.ABCD$ đáy hình vuông với $SA\perp(ABCD)$, ta có $BC\perp AB$ (vì đáy là hình vuông) và $BC\perp SA$ (vì $SA$ vuông góc mặt đáy), hai đường $AB$ và $SA$ cắt nhau tại $A$, nên $BC\perp(SAB)$. Hệ quả: $BC\perp SB$, và mặt phẳng $(SBC)$ vuông góc với mặt phẳng $(SAB)$.

2. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng

Cho đường thẳng $d$ cắt mặt phẳng $(P)$ và không vuông góc với $(P)$. Góc giữa $d$ và $(P)$ là góc giữa $d$ và hình chiếu vuông góc $d'$ của $d$ trên $(P)$. Nếu $d\perp(P)$ thì góc bằng $90^{\circ}$; nếu $d$ nằm trong hoặc song song với $(P)$ thì góc bằng $0^{\circ}$. Góc này luôn thuộc đoạn từ $0^{\circ}$ đến $90^{\circ}$ — ra kết quả tù là chắc chắn sai.

Quy trình ba bước, không có bước nào bỏ được:

  • Bước 1. Tìm chân đường vuông góc: từ một điểm của $d$ hạ vuông góc xuống $(P)$. Với hình chóp có $SA\perp$ đáy thì chân đường vuông góc của $S$ chính là $A$ — có sẵn, không phải dựng.
  • Bước 2. Nối chân đường vuông góc với giao điểm của $d$ và $(P)$, được hình chiếu $d'$.
  • Bước 3. Góc cần tìm là góc trong một tam giác vuông, tính bằng tang: $\tan\alpha=\dfrac{\text{cạnh dựng đứng}}{\text{hình chiếu}}$.
Cùng hình chóp đó, đường chéo AC vẽ nét đứt là hình chiếu vuông góc của cạnh SC trên mặt đáy; góc giữa SC và mặt đáy là góc SCA đánh dấu bằng cung tròn tại đỉnh CSABCDαhình chiếuSCGóc giữa SC và (ABCD) là góc SCA = α
Hình chiếu vuông góc của $S$ trên mặt đáy là $A$ (vì $SA\perp(ABCD)$), nên hình chiếu của cả đoạn $SC$ là đoạn $AC$. Góc giữa $SC$ và mặt đáy là $\widehat{SCA}=\alpha$, tính bằng $\tan\alpha=\dfrac{SA}{AC}$. Lấy nhầm $\widehat{SCB}$ là lấy góc giữa $SC$ với một đường bất kỳ, không phải với hình chiếu.

3. Góc giữa hai mặt phẳng

Cho hai mặt phẳng cắt nhau theo giao tuyến $\Delta$. Lấy một điểm trên $\Delta$, từ đó kẻ trong mỗi mặt phẳng một đường thẳng vuông góc với $\Delta$; góc giữa hai đường đó là góc giữa hai mặt phẳng. Chữ «vuông góc với giao tuyến» là điều kiện sống còn: lấy hai đường bất kỳ trong hai mặt phẳng thì được một góc khác hẳn, và không có gì báo lỗi.

Với hình chóp quen thuộc ($SA\perp$ đáy, đáy hình vuông), góc giữa $(SBC)$ và $(ABCD)$ tìm như sau: giao tuyến là $BC$; trong mặt đáy có $AB\perp BC$; trong mặt $(SBC)$ có $SB\perp BC$ (vì $BC\perp(SAB)$). Vậy góc cần tìm là $\widehat{SBA}$, và $\tan\widehat{SBA}=\dfrac{SA}{AB}$.

4. Khoảng cách từ một điểm đến một mặt phẳng

Khoảng cách từ điểm $M$ đến mặt phẳng $(P)$ là độ dài đoạn $MH$ với $H$ là hình chiếu vuông góc của $M$ trên $(P)$ — tức đoạn ngắn nhất nối $M$ với một điểm của $(P)$. Ba cách dựng, xếp theo thứ tự nên thử:

  • Cách 1 — dựng trực tiếp qua mặt phẳng vuông góc. Nếu tìm được mặt phẳng $(Q)$ chứa $M$ và vuông góc với $(P)$ thì chỉ cần hạ vuông góc từ $M$ xuống giao tuyến. Ví dụ kinh điển: tính $d\left(A,(SBC)\right)$ — vì $(SBC)\perp(SAB)$ theo giao tuyến $SB$, ta kẻ $AH\perp SB$ thì $AH\perp(SBC)$.
  • Cách 2 — đổi điểm. Nếu $MN$ song song với $(P)$ thì $d\left(M,(P)\right)=d\left(N,(P)\right)$. Nếu đường thẳng $MN$ cắt $(P)$ tại $I$ thì $\dfrac{d\left(M,(P)\right)}{d\left(N,(P)\right)}=\dfrac{IM}{IN}$. Đây là cách gỡ những điểm khó dựng chân đường vuông góc.
  • Cách 3 — dùng thể tích. Từ $V=\dfrac{1}{3}S_{\text{đáy}}\cdot h$ suy ra $h=\dfrac{3V}{S}$. Cách này không cần dựng hình, nhưng phải tính được cả thể tích lẫn diện tích mặt đáy tương ứng.

Công thức hệ thức lượng dùng nhiều nhất: trong tam giác $SAB$ vuông tại $A$, đường cao $AH$ hạ từ đỉnh góc vuông xuống cạnh huyền thoả

$\dfrac{1}{AH^2}=\dfrac{1}{SA^2}+\dfrac{1}{AB^2}$ hay $AH=\dfrac{SA\cdot AB}{\sqrt{SA^2+AB^2}}$

5. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  • Hỏng khi lấy góc với một đường bất kỳ trong mặt phẳng. Góc giữa $SC$ và $(ABCD)$ là $\widehat{SCA}$, không phải $\widehat{SCB}$. Với đáy là hình vuông cạnh $a$ và $SA=a\sqrt2$, góc đúng là $45^{\circ}$; lấy nhầm $\widehat{SCB}$ cho một giá trị hoàn toàn khác. Chỉ hình chiếu vuông góc mới cho góc nhỏ nhất, và đó mới là định nghĩa.
  • Hỏng khi lấy góc giữa hai mặt phẳng bằng hai đường không vuông góc giao tuyến. Trong hình chóp quen thuộc, góc giữa $(SBC)$ và $(ABCD)$ là $\widehat{SBA}$; nếu lấy $\widehat{SCA}$ thì đó lại là góc giữa $SC$ và mặt đáy, một đại lượng khác.
  • Hỏng khi dùng hệ thức $AH=\dfrac{SA\cdot AB}{\sqrt{SA^2+AB^2}}$ cho tam giác không vuông tại $A$. Hệ thức này là hệ thức lượng trong tam giác vuông; áp cho tam giác thường là sai ngay từ dòng đầu.
  • Hỏng khi kẻ $AH\perp SB$ mà chưa chứng minh $BC\perp(SAB)$. Bản thân $AH\perp SB$ chưa đủ để kết luận $AH\perp(SBC)$ — còn phải có $AH\perp BC$ nữa, và điều đó đến từ $BC\perp(SAB)$. Bỏ bước chứng minh là mất điểm trình bày dù đáp số vẫn đúng.
  • Nhớ giới hạn: góc giữa đường thẳng và mặt phẳng luôn thuộc $\left[0^{\circ};90^{\circ}\right]$; góc giữa hai mặt phẳng cũng vậy. Bấm máy ra $120^{\circ}$ thì phải lấy góc bù $60^{\circ}$.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình vuông cạnh $a$, cạnh bên $SA$ vuông góc với mặt phẳng đáy và $SA=a\sqrt2$. Tính góc giữa đường thẳng $SC$ và mặt phẳng $(ABCD)$, từ đó tính độ dài $SC$.
Bước 1 — tìm hình chiếu vuông góc của $SC$ trên mặt đáy

Vì $SA\perp(ABCD)$ nên hình chiếu vuông góc của điểm $S$ trên mặt đáy chính là điểm $A$. Điểm $C$ đã nằm sẵn trong mặt đáy nên hình chiếu của nó là chính nó. Vậy hình chiếu của đoạn $SC$ là đoạn $AC$, và góc cần tìm là $\widehat{SCA}$.

Bước 2 — tính độ dài hình chiếu

$AC$ là đường chéo của hình vuông cạnh $a$ nên

$$AC=a\sqrt2.$$

Đây là con số phải nhớ mặt: đường chéo hình vuông cạnh $a$ luôn bằng $a\sqrt2$, còn đường chéo hình lập phương cạnh $a$ bằng $a\sqrt3$.

Bước 3 — làm việc trong tam giác vuông $SAC$

Vì $SA\perp(ABCD)$ và $AC$ nằm trong mặt đáy nên $SA\perp AC$, tức tam giác $SAC$ vuông tại $A$. Do đó

$$\tan\widehat{SCA}=\dfrac{SA}{AC}=\dfrac{a\sqrt2}{a\sqrt2}=1\ \Rightarrow\ \widehat{SCA}=45^{\circ}.$$
Bước 4 — tính $SC$

Vẫn trong tam giác vuông đó, dùng định lý Pythagoras:

$$SC=\sqrt{SA^2+AC^2}=\sqrt{2a^2+2a^2}=2a.$$
Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: tính $SC$ theo góc vừa tìm

Nếu góc $45^{\circ}$ đúng thì phải có $SC=\dfrac{AC}{\cos 45^{\circ}}=\dfrac{a\sqrt2}{\dfrac{\sqrt2}{2}}=2a$ — trùng với kết quả Pythagoras. Kiểm thêm một dấu hiệu định tính: tam giác $SAC$ có hai cạnh góc vuông bằng nhau nên nó vuông cân, và góc nhọn của tam giác vuông cân đúng bằng $45^{\circ}$. Ba con đường độc lập cho cùng một kết luận.

Kết luận

Góc giữa $SC$ và mặt phẳng $(ABCD)$ bằng $45^{\circ}$, và $SC=2a$.

Bẫy

Lỗi nặng nhất là lấy $\widehat{SCB}$ thay cho $\widehat{SCA}$. Khi đó $\tan\widehat{SCB}=\dfrac{SB}{BC}=\dfrac{a\sqrt3}{a}=\sqrt3$ cho $60^{\circ}$ — một con số «đẹp» nên rất dễ tin, nhưng $CB$ không phải hình chiếu của $SC$. Bẫy thứ hai là lấy $AB=a$ làm hình chiếu, ra $\tan\alpha=\sqrt2$ và một góc không tròn.

Ví dụ 2. Cho hình chóp $S.ABCD$, đáy là hình vuông cạnh $a$, đường cao $SA=a\sqrt3$. Tính khoảng cách từ điểm $A$ đến mặt phẳng $(SBC)$.
Bước 1 — chứng minh $BC\perp(SAB)$

Đáy là hình vuông nên $BC\perp AB$. Mặt khác $SA\perp(ABCD)$ mà $BC$ nằm trong mặt đáy nên $SA\perp BC$. Hai đường $AB$ và $SA$ cắt nhau tại $A$ và cùng nằm trong mặt phẳng $(SAB)$, do đó $BC\perp(SAB)$. Đây là bước không được bỏ: mọi kết luận sau đều dựa vào nó.

Bước 2 — dựng chân đường vuông góc

Trong mặt phẳng $(SAB)$, kẻ $AH\perp SB$ tại $H$. Vì $BC\perp(SAB)$ nên $BC\perp AH$. Như vậy $AH$ vuông góc với hai đường cắt nhau $SB$ và $BC$ của mặt phẳng $(SBC)$, suy ra $AH\perp(SBC)$ và

$$d\left(A,(SBC)\right)=AH.$$
Cùng hình chóp đó, tam giác SBC được tô nhạt là mặt phẳng cần tính khoảng cách; đoạn AH kẻ từ A vuông góc với SB vẽ nét đứt màu đỏ, có ký hiệu góc vuông tại chân đường vuông góc H nằm trên cạnh SBSABCDHAH(SBC)d(A, (SBC)) = AH, với AH ⊥ SB và AH ⊥ BC
Đoạn $AH$ vẽ nét đứt đỏ là khoảng cách cần tìm: $H$ là chân đường vuông góc hạ từ $A$ xuống $SB$, ký hiệu góc vuông đặt tại $H$. Vì $BC\perp(SAB)$ nên $AH$ đồng thời vuông góc với $BC$, đủ hai đường cắt nhau để kết luận $AH\perp(SBC)$.
Bước 3 — tính $AH$ bằng hệ thức lượng

Tam giác $SAB$ vuông tại $A$ với $SA=a\sqrt3$ và $AB=a$, đường cao ứng với cạnh huyền là $AH$:

$$AH=\dfrac{SA\cdot AB}{\sqrt{SA^2+AB^2}}=\dfrac{a\sqrt3\cdot a}{\sqrt{3a^2+a^2}}=\dfrac{a^2\sqrt3}{2a}=\dfrac{a\sqrt3}{2}.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: dùng thể tích

Thể tích khối chóp $S.ABC$ bằng $\dfrac{1}{3}\cdot\dfrac{a^2}{2}\cdot a\sqrt3=\dfrac{a^3\sqrt3}{6}$. Mặt khác tam giác $SBC$ vuông tại $B$ (vì $BC\perp SB$) với $SB=\sqrt{3a^2+a^2}=2a$ và $BC=a$, nên diện tích của nó là $\dfrac{1}{2}\cdot 2a\cdot a=a^2$. Từ $V=\dfrac{1}{3}S\cdot h$ suy ra

$$h=\dfrac{3V}{S}=\dfrac{3\cdot\dfrac{a^3\sqrt3}{6}}{a^2}=\dfrac{a\sqrt3}{2},$$

trùng khớp với kết quả dựng hình. Hai phương pháp hoàn toàn độc lập cho cùng một số nên đáp án chắc chắn.

Kết luận

$d\left(A,(SBC)\right)=\dfrac{a\sqrt3}{2}$.

Bẫy

Bẫy phổ biến nhất là trả lời $AB=a$, tức lấy khoảng cách từ $A$ tới đường thẳng $BC$ thay vì tới mặt phẳng $(SBC)$. Bẫy thứ hai là kẻ $AH\perp SB$ rồi kết luận ngay $AH\perp(SBC)$ mà không nêu $AH\perp BC$ — thiếu một nửa lập luận. Bẫy thứ ba là áp hệ thức đường cao cho tam giác $SBC$ (không vuông tại $A$) thay vì cho tam giác $SAB$.

Ví dụ 3. Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình vuông tâm $O$ cạnh $a$, cạnh $SA$ vuông góc với đáy và $SA=a$. Tính khoảng cách từ điểm $C$ đến mặt phẳng $(SBD)$.
Bước 1 — nhận dạng: điểm $C$ khó dựng chân đường vuông góc, nên ĐỔI ĐIỂM

Từ $C$ hạ vuông góc xuống $(SBD)$ thì chân đường vuông góc nằm ở một chỗ không có sẵn trên hình. Nhưng $O$ là tâm hình vuông nên $O$ là trung điểm của $AC$, mà $O$ lại thuộc mặt phẳng $(SBD)$. Đường thẳng $AC$ cắt $(SBD)$ tại $O$, nên

$$\dfrac{d\left(C,(SBD)\right)}{d\left(A,(SBD)\right)}=\dfrac{OC}{OA}=1\ \Rightarrow\ d\left(C,(SBD)\right)=d\left(A,(SBD)\right).$$

Bài đã chuyển về một điểm dễ hơn hẳn, vì $A$ là chân đường cao của hình chóp.

Bước 2 — chứng minh $BD\perp(SAC)$

Đáy là hình vuông nên hai đường chéo vuông góc: $BD\perp AC$. Lại có $SA\perp(ABCD)$ nên $SA\perp BD$. Hai đường $AC$ và $SA$ cắt nhau tại $A$, vậy $BD\perp(SAC)$. Suy ra mặt phẳng $(SBD)$ chứa $BD$ nên $(SBD)\perp(SAC)$, và giao tuyến của hai mặt phẳng này là $SO$.

Bước 3 — dựng và tính $AK$

Trong mặt phẳng $(SAC)$, kẻ $AK\perp SO$ tại $K$. Vì $BD\perp(SAC)$ nên $BD\perp AK$; $AK$ vuông góc với hai đường cắt nhau $SO$ và $BD$ của $(SBD)$ nên $AK\perp(SBD)$. Tam giác $SAO$ vuông tại $A$ với $SA=a$ và $AO=\dfrac{AC}{2}=\dfrac{a\sqrt2}{2}$, do đó

$$AK=\dfrac{SA\cdot AO}{\sqrt{SA^2+AO^2}}=\dfrac{a\cdot\dfrac{a\sqrt2}{2}}{\sqrt{a^2+\dfrac{a^2}{2}}}=\dfrac{\dfrac{a^2\sqrt2}{2}}{\dfrac{a\sqrt6}{2}}=\dfrac{a\sqrt2}{\sqrt6}=\dfrac{a\sqrt3}{3}.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: dùng thể tích khối $S.ABD$

Thể tích khối chóp $S.ABD$ bằng $\dfrac{1}{3}\cdot\dfrac{a^2}{2}\cdot a=\dfrac{a^3}{6}$. Tam giác $SBD$ có $BD=a\sqrt2$ và đường cao $SO=\sqrt{SA^2+AO^2}=\dfrac{a\sqrt6}{2}$, nên diện tích bằng $\dfrac{1}{2}\cdot a\sqrt2\cdot\dfrac{a\sqrt6}{2}=\dfrac{a^2\sqrt3}{2}$. Từ đó $d\left(A,(SBD)\right)=\dfrac{3V}{S}=\dfrac{3\cdot\dfrac{a^3}{6}}{\dfrac{a^2\sqrt3}{2}}=\dfrac{a}{\sqrt3}=\dfrac{a\sqrt3}{3}$ — khớp với kết quả dựng hình.

Kết luận

$d\left(C,(SBD)\right)=d\left(A,(SBD)\right)=\dfrac{a\sqrt3}{3}$.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là dùng tỉ số sai: nhiều bạn viết $d\left(C,(SBD)\right)=2\,d\left(A,(SBD)\right)$ vì thấy $AC=2AO$, quên rằng $O$ là trung điểm nên tỉ số $\dfrac{OC}{OA}$ bằng $1$ chứ không phải $2$. Bẫy thứ hai là trả lời $OC=\dfrac{a\sqrt2}{2}$, tức lấy khoảng cách từ $C$ tới đường thẳng $BD$ thay vì tới mặt phẳng $(SBD)$ — con số này lớn hơn đáp số đúng.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lấy góc giữa đường thẳng và một đường bất kỳ trong mặt phẳng thay vì với hình chiếu. Với hình chóp đáy hình vuông cạnh $a$ và $SA=a\sqrt2$, góc giữa $SC$ và mặt đáy là $\widehat{SCA}=45^{\circ}$; lấy nhầm $\widehat{SCB}$ cho $60^{\circ}$ — một con số tròn nên rất dễ tin là đúng.
  • Nhầm góc giữa đường thẳng và mặt phẳng với góc giữa đường thẳng và đường cao. Với $SA=a\sqrt3$, $AB=a$ thì góc giữa $SB$ và mặt đáy là $60^{\circ}$, còn góc $\widehat{ASB}$ giữa $SB$ và $SA$ là $30^{\circ}$. Hai số này phụ nhau, chọn nhầm là mất trọn câu.
  • Trả lời khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $(SBC)$ bằng $AB$. Với đáy hình vuông cạnh $a$ và $SA=a$, đáp số đúng là $\dfrac{a\sqrt2}{2}\approx 0{,}707a$, còn $AB=a$ — đó là khoảng cách tới đường thẳng $BC$, luôn lớn hơn khoảng cách tới mặt phẳng.
  • Kẻ $AH\perp SB$ rồi kết luận ngay $AH\perp(SBC)$. Muốn vuông góc với một mặt phẳng thì phải vuông góc với hai đường cắt nhau của nó, nên còn phải nêu $AH\perp BC$ — điều này đến từ $BC\perp(SAB)$. Thiếu nửa lập luận này thì lời giải không được điểm dù đáp số đúng.
  • Tìm góc giữa hai mặt phẳng bằng hai đường không vuông góc với giao tuyến. Góc giữa $(SBC)$ và $(ABCD)$ là $\widehat{SBA}$ (vì $AB\perp BC$ và $SB\perp BC$); nếu lấy $\widehat{SCA}$ thì đó là góc giữa $SC$ và mặt đáy. Với $SA=AB=a$, hai số này là $45^{\circ}$ và khoảng $35^{\circ}$ — khác hẳn nhau.
  • Áp hệ thức $AH=\dfrac{SA\cdot AB}{\sqrt{SA^2+AB^2}}$ cho tam giác không vuông. Hệ thức này chỉ đúng khi tam giác $SAB$ vuông tại $A$. Dùng cho tam giác $SBC$ trong cùng bài là sai từ dòng đầu, dù các chữ cái trông rất giống nhau.
  • Dùng sai tỉ số khi đổi điểm. Vì $O$ là trung điểm $AC$ nên $d\left(C,(SBD)\right)=d\left(A,(SBD)\right)$, tỉ số bằng $1$; viết thành $2$ lần vì thấy $AC=2AO$ là nhân đôi đáp số. Ngược lại, $d\left(D,(SBC)\right)=d\left(A,(SBC)\right)$ lại đúng vì $AD$ song song với $BC$, một lý do hoàn toàn khác.
  • Quên rằng góc giữa đường thẳng và mặt phẳng luôn nằm trong đoạn từ $0^{\circ}$ đến $90^{\circ}$. Bấm máy ra $120^{\circ}$ thì phải lấy góc bù là $60^{\circ}$; giữ nguyên $120^{\circ}$ là trả lời một đại lượng không tồn tại theo định nghĩa.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →