Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 11 — Hàm số mũ và lôgarit

Phương trình, bất phương trình mũ – lôgarit

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Mũ và lôgarit là chương duy nhất mà một dấu bất đẳng thức có thể tự đổi chiều, và đó cũng là chỗ mất điểm nhiều nhất. Toàn bộ chương chỉ dựng trên một sự thật: hàm $y=a^x$ đồng biến khi $a\gt 1$ và nghịch biến khi $0\lt a\lt 1$. Nắm chắc điều đó thì mọi công thức còn lại tự suy ra được.

1. Hai dáng đồ thị — gốc rễ của mọi luật

Hàm $y=a^x$ (với $a\gt 0$, $a\ne 1$) luôn nhận giá trị dương, luôn đi qua điểm $(0;1)$ và có trục hoành làm tiệm cận ngang. Nhưng nó có hai dáng khác hẳn nhau:

  • Khi $a\gt 1$: đồ thị đi lên. Số mũ lớn hơn thì giá trị lớn hơn, nên so sánh hai luỹ thừa cùng cơ số cũng chính là so sánh hai số mũ — giữ nguyên chiều.
  • Khi $0\lt a\lt 1$: đồ thị đi xuống. Số mũ lớn hơn thì giá trị lại nhỏ hơn, nên so sánh hai luỹ thừa cho kết luận ngược với so sánh hai số mũ — đổi chiều.
Hai đồ thị hàm mũ đặt cạnh nhau: bên trái y bằng hai mũ x với cơ số lớn hơn một nên đồ thị đi lên, bên phải y bằng không phẩy năm mũ x với cơ số nhỏ hơn một nên đồ thị đi xuống; cùng một đường ngang y bằng hai cắt hai đồ thị ở hai phía khác nhau của trục tunga > 1O120 < a < 1O−12x càng lớn thì y càng lớngiữ nguyên chiều bất đẳng thứcx càng lớn thì y càng NHỎĐỔI CHIỀU bất đẳng thứcy = 2ˣy = 0,5ˣ
Cùng một đường ngang $y=2$: với $y=2^{\,x}$ nó cắt đồ thị ở $x=1$ và phần đồ thị nằm trên đường đó ứng với $x\gt 1$; còn với $y=0{,}5^{\,x}$ nó cắt ở $x=-1$ và phần nằm trên ứng với $x\lt -1$. Đó chính là hình ảnh của việc bất đẳng thức đổi chiều khi cơ số nhỏ hơn $1$.

Hàm lôgarit $y=\log_a x$ là hàm ngược của hàm mũ nên thừa hưởng đúng tính chất đó: đồng biến khi $a\gt 1$, nghịch biến khi $0\lt a\lt 1$. Khác một điểm quan trọng: hàm lôgarit chỉ xác định khi biểu thức dưới dấu lôgarit dương, nên mọi bài lôgarit đều phải đặt điều kiện trước.

2. Phương trình mũ và phương trình lôgarit cơ bản

Phương trìnhĐiều kiệnKết quả
$a^{\,x}=b$$b\gt 0$$x=\log_a b$; nếu $b\le 0$ thì vô nghiệm
$a^{\,f(x)}=a^{\,g(x)}$không cần$f(x)=g(x)$
$\log_a f(x)=b$$f(x)\gt 0$$f(x)=a^{\,b}$
$\log_a f(x)=\log_a g(x)$$f(x)\gt 0$ (hoặc $g(x)\gt 0$)$f(x)=g(x)$

Phương trình mũ không cần điều kiện vì $a^{\,x}$ luôn xác định với mọi số thực $x$; đổi lại vế phải phải dương. Phương trình lôgarit thì ngược hẳn: luôn phải đặt điều kiện, và điều kiện này thường chính là thứ loại đi một nghiệm ngoại lai ở cuối bài.

3. Bất phương trình — chỗ dấu tự đổi chiều

Với a > 1: $a^{\,f}\gt a^{\,g}\Leftrightarrow f\gt g$ $\log_a f\gt\log_a g\Leftrightarrow f\gt g\gt 0$ Với 0 < a < 1: $a^{\,f}\gt a^{\,g}\Leftrightarrow f\lt g$ $\log_a f\gt\log_a g\Leftrightarrow 0\lt f\lt g$

Quy trình an toàn cho mọi bất phương trình lôgarit gồm đúng ba bước, làm theo thứ tự này thì không sai được: (1) đặt điều kiện xác định; (2) đưa hai vế về cùng cơ số rồi bỏ dấu lôgarit, nhìn cơ số để quyết định có đổi chiều hay không; (3) giao tập nghiệm vừa tìm với điều kiện. Bỏ bước (1) thì nhận nghiệm thừa, bỏ bước (3) thì viết ra đáp số rộng hơn thực tế.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  • Hỏng khi cơ số nhỏ hơn $1$ mà quên đổi chiều. Bất phương trình $\log_{0{,}5}(x-2)\ge -2$ cho $x-2\le 4$, tức $x\le 6$. Ai giữ nguyên chiều sẽ ra $x\ge 6$ — hai tập nghiệm gần như rời nhau, chỉ chung đúng một điểm. Đây là lỗi làm mất trọn điểm câu, không phải lệch một chút.
  • Hỏng khi $b\le 0$ trong phương trình $a^{\,x}=b$. Vì $a^{\,x}$ luôn dương nên $2^{\,x}=-8$ và $3^{\,x}=0$ đều vô nghiệm. Viết $x=\log_2(-8)$ là viết ra một số không tồn tại.
  • Hỏng khi gộp lôgarit mà không kiểm dấu. Công thức $\log_a u+\log_a v=\log_a(uv)$ chỉ đúng khi $u\gt 0$ và $v\gt 0$. Với $u=v=-2$ thì vế phải là $\log_a 4$ có nghĩa, còn vế trái hoàn toàn vô nghĩa. Tương tự $\log_a b^2=2\log_a b$ chỉ đúng khi $b\gt 0$; dạng luôn đúng là $\log_a b^2=2\log_a|b|$.
  • Hỏng khi đặt ẩn phụ mà quên điều kiện của ẩn phụ. Đặt $t=3^{\,x}$ thì bắt buộc $t\gt 0$. Phương trình theo $t$ ra nghiệm âm thì phải loại; nhận bừa là đẻ ra nghiệm không tồn tại.
  • Không hỏng nhưng dễ nhầm luật luỹ thừa. $9^{\,x}=\left(3^2\right)^{x}=3^{\,2x}$, chứ không phải $3^{\,x^2}$; và $3^{\,x+1}=3\cdot 3^{\,x}$, chứ không phải $3^{\,x}+3$. Hai chỗ này quyết định phương trình có đưa được về ẩn phụ hay không.

5. Ba kỹ thuật giải phải thuộc

  • Đưa về cùng cơ số. Viết cả hai vế thành luỹ thừa của một số duy nhất rồi cho hai số mũ bằng nhau. Ví dụ $8=2^3$, $\dfrac{1}{9}=3^{-2}$, $0{,}5=2^{-1}$ — thuộc mấy giá trị này thì làm nhanh hơn hẳn.
  • Đặt ẩn phụ. Nhận ra khi phương trình chỉ chứa $a^{\,x}$ và bình phương của nó. Với $4^{\,x}-5\cdot 2^{\,x}+4=0$, đặt $t=2^{\,x}\gt 0$ được $t^2-5t+4=0$; giải xong nhớ quay về tìm $x$, đừng dừng ở $t$.
  • Lôgarit hoá. Khi hai vế không đưa được về cùng cơ số, lấy lôgarit cả hai vế. Phép này giữ nguyên chiều bất đẳng thức nếu cơ số lôgarit lớn hơn $1$, và đổi chiều nếu cơ số nhỏ hơn $1$ — vẫn đúng cái quy tắc gốc ở mục 1.

6. Bảng công thức lôgarit thường dùng

$\log_a 1=0$ $\log_a a=1$ $a^{\log_a b}=b$ (với $b\gt 0$) $\log_a(uv)=\log_a u+\log_a v$ $\log_a\dfrac{u}{v}=\log_a u-\log_a v$ (với $u\gt 0$, $v\gt 0$) $\log_a b^{\,\alpha}=\alpha\log_a b$ $\log_{a^{\,\beta}}b=\dfrac{1}{\beta}\log_a b$ $\log_a b=\dfrac{\log_c b}{\log_c a}$

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Giải phương trình $9^{\,x}-4\cdot 3^{\,x}+3=0$.
Bước 1 — nhận dạng: đưa mọi luỹ thừa về cùng một cơ số

Thấy $9=3^2$ nên $9^{\,x}=\left(3^2\right)^{x}=3^{\,2x}=\left(3^{\,x}\right)^2$. Phương trình chỉ còn chứa $3^{\,x}$ và bình phương của nó — đúng dấu hiệu của bài đặt ẩn phụ. Chú ý $9^{\,x}$ bằng $3^{\,2x}$ chứ không bằng $3^{\,x^2}$; nhầm chỗ này là bài không quy về bậc hai được nữa.

Bước 2 — đặt ẩn phụ KÈM điều kiện

Đặt $t=3^{\,x}$. Vì hàm mũ luôn dương nên bắt buộc $t\gt 0$; điều kiện này phải ghi ra ngay, không để tới cuối bài. Phương trình trở thành

$$t^2-4t+3=0\ \Rightarrow\ (t-1)(t-3)=0\ \Rightarrow\ t=1\ \text{hoặc}\ t=3.$$

Cả hai giá trị đều dương nên đều được nhận.

Bước 3 — quay về ẩn $x$

Đây là bước hay bị bỏ quên nhất: đề hỏi $x$ chứ không hỏi $t$.

$$3^{\,x}=1\Rightarrow x=0;\qquad 3^{\,x}=3\Rightarrow x=1.$$

Nhớ $3^{0}=1$, nên $t=1$ cho $x=0$ chứ không phải $x=1$.

Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: thế ngược vào phương trình gốc

Với $x=0$: $9^{0}-4\cdot 3^{0}+3=1-4+3=0$ — đúng. Với $x=1$: $9-4\cdot 3+3=9-12+3=0$ — đúng. Thử thêm một giá trị không phải nghiệm, chẳng hạn $x=2$: $81-36+3=48\ne 0$, đúng như mong đợi. Ngoài ra có thể kiểm bằng định lý Viète trên ẩn $t$: tổng hai nghiệm là $4$ và tích là $3$, khớp với $t=1$ và $t=3$.

Kết luận

Phương trình có hai nghiệm $x=0$ và $x=1$.

Bẫy

Ba lỗi hay gặp ở bài này. Thứ nhất, viết $9^{\,x}=3^{\,x^2}$ rồi bế tắc. Thứ hai, giải xong $t=1$, $t=3$ là khoanh luôn đáp án «$x=1$ và $x=3$» — nhầm ẩn phụ với ẩn gốc. Thứ ba, ở những bài tương tự mà phương trình bậc hai có nghiệm âm, chẳng hạn $t=-2$, nhiều bạn vẫn viết $3^{\,x}=-2$ rồi ra một nghiệm ảo; đúng ra phải loại vì $t\gt 0$.

Ví dụ 2. Giải phương trình $\log_2(x-1)+\log_2(x+1)=3$.
Bước 1 — đặt điều kiện xác định TRƯỚC khi biến đổi

Cả hai biểu thức dưới dấu lôgarit phải dương: $x-1\gt 0$ và $x+1\gt 0$, tức $x\gt 1$ và $x\gt -1$. Lấy phần chung được điều kiện $x\gt 1$. Ghi điều kiện ra giấy ngay lúc này, vì sau khi gộp hai lôgarit thì dấu vết của nó biến mất.

Bước 2 — gộp hai lôgarit cùng cơ số

Với điều kiện vừa đặt thì cả hai biểu thức đều dương nên được phép dùng $\log_a u+\log_a v=\log_a(uv)$:

$$\log_2\left[(x-1)(x+1)\right]=3\ \Rightarrow\ \log_2\left(x^2-1\right)=3.$$
Bước 3 — bỏ dấu lôgarit

Theo định nghĩa, $\log_a f=b$ tương đương $f=a^{\,b}$:

$$x^2-1=2^{3}=8\ \Rightarrow\ x^2=9\ \Rightarrow\ x=3\ \text{hoặc}\ x=-3.$$

Chú ý vế phải là $2^3=8$, không phải $3$ — đây là chỗ hay chép nhầm vì con số $3$ ở vế phải đề bài.

Bước 4 — đối chiếu điều kiện, loại nghiệm ngoại lai

Điều kiện là $x\gt 1$. Giá trị $x=3$ thoả mãn nên được nhận; giá trị $x=-3$ không thoả mãn nên bị loại. Không có bước này thì bài trả lời hai nghiệm và mất điểm hoàn toàn.

Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: thế ngược vào phương trình ban đầu

Với $x=3$: $\log_2 2+\log_2 4=1+2=3$ — đúng bằng vế phải. Với $x=-3$: biểu thức $\log_2(-4)$ không tồn tại, xác nhận nghiệm này phải loại chứ không phải «loại cho chắc». Phép thế ngược ở đây làm được hai việc cùng lúc: xác nhận nghiệm nhận và chứng minh nghiệm loại.

Kết luận

Phương trình có đúng một nghiệm $x=3$.

Bẫy

Bẫy chính là nhận cả $x=-3$: sau khi gộp thành $\log_2\left(x^2-1\right)$ thì biểu thức $x^2-1=8$ vẫn dương tại $x=-3$, nên nhìn vào phương trình đã biến đổi thì không thấy gì sai. Đây đúng là lý do phải đặt điều kiện từ phương trình gốc chứ không phải từ phương trình đã gộp. Bẫy thứ hai là lấy vế phải bằng $3$ thay vì $2^3$, cho $x^2=4$ và đáp số $x=2$.

Ví dụ 3. Giải bất phương trình $\log_{0{,}5}(2x-1)\ge -3$.
Bước 1 — điều kiện xác định

Biểu thức dưới dấu lôgarit phải dương: $2x-1\gt 0$, tức $x\gt 0{,}5$. Đây là ràng buộc độc lập với bất phương trình, phải giữ tới cuối để giao vào.

Bước 2 — nhìn cơ số để biết có đổi chiều không

Cơ số là $0{,}5$, nhỏ hơn $1$, nên hàm $\log_{0{,}5}t$ nghịch biến: giá trị lôgarit lớn hơn ứng với biểu thức nhỏ hơn. Vì vậy khi bỏ dấu lôgarit phải đổi chiều bất đẳng thức. Viết $-3=\log_{0{,}5}\left(0{,}5^{-3}\right)=\log_{0{,}5}8$ rồi so sánh:

$$\log_{0{,}5}(2x-1)\ge\log_{0{,}5}8\ \Longleftrightarrow\ 2x-1\le 8.$$

Dấu $\ge$ ở vế lôgarit thành dấu $\le$ ở vế biểu thức — đây là toàn bộ nội dung của bài.

Bước 3 — giải bất phương trình bậc nhất

Từ $2x-1\le 8$ được $2x\le 9$, tức $x\le 4{,}5$.

Bước 4 — giao với điều kiện xác định

Kết hợp $x\gt 0{,}5$ và $x\le 4{,}5$ được tập nghiệm là nửa khoảng $\left(0{,}5;4{,}5\right]$. Vẽ hai điều kiện lên cùng một trục số rồi lấy phần chung là cách chắc chắn nhất, nhất là khi đề có ba, bốn ràng buộc.

Trục số ba dòng: dòng một là điều kiện xác định x lớn hơn không phẩy năm, dòng hai là kết quả sau khi đổi chiều bất phương trình x nhỏ hơn hoặc bằng bốn phẩy năm, dòng ba là phần giao của hai dòng trên012345Điều kiện xác định: x > 0,5Sau khi ĐỔI CHIỀU: x ≤ 4,5Phần giao — tập nghiệm: 0,5 < x ≤ 4,50,54,5
Điều kiện xác định là một tia mở về bên phải, kết quả sau khi đổi chiều là một tia đóng về bên trái; tập nghiệm chỉ là phần chung của hai tia. Nếu quên đổi chiều ở bước 2 thì tia thứ hai lật sang phải và phần chung trở thành $\left[4{,}5;+\infty\right)$ — gần như không giao với đáp số đúng.
Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: thử số ở trong và ở ngoài

Thử $x=1$ (thuộc tập nghiệm): $\log_{0{,}5}1=0\ge -3$ — đúng. Thử đầu mút $x=4{,}5$: $\log_{0{,}5}8=-3\ge -3$ — đúng, nên đầu mút được lấy. Thử $x=6$ (ngoài tập nghiệm): $2x-1=11$ và $\log_{0{,}5}11\approx -3{,}46$, nhỏ hơn $-3$ nên không thoả. Thử $x=0{,}2$: biểu thức $2x-1$ âm, lôgarit không xác định. Bốn phép thử này khoá chặt cả hai đầu của tập nghiệm.

Kết luận

Tập nghiệm của bất phương trình là $\left(0{,}5;4{,}5\right]$.

Bẫy

Giữ nguyên chiều sẽ cho $2x-1\ge 8$, tức $x\ge 4{,}5$, và tập nghiệm thành $\left[4{,}5;+\infty\right)$. Hai tập này chỉ chung đúng một điểm $4{,}5$ — sai chiều là mất trọn câu chứ không phải lệch chút ít. Bẫy thứ hai là quên bước giao với điều kiện, trả lời $x\le 4{,}5$, khi đó nhận cả những giá trị như $x=0$ mà lôgarit không xác định.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên điều kiện xác định của lôgarit rồi nhận nghiệm ngoại lai. Phương trình $\log_2(x-1)+\log_2(x+1)=3$ dẫn tới $x^2=9$, nhưng chỉ $x=3$ được nhận; nhận thêm $x=-3$ là sai vì $\log_2(-4)$ không tồn tại. Đặt điều kiện từ phương trình gốc, không phải từ phương trình đã gộp.
  • Không đổi chiều khi cơ số nhỏ hơn $1$. Bất phương trình $\log_{0{,}5}(x-2)\ge -2$ cho $x-2\le 4$, tức tập nghiệm $\left(2;6\right]$; giữ nguyên chiều sẽ ra $\left[6;+\infty\right)$ — hai tập chỉ chung đúng một điểm.
  • Gộp lôgarit mà không kiểm dấu. Công thức $\log_a u+\log_a v=\log_a(uv)$ chỉ đúng khi $u\gt 0$ và $v\gt 0$. Tương tự $\log_2 x^2=2\log_2 x$ sai khi $x\lt 0$; dạng luôn đúng là $\log_2 x^2=2\log_2|x|$. Với $x=-4$ thì vế trái bằng $4$ còn vế phải vô nghĩa.
  • Giải $a^{\,x}=b$ với $b\le 0$. Vì $2^{\,x}$ luôn dương nên $2^{\,x}=-8$ vô nghiệm; viết $x=\log_2(-8)=-3$ là sai hoàn toàn, vì $2^{-3}=0{,}125$ chứ không phải $-8$.
  • Đặt ẩn phụ mà quên điều kiện $t\gt 0$. Với $4^{\,x}-3\cdot 2^{\,x}-4=0$, đặt $t=2^{\,x}$ được $t^2-3t-4=0$ có hai nghiệm $t=4$ và $t=-1$; chỉ $t=4$ cho $x=2$, còn $t=-1$ phải loại. Nhận cả hai là trả lời «hai nghiệm» trong khi phương trình chỉ có một.
  • Nhầm luật luỹ thừa khi đưa về cùng cơ số. $9^{\,x}$ bằng $3^{\,2x}$, không phải $3^{\,x^2}$; $3^{\,x+1}$ bằng $3\cdot 3^{\,x}$, không phải $3^{\,x}+3$. Với $x=2$: $9^2=81=3^4$ đúng, còn $3^{\,x^2}=3^4$ tình cờ cũng bằng $81$ nên lỗi này rất dễ lọt, nhưng thử $x=3$ thì $9^3=729=3^6$ trong khi $3^{9}=19\,683$.
  • Dừng lại ở ẩn phụ, không quay về ẩn gốc. Giải $9^{\,x}-4\cdot 3^{\,x}+3=0$ ra $t=1$ và $t=3$ rồi khoanh «$x=1$ và $x=3$»; đáp số đúng là $x=0$ và $x=1$, vì còn phải giải tiếp $3^{\,x}=t$.
  • Bỏ bước giao tập nghiệm với điều kiện xác định. Bất phương trình $\log_{0{,}5}(2x-1)\ge -3$ cho $x\le 4{,}5$, nhưng đáp số đúng là $\left(0{,}5;4{,}5\right]$; trả lời $\left(-\infty;4{,}5\right]$ là nhận cả những giá trị như $x=0$ mà biểu thức dưới lôgarit âm.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →