Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 11 — Dãy số

Cấp số cộng, cấp số nhân

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Cấp số cộng và cấp số nhân là hai kiểu tăng cơ bản nhất của một dãy số: cộng thêm một lượng không đổinhân với một lượng không đổi. Cả chương chỉ có bốn công thức, nhưng đề thi vẫn hỏi được vì phần khó không nằm ở công thức mà ở ba chỗ: đếm đúng chỉ số, nhớ đúng số mũ, và biết công thức tổng cấp số nhân hỏng khi $q=1$.

1. Hai kiểu tăng nhìn trên trục số

Dãy số là một hàm số mà biến chỉ nhận giá trị nguyên dương: $n\mapsto u_n$. Đặt các số hạng lên trục số thì hai kiểu tăng hiện ra rất rõ. Cấp số cộng cho các điểm cách đều nhau, khoảng cách chính là công sai $d$. Cấp số nhân cho các điểm mà khoảng cách tự nó lớn dần lên theo đúng tỉ lệ $q$ — đây là lý do một cấp số nhân dù xuất phát chậm cũng vượt mọi cấp số cộng sau vài bước.

Hai trục số đặt cạnh nhau: trục trên là cấp số cộng hai, năm, tám, mười một, mười bốn, mười bảy với các điểm cách đều nhau; trục dưới là cấp số nhân hai, bốn, tám, mười sáu, ba mươi hai với khoảng cách tăng gấp đôiCấp số cộng: cộng thêm 3 — các điểm CÁCH ĐỀU25+38+311+314+317+3Cấp số nhân: nhân với 2 — khoảng cách TĂNG GẤP ĐÔI24×28×216×232×2số hạng thứ 5 đã vượt xa
Cùng bắt đầu từ $2$: cấp số cộng $d=3$ đi những bước dài bằng nhau, còn cấp số nhân $q=2$ có bước sau dài gấp đôi bước trước. Đến số hạng thứ năm, cấp số nhân đã ở $32$ trong khi cấp số cộng mới tới $14$.

2. Cấp số cộng

Dãy $(u_n)$ là cấp số cộng khi hiệu hai số hạng liên tiếp không đổi: $u_{n+1}-u_n=d$ với mọi $n\ge 1$. Số $d$ gọi là công sai. Ba công thức phải thuộc:

Đại lượngCông thứcNhớ bằng cách nào
Số hạng tổng quát$u_n=u_1+(n-1)d$từ $u_1$ đi tới $u_n$ phải bước $n-1$ bước, mỗi bước dài $d$
Tính chất ba số liên tiếp$2u_k=u_{k-1}+u_{k+1}$$u_k$ là trung bình cộng của hai số kề
Tổng $n$ số hạng đầu$S_n=\dfrac{n(u_1+u_n)}{2}=\dfrac{n\left[2u_1+(n-1)d\right]}{2}$ghép số đầu với số cuối, được $\dfrac{n}{2}$ cặp bằng nhau

Hệ số $(n-1)$ chứ không phải $n$ là chỗ sai nhiều nhất của cả chương. Kiểm bằng cách thay $n=1$: công thức đúng phải cho $u_1=u_1+0\cdot d=u_1$; nếu viết $u_n=u_1+nd$ thì $n=1$ cho $u_1+d$, sai ngay từ số hạng đầu tiên.

3. Cấp số nhân

Dãy $(u_n)$ là cấp số nhân khi tỉ số hai số hạng liên tiếp không đổi: $u_{n+1}=u_n\cdot q$ với mọi $n\ge 1$; $q$ gọi là công bội. Định nghĩa này đòi hỏi $u_1\ne 0$ và $q\ne 0$, nếu không thì tỉ số không xác định.

Đại lượngCông thứcĐiều kiện
Số hạng tổng quát$u_n=u_1\cdot q^{\,n-1}$$u_1\ne 0$, $q\ne 0$
Tính chất ba số liên tiếp$u_k^2=u_{k-1}\cdot u_{k+1}$$k\ge 2$
Tổng $n$ số hạng đầu$S_n=u_1\cdot\dfrac{1-q^{\,n}}{1-q}$chỉ khi $q\ne 1$
Tổng khi công bội bằng $1$$S_n=n\cdot u_1$khi $q=1$

Cũng như cấp số cộng, số mũ là $n-1$ chứ không phải $n$, và kiểm bằng $n=1$: $u_1\cdot q^{0}=u_1$ — đúng. Còn tính chất ba số liên tiếp của cấp số nhân là bình phương, không phải nhân đôi: viết $2u_k=u_{k-1}u_{k+1}$ là trộn hai chương vào nhau.

Biểu đồ cột so sáu số hạng đầu của cấp số nhân ba, sáu, mười hai, hai tư, bốn tám, chín sáu với cấp số cộng ba, sáu, chín, mười hai, mười lăm, mười tám; hai cột đầu bằng nhau rồi cột cấp số nhân bỏ xa dần33u₁66u₂129u₃2412u₄4815u₅9618u₆cấp số nhân, q = 2cấp số cộng, d = 3Hai số hạng đầu bằng nhau — từ số hạng thứ ba khoảng cách mới bung ra
Hai dãy cùng có $u_1=3$ và $u_2=6$ nên hai cột đầu bằng nhau — chỉ nhìn hai số hạng đầu thì không phân biệt được cộng hay nhân. Từ số hạng thứ ba trở đi khoảng cách mới bung ra: $u_6$ của cấp số nhân là $96$, gấp hơn năm lần $18$ của cấp số cộng.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  • Công thức tổng cấp số nhân hỏng khi $q=1$. Mẫu số $1-q$ bằng $0$, tử số $1-q^n$ cũng bằng $0$: biểu thức là dạng vô định $\dfrac{0}{0}$, không phải «bằng $0$» và cũng không phải «bằng vô cực». Khi $q=1$ mọi số hạng bằng nhau nên $S_n=n\cdot u_1$. Bài nào giải ra $q=1$ thì phải quay lại tính tổng bằng công thức riêng — đây là bẫy kinh điển của dạng «cho $u_1$ và $S_n$, tìm $q$».
  • Hỏng khi $u_1=0$. Dãy $0;0;0;\dots$ không phải cấp số nhân vì tỉ số $\dfrac{u_2}{u_1}$ không xác định. Giải phương trình mà ra $u_1=0$ thì phải loại.
  • Hỏng khi lấy căn bậc chẵn mà bỏ dấu âm. Từ $q^2=4$ phải kết luận $q=2$ hoặc $q=-2$. Bỏ nghiệm âm là mất đúng một nửa đáp số, và cấp số nhân có công bội âm thì các số hạng đan dấu — hoàn toàn hợp lệ.
  • Hỏng khi đếm nhầm số số hạng. Từ $u_5$ đến $u_{20}$ có $20-5+1=16$ số hạng, không phải $15$. Quy tắc: hiệu chỉ số cộng một. Sai chỗ này thì mọi phép tính tổng phía sau đều lệch.
  • Không hỏng nhưng dễ nhầm: $q$ có thể âm, có thể là phân số, thậm chí bằng $1$; chỉ $q=0$ là bị loại. Còn $d$ thì được phép bằng $0$ — khi đó dãy là dãy hằng và vẫn là cấp số cộng.

5. Nhận dạng: cộng hay nhân?

Cho một dãy, chỉ cần thử hai phép: lấy hiệu vài cặp liên tiếp, nếu không đổi thì là cấp số cộng; lấy thương vài cặp liên tiếp, nếu không đổi thì là cấp số nhân. Dãy $1;4;9;16$ có hiệu $3;5;7$ không đổi được và thương $4;2{,}25;1{,}78$ cũng không đổi được, nên không thuộc cả hai loại. Với dãy cho bằng công thức: $u_n=an+b$ luôn là cấp số cộng với $d=a$; $u_n=a\cdot b^{\,n}$ luôn là cấp số nhân với $q=b$.

6. Ba dạng câu hỏi hay ra đề

  • Cho hai số hạng, tìm $u_1$ và $d$ (hoặc $q$). Lập hệ hai phương trình rồi trừ vế theo vế; với cấp số nhân thì chia vế theo vế để triệt tiêu $u_1$.
  • Cho một số, hỏi nó là số hạng thứ mấy. Giải phương trình theo $n$ rồi kiểm $n$ có nguyên dương không — không nguyên nghĩa là số đó không thuộc dãy.
  • Cho $u_1$ và $S_n$, tìm $q$. Dạng nặng nhất, vì phải xét riêng trường hợp $q=1$ trước khi dùng công thức tổng.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho cấp số cộng $(u_n)$ có $u_3=7$ và $u_7=19$. Tìm số hạng đầu, công sai và tính tổng $20$ số hạng đầu tiên của dãy.
Bước 1 — viết hai dữ kiện theo $u_1$ và $d$

Dùng công thức số hạng tổng quát $u_n=u_1+(n-1)d$, chú ý hệ số là $n-1$:

$$u_3=u_1+2d=7,\qquad u_7=u_1+6d=19.$$

Hai ẩn, hai phương trình — bài đã quy về một hệ bậc nhất quen thuộc.

Bước 2 — trừ vế theo vế để khử $u_1$

Lấy phương trình thứ hai trừ phương trình thứ nhất, $u_1$ triệt tiêu ngay:

$$(u_1+6d)-(u_1+2d)=19-7\ \Rightarrow\ 4d=12\ \Rightarrow\ d=3.$$

Thay ngược vào $u_1+2d=7$ được $u_1=7-6=1$. Mẹo nhanh dùng được cho mọi bài dạng này: $d=\dfrac{u_7-u_3}{7-3}$, tức hiệu hai số hạng chia cho hiệu hai chỉ số.

Bước 3 — tính tổng $20$ số hạng đầu

Dùng $S_n=\dfrac{n\left[2u_1+(n-1)d\right]}{2}$ với $n=20$:

$$S_{20}=\dfrac{20\left[2\cdot 1+19\cdot 3\right]}{2}=10\left(2+57\right)=590.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: dùng công thức tổng kiểu ghép cặp

Tính riêng $u_{20}=u_1+19d=1+57=58$, rồi dùng dạng thứ hai của công thức tổng: $S_{20}=\dfrac{20\left(u_1+u_{20}\right)}{2}=10\left(1+58\right)=590$. Hai con đường độc lập cho cùng một số nên kết quả đáng tin. Kiểm thêm dữ kiện gốc: $u_3=1+2\cdot 3=7$ và $u_7=1+6\cdot 3=19$ — khớp đề.

Kết luận

$u_1=1$, $d=3$ và $S_{20}=590$.

Bẫy

Nếu dùng nhầm $u_n=u_1+nd$ thì hệ trở thành $u_1+3d=7$ và $u_1+7d=19$, vẫn cho $d=3$ nhưng $u_1=-2$, và tổng thành $S_{20}=\dfrac{20\left(-4+57\right)}{2}=530$ — sai $60$ đơn vị mà không có gì báo động, vì mọi phép tính sau đó đều trơn tru. Bẫy thứ hai là chia cho $4$ nhưng lại lấy $7-3=4$ nhầm thành số hạng chứ không phải chỉ số.

Ví dụ 2. Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_2=6$ và $u_5=48$. Tìm công bội, số hạng đầu và tính tổng sáu số hạng đầu tiên.
Bước 1 — với cấp số nhân thì CHIA vế theo vế, không trừ

Viết hai dữ kiện: $u_2=u_1q=6$ và $u_5=u_1q^4=48$. Vì $u_1\ne 0$ và $q\ne 0$, ta được phép chia hai đẳng thức cho nhau; $u_1$ triệt tiêu:

$$\dfrac{u_1q^4}{u_1q}=\dfrac{48}{6}\ \Rightarrow\ q^3=8\ \Rightarrow\ q=2.$$

Số mũ $3$ chính là hiệu hai chỉ số $5-2$. Đây là mũ lẻ nên chỉ có một nghiệm thực; nếu ra $q^2$ hay $q^4$ thì bắt buộc phải xét cả nghiệm âm.

Bước 2 — tìm số hạng đầu

Thay $q=2$ vào $u_1q=6$ được $u_1=3$. Kiểm nhanh: dãy là $3;6;12;24;48;96;\dots$, đúng có $u_2=6$ và $u_5=48$.

Bước 3 — tính tổng, nhớ kiểm điều kiện $q\ne 1$ trước

Ở đây $q=2\ne 1$ nên được dùng công thức tổng:

$$S_6=u_1\cdot\dfrac{1-q^6}{1-q}=3\cdot\dfrac{1-64}{1-2}=3\cdot\dfrac{-63}{-1}=189.$$

Hai dấu âm ở tử và mẫu triệt tiêu nhau; ai chỉ đổi dấu một chỗ sẽ ra $-189$.

Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: cộng tay sáu số hạng

$3+6+12+24+48+96$. Cộng dồn: $3+6=9$; $9+12=21$; $21+24=45$; $45+48=93$; $93+96=189$. Trùng khớp với công thức. Với cấp số nhân, phép cộng tay chỉ tốn vài giây khi $n$ nhỏ và là cách kiểm đáng tin nhất trong phòng thi.

Kết luận

$q=2$, $u_1=3$ và $S_6=189$.

Bẫy

Dùng nhầm $u_n=u_1q^n$ sẽ cho $q^3=8$ vẫn đúng nhưng $u_1=\dfrac{6}{4}=1{,}5$, và tổng thành $94{,}5$ — sai đúng một nửa. Bẫy thứ hai là trừ vế theo vế như bên cấp số cộng: $u_1q^4-u_1q=42$ không khử được $u_1$, làm bài rối thêm mà không tiến được bước nào.

Ví dụ 3. Cho cấp số nhân $(u_n)$ có số hạng đầu $u_1=5$ và tổng bốn số hạng đầu tiên $S_4=20$. Tìm công bội $q$.
Bước 1 — nhận dạng: dạng «cho $u_1$ và $S_n$» luôn phải chia hai trường hợp

Công thức $S_n=u_1\dfrac{1-q^n}{1-q}$ được suy ra với giả thiết $q\ne 1$, vì bước rút gọn có chia cho $1-q$. Vậy phải xét riêng $q=1$, không được coi nó là một trường hợp con.

Bước 2 — trường hợp $q\ne 1$

Thay số vào công thức tổng:

$$5\cdot\dfrac{1-q^4}{1-q}=20\ \Rightarrow\ \dfrac{1-q^4}{1-q}=4\ \Rightarrow\ 1+q+q^2+q^3=4.$$

Chuyển vế: $q^3+q^2+q-3=0$. Nhẩm thấy $q=1$ là nghiệm nên tách được thừa số:

$$q^3+q^2+q-3=(q-1)\left(q^2+2q+3\right)=0.$$

Tam thức $q^2+2q+3=(q+1)^2+2$ luôn dương nên vô nghiệm. Nghiệm duy nhất là $q=1$ — nhưng trường hợp này ta đang giả thiết loại bỏ. Kết luận: không có giá trị nào của $q$ khác $1$ thoả mãn.

Bước 3 — trường hợp $q=1$, dùng công thức riêng

Khi $q=1$ mọi số hạng đều bằng $u_1$, nên $S_n=n\cdot u_1$. Ở đây $S_4=4\cdot 5=20$ — đúng bằng dữ kiện đề bài. Vậy $q=1$ là đáp số.

Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: viết thẳng bốn số hạng

Với $q=1$ dãy là $5;5;5;5$, tổng bốn số hạng đầu bằng $20$ — khớp. Thử thêm một giá trị lân cận để thấy đáp số là duy nhất: với $q=2$ thì bốn số hạng là $5;10;20;40$ có tổng $75$, còn với $q=0{,}5$ thì là $5;2{,}5;1{,}25;0{,}625$ có tổng $9{,}375$. Cả hai đều khác $20$, đúng như kết luận rằng chỉ $q=1$ thoả mãn.

Kết luận

Công bội của cấp số nhân là $q=1$; dãy là dãy hằng $5;5;5;5;\dots$

Bẫy

Người làm ẩu sẽ thế thẳng $q=1$ vào $S_4=5\cdot\dfrac{1-1^4}{1-1}=\dfrac{0}{0}$ rồi kết luận «không xác định, vậy $q=1$ bị loại» và trả lời vô nghiệm. Đó chính là lỗi bài này muốn bắt: dạng $\dfrac{0}{0}$ nghĩa là công thức không dùng được, chứ không phải giá trị đó bị loại. Bẫy thứ hai là chia $1-q^4$ cho $1-q$ mà quên rằng phép chia này chỉ hợp lệ khi $q\ne 1$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Viết số hạng tổng quát của cấp số cộng thành $u_n=u_1+nd$. Với $u_1=1$ và $d=3$ thì $u_{10}$ thành $31$ trong khi đáp số đúng là $28$. Kiểm nhanh bằng $n=1$: công thức đúng phải trả về chính $u_1$, còn công thức sai trả về $u_1+d$.
  • Viết số hạng tổng quát của cấp số nhân thành $u_n=u_1q^{\,n}$. Với $u_1=3$, $q=2$ thì $u_5$ thành $96$ thay vì $48$ — lệch đúng một lần nhân. Cũng kiểm bằng $n=1$: $u_1q^0=u_1$ mới đúng.
  • Dùng $S_n=u_1\dfrac{1-q^n}{1-q}$ khi $q=1$. Mẫu số bằng $0$ nên biểu thức vô nghĩa; đúng ra phải dùng $S_n=n\cdot u_1$. Với $u_1=5$ và $n=4$ thì tổng là $20$, còn máy tính cầm tay chỉ báo lỗi chia cho không.
  • Lấy căn bậc chẵn mà bỏ nghiệm âm. Từ $q^2=9$ chỉ nhận $q=3$ là mất nghiệm $q=-3$; với $u_1=2$ thì hai dãy $2;6;18$ và $2;-6;18$ đều hợp lệ nhưng tổng ba số hạng đầu lần lượt là $26$ và $14$ — hai đáp số hoàn toàn khác nhau.
  • Đếm nhầm số số hạng khi tính tổng từng đoạn. Từ $u_5$ đến $u_{20}$ có $20-5+1=16$ số hạng chứ không phải $15$. Với cấp số cộng $u_1=1$, $d=2$ thì tổng đoạn đó là $384$, còn nếu lấy $15$ số hạng sẽ ra $345$.
  • Trộn hai tính chất ba số liên tiếp. Cấp số cộng có $2u_k=u_{k-1}+u_{k+1}$, còn cấp số nhân có $u_k^2=u_{k-1}u_{k+1}$. Với ba số $2;x;18$ lập thành cấp số nhân thì $x^2=36$ cho $x=\pm 6$; nếu dùng nhầm công thức cộng sẽ ra $x=10$, một số không thoả tỉ số nào.
  • Coi dãy có $u_1=0$ là cấp số nhân. Dãy $0;0;0;\dots$ không phải cấp số nhân vì tỉ số $\dfrac{u_2}{u_1}$ không xác định. Giải phương trình ra $u_1=0$ thì phải loại nghiệm đó, đừng đưa vào đáp số.
  • Trừ vế theo vế khi gặp cấp số nhân. Với $u_1q=6$ và $u_1q^4=48$, phép trừ cho $u_1q^4-u_1q=42$ không khử được ẩn nào; phải chia mới ra $q^3=8$. Ngược lại, gặp cấp số cộng mà đi chia thì cũng bế tắc tương tự.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →