Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 11 — Hàm số lượng giác

Phương trình lượng giác cơ bản

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Phương trình lượng giác là chỗ mất điểm oan nhiều nhất của phần ôn lớp 11. Công thức thì hầu như ai cũng đọc thuộc, nhưng ba chỗ hỏng — quên điều kiện $|m|\le 1$, đem dấu $\pm$ của côsin gán cho sin, và cộng $k2\pi$ vào nghiệm của tang — thì năm nào cũng có người dính. Bài này dựng lại toàn bộ từ hình vẽ, để công thức thôi là thứ phải học thuộc lòng.

1. Vì sao một phương trình lượng giác có vô số nghiệm

Trên đường tròn lượng giác, mỗi số thực $x$ xác định đúng một điểm ngọn $M$. Nhưng chiều ngược lại thì không một đối một: một điểm ngọn ứng với vô số số thực hơn kém nhau một bội nguyên của $2\pi$, vì quay thêm trọn một vòng thì về đúng chỗ cũ. Đó là toàn bộ lý do mọi công thức nghiệm đều kèm đuôi $+k2\pi$ hoặc $+k\pi$ với $k\in\mathbb{Z}$ — bỏ đuôi này là mất vô số nghiệm, và trong bài toán đếm nghiệm trên một đoạn thì hậu quả hiện ra ngay bằng con số.

Giải $\sin x=m$ nghĩa là: cắt đường tròn bằng đường thẳng nằm ngang ở độ cao $m$, xem cắt tại những điểm nào. Giải $\cos x=m$ thì cắt bằng đường thẳng đứng ở hoành độ $m$. Nhìn theo lối này, ba điều sau đây tự hiện ra mà không cần nhớ:

  • Đường thẳng ngang chỉ cắt được đường tròn khi $-1\le m\le 1$ — đây chính là điều kiện có nghiệm.
  • Khi $-1\lt m\lt 1$ có đúng hai điểm cắt, nên có hai họ nghiệm; khi $m=\pm 1$ chỉ còn một điểm cắt nên chỉ có một họ.
  • Hai điểm cắt của đường ngang đối xứng qua trục tung (nên hai họ nghiệm là $\alpha$ và $\pi-\alpha$), còn hai điểm cắt của đường đứng đối xứng qua trục hoành (nên là $\alpha$ và $-\alpha$). Chính chỗ đối xứng khác nhau này sinh ra sự khác nhau giữa công thức của sin và của côsin.
Đường tròn lượng giác: đường thẳng sin bằng một phần hai cắt đường tròn tại đúng hai điểm M một và M hai, ứng với hai họ nghiệm của phương trình sin x bằng một phần haisin = 1/2M₁M₂π/65π/6OcossinMột điểm ngọn ứng với vô số góc hơn kém nhau k·2π
Đường thẳng $\sin=\dfrac{1}{2}$ cắt đường tròn tại đúng hai điểm $M_1$, $M_2$ đối xứng qua trục tung, cho hai họ nghiệm $x=\dfrac{\pi}{6}+k2\pi$ và $x=\dfrac{5\pi}{6}+k2\pi$. Đường thẳng ở độ cao lớn hơn $1$ thì không chạm đường tròn — đó là hình ảnh của điều kiện $|m|\le 1$.

2. Bốn công thức nghiệm cơ bản

Đặt $\alpha$ là một góc thoả mãn phương trình (thường lấy $\alpha=\arcsin m$, $\arccos m$, $\arctan m$), khi đó:

Phương trìnhCó nghiệm khiCông thức nghiệm ($k\in\mathbb{Z}$)
$\sin x=m$$|m|\le 1$$x=\alpha+k2\pi$ hoặc $x=\pi-\alpha+k2\pi$
$\cos x=m$$|m|\le 1$$x=\alpha+k2\pi$ hoặc $x=-\alpha+k2\pi$
$\tan x=m$mọi $m$$x=\alpha+k\pi$, điều kiện $x\ne\dfrac{\pi}{2}+k\pi$
$\cot x=m$mọi $m$$x=\alpha+k\pi$, điều kiện $x\ne k\pi$

Vì sao tang và côtang chỉ cộng $k\pi$? Vì $\tan$ có chu kỳ $\pi$ chứ không phải $2\pi$: hai điểm ngọn đối xứng qua tâm cho cùng một giá trị tang. Viết $+k2\pi$ cho phương trình tang là đếm thiếu đúng một nửa số nghiệm — sai này không lộ ra khi chỉ viết công thức, nhưng lộ ngay khi đề hỏi «có bao nhiêu nghiệm trên đoạn $[0;2\pi]$».

3. Các trường hợp đặc biệt nên nhớ mặt

Ba giá trị $m=0$, $m=1$, $m=-1$ rơi vào đúng chỗ đường thẳng tiếp xúc hoặc đi qua tâm, nên chỉ còn một họ nghiệm:

$\sin x=0\Leftrightarrow x=k\pi$ $\sin x=1\Leftrightarrow x=\dfrac{\pi}{2}+k2\pi$ $\sin x=-1\Leftrightarrow x=-\dfrac{\pi}{2}+k2\pi$ $\cos x=0\Leftrightarrow x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$ $\cos x=1\Leftrightarrow x=k2\pi$ $\cos x=-1\Leftrightarrow x=\pi+k2\pi$

Đáng chú ý: $\sin x=0$ và $\cos x=0$ đều cho họ nghiệm cách nhau $\pi$ (một họ duy nhất), còn $\sin x=1$ thì cách nhau $2\pi$. Nhầm $\cos x=0$ thành $x=\dfrac{\pi}{2}+k2\pi$ làm mất một nửa nghiệm.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

Công thức nghiệm không phải câu thần chú dùng được mọi lúc. Bốn chỗ nó hỏng, kèm dấu hiệu nhận ra:

  • Hỏng khi $|m|\gt 1$. Phương trình $\sin x=1{,}5$ hay $\cos x=\dfrac{3}{2}$ vô nghiệm, vì đường thẳng ngang ở độ cao $1{,}5$ không chạm đường tròn bán kính $1$. Viết $x=\arcsin 1{,}5+k2\pi$ là viết ra một số không tồn tại. Bài có tham số thì việc đầu tiên phải là giải $-1\le m\le 1$, không phải bấm máy.
  • Hỏng khi lấy $\pm$ cho sin. Từ $\sin x=\dfrac{1}{2}$ mà viết $x=\pm\dfrac{\pi}{6}+k2\pi$ là dùng đối xứng qua trục hoành cho một bài đối xứng qua trục tung: họ $\dfrac{5\pi}{6}+k2\pi$ bị mất sạch, còn họ $-\dfrac{\pi}{6}+k2\pi$ thì thừa ra và cho $\sin x=-\dfrac{1}{2}$.
  • Hỏng khi quên điều kiện xác định. Với $\tan$ và $\cot$, phải đặt điều kiện trước khi biến đổi. Bài $\tan x=\cot x$ nếu nhân chéo bừa sẽ đẻ ra nghiệm ngoại lai ở đúng những chỗ hàm không xác định.
  • Hỏng khi quên chia hệ số cho cả $k$. Từ $2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ phải ra $x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi$. Ai chỉ chia phần đầu mà giữ nguyên $k2\pi$ sẽ ra $x=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ và mất một nửa số nghiệm khi đếm trên đoạn.

5. Đưa phương trình về dạng cơ bản

Mọi phương trình dạng «hai hàm lượng giác bằng nhau» đều quy về hai khuôn sau, và đây là chỗ ăn điểm của mức vận dụng:

$\sin u=\sin v\Leftrightarrow u=v+k2\pi$ hoặc $u=\pi-v+k2\pi$ $\cos u=\cos v\Leftrightarrow u=v+k2\pi$ hoặc $u=-v+k2\pi$ $\tan u=\tan v\Leftrightarrow u=v+k\pi$ (kèm điều kiện xác định)

Gặp một vế sin, một vế côsin thì đổi bằng công thức phụ $\cos t=\sin\left(\dfrac{\pi}{2}-t\right)$ rồi mới áp khuôn. Lưu ý không được rút gọn $\sin 2x=\sin x$ thành $2x=x$: làm thế là bỏ mất họ nghiệm $2x=\pi-x+k2\pi$, tức mất hẳn ba nghiệm trong mỗi vòng.

6. Tìm nghiệm trên một khoảng cho trước

Đây là dạng hỏi phổ biến nhất của đề thi. Quy trình an toàn gồm ba bước: viết đủ các họ nghiệm; với từng họ, giải bất phương trình kép theo $k$; rồi lấy các giá trị $k$ nguyên trong khoảng vừa tìm. Ví dụ với họ $x=\dfrac{\pi}{6}+k\pi$ trên đoạn $[0;3\pi]$: từ $0\le\dfrac{\pi}{6}+k\pi\le 3\pi$ suy ra $-\dfrac{1}{6}\le k\le\dfrac{17}{6}$, nên $k\in\{0;1;2\}$, được ba nghiệm. Làm theo lối này thì không bao giờ đếm sót, và cũng không phải vẽ lại đường tròn.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Giải phương trình $2\sin\left(2x-\dfrac{\pi}{3}\right)=\sqrt3$ và liệt kê các nghiệm thuộc đoạn $[0;\pi]$.
Bước 1 — đưa về dạng cơ bản

Chia hai vế cho $2$ để vế phải là một giá trị lượng giác quen thuộc:

$$\sin\left(2x-\dfrac{\pi}{3}\right)=\dfrac{\sqrt3}{2}=\sin\dfrac{\pi}{3}.$$

Vì $\left|\dfrac{\sqrt3}{2}\right|\le 1$ nên phương trình có nghiệm. Đặt $u=2x-\dfrac{\pi}{3}$, ta về đúng khuôn $\sin u=\sin\dfrac{\pi}{3}$.

Đồ thị hàm số y bằng sin t trên đoạn từ âm hai pi đến hai pi và đường thẳng y bằng căn ba trên hai cắt đồ thị tại bốn điểm; kéo dài hai phía thì số giao điểm là vô hạn−2π−ππOy = √3/2ytBốn giao điểm trong một khoảng dài 4π — cứ thêm 2π lại thêm hai giao điểm nữa
Đường $y=\dfrac{\sqrt3}{2}$ cắt đồ thị $y=\sin u$ tại vô số điểm, chia thành đúng hai họ: các giao điểm trên nhánh đi lên cho $u=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$, các giao điểm trên nhánh đi xuống cho $u=\dfrac{2\pi}{3}+k2\pi$.
Bước 2 — viết đủ HAI họ nghiệm

Với sin, hai họ đối xứng qua trục tung nên là $u=\alpha+k2\pi$ và $u=\pi-\alpha+k2\pi$:

$$2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi\quad\text{hoặc}\quad 2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{2\pi}{3}+k2\pi.$$

Đây là chỗ hay mất một nửa số nghiệm: viết $u=\pm\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ là đang dùng công thức của côsin.

Bước 3 — giải theo $x$, nhớ chia cả phần $k2\pi$

Họ thứ nhất: $2x=\dfrac{2\pi}{3}+k2\pi$, chia hai vế cho $2$ được $x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi$. Họ thứ hai: $2x=\pi+k2\pi$, chia cho $2$ được $x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$. Hệ số của $k$ đổi từ $2\pi$ thành $\pi$ — quên chỗ này là mất một nửa nghiệm.

$$x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi\quad\text{hoặc}\quad x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi,\ k\in\mathbb{Z}.$$
Bước 4 — lọc nghiệm trên đoạn $[0;\pi]$

Họ $x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi$: từ $0\le\dfrac{\pi}{3}+k\pi\le\pi$ suy ra $-\dfrac{1}{3}\le k\le\dfrac{2}{3}$, chỉ có $k=0$, cho $x=\dfrac{\pi}{3}$. Họ $x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$: từ $0\le\dfrac{\pi}{2}+k\pi\le\pi$ suy ra $-\dfrac{1}{2}\le k\le\dfrac{1}{2}$, chỉ có $k=0$, cho $x=\dfrac{\pi}{2}$.

Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: thế ngược vào phương trình

Thay $x=\dfrac{\pi}{3}$: $2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{\pi}{3}$ và $2\sin\dfrac{\pi}{3}=2\cdot\dfrac{\sqrt3}{2}=\sqrt3$ — đúng. Thay $x=\dfrac{\pi}{2}$: $2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{2\pi}{3}$ và $2\sin\dfrac{2\pi}{3}=\sqrt3$ — đúng. Thử thêm một giá trị không thuộc tập nghiệm, chẳng hạn $x=\dfrac{\pi}{4}$: $2\sin\dfrac{\pi}{6}=1\ne\sqrt3$, đúng như mong đợi.

Kết luận

Tập nghiệm là $x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi$ hoặc $x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$; trên đoạn $[0;\pi]$ có đúng hai nghiệm $\dfrac{\pi}{3}$ và $\dfrac{\pi}{2}$.

Bẫy

Hai lỗi thường gặp cho ra hai đáp số sai rất gọn gàng nên dễ tin: quên chia $k2\pi$ cho $2$ thì được $x=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ và $x=\dfrac{\pi}{2}+k2\pi$ — trên $[0;\pi]$ vẫn ra hai nghiệm nên không lộ, nhưng trên $[0;3\pi]$ thì đếm được $2$ thay vì $6$. Lỗi thứ hai là chỉ viết một họ nghiệm, khi đó trên $[0;\pi]$ chỉ còn một nghiệm.

Ví dụ 2. Cho phương trình $\cos x=2m-3$ với $m$ là tham số. Tìm tất cả giá trị của $m$ để phương trình có nghiệm, sau đó giải phương trình khi $m=2$.
Bước 1 — nhận dạng: bài tham số thì điều kiện có nghiệm đi trước

Vế trái là $\cos x$, mà tập giá trị của côsin là đoạn $[-1;1]$. Vậy phương trình có nghiệm khi và chỉ khi vế phải rơi vào đúng đoạn đó. Đây là bước bắt buộc, không phải bước phụ: bỏ qua nó là viết ra $\arccos$ của một số nằm ngoài miền xác định.

Bước 2 — giải bất phương trình kép

Điều kiện là

$$-1\le 2m-3\le 1\Leftrightarrow 2\le 2m\le 4\Leftrightarrow 1\le m\le 2.$$

Chú ý cộng $3$ vào cả ba vế rồi mới chia $2$ cho cả ba vế. Nhiều bạn chỉ chia hai vế ngoài và giữ nguyên giữa, ra $1\le 2m\le 2$ tức $0{,}5\le m\le 1$ — lệch hẳn khỏi đáp số.

Bước 3 — thay $m=2$ và giải

Khi $m=2$ thì $2m-3=1$, phương trình thành $\cos x=1$. Đây là trường hợp đặc biệt: đường thẳng đứng $x=1$ tiếp xúc đường tròn tại đúng một điểm, nên chỉ có một họ nghiệm

$$\cos x=1\Leftrightarrow x=k2\pi,\ k\in\mathbb{Z}.$$

Viết $x=\pm 0+k2\pi$ rồi tách thành hai họ là thừa, vì hai họ đó trùng nhau.

Bước 4 — kiểm lại bằng đường khác: thử hai đầu mút và một giá trị ngoài

Với $m=1$ thì $2m-3=-1$, phương trình $\cos x=-1$ có nghiệm $x=\pi+k2\pi$ — có nghiệm, đúng như kết luận. Với $m=2$ đã giải ở trên — có nghiệm. Còn với $m=2{,}5$ (nằm ngoài đoạn) thì $2m-3=2\gt 1$, đường thẳng đứng ở hoành độ $2$ không chạm đường tròn nên vô nghiệm. Hai đầu mút vào được, một điểm ngoài bị loại: đoạn $[1;2]$ là chính xác.

Kết luận

Phương trình có nghiệm khi và chỉ khi $1\le m\le 2$. Khi $m=2$, tập nghiệm là $x=k2\pi$ với $k\in\mathbb{Z}$.

Bẫy

Bẫy nặng nhất là bỏ hẳn bước điều kiện rồi bấm máy: máy tính cầm tay trả về «Math ERROR» chứ không trả về «vô nghiệm», nên người làm dễ tưởng mình bấm sai và loay hoay đổi đơn vị độ – radian. Bẫy thứ hai là nhớ nhầm tập giá trị của côsin thành $[0;1]$, khi đó ra $\dfrac{3}{2}\le m\le 2$ và mất một nửa đoạn đáp số.

Ví dụ 3. Tìm nghiệm âm lớn nhất của phương trình $\tan\left(3x-\dfrac{\pi}{4}\right)=\sqrt3$.
Bước 1 — đặt điều kiện xác định trước khi giải

Hàm tang không xác định tại $\dfrac{\pi}{2}+k\pi$, nên phải có $3x-\dfrac{\pi}{4}\ne\dfrac{\pi}{2}+k\pi$, tức $x\ne\dfrac{\pi}{4}+\dfrac{k\pi}{3}$. Ghi lại để đối chiếu ở cuối; ở bài này nghiệm tìm được sẽ không rơi vào các giá trị đó.

Bước 2 — dùng công thức của TANG: chỉ cộng $k\pi$

Vì $\tan\dfrac{\pi}{3}=\sqrt3$ và tang tuần hoàn với chu kỳ $\pi$ (không phải $2\pi$), ta có

$$3x-\dfrac{\pi}{4}=\dfrac{\pi}{3}+k\pi.$$

Đây là điểm khác cốt lõi so với sin và côsin: tang chỉ sinh ra một họ nghiệm, nhưng khoảng cách giữa hai nghiệm liên tiếp là $\pi$ chứ không phải $2\pi$.

Bước 3 — rút $x$

Cộng $\dfrac{\pi}{4}$ rồi chia $3$ cho cả hai vế, nhớ chia luôn hệ số của $k$:

$$3x=\dfrac{\pi}{3}+\dfrac{\pi}{4}+k\pi=\dfrac{7\pi}{12}+k\pi\ \Rightarrow\ x=\dfrac{7\pi}{36}+\dfrac{k\pi}{3}.$$
Bước 4 — tìm nghiệm âm lớn nhất

Cần $x\lt 0$, tức $\dfrac{7\pi}{36}+\dfrac{k\pi}{3}\lt 0$. Chia hai vế cho $\pi$ rồi nhân $36$: $7+12k\lt 0$, suy ra $k\lt -\dfrac{7}{12}$. Số nguyên lớn nhất thoả mãn là $k=-1$, cho

$$x=\dfrac{7\pi}{36}-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{7\pi-12\pi}{36}=-\dfrac{5\pi}{36}.$$
Bước 5 — kiểm lại bằng đường khác: thế ngược và so với nghiệm kề

Thế $x=-\dfrac{5\pi}{36}$: $3x-\dfrac{\pi}{4}=-\dfrac{5\pi}{12}-\dfrac{3\pi}{12}=-\dfrac{8\pi}{12}=-\dfrac{2\pi}{3}$, mà $\tan\left(-\dfrac{2\pi}{3}\right)=\tan\dfrac{\pi}{3}=\sqrt3$ — đúng. Kiểm tiếp hai nghiệm kề: $k=0$ cho $x=\dfrac{7\pi}{36}\gt 0$ nên không nhận, $k=-2$ cho $x=-\dfrac{17\pi}{36}$ nhỏ hơn $-\dfrac{5\pi}{36}$. Vậy $-\dfrac{5\pi}{36}$ đúng là nghiệm âm lớn nhất.

Kết luận

Nghiệm âm lớn nhất của phương trình là $x=-\dfrac{5\pi}{36}$.

Bẫy

Nếu viết nhầm $3x-\dfrac{\pi}{4}=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ thì được $x=\dfrac{7\pi}{36}+\dfrac{2k\pi}{3}$ và nghiệm âm lớn nhất trở thành $-\dfrac{17\pi}{36}$ — vẫn là một nghiệm thật của phương trình, nhưng không phải nghiệm lớn nhất, vì nửa số nghiệm đã bị bỏ sót. Bẫy thứ hai là quên chia hệ số $k$ cho $3$, ra $x=\dfrac{7\pi}{36}+k\pi$ và cho đáp số $-\dfrac{29\pi}{36}$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên điều kiện $|m|\le 1$ rồi vẫn viết công thức nghiệm. Phương trình $2\cos x=3$ tức $\cos x=1{,}5$ là vô nghiệm, nhưng vẫn có bài làm ghi $x=\pm\arccos 1{,}5+k2\pi$. Với bài tham số thì hậu quả nặng hơn: $\sin x=\dfrac{m-1}{3}$ có nghiệm khi $-2\le m\le 4$, tức đúng $7$ giá trị nguyên; ai bỏ điều kiện thì trả lời «vô số».
  • Đem dấu $\pm$ của côsin gán cho sin. Từ $\sin x=\dfrac{1}{2}$ viết $x=\pm\dfrac{\pi}{6}+k2\pi$: họ $\dfrac{5\pi}{6}+k2\pi$ mất sạch, còn họ $-\dfrac{\pi}{6}+k2\pi$ thừa ra lại cho $\sin x=-\dfrac{1}{2}$. Trên đoạn $[0;2\pi]$ đáp số đúng là $2$ nghiệm, cách viết sai cho $1$ nghiệm.
  • Cộng $k2\pi$ vào nghiệm của tang hoặc côtang. Từ $\tan x=1$ viết $x=\dfrac{\pi}{4}+k2\pi$ thì trên đoạn $[0;2\pi]$ chỉ thấy $\dfrac{\pi}{4}$, bỏ mất $\dfrac{5\pi}{4}$: đếm được $1$ nghiệm trong khi đáp số đúng là $2$.
  • Chia hệ số của $x$ mà quên chia luôn hệ số của $k$. Từ $2x-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ ra $x=\dfrac{\pi}{3}+k2\pi$ thay vì $x=\dfrac{\pi}{3}+k\pi$. Trên đoạn $[0;3\pi]$, cách viết sai đếm được $2$ nghiệm còn đáp số đúng là $6$ — sai gấp ba lần mà lời giải nhìn vẫn rất gọn.
  • Rút gọn hai vế cùng hàm số. Từ $\sin 2x=\sin x$ viết ngay $2x=x$ rồi kết luận $x=k2\pi$: họ $2x=\pi-x+k2\pi$, tức $x=\dfrac{\pi}{3}+\dfrac{k2\pi}{3}$, bị bỏ hoàn toàn. Trên khoảng $(0;2\pi)$ đáp số đúng có $3$ nghiệm với tổng bằng $3\pi$, cách làm sai cho $0$ nghiệm.
  • Quên điều kiện xác định của tang và côtang. Giải $\tan\left(x+\dfrac{\pi}{4}\right)=1$ mà không đặt $x\ne\dfrac{\pi}{4}+k\pi$ thì khi đề hỏi nghiệm trên $\left[0;\pi\right]$ rất dễ nhận nhầm $x=\dfrac{\pi}{4}$ — chính là điểm hàm số không xác định.
  • Lọc nghiệm trên đoạn bằng cách nhẩm thay vì giải bất phương trình theo $k$. Với họ $x=\dfrac{\pi}{6}+k\pi$ trên $[0;3\pi]$, giải $-\dfrac{1}{6}\le k\le\dfrac{17}{6}$ cho ngay $k\in\{0;1;2\}$, tức $3$ nghiệm; nhẩm bằng đường tròn thì rất hay ra $2$ vì quên vòng thứ hai.
  • Nhầm $\cos x=0$ thành $x=\dfrac{\pi}{2}+k2\pi$. Đáp số đúng là $x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$; trên đoạn $[0;2\pi]$ có $2$ nghiệm là $\dfrac{\pi}{2}$ và $\dfrac{3\pi}{2}$, cách viết sai chỉ giữ lại $1$.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →