Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 10 — Thống kê

Số đặc trưng đo xu thế trung tâm

Làm 19 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Ba số đặc trưng đo xu thế trung tâm — số trung bình, trung vị và mốt — đều trả lời cùng một câu hỏi: «giá trị nào đại diện cho cả mẫu?» Chúng thường cho ba con số khác nhau, và phần khó của bài không phải là tính, mà là biết chọn số nào và biết khi nào số đó nói dối. Đây cũng là nền để lên lớp 12 học các số đo mức độ phân tán.

1. Số trung bình

Với mẫu $x_1,x_2,\dots,x_n$, số trung bình là $\bar{x}=\dfrac{x_1+x_2+\dots+x_n}{n}$. Khi số liệu cho bằng bảng tần số, giá trị $x_i$ xuất hiện $n_i$ lần thì

$$\bar{x}=\dfrac{n_1x_1+n_2x_2+\dots+n_kx_k}{n},\qquad n=n_1+n_2+\dots+n_k.$$

Tần số là trọng số, không được bỏ. Đây là lỗi hay gặp nhất ở dạng bảng: lấy trung bình cộng của các giá trị khác nhau thay vì của toàn bộ số liệu. Với bảng $1$ (ba lần), $2$ (năm lần), $3$ (hai lần), $4$ (hai lần) thì $\bar{x}=\dfrac{3+10+6+8}{12}=2{,}25$, chứ không phải $\dfrac{1+2+3+4}{4}=2{,}5$.

Hệ quả rất tiện: $n\bar{x}$ chính là tổng mọi giá trị. Nhờ đó mọi bài dạng «thêm một giá trị», «bớt một giá trị», «gộp hai nhóm» đều quy về cộng trừ tổng rồi chia lại cho cỡ mẫu mới.

2. Trung vị và tứ phân vị

Bước bắt buộc trước mọi phép tính: sắp xếp mẫu theo thứ tự không giảm. Bỏ bước này thì mọi kết quả sau đó đều sai, và nó lại là bước dễ quên nhất vì đề thường cho số liệu lộn xộn.

  • $n$ lẻ: trung vị $M_e$ là giá trị đứng ở vị trí thứ $\dfrac{n+1}{2}$.
  • $n$ chẵn: trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở vị trí $\dfrac{n}{2}$ và $\dfrac{n}{2}+1$.

Tứ phân vị chia mẫu thành bốn phần: $Q_2$ chính là trung vị; $Q_1$ là trung vị của nửa dưới, $Q_3$ là trung vị của nửa trên. Quy ước quan trọng: khi $n$ lẻ thì giá trị trung vị không được tính vào nửa nào cả. Với mẫu $9$ giá trị, nửa dưới gồm $4$ giá trị đầu và nửa trên gồm $4$ giá trị cuối.

Trục số biểu diễn mẫu tám giá trị đã sắp xếp; dấu ngoặc phía trên tách nửa dưới và nửa trên, ba vạch phía dưới đánh dấu tứ phân vị thứ nhất bằng 5, trung vị bằng 6 và tứ phân vị thứ ba bằng 7 phẩy 5, còn số trung bình bằng 9 nằm lệch hẳn về bên phảiMẫu đã sắp xếp: 4 · 5 · 5 · 6 · 6 · 7 · 8 · 314567831nửa dưới: 4 · 5 · 5 · 6nửa trên: 6 · 7 · 8 · 31trung bình = 9Q1 = 5Q2 = 6 (trung vị)Q3 = 7,5
Ba tứ phân vị chia mẫu thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng một phần tư số giá trị. Chú ý số trung bình $9$ nằm hẳn bên phải $Q_3$ — dấu hiệu kinh điển của một mẫu bị kéo lệch bởi giá trị dị biệt.

3. Mốt

Mốt $M_o$ là giá trị có tần số lớn nhất. Khác hai số kia, mốt là số duy nhất dùng được cho dữ liệu định tính: hỏi «màu áo được chọn nhiều nhất» thì có mốt, nhưng không có số trung bình. Đổi lại, mốt có hai chỗ hỏng: một mẫu có thể có nhiều mốt (hai giá trị cùng tần số cao nhất), và nếu mọi giá trị chỉ xuất hiện đúng một lần thì mốt không mang thông tin gì.

4. Vì sao trung vị bền hơn số trung bình khi mẫu có giá trị dị biệt

Lý do nằm ngay trong công thức chứ không phải kinh nghiệm. Số trung bình được tính từ tổng mọi giá trị, nên đổi một giá trị thành lớn hơn là kéo cả tổng lên: cộng thêm $80$ vào một số liệu của mẫu $10$ phần tử thì $\bar{x}$ tăng đúng $8$. Trung vị chỉ đọc vị trí của giá trị đứng giữa dãy đã sắp xếp, nên nâng giá trị lớn nhất lên bao nhiêu cũng không đổi thứ tự và không đổi trung vị.

Biểu đồ cột lương tháng của tám nhân viên, trong đó cột cuối cùng cao vọt là giá trị dị biệt; đường nét đứt đỏ đánh dấu số trung bình bằng 9 nằm cao hơn bảy cột đầu, còn đường nét đứt xanh đánh dấu trung vị bằng 6 nằm giữa nhóm cộtLương tháng (triệu đồng) của 8 nhân viên455667831Trung bình = 9Trung vị = 631giá trị dị biệt7 trên 8 người có lương THẤP HƠN mức trung bình 9 — trung vị 6 mô tả sát thực tế hơn
Một giá trị dị biệt duy nhất kéo số trung bình lên tới $9$, cao hơn lương của bảy trên tám người. Trung vị đứng yên ở $6$ vì nó chỉ đọc vị trí giữa của dãy đã sắp xếp, không đọc độ lớn của các giá trị ở đuôi.

Vì vậy có một quy tắc chọn số đo rất thực dụng:

Tình huốngNên dùngVì sao
Mẫu tương đối đối xứng, không có giá trị bất thườngSố trung bìnhDùng hết mọi số liệu nên tận dụng được nhiều thông tin nhất
Mẫu có vài giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ (thu nhập, giá nhà, thời gian chờ)Trung vịKhông bị đuôi dài kéo đi, mô tả đúng «người ở giữa»
Dữ liệu định tính hoặc cần biết lựa chọn phổ biến nhấtMốtLà số đo duy nhất còn dùng được khi không cộng trừ số liệu được
Cần suy ra tổng (tổng doanh thu, tổng điểm cả lớp)Số trung bìnhChỉ có $\bar{x}$ mới cho $n\bar{x}$ bằng tổng; trung vị không làm được việc này

5. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  1. Không sắp xếp thì không có trung vị. Với mẫu $12$, $5$, $9$, $3$, $20$, $7$, lấy ngay hai số đứng giữa dãy gốc là $9$ và $3$ sẽ cho $6$; đáp số đúng là $8$ vì dãy sắp xếp là $3$, $5$, $7$, $9$, $12$, $20$.
  2. Không lấy trung bình của các trung bình khi cỡ mẫu khác nhau. Lớp $20$ học sinh điểm trung bình $7{,}2$ và lớp $30$ học sinh điểm trung bình $8{,}2$ thì điểm trung bình chung là $\dfrac{20\cdot 7{,}2+30\cdot 8{,}2}{50}=7{,}8$, không phải $\dfrac{7{,}2+8{,}2}{2}=7{,}7$. Hai con số chỉ trùng nhau khi hai nhóm có cùng cỡ.
  3. Số trung bình không nhất thiết là một giá trị có trong mẫu. Điểm trung bình $7{,}8$ trong khi thang điểm chỉ có số nguyên là chuyện bình thường; đừng làm tròn cho «giống một giá trị thật».
  4. Trung vị không phản ánh độ lớn ở hai đuôi. Nếu câu hỏi cần biết tổng hoặc cần biết mẫu có giá trị bất thường tới mức nào, trung vị giấu mất thông tin đó — khi ấy phải báo cáo cả hai số.
  5. Số trung bình luôn nằm giữa giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Đây là phép kiểm rẻ tiền nhất: tính ra $\bar{x}$ nằm ngoài khoảng đó thì chắc chắn đã cộng nhầm hoặc chia nhầm cỡ mẫu.

6. Cầu nối lên lớp 12

Khi số liệu quá nhiều, người ta ghép chúng thành các nhóm $[a_i;a_{i+1})$ rồi coi cả nhóm như tập trung tại trung điểm của nhóm. Mọi công thức ở trên vẫn giữ nguyên hình dạng, chỉ thay $x_i$ bằng giá trị đại diện $c_i$ của nhóm, và kết quả trở thành xấp xỉ chứ không còn chính xác. Nắm chắc phần này thì lên chương thống kê lớp 12 chỉ còn việc thay ký hiệu.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho mẫu số liệu về số quyển sách bảy học sinh đã đọc trong một học kỳ: $12$, $7$, $15$, $9$, $20$, $7$, $14$. Tính số trung bình, trung vị và mốt của mẫu.
Bước 1 — sắp xếp mẫu, việc bắt buộc làm trước

Dãy đã sắp xếp không giảm: $7$, $7$, $9$, $12$, $14$, $15$, $20$. Bước này không phục vụ số trung bình (cộng theo thứ tự nào cũng ra một tổng), nhưng bắt buộc cho trung vị và mốt, nên làm luôn từ đầu cho gọn.

Bước 2 — số trung bình$$\bar{x}=\dfrac{7+7+9+12+14+15+20}{7}=\dfrac{84}{7}=12.$$
Bước 3 — trung vị

Cỡ mẫu $n=7$ là số lẻ nên trung vị là giá trị đứng ở vị trí thứ $\dfrac{7+1}{2}=4$ trong dãy đã sắp xếp. Đếm từ trái: $7$, $7$, $9$, $\mathbf{12}$ — vậy $M_e=12$.

Bước 4 — mốt
giá trị 7 9 12 14 15 20 tần số 2 1 1 1 1 1

Giá trị $7$ xuất hiện hai lần, mọi giá trị khác chỉ một lần, nên $M_o=7$.

Bước 5 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Kiểm số trung bình bằng phép thử biên: $\bar{x}=12$ phải nằm giữa giá trị nhỏ nhất $7$ và lớn nhất $20$ — đúng. Kiểm thêm bằng cách cộng độ lệch so với $12$: $(-5)+(-5)+(-3)+0+2+3+8=0$; tổng các độ lệch so với số trung bình bao giờ cũng bằng $0$, nếu ra khác $0$ là đã cộng sai. Kiểm trung vị bằng cách đếm ngược từ phải sang: $20$, $15$, $14$, $\mathbf{12}$ — vẫn ra vị trí thứ tư, và hai bên đều còn đúng ba giá trị.

Kết luận

Số trung bình bằng $12$, trung vị bằng $12$, mốt bằng $7$. Ở mẫu này số trung bình và trung vị trùng nhau, dấu hiệu của một mẫu khá cân đối, còn mốt lệch hẳn xuống dưới vì nó chỉ nói giá trị nào hay lặp lại chứ không nói về vị trí trung tâm.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là lấy ngay giá trị thứ tư của dãy gốc làm trung vị, tức lấy $9$ thay vì $12$. Bẫy thứ hai là nhầm mốt với tần số của nó: đáp số là $7$ (giá trị), không phải $2$ (số lần xuất hiện).

Ví dụ 2. Lương tháng (triệu đồng) của tám nhân viên trong một cửa hàng lần lượt là $4$, $5$, $5$, $6$, $6$, $7$, $8$, $31$. Hãy tính số trung bình, trung vị, các tứ phân vị và cho biết số đặc trưng nào mô tả mức lương «điển hình» của cửa hàng sát thực tế hơn.
Bước 1 — số trung bình$$\bar{x}=\dfrac{4+5+5+6+6+7+8+31}{8}=\dfrac{72}{8}=9\ \text{triệu đồng}.$$

Con số $9$ này đã lớn hơn lương của bảy trên tám người, ngay lập tức là một dấu hiệu đáng ngờ.

Bước 2 — trung vị và hai tứ phân vị còn lại

Mẫu đã sắp xếp sẵn, cỡ mẫu $n=8$ là số chẵn nên trung vị là trung bình của giá trị thứ tư và thứ năm:

$$M_e=Q_2=\dfrac{6+6}{2}=6.$$

Nửa dưới gồm bốn giá trị $4$, $5$, $5$, $6$ nên $Q_1=\dfrac{5+5}{2}=5$. Nửa trên gồm $6$, $7$, $8$, $31$ nên $Q_3=\dfrac{7+8}{2}=7{,}5$.

Bước 3 — so hai số đo và giải thích chênh lệch

Số trung bình $9$ lớn hơn cả $Q_3=7{,}5$, tức nằm ngoài phạm vi của ba phần tư số liệu. Nguyên nhân là giá trị $31$: nó tham gia vào tổng nên kéo $\bar{x}$ lên, trong khi trung vị chỉ đọc vị trí nên không bị ảnh hưởng.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thử thay giá trị $31$ bằng $61$ rồi tính lại: tổng thành $102$ nên $\bar{x}=12{,}75$, tăng vọt; còn dãy sắp xếp vẫn là $4$, $5$, $5$, $6$, $6$, $7$, $8$, $61$ nên giá trị thứ tư và thứ năm vẫn là $6$ và $6$, trung vị vẫn bằng $6$. Phép thử này chứng minh trực tiếp tính bền của trung vị. Kiểm thêm cỡ mẫu bằng cách đếm ngược: nửa dưới $4$ giá trị cộng nửa trên $4$ giá trị bằng $8$, đúng cỡ mẫu — nếu cộng lại không ra $n$ thì đã chia đôi sai.

Kết luận

$\bar{x}=9$; $Q_1=5$; $M_e=Q_2=6$; $Q_3=7{,}5$. Mức lương điển hình nên báo cáo bằng trung vị $6$ triệu đồng, vì mẫu có một giá trị dị biệt kéo số trung bình ra khỏi vùng tập trung của số liệu.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là kết luận «số trung bình sai». Nó không sai: $9$ triệu vẫn là con số đúng và vẫn cần thiết nếu muốn biết tổng quỹ lương ($8\cdot 9=72$ triệu). Nó chỉ không đại diện cho một người điển hình. Bẫy thứ hai là khi tính $Q_1$ lại tính trung vị của cả mẫu rồi chia đôi khoảng, thay vì lấy trung vị của riêng nửa dưới.

Ví dụ 3. Tổ 1 gồm $12$ học sinh có số giờ tự học trung bình mỗi tuần là $6{,}5$ giờ. Tổ 2 gồm $18$ học sinh có số giờ tự học trung bình mỗi tuần là $9$ giờ. Tính số giờ tự học trung bình mỗi tuần của cả $30$ học sinh.
Bước 1 — nhận dạng bẫy trước khi tính

Phản xạ đầu tiên của nhiều người là lấy $\dfrac{6{,}5+9}{2}=7{,}75$. Cách này chỉ đúng khi hai tổ có cùng số học sinh. Ở đây tổ 2 đông hơn tổ 1 nên tiếng nói của tổ 2 phải nặng hơn; đáp số bắt buộc phải lệch về phía $9$.

Bước 2 — đổi mỗi trung bình về TỔNG

Đây là bước then chốt: trung bình không cộng được, nhưng tổng thì cộng được. Dùng hệ thức $\text{tổng}=n\cdot\bar{x}$:

$$T_1=12\cdot 6{,}5=78,\qquad T_2=18\cdot 9=162.$$
Bước 3 — cộng tổng rồi chia cho cỡ mẫu gộp$$\bar{x}=\dfrac{T_1+T_2}{12+18}=\dfrac{78+162}{30}=\dfrac{240}{30}=8\ \text{giờ mỗi tuần}.$$
Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Kiểm biên: $8$ phải nằm giữa $6{,}5$ và $9$ — đúng, và nó gần $9$ hơn gần $6{,}5$, phù hợp với việc tổ 2 đông hơn. Kiểm bằng độ lệch có trọng số: so với $8$, tổ 1 lệch $-1{,}5$ trên $12$ học sinh cho $-18$; tổ 2 lệch $+1$ trên $18$ học sinh cho $+18$; hai phần bù trừ nhau đúng bằng $0$, xác nhận $8$ là điểm cân bằng. Nếu tổng độ lệch có trọng số khác $0$ thì đáp số sai.

Kết luận

Số giờ tự học trung bình mỗi tuần của cả $30$ học sinh là $8$ giờ.

Bẫy

Đáp án sai kinh điển là $7{,}75$ — trung bình cộng của hai số trung bình. Sai số $0{,}25$ nghe nhỏ nhưng nó là lỗi phương pháp: chênh lệch càng lớn khi hai nhóm càng lệch cỡ. Bẫy thứ hai là chia cho $2$ thay vì chia cho $30$ ở bước cuối, cho $120$ — một con số vô lý ngay từ phép thử biên.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Tính trung vị mà quên sắp xếp mẫu. Với mẫu $12$, $5$, $9$, $3$, $20$, $7$, lấy ngay hai giá trị đứng giữa dãy gốc là $9$ và $3$ cho trung vị $6$; đáp số đúng là $8$ vì dãy sắp xếp là $3$, $5$, $7$, $9$, $12$, $20$ và hai giá trị giữa là $7$ và $9$.
  • Với cỡ mẫu chẵn, chỉ lấy một giá trị làm trung vị thay vì trung bình cộng hai giá trị giữa. Vẫn mẫu trên, lấy riêng giá trị thứ tư cho $9$ thay vì $\dfrac{7+9}{2}=8$. Quy tắc: $n$ chẵn thì trung vị hầu như không phải là một số liệu có trong mẫu.
  • Bỏ tần số khi tính số trung bình từ bảng. Bảng $1$ (ba lần), $2$ (năm lần), $3$ (hai lần), $4$ (hai lần) có $\bar{x}=\dfrac{3+10+6+8}{12}=2{,}25$; lấy $\dfrac{1+2+3+4}{4}=2{,}5$ là coi mọi giá trị đều xuất hiện một lần, lệch $0{,}25$ và lệch càng nặng khi bảng càng mất cân đối.
  • Lấy trung bình cộng của hai số trung bình khi hai nhóm khác cỡ. Lớp $20$ học sinh trung bình $7{,}2$ và lớp $30$ học sinh trung bình $8{,}2$ cho trung bình chung $\dfrac{144+246}{50}=7{,}8$, không phải $\dfrac{7{,}2+8{,}2}{2}=7{,}7$. Muốn gộp trung bình thì phải đổi về tổng trước.
  • Nhầm mốt với tần số của mốt. Mẫu $3$, $5$, $5$, $7$, $9$, $9$, $9$, $12$ có mốt bằng $9$ (giá trị), không phải $3$ (số lần xuất hiện). Đáp số của câu hỏi về mốt luôn là một giá trị của mẫu, cùng đơn vị với số liệu.
  • Khi $n$ lẻ, vẫn tính giá trị trung vị vào cả hai nửa lúc tìm tứ phân vị. Mẫu $9$ giá trị $4$, $6$, $6$, $7$, $7$, $8$, $8$, $8$, $9$ có $M_e=7$; nửa dưới đúng là bốn giá trị $4$, $6$, $6$, $7$ cho $Q_1=6$, nhưng nếu gộp cả giá trị trung vị vào thì nửa dưới thành năm giá trị và $Q_1$ thành $6{,}5$.
  • Kết luận trung vị thay đổi khi giá trị lớn nhất tăng. Mẫu $4$, $5$, $5$, $6$, $6$, $7$, $8$, $31$: đổi $31$ thành $41$ thì số trung bình tăng từ $9$ lên $10{,}25$, còn trung vị vẫn đứng nguyên ở $6$ vì thứ tự các giá trị không đổi. Nhầm chỗ này là hiểu sai đúng cái tính chất quan trọng nhất của trung vị.
  • Cho rằng số trung bình bắt buộc phải là một giá trị có trong mẫu rồi làm tròn cho «giống thật». Mẫu điểm nguyên vẫn có thể cho $\bar{x}=7{,}8$; làm tròn thành $8$ là bịa số liệu, và nếu bài hỏi tổng điểm thì $50\cdot 8=400$ lệch $10$ điểm so với tổng thật $390$.

19 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →