Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 10 — Đại số tổ hợp

Hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp

Làm 19 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Đại số tổ hợp trả lời một câu hỏi duy nhất: có bao nhiêu cách? Toàn bộ chương chỉ có hai quy tắc gốc và ba công thức. Cái khó không nằm ở việc nhớ công thức mà ở việc chọn đúng công thức — và đề thi biết rõ điều đó, nên hầu hết bẫy đều nằm ở khâu nhận dạng chứ không ở khâu bấm máy.

1. Hai quy tắc gốc và điều kiện dùng chúng

Quy tắc cộng. Một công việc có thể làm theo phương án loại I ($m$ cách) hoặc theo phương án loại II ($n$ cách) thì có $m+n$ cách. Điều kiện bắt buộc: hai loại phương án phải rời nhau, không cách nào vừa thuộc loại I vừa thuộc loại II. Nếu chúng chồng lấn thì công thức hỏng và phải dùng $|A\cup B|=|A|+|B|-|A\cap B|$; cộng thẳng sẽ đếm hai lần phần giao.

Quy tắc nhân. Một công việc gồm hai công đoạn nối tiếp: công đoạn thứ nhất có $m$ cách, và ứng với mỗi cách đó, công đoạn thứ hai có $n$ cách thì tổng cộng có $m\cdot n$ cách. Điều kiện bắt buộc: số cách của công đoạn sau không đổi, dù công đoạn trước chọn thế nào. Khi số cách của công đoạn sau thay đổi theo lựa chọn trước (ví dụ lập số có chữ số đầu khác $0$), phải tách trường hợp rồi mới nhân.

Câu hỏi tự phân biệt hai quy tắc: «làm xong một việc là xong, hay còn phải làm tiếp việc nữa?» Chọn một học sinh trong lớp có $20$ nam và $15$ nữ là xong ngay — cộng, được $35$. Chọn một nam một nữ là hai việc nối tiếp — nhân, được $300$.

2. Ba công thức

TênCông thứcĐếm cái gì
Hoán vị $P_n$$P_n=n!$Xếp toàn bộ $n$ phần tử khác nhau thành một dãy có thứ tự
Chỉnh hợp $A_n^k$$A_n^k=\dfrac{n!}{(n-k)!}=n(n-1)\dots(n-k+1)$Chọn $k$ trong $n$ rồi xếp thứ tự $k$ phần tử đó
Tổ hợp $C_n^k$$C_n^k=\dfrac{n!}{k!\,(n-k)!}$Chọn $k$ trong $n$, không phân biệt thứ tự

Ba công thức này nối với nhau bằng một đẳng thức duy nhất cần nhớ: $A_n^k=C_n^k\cdot k!$. Đọc theo lời: muốn xếp thứ tự thì trước hết chọn ra nhóm ($C_n^k$ cách), rồi xếp thứ tự bên trong nhóm ($k!$ cách). Ai nhớ đẳng thức này thì chỉ cần thuộc một công thức là suy ra công thức kia.

3. Câu hỏi phân biệt chỉnh hợp với tổ hợp

Đừng cố nhớ danh sách các từ khoá. Chỉ cần hỏi một câu duy nhất:

«Đổi thứ tự các phần tử đã chọn thì có ra một kết quả khác không?»

  • — dùng chỉnh hợp. Chọn $2$ trong $3$ bạn để một người làm trưởng đoàn, một người làm thư ký: đổi vai hai bạn là ra một phương án khác hẳn.
  • Không — dùng tổ hợp. Chọn $2$ trong $3$ bạn đi dự hội thảo: chọn bạn A rồi bạn B, hay bạn B rồi bạn A, thì cuối cùng vẫn là một nhóm.

Vài tình huống hay ra đề, xếp sẵn theo câu hỏi trên: lập số, xếp chỗ ngồi, trao giải nhất – nhì – ba, bầu ban gồm các chức vụ khác nhau đều là chỉnh hợp (hoặc hoán vị nếu lấy hết). Chọn tổ trực nhật, chọn đề thi, chọn ban gồm các thành viên ngang vai, số đường chéo, số tam giác, số cái bắt tay đều là tổ hợp.

So sánh chỉnh hợp và tổ hợp trên cùng ba phần tử A, B, C: bên trái liệt kê sáu cách xếp hai bạn vào hai ghế có phân biệt thứ tự, bên phải chỉ còn ba nhóm hai bạn vì thứ tự không được tínhXếp 2 bạn vào 2 ghếCÓ thứ tự · A(3;2) = 6 cáchghế 1 · ghế 2Chọn 2 bạn vào một nhómKHÔNG thứ tự · C(3;2) = 3 cáchmột nhóm, không phân vaiABACBCBACACB{ A , B }{ A , C }{ B , C }AB và BA là HAI cách khác nhau{A,B} và {B,A} chỉ là MỘT nhómQuan hệ: A(3;2) = C(3;2) × 2! , tức 6 = 3 × 2
Cùng ba phần tử, cùng chọn ra hai, nhưng bên trái đếm được $6$ còn bên phải chỉ $3$. Chênh lệch đúng bằng $2!$ — số cách xếp thứ tự bên trong mỗi nhóm hai người. Đó là toàn bộ nội dung của công thức $A_n^k=C_n^k\cdot k!$.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

  1. Các phần tử phải đôi một khác nhau và mỗi phần tử dùng nhiều nhất một lần. Đây là giả thiết ngầm của cả ba công thức. Nếu đề cho phép lặp lại thì phải dùng quy tắc nhân $n^k$ chứ không phải $A_n^k$: lập số có $4$ chữ số từ $\{1;2;3;4;5\}$ được $5^4=625$ số nếu cho lặp, nhưng chỉ $A_5^4=120$ số nếu bắt các chữ số đôi một khác nhau. Sai chỗ này là lệch hơn năm lần.
  2. Có phần tử giống nhau thì phải chia bớt. Xếp các chữ cái của từ có chữ lặp không dùng $n!$ được; số hoán vị lặp là $\dfrac{n!}{n_1!\,n_2!\dots}$ với $n_i$ là số lần lặp của từng loại.
  3. Điều kiện $0\le k\le n$. Không tồn tại $C_5^7$; gặp $C_n^k$ trong bài có tham số thì phải viết điều kiện trước khi giải, nếu không sẽ nhận nghiệm ngoại lai.
  4. Ràng buộc riêng của bài lập số. Chữ số hàng cao nhất khác $0$; số chẵn thì chữ số cuối thuộc $\{0;2;4;6;8\}$; chia hết cho $5$ thì chữ số cuối là $0$ hoặc $5$. Khi chữ số $0$ có mặt trong tập, gần như luôn phải tách trường hợp vì số cách chọn chữ số đầu phụ thuộc việc chữ số $0$ đã bị dùng ở vị trí khác hay chưa — đúng là chỗ quy tắc nhân thẳng bị hỏng.

5. Hai tính chất hay được hỏi

$C_n^k=C_n^{n-k}$ — chọn ra $k$ phần tử cũng chính là chọn ra $n-k$ phần tử bị bỏ lại, nên hai cách đếm phải cho cùng một số. Và công thức Pascal $C_n^k+C_n^{k+1}=C_{n+1}^{k+1}$, chứng minh bằng cách xét một phần tử cố định: nhóm chứa nó hay không chứa nó. Tổng tất cả các tổ hợp $C_n^0+C_n^1+\dots+C_n^n=2^n$ chính là số tập con của một tập $n$ phần tử.

6. Kỹ thuật đếm phần bù

Khi đề có cụm «ít nhất» hoặc «không», đếm trực tiếp thường phải chia rất nhiều trường hợp. Đếm phần bù nhanh hơn nhiều: lấy tổng số cách trừ đi số cách của tình huống đối lập. Chọn $5$ người từ $12$ người sao cho có ít nhất một nữ thì lấy $C_{12}^5$ trừ đi số cách chọn toàn nam. Điều kiện dùng: hai tình huống phải phủ kín và không chồng lấn — mỗi phương án rơi vào đúng một trong hai. Nếu tách phần bù mà vẫn còn phương án nằm ngoài cả hai thì phép trừ sai.

Mẹo kiểm tra rẻ tiền: với bài nhỏ, hãy đếm trực tiếp bằng cách chia trường hợp rồi so với kết quả tính bằng phần bù. Hai con số phải trùng nhau; lệch nhau là một trong hai cách đã bỏ sót trường hợp.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Từ ba chữ số $1$, $2$, $3$, lập được bao nhiêu số tự nhiên có hai chữ số đôi một khác nhau? Hãy vẽ sơ đồ hình cây để đếm rồi đối chiếu với công thức.
Bước 1 — nhận dạng bài toán

Mỗi kết quả là một số hai chữ số, trong đó đổi chỗ hai chữ số cho nhau là ra một số khác ($12$ khác $21$). Vậy thứ tự có ý nghĩa, bài này thuộc dạng chỉnh hợp, không phải tổ hợp. Thêm nữa, đề bắt các chữ số đôi một khác nhau nên mỗi chữ số dùng tối đa một lần.

Bước 2 — đếm bằng sơ đồ hình cây

Chọn chữ số hàng chục trước: có $3$ nhánh, ứng với $1$, $2$, $3$. Với mỗi nhánh đó, chữ số hàng đơn vị chỉ còn $2$ lựa chọn vì một chữ số đã bị dùng. Cây có $3\times 2=6$ lá, mỗi lá là một số.

Sơ đồ hình cây đếm các số có hai chữ số khác nhau lập từ ba chữ số 1, 2, 3: từ điểm bắt đầu toả ra ba nhánh chọn chữ số hàng chục, mỗi nhánh lại toả ra hai nhánh chọn chữ số hàng đơn vị, cho tất cả sáu sốLập số có hai chữ số khác nhau từ các chữ số 1, 2, 3hàng chụchàng đơn vịbắt đầu123231312= 12= 13= 21= 23= 31= 323 nhánh × 2 nhánh = 6 số — đúng bằng A(3;2)
Sơ đồ hình cây là cách kiểm chậm nhưng chắc chắn: mỗi lá của cây là đúng một kết quả. Với bài nhỏ, hãy đếm bằng cây trước rồi đối chiếu với công thức — nếu hai con số lệch nhau thì công thức đã chọn sai, không phải cây đếm sai.
Bước 3 — đối chiếu với công thức

Chọn $2$ chữ số trong $3$ chữ số rồi xếp thứ tự chính là chỉnh hợp chập $2$ của $3$:

$$A_3^2=\dfrac{3!}{(3-2)!}=\dfrac{6}{1}=6.$$

Trùng đúng số lá của cây.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Cách kiểm thứ nhất là liệt kê thẳng vì số nhỏ: $12$, $13$, $21$, $23$, $31$, $32$ — đúng $6$ số, không trùng, không sót. Cách kiểm thứ hai dùng quan hệ giữa hai công thức: số cách chọn hai chữ số mà không quan tâm thứ tự là $C_3^2=3$, gồm các cặp $\{1;2\}$, $\{1;3\}$, $\{2;3\}$; mỗi cặp xếp được $2!=2$ số. Vậy $3\times 2=6$, khớp với $A_3^2=C_3^2\cdot 2!$.

Kết luận

Lập được $6$ số tự nhiên có hai chữ số đôi một khác nhau từ ba chữ số $1$, $2$, $3$.

Bẫy

Nếu đề bỏ điều kiện «đôi một khác nhau» thì đáp số đổi hẳn: mỗi vị trí đều có $3$ lựa chọn, cho $3^2=9$ số, thêm $11$, $22$, $33$. Bẫy ngược lại là dùng $C_3^2=3$ vì thấy chữ «chọn hai chữ số» — cách này bỏ mất một nửa kết quả do không tính đến việc đổi chỗ.

Ví dụ 2. Một câu lạc bộ có ba thành viên là $A$, $B$, $C$. Hỏi có bao nhiêu cách chọn hai người đi dự hội thảo? Và có bao nhiêu cách chọn hai người trong đó một người làm trưởng đoàn, một người làm thư ký?
Bước 1 — hỏi câu phân biệt cho từng ý

Ý thứ nhất: hai người cùng đi dự hội thảo, không ai có vai trò gì khác ai. Đổi thứ tự không tạo ra kết quả mới, nên đây là tổ hợp. Ý thứ hai: một người làm trưởng đoàn, một người làm thư ký. Đổi vai hai người là một phương án hoàn toàn khác, nên đây là chỉnh hợp. Cùng một tập ba người, cùng lấy ra hai, nhưng hai câu hỏi thuộc hai dạng khác nhau — đó chính là điểm mấu chốt của bài.

Bước 2 — tính ý thứ nhất$$C_3^2=\dfrac{3!}{2!\,(3-2)!}=\dfrac{6}{2\cdot 1}=3.$$

Ba nhóm đó là $\{A;B\}$, $\{A;C\}$, $\{B;C\}$.

Bước 3 — tính ý thứ hai$$A_3^2=\dfrac{3!}{(3-2)!}=6.$$

Sáu phương án là $AB$, $BA$, $AC$, $CA$, $BC$, $CB$, trong đó chữ đứng trước chỉ trưởng đoàn.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Liệt kê trực tiếp vì số nhỏ: ý thứ nhất có đúng ba nhóm như đã kể; ý thứ hai có sáu phương án như đã kể, và mỗi nhóm ở ý thứ nhất sinh ra đúng hai phương án ở ý thứ hai. Tỉ số $6:3=2$ chính là $2!$, đúng như đẳng thức $A_3^2=C_3^2\cdot 2!$. Nếu tính ra hai số mà tỉ số của chúng không phải $k!$ thì chắc chắn một trong hai kết quả sai.

Kết luận

Có $3$ cách chọn hai người đi dự hội thảo và $6$ cách chọn hai người có phân vai trưởng đoàn – thư ký.

Bẫy

Bẫy lớn nhất là đọc thấy chữ «chọn» ở cả hai ý rồi dùng chung một công thức. Từ khoá không quyết định dạng bài; thứ quyết định là các phần tử được lấy ra có phân vai hay không. Bẫy thứ hai là cộng hai đáp số lại thành $9$ khi đề hỏi cả hai ý — đó là hai câu hỏi độc lập, mỗi câu một đáp số riêng.

Ví dụ 3. Một tổ có $8$ học sinh nam và $6$ học sinh nữ. Cần chọn $5$ học sinh của tổ để lập một đội văn nghệ sao cho đội có ít nhất $2$ học sinh nữ. Hỏi có bao nhiêu cách chọn?
Bước 1 — nhận dạng và chọn hướng làm

Đội văn nghệ gồm năm người ngang vai, không phân công nhiệm vụ, nên đây là bài tổ hợp. Điều kiện «ít nhất $2$ nữ» gợi ngay tới kỹ thuật đếm phần bù: lấy tổng số cách chọn năm người bất kỳ, trừ đi các trường hợp vi phạm là «không có nữ nào» và «có đúng một nữ». Tổng số học sinh là $8+6=14$.

Bước 2 — tính tổng số cách và hai trường hợp bị loại$$C_{14}^{5}=\dfrac{14\cdot 13\cdot 12\cdot 11\cdot 10}{5\cdot 4\cdot 3\cdot 2\cdot 1}=2002.$$

Trường hợp không có nữ nào, tức chọn cả năm người từ tám nam: $C_8^5=56$. Trường hợp có đúng một nữ, tức chọn một nữ trong sáu và bốn nam trong tám: $C_6^1\cdot C_8^4=6\cdot 70=420$.

Bước 3 — trừ phần bù$$2002-56-420=1526.$$

Hai trường hợp bị loại không chồng lấn nhau (một bên có $0$ nữ, một bên có đúng $1$ nữ) và cùng với «ít nhất $2$ nữ» thì phủ kín mọi khả năng, nên phép trừ hợp lệ.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Đếm trực tiếp theo số học sinh nữ trong đội:

số nữ cách chọn nữ cách chọn nam tích 2 C(6;2) = 15 C(8;3) = 56 840 3 C(6;3) = 20 C(8;2) = 28 560 4 C(6;4) = 15 C(8;1) = 8 120 5 C(6;5) = 6 C(8;0) = 1 6

Tổng bốn dòng: $840+560+120+6=1526$. Hai con đường độc lập cho cùng một số, nên đáp án đứng vững. Kiểm thêm một lớp nữa: cộng cả hai trường hợp bị loại vào, $1526+420+56=2002$, đúng bằng tổng số cách chọn năm người.

Kết luận

Có $1\,526$ cách chọn đội văn nghệ thoả yêu cầu.

Bẫy

Bẫy quen thuộc nhất là «chọn trước hai nữ rồi chọn tuỳ ý ba người còn lại», cho $C_6^2\cdot C_{12}^{3}=15\cdot 220=3300$ — con số này lớn hơn cả tổng số cách chọn năm người, dấu hiệu rõ ràng là đã đếm trùng: cùng một đội bị đếm nhiều lần theo từng cặp nữ được coi là «hai nữ chọn trước». Bẫy thứ hai là chỉ trừ trường hợp không có nữ mà quên trường hợp đúng một nữ, cho $2002-56=1946$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Dùng chỉnh hợp cho bài không phân vai. Chọn $3$ học sinh trong $8$ học sinh lập tổ trực nhật là $C_8^3=56$ cách, nhưng dùng $A_8^3=336$ sẽ cho kết quả lớn gấp $3!=6$ lần vì mỗi tổ bị đếm lại theo mọi thứ tự gọi tên. Câu hỏi tự kiểm: đổi thứ tự ba người có ra tổ khác không? Không, nên phải là tổ hợp.
  • Dùng tổ hợp cho bài có phân vai. Trao giải nhất, nhì, ba cho $3$ trong $8$ thí sinh là $A_8^3=336$ cách; dùng $C_8^3=56$ là bỏ mất toàn bộ phần phân biệt ai giải nhất, ai giải nhì.
  • Áp công thức chỉnh hợp cho bài cho phép lặp. Lập số có $4$ chữ số từ $\{1;2;3;4;5\}$ mà các chữ số được lặp lại thì đáp số là $5^4=625$, không phải $A_5^4=120$ — chênh nhau hơn năm lần. Từ khoá quyết định là cụm «đôi một khác nhau» có xuất hiện trong đề hay không.
  • Quên điều kiện chữ số hàng cao nhất khác $0$. Lập số có $3$ chữ số đôi một khác nhau từ $\{0;1;2;3;4\}$ cho $4\cdot 4\cdot 3=48$ số; tính thẳng $A_5^3=60$ là kể luôn $12$ số bắt đầu bằng $0$, tức những dãy không phải số có ba chữ số.
  • Cộng khi phải nhân, hoặc ngược lại. Lớp có $20$ nam và $15$ nữ: chọn một học sinh bất kỳ có $20+15=35$ cách, còn chọn một nam và một nữ có $20\cdot 15=300$ cách. Nhầm hai quy tắc làm đáp số lệch gần chín lần dù công thức tổ hợp không hề dùng tới.
  • Ở bài «ít nhất», chọn trước phần bắt buộc rồi chọn tự do phần còn lại. Với $8$ nam và $6$ nữ, chọn $5$ người có ít nhất $2$ nữ mà làm theo kiểu $C_6^2\cdot C_{12}^3=3\,300$ là sai, vì đáp số đúng là $1\,526$ và $3\,300$ còn lớn hơn cả $C_{14}^5=2\,002$. Kết quả vượt quá tổng số cách luôn là bằng chứng đã đếm trùng.
  • Đếm phần bù nhưng bỏ sót một trường hợp vi phạm. Vẫn bài trên, chỉ trừ trường hợp không có nữ nào cho $2\,002-56=1\,946$, quên mất trường hợp có đúng một nữ ($420$ cách). Cách tự kiểm: cộng ngược tất cả các nhóm lại phải ra đúng tổng số cách ban đầu.
  • Giải phương trình tổ hợp mà không đặt điều kiện. Từ $C_n^2=45$ ta có $n(n-1)=90$ nên $n=10$ hoặc $n=-9$; nghiệm $n=-9$ phải loại vì $n$ là số nguyên dương và cần $n\ge 2$. Bỏ bước điều kiện là nhận nghiệm ngoại lai, và với các đề có tham số thì đây là chỗ mất điểm gọn nhất.

19 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →