Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 10 — Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn

Bài toán tối ưu

Làm 19 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Phần này trả lời một câu hỏi rất thực tế: có hạn chế về nguyên liệu, thời gian, tiền vốn thì nên làm bao nhiêu mỗi thứ để lãi cao nhất? Công cụ là hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn. Toán học đằng sau chỉ gồm hai việc — vẽ được miền nghiệm và biết cực trị nằm ở đâu — nhưng cả hai việc đều có chỗ hỏng mà đề thi nhắm rất trúng.

1. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn và miền nghiệm của nó

Bất phương trình dạng $ax+by\le c$ (hoặc $\lt$, $\ge$, $\gt$) với $a$, $b$ không đồng thời bằng $0$ gọi là bất phương trình bậc nhất hai ẩn. Đường thẳng $d:ax+by=c$ chia mặt phẳng thành hai nửa; miền nghiệm là một trong hai nửa mặt phẳng đó, kể cả bờ $d$ nếu bất phương trình có dấu bằng.

Cách xác định nửa nào, ba bước: vẽ $d$; chọn một điểm thử $M(x_0;y_0)$ không nằm trên $d$; thay vào. Nếu bất phương trình đúng thì nửa mặt phẳng chứa $M$ là miền nghiệm, nếu sai thì lấy nửa còn lại.

Chỗ hỏng thứ nhất. Thói quen là luôn lấy $M=O(0;0)$ cho nhanh. Nhưng khi $c=0$ thì $d$ đi qua gốc toạ độ, $O$ nằm trên bờ nên không dùng làm điểm thử được — thay vào sẽ ra đẳng thức và không kết luận được gì. Với các bất phương trình như $3x-y\ge 0$ hay $x+2y\lt 0$ phải chọn điểm khác, chẳng hạn $(1;0)$ hoặc $(0;1)$.

2. Hệ bất phương trình — giao của các nửa mặt phẳng

Miền nghiệm của hệ là giao của các miền nghiệm thành phần: điểm phải thoả đồng thời mọi bất phương trình. Giao của các nửa mặt phẳng luôn là một miền lồi, và với các bài trong chương trình nó thường là một đa giác lồi (tam giác, tứ giác, ngũ giác). Toạ độ mỗi đỉnh chính là nghiệm của hệ hai phương trình ứng với hai đường thẳng cắt nhau tại đó.

Ba ràng buộc gần như luôn xuất hiện trong bài thực tiễn là $x\ge 0$, $y\ge 0$ (số lượng không âm) và các ràng buộc tài nguyên. Chính $x\ge 0$ và $y\ge 0$ khoá miền lại về góc phần tư thứ nhất, và thường là thứ giúp miền trở nên bị chặn.

3. Vì sao nghiệm tối ưu luôn rơi vào ĐỈNH

Đây là phần cần hiểu chứ không nên học thuộc. Xét biểu thức $F=ax+by$ trên miền nghiệm $S$.

  • Với mỗi số $k$, tập các điểm có $F=k$ là một đường thẳng $ax+by=k$. Khi $k$ thay đổi, các đường này có cùng vectơ pháp tuyến $(a;b)$ nên chúng song song với nhau — ta được một họ đường thẳng song song, gọi là các đường mức.
  • Tăng $k$ thì cả họ trượt theo hướng của vectơ $(a;b)$; giảm $k$ thì trượt ngược lại. Tìm giá trị lớn nhất của $F$ chính là đẩy đường mức đi xa nhất có thể mà vẫn còn chạm miền $S$.
  • Vị trí cuối cùng còn chạm không thể nằm ở phần trong của $S$: nếu đường mức còn cắt qua ruột miền thì vẫn đẩy tiếp được. Vậy nó phải chạm ở biên. Nếu chạm biên tại đúng một điểm thì điểm đó là một đỉnh; nếu đường mức trùng với cả một cạnh thì mọi điểm trên cạnh cho cùng giá trị, và hai đầu cạnh — vốn là hai đỉnh — cũng đạt đúng giá trị ấy.

Kết luận dùng được ngay: giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của $F$ luôn đạt tại ít nhất một đỉnh của miền nghiệm. Nhờ đó bài toán từ chỗ phải xét vô hạn điểm rút về việc tính $F$ tại vài ba đỉnh rồi so sánh.

Miền nghiệm của hệ bất phương trình là tứ giác tô nhạt với bốn đỉnh O(0;0), A(4;0), B(2;4), C(0;6); hai đường nét đứt đỏ là hai vị trí của đường mục tiêu 3x+2y=k, đường ứng với k=14 chạm miền đúng tại đỉnh Bxyx + y = 62x + y = 8F tăngF = 14F = 6F = 3x + 2yO(0;0)A(4;0)B(2;4)C(0;6)
Họ đường thẳng $3x+2y=k$ đều song song với nhau. Cho $k$ tăng dần thì đường trượt lên phía trên bên phải; vị trí cuối cùng còn chạm miền nghiệm là lúc nó đi qua đỉnh $B(2;4)$, cho $k=14$. Đó là lý do chỉ cần tính $F$ tại bốn đỉnh, không cần thử điểm nào bên trong.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào phương pháp đỉnh hỏng

  1. Miền phải bị chặn theo hướng đang xét. Đây là chỗ hỏng nặng nhất. Nếu miền kéo dài vô hạn về phía $F$ tăng thì $F$ không có giá trị lớn nhất, dù bảng tính tại các đỉnh vẫn cho ra một số nào đó. Trước khi kết luận phải nhìn xem miền có đóng kín thành đa giác không.
  2. Miền phải chứa biên. Nếu một ràng buộc dùng dấu $\lt$ hoặc $\gt$ thì đỉnh tương ứng không thuộc miền; giá trị tại đó là chặn trên nhưng không đạt được, nên không được gọi là giá trị lớn nhất.
  3. Miền phải khác rỗng. Các ràng buộc mâu thuẫn nhau thì hệ vô nghiệm; lúc đó bài toán không có lời giải chứ không phải bằng $0$.
  4. Ràng buộc nguyên. Số sản phẩm, số chuyến xe, số người là số nguyên. Nếu đỉnh tối ưu có toạ độ lẻ (chẳng hạn $x=7{,}5$) thì đáp số của bài thực tiễn không phải đỉnh đó, mà phải xét các điểm nguyên thuộc miền nằm gần đỉnh. Đề thi tốt nghiệp thường chọn số liệu cho đỉnh nguyên sẵn, nhưng vẫn có câu cố tình gài.
Miền nghiệm của hệ x lớn hơn hoặc bằng 0, y lớn hơn hoặc bằng 0, x cộng y lớn hơn hoặc bằng 3 kéo dài vô hạn về phía trên bên phải nên biểu thức F không có giá trị lớn nhấtxyP(0;3)Q(3;0)x + y = 3miền kéo dài vô hạnF = x + 2y có giá trị nhỏ nhất tại đỉnh, nhưng KHÔNG có giá trị lớn nhất
Miền nghiệm ở đây không bị chặn. Tính $F$ tại hai đỉnh $P$ và $Q$ vẫn cho giá trị nhỏ nhất đúng ($F_{\min}=3$ tại $Q$), nhưng nếu vẫn theo thói quen kết luận «giá trị lớn nhất là số lớn nhất trong các đỉnh» thì sai hoàn toàn: cho $y$ chạy ra vô cực, $F$ tăng vô hạn.

5. Quy trình năm bước cho bài toán thực tiễn

BướcLàm gìChỗ hay hỏng
1Đặt ẩn $x$, $y$ và nói rõ đơn vịĐặt ẩn mơ hồ thì mọi ràng buộc viết sai theo
2Lập hệ bất phương trình từ các ràng buộc, đừng quên $x\ge 0$, $y\ge 0$Ghép nhầm hệ số của hai loại tài nguyên vào cùng một dòng
3Viết biểu thức $F$ cần tối ưuLẫn giữa «lãi trên một sản phẩm» và «giá bán»
4Vẽ miền nghiệm, tìm toạ độ mọi đỉnhBỏ sót một đỉnh — thường là đỉnh nằm trên trục toạ độ
5Tính $F$ tại từng đỉnh, so sánh, đối chiếu điều kiện thực tếTrả lời giá trị $F$ khi đề hỏi $x$, $y$ hoặc ngược lại

Một mẹo kiểm tra rẻ tiền mà hiệu quả: sau khi có đỉnh tối ưu, hãy thử một điểm khác nằm trong miền và tính $F$ tại đó. Nếu ra số lớn hơn giá trị vừa gọi là «lớn nhất» thì chắc chắn đã sót đỉnh hoặc viết sai ràng buộc.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Xác định miền nghiệm và tìm toạ độ tất cả các đỉnh của hệ bất phương trình $\begin{cases}x\ge 0\\ y\ge 0\\ x+y\le 6\\ 2x+y\le 8\end{cases}$
Bước 1 — dịch từng bất phương trình thành một nửa mặt phẳng

Hai bất phương trình $x\ge 0$ và $y\ge 0$ giữ miền nằm trong góc phần tư thứ nhất. Với $x+y\le 6$, vẽ đường $x+y=6$ rồi thử điểm $O(0;0)$: $0\le 6$ đúng, nên lấy nửa mặt phẳng chứa $O$, tức phía dưới đường. Với $2x+y\le 8$ thử $O$: $0\le 8$ đúng, cũng lấy phía dưới. Ở cả hai lần, điểm $O$ dùng được vì hai đường không đi qua gốc toạ độ.

Bước 2 — tìm đỉnh bằng cách giải hệ hai đường một

Mỗi đỉnh là giao của đúng hai đường biên. Đi vòng quanh miền:

giao của hệ phải giải đỉnh Ox và Oy x = 0, y = 0 O(0;0) Oy (y=0) và 2x+y=8 y = 0, 2x = 8 A(4;0) x+y=6 và 2x+y=8 trừ vế: x = 2, y = 4 B(2;4) Ox (x=0) và x+y=6 x = 0, y = 6 C(0;6)

Chú ý điểm $(6;0)$ nằm trên đường $x+y=6$ nhưng không là đỉnh, vì $2\cdot 6+0=12\gt 8$ nên nó bị ràng buộc thứ hai loại ra.

Bước 3 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thay từng đỉnh vào cả bốn bất phương trình, phải thoả hết. Với $B(2;4)$: $2\ge 0$ đúng, $4\ge 0$ đúng, $2+4=6\le 6$ đúng (dấu bằng, nên $B$ nằm trên bờ), $2\cdot 2+4=8\le 8$ đúng (cũng dấu bằng). $B$ nằm trên đúng hai bờ nên nó là đỉnh, không phải điểm trong. Thử thêm một điểm trong miền như $(1;2)$: $3\le 6$ và $4\le 8$ đều đúng — miền không rỗng. Và thử $(3;3)$: $6\le 6$ đúng nhưng $2\cdot 3+3=9\gt 8$ sai, nên $(3;3)$ nằm ngoài miền, phù hợp với hình vẽ.

Kết luận

Miền nghiệm là tứ giác $OABC$ với $O(0;0)$, $A(4;0)$, $B(2;4)$, $C(0;6)$. Miền này đóng và bị chặn nên mọi biểu thức bậc nhất đều có cả giá trị lớn nhất lẫn giá trị nhỏ nhất trên đó.

Bẫy

Bẫy phổ biến nhất là lấy $(6;0)$ và $(0;8)$ làm đỉnh vì thấy chúng nằm trên hai đường biên. Một điểm nằm trên một đường biên chỉ là đỉnh khi nó thoả toàn bộ các bất phương trình còn lại. Luôn kiểm chéo từng ứng viên đỉnh với mọi ràng buộc trước khi đưa vào bảng tính.

Ví dụ 2. Trên miền nghiệm là tứ giác có các đỉnh $O(0;0)$, $A(4;0)$, $B(2;4)$, $C(0;6)$, hãy tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của biểu thức $F=3x+2y$.
Bước 1 — nhận dạng: chỉ cần bốn phép tính

Miền đã cho là một tứ giác, tức đóng và bị chặn, nên cả giá trị lớn nhất lẫn giá trị nhỏ nhất đều tồn tại và đều rơi vào đỉnh. Không cần vẽ lại hình, không cần thử điểm bên trong.

Bước 2 — lập bảng giá trị tại bốn đỉnh
đỉnh x y F = 3x + 2y O 0 0 0 A 4 0 12 B 2 4 6 + 8 = 14 C 0 6 0 + 12 = 12
Bước 3 — đọc kết quả từ bảng

Số lớn nhất trong cột $F$ là $14$, đạt tại $B(2;4)$; số nhỏ nhất là $0$, đạt tại $O(0;0)$. Chú ý hai đỉnh $A$ và $C$ cho cùng giá trị $12$ — chuyện bình thường, chỉ có nghĩa là đường mức $3x+2y=12$ đi qua cả hai điểm ấy.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thử vài điểm bất kỳ nằm trong miền để xem có điểm nào vượt $14$ không: tại $(1;2)$ được $F=3+4=7$; tại $(2;3)$ được $F=6+6=12$; tại $(1;4)$ — kiểm trước rằng điểm này thuộc miền vì $1+4=5\le 6$ và $2+4=6\le 8$ — được $F=3+8=11$. Không điểm nào vượt $14$, cũng không điểm nào âm. Kiểm bằng ý nghĩa hình học: đường $3x+2y=14$ đi qua $B$; nếu đẩy lên thành $3x+2y=15$ thì đường này không còn điểm chung với tứ giác, đúng như trông đợi.

Kết luận

Trên miền nghiệm đã cho, $F$ đạt giá trị lớn nhất bằng $14$ tại điểm $(2;4)$ và giá trị nhỏ nhất bằng $0$ tại điểm $(0;0)$.

Bẫy

Bẫy thứ nhất là chọn đỉnh «nhìn xa gốc toạ độ nhất». Ở đây $C(0;6)$ trông xa hơn $A(4;0)$ nhưng hai đỉnh cho cùng một giá trị, và cả hai đều thua $B$. Khoảng cách tới gốc không quyết định gì cả, hệ số $a$ và $b$ mới quyết định. Bẫy thứ hai là quên đỉnh $O(0;0)$ khi tìm giá trị nhỏ nhất — đỉnh gốc rất hay bị bỏ sót vì trông không giống một «kết quả».

Ví dụ 3. Một xưởng sản xuất hai loại sản phẩm. Mỗi sản phẩm loại A cần $2$ giờ máy và $1$ kg nguyên liệu, lãi $300$ nghìn đồng. Mỗi sản phẩm loại B cần $1$ giờ máy và $2$ kg nguyên liệu, lãi $400$ nghìn đồng. Xưởng chỉ có $10$ giờ máy và $14$ kg nguyên liệu. Hỏi nên làm mỗi loại bao nhiêu sản phẩm để tổng lãi lớn nhất, và tổng lãi đó bằng bao nhiêu?
Bước 1 — đặt ẩn và nêu điều kiện

Gọi $x$ là số sản phẩm loại A và $y$ là số sản phẩm loại B, với $x\ge 0$, $y\ge 0$. Hai ràng buộc tài nguyên viết theo từng loại tài nguyên, không viết theo từng sản phẩm: giờ máy cho $2x+y\le 10$, nguyên liệu cho $x+2y\le 14$.

Bước 2 — viết biểu thức cần tối ưu

Tổng lãi tính bằng nghìn đồng là $F=300x+400y$. Vì cả hai hệ số đều chia hết cho $100$, có thể tối ưu $F'=3x+4y$ cho gọn rồi nhân lại $100$ ở bước cuối — cách này giảm hẳn số phép tính lớn.

Miền nghiệm của bài toán xưởng sản xuất là tứ giác với bốn đỉnh gốc toạ độ, điểm 5 phẩy 0, điểm 2 phẩy 6 và điểm 0 phẩy 7; lãi lớn nhất đạt tại đỉnh 2 phẩy 6xy2x + y = 10x + 2y = 14O(0;0)(5;0)(2;6) · lãi lớn nhất 3 000 nghìn(0;7)x: số sản phẩm loại A · y: số sản phẩm loại B
Bốn đỉnh cho bốn mức lãi $0$, $1\,500$, $3\,000$ và $2\,800$ nghìn đồng. Đỉnh cho lãi lớn nhất là $(2;6)$ — không phải đỉnh «xa gốc nhất» theo cảm giác nhìn hình, mà là đỉnh cho số $F$ lớn nhất.
Bước 3 — tìm bốn đỉnh của miền nghiệm

Đỉnh gốc là $O(0;0)$. Trên trục hoành ($y=0$): ràng buộc giờ máy cho $x\le 5$, ràng buộc nguyên liệu cho $x\le 14$, chặt hơn là $x\le 5$ nên đỉnh là $(5;0)$. Trên trục tung ($x=0$): giờ máy cho $y\le 10$, nguyên liệu cho $y\le 7$, chặt hơn là $y\le 7$ nên đỉnh là $(0;7)$. Đỉnh còn lại là giao của hai đường ràng buộc:

$$\begin{cases}2x+y=10\\ x+2y=14\end{cases}\ \Rightarrow\ 4x+2y=20\ \text{trừ}\ x+2y=14\ \Rightarrow\ 3x=6\ \Rightarrow\ x=2,\ y=6.$$
Bước 4 — tính lãi tại từng đỉnh
đỉnh x y F = 300x + 400y (nghìn đồng) O 0 0 0 5 0 1 500 2 6 600 + 2 400 = 3 000 0 7 0 + 2 800 = 2 800

Lãi lớn nhất là $3\,000$ nghìn đồng, tức $3$ triệu đồng, tại $x=2$ và $y=6$. Hai giá trị này đều là số nguyên nên hợp lệ với bài toán đếm sản phẩm.

Bước 5 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Kiểm tài nguyên có bị vượt không: giờ máy dùng $2\cdot 2+6=10$ đúng bằng $10$ giờ có sẵn; nguyên liệu dùng $2+2\cdot 6=14$ đúng bằng $14$ kg. Cả hai vừa khít, dấu hiệu điển hình của một nghiệm tối ưu. Thử thêm hai phương án nguyên khác nằm trong miền: $(3;5)$ cần $11$ giờ máy nên vượt, loại; $(1;6)$ hợp lệ nhưng lãi $300+2\,400=2\,700$ nghìn, thấp hơn; $(4;3)$ cần $11$ giờ máy, loại; $(3;4)$ cần $10$ giờ máy và $11$ kg, hợp lệ, lãi $900+1\,600=2\,500$ nghìn, vẫn thấp hơn. Không phương án nào vượt $3\,000$.

Kết luận

Xưởng nên làm $2$ sản phẩm loại A và $6$ sản phẩm loại B; tổng lãi lớn nhất là $3\,000$ nghìn đồng, tức $3$ triệu đồng.

Bẫy

Bẫy nặng nhất là viết ràng buộc theo sản phẩm thay vì theo tài nguyên, ra hệ $2x+y\le 10$ và $2x+y\le 14$ — hai dòng cùng dạng là dấu hiệu chắc chắn đã ghép nhầm hệ số. Bẫy thứ hai là thấy lãi mỗi sản phẩm loại B cao hơn rồi vội dồn hết vào loại B, được $(0;7)$ với lãi $2\,800$ nghìn — thua đáp số đúng $200$ nghìn. Lãi đơn vị cao không đồng nghĩa với phương án tổng thể tốt nhất, vì loại B ngốn nguyên liệu gấp đôi.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Dùng điểm thử $O(0;0)$ cho bất phương trình có bờ đi qua gốc toạ độ. Với $3x-y\ge 0$, thay $O$ được $0\ge 0$ — đúng nhưng vô dụng vì $O$ nằm ngay trên bờ, không chỉ ra được nửa mặt phẳng nào. Phải thử điểm khác, chẳng hạn $(1;0)$ cho $3\ge 0$ đúng, nên lấy nửa mặt phẳng chứa $(1;0)$.
  • Nhận nhầm giao điểm của hai đường biên là đỉnh mà không kiểm các ràng buộc còn lại. Với hệ $x\ge 0$, $y\ge 0$, $x+y\le 6$, $2x+y\le 8$ thì $(6;0)$ nằm trên đường $x+y=6$ nhưng $2\cdot 6+0=12\gt 8$ nên bị loại; đỉnh đúng trên trục hoành là $(4;0)$. Lấy nhầm $(6;0)$ sẽ cho giá trị lớn nhất của $F=3x+2y$ thành $18$ thay vì $14$.
  • Bỏ sót đỉnh $O(0;0)$ khi đi tìm giá trị nhỏ nhất. Với $F=3x+2y$ trên tứ giác $O(0;0)$, $A(4;0)$, $B(2;4)$, $C(0;6)$, ba đỉnh $A$, $B$, $C$ cho $12$, $14$, $12$; bỏ $O$ thì kết luận giá trị nhỏ nhất bằng $12$ trong khi đáp số đúng là $0$.
  • Áp phương pháp đỉnh cho miền không bị chặn rồi kết luận có giá trị lớn nhất. Với hệ $x\ge 0$, $y\ge 0$, $x+y\ge 3$ và $F=x+2y$, hai đỉnh $(3;0)$ và $(0;3)$ cho $3$ và $6$; trả lời «giá trị lớn nhất bằng $6$» là sai, vì tại $(0;100)$ đã có $F=200$. Miền này chỉ có giá trị nhỏ nhất, bằng $3$.
  • Ghép nhầm hệ số khi lập ràng buộc: viết theo từng sản phẩm thay vì theo từng loại tài nguyên. Bài xưởng có $2$ giờ máy cho A và $1$ giờ máy cho B, $1$ kg nguyên liệu cho A và $2$ kg cho B phải cho hệ $2x+y\le 10$ và $x+2y\le 14$; viết thành $2x+y\le 10$ và $2x+y\le 14$ là hỏng — hai dòng cùng dạng luôn là dấu hiệu đã ghép sai.
  • Chọn phương án dồn hết vào mặt hàng lãi đơn vị cao nhất. Ở bài xưởng, loại B lãi $400$ nghìn mỗi sản phẩm so với $300$ nghìn của loại A, nhưng phương án $(0;7)$ chỉ cho $2\,800$ nghìn, thua phương án $(2;6)$ với $3\,000$ nghìn. Lãi đơn vị cao mà ngốn tài nguyên gấp đôi thì tổng lãi vẫn thấp hơn.
  • Trả lời sai đại lượng đề hỏi. Ở bài xưởng, đáp số cho câu «làm bao nhiêu mỗi loại» là cặp $(2;6)$, còn đáp số cho câu «lãi lớn nhất bằng bao nhiêu» là $3\,000$ nghìn đồng. Ghi $3\,000$ vào câu hỏi thứ nhất hoặc ghi $2$ vào câu hỏi thứ hai đều mất trọn điểm dù toàn bộ phép tính đúng.
  • Quên rằng đỉnh có toạ độ lẻ không dùng được cho bài toán đếm. Nếu đỉnh tối ưu ra $(7{,}5;0)$ thì số sản phẩm phải là $7$ chứ không phải $7{,}5$, và trước khi chốt còn phải so giá trị tại $(7;0)$ với các điểm nguyên lân cận khác trong miền — làm tròn thẳng lên $8$ có thể cho phương án vượt tài nguyên.

19 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →