Thi THPT · Môn Toán · Ôn lớp 10 — Hàm số bậc hai

Đồ thị parabol và ứng dụng

Làm 19 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Hàm số bậc hai là hàm $y=ax^2+bx+c$ với $a\ne 0$. Điều kiện $a\ne 0$ không phải chi tiết trang trí: mất nó thì đồ thị tụt xuống thành đường thẳng, không còn đỉnh, không còn trục đối xứng, và mọi công thức dưới đây đều vô nghĩa. Đề thi tốt nghiệp hỏi phần này ở mức cơ bản, nhưng đây lại là chỗ mất điểm oan nhiều nhất vì học viên học nó từ lớp 10 rồi để nguội ba năm.

1. Vì sao đỉnh nằm ở $x=-\dfrac{b}{2a}$ — hãy hoàn thành bình phương một lần

Đừng học thuộc công thức đỉnh. Hãy biến đổi một lần cho hiểu, rồi công thức tự nhớ:

$$ax^2+bx+c=a\left(x^2+\dfrac{b}{a}x\right)+c=a\left(x+\dfrac{b}{2a}\right)^2+\left(c-\dfrac{b^2}{4a}\right)=a\left(x+\dfrac{b}{2a}\right)^2-\dfrac{\Delta}{4a}.$$

Trong biểu thức cuối, phần $\left(x+\dfrac{b}{2a}\right)^2$ không bao giờ âm và bằng $0$ đúng một lần, tại $x=-\dfrac{b}{2a}$. Vậy:

  • Nếu $a\gt 0$: nhân một số dương với một lượng không âm thì cả biểu thức nhỏ nhất khi lượng đó bằng $0$. Hàm số đạt giá trị nhỏ nhất $-\dfrac{\Delta}{4a}$ tại đỉnh, và không có giá trị lớn nhất trên $\mathbb{R}$ vì cho $x$ chạy ra vô cực thì $y$ tăng vô hạn.
  • Nếu $a\lt 0$: nhân một số âm vào thì chiều đảo lại, hàm số đạt giá trị lớn nhất tại đỉnh và không có giá trị nhỏ nhất.

Đây chính là câu trả lời cho thắc mắc quen thuộc «vì sao giá trị nhỏ nhất lại nằm ở đỉnh»: nó chỉ nằm ở đỉnh khi $a\gt 0$. Với $a\lt 0$ thì đỉnh là chỗ cao nhất chứ không phải thấp nhất. Nhớ dấu của $a$ trước, nhớ công thức sau.

Hai parabol đặt cạnh nhau: bên trái hệ số a dương nên đỉnh là điểm thấp nhất và bề lõm quay lên, bên phải hệ số a âm nên đỉnh là điểm cao nhất và bề lõm quay xuống; ở cả hai hình trục đối xứng là đường thẳng đứng đi qua đỉnhxyI : điểm THẤP nhấttrục đối xứng x = -b/(2a)a > 0 : bề lõm quay LÊNxyI : điểm CAO nhấttrục đối xứng x = -b/(2a)a < 0 : bề lõm quay XUỐNG
Dấu của hệ số $a$ quyết định đỉnh là điểm thấp nhất hay cao nhất. Đường nét đứt đỏ là trục đối xứng $x=-\dfrac{b}{2a}$ — nó luôn đi qua đỉnh, và hai điểm của parabol đối xứng qua nó thì có cùng tung độ.

2. Bảng biến thiên — đọc một lần là xong bốn câu hỏi

Đặt $x_I=-\dfrac{b}{2a}$ và $y_I=-\dfrac{\Delta}{4a}$. Với $a\gt 0$:

x -∞ x_I +∞ y \ | / (giảm) y_I (tăng)

Bảng này trả lời gọn bốn loại câu hỏi hay ra: khoảng đồng biến, khoảng nghịch biến, giá trị lớn nhất – nhỏ nhất, và tập giá trị. Với $a\gt 0$ tập giá trị là $[y_I;+\infty)$; với $a\lt 0$ là $(-\infty;y_I]$. Trục đối xứng là đường thẳng $x=x_I$, và hệ quả dùng được ngay: $f(x_I-t)=f(x_I+t)$ với mọi $t$ — hai điểm cách đều đỉnh thì cùng tung độ.

3. Giao điểm với hai trục

  • Với trục tung: cho $x=0$ được $y=c$. Vậy $c$ chính là tung độ giao điểm với $Oy$, không phải giá trị nhỏ nhất — hai thứ này bị lẫn rất nhiều.
  • Với trục hoành: giải $ax^2+bx+c=0$. Số giao điểm bằng số nghiệm, quyết định bởi $\Delta=b^2-4ac$: $\Delta\gt 0$ cắt tại hai điểm, $\Delta=0$ tiếp xúc tại đúng đỉnh, $\Delta\lt 0$ không cắt. Khi có hai giao điểm thì khoảng cách giữa chúng là $|x_1-x_2|=\dfrac{\sqrt{\Delta}}{|a|}$.

4. Điều kiện áp dụng và khi nào công thức hỏng

Ba chỗ công thức quen thuộc không còn đúng, và đề thi nhắm đúng vào đó:

  1. Tìm giá trị lớn nhất – nhỏ nhất trên một đoạn $[m;n]$. Công thức $y_I=-\dfrac{\Delta}{4a}$ chỉ dùng được khi $x_I$ nằm trong đoạn. Nếu $x_I$ rơi ra ngoài, hàm số đơn điệu trên cả đoạn nên cực trị nằm ở hai đầu mút. Quy trình an toàn: tính $x_I$, kiểm $x_I$ có thuộc $[m;n]$ không, rồi so ba số $f(m)$, $f(n)$ và $f(x_I)$ (bỏ số cuối nếu $x_I$ ngoài đoạn).
  2. Kết luận đồng biến trên một khoảng cho trước. Hàm bậc hai không đồng biến trên toàn $\mathbb{R}$ bao giờ. Muốn nó đồng biến trên $(\alpha;+\infty)$ với $a\gt 0$ thì cần $x_I\le \alpha$, tức là khoảng đã cho phải nằm gọn về một phía của đỉnh.
  3. Bài toán thực tiễn có ràng buộc. Đỉnh của hàm doanh thu hay hàm diện tích có thể rơi ra ngoài miền cho phép (giá vé âm, chiều dài âm, số sản phẩm lẻ). Lập hàm xong phải viết ra điều kiện của biến trước khi lấy đỉnh; bỏ bước này thì đáp số đẹp mà vô nghĩa.

5. Xác định parabol từ dữ kiện

Ba dữ kiện độc lập là đủ để tìm $a$, $b$, $c$. Mỗi loại dữ kiện cho một phương trình:

Dữ kiệnPhương trình thu được
Đi qua điểm $M(x_0;y_0)$$ax_0^2+bx_0+c=y_0$
Có đỉnh $I(p;q)$$-\dfrac{b}{2a}=p$ và $ap^2+bp+c=q$ (hai phương trình)
Trục đối xứng $x=p$$b=-2ap$
Cắt $Oy$ tại tung độ $k$$c=k$

Mẹo rút ngắn hay dùng: biết đỉnh $I(p;q)$ thì viết ngay dạng $y=a(x-p)^2+q$, chỉ còn một ẩn $a$, thay thêm một điểm là xong. Cách này ngắn hơn giải hệ ba ẩn rất nhiều.

6. Bài toán tối ưu thực tiễn — bốn bước không được đảo

Gần như mọi bài ứng dụng đều theo đúng trình tự này: (1) đặt ẩn và nêu điều kiện; (2) biểu diễn đại lượng cần tối ưu thành hàm bậc hai của ẩn đó; (3) tìm đỉnh và đối chiếu với điều kiện; (4) trả lời đúng thứ đề hỏi — hỏi giá vé thì trả giá vé, hỏi doanh thu thì trả doanh thu. Bước 4 nghe thừa nhưng đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở dạng này: tính đúng $x$ rồi khoanh luôn $x$ trong khi đề hỏi $f(x)$.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Cho hàm số $y=2x^{2}-8x+5$. Xác định toạ độ đỉnh, trục đối xứng, lập bảng biến thiên và tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số trên $\mathbb{R}$.
Bước 1 — nhận dạng và đọc dấu hệ số

Đây là hàm bậc hai với $a=2$, $b=-8$, $c=5$. Việc đầu tiên luôn là nhìn dấu $a$: ở đây $a=2\gt 0$ nên bề lõm quay lên, đỉnh là điểm thấp nhất. Kết luận này đã đủ để biết hàm có giá trị nhỏ nhất và không có giá trị lớn nhất, trước khi tính một con số nào.

Bước 2 — toạ độ đỉnh

Hoành độ đỉnh và tung độ đỉnh:

$$x_I=-\dfrac{b}{2a}=-\dfrac{-8}{2\cdot 2}=2,\qquad y_I=f(2)=2\cdot 2^{2}-8\cdot 2+5=8-16+5=-3.$$

Vậy đỉnh là $I(2;-3)$ và trục đối xứng là đường thẳng $x=2$.

Bước 3 — bảng biến thiên
x -∞ 2 +∞ y \ | / (giảm) -3 (tăng)

Hàm nghịch biến trên $(-\infty;2)$, đồng biến trên $(2;+\infty)$, tập giá trị là $[-3;+\infty)$.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Cách một: hoàn thành bình phương trực tiếp, $2x^{2}-8x+5=2(x^{2}-4x)+5=2(x-2)^{2}-8+5=2(x-2)^{2}-3$. Vì $2(x-2)^{2}\ge 0$ nên $y\ge -3$, dấu bằng khi $x=2$ — trùng kết quả. Cách hai: dùng tính đối xứng, thử hai điểm cách đều đỉnh là $x=1$ và $x=3$: $f(1)=2-8+5=-1$ và $f(3)=18-24+5=-1$. Hai giá trị bằng nhau đúng như trục đối xứng $x=2$ đòi hỏi, và cả hai đều lớn hơn $-3$.

Kết luận

Đỉnh $I(2;-3)$, trục đối xứng $x=2$, giá trị nhỏ nhất của hàm số bằng $-3$ đạt tại $x=2$. Hàm số không có giá trị lớn nhất trên $\mathbb{R}$.

Bẫy

Rất nhiều bài mất điểm ở dấu trừ trong $-\dfrac{b}{2a}$: thay $b=-8$ rồi viết $x_I=-\dfrac{8}{4}=-2$, ra đỉnh $(-2;29)$. Bẫy thứ hai là trả lời giá trị nhỏ nhất bằng $2$ — đó là hoành độ đỉnh, không phải giá trị của hàm. Đề hỏi «giá trị nhỏ nhất» thì đáp số phải là tung độ.

Ví dụ 2. Tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số $y=-x^{2}+4x-1$ trên đoạn $[3;5]$.
Bước 1 — tìm đỉnh trước, đừng vội thay đầu mút

Ở đây $a=-1\lt 0$, $b=4$ nên $x_I=-\dfrac{4}{2\cdot(-1)}=2$ và $y_I=-4+8-1=3$. Nếu bài hỏi trên toàn $\mathbb{R}$ thì đáp số là giá trị lớn nhất bằng $3$. Nhưng đề chặn lại trên đoạn $[3;5]$.

Bước 2 — kiểm đỉnh có thuộc đoạn không

Ta có $x_I=2$ mà đoạn xét là $[3;5]$, tức $x_I\notin[3;5]$. Đây là chỗ công thức $y_I=-\dfrac{\Delta}{4a}$ hỏng: giá trị $3$ không hề đạt được trên đoạn này. Vì $a\lt 0$ và cả đoạn nằm bên phải đỉnh nên hàm số nghịch biến trên $[3;5]$.

Bước 3 — hàm đơn điệu thì cực trị ở hai đầu mút$$f(3)=-9+12-1=2,\qquad f(5)=-25+20-1=-6.$$

Hàm giảm nên đầu trái cho giá trị lớn nhất, đầu phải cho giá trị nhỏ nhất.

Bước 4 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thử một giá trị nằm giữa đoạn, chẳng hạn $x=4$: $f(4)=-16+16-1=-1$. Kết quả $-1$ nằm đúng giữa $2$ và $-6$, phù hợp với việc hàm giảm đều từ $2$ xuống $-6$. Thử thêm $x=3{,}5$: $f(3{,}5)=-12{,}25+14-1=0{,}75$, vẫn nằm trong khoảng $[-6;2]$ và nhỏ hơn $f(3)$. Không có giá trị nào vượt quá $2$, xác nhận đáp số.

Kết luận

Trên đoạn $[3;5]$, hàm số đạt giá trị lớn nhất bằng $2$ tại $x=3$ và giá trị nhỏ nhất bằng $-6$ tại $x=5$.

Bẫy

Đáp án sai kinh điển là «giá trị lớn nhất bằng $3$» — lấy tung độ đỉnh mà quên kiểm $x_I=2$ có nằm trong $[3;5]$ hay không. Bẫy thứ hai là thấy $a\lt 0$ rồi kết luận ngay «đầu mút phải cho giá trị lớn nhất»; chiều biến thiên phụ thuộc vị trí đoạn so với đỉnh, không phụ thuộc riêng dấu của $a$.

Ví dụ 3. Một chiếc cổng có dạng cung parabol, chân cổng rộng $6$ m và điểm cao nhất của cổng cách mặt đất $4$ m. Hỏi tại vị trí cách trục đối xứng của cổng $1{,}5$ m thì cổng cao bao nhiêu mét? Một chiếc xe tải rộng $3$ m, cao $3{,}2$ m đi chính giữa cổng có qua lọt không?
Bước 1 — chọn hệ toạ độ cho phương trình gọn nhất

Đặt gốc toạ độ tại mặt đất, ngay dưới điểm cao nhất; trục hoành là mặt đất, trục tung là trục đối xứng của cổng. Khi đó đỉnh là $I(0;4)$, nên $b=0$ và phương trình rút gọn còn $y=ax^{2}+4$. Chọn gốc kiểu khác vẫn ra cùng đáp số nhưng phải giải hệ ba ẩn — chọn hệ toạ độ là một bước tính toán thật sự, không phải hình thức.

Khung cổng hình parabol rộng 6 mét ở chân cổng và cao 4 mét ở đỉnh; điểm cách trục đối xứng 1,5 mét có chiều cao 3 mét4 m6 m3 m1,5 mđỉnhchọn gốc toạ độ tại chân cổng, ngay dưới đỉnh
Đặt gốc toạ độ ở mặt đất, ngay dưới đỉnh cổng, thì trục đối xứng trùng trục tung nên $b=0$ và phương trình rút gọn còn $y=ax^2+4$. Chọn gốc ở chân cổng bên trái thì vẫn ra cùng kết quả nhưng phải giải hệ ba ẩn.
Bước 2 — dùng chân cổng để tìm hệ số $a$

Chân cổng rộng $6$ m nên hai chân nằm tại $x=-3$ và $x=3$, ở đó $y=0$:

$$0=a\cdot 3^{2}+4\ \Rightarrow\ 9a=-4\ \Rightarrow\ a=-\dfrac{4}{9}.$$

Vậy $y=-\dfrac{4}{9}x^{2}+4$. Dấu âm của $a$ là hợp lý vì cổng phải cong xuống.

Bước 3 — tính chiều cao tại vị trí đề hỏi$$y(1{,}5)=-\dfrac{4}{9}\cdot(1{,}5)^{2}+4=-\dfrac{4}{9}\cdot 2{,}25+4=-1+4=3.$$

Cổng cao $3$ m tại chỗ cách trục $1{,}5$ m.

Bước 4 — trả lời câu hỏi về chiếc xe

Xe rộng $3$ m đi chính giữa nên hai mép xe nằm tại $x=-1{,}5$ và $x=1{,}5$. Chiều cao thấp nhất của cổng trên bề rộng xe chiếm chính là ở hai mép, bằng $3$ m. Vì $3\lt 3{,}2$ nên xe không qua lọt: nóc xe sẽ chạm cổng ở hai mép, dù ở chính giữa cổng vẫn còn cao $4$ m.

Bước 5 — kiểm tra lại đáp số bằng đường khác

Thay một giá trị khác vào phương trình để xem hình dạng có hợp lý không: $y(3)=-\dfrac{4}{9}\cdot 9+4=0$ đúng là chân cổng, và $y(0)=4$ đúng là đỉnh. Thử $x=2$: $y=-\dfrac{16}{9}+4\approx 2{,}22$ — nhỏ hơn $3$ như trông đợi vì càng ra xa trục thì cổng càng thấp. Ba mốc $4$, $3$ và $0$ giảm dần đúng theo thứ tự $x=0$, $x=1{,}5$, $x=3$, xác nhận không có lỗi dấu.

Kết luận

Tại vị trí cách trục đối xứng $1{,}5$ m, cổng cao $3$ m. Xe tải rộng $3$ m cao $3{,}2$ m không đi lọt cổng.

Bẫy

Lỗi hay gặp nhất là so chiều cao xe với $4$ m rồi kết luận «lọt». Chiều cao $4$ m chỉ có ở đúng một điểm là trục đối xứng, còn xe thì chiếm cả một dải rộng $3$ m — phải so với chiều cao tại mép xe. Lỗi thứ hai là lấy chân cổng ở $x=6$ thay vì $x=3$ vì quên rằng $6$ m là bề rộng cả hai bên trục đối xứng.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên dấu trừ trong $x_I=-\dfrac{b}{2a}$. Với $y=2x^{2}-8x+5$ thì $b=-8$, tính đúng cho $x_I=2$; viết nhầm thành $x_I=-2$ sẽ ra đỉnh $(-2;29)$ thay vì $(2;-3)$ — lệch cả dấu lẫn độ lớn, và mọi câu hỏi phía sau (bảng biến thiên, giá trị nhỏ nhất, tập giá trị) hỏng theo.
  • Dùng $x_I=-\dfrac{b}{a}$ thay vì $-\dfrac{b}{2a}$. Với $y=-5t^{2}+20t+1$ thì cách sai cho $t=4$ và độ cao $h(4)=-80+80+1=1$ m, trong khi đáp số đúng là $t=2$ và $h=21$ m. Dấu hiệu tự phát hiện: giá trị tính ra bằng đúng hằng số $c$ thì gần như chắc chắn đã lấy nhầm đúng giao điểm thứ hai với đường $y=c$.
  • Trả lời hoành độ đỉnh khi đề hỏi giá trị lớn nhất – nhỏ nhất. Hàm $y=-x^{2}+4x-1$ đạt giá trị lớn nhất bằng $3$ tại $x=2$; khoanh $2$ là trả lời sai câu hỏi. Ngược lại, bài toán thực tiễn hỏi «giá vé bao nhiêu» thì đáp số là $x$ chứ không phải doanh thu $f(x)$ — đọc kỹ đề hỏi cái nào.
  • Lấy tung độ đỉnh làm cực trị trên một đoạn mà không kiểm đỉnh có thuộc đoạn không. Hàm $y=-x^{2}+4x-1$ trên $[3;5]$ có giá trị lớn nhất bằng $2$ (tại $x=3$) chứ không phải $3$, vì $x_I=2$ nằm ngoài đoạn. Sai số $1$ điểm này nhỏ nhưng khiến đáp án rơi trúng phương án nhiễu được cài sẵn.
  • Lẫn $c$ với giá trị nhỏ nhất. Với $y=x^{2}-6x+11$ thì $c=11$ là tung độ giao điểm với trục tung, còn giá trị nhỏ nhất là $y_I=11-9=2$. Hai số này chỉ trùng nhau khi $b=0$; mọi trường hợp $b\ne 0$ đều lệch đúng $\dfrac{b^{2}}{4a}$.
  • Nhầm bề rộng cả cổng với nửa bề rộng trong bài toán parabol thực tiễn. Cổng rộng $6$ m thì hai chân ở $x=\pm 3$, cho $a=-\dfrac{4}{9}$; lấy chân ở $x=6$ sẽ ra $a=-\dfrac{1}{9}$ và chiều cao tại $1{,}5$ m thành $3{,}75$ m thay vì $3$ m — sai đủ để kết luận ngược về việc xe có qua lọt hay không.
  • Kết luận chiều biến thiên chỉ từ dấu của $a$ mà bỏ qua vị trí khoảng đang xét. Hàm $y=x^{2}-6x+5$ có $a\gt 0$ nhưng nghịch biến trên $(-\infty;3)$; nói «$a\gt 0$ nên hàm đồng biến» là sai trên nửa miền xác định.
  • Quên điều kiện của biến trong bài toán tối ưu. Rào vườn bằng $40$ m lưới với một cạnh dựa tường cho $S=x(40-2x)$ với điều kiện $0\lt x\lt 20$; bỏ điều kiện thì vẫn ra $x=10$ đúng, nhưng ở những đề chặn thêm ràng buộc (ví dụ $x\ge 12$) đáp số đổi hẳn sang đầu mút và cách làm cũ cho số vô nghĩa.

19 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →