Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền quần thể

Định luật Hardy – Weinberg

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Quy luật Mendel cho ta biết một cặp bố mẹ sinh ra đời con thế nào. Hardy – Weinberg trả lời câu hỏi lớn hơn: cả một quần thể thì thành phần kiểu gene biến đổi ra sao qua các thế hệ. Câu trả lời gây bất ngờ ở thời điểm nó ra đời — nếu không có gì tác động thì thành phần đó không đổi, kể cả khi allele lặn rất hiếm.

1. Tần số allele và tần số kiểu gene

Xét một gene có hai allele A và a. Gọi $p$ là tần số allele A, $q$ là tần số allele a. Vì mỗi cá thể lưỡng bội mang đúng hai allele của cặp nên $$p + q = 1.$$ Nếu quần thể có cấu trúc $d$ AA : $h$ Aa : $r$ aa (với $d+h+r=1$) thì: $$p = d + \dfrac{h}{2},\qquad q = r + \dfrac{h}{2}.$$ Lý do chia đôi phần dị hợp: cá thể Aa góp một allele A và một allele a vào vốn gene, nên nó chỉ tính một nửa cho mỗi bên.

2. Nội dung định luật

Trong một quần thể ngẫu phối đủ lớn và không chịu tác động của các nhân tố tiến hoá, tần số allele và thành phần kiểu gene được duy trì không đổi qua các thế hệ, với thành phần kiểu gene tuân theo $$p^2 + 2pq + q^2 = 1,$$ tức tần số kiểu gene AA là $p^2$, Aa là $2pq$ và aa là $q^2$. Đây chính là khai triển của $(p+q)^2$ — hệ quả trực tiếp của việc giao tử đực và giao tử cái kết hợp ngẫu nhiên.

3. Năm điều kiện nghiệm đúng

Điều kiệnBị vi phạm thì sao
Quần thể giao phối ngẫu nhiên (ngẫu phối)Tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết làm tỉ lệ dị hợp giảm dần, đồng hợp tăng dần
Kích thước quần thể đủ lớnQuần thể nhỏ chịu yếu tố ngẫu nhiên, tần số allele trôi dạt thất thường
Không có đột biếnĐột biến làm allele này chuyển thành allele kia, tần số allele đổi
Không có chọn lọc tự nhiênKiểu gene có sức sống, sức sinh sản khác nhau thì tần số allele bị đẩy về một phía
Không có di – nhập geneCá thể ra vào mang theo allele, làm vốn gene thay đổi

Trong đó ngẫu phối là điều kiện phải kiểm trước tiên. Đề nào nói “quần thể tự thụ phấn”, “quần thể giao phối cận huyết” thì không được áp công thức $p^2+2pq+q^2=1$ cho thế hệ sau.

4. Hai chiều tính toán

Chiều thứ nhất — từ kiểu gene ra allele. Cho cấu trúc quần thể, dùng $p=d+\dfrac{h}{2}$. Chiều này luôn làm được, không cần quần thể cân bằng.

Chiều thứ hai — từ allele ra kiểu gene. Chỉ làm được khi quần thể đã cân bằng: $q=\sqrt{q^2}$, lấy căn bậc hai của tần số kiểu hình lặn, rồi $p=1-q$ và tính $2pq$. Trong thực tế đây là chiều hay dùng nhất, vì kiểu hình lặn là thứ duy nhất đếm được trực tiếp: người bị bệnh, cây hoa trắng, bò lông trắng.

Đại lượngCông thứcVí dụ với $q^2=0{,}04$
Tần số allele lặn$q=\sqrt{q^2}$$q=0{,}2$
Tần số allele trội$p=1-q$$p=0{,}8$
Đồng hợp trội$p^2$$0{,}64$
Dị hợp (người mang gene)$2pq$$0{,}32$
Kiểu hình trội$p^2+2pq=1-q^2$$0{,}96$

5. Dấu hiệu quần thể KHÔNG cân bằng

Cách kiểm nhanh nhất: tính $p$ và $q$ từ cấu trúc đã cho, rồi so tần số dị hợp thực tế với $2pq$. Lệch là không cân bằng. Cách tương đương thường nhanh hơn khi bấm máy là kiểm đẳng thức $$h^2 = 4dr,$$ suy ra từ $\left(2pq\right)^2 = 4p^2q^2$. Ví dụ quần thể $0{,}4$ AA : $0{,}2$ Aa : $0{,}4$ aa có $h^2=0{,}04$ trong khi $4dr=0{,}64$, nên chưa cân bằng.

Điểm cần nhớ: một quần thể chưa cân bằng chỉ cần một thế hệ ngẫu phối là đạt cân bằng ngay, và cấu trúc mới được tính từ chính $p$, $q$ của thế hệ trước — vì ngẫu phối không làm thay đổi tần số allele, nó chỉ sắp xếp lại các allele thành kiểu gene.

6. Ứng dụng: đếm người mang gene bệnh

Với bệnh do allele lặn trên nhiễm sắc thể thường, tỉ lệ người mắc bệnh chính là $q^2$. Từ đó tính được $2pq$ — tỉ lệ người mang gene nhưng không biểu hiện. Con số này thường lớn hơn tỉ lệ người bệnh rất nhiều lần, đó là lý do các bệnh lặn hiếm gặp vẫn tồn tại dai dẳng trong quần thể: phần lớn allele bệnh đang “ẩn” trong những người khoẻ mạnh.

Một mở rộng hay ra ở câu vận dụng: trong nhóm người không mắc bệnh, tỉ lệ người mang gene không phải $2pq$ mà là $\dfrac{2pq}{1-q^2}=\dfrac{2q}{1+q}$, vì mẫu số đã bị thu hẹp về nhóm không bệnh.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một quần thể thực vật có cấu trúc di truyền là 0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa. Hãy tính tần số của mỗi allele và cho biết quần thể này đã ở trạng thái cân bằng di truyền hay chưa.
Bước 1 — tính tần số allele từ tần số kiểu gene. Cá thể AA chỉ góp allele A, cá thể aa chỉ góp allele a, còn cá thể Aa góp một nửa cho mỗi bên. Do đó $p = 0{,}45 + \dfrac{0{,}30}{2} = 0{,}45 + 0{,}15 = 0{,}60$ và $q = 0{,}25 + \dfrac{0{,}30}{2} = 0{,}25 + 0{,}15 = 0{,}40$. Kiểm nhanh: $p+q = 0{,}60 + 0{,}40 = 1$, đúng như bắt buộc phải có. Chú ý bước này làm được với mọi quần thể, không cần biết quần thể có cân bằng hay không. Bước 2 — đối chiếu với cấu trúc cân bằng. Nếu quần thể cân bằng thì thành phần kiểu gene phải là $p^2 = 0{,}36$ cho AA, $2pq = 2\times 0{,}60\times 0{,}40 = 0{,}48$ cho Aa và $q^2 = 0{,}16$ cho aa. So với số liệu thực tế $0{,}45$ : $0{,}30$ : $0{,}25$ thì lệch rõ rệt, đặc biệt tần số dị hợp thực tế $0{,}30$ thấp hơn hẳn mức $0{,}48$ mà cân bằng đòi hỏi. Vậy quần thể chưa ở trạng thái cân bằng di truyền. Có thể kiểm bằng đẳng thức nhanh $h^2 = 4dr$: vế trái là $0{,}30^2 = 0{,}09$, vế phải là $4\times 0{,}45\times 0{,}25 = 0{,}45$, hai vế khác nhau nên kết luận không cân bằng. Dấu hiệu dị hợp thiếu hụt như thế này thường gặp ở quần thể có tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết.
Ví dụ 2. Cho quần thể ở ví dụ trên (0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa) giao phấn ngẫu nhiên. Hãy xác định cấu trúc di truyền của quần thể ở thế hệ tiếp theo và ở thế hệ thứ hai sau đó.
Điều cần nắm trước tiên: ngẫu phối không làm thay đổi tần số allele, nó chỉ sắp xếp lại các allele sẵn có thành những tổ hợp kiểu gene mới. Vì thế cấu trúc của thế hệ sau được tính từ chính $p$ và $q$ vừa tìm ở ví dụ trước, chứ không phải từ tỉ lệ kiểu gene cũ. Ta đã có $p = 0{,}60$ và $q = 0{,}40$. Vốn giao tử của quần thể gồm $60\%$ giao tử mang A và $40\%$ giao tử mang a. Giao tử đực và giao tử cái kết hợp ngẫu nhiên nên xác suất tạo hợp tử AA là $p\times p = p^2 = 0{,}36$; hợp tử aa là $q\times q = q^2 = 0{,}16$; hợp tử dị hợp có hai đường tạo ra là A của bố với a của mẹ và ngược lại, nên chiếm $2pq = 2\times 0{,}60\times 0{,}40 = 0{,}48$. Vậy thế hệ tiếp theo có cấu trúc $0{,}36$ AA : $0{,}48$ Aa : $0{,}16$ aa. Kiểm tổng: $0{,}36+0{,}48+0{,}16 = 1$, hợp lệ. Sang thế hệ thứ hai, tính lại tần số allele của thế hệ vừa có: $p = 0{,}36 + \dfrac{0{,}48}{2} = 0{,}60$, vẫn y nguyên. Do đó cấu trúc thế hệ thứ hai lặp lại đúng $0{,}36$ AA : $0{,}48$ Aa : $0{,}16$ aa. Đây chính là nội dung cốt lõi của định luật: chỉ cần một thế hệ ngẫu phối là quần thể đạt cân bằng, và sau đó nó đứng yên chừng nào năm điều kiện còn được giữ.
Ví dụ 3. Ở người, bệnh phenylketonuria do một allele lặn nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Trong một quần thể cân bằng di truyền, cứ 10 000 người thì có 1 người mắc bệnh. Hãy tính tần số allele gây bệnh, tỉ lệ người mang allele bệnh nhưng không biểu hiện bệnh, và tỉ lệ người mang allele bệnh trong nhóm người không mắc bệnh.
Bước 1 — đọc dữ kiện thành ngôn ngữ Hardy – Weinberg. Người mắc bệnh có kiểu gene đồng hợp lặn, nên tần số kiểu gene aa chính là $q^2 = \dfrac{1}{10\,000} = 0{,}0001$. Vì đề khẳng định quần thể cân bằng nên ta được phép đi ngược từ kiểu hình lặn ra tần số allele. Bước 2 — lấy căn bậc hai: $q = \sqrt{0{,}0001} = 0{,}01$, do đó $p = 1 - q = 0{,}99$. Đây là chỗ sai kinh điển: nhiều bạn lấy luôn $0{,}0001$ làm tần số allele, tức lẫn tần số kiểu gene với tần số allele. Bước 3 — tính tỉ lệ người mang allele bệnh mà không biểu hiện, tức người dị hợp: $2pq = 2\times 0{,}99\times 0{,}01 = 0{,}0198$, tương đương $1{,}98\%$, xấp xỉ 198 người trong 10 000 người. Con số này lớn gấp gần 200 lần số người mắc bệnh, và đó là lý do một bệnh lặn hiếm vẫn tồn tại dai dẳng: phần lớn allele bệnh đang ẩn trong những người hoàn toàn khoẻ mạnh. Bước 4 — câu hỏi cuối thu hẹp phạm vi về nhóm người không mắc bệnh, nên mẫu số không còn là cả quần thể mà chỉ là $1 - q^2 = 0{,}9999$. Tỉ lệ cần tìm là $\dfrac{2pq}{1-q^2} = \dfrac{0{,}0198}{0{,}9999} \approx 0{,}0198$, tức vẫn khoảng $1{,}98\%$. Ở bệnh hiếm thì hai con số gần như trùng nhau, nhưng với bệnh phổ biến hơn thì chúng lệch rõ, nên vẫn phải phân biệt hai câu hỏi.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Áp công thức $p^2+2pq+q^2=1$ cho quần thể tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết. Định luật chỉ nghiệm đúng khi quần thể NGẪU PHỐI; đề nói tự thụ phấn thì phải tính theo từng nhóm kiểu gene, không được lắp công thức.
  • Lấy tần số kiểu hình trội làm tần số allele trội: thấy 96% cây hoa đỏ liền kết luận $p=0{,}96$. Thực ra $p^2+2pq=0{,}96$ nên $q^2=0{,}04$, $q=0{,}2$ và $p=0{,}8$ — hai con số khác hẳn nhau.
  • Quên lấy căn bậc hai khi đi từ tỉ lệ người bệnh ra tần số allele: tỉ lệ mắc $0{,}0001$ là $q^2$ chứ không phải $q$; tần số allele bệnh là $0{,}01$.
  • Nhầm tần số kiểu gene với tần số allele khi tính xuôi: quên chia đôi phần dị hợp. Công thức đúng là $p=d+\dfrac{h}{2}$, trong đó cá thể Aa chỉ góp một nửa số allele của mình cho mỗi bên.
  • Kết luận quần thể cân bằng chỉ vì tổng ba tần số kiểu gene bằng 1. Tổng bằng 1 là điều kiện hiển nhiên của mọi quần thể; muốn biết cân bằng hay không phải so tần số dị hợp thực tế với $2pq$, hoặc kiểm đẳng thức $h^2=4dr$.
  • Lấy $2pq$ để trả lời câu hỏi “trong số người bình thường, bao nhiêu phần trăm mang allele bệnh”. Mẫu số lúc này đã thu hẹp còn nhóm không bệnh, nên tỉ lệ đúng là $\dfrac{2pq}{1-q^2}$.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →