Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền phân tử

Đột biến gene

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Đột biến gene là chỗ gặp nhau của hai mảng kiến thức: cấu trúc phân tử DNA ở phía trước và tiến hoá ở phía sau. Bài này vừa phải nhớ đúng tên bốn kiểu hậu quả, vừa phải tính nhanh được số liên kết hydrogen thay đổi bao nhiêu sau đột biến.

1. Khái niệm và các dạng

Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan tới một hoặc một số cặp nucleotide. Dạng phổ biến nhất là đột biến điểm — chỉ liên quan tới đúng một cặp nucleotide, gồm ba kiểu: thay thế, thêm và mất một cặp nucleotide.

Cần phân biệt hai khái niệm hay bị dùng lẫn. Thể đột biến là cá thể mang đột biến đã biểu hiện ra kiểu hình; còn một cơ thể mang gene đột biến lặn ở trạng thái dị hợp thì có đột biến nhưng chưa phải thể đột biến.

2. Nguyên nhân và cơ chế

  • Tác nhân vật lí: tia tử ngoại, tia phóng xạ làm hai base thymine kề nhau liên kết lại thành dimer, gây sai sót khi tái bản.
  • Tác nhân hoá học: 5-bromouracil là chất đồng đẳng của thymine, len vào mạch mới rồi bắt cặp nhầm, sau ba lần tái bản gây thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C. Acridine chèn vào mạch DNA gây thêm hoặc mất một cặp nucleotide.
  • Tác nhân sinh học: một số virus khi cài bộ gene của mình vào DNA tế bào chủ làm gián đoạn gene.
  • Rối loạn nội bào: các base tồn tại ở dạng hiếm có vị trí liên kết hydrogen thay đổi, nên bắt cặp sai trong tái bản và làm phát sinh đột biến thay thế.

Điểm chung của mọi cơ chế: sai sót chỉ trở thành đột biến khi nó đi qua ít nhất một lần tái bản và được cố định vào cả hai mạch. Đây là lý do tần số đột biến tự nhiên của một gene rất thấp, thường vào khoảng một phần triệu đến một phần mười nghìn.

3. Hậu quả — bảng so sánh phải thuộc

Dạng đột biếnTên gọi theo hậu quảẢnh hưởng tới chuỗi polypeptideMức độ
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới vẫn mã hoá amino acid cũĐột biến đồng nghĩa (im lặng)Chuỗi polypeptide không đổiThường vô hại
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới mã hoá amino acid khácĐột biến sai nghĩa (nhầm nghĩa)Thay đúng một amino acid tại vị trí đóTừ nhẹ tới nặng, tuỳ vị trí
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới thành bộ ba kết thúcĐột biến vô nghĩaChuỗi bị kết thúc sớm, thường mất chức năngNặng
Thêm hoặc mất một cặp nucleotideĐột biến dịch khungLệch khung đọc, đổi toàn bộ các bộ ba từ điểm đột biến trở về sauNặng nhất, nhất là khi xảy ra ở đầu gene

Đột biến đồng nghĩa tồn tại được là nhờ tính thoái hoá của mã di truyền: 64 bộ ba mà chỉ mã hoá 20 loại amino acid, nên nhiều bộ ba cùng chỉ về một amino acid, đặc biệt là các bộ ba chỉ khác nhau ở nucleotide thứ ba.

Cũng vì mã di truyền được đọc liên tục từng bộ ba, không gối lên nhau, nên thêm hay mất một cặp nucleotide làm mọi bộ ba phía sau bị đọc lệch đi một nucleotide. Càng xảy ra gần đầu vùng mã hoá thì càng nhiều bộ ba bị đọc sai, hậu quả càng nghiêm trọng.

4. Bảng thay đổi số liên kết hydrogen — dạng bài tập ăn điểm

Gene mạch kép có A bằng T, G bằng C, tổng số nucleotide N bằng 2A cộng 2G và số liên kết hydrogen $H=2A+3G$. Mọi bài tập đột biến điểm đều chỉ là cộng trừ vài đơn vị vào công thức đó, vì cặp A–T góp 2 liên kết còn cặp G–C góp 3 liên kết.

Dạng đột biến điểmThay đổi số nucleotide NThay đổi chiều dàiThay đổi số liên kết hydrogen H
Mất một cặp A–TGiảm 2Giảm 3,4 angstromGiảm 2
Mất một cặp G–CGiảm 2Giảm 3,4 angstromGiảm 3
Thêm một cặp A–TTăng 2Tăng 3,4 angstromTăng 2
Thêm một cặp G–CTăng 2Tăng 3,4 angstromTăng 3
Thay một cặp A–T bằng một cặp G–CKhông đổiKhông đổiTăng 1
Thay một cặp G–C bằng một cặp A–TKhông đổiKhông đổiGiảm 1

Cách đọc ngược bảng này chính là dạng câu hỏi hay ra nhất: đề cho số liên kết hydrogen trước và sau đột biến rồi bắt gọi tên dạng đột biến. Quy trình ba bước: xem chiều dài có đổi không (đổi thì là thêm hoặc mất, không đổi thì là thay thế), xem H tăng hay giảm, rồi xem lệch mấy đơn vị. Lệch 1 luôn là thay thế; lệch 2 hoặc 3 là mất hoặc thêm.

Một mẹo tính nhanh khi đề chỉ cho N và H mà không cho số nucleotide từng loại: trừ hai công thức cho nhau được $G=H-N$, rồi $A=\dfrac{N-2G}{2}$. Ví dụ N bằng 3000 và H bằng 3900 thì G bằng 900 và A bằng 600, không phải giải hệ.

5. Vai trò của đột biến gene

Phần lớn đột biến gene là trung tính hoặc có hại, nhưng phần lớn không có nghĩa là toàn bộ. Một allele đang có hại trong môi trường này có thể trở nên có lợi khi môi trường đổi khác, và giá trị thích nghi của nó còn phụ thuộc tổ hợp gene mà nó nằm trong đó.

  • Với tiến hoá: đột biến gene tạo ra allele mới, là nguồn nguyên liệu sơ cấp của quá trình tiến hoá. Biến dị tổ hợp sinh ra từ việc sắp xếp lại các allele có sẵn chỉ là nguyên liệu thứ cấp.
  • Với chọn giống: gây đột biến nhân tạo bằng tia phóng xạ hay hoá chất giúp tạo nhanh nguồn biến dị, từ đó chọn ra dòng có năng suất cao, đặc biệt hiệu quả ở vi sinh vật và cây trồng.

Tần số đột biến trên một gene rất nhỏ, nhưng mỗi loài có hàng chục nghìn gene và quần thể có hàng triệu cá thể, nên tính trên toàn bộ vốn gene thì số allele mới xuất hiện mỗi thế hệ là đáng kể. Đó là lý do một hiện tượng hiếm vẫn đủ sức làm nguyên liệu cho tiến hoá.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một gene có tổng số 2100 nucleotide, trong đó có 450 nucleotide loại A. Gene này bị đột biến điểm làm mất một cặp G–C. Hãy tính số liên kết hydrogen của gene trước và sau đột biến, đồng thời cho biết chiều dài gene thay đổi thế nào.
Bước 1 — tìm số nucleotide từng loại của gene ban đầu. Vì gene là DNA mạch kép nên A bằng T bằng 450, và tổng số nucleotide thoả mãn N bằng 2A cộng 2G. Thay số: 2100 bằng 900 cộng 2G, suy ra 2G bằng 1200, vậy G bằng C bằng 600. Kiểm lại: 450 cộng 450 cộng 600 cộng 600 bằng 2100, khớp đề. Bước 2 — tính số liên kết hydrogen ban đầu theo công thức H bằng 2A cộng 3G. Hệ số 2 ứng với cặp A liên kết T vì giữa chúng có hai liên kết hydrogen, hệ số 3 ứng với cặp G liên kết C vì giữa chúng có ba liên kết. Thay số: H bằng 2 nhân 450 cộng 3 nhân 600 bằng 900 cộng 1800 bằng 2700 liên kết. Bước 3 — xử lý đột biến. Mất một cặp G–C nghĩa là gene mất đi đúng một cặp nucleotide loại G và C, tức mất luôn ba liên kết hydrogen mà cặp đó đóng góp. Số liên kết hydrogen sau đột biến là 2700 trừ 3 bằng 2697. Có thể kiểm lại bằng cách tính trực tiếp trên bộ số mới: A vẫn bằng 450, G còn 599, nên H bằng 900 cộng 1797 bằng 2697, khớp kết quả. Bước 4 — chiều dài. Gene mất một cặp nucleotide nên mỗi mạch ngắn đi một nucleotide, tổng số nucleotide còn 2098 và chiều dài giảm đúng 3,4 angstrom. Chiều dài mới bằng 1049 nhân 3,4 bằng 3566,6 angstrom. Lỗi hay gặp là trừ 6 liên kết vì nghĩ mất cặp G–C là mất cả G lẫn C nên phải trừ hai lần ba liên kết; thực ra ba liên kết hydrogen đó là của chung một cặp, chỉ trừ một lần.
Ví dụ 2. Một đoạn mRNA có trình tự 5'–AUG AAG UUU GGC UAA–3'. Xét ba trường hợp đột biến thay thế một cặp nucleotide của gene làm bộ ba thứ hai trên mRNA lần lượt trở thành AAA, AUG và UAG. Hãy gọi tên từng dạng đột biến và nêu hậu quả của mỗi trường hợp đối với chuỗi polypeptide.
Trước hết đọc đoạn mRNA gốc: bộ ba mở đầu AUG mã hoá methionine, tiếp theo AAG mã hoá lysine, UUU mã hoá phenylalanine, GGC mã hoá glycine, cuối cùng UAA là bộ ba kết thúc nên không mã hoá amino acid. Như vậy chuỗi lúc mới tổng hợp có 4 amino acid, chuỗi hoàn chỉnh còn 3 amino acid sau khi methionine mở đầu bị cắt bỏ. Trường hợp thứ nhất, AAG đổi thành AAA. Cả hai bộ ba này đều mã hoá lysine, vì mã di truyền có tính thoái hoá và các bộ ba khác nhau ở nucleotide thứ ba thường cùng mã hoá một amino acid. Chuỗi polypeptide không thay đổi gì, đây là đột biến đồng nghĩa hay còn gọi là đột biến im lặng, thường vô hại. Trường hợp thứ hai, AAG đổi thành AUG. Bộ ba mới mã hoá methionine thay vì lysine, nên chuỗi polypeptide bị thay đúng một amino acid ở vị trí thứ hai, các vị trí khác giữ nguyên. Đây là đột biến sai nghĩa; mức độ ảnh hưởng tuỳ thuộc vị trí amino acid bị thay có nằm ở vùng hoạt động của protein hay không. Trường hợp thứ ba, AAG đổi thành UAG. Bộ ba UAG là một trong ba bộ ba kết thúc, nên ribosome dừng dịch mã ngay tại đó. Chuỗi polypeptide chỉ còn methionine mở đầu và bị kết thúc sớm, gần như chắc chắn mất chức năng. Đây là đột biến vô nghĩa, dạng gây hậu quả nặng nhất trong ba trường hợp thay thế nói trên.
Ví dụ 3. Ở một loài thực vật, một gene có 3000 nucleotide và có 3900 liên kết hydrogen. Sau một đột biến điểm, gene có 3901 liên kết hydrogen trong khi chiều dài của gene không thay đổi. Hãy xác định dạng đột biến và tính số nucleotide mỗi loại của gene sau đột biến.
Bước 1 — tìm cấu trúc gene ban đầu bằng mẹo trừ hai công thức. Ta có N bằng 2A cộng 2G và H bằng 2A cộng 3G. Lấy H trừ N được G bằng 3900 trừ 3000 bằng 900. Thay lại: 2A bằng 3000 trừ 1800 bằng 1200, nên A bằng T bằng 600. Vậy gene ban đầu có A bằng T bằng 600 và G bằng C bằng 900. Bước 2 — đọc dữ kiện chiều dài. Chiều dài gene không đổi nghĩa là tổng số nucleotide không đổi, nên đột biến không thể là thêm hay mất cặp nucleotide, mà chắc chắn là dạng thay thế. Đây là bước quyết định, bỏ qua nó là mở ra hai khả năng thừa. Bước 3 — đọc dữ kiện liên kết hydrogen. Số liên kết tăng từ 3900 lên 3901, tức tăng đúng 1. Cặp A–T góp 2 liên kết, cặp G–C góp 3 liên kết, nên thay một cặp A–T bằng một cặp G–C làm H tăng đúng 1, còn thay theo chiều ngược lại làm H giảm 1. Vì H tăng nên đột biến là thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C. Bước 4 — tính số nucleotide mỗi loại sau đột biến. Gene mất đi một cặp A–T và nhận thêm một cặp G–C, nên A bằng T bằng 600 trừ 1 bằng 599, còn G bằng C bằng 900 cộng 1 bằng 901. Kiểm lại hai điều kiện: tổng số nucleotide bằng 2 nhân 599 cộng 2 nhân 901 bằng 1198 cộng 1802 bằng 3000, đúng là không đổi; số liên kết hydrogen bằng 2 nhân 599 cộng 3 nhân 901 bằng 1198 cộng 2703 bằng 3901, khớp đề.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Tưởng mọi đột biến gene đều có hại. Phần lớn đột biến là trung tính hoặc có hại, nhưng đột biến đồng nghĩa không đổi chuỗi polypeptide, và một allele có hại trong môi trường này vẫn có thể có lợi khi môi trường đổi khác.
  • Quên rằng A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen còn G liên kết với C bằng 3 liên kết. Nhớ sai cặp số 2 và 3 là mọi bài tính số liên kết trước và sau đột biến đều lệch.
  • Trừ 6 liên kết khi mất một cặp G–C vì nghĩ phải trừ cho cả G lẫn C. Ba liên kết hydrogen đó là của chung một cặp nucleotide, mất cặp thì chỉ trừ một lần 3.
  • Không đọc dữ kiện chiều dài trước khi kết luận dạng đột biến. Chiều dài không đổi thì chắc chắn là thay thế; chiều dài đổi mới xét tới thêm hoặc mất cặp nucleotide.
  • Cho rằng thay thế một cặp nucleotide luôn làm đổi một amino acid. Nếu bộ ba mới vẫn mã hoá amino acid cũ thì chuỗi polypeptide không đổi, đó là đột biến đồng nghĩa nhờ tính thoái hoá của mã di truyền.
  • Nghĩ mất một cặp nucleotide chỉ làm hỏng đúng một bộ ba. Mã di truyền đọc liên tục từng bộ ba nên mất hoặc thêm một cặp làm lệch khung đọc, đổi toàn bộ các bộ ba từ điểm đột biến trở về sau.
  • Gọi mọi cá thể mang gene đột biến là thể đột biến. Thể đột biến là cá thể đã biểu hiện đột biến ra kiểu hình; mang gene đột biến lặn ở trạng thái dị hợp thì chưa phải thể đột biến.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →