Thi THPT · Môn Hoá học · Nguyên tố nhóm IA và IIA

Nước cứng và cách làm mềm nước cứng

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Hoá học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Nước cứng là gì

Nước cứng là nước có chứa nhiều ion Ca2+ và Mg2+ ở dạng hoà tan. Nước chứa ít hoặc gần như không chứa hai ion đó gọi là nước mềm. Nước mưa vốn mềm, nhưng khi thấm qua tầng đá vôi thì khí CO2 hoà tan biến CaCO3 khó tan thành Ca(HCO3)2 tan được, và nước hoá cứng:

CaCO3 + CO2 + H2O ⇌ Ca(HCO3)2

Chiều thuận xảy ra trong lòng đất, chiều nghịch xảy ra khi ta đun sôi nước — đó chính là lí do đáy ấm đun nước lâu ngày có lớp cặn trắng.

2. Ba loại tính cứng — phân loại theo ANION, không theo cation

Đây là chỗ nhiều học sinh nhớ ngược. Cả ba loại đều do Ca2+ và Mg2+ gây ra; cái quyết định tên gọi là anion đi kèm.

Loại tính cứngAnion đi kèmMuối thường gặpĐun sôi có phá được không
Tạm thờiHCO3Ca(HCO3)2, Mg(HCO3)2 — muối hydrogencarbonate kém bền nhiệt, bị phân huỷ thành muối carbonate không tan
Vĩnh cửuCl, SO42–CaCl2, MgCl2, CaSO4, MgSO4Không — hai muối này bền với nhiệt, đun bao lâu cũng còn nguyên trong nước
Toàn phầncả hai nhóm trênhỗn hợp, ví dụ Ca(HCO3)2 cùng MgCl2Một phần — đun sôi chỉ lấy đi phần tạm thời, phần vĩnh cửu vẫn ở lại

Nước tự nhiên hầu như luôn có tính cứng toàn phần. Vì vậy câu hỏi "đun sôi có làm mềm được không" gần như luôn có câu trả lời là không hoàn toàn.

3. Tác hại của nước cứng

  • Đóng cặn nồi hơi, ống dẫn. Lớp CaCO3 dẫn nhiệt rất kém, làm thành nồi chỗ tiếp lửa bị quá nóng cục bộ trong khi nước bên trong vẫn chưa đủ nóng. Thành nồi giãn nở không đều, đây là nguyên nhân gây nổ nồi hơi. Cặn dày cũng làm hẹp lòng ống, tốn thêm nhiên liệu.
  • Tốn xà phòng và để lại vết trên vải. Gốc acid béo của xà phòng, ví dụ C17H35COO, gặp Ca2+ tạo muối kết tủa (C17H35COO)2Ca bám vào sợi vải. Một phần xà phòng bị "ăn" mất trước khi kịp giặt, và phần kết tủa làm vải cứng, xỉn màu.
  • Làm hỏng chất lượng thực phẩm. Nấu thịt và các loại đậu bằng nước cứng thì lâu chín vì ion Ca2+ tạo hợp chất khó tan với protein và pectin; nước chè, cà phê pha bằng nước cứng cũng mất hương.

4. Nguyên tắc làm mềm nước cứng

Nguyên tắc duy nhất: làm giảm nồng độ ion Ca2+ và Mg2+ trong nước, bằng cách biến chúng thành chất không tan rồi tách ra, hoặc giữ chúng lại trên một chất rắn. Mọi phương pháp dưới đây chỉ là các cách khác nhau để làm đúng một việc đó.

Phương phápPhản ứng chínhLàm mềm được loại nào
Đun sôiCa(HCO3)2 → CaCO3↓ + CO2↑ + H2OChỉ tạm thời
Dùng Ca(OH)2 vừa đủCa(HCO3)2 + Ca(OH)2 → 2CaCO3↓ + 2H2OChỉ tạm thời
Dùng Na2CO3Ca2+ + CO32– → CaCO3↓ và Mg2+ + CO32– → MgCO3Cả hai loại
Dùng Na3PO43Ca2+ + 2PO43– → Ca3(PO4)2Cả hai loại
Trao đổi ion2R–Na + Ca2+ → R2Ca + 2Na+Cả hai loại

Ghi nhớ gọn: hai phương pháp đầu đánh vào anion HCO3 nên chỉ trị được tính cứng tạm thời; ba phương pháp sau đánh thẳng vào cation Ca2+ và Mg2+ nên trị được cả hai loại.

5. Nhìn nồi nước sôi để hiểu vì sao chỉ tính cứng tạm thời bị phá

Đun sôi nước cứng tạm thời: muối hydrogencarbonate phân huỷ tạo cặn calcium carbonatelớp cặn CaCO3 bám đáy ấmkhí CO2 thoát rađun nóngChỉ tính cứng TẠM THỜI bị phá:Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + CO2↑ + H2OMg(HCO3)2 → MgCO3↓ + CO2↑ + H2OCaCl2, MgSO4 KHÔNG bị nhiệt phânnên đun sôi KHÔNG phá đượctính cứng vĩnh cửu.
Đun sôi chỉ phân huỷ được hai muối hydrogencarbonate. Các muối chloride và sulfate của calcium, magnesium bền nhiệt nên vẫn nằm nguyên trong nước sau khi đun.

6. Phương pháp trao đổi ion — cách dùng rộng rãi nhất hiện nay

Cho nước cứng chảy chậm qua một cột chứa hạt nhựa cationite (hoặc zeolite) mang các gốc R–Na. Ion Ca2+ và Mg2+ bám chặt vào nhựa hơn Na+, nên chúng bị giữ lại và đẩy Na+ ra nước. Mỗi ion Ca2+ mang điện tích 2+ nên khi bị giữ lại sẽ đổi ra hai ion Na+ — đây là chỗ ra đề, và cũng là phép kiểm bằng bảo toàn điện tích.

Sơ đồ cột nhựa cationite làm mềm nước cứng bằng phương pháp trao đổi ionNƯỚC CỨNG VÀOCa2+, Mg2+CỘT NHỰA CATIONITEhạt nhựa mang gốc R–NaNƯỚC MỀM RA — chỉ còn Na+Trong cột xảy ra:2R–Na + Ca2+ → R2Ca + 2Na+2R–Na + Mg2+ → R2Mg + 2Na+Mỗi Ca2+ bị giữ lại đổi ra 2 Na+Khi cột hết tác dụng:R2Ca + 2NaCl (bão hoà)→ 2R–Na + CaCl2
Cột nhựa cationite giữ lại Ca2+, Mg2+ và trả Na+ vào nước. Khi các gốc R–Na đã bị chiếm hết, cột được hoàn nguyên bằng dung dịch NaCl bão hoà.

7. Chọn cách làm mềm theo từng loại nước cứng

Sơ đồ chọn cách làm mềm theo từng loại nước cứngTẠM THỜICa(HCO3)2, Mg(HCO3)2VĨNH CỬUCaCl2, MgSO4TOÀN PHẦNcó cả hai loại muối trênĐun sôihoặc Ca(OH)2 vừa đủNa2CO3 hoặc Na3PO4hoặc trao đổi ionkết tủa hoặc giữ lạiTRỰC TIẾP ion Ca2+, Mg2+Hỏng ở đâu:· Đun sôi KHÔNGphá nổi tính cứngvĩnh cửu.· Ca(OH)2 DƯ thìchính Ca2+ dư làmnước cứng trở lại.· Cột nhựa dùng lâuphải hoàn nguyênbằng NaCl bão hoà.
Sơ đồ đọc từ trái sang: xác định loại tính cứng trước, chọn hoá chất sau. Cột bên phải là ba chỗ thường làm hỏng cả bài toán lẫn thực tế xử lí nước.

8. Điều kiện áp dụng và khi nào hỏng

Đun sôi chỉ áp dụng khi tính cứng do muối hydrogencarbonate gây ra. Đem đun một mẫu nước chỉ chứa CaCl2 và MgSO4 thì lượng ion Ca2+, Mg2+ không giảm một chút nào; bài toán nào kết luận "đun sôi thu được kết tủa" cho mẫu nước như vậy là sai ngay từ dòng đầu.

Ca(OH)2 phải lấy VỪA ĐỦ, đây là điều kiện gắt nhất của cả bài. Nếu thiếu thì còn dư Ca(HCO3)2, nước vẫn cứng; nếu dư thì chính lượng Ca2+ của Ca(OH)2 ở lại trong nước và nước hoá cứng trở lại, đồng thời nước có tính kiềm không dùng để ăn uống được. Một mẫu cần 0,14 mol Ca(OH)2 mà đổ vào 0,20 mol thì sau xử lí nước còn dư 0,06 mol Ca2+ — nhiều hơn cả lượng Mg2+ ban đầu trong nhiều mẫu nước máy.

Na2CO3 và Na3PO4 áp dụng được cho mọi loại nước cứng, nhưng phải tính đủ cho cả Ca2+ lẫn Mg2+. Bỏ sót ion Mg2+ là lỗi phổ biến nhất: mẫu chứa 0,10 mol Ca2+ và 0,05 mol Mg2+ cần 0,15 mol Na2CO3 tức 15,9 gam, ai chỉ tính Ca2+ sẽ ra 10,6 gam và nước xử lí xong vẫn còn cứng. Ngoài ra hai muối này đưa thêm Na+ vào nước, nên nước sau xử lí không phù hợp cho người phải ăn nhạt.

Trao đổi ion chỉ chạy được khi cột nhựa còn gốc R–Na tự do. Cột dùng lâu thì mọi gốc đã bị Ca2+, Mg2+ chiếm và nước ra khỏi cột vẫn cứng như nước vào, dù nhìn bề ngoài thiết bị vẫn hoạt động bình thường — hỏng im lặng. Phải hoàn nguyên bằng dung dịch NaCl bão hoà để đẩy Na+ trở lại nhựa. Cũng lưu ý phương pháp này không làm giảm tổng lượng muối tan: nước mềm ra khỏi cột chứa nhiều Na+ hơn nước vào.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một mẫu nước cứng X có thể tích 1,00 lít chứa Ca(HCO3)2 0,10 mol và MgCl2 0,05 mol. a) Đun sôi kĩ 1,00 lít X tới khi phản ứng hoàn toàn thì thu được bao nhiêu gam kết tủa, nước sau khi đun đã mềm chưa? b) Muốn làm mềm hoàn toàn 1,00 lít X thì cần tối thiểu bao nhiêu gam Na2CO3? Cho H = 1, C = 12, O = 16, Mg = 24, Na = 23, Ca = 40, Cl = 35,5.
Bước 1 — nhận dạng loại tính cứng

Mẫu X chứa đồng thời Ca(HCO3)2 (anion HCO3, gây tính cứng tạm thời) và MgCl2 (anion Cl, gây tính cứng vĩnh cửu). Vậy X có tính cứng toàn phần. Kết luận này quyết định toàn bộ phần sau: đun sôi chỉ đụng được vào nửa thứ nhất.

Bước 2 — tính phần bị đun sôi phá

Chỉ muối hydrogencarbonate bị nhiệt phân, theo tỉ lệ 1 : 1 cho ra muối carbonate:

$$\text{Ca(HCO}_3)_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CaCO}_3\downarrow + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$$

Số mol Ca(HCO3)2 là 0,10 mol nên số mol CaCO3 cũng là 0,10 mol. Khối lượng kết tủa: m = 0,10 · 100 = 10,0 gam. Muối MgCl2 bền nhiệt nên 0,05 mol Mg2+ vẫn nằm nguyên trong nước.

Bước 3 — kiểm lại bằng bảo toàn khối lượng

Phân tử khối Ca(HCO3)2 bằng 40 + 2·61 = 162, nên lượng chất bị phân huỷ nặng 0,10 · 162 = 16,2 gam. Sản phẩm gồm 0,10 mol CaCO3 (10,0 gam), 0,10 mol CO2 (4,4 gam) và 0,10 mol H2O (1,8 gam). Cộng lại: 10,0 + 4,4 + 1,8 = 16,2 gam — đúng bằng khối lượng ban đầu, phép tính khớp.

Bước 4 — trả lời câu b, tính lượng Na2CO3

Muốn nước mềm hoàn toàn thì phải kết tủa cả hai ion, mỗi ion cần đúng một ion carbonate:

$$\text{Ca}^{2+} + \text{CO}_3^{2-} \rightarrow \text{CaCO}_3\downarrow \qquad \text{Mg}^{2+} + \text{CO}_3^{2-} \rightarrow \text{MgCO}_3\downarrow$$

Tổng số mol cation cần loại là 0,10 + 0,05 = 0,15 mol, nên cần tối thiểu 0,15 mol Na2CO3. Phân tử khối Na2CO3 bằng 2·23 + 12 + 3·16 = 106, vậy khối lượng cần dùng là 0,15 · 106 = 15,9 gam.

Kết luận

a) Đun sôi thu được 10,0 gam kết tủa CaCO3, nhưng nước chưa mềm vì còn nguyên 0,05 mol Mg2+ của phần cứng vĩnh cửu. b) Cần tối thiểu 15,9 gam Na2CO3 để làm mềm hoàn toàn.

Bẫy

Rất nhiều bài làm chỉ tính Na2CO3 cho ion Ca2+ và trả lời 10,6 gam, quên mất 0,05 mol Mg2+ đang nằm im trong MgCl2. Thiếu 5,3 gam đó thì nước xử lí xong vẫn cứng. Bẫy thứ hai là trả lời "đun sôi làm mềm được nước X" — chỉ đúng nếu X không có muối chloride hay sulfate.

Ví dụ 2. Làm mềm 2,00 lít nước cứng Y chứa Ca(HCO3)2 0,050M và Mg(HCO3)2 0,020M bằng dung dịch Ca(OH)2 0,20M lấy vừa đủ. Tính thể tích dung dịch Ca(OH)2 cần dùng và tổng khối lượng kết tủa thu được. Cho H = 1, C = 12, O = 16, Mg = 24, Ca = 40.
Bước 1 — quy nồng độ ra số mol

Với 2,00 lít nước: số mol Ca(HCO3)2 bằng 2,00 · 0,050 = 0,10 mol; số mol Mg(HCO3)2 bằng 2,00 · 0,020 = 0,04 mol. Cả hai đều là muối hydrogencarbonate nên Y chỉ có tính cứng tạm thời — đúng loại mà Ca(OH)2 xử lí được.

Bước 2 — viết hai phương trình, chú ý tỉ lệ mol$$\text{Ca(HCO}_3)_2 + \text{Ca(OH)}_2 \rightarrow 2\text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{H}_2\text{O}$$$$\text{Mg(HCO}_3)_2 + \text{Ca(OH)}_2 \rightarrow \text{MgCO}_3\downarrow + \text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{H}_2\text{O}$$

Cả hai phản ứng đều theo tỉ lệ 1 : 1 giữa muối hydrogencarbonate và Ca(OH)2. Chú ý phản ứng thứ nhất cho hai mol CaCO3 vì calcium đến từ cả hai phía.

Bước 3 — tính thể tích dung dịch Ca(OH)2
chat so mol can Ca(OH)2 Ca(HCO3)2 0,10 0,10 Mg(HCO3)2 0,04 0,04 tong 0,14 mol

Thể tích cần dùng: V = n : CM = 0,14 : 0,20 = 0,70 lít, tức 700 ml.

Bước 4 — tính khối lượng kết tủa

Từ phản ứng thứ nhất: 2 · 0,10 = 0,20 mol CaCO3. Từ phản ứng thứ hai: 0,04 mol CaCO3 và 0,04 mol MgCO3. Tổng: 0,24 mol CaCO3 và 0,04 mol MgCO3.

m = 0,24 · 100 + 0,04 · 84 = 24,0 + 3,36 = 27,36 gam.

Bước 5 — kiểm lại bằng bảo toàn khối lượng

Khối lượng chất tham gia: 0,10 · 162 + 0,04 · 146 + 0,14 · 74 = 16,2 + 5,84 + 10,36 = 32,40 gam. Khối lượng sản phẩm: kết tủa 27,36 gam cộng nước sinh ra 2·0,10 + 2·0,04 = 0,28 mol tức 0,28 · 18 = 5,04 gam, tổng 27,36 + 5,04 = 32,40 gam. Hai vế bằng nhau nên hệ số và số mol đều đúng.

Kết luận

Cần 700 ml dung dịch Ca(OH)2 0,20M và thu được 27,36 gam kết tủa gồm 0,24 mol CaCO3 cùng 0,04 mol MgCO3.

Bẫy

Bẫy thứ nhất: quên phần Mg(HCO3)2 và chỉ dùng 0,10 mol Ca(OH)2, ra 500 ml — thiếu 200 ml, nước còn cứng. Bẫy thứ hai: quên hệ số 2 của CaCO3 ở phản ứng thứ nhất, ra 0,14 mol CaCO3 tức 17,36 gam thay vì 27,36 gam. Bẫy thứ ba, nguy hiểm nhất ngoài đời: đổ dư Ca(OH)2 cho "chắc ăn" — dư bao nhiêu mol Ca(OH)2 thì nước nhận lại đúng bấy nhiêu mol Ca2+ và cứng trở lại.

Ví dụ 3. Cho 1,00 lít nước cứng Z chứa Ca2+ 0,030 mol và Mg2+ 0,020 mol chảy chậm qua một cột nhựa cationite dạng R–Na cho tới khi trao đổi hoàn toàn. Tính số mol Na+ đi vào nước và cho biết khối lượng cột nhựa thay đổi thế nào. Cho Na = 23, Mg = 24, Ca = 40.
Bước 1 — viết hai phản ứng trao đổi$$2\text{R–Na} + \text{Ca}^{2+} \rightarrow \text{R}_2\text{Ca} + 2\text{Na}^{+}$$$$2\text{R–Na} + \text{Mg}^{2+} \rightarrow \text{R}_2\text{Mg} + 2\text{Na}^{+}$$

Điểm mấu chốt: mỗi ion mang điện tích 2+ bị giữ lại thì hai ion Na+ mang điện tích 1+ được đẩy ra, để tổng điện tích trong nước không đổi.

Bước 2 — tính số mol Na+ đi vào nước

Tổng số mol cation hoá trị II bị giữ lại là 0,030 + 0,020 = 0,050 mol. Mỗi mol đổi ra 2 mol Na+, nên số mol Na+ đi vào nước là 2 · 0,050 = 0,10 mol.

Bước 3 — kiểm lại bằng bảo toàn điện tích

Điện tích dương bị cột giữ lại: 0,030 · 2 + 0,020 · 2 = 0,10 mol điện tích. Điện tích dương được trả vào nước: 0,10 · 1 = 0,10 mol điện tích. Hai số bằng nhau, nghĩa là dung dịch ra khỏi cột vẫn trung hoà điện — đây là phép kiểm nhanh nhất cho mọi bài trao đổi ion.

Bước 4 — kiểm lại bằng bảo toàn khối lượng để biết cột nặng lên hay nhẹ đi

Khối lượng cột nhận vào: 0,030 · 40 + 0,020 · 24 = 1,20 + 0,48 = 1,68 gam. Khối lượng cột nhả ra: 0,10 · 23 = 2,30 gam. Chênh lệch: 1,68 − 2,30 = −0,62 gam, tức cột nhựa nhẹ đi 0,62 gam còn nước nặng thêm đúng 0,62 gam. Tổng khối lượng của hệ không đổi, đúng như bảo toàn khối lượng đòi hỏi.

Kết luận

0,10 mol Na+ đi vào nước; cột nhựa nhẹ đi 0,62 gam. Nước ra khỏi cột đã mềm vì hết Ca2+ và Mg2+, nhưng tổng lượng muối tan trong nước không giảm.

Bẫy

Lỗi hay gặp nhất là quên hệ số 2 và trả lời 0,05 mol Na+, tức đúng một nửa. Lỗi thứ hai là tưởng trao đổi ion làm nước "sạch muối hơn": thực ra nước chỉ đổi Ca2+, Mg2+ lấy Na+, nên người phải kiêng muối không nên uống nước làm mềm kiểu này.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Phân loại tính cứng theo cation thay vì theo anion. Cả ba loại tính cứng đều do Ca2+ và Mg2+ gây ra; anion mới quyết định tên gọi. Thấy có Mg2+ mà kết luận "nước cứng vĩnh cửu" là sai: Mg(HCO3)2 gây tính cứng tạm thời. Nhầm chỗ này thì với mẫu chứa 0,04 mol Mg(HCO3)2 sẽ bỏ qua 0,04 mol Ca(OH)2 cần dùng, tức thiếu 200 ml dung dịch 0,20M.
  • Cho rằng đun sôi làm mềm được mọi loại nước cứng. Đun sôi chỉ phân huỷ muối hydrogencarbonate. Với mẫu 1 lít chứa Ca(HCO3)2 0,10 mol và MgCl2 0,05 mol, đun sôi cho 10,0 gam CaCO3 nhưng vẫn còn nguyên 0,05 mol Mg2+ trong nước. Trả lời "nước đã mềm hoàn toàn" là sai, và trả lời khối lượng kết tủa 15,0 gam (cộng cả MgCO3 tưởng tượng) cũng sai.
  • Chỉ tính hoá chất cho ion Ca2+, quên ion Mg2+. Na2CO3 phải đủ cho tổng số mol của cả hai cation. Mẫu chứa 0,10 mol Ca2+ và 0,05 mol Mg2+ cần 0,15 mol tức 15,9 gam Na2CO3; ai chỉ tính Ca2+ ra 10,6 gam, thiếu đúng 5,3 gam và nước xử lí xong vẫn còn cứng.
  • Dùng dư Ca(OH)2 cho "chắc ăn". Ca(OH)2 mang theo chính ion Ca2+, nên phần dư ở lại trong nước và làm nước cứng trở lại. Mẫu cần 0,14 mol mà đổ 0,20 mol thì nước sau xử lí dư 0,06 mol Ca2+, cộng thêm 0,12 mol OH làm nước có tính kiềm. Đây là phương pháp duy nhất trong bài mà "dư một chút" lại phá hỏng kết quả.
  • Quên hệ số 2 của CaCO3 trong phản ứng Ca(HCO3)2 + Ca(OH)2. Phản ứng cho hai mol CaCO3 vì calcium đến từ cả muối lẫn base. Với 0,10 mol Ca(HCO3)2 thì được 0,20 mol CaCO3 tức 20,0 gam, không phải 0,10 mol tức 10,0 gam. Sai hệ số này làm khối lượng kết tủa hụt đúng một nửa.
  • Quên hệ số 2 khi đổi Ca2+ lấy Na+ ở cột trao đổi ion. Mỗi ion hoá trị II bị giữ lại đẩy ra hai ion Na+. Nước chứa tổng 0,050 mol Ca2+ và Mg2+ sẽ nhận 0,10 mol Na+ chứ không phải 0,050 mol. Phép kiểm nhanh là bảo toàn điện tích: 0,050 · 2 = 0,10 mol điện tích dương, phải khớp với số mol Na+ vì Na+ chỉ mang 1 điện tích.
  • Nhầm phân tử khối của các muối hay dùng. Ca(HCO3)2 nặng 162 chứ không phải 100; CaCO3 nặng 100; MgCO3 nặng 84 chứ không phải 100; Na2CO3 nặng 106 chứ không phải 116. Lấy nhầm MgCO3 bằng 100 thì với 0,04 mol sẽ ra 4,0 gam thay vì 3,36 gam, tổng kết tủa thành 28,0 gam thay vì 27,36 gam — sai số nhỏ nhưng đủ để chọn nhầm phương án.
  • Tưởng nước làm mềm bằng trao đổi ion là nước cất. Cột nhựa chỉ đổi Ca2+, Mg2+ lấy Na+, tổng lượng muối tan không giảm; 0,050 mol cation hoá trị II ra đi thì 0,10 mol Na+ đi vào. Ngoài ra cột dùng lâu sẽ hết gốc R–Na và ngừng làm mềm mà không có dấu hiệu gì bên ngoài, phải hoàn nguyên bằng dung dịch NaCl bão hoà.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →