Thi THPT · Môn Hoá học · Pin điện và điện phân

Điện phân

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Hoá học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Điện phân là gì

Điện phân là quá trình dùng dòng điện một chiều đi qua chất điện li ở trạng thái nóng chảy hoặc dung dịch, buộc một phản ứng oxi hoá khử không tự xảy ra phải xảy ra. Đây chính là điểm ngược với pin Galvani: pin biến năng lượng hoá học thành điện năng, còn bình điện phân biến điện năng thành năng lượng hoá học.

Trong bình điện phân, tên gọi điện cực bám theo bản chất quá trình chứ không bám theo dấu của nguồn điện:

  • Catot nối với cực âm của nguồn, là nơi các tiểu phân nhận electron, tức nơi xảy ra quá trình khử.
  • Anot nối với cực dương của nguồn, là nơi các tiểu phân nhường electron, tức nơi xảy ra quá trình oxi hoá.

Cách nhớ gọn: catot luôn khử, anot luôn oxi hoá — điều này đúng cho cả pin lẫn bình điện phân, chỉ có dấu của điện cực là đổi.

2. Thứ tự điện phân ở hai điện cực

Ở mỗi điện cực, tiểu phân nào dễ phản ứng hơn sẽ được ưu tiên. Ở catot, ion kim loại càng yếu về tính khử (đứng càng sau trong dãy hoạt động) thì càng dễ bị khử trước. Ở anot, ion âm càng dễ nhường electron thì càng bị oxi hoá trước.

Điện cựcTrường hợpThứ tự ưu tiênGhi chú quan trọng
Catot (khử)Điện phân dung dịchAg+ rồi Cu2+ rồi H+ của acid rồi nướcIon của kim loại nhóm IA, IIA và Al3+ không bị khử trong dung dịch nước; nước bị khử thay: 2H2O + 2e → H2 + 2OH
Điện phân nóng chảyChính ion kim loại có mặtKhông có nước nên Na+, Mg2+, Al3+ bị khử thành kim loại
Anot (oxi hoá)Anot trơ (graphite, Pt)S2– rồi I rồi Br rồi Cl rồi nướcCác gốc có oxygen như SO42–, NO3 không bị oxi hoá; nước bị oxi hoá thay: 2H2O → O2 + 4H+ + 4e
Anot tan (kim loại)Chính kim loại làm anotAnot tự tan ra thành ion, đây là cơ sở của mạ điện và tinh luyện kim loại

3. Định luật Faraday

Khối lượng chất thoát ra ở một điện cực tỉ lệ với điện lượng đi qua bình điện phân:

m = (A · I · t) / (n · F)

Trong đó A là nguyên tử khối (hoặc phân tử khối) của chất thoát ra, I là cường độ dòng điện tính bằng ampe, t là thời gian tính bằng giây, n là số electron mà một tiểu phân trao đổi, còn F = 96500 C/mol là hằng số Faraday.

Cách làm an toàn nhất là tách thành hai bước, vì bước nào cũng kiểm lại được:

  • Bước 1 — tính số mol electron mà mạch đã tải: ne = I · t / F.
  • Bước 2 — chia ne cho số electron của mỗi quá trình để ra số mol chất, rồi nhân với khối lượng mol.

Ví dụ với Cu2+ + 2e → Cu thì nCu = ne : 2; với Al3+ + 3e → Al thì nAl = ne : 3; với Ag+ + 1e → Ag thì nAg = ne. Quan trọng: số mol electron ở catot luôn bằng số mol electron ở anot, nên tính xong một bên là suy được bên kia.

4. Hai bài điện phân dung dịch phải thuộc

a) Dung dịch NaCl bão hoà, có màng ngăn xốp, điện cực trơ. Ion Na+ không bị khử trong nước nên nước bị khử ở catot; ion Cl bị oxi hoá ở anot.

Catot: 2H2O + 2e → H2 + 2OH · Anot: 2Cl → Cl2 + 2e

Phương trình chung: 2NaCl + 2H2O → 2NaOH + H2 + Cl2. Màng ngăn giữ cho Cl2 không gặp NaOH; nếu bỏ màng ngăn thì Cl2 tác dụng với NaOH tạo nước Javel NaCl và NaClO.

b) Dung dịch CuSO4, điện cực trơ. Ion Cu2+ bị khử ở catot; gốc SO42– bền nên nước bị oxi hoá ở anot.

Catot: Cu2+ + 2e → Cu · Anot: 2H2O → O2 + 4H+ + 4e

Phương trình chung: 2CuSO4 + 2H2O → 2Cu + O2 + 2H2SO4. Dung dịch sau điện phân có môi trường acid nên pH giảm dần.

5. Ứng dụng

Ứng dụngBố trí điện cựcCốt lõi
Mạ điệnVật cần mạ làm catot; kim loại dùng để mạ làm anot tan; dung dịch chứa ion của chính kim loại đóAnot tan ra bao nhiêu thì catot nhận về bấy nhiêu, nồng độ dung dịch gần như không đổi
Tinh luyện kim loạiKim loại thô làm anot; lá kim loại tinh khiết làm catotTạp chất hoạt động hơn tan vào dung dịch, tạp chất kém hoạt động rơi xuống thành bùn anot
Điều chế AlĐiện phân nóng chảy Al2O3 trộn criolite, hai điện cực graphiteKhông dùng dung dịch được vì Al3+ không bị khử trong nước; criolite hạ nhiệt độ nóng chảy và tăng độ dẫn điện
Điều chế Na, MgĐiện phân nóng chảy NaCl, MgCl2Cùng lí do: ion kim loại mạnh chỉ bị khử khi không có nước

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Điện phân dung dịch CuCl2 với hai điện cực trơ bằng graphite. Hãy viết quá trình xảy ra ở mỗi điện cực và phương trình điện phân chung, đồng thời cho biết pH của dung dịch thay đổi thế nào.

Bước 1 — liệt kê các tiểu phân có mặt. Dung dịch chứa Cu2+, Cl và các phân tử H2O. Ở catot chỉ những tiểu phân nhận được electron mới phản ứng, đó là Cu2+ và H2O. Ở anot chỉ những tiểu phân nhường được electron mới phản ứng, đó là Cl và H2O.

Bước 2 — chọn theo thứ tự ưu tiên. Ion Cu2+ là ion của kim loại đứng sau hydrogen nên bị khử dễ hơn nước rất nhiều, vì vậy catot cho đồng kim loại: Cu2+ + 2e → Cu. Ion Cl bị oxi hoá dễ hơn nước, vì vậy anot cho khí chlorine: 2Cl → Cl2 + 2e.

Bước 3 — cân bằng electron rồi cộng hai nửa quá trình. Mỗi ion Cu2+ nhận 2 electron, mỗi cặp Cl nhường 2 electron, nên tỉ lệ vừa đúng 1 : 2. Phương trình điện phân chung là CuCl2 → Cu + Cl2.

Bước 4 — xét pH. Cả hai nửa quá trình đều không sinh ra H+ cũng không sinh ra OH, nước không tham gia phản ứng, nên môi trường dung dịch gần như không đổi. Đây là điểm khác hẳn với điện phân dung dịch CuSO4: ở đó gốc sulfate bền, nước bị oxi hoá ở anot sinh H+ nên pH giảm rõ rệt.

Ví dụ 2. Điện phân 300 ml dung dịch CuSO4 1M với điện cực trơ, cường độ dòng điện 9,65 A trong 5000 giây. Tính khối lượng đồng bám vào catot. Cho Cu = 64, F = 96500.

Bước 1 — tính số mol electron mạch đã tải. Áp dụng ne = I · t : F = 9,65 · 5000 : 96500 = 48250 : 96500 = 0,5 mol electron.

Bước 2 — tính lượng Cu2+ có sẵn. Số mol CuSO4 là 0,3 · 1 = 0,3 mol, tức có 0,3 mol Cu2+. Muốn khử hết lượng ion này cần 0,3 · 2 = 0,6 mol electron.

Bước 3 — so sánh để tìm chất hết trước. Mạch chỉ tải được 0,5 mol electron, nhỏ hơn 0,6 mol cần thiết, nên Cu2+ vẫn còn dư khi ngắt dòng. Vậy phải tính theo electron chứ không tính theo Cu2+. Đây là bước hay bị bỏ qua nhất.

Bước 4 — tính khối lượng đồng. Quá trình ở catot là Cu2+ + 2e → Cu, mỗi nguyên tử đồng cần 2 electron, nên nCu = 0,5 : 2 = 0,25 mol. Khối lượng đồng là 0,25 · 64 = 16 gam.

Bước 5 — kiểm chéo bằng công thức Faraday gộp: m = A · I · t : (n · F) = 64 · 9,65 · 5000 : (2 · 96500) = 3088000 : 193000 = 16 gam. Hai cách cho cùng kết quả nên đáp số đáng tin.

Ví dụ 3. Người ta mạ bạc lên một chiếc huy hiệu bằng đồng. Hãy mô tả cách bố trí bình điện phân và tính khối lượng bạc đã phủ lên huy hiệu khi cho dòng điện 2 A chạy qua trong 1930 giây. Cho Ag = 108, F = 96500.

Bước 1 — bố trí bình điện phân. Vật cần mạ, tức chiếc huy hiệu bằng đồng, phải nối với cực âm của nguồn để làm catot, vì bạc chỉ bám lên nơi xảy ra quá trình khử Ag+ + 1e → Ag. Thanh bạc nguyên chất nối với cực dương làm anot tan. Dung dịch điện phân là muối của chính bạc, thường dùng AgNO3.

Bước 2 — hiểu vì sao anot phải bằng bạc. Ở anot xảy ra Ag → Ag+ + 1e, nghĩa là thanh bạc tan ra đúng bằng lượng bạc bám lên huy hiệu. Nhờ vậy nồng độ Ag+ trong dung dịch gần như không đổi và lớp mạ đều màu. Nếu dùng anot trơ bằng graphite thì nước bị oxi hoá sinh khí oxygen, dung dịch nghèo dần Ag+ và lớp mạ sẽ loang lổ.

Bước 3 — tính số mol electron: ne = I · t : F = 2 · 1930 : 96500 = 3860 : 96500 = 0,04 mol.

Bước 4 — tính khối lượng bạc. Ion Ag+ chỉ nhận 1 electron nên nAg = ne = 0,04 mol, khối lượng bạc là 0,04 · 108 = 4,32 gam. Chú ý nếu quen tay chia cho 2 như trường hợp đồng thì kết quả sẽ hụt đúng một nửa.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên chia cho số electron n trong định luật Faraday. Công thức là m = A · I · t : (n · F), trong đó n là số electron mà một tiểu phân trao đổi. Với Cu2+ + 2e → Cu phải chia 2, với Al3+ + 3e → Al phải chia 3. Bỏ mẫu số n làm kết quả lớn gấp 2 hoặc gấp 3 lần đáp số đúng, và đó chính là nhiễu được cài sẵn trong đề.
  • Nhầm thứ tự điện phân ở catot. Trong dung dịch nước, các ion Na+, K+, Mg2+, Al3+ không bị khử; nước bị khử thay để sinh khí H2. Viết ra Na kim loại khi điện phân dung dịch NaCl là sai bản chất, vì Na sinh ra sẽ phản ứng ngay với nước. Chỉ khi điện phân nóng chảy các ion này mới cho kim loại.
  • Cho rằng gốc SO42– hay NO3 bị oxi hoá ở anot. Các gốc đã chứa nguyên tố ở số oxi hoá cao nên rất bền trong điều kiện điện phân dung dịch. Anot trơ sẽ oxi hoá nước sinh khí O2 và ion H+, nên dung dịch hoá acid. Trả lời khí thoát ra ở anot là SO2 hoặc NO2 là lỗi rất phổ biến.
  • Tính theo electron mà quên kiểm ion đã hết hay chưa. Khi thời gian điện phân dài, ion kim loại có thể bị khử hết trước; sau đó nước mới bị khử. Luôn so số mol electron mạch tải với số mol electron cần để khử hết ion. Bỏ bước so sánh này là ra khối lượng kim loại lớn hơn lượng thực có trong dung dịch.
  • Lẫn dấu điện cực giữa pin và bình điện phân. Trong bình điện phân, catot nối cực âm của nguồn và là nơi khử; anot nối cực dương và là nơi oxi hoá. Trong pin Galvani thì anot lại là cực âm. Điều bất biến duy nhất đáng nhớ là: catot khử, anot oxi hoá; đừng nhớ theo dấu.
  • Quên đổi đơn vị thời gian và bỏ vai trò của anot tan. Trong công thức Faraday, t phải tính bằng giây; đề cho phút hoặc giờ mà quên đổi là sai ngay từ dòng đầu. Ngoài ra khi anot làm bằng chính kim loại cần mạ thì anot tan chứ không sinh khí, nên kết luận có khí thoát ra ở anot trong bài mạ điện là sai.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →