Thi THPT · Môn Tiếng Anh · Sắp xếp câu

Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại, lá thư và đoạn văn

Làm 12 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Tiếng Anh

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Dạng sắp xếp câu nằm ở câu 13 đến câu 17 của đề tiếng Anh tốt nghiệp THPT: 5 câu, mỗi câu cho 4 mảnh đánh dấu a, b, c, d và bốn phương án thứ tự. Ba loại văn bản được dùng là đoạn hội thoại, lá thư hoặc email, và đoạn văn. Chỉ mất chưa tới bốn phút cho cả năm câu nếu làm đúng quy trình, vì đây là dạng có tín hiệu ngôn ngữ rõ nhất trong toàn bộ đề.

1. Tìm câu mở đầu trước — bao giờ cũng vậy

Bốn phương án chỉ khác nhau ở thứ tự, nên chỉ cần chốt được mảnh đứng đầu là thường loại được hai đến ba phương án ngay lập tức. Dấu hiệu của mảnh mở đầu khác nhau theo loại văn bản:

Loại văn bảnMảnh mở đầu thường làDấu hiệu nhận ra
Hội thoạiLời chào hoặc câu hỏi mở chuyệnGood morning, Excuse me, Hello, ..., hoặc một câu hỏi có gọi tên người nghe (Mai, Nam)
Thư và emailLời xưng hôDear Ms Pham, Dear Sir or Madam, Dear Linh — gần như luôn là mảnh đầu tiên
Đoạn vănCâu chủ đềNêu chủ đề chung, danh từ dùng mạo từ a hoặc an, không chứa đại từ quy chiếu ra ngoài

Ngược lại, mảnh nào chứa đại từ quy chiếu (it, they, them, this, that, he, she), tính từ sở hữu (his, their) hay trạng từ nối (however, then, therefore, as a result, since then) thì không bao giờ là mảnh mở đầu, vì nó đang trỏ ngược về một thứ chưa được nhắc tới.

2. Bốn nhóm tín hiệu liên kết để nối các mảnh còn lại

Nhóm tín hiệuVí dụMảnh chứa nó đứng ở đâu
Đại từ quy chiếuit, they, them, this, those, he, sheSau mảnh có danh từ mà nó thay thế
Mạo từ a chuyển thành thea small library ... the shelfMảnh có a đứng trước, mảnh có the đứng sau
Từ nối tương phản và kết quảhowever, yet, but, therefore, as a result, soSau mảnh nêu điều bị đối lập hoặc nêu nguyên nhân
Từ nối trình tự và kết thúcfirst, then, after that, since then, finally, in the endTheo đúng dây thời gian; finally và in the end đóng đoạn

Trong hội thoại còn hai tín hiệu riêng rất mạnh: câu trả lời ngắn (Yes, ...; Sure.; Certainly.; That's all right.) bắt buộc đứng ngay sau câu hỏi hoặc lời đề nghị tương ứng; và đại từ nhân xưng ngôi thứ ba xuất hiện lần đầu phải có người được nhắc tên ở mảnh trước đó.

3. Quy trình ba bước

  1. Đọc cả bốn mảnh một lượt để bắt chủ đề, chưa nhìn phương án. Bước này chỉ mất mười giây nhưng chặn được việc bị bốn phương án dẫn dắt.
  2. Chốt mảnh mở đầu theo bảng ở mục 1, rồi gạch ngay những phương án không bắt đầu bằng mảnh đó. Thường chỉ còn lại hai phương án.
  3. Phân xử hai phương án còn lại bằng một cặp mảnh liền nhau. Tìm một tín hiệu liên kết cụ thể — một đại từ, một chữ however, một câu trả lời ngắn — rồi hỏi: mảnh nào phải đứng ngay trước nó? Đọc lại trọn vẹn thứ tự vừa chọn một lần cuối để chắc rằng mọi đại từ đều có chỗ trỏ về.

4. Ba cái bẫy hay gặp

  1. Lấy mảnh có vẻ hay nhất làm câu mở đầu. Trong đoạn văn, mảnh nêu kết luận hoặc bài học thường viết rất gọn gàng nên nghe giống câu chủ đề; nhưng nếu nó chứa the solution, since then hay as a result thì nó là câu cuối.
  2. Bỏ qua câu trả lời ngắn trong hội thoại. Một mảnh mở đầu bằng Yes hoặc Sure không thể đứng trước mảnh chứa câu hỏi mà nó đáp lại, dù nội dung nghe có vẻ trôi chảy.
  3. Sắp theo trình tự sự việc thay vì theo mạch viết. Nhiều đoạn văn cố ý nêu kết quả trước rồi mới giải thích nguyên nhân. Hãy đi theo tín hiệu ngôn ngữ chứ không đi theo dòng thời gian của câu chuyện.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Sắp xếp bốn mảnh sau thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh. a. Yes, please. Could I have it delivered on Friday? b. Good morning. I would like to buy this desk lamp. c. Of course. May I have your address and phone number? d. Certainly. Would you like us to send it to your house?
Trật tự đúng là b – d – a – c. Mảnh (b) mở đầu vì có lời chào Good morning và nêu việc cần làm: “I would like to buy this desk lamp.” Không mảnh nào khác đủ tư cách mở đầu, vì ba mảnh còn lại đều mở bằng câu trả lời ngắn (Yes, Of course, Certainly) hoặc chứa đại từ it trỏ về chiếc đèn. Mảnh (d) tiếp theo, vì Certainly là lời đáp cho yêu cầu mua hàng, và câu hỏi “Would you like us to send it to your house?” là câu mà mảnh (a) trả lời bằng “Yes, please.” Mảnh (a) đặt tiếp một câu hỏi mới về ngày giao hàng, và mảnh (c) đáp lại đúng câu hỏi đó bằng “Of course. May I have your address and phone number?” Đọc lại một lượt sẽ thấy mọi đại từ it đều có chỗ trỏ về là chiếc đèn ở mảnh (b), và mọi câu hỏi đều được trả lời ngay ở mảnh liền sau.
Ví dụ 2. Sắp xếp bốn mảnh sau thành một lá thư hoàn chỉnh. a. I would like to ask whether the club still accepts new members this term. b. Dear Mr Tuan, c. I am a student in class 12A and I have played badminton for three years. d. If it does, please tell me what documents I should prepare.
Trật tự đúng là b – c – a – d. Với dạng thư, mảnh chứa lời xưng hô luôn đứng đầu, ở đây là “Dear Mr Tuan,”, nên (b) mở thư và ba phương án nào không bắt đầu bằng (b) đều bị loại ngay từ vòng đầu. Mảnh (c) đứng thứ hai vì người viết phải tự giới thiệu trước khi đưa ra đề nghị: “I am a student in class 12A and I have played badminton for three years.” Mảnh (a) mới là mục đích chính của lá thư, nêu câu hỏi về việc câu lạc bộ có nhận thành viên mới hay không. Mảnh (d) bắt buộc đứng cuối vì nó mở đầu bằng “If it does”, trong đó đại từ it thay cho the club và động từ does thay cho accepts new members — cả hai chỉ có chỗ trỏ về sau khi mảnh (a) đã xuất hiện. Đây là ví dụ điển hình của việc dùng đại từ quy chiếu để chốt mảnh cuối.
Ví dụ 3. Sắp xếp bốn mảnh sau thành một đoạn văn hoàn chỉnh. a. However, fewer than half of the seedlings survived the first summer. b. Our school began a small vegetable garden behind the gym last September. c. The reason was that nobody had been given the job of watering during the holiday. d. Since then, each class has taken turns looking after the beds for one week.
Trật tự đúng là b – a – c – d. Mảnh (b) là câu chủ đề: nó giới thiệu một sự việc mới bằng cụm danh từ có mạo từ không xác định “a small vegetable garden”, và không chứa bất kỳ đại từ hay từ nối nào trỏ ra ngoài. Mảnh (a) đứng ngay sau vì mở đầu bằng However, tức nêu một điều trái với kỳ vọng vừa được dựng lên ở câu chủ đề, và nhắc tới the seedlings, những cây con của chính khu vườn ấy. Mảnh (c) giải thích nguyên nhân của thất bại vừa nêu: “The reason was that nobody had been given the job of watering during the holiday.” Cụm the reason chỉ có nghĩa khi trước đó đã có một kết quả cần giải thích. Mảnh (d) đóng đoạn bằng Since then, một trạng ngữ trình tự bắt buộc trỏ về một mốc thời gian đã nêu, đồng thời cho biết giải pháp được áp dụng từ sau sự việc đó.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Chọn phương án theo cảm giác trôi chảy mà không chốt mảnh mở đầu trước. Bước chốt câu đầu tiên thường loại được hai tới ba phương án trong vài giây, bỏ qua nó là phải cân nhắc cả bốn.
  • Đặt mảnh chứa đại từ quy chiếu (it, they, them, this, he, she) hoặc tính từ sở hữu lên vị trí đầu tiên. Đại từ chỉ tồn tại được khi danh từ mà nó thay thế đã xuất hiện, nên mảnh như thế không bao giờ mở đoạn.
  • Không để ý mạo từ. Khi một mảnh viết a repair cafe còn mảnh khác viết the cafe thì mảnh có mạo từ không xác định phải đứng trước; đây là tín hiệu nhỏ nhưng gần như không bao giờ sai.
  • Bỏ qua câu trả lời ngắn trong hội thoại. Mảnh mở đầu bằng Yes, Sure, Certainly hay That's all right bắt buộc đứng ngay sau câu hỏi hoặc lời đề nghị mà nó đáp lại, không được xen mảnh khác vào giữa.
  • Coi however, therefore, as a result, since then, finally là từ trang trí. Mỗi từ nối này ràng buộc mảnh chứa nó phải đứng sau một mảnh cụ thể; finally và in the end thì chỉ có thể đóng đoạn.
  • Sắp theo trình tự sự việc thay vì theo mạch viết. Nhiều đoạn văn nêu kết quả trước rồi mới giải thích nguyên nhân, nếu cứ theo dòng thời gian của câu chuyện thì sẽ chọn nhầm.
  • Chọn xong không đọc lại trọn vẹn thứ tự vừa ghép. Một lượt đọc mười giây đủ để phát hiện một đại từ không có chỗ trỏ về, và đó là lỗi phổ biến nhất khiến mất điểm ở dạng này.

12 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →