Ba nhóm ngữ pháp bị động, câu điều kiện và mệnh đề quan hệ chiếm phần lớn số câu khó của 12 chỗ trống đầu đề tiếng Anh. Chúng khó không phải vì công thức khó nhớ, mà vì trong một văn bản thật — thông báo của trường, email của công ty, tờ rơi du lịch — manh mối không nằm ngay cạnh chỗ trống. Muốn chọn đúng, ta phải nhìn ra khỏi chỗ trống: nhìn sang bên phải xem còn tân ngữ hay không, nhìn sang vế bên kia của câu xem động từ ở dạng gì, nhìn ngược lên xem danh từ đứng trước là người hay vật, có dấu phẩy hay không.
Ba câu hỏi ngắn, hỏi đúng thứ tự này là gần như chốt được mọi chỗ trống thuộc ba nhóm trên:
| Nhóm | Dạng cần điền | Dấu hiệu nhận biết ngay trong văn bản | Bẫy đề hay gài |
|---|---|---|---|
| Bị động | be + V3 (mọi thì), must/should be + V3, to be + V3 | Chủ ngữ là vật; sau chỗ trống không còn tân ngữ mà là by…, at…, in…; câu nằm ở phần nội quy hoặc phần kể việc nhà trường đã làm | Cho một phương án chủ động cùng thì (must test cạnh must be tested); cho dạng tiếp diễn chủ động (is signing) trông rất giống bị động |
| Điều kiện | loại 1: if + V(s) … will; loại 2: if + V2 … would V; loại 3: if + had V3 … would have V3 | Nhìn động từ của vế KHÔNG có chỗ trống; các từ unless, provided that, in case thay cho if nhưng đổi nghĩa | Đặt will hoặc would vào ngay trong vế if; dùng unless rồi thêm một lần phủ định nữa thành phủ định kép |
| Mệnh đề quan hệ | who, whom, whose, which, that, where, when; dạng rút gọn V-ing / V3 | Chỗ trống nằm giữa một danh từ và một động từ; hoặc giữa danh từ và một danh từ khác (dấu hiệu của whose) | Dùng that sau dấu phẩy; dùng which cho người; dùng them thay cho which trong cụm most of which; đặt where vào chỗ vốn cần chủ ngữ |
Mẹo phân xử nhanh cho ba chỗ dễ lẫn nhất. Thứ nhất, whose luôn đi thẳng tới một danh từ không có mạo từ (a teacher whose signature appears…), còn who đi thẳng tới một động từ. Thứ hai, where chỉ dùng khi mệnh đề phía sau đã đủ chủ ngữ và động từ (the block where the sound system has been repaired); nếu phía sau thiếu chủ ngữ thì phải dùng which. Thứ ba, khi trước chỗ trống có most of, some of, many of thì bắt buộc dùng which hoặc whom, không bao giờ dùng them — thay bằng them là hai câu bị nối bằng dấu phẩy, một lỗi viết nặng.
Ba nhóm này hay xuất hiện chồng lên nhau. Một chỗ trống có thể vừa hỏi thì, vừa hỏi thể, vừa hỏi cả sắc thái bắt buộc: the borrowing slip must be signed at the desk. Khi gặp câu như vậy, hãy tách ra thành từng tầng rồi ghép lại, đừng cố chọn cả cụm bằng trực giác.