Blog IELTS 8020 · Listening

Multiple Choice Part 3: theo dõi hai người đổi ý giữa chừng

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~10 phút · Có 3 câu đề thật kèm transcript
Biên soạn: đội ngũ học thuật IELTS 8020 · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: Multiple choice ở Part 3 khó hơn Part 1 vì bạn không chép lại một từ nghe được, mà phải theo dõi 2–3 người nói đổi ý, tự sửa số liệu và bác bỏ lẫn nhau trong dải câu 21–30. Đáp án đúng gần như luôn nằm ở quyết định cuối cùng, không phải phương án được nhắc đầu tiên. Bài này mổ xẻ 3 câu trong kho luyện tập của 8020 kèm transcript: một câu người nói nêu lý do tiền bạc rồi rút lại, một câu số 60 bị sửa thành 90 ngay giữa câu, và một câu chữ “only if” bị 3/4 phương án cắt mất. Kèm bảng 6 loại bẫy với câu tín hiệu để bạn nhận ra chúng trước khi băng chạy qua.

1. Vì sao multiple choice Part 3 rớt điểm nhiều nhất

Part 3 là đoạn hội thoại học thuật giữa 2–3 người — thường là sinh viên với giảng viên — và multiple choice chiếm phần lớn dải câu 21–30. Ở IELTS Listening Form Completion của Part 1, việc của bạn là bắt một cái tên, một con số rồi chép lại. Ở Part 3, việc của bạn đổi hẳn bản chất: không còn nghe từ, mà nghe ý — ai đề xuất, ai phản đối, ai đổi ý, và cuối cùng cái gì được chốt.

Ba lý do khiến dạng này mất điểm nhiều:

  • Cả 3–4 phương án đều được nhắc đến trong băng. Người ra đề không giấu phương án sai; họ đọc to nó lên, cho nó nhiều thời lượng, rồi mới bác bỏ. Nghe thấy đúng từ trong đề gần như chưa nói lên điều gì.
  • Đáp án đúng bị paraphrase kín. Trong một câu ở kho đề 8020, “the lab placement — the one I signed for in June” trở thành phương án “work he has already agreed to” — không trùng nhau một từ nào ngoài giới từ.
  • Tốc độ đọc phương án chậm hơn tốc độ băng. Mỗi câu có 1 câu hỏi + 4 phương án, tức khoảng 40–60 từ phải đọc trước, trong khi băng không dừng chờ bạn.

Vì thế lời khuyên “nghe keywords” của Part 1 áp sang Part 3 thường phản tác dụng: keywords xuất hiện ở cả phương án sai. Thứ bạn cần theo dõi là diễn biến quan điểm của từng người nói.

2. Cơ chế “đổi ý giữa chừng” — nhìn từ một câu đề thật

Đây là câu 21, Section 3 của đề The Economics of Sleep trong kho luyện tập của 8020 — hội thoại giữa giảng viên và hai sinh viên bàn về hồ sơ trao đổi:

Marco has decided against Copenhagen because

A  the cost of living there is beyond his budget.
B  the dates overlap with work he has already agreed to.
C  he was refused the extra payment he applied for.
D  the teaching there is outside his own subject area.

Và đoạn transcript quyết định đáp án:

MARCO: It was the money to begin with — I sat down and worked out the rent, and it came to nearly double what I pay here, so I thought, well, that's that — […] I found out afterwards that the department has a hardship top-up for the Nordic partners, so on paper it would actually have been manageable. No, the reason it's off is the calendar. Their semester doesn't finish until the end of January, and my lab placement — the one I signed for in June — starts on the ninth.

Đáp án là B. Để ý cách phân bổ thời lượng: lý do tiền bạc (phương án A) được nói dài nhất, có con số cụ thể “nearly double”, thậm chí được người thứ ba chen vào hỏi thêm — rồi bị chính Marco rút lại bằng “that's why it isn't about money any more”. Lý do thật chỉ gói trong hai câu cuối, mở đầu bằng cụm tín hiệu “No, the reason it's off is…”. Phương án C cũng cài một mảnh có thật: khoản hardship top-up tồn tại, nhưng Marco phát hiện mình đủ điều kiện chứ không hề bị từ chối.

Cơ chế chung: phần “mồi” luôn được kể trước, kể dài và kể sinh động; phần đáp án đến sau, ngắn và đứng ngay sau một cụm tín hiệu. Nghĩa là khi bạn nghe thấy “the reason is”, “actually”, “to be honest”, hãy coi mọi thứ phía trước là mồi — kể cả khi phần mồi dài gấp ba lần đáp án.

3. Bảng 6 loại bẫy và câu tín hiệu đi kèm

Soi lời giải của các câu multiple choice Part 3 trong kho đề, bẫy quy về 6 kiểu lặp đi lặp lại. Học thuộc cột “câu tín hiệu” có giá trị hơn nhiều so với luyện thêm 10 đề mà không tổng kết:

Loại bẫyCách hoạt độngCâu tín hiệu cần canh
Đổi ý giữa chừngLý do đầu được kể dài, có số liệu, rồi bị chính người nói rút lại“No, the reason is…”, “that's why it isn't about… any more”
Tự sửa số liệuCon số cũ bật ra trước, người nói khựng lại và thay bằng số mới“— no, hang on”, “sorry, that's the old…”, “it's … now”
Phủ định gián tiếpKhen một ý rồi loại nó khỏi vai trò lý do chính“…is good, obviously, but that's honestly not why…”
Chi tiết đúng, tầm saiMột mảnh có thật trong băng bị ghép vào kết luận saiKhông có tín hiệu — phải so kết luận, đừng so chi tiết
Cắt điều kiệnBỏ chữ “only if” biến một câu đúng có điều kiện thành câu phổ quát sai“only if…”, “required only for…”, “as long as…”
Suy diễn đời thậtPhương án nghe hợp lý ngoài đời nhưng bài đã chủ động loại“my worry isn't … at all, it's…”

Hai loại nguy hiểm nhất là “chi tiết đúng, tầm sai” và “cắt điều kiện”, vì chúng không đi kèm tín hiệu ngữ điệu nào — phương án sai chứa toàn từ bạn vừa nghe thấy thật. Cách phòng duy nhất là đọc trước 4 phương án và gạch chân đúng chỗ chúng khác nhau, thay vì chỗ chúng giống nhau.

4. Quy trình 5 bước cho dải câu 21–30

Bạn có khoảng 30–40 giây trước khi Section 3 bắt đầu, cộng thời gian chuyển tiếp giữa hai nửa. Dùng nó theo trình tự cố định:

  1. Đọc câu hỏi trước, phương án sau. Gạch chân chủ thể của từng câu — “Marco”, “the tutor”, “Priya” — vì mỗi câu thường gắn với một người nói cụ thể; nghe nhầm người là chọn nhầm phương án.
  2. Gạch chỗ 4 phương án khác nhau, không phải chỗ giống nhau. Nếu cả 4 đều nói về “credits”, thứ phân biệt chúng là con số và cách chia — đó mới là thứ cần nghe.
  3. Nghe theo cụm tín hiệu, không nghe theo keywords. “Hang on”, “actually”, “but that's not why”, “only if” — mỗi cụm này báo hiệu đáp án hoặc bẫy đang đến trong 1–2 câu tới.
  4. Ghi tạm bằng ký hiệu, đừng chốt sớm. Nghe thấy phương án A được nhắc thì đánh dấu chấm hỏi cạnh A; chỉ khoanh hẳn khi người nói đã sang ý khác mà không rút lại. Kỹ thuật ghi nhanh có trong bài kỹ năng note-taking IELTS Listening.
  5. Chốt theo quyết định cuối cùng. Khi hai người tranh luận, đáp án là điểm cả hai dừng lại ở cuối, không phải đề xuất mở màn. Câu nào lỡ mất thì bỏ hẳn, bám ngay câu kế — tiếc một câu thường kéo sập 2–3 câu sau.

Bước 4 đáng giá nhất: phần lớn người luyện chọn ngay khi nghe thấy từ trùng khớp, đúng vào lúc phần “mồi” đang phát. Kỷ luật “ghi tạm — chờ tín hiệu — chốt cuối” là thứ tách người làm đúng 8/10 khỏi người đúng 4/10 ở cùng trình độ nghe.

5. Hai ví dụ nữa: số bị sửa và chữ “only if” bị cắt

Vẫn đề đó, câu 24 là dạng tự sửa số liệu gọn nhất bạn có thể gặp:

How much credit must a student now bring back from the exchange?

A  Sixty credits taken in one continuous block
B  Sixty credits divided between two blocks
C  Ninety credits divided between two blocks
D  Ninety credits plus a pass in a language class

TUTOR: “Sixty — no. Hang on. Sorry, that's the old structure, that's what it was before they restructured last year. It's ninety now, spread across the two blocks. Sixty was when the exchange ran as a single block.”

Đáp án C. Cái tinh vi nằm ở chỗ đề không chỉ đổi con số mà đổi cả cấu trúc đi kèm: “60 + một block” là mô tả đúng của quy chế cũ, nên phương án A không phải số bịa — nó là sự thật đã hết hạn. Còn phương án D lấy lớp tiếng có thật ở phần sau của hội thoại ghép vào, dù băng nói thẳng lớp đó không tính vào credits. Chữ “now” trong câu hỏi chính là lời nhắc: đề đang hỏi trạng thái sau khi sửa.

Câu 26 là bẫy cắt điều kiện điển hình. Giảng viên nói về chứng chỉ tiếng Pháp cho Lyon: “The B1 is required only if you're taking modules in the French-taught stream. Lyon runs a parallel set of modules in English… and for those there's no certificate requirement at all.” Đáp án đúng là “It is demanded for only one of the two teaching streams”. Phương án sai “Every exchange student in Lyon is required to hold it” chỉ khác đáp án đúng ở một việc: nó cắt mất chữ “only if”. Đáng nói hơn, chính nhân vật Marco trong băng cũng hiểu nhầm theo hướng đó — người ra đề cố tình cho nhân vật mắc đúng lỗi mà thí sinh sẽ mắc, rồi để giảng viên sửa lại.

Cả ba câu trên đều nằm trong một Section 3 duy nhất gồm 10 câu — mật độ bẫy như vậy là bình thường ở dải 21–30, không phải ngoại lệ.

6. Luyện dạng này thế nào cho ra kết quả

Multiple choice Part 3 không cải thiện bằng cách nghe thật nhiều một cách thụ động. Vòng luyện có tổng kết trông thế này:

  • Làm 1 Section 3 trọn vẹn (10 câu), chấm, rồi soi từng câu sai với transcript. Với mỗi câu sai, gọi tên loại bẫy theo bảng ở mục 3 và chép lại cụm tín hiệu bạn đã bỏ lỡ. Sau 5–7 đề, bạn sẽ thấy mình sai lặp lại đúng 1–2 loại — đó là chỗ cần đánh.
  • Nghe lại đoạn quyết định đáp án 2–3 lần ở tốc độ thường, tập trung vào ngữ điệu chỗ người nói khựng lại (“— no, hang on”). Tai quen với nhịp ngập ngừng này sẽ tự dựng cờ báo trong lần nghe thật.
  • Làm trong điều kiện thi: một lần nghe, có đồng hồ, không tua. Trong kho đề luyện tập IELTS của 8020, mỗi đề Listening có Section 3 multiple choice chấm ngay khi nộp và lời giải chỉ rõ câu transcript quyết định đáp án — đúng loại phản hồi mà vòng luyện này cần.
  • Đo điểm xuất phát trước khi cày. Nếu bạn chưa rõ mình đang đứng ở đâu, làm test trình độ IELTS trước; dưới band 5.5 Listening thì nên củng cố Part 1–2 trước khi dồn thời gian cho dạng này, vì multiple choice Part 3 đòi vốn nghe nền đã ổn định.

Một tuần 3 Section 3 kèm tổng kết bẫy đều đặn cho tiến bộ rõ hơn mỗi ngày một đề đầy đủ mà không xem lại transcript.

Chốt lại

  • Multiple choice Part 3 kiểm tra khả năng theo dõi diễn biến quan điểm của 2–3 người nói, không phải khả năng bắt từ khoá — phương án sai luôn được đọc to trong băng.
  • Phần “mồi” được kể trước, dài và có số liệu; đáp án thật đến sau, ngắn, đứng ngay sau cụm tín hiệu như “No, the reason is…”, “hang on”, “that's not why”.
  • 6 loại bẫy lặp đi lặp lại; hai loại không có tín hiệu ngữ điệu (chi tiết đúng – tầm sai, cắt điều kiện “only if”) chỉ phòng được bằng cách gạch chân chỗ 4 phương án khác nhau trước khi nghe.
  • Kỷ luật ba nhịp: ghi tạm bằng ký hiệu — chờ tín hiệu — chốt theo quyết định cuối cùng; lỡ câu nào bỏ hẳn câu đó.
  • Luyện theo vòng: làm 10 câu, soi transcript từng câu sai, gọi tên loại bẫy; sau 5–7 đề bạn sẽ thấy mình chỉ yếu 1–2 loại.
  • Ba câu mổ xẻ trong bài đều lấy từ một Section 3 trong kho luyện tập của 8020 — mật độ bẫy như vậy là chuẩn của dải câu 21–30.

Làm thử một đề IELTS đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Reading và Listening chấm tự động; Writing được AI chấm theo 4 tiêu chí và chỉ ra từng lỗi.

Vào kho đề →

Câu hỏi thường gặp

Multiple choice Part 3 khác gì multiple choice ở Part 2?

Part 2 là độc thoại một người nói, thông tin đi một chiều nên bẫy chủ yếu là paraphrase. Part 3 là hội thoại 2–3 người: các phương án bị đem ra tranh luận, người nói đổi ý, tự sửa số liệu và bác bỏ lẫn nhau, nên đáp án nằm ở quyết định cuối cùng, không phải thông tin xuất hiện đầu tiên. Bạn còn phải nghe đúng người — nhiều câu hỏi gắn với quan điểm của một nhân vật cụ thể, chọn theo lời người khác là sai.

Nghe thấy từ trong phương án xuất hiện trong băng thì có nên chọn ngay không?

Không. Ở Part 3, cả 3–4 phương án thường đều được nhắc đến trong băng; phương án sai còn hay được kể dài hơn và kèm số liệu sinh động hơn đáp án đúng. Trùng từ chỉ cho biết bạn đang ở đúng đoạn, chưa cho biết đáp án. Hãy ghi tạm bằng ký hiệu, chờ xem ý đó có bị rút lại bằng các cụm như “actually”, “no, the reason is”, rồi mới khoanh khi người nói đã chuyển hẳn sang ý khác.

Không kịp đọc hết 4 phương án trước khi băng chạy thì làm gì?

Ưu tiên theo thứ tự: đọc câu hỏi và gạch chân chủ thể của từng câu trước, vì biết câu này hỏi về ai đã loại được một nửa rủi ro; sau đó mới lướt phương án và gạch chỗ chúng khác nhau. Nếu vẫn thiếu thời gian, chấp nhận đọc kỹ 5 câu đầu của dải 21–30 và dùng khoảng nghỉ giữa hai nửa Section 3 để đọc 5 câu sau. Đừng cố đọc cả 10 câu một lượt rồi quên sạch.

Người nói đổi ý mấy lần trong một câu hỏi, chốt theo lần nào?

Chốt theo trạng thái cuối cùng trước khi hội thoại chuyển chủ đề. Một câu có thể có hai nhịp đổi: nêu lý do A, rút lại, nêu lý do B — khi đó B là đáp án nếu không còn ai phản bác. Dấu hiệu chủ đề đã đóng là người thứ ba xác nhận (“Ah, well, no. That's a genuine clash”) hoặc người dẫn chuyển sang việc khác (“Fine. Priya, yours…”). Sau các câu đóng như vậy, mọi thông tin phía trước không bị sửa nữa.

Dạng này thường chiếm bao nhiêu câu trong Section 3?

Section 3 có 10 câu, từ câu 21 đến 30. Multiple choice có thể chiếm trọn cả 10 câu, hoặc chia đôi với matching và flowchart completion, tuỳ đề. Trong kho luyện tập của 8020, các đề Listening giữ Section 3 ở dạng multiple choice đủ 10 câu để bạn luyện đúng mật độ bẫy của dạng này; đề thi thật có thể trộn, nhưng kỹ năng nghe quyết định cuối cùng dùng chung cho cả matching.

Luyện bao nhiêu đề thì thấy tiến bộ ở dạng này?

Số đề ít quan trọng hơn chất lượng vòng xem lại. Nếu mỗi Section 3 làm xong đều được soi transcript từng câu sai và gọi tên loại bẫy, khoảng 5–7 đề là đủ để bạn nhận ra mình sai lặp lại 1–2 kiểu cố định — thường là đổi ý giữa chừng hoặc cắt điều kiện. Từ đó tập trung nghe đúng cụm tín hiệu của kiểu bẫy đó. Nhịp hợp lý là 3 Section 3 mỗi tuần kèm tổng kết, thay vì mỗi ngày một đề mà không xem lại.

Đọc tiếp