Viết theo công thức của thầy Châu Cát Tường · 8.5 Writing
FREE Bài mẫu IELTS Writing band 8–9
← Tất cả bài mẫu

Process — The life cycle of the frog

The diagram below shows the life cycle of the frog. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.
Biểu đồ đề bài — Process — The life cycle of the frog

📄 Bài mẫu band 8–9

Task 1 · Process · 177 từ — viết theo đúng công thức 8020 của thầy Châu Cát Tường. Từ & cụm ăn điểm được tô sáng ngay trong bài.
Hướng làm
Chu trình sinh học 6 giai đoạn quanh ao; trục biến đổi: mang → phổi, nước → cạn; hiện tại đơn toàn bài.
Dàn ý
IntroductionParaphrase: sơ đồ vòng đời của ếch.
OverviewOverall: 6 giai đoạn khép kín quanh một ao nước; biến đổi lớn nhất là từ sinh vật thở bằng mang sống hoàn toàn dưới nước thành động vật thở bằng phổi sống trên cạn, rồi quay về ao sinh sản.
Body 1Dưới nước: trứng đẻ thành đám bọc thạch nổi trên mặt ao → nòng nọc nở ra, có đuôi và mang, sống hẳn dưới nước → chân sau mọc trước, mang dần thay bằng phổi.
Body 2Lên cạn: ếch con đủ 4 chân, đuôi teo dần, bắt đầu thở khí trời → ếch trưởng thành sống trên cạn, chỉ về nước khi sinh sản → ghép đôi trong ao và lứa trứng mới được đẻ.
Bài mẫu

The diagram illustrates the six stages in the life cycle of the frog.

Overall, the cycle takes place in and around a pond, and its central feature is a complete transformation: a fish-like, gill-breathing creature that lives entirely underwater gradually becomes an air-breathing animal that lives on land, returning to the water only to breed.

The cycle begins when eggs, known as frogspawn, are laid in a mass of jelly which floats on the surface of the pond. The eggs hatch into tadpoles — small swimmers with tails and gills that live fully underwater. As each tadpole grows, its back legs appear first, and at the same time its gills are gradually replaced by lungs.

In the fourth stage the animal becomes a froglet: it now has all four legs, its tail is steadily shrinking, and it begins to breathe air. The adult frog that results lives mainly on land. Finally, mature adults return to the pond, where they mate, and a new mass of frogspawn is laid — at which point the cycle starts once more.

177 từ
Từ & cụm hay (theo thứ tự trong bài)
gill-breathingthở bằng mang
air-breathingthở bằng khí trời
to breedđể sinh sản
floats on the surfacenổi trên mặt nước
back legs appear firstchân sau mọc trước
replaced by lungsđược thay bằng phổi
shrinkingteo dần
mateghép đôi sinh sản
Kinh điển nhưng dễ mất điểm vì thiếu overview 'nước → cạn, mang → phổi'. Chi tiết chân SAU mọc trước là data của hình — sai thứ tự là giám khảo bắt được ngay.
Toàn bộ bài mẫu ở đây miễn phí — không cần đăng nhập
Có tài khoản thì thêm được: AI chấm bài bạn tự viết theo 4 tiêu chí band descriptors, lưu bài mẫu vào Sổ tay, và theo dõi lỗi hay sai của riêng bạn. Mất 10 giây, không cần thẻ.