Viết theo công thức của thầy Châu Cát Tường · 8.5 Writing
FREE Bài mẫu IELTS Writing band 8–9
← Tất cả bài mẫu

Maps — A dock area in 1980 and today

The two maps below show a dock area in 1980 and the same area today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.
Biểu đồ đề bài — Maps — A dock area in 1980 and today

📄 Bài mẫu band 8–9

Task 1 · Maps · 196 từ — viết theo đúng công thức 8020 của thầy Châu Cát Tường. Từ & cụm ăn điểm được tô sáng ngay trong bài.
Hướng làm
Cảng hàng hoá → bến du thuyền: hạ tầng vật lý (vịnh, cầu cảng) giữ lại nhưng người dùng đổi hết; đường sắt hàng hoá thành đại lộ ven nước.
Dàn ý
IntroductionParaphrase: hai bản đồ khu cảng năm 1980 và hiện nay.
OverviewOverall: vịnh nước và cầu cảng — phần cứng của cảng — giữ nguyên, nhưng công năng đổi trọn: tàu hàng và cần cẩu nhường chỗ cho du thuyền, kho hàng thành căn hộ và gallery, đường sắt hàng hoá thành đại lộ đi dạo.
Body 11980: hai kho hàng lớn phía bắc; đường sắt hàng hoá chạy ngang khu; cần cẩu trên cầu cảng; tàu chở hàng đậu trong vịnh.
Body 2Nay: kho 1 thành căn hộ loft, kho 2 thành gallery nghệ thuật, chen giữa là dãy café; đường sắt thành đại lộ ven nước; cần cẩu tháo dỡ; vịnh thành bến du thuyền; thêm lối đi bộ xuống nước.
Bài mẫu

The two maps show how a dock area has changed since 1980.

Overall, the physical structure of the dock — the water basin and the quay — survives intact, but its purpose has been reversed: a working freight port has become a leisure waterfront, with every industrial element either removed or converted to new uses.

In 1980 the area was dominated by industry. Two large warehouses stood along the northern edge, a freight railway ran across the middle of the site, and cranes on the quay loaded and unloaded the cargo ships moored in the basin.

Today the same footprint serves pleasure rather than trade. Warehouse 1 has been converted into loft apartments and Warehouse 2 into an art gallery, with a row of cafés between them. The railway line has become a waterfront boulevard following exactly the old track, and the cranes have gone altogether. In the basin, yachts ride at anchor where cargo ships once berthed, making the dock a marina, and a new footpath links the boulevard down to the water''s edge. The quay itself — now a viewing spot rather than a workplace — is the one element performing its original role.

196 từ
Từ & cụm hay (theo thứ tự trong bài)
water basinvịnh nước cảng
freight portcảng hàng hoá
converted to new useschuyển công năng mới
warehouseskho hàng
freight railwayđường sắt chở hàng
cargo shipstàu chở hàng
loft apartmentscăn hộ loft
art galleryphòng trưng bày nghệ thuật
waterfront boulevardđại lộ ven nước
yachts ride at anchordu thuyền neo đậu
marinabến du thuyền
Dock/waterfront là họ map ra dày. Cặp 'trade → pleasure' là trục; chi tiết đại lộ đi ĐÚNG nền đường sắt cũ (following exactly the old track) chứng minh bạn đối chiếu 2 bản đồ.
Toàn bộ bài mẫu ở đây miễn phí — không cần đăng nhập
Có tài khoản thì thêm được: AI chấm bài bạn tự viết theo 4 tiêu chí band descriptors, lưu bài mẫu vào Sổ tay, và theo dõi lỗi hay sai của riêng bạn. Mất 10 giây, không cần thẻ.