Tuần 1 — Matching Headings & biểu đồ xu hướng (chủ đề trừu tượng) Đọc: Matching Headings với văn bản học thuật khó. Viết: Task 1 biểu đồ đường xu hướng, đòi hỏi miêu tả tinh tế hơn band dưới. Nghe: Multiple Choice Part 1-2. Nói: Part 2 tả người + Part 3 bảo vệ quan điểm sâu. Ngữ pháp: câu điều kiện loại 3 & đảo ngữ. Từ vựng: Giáo dục & bình đẳng cơ hội.
Tuần 2 — True/False/NG · Yes/No/NG & Agree-Disagree nâng cao Đọc: kết hợp True/False/NG và Yes/No/NG, văn bản dài hơn. Viết: Task 2 Agree/Disagree với lập luận nhiều lớp (không chỉ 1 lý do). Nghe: hoàn thành câu/ghi chú tốc độ nhanh. Nói: Part 2 tả nơi chốn + Part 3 so sánh & đối chiếu sâu. Ngữ pháp: mệnh đề danh từ. Từ vựng: Biến đổi khí hậu & phát triển bền vững.
Tuần 3 — Matching Information & biểu đồ tĩnh phức tạp Đọc: Matching Information/Features, nhiều đoạn dễ gây nhiễu. Viết: Task 1 biểu đồ tĩnh nhiều số liệu cùng lúc. Nghe: Matching Part 2-3. Nói: Part 2 tả đồ vật + Part 3 phân tích thay đổi theo thời gian. Ngữ pháp: rút gọn mệnh đề phân từ. Từ vựng: AI & tự động hoá việc làm.
Tuần 4 — Sentence Completion & Task 2 Discussion hai chiều Đọc: Sentence/Endings completion, câu dài phức tạp. Viết: Task 2 Discussion — trình bày cả hai phía không thiên vị rõ rệt tới đoạn kết. Nghe: điền Plan/Map/Diagram chi tiết. Nói: Part 2 tả sự kiện + Part 3 nguyên nhân-hệ quả đa chiều. Ngữ pháp: đảo ngữ & câu chẻ nhấn mạnh. Từ vựng: Chính sách y tế công.
Tuần 5 — Summary Completion & bản đồ biến động phức tạp Đọc: Summary Completion, từ đồng nghĩa tinh vi. Viết: Task 1 bản đồ nhiều thay đổi cùng lúc. Nghe: hội thoại nhiều người, tốc độ tự nhiên. Nói: Part 2 tả nơi chốn + Part 3 lợi ích-bất lợi ở tầm vĩ mô. Ngữ pháp: câu tường thuật & subjunctive. Từ vựng: Công lý – đạo đức & trừng phạt.
Tuần 6 — Diagram Labelling & Task 2 Lợi ích-Bất lợi nâng cao Đọc: Diagram Labelling kỹ thuật/khoa học. Viết: Task 2 Advantage-Disadvantage với ví dụ cụ thể, không chung chung. Nghe: độc thoại học thuật dài. Nói: Part 2 tả hoạt động + Part 3 đề xuất giải pháp khả thi. Ngữ pháp: danh hoá (nominalization) mức nâng cao. Từ vựng: Kinh tế & xu hướng việc làm.
Tuần 7 — Multiple Choice nâng cao & quy trình phức tạp Đọc: Multiple Choice nhiều đáp án đúng, dễ nhầm. Viết: Task 1 Process nhiều bước, thuật ngữ chuyên ngành. Nghe: Flow-chart/Table + Part 4 học thuật khó. Nói: Part 2 trải nghiệm + Part 3 suy đoán tương lai có căn cứ. Ngữ pháp: hedging & modality tinh tế. Từ vựng: Quy hoạch đô thị & nhà ở.
Tuần 8 — Passage trộn dạng bấm giờ & Two-part Question Đọc: bài đọc học thuật khó, trộn dạng, bấm giờ nghiêm ngặt. Viết: Task 2 Two-part Question — trả lời trọn vẹn cả 2 vế không lệch trọng tâm. Nghe: đề trộn Part 3+4 tốc độ thi thật. Nói: so sánh quá khứ-hiện tại có chiều sâu phân tích. Ngữ pháp: tương phản & nhượng bộ. Từ vựng: Truyền thông & tin giả.
Tuần 9 — Passage 3 khó nhất & biểu đồ kết hợp Đọc: Passage 3 trừu tượng nhất trong đề thi thật. Viết: Task 1 biểu đồ kết hợp, tổng hợp thông tin từ 2 nguồn. Nghe: thi thử đầy đủ, chủ đề học thuật khó. Nói: mô phỏng phòng thi liên tục không nghỉ. Ngữ pháp: hoà hợp chủ-vị mức chính xác cao. Từ vựng: Bất bình đẳng & thay đổi xã hội.
Tuần 10 — Ôn tập & thi thử ở chuẩn band 8 Đọc + Viết: thi thử đầy đủ, tự chấm nghiêm theo chuẩn band 8. Nghe: thi thử + phân tích lỗi ở mức tinh vi (không chỉ đúng/sai mà cả cách diễn đạt). Nói: thi thử có giám khảo chấm trực tiếp, góp ý sâu. Ngữ pháp & từ vựng: tổng ôn, tập trung khắc phục lỗi lặp lại của cá nhân. Chủ đề: Di sản – bản sắc & toàn cầu hoá.