Tuần 1 — Tốc độ & tiêu chí chấm Đọc: kỹ thuật đọc nhanh skim/scan/keyword. Viết: cấu trúc bài chuẩn + 4 tiêu chí chấm điểm thật (Task Response, Coherence, Lexical Resource, Grammar). Nghe: Multiple Choice. Nói: Part 1 — Thích/Không thích/Phụ thuộc. Ngữ pháp: hệ thống lại 12 thì. Từ vựng: xã hội.
Tuần 2 — Task 2 dạng Agree/Disagree Đọc: Multiple Choice nâng cao. Viết: Task 2 dạng Agree/Disagree — dạng ra đề phổ biến nhất đề thi thật. Nghe: hoàn thành câu. Nói: Part 1 — Sự thay đổi. Ngữ pháp: câu bị động nâng cao. Từ vựng: thời gian & dữ liệu.
Tuần 3 — Biểu đồ Change-over-time Đọc: True/False/Not Given. Viết: Task 1 biểu đồ biến động theo thời gian. Nghe: Matching/Classification. Nói: Part 1 — Thói quen & Tần suất. Ngữ pháp: mệnh đề quan hệ. Từ vựng: môi trường.
Tuần 4 — Biểu đồ tĩnh & so sánh Đọc: Yes/No/Not Given. Viết: Task 1 biểu đồ tĩnh & so sánh số liệu. Nghe: Matching. Nói: Part 2 — tả một người. Ngữ pháp: liên từ & mệnh đề trạng ngữ. Từ vựng: công nghệ.
Tuần 5 — Task 2 dạng Lợi ích–Bất lợi Đọc: Matching Headings. Viết: Task 2 dạng Advantage–Disadvantage. Nghe: điền Plan/Map/Diagram. Nói: Part 2 — tả một địa điểm. Ngữ pháp: câu điều kiện đầy đủ các loại. Từ vựng: du lịch & nơi chốn.
Tuần 6 — Bản đồ nâng cao Đọc: Matching Information. Viết: Task 1 dạng bản đồ nâng cao. Nghe: điền Form/Note/Table. Nói: Part 2 — tả một đồ vật. Ngữ pháp: so sánh nâng cao. Từ vựng: tiêu dùng & đồ vật.
Tuần 7 — Task 2 dạng Problem–Solution Đọc: Matching Features. Viết: Task 2 dạng Problem–Solution. Nghe: trả lời câu hỏi ngắn. Nói: Part 2 — kể trải nghiệm/sự kiện. Ngữ pháp: danh từ đếm/không đếm + mạo từ. Từ vựng: sức khoẻ.
Tuần 8 — Quy trình & Speaking Part 3 nâng cao Đọc: Matching Sentence Endings. Viết: Task 1 dạng Process. Nghe: Pick-from-list/Multi-select + ôn tập. Nói: Part 3 thảo luận nâng cao — phần quyết định để vượt band 5 lên band 6. Ngữ pháp: modal verbs nâng cao. Từ vựng: truyền thông.
Tuần 9 — Task 2 dạng Discussion & tổng ôn Nghe Đọc: Summary/Sentence completion. Viết: Task 2 dạng Discussion (trình bày cả hai quan điểm). Nghe: ôn tập + thử một đề Listening đầy đủ. Nói: tổng hợp Part 2 + 3. Ngữ pháp: mệnh đề danh ngữ & câu nhượng bộ. Từ vựng: khoa học.
Tuần 10 — Ôn tập & thi thử toàn diện Đọc + Viết + Nghe: ôn tập tổng hợp + làm đề đầy đủ, tự chấm theo đúng 4 tiêu chí. Nói: ôn lại toàn bộ 3 Part + thi thử có chấm trực tiếp. Ngữ pháp & từ vựng: tổng ôn toàn bộ 9 tuần trước.