Viết theo công thức của thầy Châu Cát Tường · 8.5 Writing
FREE Bài mẫu IELTS Writing band 8–9
← Tất cả bài mẫu

Lộ trình IELTS Band 5.0–6.0: Bứt phá trong 10 tuần, học đúng trọng tâm

Dành cho người đã có nền tảng IELTS band 3.5–4.5 (quen mặt các dạng đề, biết viết đoạn văn cơ bản), muốn bứt tốc lên band 5.0–6.0 — mức điểm đủ điều kiện xét nhiều trường đại học/chương trình. Thời lượng: 10 tuần. Trọng tâm đổi khác so với giai đoạn Cơ bản: không chỉ làm đúng dạng đề, mà làm đúng dạng trong thời gian giới hạn + viết/nói theo đúng 4 tiêu chí chấm điểm thi thật.

📄 Lộ trình IELTS

Lộ trình IELTS · 485 từ — viết theo đúng công thức 8020 của thầy Châu Cát Tường. Từ & cụm ăn điểm được tô sáng ngay trong bài.
Nội dung theo tuần

Tuần 1 — Tốc độ & tiêu chí chấm Đọc: kỹ thuật đọc nhanh skim/scan/keyword. Viết: cấu trúc bài chuẩn + 4 tiêu chí chấm điểm thật (Task Response, Coherence, Lexical Resource, Grammar). Nghe: Multiple Choice. Nói: Part 1 — Thích/Không thích/Phụ thuộc. Ngữ pháp: hệ thống lại 12 thì. Từ vựng: xã hội.

Tuần 2 — Task 2 dạng Agree/Disagree Đọc: Multiple Choice nâng cao. Viết: Task 2 dạng Agree/Disagree — dạng ra đề phổ biến nhất đề thi thật. Nghe: hoàn thành câu. Nói: Part 1 — Sự thay đổi. Ngữ pháp: câu bị động nâng cao. Từ vựng: thời gian & dữ liệu.

Tuần 3 — Biểu đồ Change-over-time Đọc: True/False/Not Given. Viết: Task 1 biểu đồ biến động theo thời gian. Nghe: Matching/Classification. Nói: Part 1 — Thói quen & Tần suất. Ngữ pháp: mệnh đề quan hệ. Từ vựng: môi trường.

Tuần 4 — Biểu đồ tĩnh & so sánh Đọc: Yes/No/Not Given. Viết: Task 1 biểu đồ tĩnh & so sánh số liệu. Nghe: Matching. Nói: Part 2 — tả một người. Ngữ pháp: liên từ & mệnh đề trạng ngữ. Từ vựng: công nghệ.

Tuần 5 — Task 2 dạng Lợi ích–Bất lợi Đọc: Matching Headings. Viết: Task 2 dạng Advantage–Disadvantage. Nghe: điền Plan/Map/Diagram. Nói: Part 2 — tả một địa điểm. Ngữ pháp: câu điều kiện đầy đủ các loại. Từ vựng: du lịch & nơi chốn.

Tuần 6 — Bản đồ nâng cao Đọc: Matching Information. Viết: Task 1 dạng bản đồ nâng cao. Nghe: điền Form/Note/Table. Nói: Part 2 — tả một đồ vật. Ngữ pháp: so sánh nâng cao. Từ vựng: tiêu dùng & đồ vật.

Tuần 7 — Task 2 dạng Problem–Solution Đọc: Matching Features. Viết: Task 2 dạng Problem–Solution. Nghe: trả lời câu hỏi ngắn. Nói: Part 2 — kể trải nghiệm/sự kiện. Ngữ pháp: danh từ đếm/không đếm + mạo từ. Từ vựng: sức khoẻ.

Tuần 8 — Quy trình & Speaking Part 3 nâng cao Đọc: Matching Sentence Endings. Viết: Task 1 dạng Process. Nghe: Pick-from-list/Multi-select + ôn tập. Nói: Part 3 thảo luận nâng cao — phần quyết định để vượt band 5 lên band 6. Ngữ pháp: modal verbs nâng cao. Từ vựng: truyền thông.

Tuần 9 — Task 2 dạng Discussion & tổng ôn Nghe Đọc: Summary/Sentence completion. Viết: Task 2 dạng Discussion (trình bày cả hai quan điểm). Nghe: ôn tập + thử một đề Listening đầy đủ. Nói: tổng hợp Part 2 + 3. Ngữ pháp: mệnh đề danh ngữ & câu nhượng bộ. Từ vựng: khoa học.

Tuần 10 — Ôn tập & thi thử toàn diện Đọc + Viết + Nghe: ôn tập tổng hợp + làm đề đầy đủ, tự chấm theo đúng 4 tiêu chí. Nói: ôn lại toàn bộ 3 Part + thi thử có chấm trực tiếp. Ngữ pháp & từ vựng: tổng ôn toàn bộ 9 tuần trước.

485 từ
Band 4.0 lên 6.0 khác band 3.0 lên 4.0 ở chỗ nào?
Giai đoạn Cơ bản, mục tiêu là làm quen đúng dạng đề. Giai đoạn Bứt phá này, mục tiêu đổi khác: từ "làm đúng dạng" sang "làm đúng dạng trong thời gian giới hạn", và bắt đầu chấm theo đúng 4 tiêu chí thi thật.

Đây là giai đoạn nhiều bạn bị khựng lại lâu nhất nếu học sai trọng tâm — band 5.0–6.0 đòi hỏi cả tốc độ lẫn độ chính xác, không chỉ một trong hai.

Qua được 10 tuần này, band 5.0–6.0 là bệ phóng để học tiếp lên band 6.5–7.5 (Nâng cao 1).