Viết theo công thức của thầy Châu Cát Tường · 8.5 Writing
FREE Bài mẫu IELTS Writing band 8–9
← Tất cả bài mẫu

Lộ trình IELTS Band 3.0–4.0: Mất gốc thì bắt đầu từ đâu? (10 tuần)

Dành cho người mất gốc tiếng Anh hoặc đang ở khoảng band 2.0 IELTS — chưa quen dạng đề, còn yếu cả 4 kỹ năng — muốn xây nền tảng chắc để đạt band 3.0–4.0, đủ điều kiện học tiếp lên các lộ trình cao hơn. Thời lượng: 10 tuần, học đều 4 kỹ năng song song (không học lệch Đọc/Viết mà bỏ Nghe/Nói) + 1 điểm ngữ pháp và 1 chủ đề từ vựng mỗi tuần.

📄 Lộ trình IELTS

Lộ trình IELTS · 512 từ — viết theo đúng công thức 8020 của thầy Châu Cát Tường. Từ & cụm ăn điểm được tô sáng ngay trong bài.
Nội dung theo tuần

Tuần 1 — Làm quen đề thi thật Đọc: kỹ thuật Skim (đọc lướt ý chính) và Scan (dò từ khoá). Viết: câu nền + paraphrase đề bài. Nghe: số/chữ/đánh vần (Part 1). Nói: Part 1 — Thích/Không thích/Phụ thuộc. Ngữ pháp: thì hiện tại đơn & tiếp diễn. Từ vựng: đời sống thường ngày.

Tuần 2 — Multiple Choice & biểu đồ đường Đọc: Multiple Choice. Viết: Task 1 biểu đồ đường (line graph). Nghe: điền Form/Note/Table. Nói: Part 1 — Quê quán & Nơi ở. Ngữ pháp: thì quá khứ. Từ vựng: thời gian & sự thay đổi.

Tuần 3 — Matching Headings & biểu đồ cột Đọc: Matching Headings. Viết: Task 1 biểu đồ cột & bảng số liệu. Nghe: hoàn thành câu. Nói: Part 1 — Công việc & Học tập. Ngữ pháp: so sánh hơn/so sánh nhất. Từ vựng: số liệu & so sánh.

Tuần 4 — True/False/Not Given & biểu đồ tròn Đọc: True/False/Not Given. Viết: Task 1 biểu đồ tròn & thống kê. Nghe: Multiple Choice. Nói: Part 1 — Thói quen & Tần suất. Ngữ pháp: mạo từ & giới từ. Từ vựng: địa lý & nơi chốn.

Tuần 5 — Yes/No/Not Given & bản đồ Đọc: Yes/No/Not Given. Viết: Task 1 dạng bản đồ (map). Nghe: Matching. Nói: Part 1 — Thời gian rảnh & Sở thích. Ngữ pháp: liên từ & từ nối. Từ vựng: xã hội & quan điểm.

Tuần 6 — Matching Information/Features & quy trình Đọc: Matching Information/Features. Viết: Task 1 dạng Process (mô tả quy trình). Nghe: điền Plan/Map/Diagram. Nói: Part 2 — tả một người. Ngữ pháp: câu bị động. Từ vựng: công trình & bản đồ.

Tuần 7 — Bắt đầu Writing Task 2 Đọc: hoàn thành câu & trả lời ngắn. Viết: bắt đầu Task 2 — khung Mở bài/Thân bài/Kết bài. Nghe: trả lời câu hỏi ngắn. Nói: Part 2 — tả một địa điểm. Ngữ pháp: từ trình tự + bị động thì hiện tại. Từ vựng: quy trình & tự nhiên.

Tuần 8 — Phát triển ý Task 2 Đọc: điền Summary/Note/Table. Viết: Task 2 dạng Opinion — phát triển ý bằng ví dụ cụ thể. Nghe: Part 3 & 4 học thuật + ôn tập. Nói: Part 2 — tả một đồ vật. Ngữ pháp: câu phức (mệnh đề quan hệ). Từ vựng: giáo dục & công việc.

Tuần 9 — Advantage-Disadvantage & tổng ôn Nghe Đọc: Matching Sentence Endings + Diagram. Viết: Task 2 dạng Lợi ích–Bất lợi. Nghe: ôn tập + thử một đề Listening đầy đủ. Nói: Part 2 — kể một trải nghiệm/sự kiện. Ngữ pháp: câu điều kiện 0/1/2. Từ vựng: ôn tổng hợp các chủ đề đã học.

Tuần 10 — Ôn tập & thi thử Đọc + Viết + Nghe: ôn tập tổng hợp, làm đề đầy đủ Task 1 & Task 2 và một bài Listening hoàn chỉnh, tự chữa lỗi. Nói: nhập môn Part 3 + ôn lại Part 1–2. Ngữ pháp & từ vựng: tổng ôn toàn bộ 9 tuần trước.

512 từ
Vì sao phải học đều cả 4 kỹ năng ngay từ tuần đầu?
Mất gốc thường có xu hướng né Nghe/Nói vì ngại, chỉ tập trung Đọc/Viết. Nhưng band IELTS là trung bình cộng của cả 4 kỹ năng — bỏ lơ một kỹ năng là tự giới hạn trần điểm của chính mình.

Lộ trình này học song song 4 kỹ năng + 1 điểm ngữ pháp + 1 chủ đề từ vựng mỗi tuần, đúng thứ tự độ khó tăng dần của đề thi thật — không học tràn lan, không học sai trọng tâm.

Sau 10 tuần, nền tảng đủ vững để học tiếp lộ trình Bứt phá lên band 5.0–6.0.